NEW
Font size
WorksheetsMKT QT 1
Total questions: 58
Worksheet time: 29mins
Đặc trưng nào sau đây không phải của Marketing quốc tế?
Phải thích ứng sản phẩm với nhu cầu của thị trường nước ngoài
Chỉ cần xét tới văn hóa của một quốc gia duy nhất
Liên quan đến ngoại tệ và biến động tỷ giá
Khó khăn trong thu thập dữ liệu nghiên cứu
Điểm khác biệt cơ bản giữa Marketing nội địa và Marketing quốc tế là:
Cùng sử dụng một ngôn ngữ
Mức độ cạnh tranh
Sự khác biệt về văn hóa, pháp luật và ngoại tệ
Phương pháp phân khúc thị trường giống nhau
Một vấn đề cốt lõi của Marketing quốc tế là:
Định giá cố định toàn cầu
Khám phá và phát hiện nhu cầu khách hàng toàn cầu
Giảm thiểu xuất khẩu
Chỉ cạnh tranh tại thị trường nội địa
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là vấn đề cốt lõi của Marketing quốc tế?
Phối hợp các hoạt động marketing
Thực hiện tốt hơn đối thủ cạnh tranh
Thỏa mãn khách hàng toàn cầu
Tập trung duy nhất vào thị trường nội địa
Marketing nội địa thường:
Dễ tiếp cận dữ liệu nghiên cứu
Gặp rào cản ngôn ngữ
Giao dịch bằng nhiều ngoại tệ
Bị ảnh hưởng bởi nhiều nền văn hóa
Truyền thông trong Marketing quốc tế:
Luôn dễ dàng
Khó khăn do rào cản ngôn ngữ và văn hóa
Không cần quan tâm đến luật pháp
Chỉ dùng tiếng mẹ đẻ
Điểm chung giữa Marketing nội địa và quốc tế là:
Đều bao gồm lập kế hoạch, định giá, phân phối và xúc tiến
Không liên quan đến lợi nhuận
Chỉ tập trung vào khách hàng nội địa
Chỉ cần nghiên cứu thị trường một lần
Marketing quốc tế không có đặc điểm nào dưới đây?
Tính toàn cầu
Liên quan đến ngoại tệ
Không cần nghiên cứu khách hàng quốc tế
Chịu ảnh hưởng chính trị
Một trong các hoạt động của Marketing quốc tế là:
Xuất khẩu trực tiếp và gián tiếp
Giảm quảng cáo
Giảm cạnh tranh nội địa
Không đầu tư nghiên cứu
Giai đoạn đầu tiên của Marketing quốc tế thường bắt đầu từ:
Xuất khẩu hàng hóa
Đầu tư vốn ra nước ngoài
Thành lập công ty con quốc tế
Nhượng quyền thương mại
Khi Marketing quốc tế đạt đến mức toàn cầu, doanh nghiệp thường:
A. Xem thị trường toàn cầu là một thị trường thống nhất
B. Tập trung vào nội địa
C. Bỏ qua nhu cầu khách hàng
D. Giữ nguyên giá bán
Một yếu tố quan trọng thúc đẩy Marketing quốc tế là:
Khoa học kỹ thuật phát triển
Sự giảm nhu cầu toàn cầu
Thiếu hợp tác quốc tế
Chính trị ổn định tuyệt đối
Yếu tố nào sau đây KHÔNG trực tiếp thúc đẩy Marketing quốc tế?
Khoa học kỹ thuật
Bảo hộ sản xuất trong nước
Xuất hiện TNCs
Sự giảm giao lưu văn hóa
Marketing quốc tế sử dụng công cụ nào để đáp ứng nhu cầu khách hàng?
Marketing-mix
Chỉ định giá
Chi xúc tiến
Chỉ phân phối
Việc giao dịch trong Marketing nội địa diễn ra bằng:
Một đồng tiền duy nhất
Nhiều loại ngoại tệ
Hệ thống song song
Tiền ảo
Marketing quốc tế giúp doanh nghiệp điều chỉnh:
Sản phẩm, dịch vụ và marketing-mix theo từng thị trường
Quản lý nhân sự nội bộ
Hệ thống pháp luật
Lãi suất ngân hàng
Với nước chủ nhà, marketing quốc tế góp phần:
Thúc đẩy kinh doanh quốc tế
Giảm tiêu chuẩn sống
Giữ nguyên hiện trạng
Giảm nhu cầu sản phẩm
Đối với xã hội, Marketing quốc tế góp phần:
Tạo cơ hội việc làm và trao đổi văn hóa
Giảm sự hội nhập
Thu hẹp giao lưu
Ngăn cản thương mại
Cạnh tranh trong marketing quốc tế là gì?
