wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng Tiếng Anh

Total questions: 98

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

“Major” có nghĩa là gì?

a)

Nhỏ bé

b)

Chính, quan trọng

c)

Không cần thiết

d)

Phụ

2.

Từ đồng nghĩa với “dominant” là:

a)

Weak

b)

Powerful

c)

Minor

d)

Tiny

3.

“Important” đồng nghĩa với từ nào sau đây?

a)

Trivial

b)

Vital

c)

Useless

d)

Small

4.

“Initially” nghĩa là gì?

a)

Sau cùng

b)

Giữa chừng

c)

Ban đầu

d)

Lúc kết thúc

5.

“Civilization” là gì?

a)

Nền văn minh

b)

Ngôi làng nhỏ

c)

Sự cô lập

d)

Tầng lớp xã hội

6.

“Individual” nghĩa là gì?

a)

Tập thể

b)

Chung

c)

Cá nhân

d)

Cộng đồng

7.

“Homestead” có nghĩa là:

a)

Hộ gia đình, trang trại

b)

Nhà hàng

c)

Chung cư

d)

Nhà kho

8.

“Plateau” nghĩa là gì?

a)

Đồng bằng

b)

Sa mạc

c)

Cao nguyên

d)

Núi lửa

9.

“Various” đồng nghĩa với:

a)

Limited

b)

Many

c)

One

d)

Few

10.

“Dwell” đồng nghĩa với:

a)

Move

b)

Leave

c)

Reside

d)

Visit

11.

“Citizen” có nghĩa là:

a)

Khách du lịch

b)

Người dân thành phố

c)

Người ngoài hành tinh

d)

Công nhân

12.

“Derive from” nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu từ

b)

Kết thúc tại

c)

Chống lại

d)

Rời khỏi

13.

“Persistent” nghĩa là:

a)

Liên tục, dai dẳng

b)

Ngắn hạn

c)

Tạm thời

d)

Thất thường

14.

Từ trái nghĩa với “permanent” là:

a)

Temporary

b)

Stable

c)

Lasting

d)

Constant

15.

“Drought” nghĩa là gì?

a)

Lũ lụt

b)

Mưa to

c)

Hạn hán

d)

Sấm chớp

16.

“Migrate” có nghĩa là:

a)

Ở lại

b)

Đi du lịch

c)

Di cư

d)

Quay lại

17.

“Eventually” đồng nghĩa với:

a)

At the end

b)

Suddenly

c)

Before

d)

Never

18.

“Return” trong kinh tế học nghĩa là:

a)

Quay về

b)

Lợi nhuận

c)

Tiền lãi

d)

Vốn

19.

“Capital” nghĩa là:

a)

Lãi suất

b)

Nguồn vốn

c)

Chi phí

d)

Lợi nhuận

20.

“Interest” trong tài chính nghĩa là:

a)

Tiền lời, lãi

b)

Vốn

c)

Chi phí

d)

Tài sản

21.

“Play an invaluable role in” nghĩa là:

a)

Đóng vai trò nhỏ

b)

Đóng vai trò vô giá

c)

Không quan trọng

d)

Tạm thời

22.

Từ đồng nghĩa với “indispensable” là:

a)

Unnecessary

b)

Replaceable

c)

Essential

d)

Minor

23.

“Prompt someone to do something” có nghĩa là:

a)

Ép buộc

b)

Thúc đẩy, khuyến khích

c)

Từ chối

d)

Ngăn cản

24.

“Declare” nghĩa là:

a)

Giấu đi

b)

Tuyên bố

c)

Từ bỏ

d)

Che giấu

25.

“Automobile” là:

a)

Tàu thủy

b)

Xe đạp

c)

Ô tô

d)

Máy bay

26.

“Speculate” nghĩa là:

a)

Dự đoán hoặc đầu cơ

b)

Giải thích rõ ràng

c)

Từ bỏ

d)

Sao chép

27.

“Invest” đồng nghĩa với:

a)

Borrow

b)

Spend

c)

Put money into

d)

Waste

28.

“Predict” khác “assume”

4 lines
29.

“Invest” đồng nghĩa với:

a)

Borrow

b)

Spend

c)

Put money into

d)

Waste

30.

“Predict” khác “assume” ở điểm nào?

a)

“Predict” có căn cứ, “assume” không có căn cứ

b)

“Assume” chính xác hơn

c)

Cả hai đều không khác

d)

“Predict” vô căn cứ

31.

“Substance” nghĩa là gì?

a)

Chất

b)

Sản phẩm phụ

c)

Kim loại

d)

Vật liệu tái chế

32.

