Font size
WorksheetsNhóm 1: Lên men tự nhiên và điều kiện
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Hầu như tất cả các loại rau đều có thể lên men tự nhiên nhờ quá trình lên men tự nhiên vì:
Chúng chứa rất nhiều loại vi sinh vật khác nhau
Chúng chứa rất nhiều vi khuẩn Lactic
Chúng chứa rất ít vi khuẩn Lactic
Tất cả đều sai
Trong quá trình lên men sữa bơ, để giết chết vi khuẩn và phage cần tiến hành ở điều kiện nhiệt nào?
185°F (85°C)
110°F (43,3°C)
72°F (22°C)
190°F (87,8°C)
Trong quá trình lên men dưa chua, nhiệt độ nào vừa ức chế vi khuẩn không mong muốn vừa kích thích vi khuẩn Lactic mong muốn?
25°C
18°C
20°C
15°C
Đối với sản phẩm thịt lên men, nguyên liệu thịt chứa tác nhân gây bệnh và vi khuẩn gây hư hỏng nên điều quan trọng là:
Giống khởi động phải tạo ra một lượng acid lớn
Giống khởi động phải sinh trưởng nhanh
Cả A và B đều đúng
Giống khởi động phải tạo ra lượng acid lớn, sinh trưởng bình thường
Trong trường hợp sinh sản theo phương pháp nào thì trong dịch nuôi cấy sẽ không có tế bào già?
Phương pháp nảy chồi
Phương pháp tạo bào tử
Phương pháp nhân đôi
B và C đều đúng
Khoảng nhiệt độ thích hợp đối với sinh trưởng của nấm men là:
38°C – 43°C
35°C – 40°C
30°C – 40°C
25°C – 30°C
Vi sinh vật nào tạo cho rượu vang có mùi vị đặc trưng riêng biệt?
Saccharomyces cerevisiae
Saccharomyces uvarum
Saccharomyces chevalieri
Saccharomyces oviformics
Saccharomyces oviformics khác với Saccharomyces cerevisiae ở điểm nào?
S.oviformics không lên men được galactose và men nổi lên bề mặt dịch lên men tạo thành màng
S.oviformics có khả năng chịu được cồn cao
S.oviformics không lên men được glucose, fructose
S.oviformics có hình cầu. S.cerevisiae có hình ovan
Loài nấm men chủ yếu trong lên men rượu vang là:
Saccharomyces cerevisiae
Saccharomyces uvarum
Saccharomyces oviformic
Hanceniaspora apiculate
Quá trình thủy phân tinh bột thành rượu nhờ sự tham gia của:
Vi khuẩn
Nấm men
Nấm mốc
Virus
Yêu cầu của giống vi sinh vật đưa vào sản xuất nước chấm là gì?
Có ảnh hưởng tốt đến sự tạo hương
Không chứa độc tố aflatoxin
Có hoạt lực protein cao
Cả a, b, c
Sữa chua được tạo ra nhờ giống khởi động nào và tỉ lệ phối hợp?
S.thermophilus và L.bulgaricus tỷ lệ 1:1
S.thermophilus và L.bulgaricus tỷ lệ 1:2
S.thermophilus và L.bulgaricus tỷ lệ 2:1
S.thermophilus và L.bulgaricus tỷ lệ 1:3
Phản ứng tổng quát của quá trình lên men lactic là:
CH3CH2OH + O2 → CH3COOH + H2O
C6H12O6 → 2CH3CHOHCOOH
C6H12O6 → C2H5OH + CO2 + ATP
C6H12O6 → C3H6O3 → CH3COOH
Phương pháp nào làm giảm ứng dụng hoạt động của: vi khuẩn axetic?
Vi khuẩn axetic
Vi khuẩn lactic
Vi khuẩn etilic
Vi khuẩn xitrotic
Khi làm rượu nếp không có sự tham gia của đối tượng nào sau đây?
Nấm men Saccharomyces cerevisiae
Nấm sợi Aspergillus sp.
Nấm mốc Rhisopus
VSV cố định đạm Annabaena Azollae
Chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi chuyển điện tử ở dị hóa của vi khuẩn lactic là:
Oxi
H2S
Axit piruvic
Axetaldehit
Lên men lactic đồng hình thì sản phẩm phụ thuộc vào lượng Oxi:
Đúng
Sai
Lên men lactic dị hình các sản phẩm phụ tương tác với nhau tạo thành các ester có mùi thơm:
Đúng
Sai
Yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn lactic là:
Nhiệt độ
pH
Oxi
Nồng độ đường
Sản phẩm của quá trình lên men rượu là:
Ethanol và O2
Ethanol và CO2
Nấm men rượu và CO2
Nấm men rượu và O2
Lớp nấm nào chỉ có khả năng sinh sản vô tính?
