wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 127

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Nhiệm vụ nào phù hợp nhất để tự động hóa trong môi trường kinh doanh nhằm tăng hiệu quả?

a)

Nhập dữ liệu thông tin khách hàng

b)

Tạo nội dung sáng tạo cho marketing

c)

Lập kế hoạch chiến lược mở rộng thị trường

d)

Xây dựng mối quan hệ khách hàng qua kết nối

2.

Tác động nào sau đây có thể xảy ra đối với thị trường lao động do AI gây ra?

a)

Mất việc làm

b)

Gia tăng lao động thủ công

c)

Sự suy giảm năng suất

d)

Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ

3.

Thành phần nào là yếu tố quan trọng giúp nhận diện giọng nói trong loa thông minh?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Đơn vị xử lý đồ họa (GPU)

d)

Công nghệ Blockchain

4.

Nguyên tắc giao tiếp nào là hiệu quả nhất trong việc đảm bảo sự rõ ràng trong cuộc họp dự án dữ liệu?

a)

Lắng nghe chủ động

b)

Nói nhanh

c)

Sử dụng thuật ngữ kỹ thuật

d)

Thuyết trình độc thoại

5.

Trong việc áp dụng AI Transformation Playbook, bước nào sau đây là then chốt?

a)

Thiết lập một nhóm công tác AI để giám sát sáng kiến

b)

Bắt đầu với một dự án thử nghiệm để chứng minh khả năng của AI

c)

Tích hợp ngay AI vào tất cả các quy trình mà không thử nghiệm

d)

Chỉ phụ thuộc vào các tư vấn viên AI bên ngoài cho tất cả các dự án

6.

Học máy là gì?

a)

Một nhánh của AI sử dụng các thuật toán để cho phép máy tính học từ và đưa ra dự đoán dựa trên dữ liệu

b)

Một nhánh của AI tập trung vào xây dựng máy móc có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà thường yêu cầu trí tuệ con người

c)

Các thành phần phần cứng cho phép hệ thống AI xử lý thông tin

d)

Quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu để làm cho nó phù hợp với phân tích

7.

Trong một nhóm AI, ai là người chủ yếu chịu trách nhiệm chuyển đổi nhu cầu kinh doanh thành yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo giải pháp AI phù hợp với mục tiêu kinh doanh?

a)

Quản lý sản phẩm

b)

Nhà khoa học dữ liệu

c)

Kỹ sư phần mềm

d)

Nhà thiết kế UX

8.

Vai trò nào trong nhóm AI chịu trách nhiệm duy trì tính toàn vẹn của các bộ dữ liệu và đảm bảo chất lượng dữ liệu?

a)

Kỹ sư dữ liệu

b)

Nhà khoa học dữ liệu

c)

Nhà phân tích dữ liệu

d)

Quản lý sản phẩm

9.

Theo "Sách hướng dẫn Chuyển đổi AI" để giúp một công ty trở nên thành thạo trong AI, bước quan trọng nào sau đây là cần thiết?

a)

Identifying and prioritizing AI opportunities within the company (Xác định và ưu tiên các cơ hội AI trong công ty)

b)

Focusing solely on increasing the company's social media presence (Tập trung chỉ vào việc tăng cường sự hiện diện trên mạng xã hội của công ty)

c)

Developing a new line of consumer products (Phát triển một dòng sản phẩm tiêu dùng mới)

d)

Reducing the number of employees to cut costs (Giảm số lượng nhân viên để cắt giảm chi phí)

10.

Một cơ hội quan trọng mà AI mang lại cho các nền kinh tế đang phát triển là gì?

a)

Enhancing agricultural productivity through precision farming (Tăng cường năng suất nông nghiệp thông qua canh tác chính xác)

b)

Reducing the need for energy resources (Giảm nhu cầu tài nguyên năng lượng)

c)

Eliminating unemployment (Loại bỏ thất nghiệp)

d)

Solving all healthcare issues (Giải quyết tất cả các vấn đề chăm sóc sức khỏe)

11.

Tình huống nào sau đây được coi là thất bại của học máy do overfitting (quá khớp)?

a)

"A model performs well on training data but poorly on new, unseen data. (Mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu huấn luyện nhưng kém trên dữ liệu mới, chưa thấy trước.)"

b)

A model has low bias and high variance. (Mô hình có độ thiên lệch thấp và phương sai cao.)

c)

A model uses a simple linear regression for a non-linear problem. (Mô hình sử dụng hồi quy tuyến tính đơn giản cho vấn đề phi tuyến.)

d)

A model predicts the test data with the same accuracy as the training data. (Mô hình dự đoán dữ liệu kiểm tra với độ chính xác giống như dữ liệu huấn luyện.)

12.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ lỗi do thiên lệch xảy ra khi mô hình quá đơn giản, chẳng hạn giả định tính tuyến tính khi dữ liệu phức tạp hơn?

a)

underfitting (Chưa khớp)

b)

overfitting (Quá khớp)

c)

High variance (Độ lệch cao)

d)

Gradient vanishing (Sự tiêu biến của Gradient)

13.

Trong quy trình PACE, trọng tâm chính trong giai đoạn Lập kế hoạch là gì?

a)

Xác định phạm vi và mục tiêu của dự án

b)

Thu thập và phân tích dữ liệu

c)

Triển khai mô hình cuối cùng

d)

Đánh giá hiệu suất của mô hình

14.

Trong quy trình PACE, thuật ngữ chỉ giai đoạn tập trung vào việc thu thập thông tin và hiểu biết từ dữ liệu là gì?

a)

Phân tích

b)

Cào dữ liệu

c)

Xử lý

d)

Tiền xử lý

15.

