wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Questions: Pharmacology and Biochemistry (1-19)

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Thuốc kháng viêm có bản chất corticoid ức chế enzyme nào sau đây để làm giảm quá trình viêm?

a)

Phospholipase A2

b)

Cyclooxygenase

c)

Chymotrypsin

d)

Cytochrome P450

2.

Thuốc kháng viêm có bản chất corticoid ức chế enzyme xúc tác phản ứng nào?

a)

Phospholipid màng tế bào → axit arachidonic

b)

Axit arachidonic → prostaglandin

c)

Axit arachidonic → Phospholipid màng tế bào

d)

Prostaglandin → axit arachidonic

3.

Thuốc kháng viêm không phải corticoid (NSAID) chủ yếu ức chế enzyme xúc tác phản ứng nào?

a)

Phospholipid màng tế bào → axit arachidonic

b)

Axit arachidonic → prostaglandin

c)

Prostaglandin → thromboxan

d)

Prostaglandin → axit arachidonic

4.

Một nguyên nhân gây tăng đường huyết là gì?

a)

Tế bào tụy bị tổn thương nên không sản xuất đủ insulin

b)

Tế bào tụy bị tổn thương nên không sản xuất đủ glucagon

c)

Tế bào tuyến thượng thận bị tổn thương nên không sản xuất đủ adrenalin

d)

Tế bào tuyến thượng thận bị tổn thương nên không sản xuất đủ noradrenalin

5.

Insulin có thể làm hạ đường huyết trong máu do cơ chế nào?

a)

Tham gia quá trình tạo kênh vận chuyển để tăng vận chuyển glucose từ máu vào tế bào

b)

Tham gia quá trình tạo kênh vận chuyển để tăng vận chuyển glucose từ tế bào vào máu

c)

Tham gia quá trình sản xuất enzyme chuyển hóa lipid thành glucose

d)

Tham gia quá trình sản xuất enzyme chuyển hóa ketoacid thành glucose

6.

Hemoglobin đóng vai trò chính nào trong hồng cầu?

a)

Vận chuyển oxy đến các tế bào trong cơ thể

b)

Là thành phần cấu tạo nền màng tế bào

c)

Truyền xung thần kinh

d)

Tham gia vào hệ miễn dịch của cơ thể

7.

Protein actin và myosin trực tiếp tham gia vào quá trình nào?

a)

Miễn dịch

b)

Chuyển động như co cơ, chuyển vị trí của nhiễm sắc thể trong phân bào

c)

Truyền xung thần kinh ở màng lưới mắt

d)

Vận tải các chất qua màng tế bào

8.

Rhodopsin là một protein ở màng lưới mắt. Vai trò chính của nó là gì?

a)

Làm trung gian cho phản ứng trả lời của tế bào thần kinh đối với kích thích đặc hiệu

b)

Điều hòa các quá trình sống trong cơ thể

c)

Xúc tác phản ứng

9.

Protein nào sau đây có vai trò tham gia quá trình đông máu, giúp cầm máu khi bị chấn thương?

a)

Globulin

b)

Fibrinogen

c)

Albumin

d)

Hemoglobin

10.

Thụ thể adrenergic tiếp nhận tín hiệu của adrenalin và noradrenalin thuộc nhóm thụ thể nào?

a)

Thụ thể liên kết với protein G

b)

Thụ thể ionotrop

c)

Thụ thể liên kết với enzyme

d)

Thụ thể trong tế bào chất

11.

Hormone catecholamin (adrenalin và noradrenalin) kích thích thần kinh giao cảm có vai trò sinh lý nào nổi bật?

a)

Làm giãn đồng tử, tăng nhịp tim

b)

Tăng cường trao đổi chất cơ bản, tác động phát triển và biệt hóa hình thể

c)

Thúc đẻ, gây co dạ con

d)

Chống lợi tiểu

12.

Thụ thể là gì theo định nghĩa đúng nhất?

a)

Phân tử protein nằm trên hoặc trong màng tế bào, gắn với ligand từ ngoại bào và khởi phát các phản ứng đáp ứng sinh học của tế bào

b)

Phospholipid nằm trên hoặc trong màng tế bào, gắn với ligand và khởi phát phản ứng sinh học

c)

Saccharide nằm trên hoặc trong màng tế bào, gắn với ligand và khởi phát phản ứng sinh học

d)

Glycolipid nằm trên hoặc trong màng tế bào, gắn với ligand và khởi phát phản ứng sinh học

13.

Ligand được mô tả đúng là gì?

a)

Phân tử tín hiệu như peptide hoặc các phân tử khác (neurotransmitter, hormone, thuốc hoặc chất độc) gắn lên thụ thể để khởi phát đáp ứng sinh học của tế bào

b)

Phospholipid màng tế bào gắn với thụ thể để khởi phát đáp ứng sinh học

c)

Ligand gắn với thụ thể để dẫn ra quá trình tự sao ADN của tế bào

d)

Ligand gắn với thụ thể để dẫn ra quá trình tổng hợp protein của tế bào

14.

