wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 58

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Các chất không được tế bào và cơ thể sử dụng sẽ được

a)

tái hấp thụ.

b)

đào thải.

c)

điều hòa.

d)

tích lũy để sử dụng.

2.

Phương thức sinh vật sử dụng chất vô cơ như nước, CO2 và năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ gọi là

a)

quang dị dưỡng.

b)

hóa dị dưỡng.

c)

quang tự dưỡng.

d)

hóa tự dưỡng.

3.

Quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới bao gồm các giai đoạn theo thứ tự nào?

a)

Tiêu thụ → phân giải → huy động năng lượng.

b)

Hấp thụ → phân giải → huy động năng lượng.

c)

Tổng hợp → phân giải → huy động năng lượng.

d)

Phân giải → tổng hợp → huy động năng lượng.

4.

Dựa vào nhu cầu năng lượng, sinh vật tự dưỡng được chia thành 2 nhóm là

a)

sinh vật tổng hợp và sinh vật phân giải.

b)

sinh vật sản xuất và sinh vật tiêu thụ.

c)

sinh vật quang tự dưỡng và sinh vật hóa tự dưỡng.

d)

sinh vật quang dưỡng và sinh vật hóa dưỡng.

5.

Khi nói về vai trò của sinh vật tự dưỡng: Cung cấp oxygen, điều hòa khí hậu. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Cung cấp oxygen, điều hòa khí hậu.

b)

Cung cấp nơi ở, nơi sinh sản cho động vật.

c)

Phân giải chất thải, xác của các sinh vật khác.

d)

Cung cấp vật chất và năng lượng cho sinh giới.

6.

Cho các dạng năng lượng: ADP, ATP, mỡ và glycogen. Có bao nhiêu dạng năng lượng ở dạng dễ sử dụng ngay khi cơ thể lấy từ môi trường oxygen, nước và thức ăn?

a)

1 dạng.

b)

2 dạng.

c)

3 dạng.

d)

4 dạng.

7.

Nguyên tố đa lượng đóng vai trò chủ yếu

a)

tham gia cấu trúc nên tế bào.

b)

hoạt hóa enzyme trong trao đổi chất.

c)

qui định áp suất thẩm thấu của dịch tế bào.

d)

thúc đẩy quá trình chín của quả và hạt.

8.

Cơ quan nào của thực vật trên cạn hấp thụ nước và muối khoáng?

a)

Rễ.

b)

Thân.

c)

Lá.

d)

Quả.

9.

Nước và ion khoáng được vận chuyển từ lông hút vào mạch gỗ của rễ qua con đường nào?

a)

Chỉ con đường tế bào chất.

b)

Chỉ con đường gian bào.

c)

Con đường tế bào chất hoặc gian bào.

d)

Qua đai Caspari.

10.

Mạch gỗ được cấu tạo từ hai loại tế bào là

a)

Biểu bì và nội bì.

b)

Biểu bì và mạch ống.

c)

Quản bào và mạch ống.

d)

Biểu bì và lông hút.

11.

Mạch rây được cấu tạo từ những tế bào nào sau đây?

a)

Các quản bào và ống rây.

b)

Ống rây và mạch gỗ.

c)

Mạch gỗ và tế bào kèm.

d)

Ống rây và tế bào kèm.

12.

Thành phần chủ yếu của dịch mạch gỗ là

a)

nước và ion khoáng.

b)

nước và sucrose.

c)

ion khoáng và amino acid.

d)

sucrose và amino acid.

13.

Thực vật chỉ hấp thụ nitrogen ở dạng nào sau đây?

a)

N2 và NO2.

b)

NH4+ và NO3−.

c)

Nitrogen hữu cơ.

d)

NH4+ và NO.

14.

Vòng đai Caspari có vai trò

a)

Điều chỉnh dòng vận chuyển vào trung trụ.

b)

Điều chỉnh sự đóng mở của khí khổng.

c)

Điều chỉnh quá trình quang hợp của cây.

d)

Điều chỉnh hoạt động hô hấp của rễ.

15.

Nước và các ion khoáng trong cây được vận chuyển chủ yếu theo con đường nào?

a)

Từ mạch gỗ sang mạch rây.

b)

Qua mạch gỗ.

c)

Qua mạch rây.

d)

Từ mạch rây sang mạch gỗ.

16.