Chỉ bằng một từ, điều gì cần thiết để đảm bảo tất cả thành viên trong nhóm đều đồng thuận và hiểu rõ vai trò của mình trong dự án?

a)

Sự rõ ràng

b)

Sự hỗn loạn

c)

Sự im lặng

d)

Sự nhầm lẫn

16.

Một cách quan trọng mà giao tiếp hiệu quả thúc đẩy quy trình PACE là gì?

a)

Thiết lập mục tiêu dự án rõ ràng

b)

Tạo thêm công việc cho các thành viên trong nhóm

c)

Giảm nhu cầu tổ chức các cuộc họp

d)

Loại bỏ sự trùng lặp công việc

17.

Thuật ngữ mô tả nguyên tắc không gây hại khi làm việc với dữ liệu là gì?

a)

Không gây hại (nonmaleficence)

b)

Sự cẩu thả (negligence)

18.

Kỹ năng kỹ thuật nào thường được liên hệ với phân tích dữ liệu trong các nghề nghiệp khác nhau?

a)

Trực quan hóa dữ liệu

b)

Quản lý dự án

c)

Nói trước công chúng

d)

Quản lý thời gian

19.

Thuật ngữ nào mô tả khả năng chiến lược ảnh hưởng đến quyết định của các bên liên quan trong lĩnh vực nghề nghiệp dữ liệu?

a)

Thuyết phục

b)

Lập trình

c)

Lưu trữ

d)

Phân tích

20.

Điều gì dưới đây là thiết yếu để hợp tác hiệu quả với các nhóm AI liên quan đến cách tiếp cận của họ đối với dữ liệu?

a)

Hiểu các kỹ thuật xử lý dữ liệu của AI

b)

Biết cách lập trình các thuật toán AI

c)

Làm chủ cấu hình phần cứng của AI

d)

Chuyên môn hóa trong triển khai mô hình AI

21.

Trong học có giám sát, thuật ngữ nào dùng để chỉ dữ liệu được sử dụng để huấn luyện mô hình?

a)

Huấn luyện

b)

Kiểm thử

c)

Điều chỉnh

d)

Chuẩn bị

22.

Mục tiêu chính của các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI là gì?

a)

Thao túng dữ liệu đầu vào để đánh lừa mô hình AI

b)

Được thiết kế nhằm nâng cao độ chính xác của mô hình AI

c)

Thay đổi trực tiếp mã nguồn của mô hình AI

d)

Luôn cần sự can thiệp của con người để thành công

23.

Khi trình bày các phát hiện chính trước khán giả, yếu tố nào quan trọng nhất cần đưa vào?

a)

Bản tóm tắt rõ ràng và ngắn gọn về các phát hiện

b)

Dữ liệu thống kê chi tiết nhưng không có ngữ cảnh

c)

Tiểu sử nền tảng của mọi người tham gia nghiên cứu

d)

Giải thích dài dòng về phương pháp nghiên cứu

24.

Yếu tố nào là then chốt để giao tiếp hiệu quả về chuyển đổi AI trong một công ty?

a)

Hiểu rõ các khái niệm về AI

b)

Phớt lờ mối quan tâm của các bên liên quan

c)

Chỉ tập trung vào chi tiết kỹ thuật

d)

Tránh hợp tác với các đối tác bên ngoài

25.

Mục đích của quy trình PACE trong một dự án khoa học dữ liệu là gì?

a)

Cung cấp khung làm việc có cấu trúc để lập kế hoạch, phân tích, xây dựng và triển khai dự án

b)

Chỉ tập trung vào huấn luyện mô hình mà bỏ qua đánh giá

c)

Loại bỏ hoàn toàn ý kiến của các bên liên quan

d)

Ngẫu nhiên hóa việc thu thập dữ liệu để tiết kiệm thời gian

26.

Quy trình PACE bắt đầu bằng chữ cái nào?

a)

P

b)

A

c)

C

d)

E

e)

S

27.

Loại mạng nơ-ron nào được sử dụng phổ biến nhất cho các nhiệm vụ nhận dạng hình ảnh?

a)

Convolutional Neural Networks (Mạng nơ-ron tích chập)

b)

Recurrent Neural Networks (Mạng nơ-ron hồi tiếp)

c)

K-Nearest Neighbors (K-điểm gần nhất)

d)

Decision Trees (Cây quyết định)

28.

Tại sao dữ liệu thường được so sánh với dầu mỏ trong bối cảnh các hệ thống AI?

a)

Data is the new oil (Dữ liệu là dầu mỏ mới)

b)

Data is always reliable (Dữ liệu luôn đáng tin cậy)

c)

Data is insignificant in AI (Dữ liệu không quan trọng trong AI)

d)

Data management is straightforward (Quản lý dữ liệu là đơn giản)

29.

Một yếu tố đạo đức quan trọng khi phát triển các hệ thống AI cho các ứng dụng thực tế là gì?

a)

Ensuring transparency in AI decision-making processes (Đảm bảo tính minh bạch trong quy trình ra quyết định của AI)

b)

Maximizing AI's profit-making abilities (Tối đa hóa khả năng kiếm lợi nhuận của AI)

c)

Focusing solely on technical performance of AI (Chỉ tập trung vào hiệu suất kỹ thuật của AI)

30.

Câu hỏi: Ứng dụng thực tế nào dưới đây là của xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)?

a)

Tạo các bản dịch tự động cho sách

b)

Thực hiện các phép toán toán học phức tạp một cách nhanh chóng

c)

Thiết kế các thành phần phần cứng máy tính

d)

Tạo ra các môi trường thực tế ảo

31.

Câu hỏi: Thuật ngữ một từ nào dùng để chỉ các công nghệ AI mô phỏng cuộc trò chuyện của con người?

a)

chatbots

b)

cơ sở dữ liệu

c)

cảm biến

d)

nhận dạng ảnh

32.

