wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trích xuất từ worksheet về mật mã học

Total questions: 143

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Giải thuật mã hóa AES dựa trên mạng hoán vị–thay thế (substitution–permutation network) được thực hiện bao nhiêu vòng lặp với khóa 128 bit?

a)

8 vòng

b)

10 vòng

c)

12 vòng

d)

14 vòng

2.

Mã hóa khóa công khai (public key encryption) sử dụng bao nhiêu khóa để mã hóa và giải mã?

a)

1 khóa

b)

2 khóa

c)

3 khóa

d)

4 khóa

3.

Trong thuật toán mã hóa DES, quá trình hoán vị khởi tạo (IP) và hoán vị kết thúc (FP) là:

a)

Các bước thực hiện sau cùng trong quá trình giải mã

b)

Được thực hiện đầu tiên và cuối cùng trong quá trình mã hóa

c)

Chỉ sử dụng trong quá trình hoán vị dữ liệu

d)

Chỉ được áp dụng khi sử dụng Triple-DES

4.

Giải thuật RSA được xem là an toàn dựa trên yếu tố nào dưới đây?

a)

Tính khó khăn của việc tìm 2 số nguyên tố lớn

b)

Sự an toàn của khóa công khai

c)

Độ phức tạp của phép nhân

d)

Tính khó khăn của việc phân tích số nguyên rất lớn

5.

Chế độ ECB (Electronic Codebook) trong mã hóa khối có đặc điểm nào?

a)

Khối bản mã hoàn toàn phụ thuộc vào khối bản rõ và các khối trước đó

b)

Các khối bản mã độc lập với nhau

c)

Khối bản mã được sinh ra dựa trên véc tơ khởi tạo (IV)

d)

Khối bản mã phụ thuộc vào cả khóa và chuỗi đầu vào

6.

Triple DES sử dụng bao nhiêu khóa cho quá trình mã hóa và giải mã?

a)

1 khóa

b)

2 khóa

c)

3 khóa

d)

4 khóa

7.

Một trong những điểm yếu của mã hóa khóa công khai RSA là gì?

a)

Khó khăn trong phân phối khóa

b)

Tốc độ mã hóa và giải mã chậm

c)

Khả năng bị phân tích số lớn

d)

Khả năng sinh khóa phụ nhanh

8.

Giải thuật AES sử dụng phép toán nào để thực hiện bước "MixColumns"?

a)

XOR

b)

Phép nhân đa thức

c)

Phép dịch vòng

d)

Phép cộng bit

9.

Trong thuật toán DES, bước mở rộng E (Expansion) có mục đích gì?

a)

Chia khối dữ liệu thành các khối nhỏ hơn

b)

Mở rộng dữ liệu từ 32 bit lên 48 bit

c)

Hoán vị các bit trong khối dữ liệu

d)

Xử lý dữ liệu với khóa chính

10.

Chế độ Cipher-Block Chaining (CBC) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Các khối mã được xử lý độc lập

b)

Khối mã hiện tại phụ thuộc vào cả khối bản rõ hiện tại và các khối trước đó

c)

Không cần sử dụng khóa mã

d)

Chỉ mã hóa từng bit của bản rõ

11.

Các thuật toán băm như SHA-1 và MD5 có mục đích sử dụng chính là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Giải mã dữ liệu

d)

Tạo chuỗi ngẫu nhiên

12.

Giải thuật mã hóa nào sau đây không phải là giải thuật khóa đối xứng?

a)

AES

b)

RSA

c)

DES

d)

Blowfish

13.

Phương pháp Vernam sử dụng kiểu khóa nào cho quá trình mã hóa?

a)

Khóa công khai

b)

Khóa riêng

c)

Khóa chạy chỉ sử dụng một lần

d)

Không sử dụng khóa

14.

Một tính năng quan trọng của hệ mã hóa khóa công khai là gì?

a)

Khóa mã hóa và khóa giải mã có thể giống nhau

b)

Khóa mã hóa là công khai, khóa giải mã là bí mật

c)

Quá trình giải mã diễn ra nhanh hơn mã hóa

d)

Chỉ sử dụng được trong môi trường mạng không an toàn

15.

