Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

黄河相关问题

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

黄河被称为中国的________。

a)

大河

b)

母亲河

c)

江河

d)

湖泊

2.

黄河像一条从天而降的________,奔腾在北方大地上。

a)

小河

b)

金色长龙

c)

蓝色河流

d)

巨龙湖

3.

黄河用自己甘美的________哺育了中华民族。

a)

河水

b)

乳汁

c)

河泥

d)

水晶

4.

我们要“饮水思源”,这里的“源”指的是________。

a)

河口

b)

湖泊

c)

源头

d)

河流

5.

很多人进行了探险和________来研究黄河源头。

a)

考察

b)

学习

c)

旅行

d)

测量

6.

黄河发源于青海省中部的________北麓。

a)

巴颜喀拉山

b)

喜马拉雅山

c)

天山

d)

昆仑山

7.

巴颜喀拉山北边的山下有大片的________,称为星宿海。

a)

湖泊

b)

沼泽

c)

草原

d)

沙漠

8.

星宿海是一个狭长的________,东西长30多公里。

a)

平原

b)

盆地

c)

湖区

d)

山谷

9.

盆地中数以百计、________的湖泊在阳光下如同孔雀开屏。

a)

大小相同

b)

形状各异

c)

平坦

d)

干涸

10.

这片沼泽被藏族群众称为________河。

a)

玛曲

b)

孔雀河

c)

扎曲

d)

卡日曲

11.

星宿海实际上是黄河出山向东流淌后的第一个________,还不是真正的源头。

a)

湖泊

b)

支流

c)

加油站

d)

泉眼

12.

黄河源头的三个支流是卡日曲、约古宗列曲和________。

a)

扎曲

b)

玛曲

c)

孔雀河

d)

扎陵湖

13.

卡日曲最长,流域面积最大,在旱季________。

a)

干涸

b)

仍有水

c)

消失

d)

改道

14.

卡日曲最初的河道是一条宽约1米、深不及1米的________。

a)

小河

b)

溪流

c)

湖泊

d)

水渠

15.

约古宗列曲起初仅有一个________,然后逐渐形成溪流。

a)

河口

b)

泉眼

c)

湖泊

d)

支流

16.

卡日曲和约古宗列曲在星宿海之上会合后形成黄河源头最初的河道________。

a)

扎曲

b)

玛曲

c)

孔雀河

d)

扎陵湖

17.

黄河流经星宿海后,形成宽约6~7米、深约________的河流。

a)

一米

b)

两米多

c)

三米

d)

五米

18.

黄河源区最大的湖泊是________和鄂陵湖。

a)

扎曲

b)

玛曲

c)

扎陵湖

d)

孔雀河

19.

星宿海的湖泊在阳光下如同________,非常美丽壮观。

a)

飞鸟

b)

孔雀开屏

c)

流星

d)

水晶

20.

黄河发源地的地理特征包括高山、盆地和大片________。

a)

沙漠

b)

草原

c)

沼泽

d)

河谷

21.

“母亲河”指的是什么?

a)

一个普通的河流

b)

中国最重要的河流

22.

黄河发源地的地理特征包括高山、盆地和大片________。

a)

沙漠

b)

草原

c)

沼泽

d)

河谷

23.

“母亲河” chỉ điều gì?

a)

Một con sông bình thường

b)

Con sông quan trọng nhất của Trung Quốc

c)

Hồ nước

d)

Dãy núi

24.

“奔腾” trong văn bản có nghĩa là gì?

a)

Chảy yên ả

b)

Chảy mạnh, cuồn cuộn, khí thế lớn

c)

Biến mất

d)

Nước nông

25.

“苍茫起伏” miêu tả cảnh gì?

a)

Cao ốc chọc trời

b)

Vùng đất rộng mênh mông, gợn sóng

c)

Mặt sông bằng phẳng

d)

Hồ nước dày đặc

26.

“甘美乳汁” trong bài là ẩn dụ cho điều gì?

a)

Nước sông trong sạch

b)

Nước sông ngọt ngào, nuôi dưỡng dân tộc

c)

Nguồn nước sạch

d)

Dòng nước chảy ổn định

27.

“饮水思源” nghĩa là gì?

a)

Uống nước

b)

Nhớ tên con sông

c)

Uống nước phải nhớ nguồn, biết ơn

d)

Tìm nước uống

28.

