wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện tập bài 9

Total questions: 25

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Cụm từ "Tôi đổi nhân dân tệ" trong tiếng Trung là gì?

a)

我换人民币

b)

我买人民币

c)

我吃人民币

d)

我学人民币

2.

Từ "小姐" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Cô gái

b)

Giáo viên

c)

Bác sĩ

d)

Sinh viên

3.

Từ "凌晨" trong tiếng Trung dùng để chỉ thời điểm nào trong ngày?

a)

Rạng sáng (gần sáng)

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

d)

Buổi trưa

4.

Từ nào sau đây có nghĩa là "ban đêm" trong tiếng Trung?

a)

夜里

b)

下午

c)

上午

d)

中午

5.

Từ "酒店" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Khách sạn

b)

Quán ăn

c)

Thư viện

d)

Nhà nghỉ

6.

Hãy chọn đáp đúng cho câu trả lời "Tôi đổi tiền ở ngân hàng Việt Nam" bằng tiếng Trung.

a)

我在越南银行换钱

b)

你在哪儿换钱

c)

我在家换钱

d)

我在商店换钱

7.

Từ "Nhân dân" trong tiếng Trung là gì?

a)

人民

b)

c)

美元

d)

日元

8.

Tiền tệ của Việt Nam được gọi là gì trong tiếng Trung?

a)

越南盾

b)

人民币

c)

美元

d)

日元

9.

Yên Nhật trong tiếng Trung được gọi là gì?

a)

日元

b)

美元

c)

人民币

d)

越南盾

10.

"千" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trăm

b)

Nghìn

c)

Mười

d)

Vạn

11.

Chữ Hán "万" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Nghìn

b)

Vạn (chục nghìn)

c)

Trăm

d)

Triệu

12.

Nếu bạn viết số 6854 bằng chữ số Hán, bạn sẽ viết như thế nào?

a)

六千八百五十四

b)

六百八十五十四

c)

六千八百五十四十

d)

六百八十五十四千

13.

“400 000” là gì trong tiếng Trung

a)

四十万

b)

四万

c)

四百万

d)

四个亿

14.

Số "Không" trong tiếng Trung được viết như thế nào?

a)

A. 壹

b)

B. 零

c)

C. 伍

d)

D. 拾

15.

Chữ Hán nào dùng để biểu thị số "Năm" trong hóa đơn tiền Trung Quốc?

a)

A. 陆

b)

B. 伍

c)

C. 玖

d)

D. 参

16.

Số "Trăm triệu" trong tiếng Trung được viết bằng chữ Hán nào?

a)

A. 万

b)

B. 仟

c)

C. 亿

d)

D. 佰

17.

Từ "营业员" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Nhân viên giao dịch

b)

Công nhân viên

c)

Nghề nghiệp

d)

Kinh doanh

18.

Từ "工业区" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Công nhân viên

b)

Nghề nghiệp

c)

Khu công nghiệp

d)

Kinh doanh

19.

Từ nào sau đây có nghĩa là "tiền tệ" trong tiếng Trung?

a)

货币

b)

人民币

c)

美元

d)

日元

20.

Từ "市场" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Cửa hàng

c)

Siêu thị

d)

Chợ

21.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi muốn đổi 10 triệu Việt Nam Đồng sang Nhân dân tệ”

4 lines
22.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Bạn muốn đổi tiền gì?"

4 lines
23.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "Tôi muốn đi ngân hàng đổi tiền"

4 lines
24.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "2h Chiều mai tôi đi ngân hàng Việt Nam đổi 2 triệu 500 VND"

4 lines
25.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: "8h sáng mai tôi đi thư viện đổi sách"

4 lines