wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DE 1. KTGK.LAP VA TD DADT

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Theo tài liệu, thẩm định dự án đầu tư được định nghĩa là gì?

a)

A. Quá trình lập kế hoạch chi tiết cho việc thực hiện dự án.

b)

B. Việc tổ chức xem xét, đánh giá khách quan, khoa học để ra quyết định đầu tư hoặc tài trợ vốn.

c)

C. Hoạt động kiểm tra, giám sát tiến độ thi công của dự án.

d)

D. Quá trình huy động vốn từ các nhà đầu tư và tổ chức tài chính.

2.

Câu 2: Đối với Chủ đầu tư, vai trò quan trọng nhất của việc thẩm định dự án là gì?

a)

 A. Để tuân thủ quy định của pháp luật Nhà nước.

b)

B. Để được các tổ chức tài chính cấp vốn vay.

c)

C. Để tránh lãng phí và tối đa hóa lợi ích từ hoạt động đầu tư vào dự án.

d)

D. Để kiểm soát tác động của dự án đến môi trường và xã hội.

3.

Câu 3: Một ngân hàng thương mại đang xem xét tài trợ vốn cho một dự án. Theo tài liệu, hoạt động thẩm định sẽ cung cấp cơ sở chính để ngân hàng quyết định vấn đề nào sau đây?

a)

A. Đánh giá sự phù hợp của dự án với quy hoạch phát triển quốc gia.

b)

B. Xác định số tiền cho vay, thời gian vay và mức thu nợ hợp lý.

c)

C. Phê duyệt báo cáo đánh giá tác động môi trường của dự án.

d)

D. Lựa chọn nhà thầu thi công cho dự án.

4.

Câu 4: Việc xem xét khả năng sinh lời về mặt tài chính và các tác động đến xã hội của dự án thuộc về mục tiêu thẩm định nào sau đây?

a)

A. Đánh giá tính hợp pháp, hợp lệ của dự án.

b)

B. Đánh giá tính khả thi của dự án.

c)

C. Đánh giá tính hiệu quả của dự án.

d)

D. Cả ba mục tiêu trên.

5.

Câu 5: Một dự án có hiệu quả tài chính rất cao nhưng báo cáo thuyết minh dự án lại thiếu phần "Đánh giá tác động môi trường". Dưới góc độ của cơ quan quản lý Nhà nước, thiếu sót này vi phạm mục tiêu và vai trò nào của thẩm định?

a)

A. Vi phạm mục tiêu về "Tính hiệu quả tài chính" và vai trò đối với Chủ đầu tư.

b)

B. Vi phạm mục tiêu về "Tính hợp pháp, hợp lệ" và vai trò "kiểm tra sự tuân thủ pháp luật của dự án".

c)

C. Vi phạm mục tiêu về "Tính khả thi" và vai trò đối với Tổ chức tài chính.

d)

D. Chỉ vi phạm vai trò đối với Chủ đầu tư trong việc tối đa hóa lợi ích

6.

Câu 6: Theo tài liệu, vai trò nào sau đây KHÔNG PHẢI là vai trò của một dự án đầu tư?

a)

A. Căn cứ để chủ đầu tư ra quyết định bỏ vốn.

b)

B. Tài liệu dùng để kêu gọi đối tác góp vốn.

c)

C. Cơ sở để xây dựng kế hoạch và theo dõi thực hiện dự án.

d)

D. Văn bản cuối cùng để quyết toán và kết thúc dự án.

7.

Câu 7: Mục đích chính của phần "Lời mở đầu" trong một dự án đầu tư là gì?

a)

A. Trình bày chi tiết các thông số kỹ thuật của dự án.

b)

B. Phân tích sâu về các rủi ro tài chính có thể xảy ra.

c)

C. Thu hút sự quan tâm và trình bày súc tích nội dung cốt lõi của dự án.

d)

D. Liệt kê tất cả các văn bản pháp lý liên quan đến dự án.

8.

Câu 8: Khoản vốn lưu động ròng cần bổ sung cho dự án được tính vào:

a)

A. Dòng tiền ra ở năm 0 và được thu hồi ở năm cuối cùng của dự án.

b)

B. Chi phí hoạt động hàng năm của dự án.

c)

C. Chi phí khấu hao của dự án.

d)

 D. Doanh thu của dự án.

9.