Quá trình hợp tác giữa các doanh nghiệp
Quá trình doanh nghiệp tìm kiếm vị thế, lợi thế khác biệt trên thị trường
Sự kiểm soát độc quyền của một doanh nghiệp
Việc hạ giá để giành thị phần
Trong mô hình kim cương của Porter, yếu tố “điều kiện yếu tố sản xuất” gồm:
Hệ thống pháp luật
Cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực
Sở thích người tiêu dùng
Các đối thủ cạnh tranh
Theo Michael Porter, ngành nào càng dễ bị đe dọa bởi đối thủ tiềm ẩn?
Có rào cản gia nhập thấp
Có thương hiệu mạnh
Có chi phí cố định cao
Có mức độ phân hóa sản phẩm lớn
Trong 5 áp lực cạnh tranh, “áp lực từ khách hàng” sẽ mạnh hơn khi:
Khách hàng phân tán, mua ít
Khách hàng tập trung, mua nhiều
Thị trường tăng trưởng nhanh
Doanh nghiệp có thương hiệu mạnh
Theo mô hình giá trị khách hàng nhận được, yếu tố nào không thuộc chi phí khách hàng?
Chi phí trực tiếp
Chi phí gián tiếp
Lợi ích dịch vụ
Chi phí cơ hội
Nếu Vinamilk hợp tác với các hộ dân nuôi bò lấy sữa, theo mô hình Burton, đây là:
Hợp tác ngang
Hợp tác dọc
Hợp tác liên ngành
Hợp tác với khách hàng
.... được định nghĩa là khả năng điều kiện tốt nhất về kinh tế, xã hội và môi trường cho phát triển kinh tế. Năng lực này xuất phát từ các lợi thế của quốc gia bản địa giúp doanh nghiệp cạnh tranh trên thương trường quốc tế.
Lợi thế cạnh tranh
Năng lực cạnh tranh của một quốc gia
Năng lực cạnh tranh
Liên minh chiến lược
Trong ngành nước giải khát, áp lực cạnh tranh mạnh nhất đối với PepsiCo là:
Nhà cung cấp
Khách hàng
Đối thủ hiện tại
Sản phẩm thay thế
Khi người tiêu dùng sẵn sàng chuyển sang dùng trà thay cho cà phê, áp lực nào tăng?
Nhà cung cấp
Sản phẩm thay thế
Đối thủ tiềm năng
Khách hàng
Khi một quốc gia có hệ thống hạ tầng tốt, nguồn nhân lực dồi dào, theo mô hình kim cương Porter, yếu tố nào mạnh?
Chiến lược và cấu trúc doanh nghiệp
Điều kiện yếu tố sản xuất
Ngành hỗ trợ và liên quan
Cầu trong nước
Vì sao Coca-Cola và Pepsi được xem là đối thủ cạnh tranh mạnh nhất của nhau?
Vì cả hai đều cùng ngành, cùng phân khúc
Vì cùng có chi phí thấp
Vì ít nhà cung cấp nguyên liệu
Vì ít sản phẩm thay thế
Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trên thị trường phụ thuộc vào các yếu tố NGOẠI TRỪ?
Mức độ tập trung của ngành
Tốc độ tăng trưởng của thị trường
Cơ cấu chi phí
Chiến lược truyền thông
Việt Nam muốn nâng cao năng lực cạnh tranh nông sản theo mô hình kim cương Porter, giải pháp quan trọng nhất là:
Tăng rào cản gia nhập ngành
Cải thiện logistics, hạ tầng và chất lượng lao động
Hạn chế cạnh tranh nội địa
Giảm đa dạng hóa sản phẩm
Nếu Apple duy trì chuỗi giá trị toàn cầu, tối ưu hóa phối hợp giữa các khâu từ R&D đến phân phối, đây là cách:
Xây dựng lợi thế cạnh tranh chi phí
Tối ưu hóa chuỗi giá trị
Đa dạng hóa liên minh
Khác biệt hóa sản phẩm
Theo WEF, năng lực cạnh tranh quốc gia không chỉ phụ thuộc vào kinh tế, mà còn vào:
Chính trị, xã hội, môi trường
Thương hiệu quốc gia
Xuất khẩu hàng hóa
Quy mô dân số
Nếu một ngành có rào cản gia nhập cao, nhưng thị trường đang tăng trưởng nhanh, áp lực nào cần được phân tích kỹ hơn?
Nhà cung cấp
Đối thủ tiềm năng
Khách hàng
Sản phẩm thay thế
Doanh nghiệp A muốn cạnh tranh bằng giá rẻ nhưng thị trường lại có nhiều đối thủ cùng áp dụng chiến lược chi phí thấp. Theo tam giác cạnh tranh, A nên chuyển sang:
Lợi thế chi phí
Giá trị cảm nhận
Lợi thế phân phối
Lợi thế rút lui
Trong mô hình Burton, khi doanh nghiệp điện thoại cố định hợp tác với di động để mở rộng mạng lưới, đây là ví dụ của:
Hợp tác ngang
Hợp tác với sản phẩm thay thế
Hợp tác với khách hàng
Hợp tác dọc
Một quốc gia có ngành công nghiệp hỗ trợ yếu, theo mô hình kim cương, điều này ảnh hưởng đến:
Điều kiện cầu
Ngành liên quan và hỗ trợ
Chiến lược, cấu trúc DN
Điều kiện sản xuất
Doanh nghiệp B đang so sánh hiệu suất thị trường của mình với đối thủ mạnh nhất để cải thiện năng lực cạnh tranh. Đây là kỹ thuật:
Benchmarking
Outsourcing
Diversification
Vertical integration
Phân tích năng lực cạnh tranh của quốc gia thuộc cấp độ nào?