Phycomycetes
Ascomycetes
Bacidomycetes
Deuteromycetes
Chủng nấm men chính trong quá trình lên men nem chua là:
Sacchromyces
Lactobacillus
Micrococcus
Pediococcus
Trong quá trình lên men Nem chua, nhóm vi khuẩn chính tham gia là nhóm nào?
Saccharomyces
Lactobacillus
Micrococcus
Pediococcus
Sản phẩm đặc trưng của chuyển hóa lipid trong giai đoạn lên men Nem chua là gì?
Acid béo tự do
Peroxid
Các hợp chất bay hơi tạo mùi
Cả A và B đều đúng
Nem chua lên men chủ yếu nhờ loại vi khuẩn nào?
Pseudomonas
Lactic
Probiotic
Coliforms
Trong lên men lactic của Nem chua, axit pyruvic biến thành axit lactic dưới tác dụng của yếu tố nào?
Năng lượng
Nồng độ H+
Enzyme
Nhiệt độ
Sự phân giải chất béo trong giai đoạn lên men Nem chua diễn ra hiệu quả nhất trong môi trường nào?
Môi trường nước
Môi trường ít nước
Môi trường rắn
Môi trường khí
Đặc điểm của nhóm vi khuẩn lactic tham gia lên men Nem chua là gì?
Vi khuẩn Gram (+), kỵ khí tùy nghi, vi hiếu khí, không sinh bào tử, không chuyển động
Vi khuẩn Gram (-), kỵ khí tùy nghi, vi hiếu khí, không sinh bào tử, không chuyển động
Vi khuẩn Gram (+), hiếu khí, vi hiếu khí, không sinh bào tử, không chuyển động
Vi khuẩn Gram (+), kỵ khí tùy nghi, vi hiếu khí, sinh bào tử, không chuyển động
Loại vi sinh vật nào không được phép có mặt trong sản phẩm Nem chua do nguy cơ an toàn thực phẩm?
Salmonella
E. coli
Coliforms
B. cereus
Pediococcus là vi khuẩn có đặc điểm vận động và sinh bào tử như thế nào?
Di động, sinh bào tử
Không di động, không sinh bào tử
Di động, không sinh bào tử
Không di động, sinh bào tử
Loài vi khuẩn lên men lactic dị hình phù hợp với Nem chua là gì?
Lactobacterium casei
Lactobacillus delbruekii
Lactobacillus lycopersici
Streptococcus cremoris
Quá trình chuyển hóa protein trong giai đoạn lên men Nem chua do các vi khuẩn nào tham gia?
Lactobacillus, Micrococcus và Streptococcus
Debaryomyces hansenii, Lactobacillus, Micrococcus
Micrococcus và Streptococcus, E. coli
Cả B và C đều đúng
Theo cơ chế lên men dị hình, vi khuẩn lactic không có những enzyme nào?
Lactate dehydrogenase
Aldolase
Trisophosphat isomerase
Cả B và C đúng
Vi khuẩn lactic trong Nem chua thuộc loại điều kiện nhiệt độ nào?
Ưa ấm (25–27°C)
Ưa nhiệt (50–65°C)
Ưa lạnh (<5°C)
Tất cả đều đúng
Khoảng pH tối ưu để vi khuẩn lên men tốt là khoảng nào?
pH 3,0–3,5
pH 4,0–4,5
pH 5,5–6
pH 7,0–8,0
Quá trình chuyển hóa đường trong giai đoạn lên men Nem chua phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
Kho dự trữ glycogen của thịt
Đường được thêm vào trong quá trình chế biến
Cả hai đều sai
Cả hai đều đúng
Trong công nghệ lên men, khái niệm nào mô tả quá trình biến đổi do vi sinh vật thực hiện trong điều kiện không có oxy?
Hiếu khí bắt buộc
Hiếm khí tùy tiện
Yếm khí bắt buộc
Yếm khí tùy tiện
Để sản phẩm nem chua ngon, lựa chọn nguyên liệu thịt nào là phù hợp nhất?
Thịt nạc của heo mới giết mổ còn nóng
Thịt mềm để tiện cho việc xay thịt
Thịt tươi, đỏ hồng, đàn hồi tốt, ấn vào có rỉ nước
Tất cả các ý trên
Phát biểu về xử lý nguyên liệu: "Nguyên liệu thịt trước khi chế biến phải rửa qua nước càng nhiều lần càng tốt nhằm loại bớt vi khuẩn". Chọn đáp án đúng.
Đúng
Sai
Công đoạn nào tạo nên hương vị chính cho sản phẩm nem chua?
Ướp gia vị
Lên men
Phối trộn
Tất cả các công đoạn trên
Theo tiêu chuẩn của Bộ Y tế, vi sinh vật nào không được phép có trong sản phẩm nem chua?
