wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về máy tính

Total questions: 45

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Trong buổi giới thiệu về lịch sử máy tính, cô giáo kể rằng những chiếc máy tính đầu tiên rất to, chiếm cả căn phòng và chỉ thực hiện được một vài phép toán đơn giản. Những máy đó thuộc thế hệ máy tính nào?

a)

Thế hệ thứ hai

b)

Thế hệ thứ ba

c)

Thế hệ thứ nhất

d)

Thế hệ thứ tư

2.

Khi tìm hiểu sự phát triển của máy tính cá nhân, Hùng thấy rằng các thế hệ máy tính mới thường có kích thước nhỏ hơn nhưng khả năng xử lý mạnh hơn. Đặc điểm này phản ánh điều gì?

a)

Máy tính chỉ thay đổi về hình dạng

b)

Máy tính giảm chi phí sản xuất

c)

Máy tính ngày càng được tối ưu hóa cả về phần cứng lẫn hiệu năng

d)

Máy tính chỉ thay đổi hệ điều hành

3.

Trong quá trình phát triển, sự xuất hiện của hệ điều hành MS-DOS và sau đó là Windows đã góp phần quan trọng giúp máy tính cá nhân phổ biến. Điều này cho thấy vai trò nào của hệ điều hành?

a)

Trang trí giao diện máy tính

b)

Giúp người dùng giao tiếp dễ dàng với phần cứng

c)

Làm tăng dung lượng bộ nhớ

d)

Làm chậm quá trình xử lý dữ liệu

4.

Minh sử dụng máy tính có hệ điều hành Windows, trong khi bạn Nam lại dùng macOS. Cả hai vẫn có thể thực hiện soạn thảo văn bản, lướt web, chơi nhạc. Điều này chứng tỏ điều gì về hệ điều hành?

a)

Mỗi hệ điều hành chỉ dùng cho một ứng dụng duy nhất

b)

Hệ điều hành chỉ hoạt động với phần mềm riêng của nó

c)

Các hệ điều hành khác nhau đều cung cấp những chức năng cơ bản tương tự

d)

Hệ điều hành không ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng

5.

Một nhà phát triển ứng dụng cần chọn nền tảng phù hợp để viết ứng dụng cho điện thoại. Anh ta phải quan tâm đến loại hệ điều hành nào dưới đây?

a)

Android hoặc iOS

b)

Windows hoặc Linux

c)

MS-DOS hoặc UNIX

d)

macOS hoặc Ubuntu

6.

Hệ điều hành Android được phát triển dựa trên nhân (kernel) của hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

UNIX

7.

Khi bạn bật điện

4 lines
8.

Hệ điều hành Android được phát triển dựa trên nhân (kernel) của hệ điều hành nào?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

UNIX

9.

Khi bạn bật điện thoại, logo của hãng và sau đó là giao diện chính xuất hiện. Quá trình này cho thấy vai trò nào của hệ điều hành?

a)

Điều khiển khởi động, quản lý và phối hợp các bộ phận phần cứng

b)

Hiển thị hình nền

c)

Kết nối mạng Internet

d)

Tự động cập nhật ứng dụng

10.

Trong hệ điều hành, phần nào đóng vai trò trung gian giữa phần cứng và người dùng?

a)

Hệ điều hành

b)

Trình duyệt web

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Ổ cứng

11.

Nếu người dùng mở cùng lúc 3 ứng dụng: nghe nhạc, gõ văn bản, và duyệt web, hệ điều hành phải thực hiện điều gì?

a)

Tắt bớt các ứng dụng để tiết kiệm năng lượng

b)

Quản lý và phân phối tài nguyên hệ thống cho các ứng dụng

c)

Chỉ chạy một ứng dụng duy nhất

d)

Sao lưu tất cả dữ liệu lên đám mây

12.

Khi một máy tính bị “đơ” do chạy quá nhiều chương trình, việc mở “Task Manager” (Trình quản lý tác vụ) để tắt bớt ứng dụng là cách bạn đang tương tác với thành phần nào của hệ điều hành?

a)

Bộ quản lý tiến trình

b)

Giao diện người dùng

c)

Trình điều khiển thiết bị

d)

Hệ thống tệp tin

13.

Một số điện thoại có thể chạy nhiều ứng dụng cùng lúc, nghe nhạc trong khi đọc báo. Đây là đặc điểm của hệ điều hành có khả năng:

a)

Đa nhiệm

b)

Đa người dùng

c)

Đơn nhiệm

d)

Một luồng

14.

Hệ điều hành nào sau đây không phải dành cho thiết bị di động?

a)

iOS

b)

Android

c)

Windows 11

d)

Windows Phone

15.

Một số ứng dụng chỉ có thể cài đặt được trên Android chứ không chạy trên iPhone. Nguyên nhân là do?

a)

Mỗi hệ điều hành sử dụng nền tảng lập trình và kho ứng dụng riêng

b)

iPhone không có phần mềm hỗ trợ

c)

Android yếu hơn iOS

d)

Nhà sản xuất không cho phép

16.

