wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MKT QT 3

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Đặc trưng nào sau đây KHÔNG phải của Marketing quốc tế?

a)

Phải thích ứng sản phẩm với nhu cầu của thị trường nước ngoài

b)

Liên quan đến ngoại tệ và biến động tỷ giá

c)

Khó khăn trong thu thập dữ liệu nghiên cứu

d)

Chỉ cần xét tới văn hóa của một quốc gia duy nhất

2.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Marketing nội địa và Marketing quốc tế là:

a)

Phương pháp phân khúc thị trường giống nhau

b)

Mức độ cạnh tranh

c)

Sự khác biệt về văn hóa, pháp luật và ngoại tệ

d)

Cùng sử dụng một ngôn ngữ

3.

Marketing quốc tế sử dụng công cụ nào để đáp ứng nhu cầu khách hàng?

a)

Chỉ xúc tiến

b)

Chỉ phân phối

c)

Chỉ định giá

d)

Marketing-mix

4.

Giai đoạn đầu tiên của Marketing quốc tế thường bắt đầu từ:

a)

Đầu tư vốn ra nước ngoài

b)

Nhượng quyền thương mại

c)

Thành lập công ty con quốc tế

d)

Xuất khẩu hàng hóa

5.

Khi đồng nội tệ bị phá giá, hệ quả nào xảy ra?

a)

Xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm

b)

Xuất khẩu giảm, nhập khẩu giảm

c)

Xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng

d)

Xuất khẩu tăng, nhập khẩu tăng

6.

... là hành động từ chối giao thương với một doanh nghiệp hoặc một quốc gia, gây thiệt hại cho DN (giảm doanh thu, tăng chi phí).

a)

Tẩy chay

b)

Kiểm soát lao động

c)

Kiểm soát giá cả

d)

Hạn chế nhập khẩu

7.

... là bộ máy tổ chức của nhà nước, là hình thức chế độ mà nhà nước lựa chọn để xây dựng thông qua những quy định, điều luật và thông qua nó để điều chỉnh, quản lý xã hội.

a)

Chủ quyền quốc gia

b)

Thể chế chính trị

c)

Công cụ chính sách nhà nước

d)

Hệ thống pháp luật

8.

Tại sao các quốc gia lại “từ bỏ một phần chủ quyền” khi tham gia các định chế quốc tế?

a)

Để đạt lợi ích chung

b)

Để mở rộng lãnh thổ

c)

Để dễ dàng vay vốn IMF

d)

Để giảm thuế nội địa

9.

Trong mô hình kim cương của Porter, yếu tố “điều kiện yếu tố sản xuất” gồm:

a)

Hệ thống pháp luật

b)

Cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực

c)

Các đối thủ cạnh tranh

d)

Sở thích người tiêu dùng

10.

Trong 5 áp lực cạnh tranh, "áp lực từ khách hàng" sẽ mạnh hơn khi:

a)

Khách hàng phân tán, mua ít

b)

Khách hàng tập trung, mua nhiều

c)

Thị trường tăng trưởng nhanh

d)

Doanh nghiệp có thương hiệu mạnh

11.

Nếu Vinamilk hợp tác với các hộ dân nuôi bò lấy sữa, theo mô hình Burton, đây là:

a)

Hợp tác liên ngành

b)

Hợp tác với khách hàng

c)

Hợp tác dọc

d)

Hợp tác ngang

12.

...được định nghĩa là khả năng điều kiện tốt nhất về kinh tế, xã hội và môi trường cho phát triển kinh tế. Năng lực này xuất phát từ các lợi thế của quốc gia bản địa giúp doanh nghiệp cạnh tranh trên thương trường quốc tế.

a)

Năng lực cạnh tranh của một quốc gia

b)

Liên minh chiến lược

c)

Năng lực cạnh tranh

d)

Lợi thế cạnh tranh

13.

Cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trên thị trường phụ thuộc vào các yếu tố NGOẠI TRỪ?

a)

Tốc độ tăng trưởng của thị trường

b)

Chiến lược truyền thông

c)

Mức độ tập trung của ngành

d)

Cơ cấu chi phí

14.

Nếu Apple duy trì giá trị chuỗi giá trị toàn cầu, tối ưu hóa phối hợp giữa các khâu từ R&D đến phân phối, đây là cách:

a)

Tối ưu hóa chuỗi giá trị

b)

Xây dựng lợi thế cạnh tranh chi phí

c)

Đa dạng hóa liên minh

d)

Khác biệt hóa sản phẩm

15.