Câu 9: Tại sao phần "Lời mở đầu/Tóm tắt thông tin dự án" cần phải được viết sau cùng?

a)

A. Vì đây là phần ít quan trọng nhất trong toàn bộ dự án.

b)

B. Vì nó cần tổng hợp những nội dung cốt lõi như chỉ tiêu tài chính, hiệu quả kinh tế - xã hội, vốn chỉ có được sau khi đã phân tích toàn bộ dự án.

c)

C. Vì nó cần phải chờ đợi sự phê duyệt từ các cơ quan quản lý nhà nước.

d)

 D. Vì nó phụ thuộc vào các căn cứ pháp lý có thể thay đổi vào phút chót

10.

Câu 10: Một bản dự án có phần phân tích kỹ thuật và tài chính rất chi tiết nhưng phần "Lời mở đầu" được viết sơ sài, thiếu các chỉ số quan trọng (NPV, IRR). Theo vai trò của dự án đầu tư, thiếu sót này sẽ gây ra khó khăn lớn nhất trong việc nào?

a)

A. Thi công và giám sát dự án.

b)

B. Vận hành và bảo trì công trình.

c)

C. Kêu gọi vốn đầu tư từ các đối tác và thuyết phục ngân hàng cho vay.

d)

D. Lập kế hoạch bảo vệ môi trường cho dự án.

11.

Câu 11: Mục đích chính của việc thẩm định khía cạnh pháp lý của dự án là gì?

a)

A. Đánh giá khả năng sinh lời và hiệu quả tài chính.

b)

B. Xác định nhu cầu thị trường đối với sản phẩm.

c)

C. Đảm bảo dự án tuân thủ luật pháp và các quy hoạch của nhà nước.

d)

 D. Xây dựng chiến lược marketing cho dự án.

12.

Câu 12: Theo tài liệu, thẩm định thị trường cung cấp các số liệu đầu vào quan trọng để phục vụ cho việc thẩm định khía cạnh nào sau đây?

a)

A. Thẩm định pháp lý.

b)

B. Thẩm định kỹ thuật.

c)

 C. Thẩm định tài chính.

d)

D. Thẩm định môi trường.

13.

Câu 13: Việc thẩm định tư cách pháp lý của một chủ đầu tư là doanh nghiệp bao gồm việc kiểm tra những gì?

a)

A. Chỉ kiểm tra năng lực hành vi dân sự.

b)

B. Giấy đăng ký doanh nghiệp, vốn pháp định và năng lực tài chính.

c)

C. Chỉ kiểm tra sự phù hợp của dự án với quy hoạch vùng.

d)

D. Chỉ kiểm tra hồ sơ xin cấp phép xây dựng.

14.

Câu 14: Trong ví dụ về thẩm định dự án resort, việc xác định "Điểm bán hàng độc nhất" (USP) là thiết kế 100% villa có hồ bơi riêng và tập trung vào spa & wellness thuộc về nội dung nào?

a)

 A. Phân tích Cầu (Khách hàng).

b)

B. Phân tích Cung (Đối thủ).

c)

C. Chiến lược Marketing của dự án.

d)

D. Tổng quan thị trường du lịch.

15.

Câu 15. Khi thẩm định thị trường cho dự án "Green Ocean Resort", việc phân tích xu hướng du khách ngày càng chi tiêu nhiều hơn cho các dịch vụ chăm sóc sức khỏe (wellness) thuộc phần nào?

a)

A. Phân tích Cung (Đối thủ).

b)

B. Tổng quan thị trường du lịch Đà Nẵng.

c)

C. Phân tích Cầu (Khách hàng).

d)

D. Chiến lược Marketing của dự án.

16.

Câu 16: Bài học rút ra từ vụ việc Formosa Hà Tĩnh nhấn mạnh điều gì về chiều sâu của công tác thẩm định pháp lý?

a)

A. Chỉ cần kiểm tra xem dự án có Giấy phép Xây dựng hay không.

b)

B. Thẩm định không chỉ dừng ở việc "có" hay "không có" giấy phép, mà phải đi sâu vào nội dung cam kết (như cam kết môi trường) và đánh giá khả năng tuân thủ của chủ đầu tư.

c)

 C. Thẩm định pháp lý là không cần thiết đối với các dự án công nghiệp quy mô lớn.

d)

D. Chỉ cần tập trung vào tư cách pháp lý của chủ đầu tư nước ngoài.

17.

Câu 17: Một dự án có hồ sơ pháp lý về đất đai rất minh bạch, đầy đủ giấy phép xây dựng, nhưng phân tích thị trường cho thấy sản phẩm không có nhu cầu. Với vai trò là chuyên gia thẩm định, kết luận nào là hợp lý nhất?

a)

A. Vẫn phê duyệt dự án vì tính pháp lý là quan trọng nhất.

b)

B. Không phê duyệt vì tính khả thi về mặt thị trường không đảm bảo, dẫn đến rủi ro tài chính cao.

c)

C. Vẫn phê duyệt nhưng yêu cầu chủ đầu tư bổ sung Báo cáo ĐTM.

d)

D. Yêu cầu chủ đầu tư thay đổi quy mô xây dựng để giảm chi phí.

18.