Câu hỏi: Trách nhiệm chính nào dưới đây của một chuyên gia dữ liệu?

a)

Thiết kế và duy trì cơ sở dữ liệu

b)

Phẫu thuật tim

c)

Phát triển chiến lược marketing

d)

Dạy các khóa học ngôn ngữ

33.

Câu hỏi: Yếu tố đạo đức nào dưới đây là quan trọng khi triển khai hệ thống AI?

a)

Đảm bảo các hệ thống AI minh bạch và có trách nhiệm

b)

Tối đa hóa lợi nhuận của AI bằng mọi giá

c)

Cho phép AI ra quyết định mà không cần giám sát của con người

d)

Chỉ tập trung vào khả năng kỹ thuật của AI

34.

Câu hỏi: Trí thông minh nhân tạo tổng quát (AGI) là gì?

a)

Hệ thống AI có khả năng hiểu, học và thực hiện bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào như con người

b)

Hệ thống AI chỉ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong một lĩnh vực hẹp

c)

Tập hợp các quy tắc cố định để tự động hóa quy trình kinh doanh

d)

Nền tảng trực quan hóa dữ liệu phục vụ báo cáo doanh nghiệp

35.

Khái niệm AI nào phù hợp với mô tả: "Một loại AI tập trung vào việc thực hiện các nhiệm vụ cụ thể."

a)

AI hẹp tập trung vào nhiệm vụ cụ thể

b)

AI tổng quát có khả năng thực hiện mọi nhiệm vụ trí tuệ như con người

c)

AI toàn năng tự trị có ý thức

d)

Chatbot mô phỏng hội thoại

36.

Khái niệm AI nào phù hợp với mô tả: "Một hình thức AI có khả năng hiểu và học bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể thực hiện."

a)

AI tổng quát (General AI)

b)

AI hẹp (Narrow AI)

c)

Chatbot hội thoại

d)

Mạng nơ-ron tích chập chuyên xử lý ảnh

37.

Khái niệm AI nào phù hợp với mô tả: "Một hệ thống AI hoạt động mà không cần can thiệp của con người."

a)

AI tự trị

b)

AI giám sát bởi con người

c)

Hệ chuyên gia dựa trên luật

d)

Chatbot

38.

Khái niệm nào phù hợp với mô tả: "Một chương trình máy tính được thiết kế để mô phỏng cuộc trò chuyện của con người."

a)

Chatbot

b)

Trình phân loại hình ảnh

c)

Hệ thống khuyến nghị sản phẩm

d)

Công cụ dịch máy

39.

Trong bối cảnh chuyên gia phân tích dữ liệu, trách nhiệm chính của người quản lý dữ liệu là gì?

a)

Xác định các quy định về quyền riêng tư dữ liệu áp dụng cho phân tích dữ liệu

b)

Giảm thiểu các mối quan tâm đạo đức để nâng cao việc thu thập dữ liệu

c)

Ưu tiên kiếm tiền từ dữ liệu hơn các yếu tố đạo đức

d)

Bỏ qua sự đồng ý của người dùng nếu dữ liệu đã được ẩn danh

40.

Chọn các động lực chính tạo ra giá trị cho doanh nghiệp có thể được nâng cao thông qua tự động hóa bằng AI.

a)

Tăng độ chính xác phân tích, rút ngắn chu kỳ nghiên cứu, và mở rộng tương tác khách hàng qua trợ lý AI

b)

Thay thế nhà quản lý bằng thuật toán, loại bỏ giám sát của con người, và để hệ thống tự đặt mục tiêu kinh doanh

c)

Bảo đảm tiết kiệm chi phí trong mọi kịch bản, bảo đảm lợi nhuận bất chấp biến động thị trường, và loại bỏ rủi ro dự án

d)

Tự động hóa mọi quy trình từ đầu đến cuối, ngừng đào tạo nhân sự, và dựa vào mô hình mặc định không tùy biến

41.

Mục tiêu chính mà các doanh nghiệp hướng đến khi tự động hóa các nhiệm vụ là gì? Chọn đáp án đúng nhất.

a)

Tăng hiệu quả, nâng năng suất lao động, và giảm chi phí vận hành bằng quy trình tinh gọn.

b)

Thay thế toàn bộ hoạch định chiến lược bằng tự động hóa, đảm bảo lợi nhuận mọi thị trường, và loại bỏ yêu cầu tuân thủ.

c)

Chỉ ưu tiên công cụ "lưu động", hoãn tái thiết kế quy trình, và chấp nhận thời gian triển khai dài hơn cho kết quả tương tự.

d)

Chi phí.

42.

Giải pháp nào được đề xuất để chống lại việc mất việc làm do AI gây ra?

a)

Áp dụng trừng phạt lên mọi ứng dụng AI, đóng băng đầu tư tự động hóa, và kỳ vọng người lao động tự đào tạo lại không có hỗ trợ công.

b)

Phụ thuộc nền tảng gig ngắn hạn, nới lỏng bảo vệ lao động, và kéo dài giờ làm để bù cho việc làm mất đi.

c)

Thay ngân sách nâng kỹ năng bằng thực tập không lương bắt buộc, hạn chế tiếp cận giáo dục người lớn, và hoãn trợ cấp thất nghiệp.

d)

Triển khai thu nhập cơ bản có điều kiện, mở rộng chương trình học tập/đào tạo lại suốt đời, và thúc đẩy chia sẻ công việc để giảm sốc chuyển dịch và phân bổ lại việc làm.

43.

Chọn quy trình cốt lõi duy nhất bắt buộc cho chức năng AI trong sản phẩm như loa thông minh.

a)

Thu thập dữ liệu.

b)

Huấn luyện mô hình.

