wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Dễ (D38-D40) & Câu Trung Bình (TB1-TB12)

Total questions: 143

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Pectin không hòa tan trong nước dạng thô gọi là gì?

a)

Protopectin

b)

HMP

c)

LMP

d)

Pectate

2.

Hồ hóa tinh bột xảy ra khi nào?

a)

Đun nóng có nước, hạt trương nở, AM/AP rò rỉ

b)

Làm lạnh nhanh

c)

Thêm muối

d)

Thêm dầu

3.

“Thoái hóa” hồ tinh bột là gì?

a)

Tăng hút nước

b)

Tái tạo liên kết nội, tách nước/đông đặc

c)

Đứt mạch tăng độ nhớt

d)

Không đổi

4.

Trong dung dịch, hỗn hợp anomer của D-glucose đạt cân bằng gồm gì?

a)

Chỉ α

b)

Chỉ β

c)

α, β và dạng mạch thẳng

d)

Chỉ mạch thẳng

5.

Dạng D ở công thức Fischer của glucose được xác định bởi đặc điểm nào?

a)

–OH anomeric

b)

–OH ở C* xa carbonyl nhất nằm bên phải

c)

–H ở C1

d)

–CH2OH ở trên

6.

Khi đun nóng acid mạnh, pentose tạo thành chất gì?

a)

Hydroxymethylfurfural

b)

Furfural

c)

HMF và caramel

d)

Sorbitol

7.

Phản ứng Fehling/Benedict dựa trên khả năng nào của đường khử?

a)

Khử Cu2+ → Cu2O

b)

Oxy hóa Ag0 → Ag+

c)

Khử Fe3+ → Fe2+

d)

Khử Ni2+ → Ni0

8.

Ở môi trường kiềm, glucose có thể đồng phân hóa thành những đường nào?

a)

Ribose và arabinose

b)

Fructose và mannose

c)

Galactose và xylose

d)

Rhamnose và fucose

9.

Sắp xếp độ ngọt tăng dần gần đúng của các đường sau: lactose, glucose, sucrose, fructose.

a)

Lactose < glucose < sucrose < fructose

b)

Glucose < lactose < fructose < sucrose

c)

Sucrose < lactose < glucose < fructose

d)

Lactose < fructose < sucrose < glucose

10.

Điều kiện tạo gel HMP tối ưu là gì?

a)

Đường > 60%, pH 3–3,5

b)

Đường < 10%, pH 7

c)

Không đường, Ca2+ cao

d)

Nhiệt độ ấm

11.

Điều kiện tạo gel LMP thích hợp là gì?

a)

Nhiều đường, ít Ca2+

b)

Ít đường, cần Ca2+

c)

Nhiều acid

d)

Nhiều kiềm

12.

So với amylose, amylopectin thường có đặc điểm nào?

a)

Độ nhớt dung dịch thấp hơn

b)

Nhiệt độ hồ hóa cao hơn, độ nhớt cao hơn

c)

Ít nhánh hơn

d)

Tạo màu xanh với I2

13.

Phức màu với I2 của amylose và amylopectin lần lượt là gì?

a)

Amylose – xanh, amylopectin – tím đỏ

b)

Amylose – tím, amylopectin – xanh

c)

Cả hai đỏ

d)

Cả hai xanh

14.

“Dịch hóa” hồ tinh bột là hiện tượng gì?

a)

Tăng độ nhớt

b)

Giảm độ nhớt do đứt mạch

c)

Tăng pH

d)

Tăng Ca2+

15.

Propectinase xúc tác phản ứng nào liên quan đến pectin?

a)

Pectin → protopectin

b)

Protopectin → pectin hòa tan (mềm trái)

c)

Pectin → acid pectic (mất gel)

d)

Protopectin → pectate

16.

Sucrose được xem là KHÔNG khử vì lý do nào sau đây?

a)

Không có nhóm –OH

b)

Hai nhóm anomeric cùng tham gia liên kết

c)

Không có carbonyl tự do

d)

Có quá nhiều –OH

17.

“Đường nghịch đảo” có độ quay cực bằng bao nhiêu?

a)

+66,5°

b)

c)

−20°

d)

+20°

18.