Thành phần nào của hệ điều hành

4 lines
17.

Thành phần nào của hệ điều hành chịu trách nhiệm giao tiếp trực tiếp với phần cứng?

a)

Nhân (kernel)

b)

Giao diện đồ họa

c)

Trình quản lý tập tin

d)

Trình duyệt

18.

Trong mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm, hệ điều hành đóng vai trò:

a)

Phần cứng của máy

b)

Cầu nối giữa phần cứng và phần mềm

c)

Ứng dụng giải trí

d)

Bộ nhớ ngoài

19.

Khi bạn cắm tai nghe Bluetooth, hệ điều hành tự động nhận thiết bị và phát âm thanh qua tai nghe. Bộ phận nào của hệ điều hành đã hoạt động?

a)

Trình điều khiển thiết bị (Driver)

b)

Trình quản lý bộ nhớ

c)

Bộ xử lý trung tâm

d)

Phần mềm ứng dụng

20.

Để cài đặt ứng dụng mới trên điện thoại Android, người dùng phải thông qua:

a)

Cửa hàng Google Play

b)

iTunes

c)

Trình duyệt web

d)

Cáp USB

21.

Tại sao cùng một phần mềm như Zalo có thể cài được trên cả điện thoại Android lẫn iPhone?

a)

Vì nhà phát triển tạo các phiên bản riêng cho từng hệ điều hành

b)

Vì iPhone và Android dùng chung hệ điều hành

c)

Vì hệ điều hành tự chuyển đổi ứng dụng

d)

Vì Zalo không cần hệ điều hành

22.

Một học sinh muốn mô phỏng mối quan hệ giữa phần cứng, hệ điều hành và phần mềm bằng sơ đồ. Thành phần nào nên đặt ở giữa?

a)

Phần cứng

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Bộ xử lý

23.

Nếu hệ điều hành bị lỗi, máy tính không thể khởi động. Điều này chứng tỏ vai trò của hệ điều hành là:

a)

Quản lý và điều phối toàn bộ hoạt động của máy tính

b)

Lưu trữ dữ liệu người dùng

c)

Là phần mềm giải trí

d)

Là công cụ xử lý đồ họa

24.

Trong giờ học Tin, thầy giáo giới thiệu khái niệm “phần mềm nguồn mở”. Sau khi nghe, Lan nói: “Phần mềm nguồn mở nghĩa là phần mềm được phát hành miễn phí”. Nhận

4 lines
25.

Trong giờ học Tin, thầy giáo giới thiệu khái niệm “phần mềm nguồn mở”. Sau khi nghe, Lan nói: “Phần mềm nguồn mở nghĩa là phần mềm được phát hành miễn phí”. Nhận định của Lan có hoàn toàn chính xác không?

a)

Đúng, vì phần mềm nguồn mở luôn miễn phí

b)

Sai, vì phần mềm nguồn mở có thể miễn phí hoặc không, nhưng mã nguồn được công khai

c)

Đúng, vì phần mềm nguồn mở chỉ có mã nguồn

d)

Sai, vì phần mềm nguồn mở chỉ dành cho nhà phát triển

26.

Thầy giáo yêu cầu học sinh tìm ví dụ về phần mềm nguồn mở. Trong các phần mềm sau, đâu là phần mềm nguồn mở?

a)

Microsoft Word

b)

Adobe Photoshop

c)

LibreOffice

d)

CorelDRAW

27.

Trong buổi thảo luận nhóm, Hùng nói rằng “phần mềm nguồn mở có thể được chỉnh sửa, nâng cấp và phân phối lại”. Điều này đúng khi?

a)

Người dùng tuân thủ các giấy phép sử dụng nguồn mở

b)

Người dùng có quyền sở hữu phần mềm

c)

Phần mềm được đăng ký độc quyền

d)

Chỉ nhà sản xuất mới được phép chỉnh sửa

28.

Giáo viên yêu cầu cả lớp so sánh “phần mềm thương mại” và “phần mềm nguồn mở”. Theo em, điểm khác biệt cơ bản nhất giữa hai loại phần mềm này là gì?

a)

Phần mềm thương mại không cần bản quyền

b)

Phần mềm nguồn mở công khai mã nguồn, còn phần mềm thương mại thì không

c)

Phần mềm thương mại dễ bị sao chép hơn

d)

Phần mềm nguồn mở hoạt động chậm hơn

29.

Một sinh viên muốn cài đặt hệ điều hành miễn phí, mã nguồn mở, có cộng đồng phát triển lớn. Hệ điều hành nào là lựa chọn phù hợp nhất?

a)

Linux

b)

Windows

c)

macOS

d)

ChromeOS

30.