44.

Chọn nguyên tắc giao tiếp duy nhất quan trọng nhất để thực hiện thành công dự án dữ liệu.

a)

Chiếm ưu thế trong cuộc trò chuyện

b)

Thường xuyên ngắt lời người khác

c)

Sử dụng quá nhiều thuật ngữ kỹ thuật mà không giải thích

d)

Diễn đạt rõ ràng

45.

Trong một từ, hạn chế chính của AI liên quan đến khả năng ra quyết định của nó là gì?

a)

Thiên lệch

b)

Dữ liệu

c)

Mô hình

d)

Đạo đức

46.

Thuật ngữ nào dùng để mô tả những kỹ năng hoặc kiến thức dự kiến người học sẽ đạt được vào cuối chương trình giáo dục?

a)

Kết quả

b)

Mục tiêu

c)

Kết quả hoàn thành

d)

Đầu vào

47.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ một tài liệu ngắn gọn tóm tắt kỹ năng, kinh nghiệm và giáo dục của bạn? Chọn 2.

a)

Sơ yếu lý lịch (resume)

b)

Sơ yếu lý lịch (CV)

c)

Mô tả công việc

d)

Đề xuất

48.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ cách tiếp cận có hệ thống mà các công ty AI sử dụng để cải thiện quy trình và kết quả của họ?

a)

Cải tiến liên tục

b)

Tối ưu hóa quy trình

c)

MLOps

d)

Chu kỳ Agile

49.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ các video tạo ra bởi AI khiến người ta có vẻ như đang nói hoặc làm những việc mà họ chưa từng làm?

a)

deepfakes (deepfakes)

b)

virtualization (ảo hóa)

c)

animation (hoạt hình)

d)

hologram (ảnh ba chiều)

50.

Chọn tất cả các tác động tiêu cực tiềm tàng của deepfakes đối với xã hội.

a)

Làm suy yếu niềm tin của công chúng vào truyền thông

b)

Nâng cao đồ họa trò chơi điện tử dẫn đến thu hút nhiều trẻ em

c)

Tạo nền cuộc họp ảo

d)

Cải thiện hệ thống nhận dạng giọng nói

51.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ phương pháp thay đổi dữ liệu đầu vào để khai thác điểm yếu trong các mô hình AI?

a)

perturbation (sự nhiễu loạn)

b)

augmentation (tăng cường)

c)

encryption (mã hóa)

d)

normalization (chuẩn hóa)

52.

Thuật ngữ nào dùng để mô tả điểm cốt lõi khán giả cần ghi nhớ từ một buổi thuyết trình?

a)

message (thông điệp)

b)

results (kết quả)

c)

feedback (phản hồi)

d)

slideshow (trình chiếu)

53.

Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học sâu?

a)

Image Recognition (Nhận dạng hình ảnh)

b)

Relational Database Management (Quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ)

c)

Sorting Algorithms (Thuật toán phân loại)

d)

Weather Forecasting (Dự báo thời tiết)

54.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ lớp mạng nơ-ron giúp giảm kích thước không gian của biểu diễn để giảm tải tính toán và số lượng tham số? - Chọn 2

a)

pooling (pooling)

b)

subsampling (lấy mẫu phụ)

c)

activation (kích hoạt)

d)

convolution (tích chập)

55.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ quá trình làm sạch và tổ chức dữ liệu thô để phân tích? - Chọn 2

a)

preprocessing (tiền xử lý)

b)

wrangling (dọn dẹp dữ liệu)

c)

visualization (trực quan hóa)

d)

modeling (mô hình hóa)

56.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ khả năng của các hệ thống AI trong việc ra quyết định mà không cần sự can thiệp của con người?

a)

autonomy (tự chủ)

b)

automation (tự động hóa)

c)

dependence (phụ thuộc)

d)

supervision (giám sát)

57.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ việc rút ra các hiểu biết có ý nghĩa từ các bộ dữ liệu thô lớn?

a)

analysis (phân tích)

b)

visualization (trực quan hóa)

58.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ nguyên tắc đạo đức rằng AI không nên gây hại cho con người?

a)

nonmaleficence (không gây hại)

b)

beneficence (làm điều tốt)

c)

efficiency (hiệu quả)

d)

profitability (lợi nhuận)

59.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ việc đảm bảo dữ liệu chính xác, nhất quán và đáng tin cậy cho mục đích sử dụng của nó?

a)

dataquality (chất lượng dữ liệu)

b)

dataintegrity (toàn vẹn dữ liệu)

c)

datavolume (khối lượng dữ liệu)

d)

datasecurity (bảo mật dữ liệu)

60.

Chọn các công việc phản ánh các ưu tiên quản lý dữ liệu trong phân tích. Chọn 2.

a)

Implementing encryption techniques to protect data. (Áp dụng các kỹ thuật mã hóa để bảo vệ dữ liệu.)

b)

Regularly auditing data access logs for suspicious activity. (Kiểm tra thường xuyên các nhật ký truy cập dữ liệu để phát hiện hoạt động nghi ngờ.)

c)

Sorting Algorithms (Thuật toán phân loại)

d)

Assuming data from trusted sources needs no validation. (Giả định rằng dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy không cần xác thực.)

61.

Trong bối cảnh các dự án AI và học máy, thuật ngữ nào dùng để chỉ việc điều chỉnh tham số mô hình để cải thiện hiệu suất? Chọn 2.

a)

tuning (điều chỉnh)

b)

optimization (tối ưu hóa)

c)

initialization (khởi tạo)

d)

validation (xác thực)

62.

