NEW
Font size
Worksheetsquiz 3, superkid english
Total questions: 63
Worksheet time: 32mins
What is the correct Vietnamese translation for 'soccer balls'?
Bóng đá ⚽
Quả cam
What is the correct Vietnamese translation for 'soccer practice'?
Buổi tập bóng đá 🏃
Trận đấu bóng rổ
What is the correct Vietnamese translation for 'soap'?
Xà phòng 🧼
Nước rửa chén
What is the correct Vietnamese translation for 'stocking'?
Tất dài 🧦
Áo khoác
What is the correct Vietnamese translation for 'station'?
Nhà ga 🚉
Cánh đồng
What is the correct Vietnamese translation for 'spell'?
Đánh vần 📝
Hét lên
What is the correct Vietnamese translation for 'spring'?
Mùa xuân 🌸
Mùa đông
What is the correct Vietnamese translation for 'stickers'?
Hình dán 🏷️
Con tem
What is the correct Vietnamese translation for 'summer'?
Mùa hè ☀️
Mùa thu
What is the correct Vietnamese translation for 'sun'?
Mặt trời 🌞
Mặt trăng
What is the correct Vietnamese translation for 'sunny'?
Nắng 🌤️
Mưa
152. sushi
Món sushi 🍣
Mì Ý
153. swimming class
Lớp học bơi 🏊
Lớp học vẽ
154. tacos
Bánh tacos 🌮
Bánh pizza
155. ten
A. Mười 🔟
B. Chín
156. that
A. Kia 🟦
B. Này
157. that’s
A. Đó là 🟦
B. Đây là
158. the
A. Mạo từ "the" 🟦
B. Giới từ
159. these
A. Những cái này 🟦
B. Những cái kia
160. this
A. Cái này 🟦
B. Cái kia
161. those
A. Những cái kia 🟦
B. Những cái này
162. toy cars
Ô tô đồ chơi 🚗
Xe thật
163. tree
Cái cây 🌳
Cái ghế
164. turtle
Con rùa 🐢
Con cá
165. umbrella
Cái ô ☂️
Cái mũ
166. under
A. Dưới ⬇️
B. Trên
167. van
Xe tải nhỏ 🚐
Xe đạp
168. vase
Lọ hoa 🏺
Cái ly
169. video games
Trò chơi điện tử 🎮
Trò chơi ngoài trời
170. violets
Hoa violet 🌸
Hoa hồng
171. violin
Đàn vĩ cầm 🎻
Đàn ghi-ta
172. wallet
Ví tiền 👛
Cặp sách
173. warm
A. Ấm áp 🔥
B. Lạnh
174. watching a DVD
Xem đĩa DVD
Chơi bóng
175. water
Nước
Không khí
176. windy
Có gió
Có tuyết
witch(es)
Phù thủy
Thiên thần
178. yard
Sân
Phòng
179. yellow
Màu vàng
Màu xanh
180. yo-yo(s)
Trò chơi yo-yo
Trò chơi cờ
181. zebra
Con ngựa vằn
Con hổ
one o’clock
Một giờ
Hai giờ
two o’clock
Hai giờ
Ba giờ
three o'clock
Ba giờ
Bốn giờ
185. four o'clock
Bốn giờ
Năm giờ
five o'clock
Năm giờ
Sáu giờ
six o'clock
Sáu giờ
Bảy giờ
seven o'clock
Bảy giờ
Tám giờ
eight o'clock
Tám giờ
Chín giờ
190. nine o'clock
Chín giờ
Mười giờ
ten o'clock
Mười giờ
Mười một giờ
eleven o'clock
Mười một giờ
Mười hai giờ
twelve o'clock
A. Mười hai giờ
B. Một giờ
twelve thirty
Mười hai giờ rưỡi
Mười hai giờ kém
What is the correct Vietnamese translation for 'twelve forty-five'?
Mười hai giờ bốn mươi lăm
Mười hai giờ mười lăm
What is the correct Vietnamese translation for 'thirteen'?
Mười ba
Mười hai
What is the correct Vietnamese translation for 'fourteen'?
Mười bốn
Mười lăm
What is the correct Vietnamese translation for 'fifteen'?
Mười lăm
Mười sáu
What is the correct Vietnamese translation for 'sixteen'?
Mười sáu
Mười bảy
What is the correct Vietnamese translation for 'seventeen'?
Mười bảy
Mười tám
What is the correct Vietnamese translation for 'eighteen'?
Mười tám
Mười chín
What is the correct Vietnamese translation for 'nineteen'?
Mười chín
Mười tám
What is the correct Vietnamese translation for 'twenty'?
Hai mươi
Hai mươi mốt
