Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

せんせい có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Nhà văn

d)

Bác sĩ

2.

かいしゃいん có nghĩa là gì?

a)

Công nhân viên công ty

b)

Công nhân xây dựng

c)

Nhân viên văn phòng

d)

Giáo viên trường học

3.

がくせい có nghĩa là gì?

a)

学生 (gakusei) means 'student'.

b)

学生 (gakusei) means 'pupil'.

c)

学生 (gakusei) means 'classmate'.

d)

学生 (gakusei) means 'teacher'.

4.

けんきゅうしゃ có nghĩa là gì?

a)

nhà báo

b)

nhà giáo

c)

nhà nghiên cứu

d)

nhà văn

5.

いしゃ có nghĩa là gì?

a)

bác sĩ

b)

dược sĩ

c)

y tá

d)

bệnh nhân

6.

エンジニア có nghĩa là gì?

a)

kĩ sư

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

nhân viên

7.

きょうし có nghĩa là gì?

a)

teacher

b)

professor

c)

student

d)

instructor

8.

にほん có nghĩa là gì?

a)

Korea

b)

China

c)

Thailand

d)

Japan

9.

ベトナム có nghĩa là gì?

a)

Việt Nam

b)

Việt Tây

c)

Việt Bắc

d)

Việt Namese

10.

かんこく có nghĩa là gì?

a)

China

b)

South Korea

c)

North Korea

d)

Japan

11.

ちゅうごく có nghĩa là gì?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Đài Loan

12.

タイ có nghĩa là gì?

a)

cá chép

b)

cá tráp

c)

cá ngừ

d)

cá hồi

13.

アメリカ có nghĩa là gì?

a)

アメリカは「America」を意味する。

b)

アメリカは「Canada」を意味する。

c)

アメリカは「Europe」を意味する。

d)

アメリカは「Mexico」を意味する。

14.

イギリス có nghĩa là gì?

a)

Nước Đức

b)

Nước Pháp

c)

Nước Ý

d)

Nước Anh

15.

ほん có nghĩa là gì?

a)

cuốn sách

b)

cuốn vở

c)

cuốn tạp chí

d)

cuốn báo

16.

コンピューター có nghĩa là gì?

a)

sách giáo khoa

b)

tạp chí

c)

máy tính

d)

ô tô

17.

つくえ có nghĩa là gì?

a)

chair

b)

desk

c)

shelf

d)

table

18.

じしょ có nghĩa là gì?

a)

thesaurus

b)

dictionary

c)

manual

d)

encyclopedia

19.

かぎ có nghĩa là gì?

a)

chìa bàn

b)

chìa khóa

c)

chìa xe

d)

chìa tủ

20.

くるま có nghĩa là gì?

a)

bicycle

b)

bus

c)

car

d)

train

21.

かばん có nghĩa là gì?

a)

giỏ xách

b)

túi

c)

cặp sách

d)

hộp

22.

しゅくだい có nghĩa là gì?

a)

giáo trình

b)

bài tập về nhà

c)

cuộc thi

d)

học bổng

23.

あさごはん có nghĩa là gì?

a)

bữa tối

b)

bữa sáng

c)

đồ ăn nhẹ

d)

bữa trưa