Thuật ngữ một từ chỉ nguồn thu nhập được cung cấp cho cá nhân một cách vô điều kiện để đáp ứng nhu cầu cơ bản là gì? - Chọn 2

a)

ubi (thu nhập cơ bản phổ quát)

b)

universalbasicincome (thu nhập cơ bản phổ quát)

c)

allowance (trợ cấp)

d)

salary (tiền lương)

63.

Thành phần AI chính được sử dụng trong xe tự lái để nhận diện môi trường và các vật thể là gì? - Chọn 2

a)

lidar (lidar)

b)

radar (radar)

c)

sonar (sóng siêu âm)

d)

GPS (định vị GPS)

64.

Trong bối cảnh giao tiếp dự án dữ liệu, thuật ngữ nào dùng để chỉ sự biểu diễn trực quan của dữ liệu? - Chọn 2

a)

chart (biểu đồ)

b)

graph (đồ thị)

c)

table (bảng)

d)

report (báo cáo)

65.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ một dự án quy mô nhỏ được sử dụng để thử nghiệm và chứng minh tiềm năng của AI trong một công ty? - Chọn 2

a)

pilot (dự án thử nghiệm)

b)

prototype (nguyên mẫu)

c)

demo (bản thử nghiệm)

d)

mockup (mô hình giả lập)

66.

Chọn tất cả các chiến lược hiệu quả để phát triển các dự án AI trong công ty. – Chọn 2

a)

Thành lập các nhóm học AI để chia sẻ kiến thức

b)

Bắt đầu với các dự án phức tạp để thử thách nhóm

c)

Khuyến khích sự hợp tác giữa các phòng ban trong các sáng kiến AI

d)

Đầu tư mạnh vào công nghệ AI trước khi có kế hoạch ứng dụng rõ ràng

67.

Thuật ngữ nào dùng để mô tả một hệ thống máy tính mô phỏng bộ não con người, gồm các lớp nút liên kết với nhau? – Chọn 1

a)

neural network (mạng nơ-ron)

b)

neuralnetwork (mạng nơ-ron)

c)

decision tree (cây quyết định)

d)

expert system (hệ chuyên gia)

68.

Thuật ngữ nào dùng để mô tả một dự án AI quy mô nhỏ được dùng để thử nghiệm tính khả thi và tác động của giải pháp AI trước khi triển khai trên diện rộng? – Chọn 2

a)

pilot (dự án thử nghiệm)

b)

prototype (nguyên mẫu)

c)

simulation (mô phỏng)

d)

draft (bản nháp)

69.

Từ đơn nào mô tả loại phong cách lãnh đạo quan trọng trong việc tích hợp AI vào các nền kinh tế đang phát triển? – Chọn 2

a)

visionary (tầm nhìn)

b)

innovative (sáng tạo)

c)

collaborative (hợp tác)

70.

Câu hỏi: Một trong những trách nhiệm đạo đức quan trọng của các chuyên gia dữ liệu khi xử lý dữ liệu nhạy cảm là gì? - Chọn 1

a)

Đảm bảo quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu

b)

Tối đa hóa khả năng truy cập dữ liệu thay vì bảo mật

c)

Bỏ qua các vi phạm dữ liệu nếu chúng nhỏ

d)

Thu thập càng nhiều dữ liệu càng tốt mà không có sự đồng ý

71.

Câu hỏi: Một tác động đáng kể của AI đối với các ngành công nghiệp là gì? - Chọn 1

a)

Tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại

b)

Loại bỏ tất cả công việc

c)

Tạo ra các thuật toán thiên lệch

d)

Tăng sự phụ thuộc vào lao động thủ công

72.

Câu hỏi: Vai trò chính của học có giám sát trong học máy là gì? - Chọn 1

a)

Để phân loại và dự đoán dựa trên dữ liệu đã gắn nhãn

b)

Để khám phá các mẫu ẩn trong dữ liệu không có nhãn

c)

Để cải thiện hiệu quả của hệ thống xử lý dữ liệu

d)

Để tạo ra dữ liệu mới từ các bộ dữ liệu hiện có

73.

Câu hỏi: Yếu tố nào dưới đây là quan trọng khi mô tả kết quả học tập cho chương trình? - Chọn 1

a)

Xác định rõ kết quả học tập

b)

Bao gồm các chủ đề không liên quan

c)

Tập trung chỉ vào kiến thức lý thuyết

d)

Tránh đặt ra bất kỳ mục tiêu giáo dục nào

74.

Đặc điểm chung của các công ty AI thành công khi nói đến quản lý dữ liệu là gì? Chọn 1.

a)

Họ ưu tiên thu thập lượng lớn dữ liệu chất lượng cao.

b)

Họ chỉ tập trung vào dữ liệu nội bộ cho việc huấn luyện mô hình.

c)

Họ đầu tư tối thiểu vào các quy trình làm sạch dữ liệu.

d)

Họ không ưu tiên bảo mật và quyền riêng tư của dữ liệu.

75.

Ý kiến nào sau đây là một ứng dụng tiêu cực của deepfakes? Chọn 1.

a)

Sửa đổi video để lan truyền thông tin sai lệch.

b)

Cải thiện chất lượng video để nâng cao trải nghiệm người dùng.

c)

Tạo ra các hình đại diện thực tế cho trò chơi điện tử.

d)

Cải thiện phần mềm chỉnh sửa ảnh.

76.

Yếu tố nào sau đây là một bước quan trọng trong quy trình của các dự án AI, học máy và khoa học dữ liệu? Chọn 1.

a)

Trực quan hóa dữ liệu.

b)

Huấn luyện mô hình.

c)

Sao lưu dữ liệu.

d)

Phân bổ tài nguyên.

77.

Khi đánh giá một dự án AI, yếu tố nào cần thiết khi quyết định giữa việc xây dựng giải pháp nội bộ hoặc mua giải pháp có sẵn? Chọn 1.

a)

Chi phí phát triển so với giá mua.

b)

Số lượng nhân viên trong công ty.

c)

Sự phổ biến của công nghệ trong truyền thông.

