Font size
WorksheetsLuyện tập bài 9
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Cụm từ "Tôi đổi nhân dân tệ" trong tiếng Trung là gì?
我换人民币
我买人民币
我吃人民币
我学人民币
Từ "小姐" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Cô gái
Giáo viên
Bác sĩ
Sinh viên
Từ "凌晨" trong tiếng Trung dùng để chỉ thời điểm nào trong ngày?
Rạng sáng (gần sáng)
Buổi chiều
Buổi tối
Buổi trưa
Từ nào sau đây có nghĩa là "ban đêm" trong tiếng Trung?
夜里
下午
上午
中午
Từ "酒店" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Khách sạn
Quán ăn
Thư viện
Nhà nghỉ
Hãy chọn đáp đúng cho câu trả lời "Tôi đổi tiền ở ngân hàng Việt Nam" bằng tiếng Trung.
我在越南银行换钱
你在哪儿换钱
我在家换钱
我在商店换钱
Từ "Nhân dân" trong tiếng Trung là gì?
人民
元
美元
日元
Tiền tệ của Việt Nam được gọi là gì trong tiếng Trung?
越南盾
人民币
美元
日元
Yên Nhật trong tiếng Trung được gọi là gì?
日元
美元
人民币
越南盾
"千" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trăm
Nghìn
Mười
Vạn
Chữ Hán "万" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Nghìn
Vạn (chục nghìn)
Trăm
Triệu
Nếu bạn viết số 6854 bằng chữ số Hán, bạn sẽ viết như thế nào?
六千八百五十四
六百八十五十四
六千八百五十四十
六百八十五十四千
“400 000” là gì trong tiếng Trung
四十万
四万
四百万
四个亿
Số "Không" trong tiếng Trung được viết như thế nào?
A. 壹
B. 零
C. 伍
D. 拾
Chữ Hán nào dùng để biểu thị số "Năm" trong hóa đơn tiền Trung Quốc?
A. 陆
B. 伍
C. 玖
D. 参
Số "Trăm triệu" trong tiếng Trung được viết bằng chữ Hán nào?
A. 万
B. 仟
C. 亿
D. 佰
Từ "营业员" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Nhân viên giao dịch
Công nhân viên
Nghề nghiệp
Kinh doanh
Từ "工业区" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Công nhân viên
Nghề nghiệp
Khu công nghiệp
Kinh doanh
Từ nào sau đây có nghĩa là "tiền tệ" trong tiếng Trung?
货币
人民币
美元
日元
Từ "市场" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Nhà hàng
Cửa hàng
Siêu thị
Chợ
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi muốn đổi 10 triệu Việt Nam Đồng sang Nhân dân tệ”
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bạn muốn đổi tiền gì?"
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi muốn đi ngân hàng đổi tiền"
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "2h Chiều mai tôi đi ngân hàng Việt Nam đổi 2 triệu 500 VND"
Dịch câu sau sang tiếng Trung: "8h sáng mai tôi đi thư viện đổi sách"