Đặc tính nào trong cấu tạo của các tế bào hình hạt đậu làm cho khí khổng mở khi tế bào trương nước và đóng lại khi tế bào thiếu nước?

a)

Thành phía trong và ngoài tế bào dày, đều.

b)

Thành phía trong và ngoài tế bào mỏng, đều.

c)

Thành tế bào phía trong dày, ngoài mỏng.

d)

Thành tế bào phía ngoài dày, trong mỏng.

17.

Nhu cầu nước của cây phụ thuộc vào bao nhiêu yếu tố sau đây: (1) Đặc điểm sinh lý của loài cây; (2) Thời kì sinh trưởng của cây; (3) Đặc điểm của đất trồng; (4) Điều kiện thời tiết.

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

18.

Mỗi nhận định sau là đúng hay sai khi nói về nguyên nhân mà thực vật ở cạn có thể  chết khi cây bị ngập úng?

a)

Lông hút bị chết hoặc tiêu biến nhiều.

b)

Cây hút nước quá nhiều, làm mất cân bằng nước.

c)

Cây thiếu oxygen, quá trình hô hấp rễ bị trì trệ là cây thiếu năng lượng.

d)

Ngập úng làm cho rễ bị thiếu oxi nên không hô hấp được.

19.

Quan sát hình bên dưới về quá trình vận chuyển nước và chất khoáng vào mạch gỗ của rễ. Phát biểu nào đúng, phát biểu nào sai?

a)

Con đường (1) nhanh hơn và được kiểm soát.

b)

Con đường (2) là con đường vận chuyển nước và khoáng chủ yếu vào mạch gỗ của rễ.

c)

cấu trúc (3) giúp kiểm tra lượng nước và chất khoáng vào mạch gỗ của rễ.

d)

Con đường gian bào hay tế bào chất đều phải đi qua cấu trúc (4).

20.

Quá trình quang hợp ở thực vật diễn ra chủ yếu ở

a)

lá cây.

b)

rễ cây.

c)

thân cây.

d)

quả.

21.

Các sắc tố quang hợp hấp thụ năng lượng ánh sáng và truyền cho nhau theo sơ đồ nào sau đây?

a)

Carotenoid → Diệp lục b → Diệp lục a → Diệp lục a trung tâm phản ứng.

b)

Carotenoid → Diệp lục a → Diệp lục b → Diệp lục b trung tâm phản ứng.

c)

Diệp lục b → Carotenoid → Diệp lục a → Diệp lục a trung tâm phản ứng.

d)

Diệp lục a → Diệp lục b → Carotenoid → Carotenoid trung tâm phản ứng.

22.

Sản phẩm của pha sáng trong quang hợp là

a)

ATP, CO2

b)

ATP, NADPH, O2

c)

ATP, O2, H2O

d)

NADPH, H2O

23.

Ở thực vật, pha tối của quá trình quang hợp diễn ra ở đâu?

a)

Chất nền của ti thể

b)

Màng tilacoit của lục lạp

c)

Chất nền của lục lạp

d)

Màng trong của ti thể

24.

Oxi giải phóng trong quang hợp có nguồn gốc từ đâu?

a)

Từ CO2 ở pha sáng

b)

Từ CO2 ở pha tối

c)

Từ H2O ở pha sáng

d)

Từ H2O ở pha tối

25.

Sắp xếp theo thứ tự tăng dần về năng suất sinh học của các loài thực vật: Ngô, lúa, dứa

a)

Lúa → ngô → dứa

b)

Lúa → dứa → ngô

c)

Dứa → lúa → ngô

d)

Dứa → ngô → lúa

26.

Đặc điểm hình thái của lá giúp hấp thụ nhiều tia sáng là

a)

Có khí khổng

b)

Có hệ gân lá

c)

Có diện tích bề mặt lớn

d)

Có lục lạp

27.

Đặc điểm hình thái của lá giúp CO2 khuếch tán vào lá là trong lớp biểu bì lá

a)

Có khí khổng

b)

Có hệ gân lá

c)

Có diện tích bề mặt lớn

d)

Có lục lạp

28.

Có bao nhiêu đặc điểm hình thái, giải phẫu của lá sau đây thích nghi với chức năng quang hợp: (I) Diện tích bề mặt lớn giúp hấp thụ được nhiều tia sáng. (II) Trong lớp biểu bì của mặt lá có khí khổng giúp cho CO2 khuếch tán vào bên trong lá. (III) Trong lá có các bào quan quang hợp là lục lạp. (IV) Trên màng tilacoit của lục lạp có các sắc tố quang hợp.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

29.