E. coli
Coliforms
Salmonella
Staphylococcus aureus
Độ ẩm thành phẩm của nem chua theo quy định nằm trong khoảng nào?
52–55%
53%
56–58%
50–52%
Mục tiêu chất lượng nào phù hợp nhất khi chọn thịt cho nem chua nhằm hỗ trợ quá trình lên men và cảm quan?
Thịt càng mềm càng tốt để dễ xay nhuyễn
Thịt tươi, đỏ hồng, độ đàn hồi tốt để đảm bảo protein nền và giữ nước hợp lý
Thịt đã cấp đông sâu để hạn chế mất nước
Thịt có nhiều mỡ để tạo độ ngậy khi lên men
Kefir khác với các sản phẩm lên men khác chủ yếu vì đặc điểm nào sau đây?
Vừa lên men lactic, vừa lên men rượu.
Vừa lên men lactic nhờ nấm men vừa lên men rượu nhờ vi khuẩn lactic.
Chỉ lên men rượu.
Lên men lactic nhờ nấm men.
Thành phần chính của hạt Kefir bao gồm gì?
Protein, nấm men.
Protein, polysaccharide hỗn hợp dạng vi khuẩn, nấm men, vi khuẩn tạo mùi thơm.
Nấm men, vi khuẩn tạo mùi thơm.
Polysaccharide hỗn hợp dạng vi khuẩn.
Hình thái hạt Kefir điển hình được mô tả như thế nào?
Màu trắng trong, kích thước đường kính 15-20 mm, không có hình dạng nhất định, nhìn bên ngoài giống như hoa súp lơ.
Màu vàng nhạt, kích thước đường kính 15-20 mm, không có hình dạng nhất định, nhìn bên ngoài giống như hoa súp lơ.
Màu vàng nhạt, kích thước đường kính 50-60 mm, không có hình dạng nhất định, nhìn bên ngoài giống như hoa súp lơ.
Màu vàng nhạt, kích thước đường kính 15-20 cm, không có hình dạng nhất định, nhìn bên ngoài giống như hoa súp lơ.
Dụng cụ/giải pháp nào dùng để lọc hạt Kefir?
Nước vô trùng hoặc sữa vô trùng.
Nước lọc hoặc sữa gầy vô trùng.
Nước vô trùng hoặc sữa gầy vô trùng.
Nước vô trùng hoặc sữa thanh trùng.
Môi trường bảo quản Kefir phù hợp là gì?
Nước tinh khiết hoặc nước muối NaCl 0,9‰.
Nước lọc hoặc nước muối NaCl 0,9‰.
Nước vô trùng hoặc nước muối NaCl 0,5‰.
Nước vô trùng hoặc nước muối NaCl 0,9‰.
Nguyên liệu sản xuất hạt Kefir được chuẩn bị ở điều kiện nào?
Sữa tươi tiệt trùng đưa về t° = 22-24°C, hạt Kefir 5% theo khối lượng.
Sữa tươi thanh trùng đưa về t° = 50-60°C, hạt Kefir 5% theo khối lượng.
Sữa tươi thanh trùng đưa về t° = 22-24°C, hạt Kefir 5% theo khối lượng.
Sữa tươi tiệt trùng đưa về t° = 50-60°C, hạt Kefir 5% theo khối lượng.
Trong hạt Kefir, quá trình lên men lactic diễn ra như thế nào?
Lên men lactic đồng hình.
Lên men lactic dị hình.
Cả A và B đều đúng.
A & B đều sai.
Quá trình lên men ethanol trong Kefir chủ yếu do nhóm vi sinh vật nào thực hiện?
Nấm men thuộc giống Saccharomyces và Kluyveromyces.
Nấm men thuộc giống Streptococcus lactic và Kluyveromyces.
Nấm men thuộc giống Saccharomyces và Streptococcus lactic.
Nấm men thuộc giống Lactobacilli và Kluyveromyces.
Trong sản xuất Kefir, giai đoạn lên men thường tiến hành ở nhiệt độ nào?
Nhiệt độ lên men 50-60°C.
Nhiệt độ lên men 12-15°C.
Nhiệt độ lên men 23-25°C.
Nhiệt độ lên men 60-75°C.
pH môi trường nuôi Kefir khi kết thúc quá trình lên men thường đạt giá trị nào?
3,5.
4.
4,5.
5.
Luôn có mặt trong các loại hạt Kefir và đóng vai trò chính trong tạo hương là giống nào?
Kluyveromyces spp.
Saccharomyces.
Lactobacillus kefir.
Streptococcus lactic.
Nấm men chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm trong tổng số vi sinh vật của hạt Kefir?
5-10%.
60-86%.
25-35%.
60-65%.
Sản phẩm chính của quá trình lên men lactic đồng hình là gì?
Acid lactic, ethanol, CO₂.