Chế độ nào sau đây của mã hóa khối cho phép các khối bản rõ giống nhau sinh ra các khối bản mã khác nhau?

a)

ECB

b)

CBC

c)

OFB

d)

CFB

16.

Khóa sử dụng trong giải thuật DES có kích thước bao nhiêu bit?

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

56 bit (hiệu dụng)

d)

192 bit

17.

Trong quá trình mã hóa bằng thuật toán RSA, bản mã (ciphertext) được tạo ra bằng cách nào?

a)

C=memod nC = m^e \bmod\ n

b)

C = m*d mod n

c)

C = m*e mod Φ(n)

d)

C = e*d mod Φ(n)

18.

Thuật toán nào sau đây sử dụng cơ chế mã hóa khối 128 bit?

a)

RSA

b)

DES

c)

AES

d)

MD5

19.

Trong mã hóa khối, việc thực hiện phép XOR giữa bản rõ và khóa mã được sử dụng để:

a)

Hoán vị các bit trong bản rõ

b)

Thay thế các bit bằng giá trị tương ứng

c)

Kết hợp bản rõ và khóa một cách phi tuyến tính

d)

Tạo chuỗi ngẫu nhiên cho bản rõ

20.

Một trong những lý do khiến thuật toán mã hóa DES không còn được coi là an toàn hiện nay là gì?

a)

Kích thước khóa quá nhỏ

b)

Tốc độ mã hóa chậm

c)

Quá trình mã hóa quá phức tạp

d)

Cần quá nhiều tài nguyên để giải mã

21.

Trong mã hóa dịch vòng với khóa k = 3, bản rõ "HELLO" được mã hóa thành:

a)

JGNNQ

b)

KHOOR

c)

IFMMP

d)

GDKKN

22.

Trong mã hóa dịch vòng, bản mã "KHOOR" với khóa k = 3 giải mã ra:

a)

HELLO

b)

WORLD

c)

GLOOM

d)

PEACE

23.

Trong mã hóa dịch vòng với bảng chữ cái tiếng Anh, số lượng khóa khả dụng là:

a)

25

b)

26

c)

27

d)

24

24.

Trong mã hóa dịch vòng, nếu khóa k = -3, bản rõ "WORLD" được mã hóa thành:

a)

UNQJB

b)

TNLIA

c)

TOKFC

d)

TLQJA

25.

Nếu mã hóa dịch vòng với bản rõ "CRYPTOGRAPHY" và khóa k = 5, bản mã là:

a)

FWDWURJUMWMD

b)

HWFYXSHWVWVF

c)

HTSYXWLQXQLY

d)

HWDWURJUMWMD

26.

Trong mã hóa thay thế, nếu bản rõ "SECURE" được mã hóa thành "XFHZVI", bản mã "XZHZX" giải mã ra:

a)

STRONG

b)

SPIRIT

c)

SYSTEM

d)

SMART

27.

Trong mã hóa thay thế, nếu bảng chữ cái bị đảo ngược, bản rõ "DATA" sẽ thành:

a)

WZGZ

b)

VYVY

c)

WYWY

d)

XZXZ

28.

Số lượng hoán vị có thể xảy ra trong mã hóa thay thế (bảng chữ cái tiếng Anh) là:

a)

26!

b)

25!

c)

24!

d)

27!

29.

Trong mã hóa thay thế, bản rõ "NETWORK" được mã hóa thành "QHXZLWL". Bản mã của "WORK" là:

a)

LWLQ

b)

LWLZ

c)

QHXQ

d)

QHXZ

30.

Trong mã hóa thay thế, một đặc điểm quan trọng là:

a)

Bản rõ và bản mã có cùng độ dài

b)

Bản mã luôn dài hơn bản rõ

c)

Chỉ có một khóa duy nhất

d)

Bản rõ ngắn hơn bản mã

31.

Với hàm mã hóa Affine E(x) = (5x + 8) mod 26, mã hóa ký tự "C" là:

a)

I

b)

J

c)

K

d)

L

32.

Trong mã hóa Affine E(x) = (7x + 3) mod 26, mã hóa "HELLO" là:

a)

RNFFW

b)

RMEEV

c)

SNGGX

d)

RLGFW

33.