Clenbuterol là β2-agonist dùng điều trị hen phế quản và được dùng trong chăn nuôi. Tác dụng chính khi gắn vào thụ thể β-adrenergic là gì?

a)

Hoạt hóa enzyme thúc đẩy phân giải mỡ tạo năng lượng, tăng tổng hợp ARN, protein làm tăng kích thước tế bào cơ

b)

Hoạt hóa enzyme xúc tác phân giải protein tạo năng lượng, tăng tổng hợp ADN và lipid

c)

Hoạt hóa enzyme xúc tác phân giải mỡ nhưng giảm tổng hợp ARN, protein và giảm kích thước tế bào cơ

d)

Hoạt hóa thụ thể nicotinic gây phân giải mỡ tạo năng lượng và tăng lipid

15.

Collagen có vai trò nào sau đây?

a)

Phân bố chủ yếu ở lớp hạ bì, kết nối các mô trong cơ thể lại với nhau

b)

Cấu tạo nền mô liên kết

c)

Có chức năng cơ học, tăng sự đàn hồi cho mô

d)

Điều hòa các hoạt động của cơ thể

16.

Axit hyaluronic có đặc điểm nào đúng?

a)

Cấu tạo bởi glucosamine và acid glucuronic, RU: D-glucuronate β (1→3) – N-acetyl-D-glucosamine, chứa 250 đến 250000 RU

b)

Là thành phần gắn kết tế bào, tương tác với chất nền khác làm sụn bền chắc, chịu lực và có tính chất như gel

c)

Chủ yếu tạo nên bao quanh các tế bào tăng sinh, đặc biệt ở mô phôi thai

d)

Góp phần bảo đảm tương tác đặc hiệu tế bào, giúp nhận biết tế bào quen hoặc lạ

17.

Chymotrypsin là enzyme dùng làm thuốc kháng viêm. Khẳng định nào sau đây KHÔNG đúng về enzyme này?

a)

Tác động chống viêm bằng cách phá vỡ fibrin và làm loãng dịch, hỗ trợ giảm đau qua ức chế giải phóng bradykinin

b)

Được thu nhận từ tuyến tụy bò

c)

Xúc tác phân giải protein

d)

Không được sản xuất ở dạng tiền enzyme

18.

Chondroitin sulfate có đặc điểm nào đúng?

a)

Hình thành từ acetyl galactosamin và acid glucuronic, chứa khoảng 250 RU

b)

Mỗi đơn vị lặp lại (RU) chứa: D-glucuronate α/β (1→3) – N-acetyl galactosamine

c)

Tham gia vận chuyển oxy

d)

Thành phần chủ yếu của sụn

19.

Peptidoglycan có đặc điểm nào đúng?

a)

Là thành phần hóa học cấu tạo nên thành tế bào vi khuẩn

b)

Bao gồm chuỗi polysaccharide thẳng kết hợp với D-amino acid hoặc đoạn peptide ngắn chứa các D-amino acid

c)

Chỉ có ở sinh vật nhân thực

d)

Không liên quan đến thành tế bào

20.

Các kháng sinh nhóm β‑lactam ức chế enzyme nào làm cho vách tế bào vi khuẩn không hình thành được, dẫn đến vi khuẩn bị tiêu diệt?

a)

Dehydrogenase

b)

Aminotransferase

c)

Transpeptidase

d)

Oxigenase

21.

Acetylcholin tác động trực tiếp lên thụ thể làm thay đổi tính thấm màng, kênh vận chuyển ion hoạt động và gây hiệu ứng sinh học như co cơ. Thụ thể này thuộc loại nào?

a)

Thụ thể liên kết với protein G

b)

Thụ thể ionotrop

c)

Thụ thể liên kết với enzyme

d)

Thụ thể trong tế bào chất

22.

Quan sát sơ đồ vận chuyển Na+ và glucose ở biểu mô ruột non. Giải thích vì sao khi động vật bị tiêu chảy, người ta cho uống dung dịch nước muối đường nồng độ thích hợp (oresol) thay vì chỉ uống nước.

a)

Dung dịch muối đường cung cấp Na+ và đường; sau tiêu hoá, glucose đi cùng Na+ được vận chuyển vào tế bào ruột non theo cơ chế đồng vận chuyển chủ động kiểu đồng dạng, làm [Na+] trong tế bào ruột non tăng nhẹ giúp nước thẩm thấu vào tế bào từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao.

b)

Dung dịch muối đường chỉ bù nước mà không ảnh hưởng đến vận chuyển Na+‑glucose nên không cải thiện hấp thu.

c)

Dung dịch muối đường làm giảm [Na+] nội bào, khiến nước thoát ra khỏi tế bào theo chênh lệch nồng độ.

d)

Uống nước đơn thuần đủ để phục hồi điện giải vì kênh GLUT2 không cần Na+ để vận chuyển.

23.