Acid acetic, ethanol, CO₂.
Acid lactic, ATP.
Acid lactic, ATP, CO₂.
Sản phẩm của quá trình lên men lactic dị hình là gì?
Acid lactic, acid acetic, ethanol, CO₂.
Acid lactic, ethanol, CO₂.
Ethanol, CO₂.
Acid acetic, ethanol, CO₂.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến quá trình lên men hạt Kefir?
Giống vi sinh vật.
Môi trường lên men (cơ chất và tỉ lệ cơ chất).
Điều kiện lên men (khuấy đảo, cung cấp oxy,…).
Tất cả đều đúng.
Phương pháp thanh trùng có ưu điểm nổi bật nào trong bảo quản thực phẩm?
Thời gian bảo quản ngắn, dễ hỏng dinh dưỡng
Làm hỏng một số chất dinh dưỡng quan trọng
Giữ được hương vị của thực phẩm tốt hơn
Tăng chi phí xử lý so với các phương pháp khác
Hạn chế chính khi dùng nitrit để bảo quản thực phẩm là gì?
Phải dùng thêm chất hỗ trợ như acid ascorbic hoặc men khởi động
Thay đổi hoàn toàn chất lượng cảm quan
Không được sử dụng với lượng lớn
Chỉ bảo quản được trong thời gian rất ngắn
Nhận định đúng về tác dụng của tia tử ngoại (UV) trong bảo quản thực phẩm là gì?
Ở 0°C, tác dụng của tia tử ngoại thay đổi nên kém hiệu quả
Tia tử ngoại có khả năng tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn và nấm mốc trong một thời gian tương đối ngắn
Tác dụng của tia tử ngoại tăng lên khi giảm nhiệt độ của thực phẩm
Nếu chiếu tia tử ngoại càng lâu ở nồng độ nhất định thì hiệu quả xử lý càng thấp
Để tăng hiệu quả bảo quản bằng phương pháp hun khói, người ta thường kết hợp với nhóm phương pháp nào?
Các phương pháp cơ học
Các phương pháp hóa học
Các phương pháp vật lý
Các phương pháp sinh học
Trong khái niệm Z value, nhiệt độ cần thay đổi như thế nào để giá trị D thay đổi tương ứng?
Tăng nhiệt độ, giá trị D tăng 1/10
Tăng nhiệt độ, giá trị D giảm 1/10
Giảm nhiệt độ, giá trị D tăng 1/10
Giảm nhiệt độ, giá trị D giảm 1/10
Tổ hợp phương pháp nào sau đây không ảnh hưởng xấu đến chất lượng thực phẩm?
Tia phóng xạ, muối, sấy
Tia phóng xạ, bảo quản lạnh, tiệt trùng
Thanh trùng, tiệt trùng, tia phóng xạ
Thanh trùng, tia phóng xạ, bảo quản lạnh
Trong tiệt trùng UHT (ultrahigh temperature sterilization), nhiệt độ và thời gian xử lý phù hợp là:
145–155°C, 2–5 giây
145–150°C, 1–3 giây
140–150°C, 1–3 giây
145–155°C, 1–3 giây
Loài vi sinh vật nào sau đây giúp giảm pH và tạo hương cho thực phẩm khi dùng để bảo quản?
Lactobacillus sake
Penicillium nalgiovensis
Cả a và b đúng
Cả a và b sai
Tác dụng chính của acid benzoic trong bảo quản thực phẩm là gì?
Sát trùng mạnh đối với vi khuẩn
Kiềm chế nấm mỡ và phomat
Sát trùng mạnh đối với nấm men, nấm mốc
Làm đông protein
Ưu điểm tiêu biểu của phương pháp tiệt trùng trong bảo quản thực phẩm là:
Diệt được bào tử
Các chất dinh dưỡng, vitamin không bị mất
Tiết kiệm năng lượng hơn thanh trùng
Giữ nguyên cấu trúc tế bào của thực phẩm
Sấy thăng hoa có ưu điểm nào sau đây?
Giữ được màu sắc, mùi vị và các chất dinh dưỡng trong thực phẩm
Sấy ở nhiệt độ thấp gần nhiệt độ đông lạnh nhưng thời gian rất dài
Sấy ở nhiệt độ cao trong thời gian ngắn làm tăng phản ứng Maillard
Chi phí thấp, giá thành rẻ
TDT (Thermal death time) được định nghĩa là gì trong bảo quản bằng nhiệt?
Khoảng thời gian ngắn nhất để diệt hết một quần thể vi sinh vật ở nhiệt độ nhất định trong một điều kiện xác định
Nhiệt độ tối ưu để giảm 90% số lượng vi sinh vật trong 1 phút
Tốc độ giảm pH theo thời gian khi gia nhiệt
Khoảng thời gian cần để tiêu diệt enzyme gây hư hỏng ở 100°C
Trong bảo quản thực phẩm, định nghĩa đúng về F là gì?