78.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ việc đánh giá các tác động tiềm tàng của AI đối với các chuẩn mực đạo đức và xã hội?

a)

đạo đức (ethics)

b)

quy định (regulation)

c)

hiệu quả (efficiency)

d)

hiệu suất (performance)

79.

Thuật ngữ chính dùng để mô tả các kết quả học tập dự kiến của một khóa học là gì? Chọn 2.

a)

objectives (mục tiêu)

b)

goals (mục tiêu)

c)

schedule (lịch trình)

d)

assignments (bài tập)

80.

Yếu tố nào dưới đây quan trọng để hiểu kế hoạch và kỳ vọng của chương trình?

a)

Discussing course objectives and outcomes (Thảo luận về mục tiêu và kết quả khóa học)

b)

Ignoring course policies (Bỏ qua các chính sách khóa học)

c)

Memorizing all course content (Học thuộc tất cả nội dung khóa học)

d)

Focusing solely on assessments (Chỉ tập trung vào các đánh giá)

81.

Ngành công nghiệp chính nào tuyển dụng các chuyên gia dữ liệu cho phân tích và quản lý dữ liệu? Chọn 2.

a)

technology (công nghệ)

b)

tech (công nghệ)

c)

agriculture (nông nghiệp)

d)

entertainment (giải trí)

82.

Loại tổ chức nào dưới đây thường tuyển dụng chuyên gia dữ liệu?

a)

công ty công nghệ

b)

tổ chức tài chính

c)

cơ quan y tế

d)

tổ chức phi lợi nhuận

83.

Nêu tên một thư viện học máy bắt đầu bằng chữ 's'. Chọn 2

a)

scikit-learn

b)

sklearn

c)

pandas

d)

tensorflow

84.

Thư viện mã nguồn mở nào sau đây được sử dụng phổ biến trong các dự án deep learning?

a)

PyTorch

b)

Excel

c)

Photoshop

d)

WordPress

85.

Yếu tố thường gặp nào trong các dự án AI có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ và ngân sách?

a)

Chất lượng dữ liệu không đảm bảo

b)

Đánh giá quá cao độ phức tạp của thuật toán

c)

Sử dụng công cụ mã nguồn mở

d)

Thuê một nhóm đa dạng

86.

Thuật ngữ nào dùng để mô tả thách thức khi có quá nhiều dữ liệu để xử lý hiệu quả trong dự án AI? Chọn 2

a)

quá khớp (overfitting)

b)

quá tải (overload)

c)

chưa khớp (underfitting)

d)

mã hóa (encryption)

87.

Từ viết tắt cho lĩnh vực nghiên cứu nhằm giúp máy tính hiểu văn bản và lời nói tương tự con người là gì?

a)

nlp (xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

b)

ml (học máy)

c)

ai (trí tuệ nhân tạo)

d)

cnn (mạng nơ-ron tích chập)

88.

Kỹ thuật AI nào chủ yếu được sử dụng trong thị giác máy tính cho các nhiệm vụ nhận dạng hình ảnh?

a)

Convolutional Neural Networks (mạng nơ-ron tích chập)

b)

Recurrent Neural Networks (mạng nơ-ron hồi tiếp)

c)

Decision Trees (cây quyết định)

d)

K-Means Clustering (phân cụm K-Means)

89.

Khoa học dữ liệu và học máy ảnh hưởng đến các chức năng công việc như thế nào?

a)

Khoa học dữ liệu xác định các mẫu trong dữ liệu để cải thiện ra quyết định

b)

Học máy loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của con người trong các quy trình

c)

Khoa học dữ liệu chỉ đưa ra dự đoán dựa trên xu hướng lịch sử

d)

Học máy thay thế tất cả các chức năng công việc truyền thống

90.

Thuật ngữ một từ nào mô tả quá trình sử dụng thuật toán để phân tích dữ liệu, học từ nó và đưa ra quyết định hoặc dự đoán?

a)

modeling (mô hình hóa)

b)

cleaning (làm sạch)

c)

storing (lưu trữ)

d)

visualizing (trực quan hóa)

91.

Nguồn gốc phổ biến của thiên lệch trong các hệ thống AI là gì?

a)

Dữ liệu huấn luyện thiên lệch hoặc không đại diện

b)

Lấy mẫu quá lớn nên loại bỏ mọi sai lệch

c)

Thuật toán luôn trung lập nên không tạo thiên lệch

d)

Nhiễu ngẫu nhiên trong đo lường luôn khắc phục thiên lệch

92.

Thuật ngữ nào dùng để mô tả sự đối xử không công bằng với cá nhân dựa trên việc họ thuộc một nhóm nhất định trong hệ thống AI?

a)

phân biệt đối xử

b)

độ chính xác

c)

hiệu quả

d)

minh bạch

93.

Mục tiêu chính trong giai đoạn lập kế hoạch của một dự án khoa học dữ liệu là gì?

a)

Xác định phạm vi và mục tiêu của dự án

b)

Phát triển các sản phẩm đầu cuối

c)

Triển khai quá trình thu thập dữ liệu

d)

Thực hiện đánh giá và xem xét cuối cùng

94.

Thuật ngữ nào mô tả câu hỏi mà một dự án khoa học dữ liệu nhằm trả lời?

a)

giả thuyết

b)

kết luận

c)

tập dữ liệu

d)

thuật toán

95.

Thuật ngữ thường dùng để mô tả việc trích xuất các hiểu biết ẩn từ khối lượng dữ liệu lớn là gì?

a)

khai phá dữ liệu

b)

lưu trữ dữ liệu

c)

làm sạch dữ liệu

d)

nén dữ liệu

96.