Lợi ích công nghệ của nghịch đảo đường KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Tăng độ ngọt

b)

Tăng kết tinh

c)

Tăng hút ẩm/giữ ẩm

d)

Tăng chất khô

19.

Dextran là polysaccharide (PS) có nguồn gốc chủ yếu từ đâu?

a)

Động vật

b)

Vi sinh vật

c)

Thực vật bậc cao

d)

Tảo

20.

Hemicellulose hòa tan tốt trong môi trường nào?

a)

Nước

b)

Dung dịch kiềm

c)

Dầu

d)

Cồn

21.

Loại đường nào ít bị nấm men lên men hơn so với các đường khác?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Xylose

d)

Sucrose

22.

Hàm lượng lactose có trong sữa ở mức xấp xỉ nào?

a)

0,5–2%

b)

4–8%

c)

10–20%

d)

>20%

23.

Enzyme nào phân giải lactose thành monosaccharide?

a)

Invertase

b)

Lactase

c)

Amylase

d)

Cellulase

24.

Chỉ số DE phản ánh chủ yếu điều gì của siro/dextrose?

a)

Độ tinh thể

b)

Mức độ đường khử tương đương glucose

c)

Mức độ nhánh

d)

Hàm lượng nước

25.

Dextrin cho màu tím với iốt (I2) là loại nào?

a)

Erihodextrin

b)

Achrodextrin

c)

Amilosedextrin

d)

Maltodextrin

26.

Hiện tượng “hồ hóa” của tinh bột phụ thuộc mạnh vào yếu tố nào nhất?

a)

Kích thước hạt, nguồn tinh bột, độ nhánh amylopectin

b)

Áp suất khí quyển

c)

Độ mặn

d)

Độ cứng nước

27.

Carrageenan và alginate không tan trong nước lạnh nhưng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tan trong dầu

b)

Tan khi đun nóng, nguội tạo gel/keo

c)

Luôn không tan

d)

Chỉ tan trong acid mạnh

28.

Inulin kết tủa trong môi trường nào?

a)

Nước nóng

b)

Dung dịch muối

c)

Cồn

d)

Dầu

29.

Trong hệ màng polysaccharide (HMP), khi pH giảm quá thấp (<3) sẽ xảy ra điều gì?

a)

Gel tăng vô hạn

b)

Có thể thủy phân/làm giảm độ bền gel

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tạo màu xanh

30.

Rafinose có cấu trúc gồm các đơn vị đường nào?

a)

Gal–Glc–Fru

b)

Gal–Gal–Glc

c)

Glc–Glc–Glc

d)

Fru–Fru–Fru

31.

Tác dụng của nghịch đảo đường đối với độ ngọt là gì?

a)

Giảm độ ngọt so với sucrose

b)

Không thay đổi độ ngọt

c)

Tăng độ ngọt của hệ đường

d)

Chỉ ảnh hưởng trong môi trường kiềm

32.

Vì sao sucrose không thể hiện tính khử trong phản ứng Fehling/Tollens?

a)

Do không có nhóm anomeric tự do vì hai đầu anomeric cùng tham gia liên kết

b)

Do chứa quá nhiều nhóm hydroxyl

c)

Do là đường đơn ketose

d)

Do bị oxi hóa sẵn thành acid

33.

Chỉ số DE càng cao thường gợi ý điều gì về mức độ thủy phân tinh bột?

a)

Thủy phân thấp, mạch dài còn nhiều

b)

Thủy phân cao, tạo nhiều đường khử nhỏ

c)

Không liên quan đến thủy phân

d)

Chỉ cho biết hàm lượng nước

34.

Khi bảo vệ nhóm aldehyde của aldose bằng acetyl hóa rồi oxy hóa nhẹ, sản phẩm tạo thành là gì?

a)

Diacid (glucaric)

b)

Acid ở rượu bậc 1 (aldonic ở C6)

c)

Không phản ứng

d)

Ester phosphat

35.

Oxy hóa aldose bằng HNO3 cho ra loại acid nào?

a)

Aldonic acid

b)

Uronic acid

c)

Diacid (glucaric)

d)

Không đổi

36.