Khoảng thời gian dài nhất để diệt hết một quần thể vi sinh vật ở nhiệt độ nhất định trong một điều kiện xác định
Khoảng thời gian để diệt một quần thể tế bào hay bào tử vi sinh vật ở nhiệt độ nhất định
Thời gian cần thiết để tiêu diệt 90% quần thể vi sinh vật ở nhiệt độ nhất định
Thời gian để vi sinh vật ngừng sinh trưởng khi giảm pH
Nguyên tắc bảo quản thực phẩm nào sau đây là đầy đủ nhất?
Ngăn cản sự tự phân huỷ của thực phẩm trong quá trình bảo quản
Ngăn sự phá huỷ thực phẩm do vi sinh vật phát triển
Ngăn không cho thực phẩm bị phá hỏng bởi các tác động bên ngoài như cơ học, côn trùng và động vật khác
Kết hợp cả ngăn tự phân hủy, ngăn vi sinh vật và ngăn tác động bên ngoài
Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về phương pháp tiệt trùng trong thực phẩm?
Không có mục đích tiêu diệt vi sinh vật mà nhằm giảm số lượng mầm bệnh có thể gây bệnh
Không tiêu diệt được hết nấm men, nấm mốc, bào tử
Là quy trình làm nóng thực phẩm lỏng đến nhiệt độ nhất định trong thời gian xác định rồi làm lạnh đột ngột
Có thể làm hỏng một số chất dinh dưỡng do nhiệt độ quá cao
Phương pháp bảo quản nào làm giảm hoạt độ nước, ảnh hưởng đến cơ chế thẩm thấu của tế bào vi sinh vật?
Bảo quản lạnh
Bảo quản lạnh đông
Phơi, sấy
Dùng tia phóng xạ
Cơ chế chính của phương pháp bảo quản nào là ngăn chặn quá trình trao đổi chất và phân chia tế bào?
Bảo quản lạnh
Bảo quản lạnh đông
Thanh trùng
Tiệt trùng
Biện pháp bảo quản thực phẩm theo phương pháp sinh học nào sau đây là đúng?
Lên men, xông khói
Lên men, dùng chất chống oxy hóa như acid ascorbic
Lên men, sử dụng bacteriocin
Tất cả đều sai
Phương pháp vật lý sấy dễ thực hiện và diệt được tất cả các vi sinh vật, nhưng có thể ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Phụ thuộc loại thực phẩm
Không xác định
Xông khói là một phương pháp bảo quản vật lý. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Chỉ đúng với thịt
Chỉ đúng với cá
Phương pháp đông lạnh bảo quản thực phẩm trong thời gian dài mà không làm ảnh hưởng tới chất lượng. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Chỉ đúng với rau quả
Chỉ đúng với thực phẩm giàu protein
Sử dụng tia phóng xạ tốn nhiều năng lượng nhưng giữ được cấu trúc thực phẩm và thời gian bảo quản lâu dài. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Đúng với sản phẩm khô
Sai với sản phẩm tươi
Tia tử ngoại diệt được hoàn toàn vi khuẩn và nấm mốc trong thời gian ngắn. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Chỉ diệt vi khuẩn Gram dương
Chỉ tác dụng trên bề mặt
Sấy thăng hoa là phương pháp đông khô thực phẩm. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Chỉ đúng với thịt
Chỉ đúng với trái cây
Bảo quản phương pháp hóa học bao gồm các nhóm nào?
Chất hóa học vô cơ, chất hóa học hữu cơ, gia vị
Chất bảo quản tổng hợp, enzyme, muối
Acid hữu cơ, muối nitrit, đường
Bacteriocin, acid ascorbic, sulfite
Hun khói là phương pháp hóa học trong bảo quản thực phẩm. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Đúng với thịt, sai với rau
Sai với cá
SO2 là chất sát trùng mạnh diệt tất cả vi sinh vật làm hỏng thịt. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Chỉ diệt nấm men
Chỉ diệt vi khuẩn hiếu khí
Cơ chế của phương pháp làm chua để bảo quản thực phẩm chủ yếu là gì?
Làm tăng pH và tăng hoạt độ nước để ức chế vi sinh vật
Làm giảm pH để làm giảm hoặc kiềm chế sự phát triển của vi sinh vật
Tạo áp suất thẩm thấu cao bằng đường để hút nước khỏi tế bào
Bổ sung chất chống oxy hóa để ức chế enzyme
Phát biểu sau đúng hay sai: F là thời gian cần thiết để tiêu diệt một quần thể tế bào hoặc bào tử vi sinh vật ở một thời gian nhất định.