Doanh nghiệp A muốn cạnh tranh bằng giá rẻ nhưng thị trường lại có nhiều đối thủ cùng áp dụng chiến lược chi phí thấp. Theo tam giác cạnh tranh, A nên chuyển sang:

a)

Lợi thế chi phí

b)

Lợi thế phân phối

c)

Lợi thế rút lui

d)

Giá trị cảm nhận

16.

Trong mô hình Burton, khi doanh nghiệp điện thoại cố định hợp tác với di động để mở rộng mạng lưới, đây là ví dụ của:

a)

Hợp tác ngang

b)

Hợp tác dọc

c)

Hợp tác với khách hàng

d)

Hợp tác với sản phẩm thay thế

17.

Trong tiêu thức văn hóa, 6 nhóm giá trị toàn cầu KHÔNG bao gồm:

a)

Người vị tha

b)

Người thực dụng

c)

Người nỗ lực phấn đấu

d)

Người sáng tạo

18.

Nhược điểm của tiêu chuẩn hóa:

a)

Tốn kém chi phí sản xuất

b)

Thiếu đồng bộ thương hiệu

c)

Không đáp ứng nhu cầu địa phương

d)

Tốn thời gian nghiên cứu

19.

Ví dụ thích nghi tự nguyện:

a)

Oreo giảm độ ngọt ở Trung Quốc

b)

Coca-Cola dùng chung slogan

c)

Starbucks giữ nguyên cốc

d)

Dell thay đổi điện áp do quy định

20.

Khi chọn thị trường mục tiêu, DN cần phân tích yếu tố nào?

a)

Kênh phân phối nội địa

b)

Quy mô thị trường, cạnh tranh, rào cản

c)

Hành vi cá nhân

d)

Nội dung quảng cáo

21.

Xuất khẩu gián tiếp phù hợp nhất với:

a)

Doanh nghiệp có nhiều kinh nghiệm quốc tế

b)

Doanh nghiệp muốn xây dựng thương hiệu mạnh

c)

Doanh nghiệp cần kiểm soát toàn bộ hoạt động

d)

Doanh nghiệp ít nguồn lực, muốn giảm rủi ro

22.

EMCs (Export Management Companies) thường được ví như:

a)

Phòng xuất khẩu thuê ngoài

b)

Đối tác liên doanh

c)

Công ty mẹ

d)

Nhà đầu tư trực tiếp

23.

ThaiBev (Thái Lan) mua lại hơn 53% cổ phần của Sabeco (Việt Nam) – hãng bia lớn nhất nước là ví dụ của

a)

Liên minh chiến lược

b)

FDIs

c)

Mua lại/sáp nhập

d)

Liên doanh

24.

Một công ty Việt Nam bán cà phê sang Mỹ nhờ thỏa thuận giảm thuế quan theo FTA. Yếu tố nào đã thúc đẩy toàn cầu hóa trong trường hợp này?

a)

Công nghệ tiêu chuẩn hóa

b)

Xóa bỏ rào cản thương mại

c)

Thị trường một thế giới

d)

Khách hàng toàn cầu

25.

Một doanh nghiệp Việt Nam muốn xuất khẩu cà phê sang Mỹ nhưng chưa có kinh nghiệm, thiếu nhân sự và tài chính. Phương thức thâm nhập nào phù hợp nhất?

a)

Xuất khẩu gián tiếp qua EMCs

b)

Liên doanh với công ty Mỹ

c)

Xuất khẩu trực tiếp

d)

Thành lập chi nhánh 100% vốn tại Mỹ

26.

Một công ty Hàn Quốc muốn bán sản phẩm điện tử tại Việt Nam nhưng e ngại rủi ro chính trị và thuế cao. Họ chọn cách ký hợp đồng cấp phép thương hiệu cho doanh nghiệp Việt Nam sản xuất và phân phối. Đây là phương thức:

a)

Licensing (cấp phép)

b)

Franchising (nhượng quyền)

c)

OEM (gia công theo đặt hàng)

d)

Joint Venture (liên doanh)

27.

Vinamilk hợp tác với một đối tác Nhật Bản để sản xuất sữa chua, cả hai cùng góp vốn và chia lợi nhuận. Đây là ví dụ về:

a)

Nhượng quyền

b)

Liên doanh

c)

Xuất khẩu trực tiếp

d)

Mua lại doanh nghiệp

28.