“形状各异” biểu thị điều gì?

a)

Hình dạng các hồ giống nhau

b)

Hình dạng các hồ khác nhau, mỗi hồ đặc trưng riêng

c)

Hồ nước nhỏ

d)

Hồ nước nhiều

29.

“狭长盆地” chỉ loại địa hình nào?

a)

Núi cao

b)

Vùng trũng hẹp dài, dài theo đông – tây

c)

Đồng bằng

d)

Sông ngòi

30.

“干涸” trong bài miêu tả tình trạng gì?

a)

Sông nước đầy đủ

b)

Nước chảy chậm

c)

Sông hoặc hồ cạn nước hoàn toàn

d)

Sông nước mở rộng

31.

“泉眼” chỉ điều gì?

a)

Hồ nước

b)

Thung lũng

c)

Nguồn nước phun lên từ dưới đất

d)

Vũng nước trong sa mạc

32.

“孔雀开屏” trong bài dùng để ví điều gì?

a)

Hồ nước đẹp như đuôi công xòe ra

b)

Xuất hiện động vật

33.

“孔雀开屏”在文章中比喻什么?

a)

湖泊像孔雀展开尾羽,非常美丽

b)

动物出现

c)

河水流速快

d)

日出景象

34.

“母亲河”指的是什么?

a)

一条普通的河

b)

中国最重要的河流

c)

湖泊

d)

山脉

35.

“奔腾”在文中意思是?

a)

静静流动

b)

汹涌奔流,气势大

c)

消失

d)

浅水

36.

“苍茫起伏”形容的是哪种景象?

a)

高楼大厦

b)

广阔的起伏大地

c)

平坦的河面

d)

湖泊密布

37.

“甘美乳汁”在文章中是比喻什么?

a)

河水清澈

b)

河水甜美,养育民族

c)

水源干净

d)

水流平稳

38.

“饮水思源”的意思是?

a)

喝水

b)

记住河的名字

c)

喝水的时候想起源头,知恩图报

d)

想办法找水

39.

“形状各异”表示什么?

a)

湖泊形状相同

b)

湖泊形状不同,各有特点

c)

湖泊很小

d)

湖泊很多

40.

“狭长盆地”指的是什么地形?

a)

高山

b)

窄长的低洼地区,东西长南北窄

c)

平原

d)

河流

41.

“干涸”在文中描述的是哪种情况?

a)

河水充足

b)

河水流动缓慢

c)

河流或湖泊水完全干掉

d)

河水变宽

42.

“泉眼”是指什么?

a)

湖泊

b)

山谷

c)

地下涌出的水源

d)

沙漠水洼

43.

母亲河 nghĩa là gì?

a)

Sông bình thường

b)

Con sông quan trọng của Trung Quốc

c)

Hồ nước

d)

Dãy núi

44.

从天而降 nghĩa là gì?

a)

Rơi từ trời xuống

b)

Chảy từ núi xuống

c)

Bay lên trời

d)

Trôi yên ả

45.

金色长龙 nghĩa là gì?

a)

Con rồng vàng

b)

Sông dài màu vàng

c)

Rồng đen

d)

Con rồng nhỏ

46.

苍茫起伏 nghĩa là gì?

a)

Mênh mông, gợn sóng

b)

Bằng phẳng

c)

Chập chùng núi non

d)

Nhỏ hẹp

47.

甘美乳汁 trong bài ẩn dụ cho điều gì?

a)

Sữa ngọt, nuôi dưỡng dân tộc

b)

Nước ngọt

c)

Nước sạch

d)

Bùn sông

48.

甘美乳汁 trong bài ẩn dụ cho điều gì?

a)

Sữa ngọt, nuôi dưỡng dân tộc

b)

Nước ngọt

c)

Nước sạch

d)

Bùn sông

49.

饮水思源 nghĩa là gì?

a)

Uống nước

b)

Uống nước nhớ nguồn

c)

Đi tìm nguồn nước

d)

Nhớ dòng sông

50.

古往今来 nghĩa là gì?

a)

Ngày xưa

b)

Từ xưa đến nay

c)

Tương lai

d)

Thời cổ

51.

亮晶晶 nghĩa là gì?

a)

Lấp lánh, sáng bóng

b)

Nhỏ xíu

c)

Mờ nhạt

d)

Trong suốt

52.