Vi mô
Trung gian
Vĩ mô
Ngành
Khi sử dụng mô hình Kim cương của Michael Porter để đánh giá lợi thế cạnh tranh quốc gia, ta đang phân tích ở cấp:
Vi mô
Trung gian
Vĩ mô
Cá nhân
Phân tích cạnh tranh trong một ngành thường sử dụng công cụ nào?
SWOT
Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Porter’s Five Forces)
Kim cương Porter
PESTEL
Phân tích lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp (cấp vi mô) thường tập trung vào:
Hệ thống pháp luật và chính trị của quốc gia
Năng lực sản xuất, thương hiệu, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp
Cơ cấu ngành hàng và đối thủ cạnh tranh
Tăng trưởng GDP và cán cân thương mại
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc phân tích cạnh tranh cấp vi mô (doanh nghiệp)?
Chi phí sản xuất thấp nhờ công nghệ
Thị phần và thương hiệu của doanh nghiệp
Lợi thế vị trí địa lý của quốc gia
Hệ thống phân phối của công ty
Trong phân đoạn thị trường quốc tế, tiêu thức nhân khẩu học bao gồm:
A. Tuổi, giới tính, thu nhập
B. Hành vi mua hàng
C. Niềm tin, giá trị văn hóa
D. Trình độ công nghệ
Nhóm tiêu thức kinh tế – xã hội trong phân đoạn thị trường quốc tế đề cập đến:
Trình độ phát triển kinh tế
Sở thích tiêu dùng
Mua hàng ngẫu hứng
Văn hóa địa phương
Trong tiêu thức văn hóa, 6 nhóm giá trị toàn cầu KHÔNG bao gồm:
Người nỗ lực phấn đấu
Người vị tha
Người thực dụng
Người sáng tạo
Khi chọn thị trường mục tiêu, DN cần phân tích yếu tố nào?
Quy mô thị trường, cạnh tranh, rào cản
Hành vi cá nhân
Nội dung quảng cáo
Kênh phân phối nội địa
Chiến lược marketing phân biệt là:
Một chiến lược cho toàn thị trường
Tập trung một đoạn
Mỗi đoạn có một marketing-mix riêng
Không phân khúc
Chiến lược tiêu chuẩn hóa phù hợp khi:
Thị trường các quốc gia có nhiều điểm tương đồng
Văn hóa khác biệt
Nhu cầu quá đặc thù
Quy định pháp lý khắt khe
Ưu điểm của tiêu chuẩn hóa:
Giảm chi phí, nhất quán thương hiệu
Linh hoạt hơn
Phù hợp từng văn hóa
Đáp ứng thị trường ngách
Nhược điểm của tiêu chuẩn hóa:
Không đáp ứng nhu cầu địa phương
Tốn kém chi phí sản xuất
Tốn thời gian nghiên cứu
Thiếu đồng bộ thương hiệu
Thích nghi bắt buộc là do:
Quy định pháp lý, kỹ thuật tại thị trường
Tự nguyện thay đổi
Marketing nội địa
Thói quen tiêu dùng
Ví dụ thích nghi tự nguyện:
Oreo giảm độ ngọt ở Trung Quốc
Dell thay đổi điện áp do quy định
Coca-Cola dùng chung slogan
Starbucks giữ nguyên cốc
Ví dụ thích nghi bắt buộc:
Oreo giảm độ ngọt ở Trung Quốc
Dell thay đổi điện áp do quy định
Coca-Cola dùng chung slogan
Starbucks giữ nguyên cốc
Chuỗi siêu thị AEON ở Việt Nam sắp xếp quầy thực phẩm tươi sống ở vị trí ưu tiên, khác với cách làm ở châu Âu. Đây là ví dụ của:
Chiến lược tiêu chuẩn hóa
Chiến lược thích nghi
Marketing toàn cầu
Marketing nhân rộng
Xuất khẩu gián tiếp phù hợp nhất với:
Doanh nghiệp có nhiều kinh nghiệm quốc tế
Doanh nghiệp ít nguồn lực, muốn giảm rủi ro
Doanh nghiệp cần kiểm soát toàn bộ hoạt động
Doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu mạnh
Hạn chế của xuất khẩu gián tiếp là:
Khó tìm khách hàng
Doanh nghiệp ít kiểm soát hoạt động marketing
Chi phí quá cao
Không đảm bảo thanh toán
EMCs (Export Management Companies) thường được ví như:
Phòng xuất khẩu thuê ngoài
Nhà đầu tư trực tiếp
Đối tác liên doanh
Công ty mẹ
