WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
Từ "今天" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Ngày mai
Hôm nay
Ngày hôm qua
Buổi tối
Cách phát âm của từ "今天" trong tiếng Trung là gì?
jīntiān
míngtiān
zuótiān
wǎnshàng
Chữ "天" trong từ "今天" có nghĩa là gì?
Ngày
Tháng
Năm
Giờ
Trong tiếng Trung, từ "zuótiān" có nghĩa là gì?
Ngày mai
Tuần trước
Hôm nay
Hôm qua
Chữ "zuótiān" trong tiếng Trung thuộc loại từ nào?
Động từ
Danh từ
Tính từ
Trạng từ
Phát âm của từ "hôm qua" trong tiếng Trung là gì?
míngtiān
zuótiān
jīntiān
xiàtiān
Từ "星期" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Ngày
Tuần, thứ
Tháng
Năm
Cách phát âm của từ "星期" trong tiếng Trung là gì?
xīngqī
xīngqi
xīngchī
xīngzhī
Từ "星期" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?
Động từ
Danh từ
Tính từ
Trạng từ
Chữ Hán "几" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Một
Vài
Nhiều
Không có
Cách phát âm của chữ Hán "几" trong tiếng Trung là gì?
ji
qi
li
mi
Câu "几个人" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Một người
Vài người
Nhiều người
Không có người
Câu "星期几?" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hôm nay là thứ mấy?
Hôm nay là ngày mấy?
Hôm nay là tháng mấy?
Hôm nay là năm nào?
Trong tiếng Trung, từ "星期一" có nghĩa là gì?
Thứ 3
Thứ 2
Thứ 4
Thứ 5
Phiên âm của từ "星期一" trong tiếng Trung là gì?
xīngqī èr
xīngqī yī
xīngqī sān
xīngqī wǔ
Từ "星期一" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?
Động từ
Danh từ
Tính từ
Trạng từ
Từ "星期二" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Phiên âm của từ "星期二" trong tiếng Trung là gì?
xīngqī yī
xīngqī èr
xīngqī sān
xīngqī sì
Từ "星期二" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?
Động từ
Danh từ
Tính từ
Trạng từ
Trong tiếng Trung, từ "星期三" có nghĩa là gì?
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Phiên âm của từ "星期三" trong tiếng Trung là gì?
xīngqīyī
xīngqīèr
xīngqīsān
xīngqīsì
Từ "星期三" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?
Động từ
Danh từ
Tính từ
Trạng từ
Từ "星期四" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 5
Thứ 7
Phiên âm của từ "星期四" trong tiếng Trung là gì?
xīngqī yī
xīngqī sì
xīngqī wǔ
xīngqī liù
Từ "星期四" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?
Động từ
Danh từ
Tính từ
Trạng từ
Từ "星期五" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 6
Thứ 7
Từ "星期六" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Thứ 6
Thứ 7
Thứ 5
Thứ 4
Phiên âm của từ "星期六" trong tiếng Trung là gì?
xīngqī wǔ
xīngqī liù
xīngqī sān
xīngqī sì
Từ "星期六" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?
Động từ
Danh từ
Tính từ
Trạng từ
Từ "星期天/日" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Thứ hai
Chủ nhật
Cuối tuần
Thứ ba
Từ "周末" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Chủ nhật
Thứ sáu
Cuối tuần
Thứ tư
Số 2 trong tiếng Trung được viết như thế nào?
A. 三
B. 四
C. 二
D. 一
Số 3 trong tiếng Trung được đọc là gì?
A. èr
B. sān
C. sì
D. yī
Số 4 trong tiếng Trung được viết như thế nào?
A. 四
B. 三
C. 二
D. 一
Số 2 trong tiếng Trung được đọc là gì?
A. sì
B. sān
C. èr
D. yī
Số 4 trong tiếng Trung được đọc là gì?
A. èr
B. sì
C. sān
D. yī
Từ "哪儿" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Ở đâu, nào
Ở đó, ở kia
Tôi
Bạn
Từ "那儿" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Ở đâu, nào
Ở đó, ở kia
Tôi
Bạn
Chữ Hán "我" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bạn
Tôi, tớ
Anh ấy
Chúng ta
Phiên âm của chữ Hán "我" là gì?
wǒ
nǐ
tā
wǒng
Chữ Hán "我" thuộc loại từ nào trong tiếng Việt?
Danh từ
Đại từ
Động từ
Tính từ
Chữ Hán "回" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Đi, rời đi
Về, trở về
Ngồi, nghỉ ngơi
Đứng, chờ đợi
Cách phát âm của chữ Hán "回" trong tiếng Trung là gì?
huì
hū
huí
hǒu
Chữ Hán "回" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Trạng từ
Trong tiếng Trung, từ "学校" có nghĩa là gì?
Cây
Giao
Trường học
Mộc
Chữ "校" trong từ "学校" được tạo thành từ những thành phần nào?
木 (mộc, cây) và 学 (học)
木 (mộc, cây) và 交 (giao)
学 (học) và 交 (giao)
木 (mộc, cây) và 学校 (trường học)
Phát âm của từ "学校" trong tiếng Trung là gì?
xuéxiào
xiàoxué
jiāoxué
mùxiào
Chữ "木" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Giao
Cây
Trường học
Học
Chữ "交" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Cây
Giao
Trường học
Mộc
Từ "再见" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Xin chào
Tạm biệt
Cảm ơn
Xin lỗi
Cách phát âm của từ "再见" trong tiếng Trung là gì?
zàijiàn
xièxiè
nǐhǎo
duìbuqǐ
Từ "再见" thuộc loại từ nào trong tiếng Trung?
Danh từ
Động từ
Tính từ
Trạng từ
Từ "duìbùqǐ" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Xin lỗi
Cảm ơn
Tạm biệt
Chào buổi sáng
Ký tự đầu tiên trong từ "duìbùqǐ" là gì?
对
不
起
谢
Ký tự thứ hai trong từ "duìbùqǐ" là gì?
对
不
起
谢
Ký tự cuối cùng trong từ "duìbùqǐ" là gì?
对
不
起
谢
Từ "méiguānxi" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?
Xin lỗi
Không có gì
Cảm ơn
Tạm biệt
Chọn từ tiếng Trung đúng với nghĩa "Không có gì".
对不起
没关系
谢谢
再见
Ký tự đầu tiên trong từ "méiguānxi" là gì?
没
关
系
对
Ký tự cuối cùng trong từ "méiguānxi" là gì?
没
关
系
对
Từ "对不起" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Xin lỗi
Không có gì
Cảm ơn
Tạm biệt
Từ "天安门" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Cửa Thiên Đường
Thiên An Môn
Cửa An Lành
Cổng Trời
Chữ "安" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Cửa
An lành
Trời
Môn
Chữ "门" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Cửa
An lành
Thiên
Đường