Khi McDonald’s vào Việt Nam, họ cho doanh nghiệp địa phương sử dụng thương hiệu, bí quyết vận hành, menu chuẩn toàn cầu, đổi lại nhận phí nhượng quyền. Đây là hình thức:

a)

FDI

b)

Cấp phép

c)

Xuất khẩu gián tiếp

d)

Nhượng quyền kinh doanh (Franchise)

29.

Một công ty Việt Nam sản xuất linh kiện điện thoại theo đơn đặt hàng và thiết kế của Apple, sau đó xuất khẩu sang Mỹ. Đây là mô hình:

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

ODM (sản xuất thiết kế gốc)

c)

Nhượng quyền

d)

OEM (sản xuất theo hợp đồng)

30.

Doanh nghiệp Nga đổi dầu mỏ lấy lúa mì từ Ấn Độ, không dùng ngoại tệ để thanh toán. Đây là ví dụ về phương thức:

a)

Xuất khẩu trực tiếp

b)

Sáp nhập doanh nghiệp

c)

Liên minh chiến lược

d)

Buôn bán đối lưu – hàng đổi hàng (barter)

31.

Một doanh nghiệp Việt Nam nhỏ muốn đưa sản phẩm sang châu Âu nhưng không có hệ thống phân phối. Họ “cõng” sản phẩm qua kênh phân phối của một công ty lớn khác đã có mặt ở EU. Đây là phương thức:

a)

FDI

b)

Piggyback (xuất khẩu qua bên thứ ba)

c)

Nhượng quyền

d)

Xuất khẩu trực tiếp

32.

Một công ty bia tại Đức yêu cầu bao bì 90% tái chế. Đây là yếu tố liên quan đến:

a)

Thương hiệu toàn cầu và bảo vệ môi trường

b)

Môi trường và quy định pháp luật quốc tế

c)

Kênh phân phối để thu hút khách hàng

d)

Chính sách giá để tăng cạnh tranh

33.

Chuỗi siêu thị AEON ở Việt Nam sắp xếp quầy thực phẩm tươi sống ở vị trí ưu tiên, khác với cách làm ở châu Âu. Đây là ví dụ của:

a)

Chiến lược tiêu chuẩn hóa

b)

Marketing toàn cầu

c)

Marketing nhân rộng

d)

Chiến lược thích nghi

34.

Khi doanh nghiệp ký hợp đồng với một EMC, trách nhiệm tìm khách hàng, ký hợp đồng, vận chuyển, thu tiền… thuộc về:

a)

Khách hàng cuối cùng

b)

Doanh nghiệp sản xuất

c)

Môi giới

d)

EMC

35.

Nhược điểm lớn nhất của doanh nghiệp môi giới xuất nhập khẩu là gì?

a)

Tốn nhiều chi phí marketing quốc tế

b)

Không có trách nhiệm về vận chuyển và thanh toán

c)

Phải đầu tư vốn lớn vào hạ tầng phân phối sản phẩm

d)

Rủi ro pháp lý cao vì trực tiếp ký hợp đồng với hai bên

36.

Điểm chung của tất cả các hình thức xuất khẩu gián tiếp là:

a)

Giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu mạnh mẽ ở nước ngoài

b)

Giảm rủi ro và chi phí nhưng mất quyền kiểm soát thị trường

c)

Mang lại lợi nhuận cao nhất so với các phương thức khác

d)

Đòi hỏi vốn đầu tư lớn và đội ngũ quản lý quốc tế

37.

Doanh nghiệp nước ngoài cho phép công ty Việt Nam sử dụng bằng sáng chế, nhãn hiệu, công nghệ để sản xuất và kinh doanh, đổi lại nhận phí bản quyền. Đây là hình thức:

a)

Cấp phép

b)

Nhượng quyền

c)

Sản xuất theo hợp đồng

d)

Liên doanh

38.

Một hãng thời trang quốc tế ký hợp đồng với doanh nghiệp Việt Nam để sản xuất hàng may mặc, sau đó xuất khẩu lại sang châu Âu. Đây là hình thức:

a)

Cấp phép

b)

Nhượng quyền

c)

Sản xuất theo hợp đồng

d)

Xuất khẩu trực tiếp

39.

Phân tích năng lực cạnh tranh của quốc gia thuộc cấp độ nào?

a)

Ngành

b)

Vi mô

c)

Trung gian

d)

Vĩ mô

40.

Doanh nghiệp Samsung phân tích chuỗi cung ứng, năng lực R&D và thương hiệu để cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Đây là phân tích ở cấp:

a)

Vi mô

b)

Vĩ mô

c)

Ngành

d)

Trung gian