Trong môi trường kiềm, cơ chế Lobry de Bruyn–van Ekenstein giải thích hiện tượng nào?

a)

Caramel hóa

b)

Aldose ↔ ketose ↔ epimer hóa (enediol)

c)

Este hóa

d)

Phản ứng tráng bạc

37.

Sự tạo osazone khiến glucose, fructose, mannose cho tinh thể giống nhau vì lý do nào?

a)

Phần dưới C3–Cn giống nhau sau phản ứng

b)

Chúng không phản ứng

c)

Do mất nước hoàn toàn

d)

Do tạo ether vòng

38.

Trong công nghệ đường, kiểm soát Maillard ở sữa đặc nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Tăng lysine tự do

b)

Hạn chế mất Lys/Cys/Met và sậm màu

c)

Tăng melanoidin

d)

Tạo furfural tối đa

39.

Điều nào không đúng về pectin?

a)

Là polygalacturonic acid este hóa

b)

HMP có DE ≤ 50%

c)

LMP tạo gel nhờ Ca2+

d)

Protopectin không tan trong nước

40.

Hồ tinh bột để lâu bị “syneresis” chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Thủy phân

b)

Tái cấu trúc H-bond nội làm tách nước

c)

Oxy hóa

d)

Gel hóa protein

41.

So với amylopectin, glycogen có nhánh cách nhau trung bình bao nhiêu đơn vị glucose?

a)

8–12 đơn vị glucose

b)

20–30 đơn vị glucose

c)

40–60 đơn vị glucose

d)

100 đơn vị glucose

42.

Tinh bột biến hình nhờ crosslink thường dùng để đạt mục đích nào?

a)

Tăng khả năng chịu shear/acid/nhiệt

b)

Tăng độ hòa tan lạnh

c)

Giảm bền gel

d)

Tăng đường khử

43.

Maltodextrin với DE thấp (3–20) có tính chất nào nổi bật?

a)

Ngọt rất cao

b)

Độ ngọt thấp, tạo thân khối

c)

Không tan

d)

Dễ kết tinh

44.

Cellulose bền vững chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Cầu S–S

b)

Nhiều H-bond giữa các chuỗi β(1→4) thẳng

c)

Liên kết ion

d)

Cầu Ca2+

45.

Lên men nấm men không hiệu quả với loại đường nào sau đây?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Xylose

d)

Sucrose

46.

Invertase xúc tác phản ứng nào?

a)

Sucrose → glucose + fructose

b)

Lactose → galactose + glucose

c)

Tinh bột → maltose

d)

Cellulose → cellobiose

47.

“Hồ hóa” bắt đầu khi nào trong quá trình gia nhiệt tinh bột?

a)

Hạt bắt đầu mất trật tự tinh thể, hút nước mạnh

b)

Nước bốc hơi hết

c)

pH=14

d)

Có nhiều Ca2+

48.

Carrageenan phù hợp tạo gel với ion nào?

a)

Na+

b)

K+/Ca2+ (tùy type, κ/ι)

c)

Mg2+

d)

Fe2+

49.

Trong phản ứng tạo ester phosphat của đường, vị trí tích năng lượng cao thường ở đâu?

a)

C1 và C6

b)

C2 và C3

c)

C4 và C5

d)

Bất kỳ

50.

Độ nhánh của amylopectin tăng sẽ gây hiệu ứng nào?

a)

Giảm nhiệt độ hồ hóa

b)

Tăng độ dẻo/độ nhớt, tăng bền shear

c)

Giảm độ bền gel hoàn toàn

d)

Không ảnh hưởng

51.

Chỉ số DE không phản ánh trực tiếp điều gì?

a)

Mức đường khử

b)

Mức độ thủy phân

c)

Hàm lượng tro

d)

Độ ngọt xu hướng

52.

LMP có thể gel không đường vì nguyên nhân nào?

a)

Cầu Ca2+ giữa các nhóm –COO−

b)

H-bond với đường

c)

Caramel hóa

d)

Maillard

53.