Trong mã hóa Affine, nếu a = 3, b = 5, giải mã ký tự "M" sẽ cho kết quả là:

a)

C

b)

D

c)

E

d)

F

34.

Trong mã hóa Affine, điều kiện để a hợp lệ là:

a)

ƯCLN(a, 26) = 1

b)

ƯCLN(a, 25) = 1

c)

ƯCLN(a, 27) = 1

d)

ƯCLN(a, 24) =

35.

Trong mã hóa Affine E(x) = (11x + 4) mod 26, bản rõ 'ATTACK' được mã hóa thành:

a)

FVVRLW

b)

FVVSJW

c)

GXWRLW

d)

HVVRLX

36.

DES sử dụng kích thước khối là:

a)

64-bit

b)

128-bit

c)

256-bit

d)

512-bit

37.

Trong thuật toán DES, khóa sử dụng có độ dài:

a)

56-bit

b)

64-bit

c)

128-bit

d)

192-bit

38.

Trong DES, số vòng lặp (rounds) để mã hóa là:

a)

16

b)

14

c)

12

d)

18

39.

Đặc điểm chính của DES là:

a)

Dễ bị tấn công brute force

b)

Không hỗ trợ mã hóa khối

c)

Chỉ hoạt động trên dữ liệu văn bản

d)

Bảo mật tuyệt đối

40.

Thuật toán nào thay thế DES do các lỗ hổng bảo mật?

a)

AES

b)

RSA

c)

Blowfish

d)

IDEA

41.

Kích thước khối của AES là:

a)

128-bit

b)

64-bit

c)

256-bit

d)

512-bit

42.

AES hỗ trợ các độ dài khóa nào?

a)

128-bit, 192-bit, 256-bit

b)

64-bit, 128-bit

c)

128-bit, 256-bit

d)

256-bit, 512-bit

43.

AES sử dụng bao nhiêu vòng lặp (rounds) khi độ dài khóa là 128-bit?

a)

10

b)

12

c)

14

d)

16

44.

Trong AES, 'ShiftRows' là:

a)

Một bước tráo đổi hàng

b)

Thay thế cột

c)

XOR với khóa vòng

d)

Nhân ma trận

45.

Đặc điểm chính của AES so với DES:

a)

Khả năng chống tấn công brute force tốt hơn

b)

Khóa ngắn hơn nhưng bảo mật hơn

c)

Sử dụng ít vòng lặp hơn DES

d)

Chỉ hoạt động trên dữ liệu văn bản

46.

Kết quả của hàm băm SHA-256 có độ dài bao nhiêu bit?

a)

256-bit

b)

128-bit

c)

64-bit

d)

512-bit

47.

Hàm băm được sử dụng để:

a)

Kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Giải mã dữ liệu

d)

Lưu trữ dữ liệu an toàn

48.

Tính chất quan trọng của hàm băm là:

a)

Tính không thể đảo ngược

b)

Khả năng giải mã dễ dàng

c)

Kết quả luôn dài hơn dữ liệu gốc

d)

Không phụ thuộc vào dữ liệu gốc

49.

Hàm băm nào không được khuyến nghị sử dụng vì yếu điểm bảo mật?

a)

MD5

b)

SHA-1

c)

SHA-256

d)

SHA-3

50.

Nếu hai dữ liệu khác nhau tạo ra cùng một giá trị băm, hiện tượng này được gọi là:

a)

Va chạm (Collision)

b)

Tính toàn vẹn

c)

Chuyển đổi

d)

Băm ngược

51.

An toàn máy tính là gì?

a)

Là tập hợp các công cụ thiết kế để bảo vệ dữ liệu và chống Hacker

b)

Là bảo vệ máy tính khỏi mất mát dữ liệu

c)

Là bảo vệ máy tính khỏi Virus

d)

Là những phần mềm chống Hacker

52.

An toàn mạng là gì?

a)

Là tập hợp các công cụ thiết kế để bảo vệ dữ liệu và chống Hacker

b)

Là các phương tiện bảo vệ mạng khi truyền chúng

c)

Là các phương tiện bảo vệ dữ liệu khi truyền chúng trên tập các mạng liên kết với nhau

d)

Là những phần mềm chống Hacker

53.