Trong buổi học về bản quyền, cô giáo nhấn mạnh: “Không phải phần mềm miễn phí nào cũng là phần mềm nguồn mở.” Phát biểu này có ý nghĩa gì?

a)

Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau

b)

Phần mềm miễn phí có thể không cho phép chỉnh sửa mã nguồn

c)

Mọi phần mềm miễn phí đều có mã nguồn công khai

d)

Phần mềm nguồn mở ph

31.

ểu này có ý nghĩa gì?

a)

Hai khái niệm này hoàn toàn giống nhau

b)

Phần mềm miễn phí có thể không cho phép chỉnh sửa mã nguồn

c)

Mọi phần mềm miễn phí đều có mã nguồn công khai

d)

Phần mềm nguồn mở phải trả phí

32.

Phần mềm nào dưới đây là ví dụ điển hình của phần mềm thương mại?

a)

Microsoft Office

b)

LibreOffice

c)

GIMP

d)

Firefox

33.

Trong nhóm lập trình, Bình nói: “Nếu dùng phần mềm nguồn mở, chúng ta có thể học hỏi cách lập trình của người khác.” Câu nói này phản ánh ý nghĩa nào của phần mềm nguồn mở?

a)

Tính cộng đồng và học tập chia sẻ

b)

Tính độc quyền

c)

Tính thương mại

d)

Tính bảo mật tuyệt đối

34.

Một trường học muốn tiết kiệm chi phí bản quyền phần mềm văn phòng cho phòng máy. Giải pháp nào hợp lý nhất?

a)

Mua bản quyền Microsoft Office

b)

Sử dụng phần mềm nguồn mở LibreOffice

c)

Dùng phần mềm lậu

d)

Chuyển sang dùng phần mềm đồ họa

35.

Trong bài báo cáo, một nhóm học sinh so sánh vai trò của phần mềm thương mại và nguồn mở. Kết luận nào đúng nhất?

a)

Phần mềm thương mại kém tin cậy hơn

b)

Cả hai loại phần mềm đều có vai trò quan trọng, hỗ trợ lẫn nhau trong phát triển công nghệ

c)

Phần mềm nguồn mở hoàn toàn thay thế phần mềm thương mại

d)

Phần mềm thương mại không cần cập nhật

36.

Câu nào sau đây mô tả đúng nhất phần mềm chạy trên Internet (Web-based)?

a)

Phần mềm được truy cập và sử dụng thông qua trình duyệt web

b)

Phần mềm chỉ dùng được khi cài đặt

c)

Phần mềm không cần Internet để hoạt động

d)

Phần mềm chỉ có thể chạy trên máy tính cá nhân

37.

Khi Huy đăng nhập vào trang web soạn thảo Google Docs và soạn văn bản mà không cần cài đặt phần mềm, em nhận thấy điều gì?

a)

Huy đang sử dụng phần mềm chạy trên Internet

b)

Huy đang sử dụng phần mềm nguồn mở

c)

Huy đang lập trình web

d)

Huy đang dùng phần mềm ngoại tuyến

38.

Ví dụ nào dưới đây không phải là

4 lines
39.

Ví dụ nào dưới đây không phải là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Google Sheets

b)

Canva

c)

Microsoft Word (cài trên máy)

d)

Google Meet

40.

Một lợi ích nổi bật của phần mềm chạy trên Internet là:

a)

Không cần kết nối mạng

b)

Có thể truy cập mọi lúc, mọi nơi, từ nhiều thiết bị

c)

Không cần tài khoản người dùng

d)

Không cần lưu dữ liệu

41.

Một nhóm học sinh làm dự án chung, cùng chỉnh sửa tệp trong Google Slides. Hệ thống tự động cập nhật thay đổi của từng người. Điều này thể hiện đặc điểm nào của phần mềm Internet?

a)

Làm việc cộng tác thời gian thực

b)

Không cần lưu file

c)

Phải cài đặt phần mềm

d)

Giới hạn người truy cập

42.

Công cụ nào dưới đây thuộc loại phần mềm chạy trên Internet?

a)

Google Drive

b)

VLC Media Player

c)

Notepad++

d)

WinRAR

43.

Các phần mềm chạy trên Internet thường lưu trữ dữ liệu người dùng ở đâu?

a)

Trong ổ cứng máy tính

b)

Trên máy chủ (cloud server) của nhà cung cấp

c)

Trong USB cá nhân

d)

Trong bộ nhớ tạm thời

44.

Nếu máy tính hỏng hoặc mất, nhưng dữ liệu vẫn còn trên Google Drive, điều đó chứng tỏ?

a)

Phần mềm chạy trên Internet giúp lưu trữ đám mây an toàn và tiện lợi

b)

Dữ liệu đã bị sao chép

c)

Phần mềm cài đặt tự động sao lưu

d)

Hệ điều hành lưu dữ liệu thay người dùng

45.

Một hạn chế thường gặp của phần mềm chạy trên Internet là?

a)

Cần kết nối mạng ổn định để sử dụng

b)

Không cần tài khoản đăng nhập

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu

d)

Tốc độ xử lý luôn nhanh hơn phần mềm cài đặt