Trong caramel hóa, sản phẩm trung gian tạo màu chủ yếu là gì?

a)

Furan/pyron và polymer nâu

b)

Melanoidin

c)

HMF và furfural

d)

Sản phẩm Maillard

54.

Đặc điểm cơ bản của lipid là gì? Chọn phương án đúng nhất.

a)

Tan tốt trong nước

b)

Không tan hoặc ít tan trong nước, nhưng tan trong dung môi hữu cơ

c)

Tan tốt trong acid mạnh

d)

Chỉ tan trong kiềm

55.

Dạng phân tán của lipid trong nước nhờ chất nhũ hoá được gọi là gì?

a)

Dung dịch thật

b)

Huyền phù

c)

Nhũ tương

d)

Dung môi

56.

Thành phần chính tạo liên kết ester trong nhiều lipid là gì?

a)

Alcol + acid béo

b)

Amin + đường

c)

Base + acid nucleic

d)

Peptid + acid béo

57.

Liên kết amide trong một số lipid hình thành giữa các thành phần nào?

a)

Aminoalcol và acid béo

b)

Glycerol và acid béo

c)

Sterol và acid béo

d)

Đường và acid béo

58.

Lipoprotein có vai trò chính nào sau đây?

a)

Tạo máu

b)

Vận chuyển lipid trong máu

c)

Tạo vị đắng

d)

Chống oxy hoá

59.

Lipid là thành phần chủ yếu của cấu trúc nào?

a)

Màng sinh học

b)

Thành tế bào vi khuẩn (peptidoglycan)

c)

Hemoglobin

d)

Xương

60.

Dạng dự trữ năng lượng lipid phổ biến ở động vật là gì?

a)

Phospholipid

b)

Sáp

c)

Triacylglycerol

d)

Sterol

61.

Năng lượng 1 g lipid xấp xỉ bao nhiêu kcal?

a)

4 kcal

b)

7 kcal

c)

9 kcal

d)

2 kcal

62.

Lợi thế của dự trữ năng lượng bằng triacylglycerol so với glycogen là gì?

a)

Ít năng lượng hơn

b)

Nhiều năng lượng hơn và không hydrat hoá

c)

Dễ hoà tan trong nước

d)

Không cần enzyme

63.

Lipid ở mô mỡ gọi là gì?

a)

Mỡ nguyên sinh chất

b)

Mỡ dự trữ

c)

Glycolipid

d)

Steride

64.

Lipid thuỷ phân được có chung đặc điểm nào?

a)

Không có ester

b)

Có liên kết ester nên bị xà phòng hoá

c)

Không phản ứng với kiềm

d)

Chỉ có vòng steroid

65.

Ví dụ lipid đơn giản (thuần) là gì?

a)

Triglyceride

b)

Lecithin

c)

Sphingomyelin

d)

Glycolipid

66.

Ví dụ lipid phức tạp (tạp) là gì?

a)

Waxes

b)

Triglyceride

c)

Phospholipid

d)

Steride

67.

Acid béo thuộc loại hữu cơ nào?

a)

Dicarboxylic

b)

Monocarboxylic

c)

Polycarboxylic

d)

Không có nhóm –COOH

68.

Acid palmitic được ký hiệu đúng là gì?

a)

C18:0

b)

C16:0

c)

C16:1Δ9

d)

C18:1Δ9

69.

Acid oleic được ký hiệu đúng là gì?

a)

C18:0

b)

C18:1Δ9 (cis)

c)

C16:1Δ9

d)

C18:2Δ9,12

70.

Liên kết đôi cis so với trans có điểm nóng chảy như thế nào?

a)

Cao hơn

b)

Thấp hơn

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

71.

Ở động vật, acid béo không no có thể có tối đa bao nhiêu liên kết đôi?

a)

6 liên kết đôi

b)

1 liên kết đôi

c)

Không có liên kết đôi

d)

12 liên kết đôi

72.

Glycerol là gì?

a)

Aminoalcol

b)

Alcohol ba chức (triol)

c)

Sterol vòng

d)

Acid hữu cơ

73.

Triglyceride đồng nhất khi nào?

a)

R1=R2≠R3

b)

R1≠R2≠R3

c)

R1=R2=R3

d)

Không có gốc R

74.