An toàn Internet là gì?

a)

Là các phương tiện bảo vệ dữ liệu khi truyền chúng trên tập các mạng liên kết với nhau

b)

Là các phương tiện bảo vệ mạng khi truyền chúng

c)

Là tập hợp các công cụ thiết kế để bảo vệ dữ liệu và chống Hacker

d)

Là những phần mềm chống Hacker

54.

Hiểm họa vô tình là gì?

a)

Là khi người dùng khởi động hệ thống ở chế độ đặc quyền, có thể tùy ý chỉnh sửa hệ thống rồi không chuyển sang chế độ thông thường, vô tình kẻ xấu lợi dụng

b)

Quên không đặt mật khẩu

c)

Quên không tắt phần máy

d)

Vô tình để lộ thông tin

55.

Hiểm họa cố ý là gì?

a)

Cố tình gây mất mát dữ liệu

b)

Cố tình lấy cắp dữ liệu

c)

Cố tình để lộ thông tin

d)

Cố tình truy nhập hệ thống trái phép

56.

Hiểm họa thụ động là gì?

a)

Là việc sửa đổi thông tin, thay đổi tình trạng hoặc hoạt động của hệ thống

b)

Cố tình truy nhập hệ thống trái phép

c)

Là hiểm hoạ nhưng chưa hoặc không tác động trực tiếp lên hệ thống

d)

Vô tình để lộ thông tin

57.

Hiểm họa chủ động là gì?

a)

Cố tình truy nhập hệ thống trái phép

b)

Là việc sửa đổi thông tin, thay đổi tình trạng hoặc hoạt động của hệ thống

c)

Là hiểm hoạ nhưng chưa hoặc không tác động trực tiếp lên hệ thống

d)

Cố tình để lộ thông tin

58.

Tấn công bị động là:

a)

Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin

b)

Là thay đổi luồng dữ liệu để giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ

c)

Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin

d)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác

59.

Tấn công chủ động là:

a)

Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin

b)

Là thay đổi luồng dữ liệu để giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ

c)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác

d)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực

60.

Tấn công giả mạo là:

a)

Là quá trình do thám, theo dõi đường truyền để nhận được nội dung bản tin hoặc theo dõi luồng truyền tin

b)

Là thay đổi luồng dữ liệu để giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ

c)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác

d)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực

61.

Tấn công chuyển tiếp là:

a)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác

b)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực

c)

Là thay đổi luồng dữ liệu để giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ

d)

Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập

62.

Tấn công sửa đổi là:

a)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực

b)

Là hình thức tấn công khiến một thực thể không thực hiện được chức năng của mình gây cản trở cho thực thể khác thực hiện chức năng của nó

c)

Là thay đổi luồng dữ liệu để giả mạo một người nào đó, lặp lại bản tin trước, thay đổi bản tin khi truyền, từ chối dịch vụ

d)

Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập

63.

Tấn công từ chối dịch vụ là?

a)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.

b)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.

c)

Là hình thức tấn công khiến một thực thể không thực hiện được chức năng của mình gây cản trở cho thực thể khác thực hiện chức năng của nó.

d)

Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.

64.

Tấn công từ bên trong hệ thống là?

a)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.

b)

Là khi người dùng hợp pháp vô tình hoặc cố ý can thiệp hệ thống trái phép.

c)

Là một thực thể tấn công giả danh một thực thể khác.

d)

Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.

65.

Tấn công từ bên ngoài hệ thống là?

a)

Là hình thức tấn công khiến một thực thể không thực hiện được chức năng của mình gây cản trở cho thực thể khác thực hiện chức năng của nó.

b)

Là khi người dùng hợp pháp vô tình hoặc cố ý can thiệp hệ thống trái phép.

c)

Là phương thức tấn công làm cho thông tin được gửi đi nhiều lần, gây ra các tác động tiêu cực.

d)

Là việc nghe trộm, thu chặn, giả mạo người dùng hợp pháp vượt quyền hoặc lách qua các cơ chế kiểm soát truy cập.

66.

