wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Các trụ cột chiến lược của Techcombank giai đoạn 2021-2025 là gì?

a)

Vận hành - Số hóa - Dữ liệu

b)

Số hóa - Dữ liệu - Nhân tài

c)

Chuyển đổi - Con người - Dữ liệu

d)

Nhân tài - Số hóa

2.

Techcombank có bao nhiêu giá trị cốt lõi?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

3.

Mối tương quan giữa Tầm Nhìn và Giá trị cốt lõi là gì?

a)

Không có mối tương quan

b)

Giống nhau

c)

Hơn 1.500

d)

Giá trị cốt lõi là nền tảng cho Tầm nhìn 

4.

Một người nổi tiếng yêu cầu bạn mở tài khoản mà không có đầy đủ giấy tờ yêu cầu. Bạn quyết định mở cho khách hàng vì điều đó đúng với giá trị cốt lõi Khách hàng là trọng tâm. Quyết định đúng phải là?

a)

Giải thích và yêu cầu khách hàng gửi đầy đủ thông tin theo đúng quy định

b)

Trình thông tin lên cho cấp trên và xin ngoại lệ

c)

Đúng rồi, đây là việc làm đúng theo Giá trị cốt lõi

d)

Báo với khách hàng là bạn không thể mở tài khoản vì thiếu thông tin 

5.

Định vị Thương hiệu của Techcomhank là gì? 

a)

"Chuyển đổi ngành tài chính, nâng tầm giá trị sống"

b)

"Dẫn dắt hành trình số hóa của ngành tài chính, tạo động lực cho mỗi  cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức phát triển bền vững và bứt phá thành công" 

c)

"Vượt trội hơn mỗi ngày"

d)

"Vượt trội mỗi ngày"

6.

Hoạt động Thương hiệu thường niên của Techcombank từ năm 2017 đến nay là gì? 

a)

Giải vô địch bóng đá thế giới World Cup

b)

Giải Marathon Quốc tế Thành phố Hồ Chí Minh Techcombank

c)

Thế vận hội Olympics

d)

Đại hội Thể thao Đông Nam Á SEA Games

7.

NPS là một trong những chỉ số quan trọng hàng đầu của Techcombank và được ghi nhận là một phần của KRA toàn hàng. Các nhận định nào sau đây là đúng về chỉ số NPS?

a)

NPS là viết tắt của Net Promoter Score (Chỉ số sự hài lòng của khách hàng)

b)

NPS đo lường mức độ sẵn sàng giới thiệu sản phẩm/dịch vụ của một doanh nghiệp tới người thân, bạn bè và gia đình

c)

Để cải thiện chỉ số NPS, doanh nghiệp cần đặt khách hàng là trọng tâm, cung cấp trải nghiệm tích cực trong từng giai đoạn hành trình khách hàng.

d)

Tất cả các đáp án trên 

8.

Mục tiêu giá trị Thương hiệu của Techcombank vào năm 2025 là bao nhiêu (được làm tròn)? 

a)

800 triệu USD

b)

900 triệu USD

c)

1 tỷ USD

d)

20 tỷ USD

9.

Tuyên ngôn Định vị giá trị nhân viên (EVP) là gì?

a)

Chuyển đổi ngành tài chính, nâng tầm giá trị sống

b)

Vượt trội hơn mỗi ngày

c)

Khai phóng bản lĩnh tương lai

d)

Bản lĩnh vượt trội

10.

Chính sách lương thưởng đãi ngộ hiện nay được thiết kế dựa trên:

a)

Cấp độ công việc

b)

Hàm

c)

Band

d)

Thâm niên của CBNV

11.

Đáp án nào dưới đây không phải là một trong các trụ cột của EVP?

a)

Văn hóa và môi trường làm việc

b)

Gắn kết nhân viên

c)

Đào tạo và phát triển

d)

Ghi nhận và tưởng thưởng

12.

Đáp án nào dưới đây không phải là một trong những năng lực lãnh đạo của Techcombank?

a)

Tư duy chiến lược

b)

Thay đổi & đổi mới

c)

Phát triển nhân tài

d)

Hiệu suất

13.

Đáp án nào dưới đây không phải là cấp độ năng lực lãnh đạo theo Khung năng lực lãnh đạo?

a)

Làm chủ bản thân

b)

Dẫn dắt người khác

c)

Dẫn dắt bộ phận

d)

Dẫn dắt lãnh đạo

14.

Khung năng lực lãnh đạo của Techombank bao gồm bao nhiêu cấp đô?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

15.

Overseas Roadshow đầu tiên của Techcombank năm 2022 để thu hút nhân tài đã được tổ chức tại quốc gia nào?

a)

Australia

b)

Pháp

c)

Singapore

d)

Vương quốc Anh

16.

Trên hệ thống HR Connect, một nhân viên sẽ có thể tham gia vào Chương trình Giới thiệu nhân tài ở đâu?

a)

Mục nghề nghiệp

b)

Mục đào tạo

c)

Mục hồ sơ nhân viên

d)

Mục tuyển dụng

17.