Đúng
Sai
Chỉ đúng với bào tử
Chỉ đúng với tế bào sinh dưỡng
Các phương pháp hóa học dùng để bảo quản thực phẩm gồm: sử dụng chất chống oxy hóa, ướp muối, hút chân không. Đúng hay Sai?
Đúng
Sai
Đúng nếu áp dụng cho thịt
Sai vì thiếu tia UV
Yếu tố nào của không khí tại nơi bảo quản ảnh hưởng đến việc cất giữ trong lạnh?
Số lượng và tỉ lệ các loại khí
Chỉ độ ẩm
Chỉ nồng độ CO2
Chỉ nồng độ O2
Hurdle concept trong bảo quản thực phẩm được hiểu là gì?
Phương pháp rào cản dựa trên tác động của hoạt độ nước, pH và thế oxy hóa khử
Kỹ thuật chỉ sử dụng nhiệt độ cao để tiệt trùng
Cách giảm lượng muối nhằm tăng độ an toàn
Chiến lược tăng thời gian bảo quản bằng bao gói hút chân không
Màu của rượu vang đỏ do hợp chất nào sau đây tạo thành?
Phenol
Anthocyanin
Tannin
Hợp chất khác
Sục oxi vào bồn lên men lúc đầu của quá trình lên men nhằm mục đích gì?
Tạo môi trường hiếu khí cho nấm men phát triển
Tạo môi trường hiếu khí cho quá trình lên men
a,b đều đúng
a,b đều sai
Nấm men tự nhiên có trong nho là gì?
Saccharomyces cerevisiae
Aspergillus
Hanseniaspora apiculata
Lactobacillus
Sự khác biệt giữa vang đỏ và vang trắng là do đâu?
Do tên gọi
Do màu sắc
Do công nghệ sản xuất
Do nguyên liệu nho để sản xuất
Trong quy trình sản xuất rượu vang có bao nhiêu quá trình lên men?
1
2
3
4
Trong quá trình làm dập nho cần lưu ý điều gì?
Thực hiện nhanh
Làm dập hoàn toàn quả nho
Tách vỏ ra khỏi quả nho
Không được làm dập hạt nho
Đối với rượu vang trắng thì sau khi làm dập phần nào sẽ được lên men?
Dịch quả
Cả dịch quả và phần xác
a,b đều đúng
a,b đều sai
Tác dụng của SO2 trong quá trình sản xuất là gì?
Ngăn chặn quá trình lên men tự phát
Chống oxi hóa
Làm giảm hoặc ngăn chặn vi sinh vật có hại
a,b,c đều đúng
Yếu tố nào không ảnh hưởng đến quá trình lên men của rượu vang?
Nhiệt độ
Giống nho
pH của môi trường
Hàm lượng oxi
Tác nhân, cơ chất chính của quá trình lên men rượu vang là gì?
Nấm men, acid hữu cơ
Nấm mốc, pectin
Nấm men, đường
Vi khuẩn, đường
Rượu vang là sản phẩm của phương pháp chế biến nào sau đây?
Chưng cất
Lên men
Ủ chua
Xử lý nhiệt
Nho được dùng để sản xuất rượu vang có độ acid và hàm lượng đường khoảng bao nhiêu?
0,65% và 23º
0,56% và 24º
0,45% và 22º
0,54% và 25º
Trong giai đoạn đầu quá trình lên men, thường nạp thêm tanin để làm gì?
Làm kết tủa thành phần protein
Làm rượu tự trong dễ dàng hơn
Ngăn chặn bệnh nghèo tanin
a,b,c đều đúng
Tỉ lệ men giống thường được thêm vào trong quá trình lên men là bao nhiêu?
1%
2%
3%
4%
Nấm men nào chiếm nhiều nhất trong nước quả khi lên men?
Saccharomyces uvarum
Saccharomyces chevalieri
Saccharomyces cerevisiae
Saccharomyces oviformis
Sản phẩm rượu vang có mùi “đất” là do vi khuẩn nào gây nên?
Vi khuẩn lactic
Vi khuẩn acetic
Bacillus
Streptomyces
Chất liệu dùng để đóng nút chai rượu vang thành phẩm là gì?
Gỗ xoài
Gỗ lim
Gỗ sồi
Chất liệu khác
Sự khác biệt về quy trình sản xuất của rượu vang trắng và rượu vang đỏ là gì?
Rượu vang trắng thì lên men dịch quả
Rượu vang đỏ thì lên men cả dịch lẫn xác
a,b đều sai
a,b đều đúng
Phân loại nho để sản xuất rượu vang dựa vào chỉ tiêu nào?
Màu sắc của vỏ quả
Hình dạng của quả
Độ bóng của quả
Độ dày của vỏ quả
Trong giai đoạn đầu của quá trình lên men thì thành phần vi sinh vật nào phát triển mạnh nhất?