Dầu thực vật thường có trạng thái nào ở điều kiện thường?

a)

Rắn do giàu acid béo no

b)

Lỏng do giàu acid béo không no

c)

Khí

d)

Dễ kết tinh ở 25°C

75.

Phản ứng thủy phân triglyceride bởi kiềm gọi là gì?

a)

Este hóa

b)

Xà phòng hóa

c)

Hydro hóa

d)

Trùng hợp

76.

Sản phẩm của phản ứng xà phòng hóa chất béo là gì?

a)

Glycerol + muối kiềm của acid béo

b)

Glycerol + acid béo tự do

c)

Sterol + acid béo

d)

Amin + acid béo

77.

Hydro hóa dầu thực vật có tác dụng gì chủ yếu?

a)

Giảm điểm nóng chảy

b)

Tăng điểm nóng chảy, tạo chất béo rắn

c)

Không đổi

d)

Phân hủy hoàn toàn

78.

Phản ứng chuyển ester (interesterification) dùng để làm gì?

a)

Tăng số nối đôi

b)

Tái bố trí gốc acid béo → đổi tính chất vật lý

c)

Khử mùi

d)

Khử màu

79.

Chỉ số acid (AV) phản ánh điều gì?

a)

Mức độ no/không no

b)

Lượng acid béo tự do

c)

Lượng sterol

d)

Hàm lượng nước

80.

Chỉ số xà phòng hóa (SV) là gì?

a)

mg KOH trung hòa acid béo tự do/1 g dầu

b)

mg KOH xà phòng hóa toàn bộ acid béo trong 1 g dầu

c)

g iod/100 g dầu

d)

meq O2/kg

81.

Chỉ số iod (IV) đặc trưng cho điều gì?

a)

Lượng nước

b)

Mức độ không no

c)

Lượng tạp chất kim loại

d)

Chỉ số màu

82.

Dầu khô có chỉ số iod (IV) thuộc khoảng nào?

a)

<85

b)

85–130

c)

>130

d)

=0

83.

Chỉ số peroxide cao cho thấy điều gì về dầu?

a)

Dầu tươi mới

b)

Dầu ổn định

c)

Dầu bị oxy hoá (ôi)

d)

Không liên quan

84.

Sáp (wax) là este giữa những hợp phần nào?

a)

Glycerol + acid béo

b)

Alcol mạch dài + acid béo mạch dài

c)

Sterol + acid béo

d)

Aminoalcol + acid béo

85.

Steride là este giữa những hợp phần nào?

a)

Sterol + acid béo

b)

Glycerol + acid béo

c)

Đường + acid béo

d)

Amin + acid béo

86.

Sterol tiêu biểu ở động vật là hợp chất nào?

a)

Ergosterol

b)

Cholesterol

c)

Sitosterol

d)

Campesterol

87.

Thành phần chung của phospholipid bao gồm gì?

a)

Glycerol/hoặc sphingosine + acid béo + phosphate + base N

b)

Chỉ glycerol và acid béo

c)

Chỉ sterol

d)

Chỉ acid béo tự do

88.

Lecithin thuộc nhóm lipid nào?

a)

Glycolipid

b)

Glycerophospholipid

c)

Sphingomyelin

d)

Steride

89.

Alcol (thành phần nền) của sphingomyelin là gì?

a)

Glycerol

b)

Sphingosine

c)

Cholesterol

d)

Phytol

90.

Glycolipid đơn giản chỉ chứa một đường được gọi là:

a)

Ganglioside

b)

Cerebroside

c)

Sulfatide

d)

Lecithin

91.

Tổ chức nào giàu sphingomyelin nhất?

a)

Cơ vân

b)

Chất trắng của não/mô thần kinh

c)

Xương

d)

Gan cá

92.

Nhóm lipid không thủy phân được gồm các chất nào?

a)

Carotenoid, sterol, quinon

b)

Triglyceride, sáp

c)

Phospholipid

d)

Glycolipid

93.

Sản phẩm hydro hóa một phần dầu thực vật dùng trong bánh kẹo là:

a)

Shortening/margarine

b)

Pectin

c)

Casein

d)

Agar

94.