Kiến trúc của 1 hệ bảo mật cơ sở dữ liệu gồm các thành phần nào?

a)

Triggers, Views, Extended Stored Procedures, Database Policy Enforcing Modulo, Security Database, Security Services, Management Console.

b)

Triggers, Views, Database Policy Enforcing Modulo, Security Database, Security Services, Management Console.

c)

Triggers, Extended Stored Procedures, Database Policy Enforcing Modulo, Security Database, Security Services.

d)

Views, Extended Stored Procedures, Database Policy Enforcing Modulo, Security Services, Management Console.

67.

Vai trò của Triggers trong kiến trúc của 1 hệ bảo mật cơ sở dữ liệu là:

a)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh INSERT, UPDATE (để mã hóa).

b)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh SELECT (để giải mã).

c)

Được sử dụng để kích hoạt các dịch vụ được cung cấp bởi Modulo DBPEM từ trong môi trường của hệ quản trị CSDL.

d)

Được sử dụng để cung cấp các dịch vụ mã hóa/giải mã dữ liệu gửi đến từ các Extended Stored Procedures và thực hiện việc kiểm tra quyền truy xuất của người dùng (dựa trên các chính sách bảo mật được lưu trữ trong CSDL về quyền bảo mật).

68.

Vai trò của Triggers trong kiến trúc của 1 hệ bảo mật cơ sở dữ liệu là:

a)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh INSERT, UPDATE (để mã hóa).

b)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh SELECT (để giải mã).

c)

Được sử dụng để kích hoạt các dịch vụ được cung cấp bởi Modulo DBPEM từ trong môi trường của hệ quản trị CSDL.

d)

Được sử dụng để cung cấp các dịch vụ mã hóa/giải mã dữ liệu gửi đến từ các Extended Stored Procedures và thực hiện việc kiểm tra quyền truy xuất của người dùng (dựa trên các chính sách bảo mật được lưu trữ trong CSDL về quyền bảo mật).

69.

Vai trò của Triggers trong kiến trúc của 1 hệ bảo mật cơ sở dữ liệu là:

a)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh INSERT, UPDATE (để mã hóa).

b)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh SELECT (để giải mã).

c)

Được sử dụng để kích hoạt các dịch vụ được cung cấp bởi Modulo DBPEM từ trong môi trường của hệ quản trị CSDL.

d)

Được sử dụng để cung cấp các dịch vụ mã hóa/giải mã dữ liệu gửi đến từ các Extended Stored Procedures và thực hiện việc kiểm tra quyền truy xuất của người dùng (dựa trên các chính sách bảo mật được lưu trữ trong CSDL về quyền bảo mật).

70.

Vai trò của Triggers trong kiến trúc của 1 hệ bảo mật cơ sở dữ liệu là:

a)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh INSERT, UPDATE (để mã hóa).

b)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh SELECT (để giải mã).

c)

Được sử dụng để kích hoạt các dịch vụ được cung cấp bởi Modulo DBPEM từ trong môi trường của hệ quản trị CSDL.

d)

Được sử dụng để cung cấp các dịch vụ mã hóa/giải mã dữ liệu gửi đến từ các Extended Stored Procedures và thực hiện việc kiểm tra quyền truy xuất của người dùng (dựa trên các chính sách bảo mật được lưu trữ trong CSDL về quyền bảo mật).

71.

Vai trò của Security Database trong kiến trúc của 1 hệ bảo mật cơ sở dữ liệu là:

a)

Được sử dụng để lưu trữ các chính sách bảo mật và các khóa giải mã.

b)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh SELECT (để giải mã).

c)

Được sử dụng để thực hiện việc bảo vệ các khóa giải mã được lưu trong CSDL bảo mật.

d)

Được sử dụng để cập nhật thông tin lưu trong CSDL bảo mật (chủ yếu là soạn thảo các chính sách bảo mật) và thực hiện thao tác bảo vệ một trường nào đó trong CSDL để đảm bảo tối đa tính bảo mật, thông tin được trao đổi.

72.

Vai trò của Security Services trong kiến trúc của 1 hệ bảo mật cơ sở dữ liệu là:

a)

Được sử dụng để lưu trữ các chính sách bảo mật và các khóa giải mã.

b)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh SELECT (để giải mã).

c)

Được sử dụng để thực hiện việc bảo vệ các khóa giải mã được lưu trong CSDL bảo mật.

d)

Được sử dụng để cập nhật thông tin lưu trong CSDL bảo mật (chủ yếu là soạn thảo các chính sách bảo mật) và thực hiện thao tác bảo vệ một trường nào đó trong CSDL để đảm bảo tối đa tính bảo mật, thông tin được trao đổi.