Nấm men bổ sung
Vi khuẩn
Nấm men tự nhiên
Nấm mốc
Người bị nhiễm bệnh ngoài da thường không được tham gia sản xuất thực phẩm do dễ lây nhiễm: chọn tác nhân phù hợp.
Salmonella
E.coli
Staphylococcus aureus
Listeria monocytogenes
Trong bối cảnh an toàn thực phẩm, tác nhân thường gây nhiễm ngoài da do không giữ vệ sinh trong sản xuất thực phẩm là gì?
Salmonella
E.coli
Staphylococcus aureus
Clostridium
Độc tố của vi khuẩn Clostridium botulinum là loại độc tố nào?
Enterotoxin
Neurotoxin (botulin)
Cytotoxin
Hemolysin
Enzyme ngoại bào quan trọng do vi khuẩn tiết ra giúp phân giải protein trong thực phẩm là gì?
Catalase
Lipase
Phospholipase
Protease
Muối nitrite, nitrate sử dụng bảo quản thịt, tạo màu hồng của sản phẩm thịt còn có tên gọi khác là gì?
Muối trung tính
Muối iốt
Muối diêm
Muối ăn
Vi khuẩn dùng để sản xuất giấm là nhóm nào?
A.acetic
A.xylinum
B.Themosphacta
A.Vicolactic
Enterotoxin thường liên quan đến ngộ độc thực phẩm do vi sinh vật nào sau đây?
Bacillus cereus
Clostridium
Staphylococcus
Listeria
Phát biểu nào đúng về Listeria monocytogenes?
Là vi khuẩn gram dương, sinh bào tử
Là vi khuẩn gram dương, không sinh bào tử
Là vi khuẩn gram âm, không sinh bào tử
Là vi khuẩn gram âm, sinh bào tử
So sánh hoạt động của nấm men, nấm mốc và vi khuẩn trong lên men, nhận định nào đúng?
Nấm men < nấm mốc < vi khuẩn
Vi khuẩn < nấm men < nấm mốc
Vi khuẩn < nấm mốc < nấm men
Nấm mốc < nấm men < vi khuẩn
Tế bào vi sinh vật trong thực phẩm sau khi chết sẽ sản sinh ra yếu tố nào làm thay đổi chất lượng?
Enzyme nội bào
Enzyme ngoại bào
Độc tố
Cả 3 đều sai
Nhóm vi khuẩn gây phát quang trên bề mặt thịt là gì?
Bacterium
Pseudomonas
Micrococcus
Photobacterium
Staphylococcus aureus là vi khuẩn có đặc điểm nào sau đây?
Sinh nội độc tố bền nhiệt
Sinh ngoại độc tố bền nhiệt
Sinh ngoại độc tố không bền nhiệt
Sinh bào tử
Sản phẩm nào có ý nghĩa khởi động lên men tự nhiên?
Bánh mì
Yogurt
Dưa chua
Xúc xích bánh khô
Nấm mốc nào sau đây không có vách ngăn giữa các tế bào (không vách ngăn)?
Mucor
Fusarium
Penicilium
Geotrichum
Vi khuẩn nào sau đây có thể dẫn tới tình trạng viêm màng não ở thực phẩm nhiễm?
E.coli
C.botulinum
Shigella
Listeria monocytogenes
Vi khuẩn Shigella gây bệnh bằng cơ chế nào?
Nội độc tố
Ngoại độc tố
Bào tử
Tất cả đều sai
Hai loài nấm mốc điển hình sinh ra độc tố Aflatoxin là gì?
Aspergillus flavus và Aspergillus ochraceus
Aspergillus flavus và Aspergillus oryzae
Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus
Aspergillus flavus và Aspergillus sojae
Bệnh lý do vi khuẩn nào gây ra? (liên quan đến bệnh lỵ)
Shigella
E.coli
Salmonella
Cả a và b
Sự hư hỏng của dưa chua gồm có biểu hiện nào?
Sẫm màu, thối
Sản phẩm bị nhớt
Đóng váng trên bề mặt
Cả a, b, c
Nấm men nào chiếm nhiều nhất trong nước quả khi lên men?
Saccharomyces uvarum
Saccharomyces chevalieri
Saccharomyces cerevisiae
Saccharomyces oviformis
Sản phẩm rượu vang có mùi “đất” thường do vi khuẩn nào gây nên?
Vi khuẩn lactic
Vi khuẩn acetic
Bacillus
Streptomyces
Chọn đáp án đúng nhất: Đặc tính của phomat Roqueforti thường chứa khoảng bao nhiêu độ ẩm và mỡ?
46% độ ẩm, 50 mỡ
39% độ ẩm , 48% mỡ
41% độ ẩm, 43% mỡ
43% độ ẩm 53% mỡ
Chọn đáp án đúng nhất: Đặc tính của phomat Cheddar thường chứa khoảng bao nhiêu đạm và mỡ?