Vì sao lipid dự trữ “nhẹ” hơn glycogen cho cùng năng lượng dự trữ?

a)

Do tan trong nước

b)

Do kỵ nước nên không mang nước hydrat hóa

c)

Do nhiều nitơ

d)

Do nhiều oxy

95.

Với cùng số carbon, acid béo không no có điểm nóng chảy thế nào so với acid béo no?

a)

Cao hơn acid no

b)

Thấp hơn acid no

c)

Bằng nhau

d)

Không xác định

96.

Đồng phân trans của oleic (elaidic) có điểm nóng chảy so với cis như thế nào?

a)

Thấp hơn nhiều

b)

Cao hơn nhiều

c)

Bằng nhau

d)

Không đổi

97.

Ở động vật, các liên kết đôi trong acid béo đa nối đôi thường cách nhau bao nhiêu carbon?

a)

2 carbon

b)

3 carbon (methylene-interrupted)

c)

4 carbon

d)

1 carbon

98.

Khi tính FFA (acid béo tự do) từ AV (acid value), nếu AV tăng thì xu hướng nào là đúng?

a)

Càng dễ oxy hóa/khô hóa

b)

Không đổi

c)

Càng nhiều glycerin

d)

Càng ít FFA

99.

Tiêu chí phân loại dầu khô theo chỉ số iod (IV) là gì? Chọn phương án đúng nhất.

a)

IV < 85

b)

85 < IV < 130

c)

IV > 130

d)

IV = 0

100.

Interesterification ngẫu nhiên (random) chủ yếu tạo ra tác động nào?

a)

Sản phẩm đồng phân hình học

b)

Phân bố lại acyl trên glycerol (sn-1,2,3)

c)

Thêm nối đôi

d)

Khử mùi

101.

Trong công nghiệp, hydro hóa chọn lọc nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Tăng linolenic

b)

Giảm linolenic để tăng bền oxy hóa

c)

Tăng peroxid

d)

Tạo trans tối đa

102.

Sáp có tính chất nào nổi bật?

a)

Dễ bị thủy phân

b)

Bền ánh sáng, oxy hóa, nhiệt; không thấm nước

c)

Dẫn điện tốt

d)

Tan tốt trong nước

103.

Sterol có nhiều ở vị trí mô nào trong cơ thể?

a)

Lòng đỏ trứng, mô thần kinh, gan

b)

Xương và răng

c)

Dịch bào

d)

Tinh bột

104.

Lecithin được dùng trong thực phẩm chủ yếu vì công dụng nào?

a)

Tạo vị ngọt

b)

Chất tạo nhũ

c)

Chất bảo quản diệt khuẩn

d)

Tạo màu xanh

105.

Sphingomyelin không có ở nhóm sinh vật nào?

a)

Động vật không xương sống

b)

Người

c)

Động vật có xương sống

d)

Não bộ

106.

Khi tăng chỉ số xà phòng hóa (SV), xu hướng về chiều dài mạch acyl là gì?

a)

Mạch acyl dài hơn

b)

Mạch acyl ngắn hơn

c)

Không thay đổi

d)

Mạch acyl thơm hóa

107.

Chọn nhận định đúng về tính ổn định oxy hóa liên quan đến chỉ số iod (IV).

a)

IV càng cao thì dầu càng bền oxy hóa

b)

IV càng thấp thì dầu càng bền oxy hóa

c)

IV không liên quan đến bền oxy hóa

d)

IV thấp làm tăng độ khô nhưng giảm bền oxy hóa

108.

Dầu khô được phân loại dựa trên IV. Dầu bán khô thường có khoảng IV nào?

a)

IV < 85

b)

85 < IV < 130

c)

IV > 130

d)

IV từ 0 đến 20

109.

Trong random interesterification, điều gì xảy ra với vị trí acyl trên glycerol?

a)

Giữ nguyên phân bố acyl sn-1,2,3

b)

Hoán vị ngẫu nhiên acyl giữa các vị trí sn-1,2,3

c)

Chỉ đổi acyl ở sn-2

d)

Chỉ thêm acyl mới vào sn-3

110.