“Byproduct” nghĩa là:

a)

Sản phẩm chính

b)

Sản phẩm phụ

c)

Hàng lỗi

d)

Vật liệu thừa

33.

“Metabolism” nghĩa là:

a)

Quá trình tiêu hóa

b)

Quá trình trao đổi chất

c)

Quá trình sản xuất

d)

Quá trình tổng hợp

34.

“Compound” đồng nghĩa với:

a)

Mixture

b)

Simple element

c)

Single atom

d)

Separate

35.

“Man-made” trái nghĩa với:

a)

Artificial

b)

Natural

c)

Human-created

d)

Synthetic

36.

“Industrialization” là:

a)

Nông nghiệp hóa

b)

Công nghiệp hóa

c)

Hiện đại hóa

d)

Toàn cầu hóa

37.

“Corporation” nghĩa là:

a)

Tổ chức từ thiện

b)

Công ty nhỏ

c)

Tập đoàn

d)

Doanh nghiệp cá nhân

38.

“Commerce” nghĩa là:

a)

Giao tiếp

b)

Thương mại

c)

Công nghệ

d)

Dịch vụ

39.

“Remedy” đồng nghĩa với:

a)

Problem

b)

Solution

c)

Disease

d)

Mistake

40.

“Utensil” nghĩa là gì?

a)

Thiết bị

b)

Dụng cụ

c)

Thực phẩm

d)

Vật liệu

41.

“Come into existence” nghĩa là:

a)

Biến mất

b)

Xuất hiện

c)

Phát triển

d)

Biến đổi

42.

“Deposit” trong kinh tế nghĩa là:

a)

Lợi nhuận

b)

Đặt cọc

c)

Nợ xấu

d)

Thuế

43.

“Differentiate A from B” nghĩa là:

a)

So sánh A và B

b)

Phân biệt A với B

c)

Thay thế A bằng B

d)

Trộn A và B

44.

“Inherent” nghĩa là:

a)

Có sẵn, thuộc bản chất

b)

Tạm thời

c)

Học được

d)

Bên ngoài

45.

“Innate” đồng nghĩa với:

a)

Learned

b)

Acquired

c)

Inborn

d)

Borrowed

46.

“Social creature” nghĩa là:

a)

Loài cô lập

b)

Loài sống tập thể

c)

Động vật ăn thịt

d)

Sinh vật biển

47.

“Drive someone to do something” đồng nghĩa với:

a)

Encourage someone to do something

b)

Stop someone from doing something

c)

Ignore someone

d)

Punish someone

48.

“Encounter” nghĩa là:

a)

Tránh né

b)

Gặp phải

c)

Thoát khỏi

d)

Bỏ qua

49.

“Determine” đồng nghĩa với:

a)

Guess

b)

Identify

c)

Confuse

d)

Doubt

50.

“Accurate” trái nghĩa với:

a)

Correct

b)

Exact

c)

Wrong

d)

Precise

51.

“Bias” nghĩa là:

a)

Định kiến

b)

Công bằng

c)

Tôn trọng

d)

Ủng hộ

52.

“Burdensome” nghĩa là:

a)

Dễ chịu

b)

Rắc rối, nặng nề

c)

Nhẹ nhàng

d)

Vui vẻ

53.

“Bias” nghĩa là:

a)

Định kiến

b)

Công bằng

c)

Tôn trọng

d)

Ủng hộ

54.

“Burdensome” nghĩa là:

a)

Dễ chịu

b)

Rắc rối, nặng nề

c)

Nhẹ nhàng

d)

Vui vẻ

55.

The country’s economy grew rapidly after the process of __________.

a)

agriculture

b)

industrialization

c)

globalization

d)

civilization

56.

After years of study, she became a famous __________ in ancient Egypt.

a)

economist

b)

archaeologist

c)

scientist

d)

philosopher

57.

Due to the long __________, the crops all died.

a)

storm

b)

drought

c)

flood

d)

snow

58.

Many people were forced to __________ from rural areas to big cities for jobs.

a)

remain

b)

migrate

c)

stay

d)

return

59.

The company decided to __________ a new policy to improve customer service.

a)

ignore

b)

remove

c)

implement

d)

cancel

60.

Eventually, all her hard work __________ success.

a)

led to

b)

resulted from

c)

turned into

d)

depended on

61.

The new road construction project was delayed due to a lack of financial __________.

a)

capital

b)

labor

c)

government

d)

people

62.

Our teacher always __________ us to speak English confidently in class.

a)

prevent

b)

encourage

c)

disappoint

d)

ignore

63.

He made a clear __________ that he would run for president next year.

a)

question

b)

declaration

c)

suggestion

d)

complaint

64.