Chương trình “Changing Mindset” của Techcombank dựa trên tài liệu nổi tiếng nào?

a)

7 Thói quen hiệu quả

b)

Bắt đầu với câu hỏi tại sao

c)

Tâm lý học thành công

d)

Dám lãnh đạo

18.

Hai lộ trình phát triển nghề nghiệp trong Kiến trúc công việc của Techcombank là gì?

a)

Lộ trình chuyên gia và lộ trình lãnh đạo

b)

Lộ trình chuyên môn và lộ trình quản lý con người

c)

Lộ trình kinh doanh và lộ trình hỗ trợ

d)

Lộ trình quản lý cấp thấp và lộ trình quản lý câp cao

19.

Khách hàng Mass Affluent được định nghĩa như thế nào tại Techcombank?

a)

Là những Khách hàng được gọi là hộ gia đình trung lưu

b)

Là những Khách hàng có thu nhập cá nhân từ 200 tr VND trở lên

c)

Là những Khách hàng có thu nhập hộ gia đình theo năm từ 300 tr VND đến 1,3 tỷ VND

d)

Là những Khách hàng có thu nhập hộ gia đình theo năm từ 1,3 tỷ VND trở lên

20.

Ứng xử nào là đúng khi Khách hàng đến quầy để thực hiện một số giao dịch mà có thể thực hiện online

a)

Vẫn thực hiện giao dịch cho Khách hàng như thông thường và xem đây như một cơ hội cho bán thêm và bán chéo

b)

Từ chối thực hiện giao dịch cho Khách hàng qua quầy nếu dịch vụ này có thể thực hiện qua Mobile Banking

c)

Vẫn thực hiện giao dịch cho Khách hàng, đồng thời gửi hướng dẫn Khách hàng để Khách hàng tự thực hiện trên các kênh thay thế

d)

Đặt mình vào địa vị Khách hàng, chú ý tới cảm xúc, sự cấp thiết trong nhu cầu của Khách hàng để đồng cảm, tận tâm đáp ứng

21.

Thế hệ "Why not" là những người trả, khao khát sự táo bạo, yêu thích tự do và khao khát trải nghiệm. Techcombank đã ra mắt chương trình nào hướng tới nhóm Khách hàng này?

a)

Techcombank leaders

b)

Techcombank Aspire

c)

Techcombank priority

d)

Techcombank care

22.

Đâu là lý do chính Ngân hàng sử dụng chỉ số NPS (Net Promoter Score)?

a)

Để đánh giá mức độ "Khách hàng là trọng tâm" của Ngân hàng

b)

Để đánh giá mức độ trung thành của Ngân hàng với khách hàng

c)

Để đánh giá mức độ trung thành của khách hàng với Ngân hàng

d)

Để đánh giá mức độ hài lòng, gắn kết và mức độ sẵn sàng của khách hàng trong việc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu của Ngân hàng

23.

Techcombank chuyển đổi từ một tổ chức lấy sản phẩm là trọng tâm sang Khách hàng là trọng tâm. Chỉ số nào đã được chọn để thể hiện mục tiêu chuyển đổi chiến lược này?

a)

TOI/khách hàng

b)

NII/khách hàng

c)

Chi phí sở hữu/Customer

d)

Giá trị vòng đời khách hàng

24.

Cách hiểu đúng về "Khách hàng trọng tâm"

a)

Là Khách hàng là trên hết, cần đảm bảo đáp ứng nhu cầu của KH

b)

Là nền tảng triển khai chiến lược

c)

Là lựa chọn vể chiến lược kinh doanh của Techcombank. Tất cả các hoạt động của NH đều xoay quanh phân khúc khách hàng được lựa chọn.

d)

Tất cả các đáp án

25.

Điểm khác biệt đúng trong việc phục vụ tổ chức/doanh nghiệp lớn so với phục vụ doanh nghiệp nhỏ là:

a)

Giá dựa trên mối quan hệ đối với đối với lớn so với Giá cao nhất cho doanh ngh nhỏ

b)

Các giải pháp tùy chỉnh cho doanh nghiệp lớn, so với gói (bundle) sản phẩm tiêu chuẩn cho doanh nghiệp nhỏ

c)

Tư vấn có chất lượng cho doanh nghiệp lớn, so với hội thoại bán hàng một cách đơn giản cho doanh nghiệp nhỏ

d)

Tất cả các đáp án

26.

Trong giai đoạn 2021-2025, chúng ta tiến hành đa dạng hóa sang các lĩnh vực tăng trưởng cốt lõi nào mà chưa được phát triển mạnh trước đó:

a)

Mass Affluent, Phân khúc SME, Lĩnh vực Recom

b)

Lĩnh vực FMCG & tiện ích, Phân khúc SME, Mass affluent

c)

Mass & Mass Affluent, Giao dịch thị trường (trading) & môi giới, NFI

d)

Mass & Mass Affluent, Lĩnh vực Recom, Phân khúc SME

27.