Cerebroside là glycolipid chứa loại đường nào?

a)

Disaccharide

b)

Hexose đơn (glucose/galactose)

c)

Pentose

d)

Không có đường

111.

Thành phần đường đặc trưng của ganglioside là gì?

a)

Chỉ glucose

b)

Oligosaccharide + acid neuraminic (sialic)

c)

Không có đường

d)

Chỉ galactose

112.

Lipid màng góp phần tạo tính thấm chọn lọc và độ ổn định nhờ thành phần nào?

a)

Protein sợi

b)

Phospholipid + sterol

c)

Cellulose

d)

Pectin

113.

Trong mô mỡ, enzyme thủy phân triacylglycerol (TAG) chủ yếu là:

a)

Amylase

b)

Lipase

c)

Protease

d)

Cellulase

114.

Vì sao dầu cá lỏng ở nhiệt độ thường?

a)

Giàu acid béo no

b)

Giàu acid béo đa nối đôi (IV cao)

c)

Giàu sterol

d)

Nhiều glycerol

115.

Tác hại công nghệ của peroxid hóa lipid đối với dầu mỡ là gì?

a)

Tăng mùi thơm

b)

Ôi khét, giảm giá trị dinh dưỡng

c)

Tăng màu đẹp

d)

Không ảnh hưởng

116.

Xử lý deodorization trong tinh luyện dầu nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Loại mùi/aldehyde/acid bay hơi

b)

Thêm mùi

c)

Tăng peroxid

d)

Thêm màu

117.

Winterization trong tinh luyện dầu chủ yếu là công đoạn nào?

a)

Khử mùi

b)

Khử màu

c)

Tách sáp/tristearin đông ở nhiệt độ thấp

d)

Trung hòa

118.

Dầu có chỉ số AV cao thường do nguyên nhân nào?

a)

Oxy hoá

b)

Thủy phân (ẩm, enzyme) → tăng FFA

c)

Thiếu ánh sáng

d)

Hydrat hóa

119.

Để tăng độ bền chiên của dầu, nên lựa chọn phương án nào?

a)

Dùng dầu IV cao, nhiều PUFA

b)

Giảm acid linolenic, dùng dầu đã hydro hóa/chọn lọc

c)

Tăng nước

d)

Thêm đường

120.

So với TAG “hỗn tạp”, TAG “đồng nhất” thường có đặc điểm gì khi gia nhiệt?

a)

Phổ nóng chảy hẹp hơn

b)

Rộng hơn

c)

Không khác

d)

Không nóng chảy

121.

Sự hiện diện trans tăng khi thực hiện công đoạn nào?

a)

Hydro hóa một phần ở Ni

b)

Hydro hóa hoàn toàn

c)

Interesterification

d)

Trung hòa

122.

Phytol là chất thuộc nhóm nào?

a)

Sterol

b)

Alcol không no (thành phần chlorophyll)

c)

Aminoalcol

d)

Disaccharide

123.

Ergosterol phổ biến ở đối tượng nào?

a)

Động vật

b)

Nấm/men

c)

Thực vật bậc cao

d)

Vi khuẩn Gram+

124.

K2. Cơ chế isomer hoá kèm hydro hoá một phần có thể tạo ra điều gì nhiều hơn cả?

a)

Nhiều cis mới

b)

Đồng phân trans không mong muốn

c)

Bão hoà hoàn toàn

d)

Acid béo vòng lacton

125.

K3. Interesterification định vị (directed) khác ngẫu nhiên ở điểm nào dưới đây?

a)

Không cần xúc tác

b)

Ưu tiên phân bố acyl vào vị trí sn-1/3 hoặc sn-2 theo điều kiện

c)

Tạo thêm nối đôi

d)

Giảm M_r

126.

K4. Khi chỉ số xà phòng hoá (SV) tăng trong cùng một hệ dầu sau tách nhẹ FFA, nguyên nhân hợp lý nhất là gì?

a)

Nhiều acyl ngắn hơn sau phân đoạn

b)

Nhiều acyl dài hơn

c)

Tăng nước

d)

Tăng sterol

127.