Gentamycin tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình nào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổng hợp ADN

c)

Tổng hợp ARN

d)

Tổng hợp vách tế bào vi khuẩn

24.

Streptomycin tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế quá trình nào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Tổng hợp ADN

c)

Tổng hợp ARN

d)

Tổng hợp vách tế bào vi khuẩn

25.

Cholesterol không thể chuyển hoá thành chất nào sau đây?

a)

Vitamin D

b)

Axit mật

c)

Estrogen

d)

Insulin

26.

Prostaglandin không có vai trò nào sau đây?

a)

Kích thích quá trình viêm

b)

Chữa các bệnh rối loạn tuần hoàn

c)

Kích thích sinh trưởng

d)

Được dùng để gây sẩy thai hoặc thúc đẻ sau khi thai bị chết lưu

27.

Oxytocin KHÔNG được ứng dụng để điều trị trong trường hợp nào?

a)

Nái rặn đẻ yếu do tử cung mất trương lực, rút ngắn thời gian đẻ

b)

Phòng băng huyết do tử cung không hồi phục sau khi đẻ

c)

Điều trị viêm nội mạc tử cung

d)

Kích thích tiết sữa cho nái nuôi con

28.

Rotenon là chất thuộc nhóm alkaloid có trong cây thuốc cá. Ứng dụng chính là gì?

a)

Diệt trừ động vật ngoại ký sinh trên vật nuôi

b)

Diệt trừ động vật ký sinh trong máu

c)

Trị bệnh viêm đường hô hấp

d)

Tăng sức đề kháng

29.

Estrogen được dùng để làm gì trong chăn nuôi/thú y?

a)

Thúc đẻ

b)

Kích thích lên giống

c)

Gây rụng trứng và cho nái đồng loạt đẻ để quản lý sinh sản hiệu quả

d)

Điều trị viêm nội mạc tử cung

30.

GH (hormone tăng trưởng) có vai trò chính nào?

a)

Tham gia quá trình chuyển hoá các chất

b)

Kích thích quá trình sinh trưởng

c)

Kích thích quá trình tổng hợp glycogen

d)

Tham gia quá trình tổng hợp glucose

31.

Chất pyrethroid thuộc nhóm alkaloid chiết xuất từ cúc Chrysanthemum cinerariaefolium được dùng để làm gì?

a)

Diệt ngoại ký sinh trùng

b)

Trị kiết lỵ

c)

Diệt vi khuẩn

d)

Giảm đau

32.

Chất berberin thuộc nhóm alkaloid chiết xuất từ cây Hoàng đằng được dùng để làm gì?

a)

Kích thích giãn cơ

b)

Trị kiết lỵ, tiêu chảy

c)

Gây tê

d)

Giảm đau cơ

33.

Streptomycin là chất chiết xuất từ nấm Streptomyces. Công dụng chính là gì?

a)

Làm thuốc kháng sinh

b)

Kích thích thần kinh trung ương

c)

Ức chế thần kinh, giảm đau

d)

Tăng nhịp tim

34.

Penicillin là hợp chất thứ cấp thu nhận từ nấm Penicillium sp. Dùng để làm gì?

a)

Gây tê

b)

Diệt ký sinh trùng

c)

Làm giảm nhịp tim

d)

Làm thuốc kháng sinh

35.

Glucose không chuyển hoá thành chất nào sau đây?

a)

Vitamin C

b)

Axit glucuronic

c)

Axit taurocholic

d)

Axit pyruvic

36.

Ở gan, chất nào KHÔNG thể kết hợp với chất độc để chuyển chất độc thành ít độc hoặc không độc?

a)

Axit glucuronic

b)

Glycin

37.

Kháng sinh Rifampicin tiêu diệt vi khuẩn chủ yếu bằng cách ức chế enzyme tham gia quá trình nào?

a)

Tháo xoắn ADN do helicase

b)

Tự sao của ADN do ADN polymerase

c)

Sao mã tạo ARN do ARN polymerase

d)

Nối các đoạn Okazaki do ADN ligase

38.

Kháng sinh nhóm quinolone (ví dụ ciprofloxacin, ofloxacin) làm cho hai mạch đơn của ADN không thể dãn xoắn và tách mạch, từ đó ức chế quá trình nhân đôi ở vi khuẩn. Enzyme bị ức chế là gì?

a)

ADN polymerase

b)

ADN helicase

c)

Exonuclease

d)

Ligase

39.

ALT (alanine transaminase) xúc tác phản ứng: Pyruvate + glutamate → alanine + α‑ketoglutarate. Nồng độ ALT trong máu tăng cao thường gợi ý bệnh lý nào ở động vật?

a)

Viêm gan

b)

Tiêu chảy

c)

Tăng đường huyết

d)

Viêm màng não

40.

Ở gan, chất nào có thể liên kết với chất độc để chuyển hóa thành dạng ít độc hoặc không độc?

a)

Axit axetic

b)

Axit nitric

c)

Axit lactic

d)

Axit clohidric