Đâu là mục tiêu chiến lược của Techcombank từ 2021-2025?

a)

Tỉ lệ NFI/TOI: 30%, Tỉ lệ CASA:55%, Vốn hóa thị trường: 20 tỉ USD, Mục tiêu ROE: 20%

b)

Target ROE ratio:20%, Market cap: 20 billion USD, Total market share ratio:10% 

c)

NFI/TOI ratio: 40%, CASA ratio:50%, YoY growth ratio:30%, Market cap:20 bn

d)

NFI/TOI ratio:30%, CASA ratio:50%, Brand value:1 billion  

28.

Một tổ chức Am hiểu khách hàng hướng đến điểm nào sau đây trong mô hình phục vụ?

a)

Một sản phẩm & dịch vụ cho tất cả Khách hàng và Luôn phải cạnh tranh về giá với các tổ chức tín dụng khác

b)

Trải nghiệm ấn tượng và sự hài lòng của Khách hàng không phải là điểm quan tâm chính của tổ chức

c)

Trải nghiệm Khách hàng sẽ được tùy chỉnh tại mỗi điểm tiếp xúc để đem lại được trải nghiệm tốt nhất cho Khách hàng

d)

Tất cả các đáp án

29.

Đâu là vai trò chính của Kênh trong việc trong đảm bảo trải nghiệm của khách hàng

a)

Tư vấn khách hàng, gia tăng bán thêm và bán chéo sản phẩm tới khách hàng

b)

Tư vấn và bán các sản phẩm-dịch vụ trong danh mục của ngân hàng hiện nay. Giải đáp thắc mắc của Khách hàng kịp thời và đúng lúc

c)

Nhận diện đúng Khách hàng mục tiêu, tư vấn đúng sản phẩm & dịch vụ Khách hàng cần

d)

Nhận diện đúng Khách hàng mục tiêu, tư vấn đúng sản phẩm & dịch vụ, thu thập phản hồi của Khách hàng và chuyển tới bộ phận chuyên trách để xử lý

30.

Một tổ chức tín dụng Am hiểu khách hàng hướng đến quản trị rủi ro như thế nào?

a)

Tập trung vào quản trị rủi ro tín dụng 

b)

Quản trị rủi ro vận hành theo từng mảng hoạt động

c)

Xây dựng quản trị rủi ro dựa trên đảm bảo vận hành công việc hàng ngày

d)

Đưa ra giải pháp tư vấn giúp khách hàng quản trị rủi ro

31.

Hành vi nào sau đây không thuộc Chuẩn mực hành vi trong việc thực hiện Giá trị dịch vụ Techcombank?

a)

Luôn đảm bảo các kênh phục vụ (Chi nhánh, ATM,...) và mọi vị trí sẵn sàng tiếp đón, phục vụ khách hàng 

b)

Từ chối thực hiện giao dịch cho khách hàng qua quầy nếu dịch vụ này có thể thực hiện qua Mobile Banking

c)

Đặt mình vào địa vị khách hàng, chú ý tới cảm xúc, sự cấp thiết trong nhu cầu của khách hàng để đồng cảm, tận tâm đáp ứng

d)

Luôn đảm bảo bảo mật thông tin khách hàng

32.

Số tiền tối đa được chuyển qua dịch vụ 24/7 (Napas) trên ứng dụng Techcombank Mobile cho 1 lần giao dịch?

a)

300.000.000 VND 

b)

500.000.000 VND

c)

<500.000.000 VND

d)

<= 300.000.000 VND

33.

Tên ứng dụng di động của Techcombank cho Khách hàng doanh nghiệp trên kho ứng dụng là gì?

a)

Techcombank Biz

b)

Techcombank Business

c)

Techcombank Business Mobile

34.

Hạn mức thẻ tối đa khách hàng được phép cài đặt trên app Techcombank Mobile là bao nhiêu?

a)

300 triệu VNĐ

b)

400 triệu VNĐ

c)

500 triệu VNĐ

d)

600 triệu VNĐ

35.

Hiện tại, một Khách hàng đươc mở tối đa bao nhiêu tài khoản số đẹp trên một đơn vị tiền tệ trên Techcombank Mobile?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

Không giới hạn

36.

Đâu là dự án chiến lược về dữ liệu mà ngân hàng đang thực hiện

a)

Xây dựng giải pháp hồ dữ liệu toàn hàng tại chỗ (on premise) và trên mây (on cloud)

b)

Xây dựng kho dữ liệu cho tất cả các đơn vị toàn hàng

c)

Xây dựng nền tảng dữ liệu cho các đơn vị TO, IT, DO & Data

d)

Tất cả các đáp án trên 

37.

Đâu là cách chúng ta thực hiện tiếp thị cá nhân hóa tại Techcombank?

a)

Chúng ta cung cấp giải pháp theo nhu cầu của từng nhóm khách hàng cụ thể dựa trên dữ liệu và phân tích

b)

Chúng ta gửi khảo sát đến khách hàng và yêu cầu họ điền vào bảng hỏi sau đó cung cấp sản phẩm

c)

Chúng ta gửi cùng một giải pháp sản phẩm cho tất cả khách hàng mà không cần sử dụng bất kỳ dữ liệu phân tích nào

d)

Chúng ta đề xuất đến khách hàng bất cứ sản phẩm nào mà họ yêu cầu