K5. Chỉ số iốt (IV) không phản ánh trực tiếp yếu tố nào sau đây?

a)

Số nối đôi

b)

Vị trí/cấu hình cis–trans

c)

Xu hướng oxy hoá

d)

Mức độ khô hoá

128.

K6. Khi peroxide value cao nhưng p-anisidine value thấp, điều này gợi ý chủ yếu là quá trình nào?

a)

Oxy hoá sơ cấp (hydroperoxide)

b)

Oxy hoá thứ cấp (aldehyde)

c)

Không oxy hoá

d)

Thuỷ phân

129.

K7. Ứng dụng random interesterification để tạo shortening chủ yếu nhằm mục đích nào?

a)

Tăng độ tinh khiết TAG đơn lẻ

b)

Tạo phổ nóng chảy mong muốn, cải thiện plasticity mà không tăng trans

c)

Tăng trans mạnh

d)

Giảm IV về 0

130.

K8. Khi hydro hoá chọn lọc dầu đậu nành, ưu tiên bão hoà thường theo thứ tự nào?

a)

C18:2 trước, giữ C18:1

b)

C18:1 trước, giữ C18:2

c)

C16:0

d)

C14:0

131.

K9. Acid béo hydroxy đặc trưng trong cerebroside là acid nào?

a)

Arachidic

b)

C16:0

c)

C18:0

d)

C24:0

132.

Trong cerebroside, acid béo hydroxyl thường gặp là loại nào?

a)

Cerebronic (hydroxy-lignoceric)

b)

Linolenic

c)

Myristic

d)

Palmitoleic

133.

Sphingomyelin có đầu phân cực chủ yếu thuộc nhóm nào?

a)

Phosphocholine hoặc phosphoethanolamine

b)

Glucose

c)

Galactose

d)

Sialic acid

134.

Tốc độ tự oxy hoá lipid tăng mạnh trong điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ tăng, ánh sáng, ion kim loại vết (Cu/Fe) hiện diện

b)

IV thấp, ít PUFA

c)

pH trung tính, tối

d)

Không có oxy

135.

Dầu "khô" dùng trong sơn véc-ni có đặc điểm chính nào dẫn đến tự polimer hoá khi tiếp xúc O2?

a)

Nhiều PUFA (linolenic)

b)

Nhiều SFA

c)

Nhiều sterol

d)

Nhiều wax

136.

Trong tinh luyện dầu, bước neutralization chủ yếu làm giảm chỉ tiêu nào?

a)

FFA (hình xà phòng)

b)

Peroxide

c)

Aldehyde

d)

Kim loại nặng

137.

Winterization thất bại dễ gây đục dầu chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Chứa loại sáp/triacylglycerol có điểm nóng chảy cao

b)

Thiếu màu

c)

Thiếu mùi

d)

Thiếu nước

138.

Mô thần kinh giàu thành phần lipid nào nhất?

a)

Sphingomyelin, cerebroside, ganglioside

b)

Triacylglycerol

c)

Tinh bột

d)

Casein

139.

Khi AV tăng nhưng PV bình thường, nguyên nhân khả dĩ nhất là gì?

a)

Thủy phân do ẩm/enzym

b)

Oxy hoá mạnh

c)

Khử nước

d)

Hydro hoá

140.

Thứ tự độ bền nhiệt/khi chiên (tăng dần) giữa các loại acid béo là gì?

a)

PUFA < MUFA < SFA

b)

SFA < MUFA < PUFA

c)

MUFA < PUFA < SFA

d)

PUFA < SFA < MUFA

141.

Sitosterol/campesterol được xếp vào nhóm nào?

a)

Phytosterol ở thực vật

b)

Sterol ở động vật

c)

Sáp khoáng

d)

Aminoalcol

142.

Oxidative stability index (OSI) thường tăng khi nào?

a)

Thêm chất chống oxy hoá thích hợp và giảm linolenic

b)

IV tăng

c)

Tăng FFA

d)

Tăng nước

143.

Plasmalogen là dạng phospholipid có đặc điểm liên kết nào ở sn-1?

a)

Liên kết vinyl-ether ở sn-1

b)

Ether no ở sn-3

c)

Không có phosphate

d)

Không có base nitơ