Chu trình Calvin diễn ra ở các nhóm thực vật nào sau đây?

a)

Diễn ra ở C3, C4 và CAM

b)

Diễn ra ở C4 và CAM

c)

Chỉ diễn ra ở C3, C4

d)

Chỉ diễn ra ở C4 và CAM

30.

Về mặt lý thuyết, trình tự năng suất sinh học từ cao đến thấp ở các nhóm thực vật là

a)

C3 → C4 → CAM

b)

C4 → C3 → CAM

c)

C3 → CAM → C4

d)

CAM → C3 → C4

31.

Khi nói về ảnh hưởng của các nhân tố môi trường đến quá trình quang hợp ở thực vật, phát biểu nào sau đây sai?

a)

Quang hợp bị giảm mạnh và có thể bị ngừng trệ khi cây bị thiếu nước

b)

CO2 ảnh hưởng đến quang hợp vì CO2 là nguyên liệu của pha tối

c)

Cường độ quang hợp luôn tỉ lệ thuận với cường độ ánh sáng

d)

Nhiệt độ ảnh hưởng đến quang hợp thông qua ảnh hưởng đến các phản ứng enzim trong quang hợp

32.

. Mỗi nhận định sau là đúng hay sai khi nói về quang hợp ở thực vật?

a)

Bản chất của quá trình quang hợp là chuyển quang năng thành nhiệt năng.

b)

Carotenoid hấp thụ ánh sáng ở vùng vàng cam, truyền năng lượng ánh sáng cho diệp lục.

c)

Chlorophyll hấp thụ ánh sáng ở vùng xanh tím và đỏ.

d)

Năng lượng được hấp thụ và truyền từ carotenoid → chlorophyll a → chlorophyll b → chlorophyll b ở trung tâm phản ứng.

33.

Mỗi nhận định sau là đúng hay sai khi nói về quang hợp ở thực vật C3, C4 và CAM?

a)

Ở thực vật C3, pha tối chỉ diễn ra ở nơi có ánh sáng.                                                        

b)

Ở thực vật C4 và CAM có thêm chu trình  cố định sơ bộ CO2 ở tế bào thịt lá (nhu mô) để tích lũy và dự trữ CO2.

c)

Ở thực vật CAM, khí khổng đóng vào ban ngày và mỏ vào ban đêm để tránh mất nước.

d)

Ở thực vật C3,  sử dụng enzyme PEP-carboxylase có ái lực cao với CO2 để lấy CO2 ở nồng độ thấp.          

34.

Trong số các cơ quan sau ở thực vật trên cạn: lá, thân, rễ, hoa, quả, hạt, có bao nhiêu cơ quan xảy ra quang hợp chủ yếu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

35.

Trong số các thực vật sau: dứa, xương rồng, thuốc bỏng, lúa, khoai, sắn, đậu; có bao nhiêu cây thuộc nhóm thực vật CAM?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

36.

Hô hấp ở thực vật là quá trình nào sau đây?

a)

Tổng hợp các hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O, đồng thời giải phóng năng lượng ATP và nhiệt

b)

Tổng hợp các hợp chất hữu cơ từ CO2 và H2O, đồng thời tích lũy năng lượng ATP và nhiệt

c)

Phân giải các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời phân giải năng lượng ATP và nhiệt

d)

Phân giải các hợp chất hữu cơ thành CO2 và H2O, đồng thời tạo năng lượng ATP và nhiệt

37.

Yếu tố nào sau đây không phải là vai trò của hô hấp ở thực vật?

a)

Giải phóng năng lượng dạng nhiệt

b)

Giải phóng năng lượng ATP

c)

Tạo các sản phẩm trung gian

d)

Tổng hợp các chất hữu cơ

38.

Sản phẩm của hô hấp ở thực vật là gì?

a)

CO2, H2O

b)

C6H12O6,6O2C_6H_{12}O_6, 6O_2

c)

CO2, H2O, ATP, nhiệt

d)

C6H12O6C_6H_{12}O_6 , H2O, ATP, nhiệt

39.

Sản phẩm của quá trình lên men ở thực vật là

a)

Ethanol hoặc lactate

b)

Piruvat hoặc acetyl-CoA

c)

Glucose hoặc ethanol

d)

Glucose hoặc piruvat

40.

Nguyên liệu của hô hấp ở thực vật là gì?

a)

CO2, H2O

b)

C6H12O6,6O2C_6H_{12}O_6, 6O_2

c)

CO2, H2O, ATP, nhiệt

d)

C6H12O6C_6H_{12}O_6 , H2O, ATP, nhiệt

41.