形状各异 nghĩa là gì?

a)

Hình dạng giống nhau

b)

Hình dạng khác nhau

c)

Hình dạng tròn

d)

Hình dạng vuông

53.

狭长盆地 nghĩa là gì?

a)

Đồng bằng

b)

Vùng trũng hẹp dài

c)

Núi cao

d)

Hồ nước

54.

孔雀开屏 nghĩa là gì?

a)

Đuôi công xòe ra

b)

Hồ sáng lấp lánh

c)

Sao trên trời

d)

Núi cao

55.

第一个 nghĩa là gì?

a)

Thứ nhất

b)

Thứ hai

c)

Cuối cùng

d)

Giữa

56.

加油站 trong bài ẩn dụ nghĩa là gì?

a)

Trạm xăng

b)

“Trạm tiếp nước”

c)

Hồ nước

d)

Khu nghỉ dưỡng

57.

正源 nghĩa là gì?

a)

Nguồn chính

b)

Nhánh sông

c)

Hồ

d)

Suối

58.

沿途接纳 nghĩa là gì?

a)

Hợp lại

b)

Tiếp nhận dọc đường

c)

Chảy xiết

d)

Biến đổi

59.

最初河道 nghĩa là gì?

a)

Dòng sông ban đầu

b)

Dòng sông lớn

c)

Nhánh sông

d)

Hồ

60.

黄河像一条________,奔腾在北方大地上。

a)

飞龙

b)

金色长龙

61.

黄河的水像是从天而降, (a)   地流向大地。

62.

北方的土地 (a)   ,黄河奔腾其上。

63.

黄河用自己的 (a)   哺育了中华民族。

64.

黄河的水像是从天而降,________地流向大地。

a)

从天而降

b)

飞流直下

c)

平平静静

d)

潺潺而来

65.

北方的土地________,黄河奔腾其上。

a)

苍茫起伏

b)

平坦开阔

c)

高耸入云

d)

起伏不平

66.

黄河用自己的________哺育了中华民族。

a)

水

b)

甘美乳汁

c)

泥土

d)

湖水

67.

我们要“________”,不忘历史。

a)

饮水思源

b)

饮水不忘

c)

思源饮水

d)

饮河思源

68.

________,很多探险者前来考察黄河源头。

a)

古往今来

b)

从古至今

c)

历史悠久

d)

时光流转

69.

星宿海的湖泊在阳光下闪烁着________的光芒。

a)

亮晶晶的

b)

闪闪的

c)

明亮的

d)

光亮的

70.

这些湖泊的________各异,形态美丽。

a)

形状各异

b)

大小相同

c)

形态相似

d)

样子相同

71.

星宿海是一个________,东西长约30公里。

a)

高山

b)

狭长盆地

c)

平原

d)

湖泊

72.

湖泊在阳光照耀下,如同________,美丽壮观。

a)

星星

b)

孔雀开屏

c)

镜子

d)

宝石

73.

黄河的水流像________一样奔腾不息。

a)

飞龙

b)

金色长龙

c)

巨蛇

d)

白河

74.

从高山流下的水________,滋润大地。

a)

从天而降

b)

平平静静

c)

潺潺而来

d)

飞流直下

75.

北方大地________,河流蜿蜒其上。

a)

苍茫起伏

b)

平坦开阔

c)

起伏不定

d)

高低不平

76.

黄河水像________,滋养中华文明。

a)

甘美乳汁

b)

清水

c)

泥水

d)

湖水

77.

我们要饮水而不忘________。

a)

饮水思源

b)

饮水怀源

c)

饮水感恩

d)

饮水追源

78.

________,探险者一直寻找黄河源头。

a)

古往今来

b)

自古以来

c)

历史悠久

d)

从古至今

79.

星宿海湖面在阳光下闪闪发亮,像________一样。

a)

亮晶晶的

b)

明亮

c)

闪烁

d)

星光

80.

星宿海的湖泊________,形态各异,美丽迷人。

a)

形状各异

b)

大小相同

c)

形态统一

d)

相似

81.

星宿海是一个________,东西长约30公里,南北宽约10公里。

a)

狭长盆地

b)

湖泊

c)

高原

d)

河谷

82.

阳光下湖泊的美丽,如同________,令人惊叹。

a)

星星

b)

孔雀开屏

c)

镜子

d)

宝石