Một trong những vai trò chính của Nhà phân tích dữ liệu trong tổ chức là gì?

a)

Chuyển dữ liệu thô thành thông tin chi tiết hỗ trợ ra quyết định

b)

Thiết kế vi mạch phần cứng

c)

Quản lý điều hành tài chính hàng ngày

d)

Viết trình điều khiển thiết bị cho hệ điều hành

97.

Mục tiêu chính của các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI là gì?

a)

Làm nhiễu dữ liệu đầu vào để đánh lừa mô hình AI

b)

Nâng cao độ chính xác của mô hình AI

c)

Thay đổi trực tiếp mã nguồn của mô hình AI

d)

Luôn cần sự can thiệp của con người để thành công

98.

Thách thức chính khi làm việc với dữ liệu không cấu trúc trong các dự án AI là gì?

a)

Thiếu dữ liệu đã gán nhãn

b)

Chi phí lưu trữ cao

c)

Khó khăn trong phân tích dữ liệu

d)

Độ phức tạp trong xử lý dữ liệu trước khi phân tích

99.

Mục tiêu chính của việc sử dụng các kỹ thuật học sâu trong AI là gì?

a)

Cải thiện độ chính xác bằng cách sử dụng các mạng nơ-ron lớn

b)

Xử lý dữ liệu có cấu trúc theo thời gian thực

c)

Giảm chi phí phần cứng dùng cho phép toán AI

d)

Đơn giản hóa cấu trúc mô hình AI

100.

Những tác vụ nào thường được thực hiện trong giai đoạn đánh giá mô hình? Chọn tất cả các đáp án đúng.

a)

Đánh giá độ chính xác, độ nhạy và độ đặc hiệu trên tập kiểm tra

b)

Tính ma trận nhầm lẫn cùng các chỉ số Precision, Recall, F1

c)

So sánh hiệu năng giữa các mô hình bằng cross-validation

d)

Tăng kích thước tập huấn luyện bằng dữ liệu tổng hợp

101.

Những nhiệm vụ nào thường được thực hiện trong giai đoạn đánh giá mô hình của một dự án AI?

a)

Kiểm tra mô hình trên dữ liệu xác thực

b)

Chọn mô hình phù hợp để triển khai

c)

Điều chỉnh siêu tham số

d)

Thu thập dữ liệu huấn luyện bổ sung

102.

Mô tả nào dưới đây phù hợp nhất với khả năng của mạng nơ-ron cải thiện hiệu suất khi có nhiều dữ liệu huấn luyện hơn?

a)

Học có giám sát

b)

Học tăng cường

c)

Học sâu

d)

Học không giám sát

103.

Sự khác biệt chính giữa học có giám sát và học không giám sát trong học máy là gì?

a)

Học có giám sát sử dụng dữ liệu đã gán nhãn, trong khi học không giám sát sử dụng dữ liệu chưa gán nhãn

b)

Học có giám sát không yêu cầu xử lý dữ liệu trước, trong khi học không giám sát có

c)

Học không giám sát chính xác hơn học có giám sát

d)

Học có giám sát huấn luyện nhanh hơn học không giám sát

104.

Lợi ích chủ chốt của việc sử dụng phương pháp tổ hợp (ensemble) trong học máy là gì?

a)

Giảm độ phức tạp của mô hình

b)

Cải thiện hiệu suất mô hình

c)

Giảm thời gian huấn luyện

d)

Ngăn ngừa overfitting

105.

Phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng để giảm chiều trong học máy?

a)

Principal component analysis (Phân tích thành phần chính)

b)

Singular value decomposition (Phân rã giá trị đặc biệt)

c)

K-means clustering (Phân cụm K-means)

d)

Support vector machines (Máy vector hỗ trợ)

106.

Những ứng dụng nào sau đây là các ứng dụng chính của học tăng cường?

a)

Game playing (Chơi game)

b)

Robotics (Robot học)

c)

Image classification (Phân loại hình ảnh)

d)

Natural language processing (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

107.

Những khái niệm nào sau đây là những khái niệm chính trong khoa học dữ liệu? - Chọn 3

a)

Data Mining (Khai thác dữ liệu)

b)

Neural Networks (Mạng nơ-ron)

c)

Quantum Computing (Máy tính lượng tử)

d)

Machine Learning (Học máy)

108.

Các vai trò nào trong nhóm AI thường tham gia vào quá trình đánh giá mô hình? - Chọn 3

a)

Data Scientist (Nhà khoa học dữ liệu)

b)

ML Engineer (Kỹ sư học máy)

c)

AI Ethicist (Nhà đạo đức AI)

d)

Product Manager (Quản lý sản phẩm)

109.

Những thách thức nào mà các nền kinh tế đang phát triển có thể gặp phải khi tích hợp AI? — Chọn 2

a)

Khoảng cách kỹ năng trong lực lượng lao động

b)

Chi phí đầu tư ban đầu cao

c)

Cải thiện tức thì trong tăng trưởng kinh tế

d)

Giảm chi phí vận hành

110.

Chọn tất cả các ví dụ thể hiện các hạn chế của mô hình học máy. — Chọn 3

a)

Một bộ dữ liệu bị thiên lệch dẫn đến kết quả mô hình bị thiên lệch về một số đáp án

b)

Một mô hình dự đoán kết quả với độ chính xác 100% trong môi trường mô phỏng kiểm soát

c)

Khó khăn trong việc giải thích các mô hình học sâu phức tạp

d)

Một mô hình huấn luyện trên dữ liệu không đủ và không thể tổng quát tốt

111.