Giai đoạn đường phân trong hô hấp thực vật diễn ra ở đâu?

a)

Ti thể

b)

Tế bào chất

c)

Lục lạp

d)

Nhân

42.

Chu trình Krebs và chuỗi truyền electron trong hô hấp thực vật diễn ra ở đâu?

a)

Ti thể

b)

Tế bào chất

c)

Lục lạp

d)

Nhân

43.

Các hoạt động sống sử dụng năng lượng ở dạng nào?

a)

ATP

b)

Nhiệt năng

c)

NADH

d)

FADH2

44.

Ở thực vật, bào quan thực hiện hô hấp chủ yếu là

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Không bào

d)

Bộ máy Golgi

45.

Quá trình hô hấp ở thực vật có vai trò nào sau đây? Chọn tổ hợp đúng: (1) Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng cho tế bào. (2) Cung cấp năng lượng ATP phục vụ các hoạt động sống của tế bào. (3) Tạo các sản phẩm trung gian cho các quá trình tổng hợp các chất. (4) Góp phần duy trì ổn định nhiệt độ tế bào và cơ thể.

a)

1, 2, 3

b)

1, 2, 4

c)

1, 3, 4

d)

2, 3, 4

46.

Ở thực vật, quá trình lên men diễn ra khi môi trường

a)

Thiếu O2

b)

Dư O2

c)

Thiếu CO2

d)

Đủ CO2

47.

Khi nói về hô hấp ở thực vật, phát biểu nào sau đây không đúng?

a)

Lên men diễn ra mạnh trong các mô, cơ quan đang có hoạt động sinh lí mạnh

b)

Phân giải kị khí là một cơ chế thích nghi của thực vật trong điều kiện thiếu ôxi

c)

Hô hấp hiếu khí diễn ra trong tế bào chất và ti thể

d)

Phân giải hiếu khí tạo ra nhiều năng lượng ATP hơn phân giải kị khí

48.

Vì sao hô hấp hiếu khí diễn ra mạnh ở các tế bào, mô, cơ quan có hoạt động sinh lí mạnh?

a)

Cần nhiều năng lượng

b)

Cần ít năng lượng

c)

Chứa nhiều chất hữu cơ

d)

Chứa ít chất hữu cơ

49.

Quá trình lên men và hô hấp hiếu khí có giai đoạn chung là

a)

Chuỗi chuyền electron

b)

Chu trình Krebs

c)

Đường phân

d)

Tổng hợp acetyl–CoA

50.

Một phân tử glucose bị oxy hoá hoàn toàn qua đường phân và chu trình Krebs chỉ tạo ra một vài ATP. Phần năng lượng còn lại mà tế bào thu nhận từ glucose nằm trong

a)

Pyruvic acid

b)

NADH, FADH2

c)

NAD+ và FAD+

d)

Acetyl–CoA

51.

Hoạt động của chuỗi truyền electron hô hấp là

a)

Chuyển năng lượng trong oxygen thành năng lượng trong ATP

b)

Chuyển năng lượng trong NADH, FADH2 thành năng lượng trong ATP

c)

Chuyển năng lượng trong NAD+, FAD+ thành năng lượng trong ATP

d)

Chuyển năng lượng trong acetyl–CoA thành năng lượng trong ATP

52.

Quá trình lên men 1 phân tử glucose tạo được tối đa bao nhiêu ATP?

a)

0 ATP

b)

2 ATP

c)

4 ATP

d)

36 ATP

53.

Trong số các sản phẩm sau:  rượu ethanol, lactic acid, Pyruvic acid, Acetyl-CoA . Quá trình lên men có thể tạo ra bao nhiêu sản phẩm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

54.

Cây sẽ chuyển sang lên men khi nồng độ oxygen dưới khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

21%

b)

10%

c)

5%

d)

1%

55.

Trong số các nhân tố sau đây: hàm lượng nước, nhiệt độ, nồng độ O2, nồng độ CO2, có bao nhiêu nhân tố khi tăng lên thì cường độ hô hấp giảm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

56.

Quá trình chuyển hóa năng lượng trong sinh giới trải qua mấy giai đoạn?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

57.

Quá trình quang hợp không có vai trò nào sau đây?

a)

Phân giải các chất hữu cơ thành năng lượng

b)

Chuyển hóa quang năng thành hóa năng.

c)

Cung cấp thức ăn cho sinh vật.     

d)

Điều hòa không khí

58.

Ở thực vật, bộ phận nào làm nhiệm vụ hô hấp?

a)

. Tất cả bộ phận

b)

. Rễ.

c)

Thân.

d)