Some minerals are found as natural __________ deep under the ground.

a)

crops

b)

deposits

c)

capitals

d)

interests

65.

People living on the __________ mainly grow corn and raise cattle.

a)

plateau

b)

desert

c)

mountain

d)

island

66.

His explanation was not __________ enough to convince the judge.

a)

accurate

b)

bias

c)

heavy

d)

complicated

67.

Children should be taught not to show __________ toward others.

a)

kindness

b)

bias

c)

respect

d)

honesty

68.

They had to find a __________ for the serious water pollution problem.

a)

difficulty

b)

habit

c)

remedy

d)

disaster

69.

He spent his childhood on a small __________ in the countryside.

a)

homestead

b)

apartment

c)

hotel

d)

building

70.

A good teacher can __________ students to learn by themselves.

a)

drive

b)

remove

c)

stop

d)

replace

71.

Her knowledge of finance is one of her __________ qualities.

a)

temporary

b)

inherent

c)

optional

d)

changing

72.

The company’s new products will soon __________ on the market.

a)

disappear

b)

come into existence

c)

be destroyed

d)

get lost

73.

Sản phẩm mới của công ty sẽ sớm __________ trên thị trường.

a)

biến mất

b)

xuất hiện

c)

bị phá hủy

d)

bị mất

74.

The shepherd takes care of __________ carefully every morning.

a)

machines

b)

livestock

c)

vehicles

d)

crops

75.

She has been tired because she feels __________ by her classmates at school.

a)

social exclusion

b)

social organism

c)

burden

d)

entertainment

76.

Major ≈

a)

Minor

b)

Quan trọng

c)

Không liên quan

d)

Yếu

77.

Dominant ≈

a)

Mạnh mẽ

b)

Phục tùng

c)

Ẩn giấu

d)

Trung bình

78.

Initially ≈

a)

Sau đó

b)

Đầu tiên

c)

Đột ngột

d)

Hiếm khi

79.

Civilization ≈

a)

Hỗn loạn

b)

Xã hội

c)

Hoang dã

d)

Thiên nhiên

80.

Persistent ≈

a)

Liên tục

b)

Tạm thời

c)

Đột ngột

d)

Thỉnh thoảng

81.

Dwell ≈

a)

Rời đi

b)

Cư trú

c)

Du lịch

d)

Di chuyển

82.

Implement ≈

a)

Áp dụng

b)

Gỡ bỏ

c)

Hoãn lại

d)

Từ chối

83.

Return (profit) ≈

a)

Thu nhập

b)

Chi phí

c)

Lỗ

d)

Thanh toán

84.

Indispensable ≈

a)

Cần thiết

b)

Tùy chọn

c)

Có thể thay thế

d)

Không quan trọng

85.

Prompt someone to do something ≈

a)

Khuyến khích

b)

Ngăn cản

c)

Gây nhầm lẫn

d)

Từ chối

86.

Speculate ≈

a)

Đoán

b)

Xác nhận

c)

Quyết định

d)

Tránh

87.

Predict ≈

a)

Dự đoán

b)

Giả vờ

c)

Phủ nhận

d)

Giả định

88.

Assume ≈

a)

Giả sử

b)

Biết

c)

Xác nhận

d)

Thừa nhận

89.

Byproduct ≈

a)

Sản phẩm phụ

b)

Sản phẩm chính

c)

Chất thải

d)

Thiết bị

90.

Compound ≈

a)

Hỗn hợp

b)

Chất lỏng

c)

Dung dịch

d)

Khí

91.

Man-made ≈

a)

Nhân tạo

b)

Tự nhiên

c)

Hoang dã

d)

Truyền thống

92.

Corporation ≈

a)

Công ty

b)

Công nhân

c)

Chính phủ

d)

Tổ chức

93.

Commerce ≈

a)

Thương mại

b)

Giáo dục

c)

Công nghệ

d)

Nông nghiệp

94.

Utensil ≈

a)

Công cụ

b)

Đồ trang trí

c)

Thức ăn

d)

Vải

95.

Remedy ≈

a)

Giải pháp

b)

Vấn đề

c)

Bệnh

d)

Vấn đề

96.

Archaeologists have recently __________ ancient tools that show early human settlement in the area.

a)

conducted

b)

originated

c)

discovered

d)

migrated

97.

The theory of the scientist was initially __________ by the community, but later it was recognized.

a)

distinguished

b)

encountered

c)

rejected

d)

encouraged

98.

After many years of research, the team finally managed to __________ a new method for preserving historical monuments.

a)

implement

b)

send

c)

migrate

d)

predict