Câu 18: Dựa vào bảng checklist thẩm định pháp lý mẫu, để trả lời câu hỏi "Dự án có đang được thế chấp tại ngân hàng không?", chuyên viên thẩm định cần kiểm tra tài liệu nào?

a)

A. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

b)

B. Quyết định phê duyệt Quy hoạch 1/2000.

c)

C. Sổ đỏ (Giấy chứng nhận QSDĐ) của khu đất.

d)

D. Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất.

19.

Câu 19: Theo tài liệu, mục đích của thẩm định khía cạnh kỹ thuật là gì?

a)

A. Để kiểm tra mô hình tổ chức quản lý và chất lượng lao động của dự án.

b)

 B. Để đánh giá sự phù hợp của công nghệ, địa điểm, giải pháp xây dựng so với mục tiêu dự án.

c)

C. Để xác định chi phí sử dụng lao động của dự án là tiết kiệm nhất.

d)

D. Để phân tích nhu cầu thị trường và các đối thủ cạnh tranh.

20.

Câu 20: Việc xem xét nền đất có yếu không, có nằm trong vùng hay bị ngập lụt không thuộc về nội dung thẩm định kỹ thuật nào?

a)

 A. Quy mô và công suất của dự án.

b)

B. Công nghệ và dây chuyền thiết bị.

c)

C. Điều kiện địa chất, thủy văn tại địa điểm xây dựng.

d)

D. Kế hoạch vận hành và bảo trì.

21.

Câu 21: Trong ví dụ về nhà máy sấy dẻo, việc "Hồ sơ thiết kế PCCC chưa được cơ quan chức năng thẩm duyệt" thuộc về nội dung thẩm định kỹ thuật nào?

a)

A. Địa điểm và mặt bằng xây dựng.

b)

B. Công nghệ và dây chuyền thiết bị.

c)

C. Giải pháp thiết kế và xây dựng.

d)

D. Kế hoạch vận hành và bảo trì.

22.

Câu 22: Một dự án có thiết kế rất hiện đại và tối ưu nhưng lại sử dụng các vật liệu xây dựng hiếm, khó tìm trên thị trường địa phương. Yếu tố này sẽ gây rủi ro trực tiếp đến khía cạnh nào của giải pháp xây dựng?

a)

A. Sự tuân thủ quy chuẩn, tiêu chuẩn.

b)

 B. Tính hợp lý của giải pháp thiết kế.

c)

C. Tính sẵn có của vật liệu và có thể ảnh hưởng tiến độ thi công.

d)

D. Tuân thủ quy định về PCCC.

23.

Câu 23: Việc thẩm định "Khả năng mở rộng" trong quy mô công suất có ý nghĩa chiến lược gì đối với chủ đầu tư?

a)

A. Giúp đảm bảo dự án tuân thủ các quy định về PCCC.

b)

B. Giúp dự án tiết kiệm chi phí ban đầu và linh hoạt thích ứng khi nhu cầu thị trường tăng trong tương lai.

c)

C. Giúp đảm bảo công suất của dây chuyền chính đồng bộ với công trình phụ trợ.

d)

D. Giúp đảm bảo dự án có đủ nguồn cung cấp nguyên vật liệu ổn định.

24.

Câu 24: Nguyên tắc cơ bản nhất khi xác định dòng tiền của dự án đầu tư là gì?

a)

A. Dựa trên lợi nhuận kế toán sau thuế.

b)

B. Chỉ tính đến các dòng tiền phát sinh thêm (dòng tiền chênh lệch) nếu dự án được thực hiện.

c)

C. Luôn bao gồm chi phí lãi vay trong dòng tiền ra.

d)

D. Không cần quan tâm đến giá trị thanh lý của tài sản khi dự án kết thúc.

25.

Câu 25: Một công ty sử dụng một nhà xưởng có sẵn (có thể cho thuê với giá 200 triệu đồng/năm) để thực hiện dự án. Khoản 200 triệu đồng này được gọi là gì?

a)

A. Chi phí chìm (Sunk cost).

b)

 B. Chi phí cơ hội (Opportunity cost).

c)

C. Lợi nhuận kế toán (Accounting profit).

d)

D. Dòng tiền tự do (Free cash flow).