Những nhiệm vụ nào sau đây thường được phân loại vào giai đoạn Xây dựng trong quy trình PACE? — Chọn 3

a)

Phát triển mô hình

b)

Làm sạch dữ liệu

c)

Đánh giá mô hình

112.

Chọn tất cả các cách mà giao tiếp hiệu quả tác động đến quy trình PACE trong một dự án. Chọn 3

a)

Tạo điều kiện cho sự hợp tác

b)

Cải thiện việc ra quyết định

c)

Tăng chi phí dự án

d)

Giúp phân bổ tài nguyên tốt hơn

113.

Chọn các yếu tố đạo đức mà một chuyên gia dữ liệu nên ghi nhớ khi chia sẻ dữ liệu với các bên thứ ba. Chọn 3

a)

Ẩn danh dữ liệu

b)

Sự đồng ý từ chủ sở hữu dữ liệu

c)

Bỏ qua quyền sở hữu dữ liệu

d)

Đảm bảo bên thứ ba tuân thủ các luật bảo vệ dữ liệu

114.

Chọn tất cả các kỹ năng chiến lược cần thiết trong các nghề nghiệp liên quan đến dữ liệu. Chọn 3

a)

Lãnh đạo

b)

Tư duy phản biện

c)

Nhập dữ liệu

d)

Đàm phán

115.

Chọn các lợi ích của AI trong các ngành công nghiệp khác nhau. Chọn 3

a)

Tăng cường năng suất

b)

Đảm bảo quyền riêng tư của dữ liệu

c)

Cải thiện độ chính xác trong ra quyết định

116.

Chọn tất cả các nhiệm vụ thường quan trọng đối với các nhóm AI khi xử lý dữ liệu. Chọn 2.

a)

Data cleaning (Làm sạch dữ liệu)

b)

Feature engineering (Kỹ thuật đặc trưng)

c)

Understanding neural network internals (Hiểu cấu trúc bên trong của mạng nơ-ron)

d)

Data visualization (Trực quan hóa dữ liệu)

117.

Những ứng dụng nào dưới đây là phổ biến trong học có giám sát? Chọn 2.

a)

Spam email detection (Phát hiện email spam)

b)

Image recognition (Nhận dạng hình ảnh)

c)

Discovering customer segments (Khám phá các phân khúc khách hàng)

d)

Image Segmentation (Phân đoạn hình ảnh)

118.

Chọn tất cả các tuyên bố mô tả đúng các khái niệm chính cần chia sẻ trong chương trình để nâng cao kết quả học tập. Chọn 2.

a)

Aligns with the program's objectives (Phù hợp với mục tiêu của chương trình)

b)

Promotes critical thinking (Khuyến khích tư duy phản biện)

c)

Excludes practical applications (Loại trừ ứng dụng thực tế)

d)

Encourages work alone (Khuyến khích làm việc độc lập)

119.

Những nguồn tài nguyên nào dưới đây là hiệu quả để chuẩn bị cho việc tìm kiếm việc làm? Chọn 3.

a)

Online job boards (Các bảng công việc trực tuyến)

b)

Networking events (Các sự kiện kết nối)

c)

Social media platforms (Các nền tảng mạng xã hội)

d)

Video games (Trò chơi điện tử)

120.

Chiến lược nào dưới đây có thể được sử dụng để phòng thủ chống lại các cuộc tấn công đối kháng vào hệ thống AI? Chọn 3

a)

Huấn luyện đối kháng

b)

Kỹ thuật điều chuẩn hóa

c)

Tăng cường dữ liệu

d)

Bỏ qua các mối đe dọa đối kháng

121.

Những yếu tố nào dưới đây cần được xem xét khi điều chỉnh các phát hiện chính cho một đối tượng cụ thể? Chọn 2

a)

Nhiệt độ của phòng

b)

Phong cách giao tiếp ưa thích của khán giả

c)

Độ tuổi của người thuyết trình

d)

Thời gian và độ dài của bài thuyết trình

122.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ các quan hệ đối tác giữa các cơ quan chính phủ và các công ty tư nhân trong các sáng kiến AI? Chọn 2

a)

hợp tác

b)

quan hệ đối tác

c)

quy định

123.

Chọn các lợi ích chính của quan hệ đối tác công–tư trong chuyển đổi AI.

a)

Truy cập vào chuyên môn đa dạng

b)

Chi phí cao mà không có lợi nhuận

c)

Sự chậm trễ về thủ tục hành chính

d)

Khả năng mở rộng hạn chế

124.

Những yếu tố nào dưới đây là các thành phần của quy trình PACE trong một dự án khoa học dữ liệu?

a)

Lập kế hoạch

b)

Hành động

c)

Tạm dừng

d)

Xóa bỏ

125.

Những thách thức nào dưới đây liên quan đến việc thu thập và quản lý dữ liệu trong các hệ thống AI?

a)

Thiên lệch dữ liệu

b)

Hiểu biết sâu sắc từ dữ liệu

c)

Dữ liệu dư thừa

d)

Mã hóa dữ liệu

126.

Thực hành nào dưới đây thúc đẩy sự đa dạng trong phát triển AI?

a)

Bao gồm các bộ dữ liệu đa dạng để huấn luyện các mô hình AI

b)

Ưu tiên tốc độ mô hình hơn là sự công bằng

c)

Tập trung vào một nhóm nhân khẩu học duy nhất trong các giải pháp AI

d)

Chỉ sử dụng dữ liệu từ một khu vực địa lý duy nhất

127.

Công nghệ AI nào hiện được coi là phương pháp hiện đại (state-of-the-art) và chiếm ưu thế nhất cho các tác vụ nhận dạng hình ảnh phức tạp?

a)

Mạng nơ-ron tích chập (CNN)

b)

Vision Transformers (ViT)

c)

Cây quyết định

d)

Naive Bayes