46% đạm, 50% mỡ
39% đạm, 48% mỡ
41% đạm, 43% mỡ
43% đạm, 53% mỡ
Chọn đáp án đúng nhất: Giống khởi động sơ cấp của phomat Roqueforti là nhóm vi khuẩn nào?
Lact. lactis spp. cremoris hay lactis và Str. Thermophiles
Leu. cremoris hay lactis và Lab. helveticus
Probiobacterium spp. và Lac. lactis spp. cremoris
Lac. lactis spp. cremoris hay lactis và Leu. cremoris hay lactis
Phomat thuộc nhóm nào sau đây?
Phomat Brie, Gouda, Cheddar
Phomat Gouda, Cheddar, phomat Thụy Sỹ, phomat đông quạ
Phomat Thụy Sỹ, Cheddar
Phomat đông quạ, phomat xanh lam (Roqueforti), Phomat Gouda
Chọn câu đúng nhất: Giống khởi động thứ cấp được dùng trong phomat xanh lam là gì?
Penicillium sp.
Penicillium roqueforti
Micrococcus
Micrococcus, nấm men và Penicillium roqueforti
Trong quá trình ủ phomat xanh lam, nếu xuất hiện E. coli sẽ dẫn đến hiện tượng gì?
Lỗ khí của phomat không đều
Mùi amoniac tăng mạnh
Màu xanh lam bị nhạt đi
Bề mặt xuất hiện nhớt
Loại vi khuẩn nào gây bệnh thường có trong nước uống?
E. coli
Legionella
Clostridium botulinum
Cả a và b
Aflatoxin thường có trong các loại ngũ cốc và hạt có dầu như ngô, lạc, hạt hướng dương là do nấm nào sinh ra?
Do Penicillium sinh ra
Gây xơ gan và ung thư gan
Cả a và c
Không liên quan đến nấm
Trong sản xuất phomat Cheddar, nhóm vi khuẩn khởi động chính thường thuộc chi nào?
Lactococcus
Streptomyces
Bacillus
Acetobacter
Phomat Roqueforti có đặc điểm nổi bật nào liên quan đến vi sinh vật?
Sử dụng nấm Penicillium roqueforti tạo vân xanh
Chỉ dùng Lactobacillus tạo hương
Không dùng vi sinh vật trong ủ chín
Dùng men bánh mì Saccharomyces cerevisiae
Starter culture sơ cấp trong phomat thường có vai trò gì?
Tạo acid lactic, đông tụ và góp phần phát triển cấu trúc
Chỉ tạo màu xanh cho phomat
Chỉ tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh
Tăng muối trong khối phomat
Starter culture thứ cấp trong phomat xanh lam thường gồm thành phần nào để phát triển hương đặc trưng?
Penicillium roqueforti kèm nấm men và Micrococcus
Chỉ Lactococcus lactis
Clostridium botulinum
Legionella và E. coli
Một khuyết tật thường gặp ở phomat do hoạt động khí của vi sinh vật là gì?
Lỗ khí không đều trong cấu trúc
Bề mặt phẳng và khô
Màu đồng nhất
Không có mùi
Trong danh sách sau, loại phomat nào không thuộc nhóm phomat xanh lam?
Roquefort
Gorgonzola
Cheddar
Stilton
Vì sao Lactococcus lactis spp. cremoris thường được dùng làm giống khởi động?
Khả năng sinh acid lactic mạnh, chịu muối tốt
Tạo độc tố botulinum
Sinh bào tử chịu nhiệt cao
Khả năng phân hủy lipid đến mức hoàn toàn
Nếu cần phomat có mùi hăng đặc trưng và vân xanh rõ, lựa chọn đúng về vi sinh vật là gì?
Bổ sung Penicillium roqueforti vào khối phomat
Tăng nồng độ E. coli trong ủ chín
Giảm hoàn toàn Lactococcus
Chỉ dùng Streptococcus thermophilus
Trong danh mục starter culture cho Roquefort, cặp vi khuẩn nào thường phối hợp?
Lactococcus lactis và Leuconostoc cremoris
Bacillus subtilis và E. coli
Clostridium botulinum và Legionella
Acetobacter aceti và Lactobacillus helveticus
Khuyết tật nào phản ánh sự nhiễm E. coli trong phomat xanh lam trong giai đoạn ủ?
Lỗ khí không đều, cấu trúc rỗng
Hương caramel đồng nhất
Vỏ cứng, không nứt
Màu vàng nhạt đồng đều
Trong số các lựa chọn sau, tác nhân gây ra độc tố aflatoxin liên quan đến ngũ cốc là nhóm nấm nào?
Aspergillus spp.
Rhizopus spp.
Mucor spp.
Penicillium spp.