73.

Vai trò của Management Console trong kiến trúc của 1 hệ bảo mật cơ sở dữ liệu là:

a)

Được sử dụng để lưu trữ các chính sách bảo mật và các khóa giải mã.

b)

Được sử dụng để lấy dữ liệu đến từ các câu lệnh SELECT (để giải mã).

c)

Được sử dụng để thực hiện việc bảo vệ các khóa giải mã được lưu trong CSDL bảo mật.

d)

Được sử dụng để cập nhật thông tin lưu trong CSDL bảo mật (chủ yếu là soạn thảo các chính sách bảo mật) và thực hiện thao tác bảo vệ một trường nào đó trong CSDL để đảm bảo tối đa tính bảo mật, thông tin được trao đổi.

74.

Mật mã (Cryptography) là ngành khoa học:

a)

Nghiên cứu các kỹ thuật toán học nhằm cung cấp các dịch vụ bảo vệ thông tin.

b)

Nghiên cứu các phương pháp để đảm bảo an toàn thông tin trên mạng.

c)

Nghiên cứu các thuật toán giúp mã hóa thông tin.

d)

Nghiên cứu các phương pháp mã hóa thông tin.

75.

Bảo mật thông tin (Secrecy) là:

a)

Đảm bảo thông tin được giữ bí mật.

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn thông tin trong liên lạc hoặc giúp phát hiện rằng thông tin đã bị sửa đổi.

c)

Đảm bảo tính xác thực các đối tác trong liên lạc và xác thực nội dung thông tin trong liên lạc.

d)

Đảm bảo một đối tác bất kỳ trong hệ thống không thể từ chối trách nhiệm về hành động mà mình đã thực hiện.

76.

Xác thực (Authentication) là:

a)

Đảm bảo thông tin được giữ bí mật.

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn thông tin trong liên lạc hoặc giúp phát hiện rằng thông tin đã bị sửa đổi.

c)

Đảm bảo tính xác thực các đối tác trong liên lạc và xác thực nội dung thông tin trong liên lạc.

d)

Đảm bảo một đối tác bất kỳ trong hệ thống không thể từ chối trách nhiệm về hành động mà mình đã thực hiện

77.

Chống lại sự thoái thác trách nhiệm (Non-repudiation) là:

a)

Đảm bảo thông tin được giữ bí mật.

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn thông tin trong liên lạc hoặc giúp phát hiện rằng thông tin đã bị sửa đổi.

c)

Đảm bảo tính xác thực các đối tác trong liên lạc và xác thực nội dung thông tin trong liên lạc.

d)

Đảm bảo một đối tác bất kỳ trong hệ thống không thể từ chối trách nhiệm về hành động mà mình đã thực hiện

78.

Mã hóa cổ điển là gì?

a)

Là cơ sở cho việc nghiên cứu và phát triển thuật toán mã hóa đối xứng

b)

Là mã một khóa hay mã khóa riêng hay mã khóa thỏa thuận

c)

Là cách xử lý thông tin của thuật toán mã, giải mã, tác động của khóa vào bản mã, độ dài của khóa p

d)

Là mã một khóa hay mã khóa riêng hay mã khóa thỏa thuận

79.

Mã hóa cổ điển có mấy phương pháp?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

80.

Đâu là phương pháp của mã hóa cổ điển?

a)

Mã hóa thay thế, mã hóa hoán vị

b)

Mã hóa thay thế, công khai

c)

Giải mã và mã hóa

d)

Bản rõ và bản mã

81.

Đâu là phương pháp của mã hóa cổ điển?

a)

Mã hóa thay thế, mã hóa hoán vị

b)

Mã hóa thay thế, công khai

c)

Giải mã và mã hóa

d)

Bản rõ và bản mã

82.

Mã đối xứng là gì?

a)

Là mã một khóa hay mã khóa riêng hay mã khóa thỏa thuận

b)

Là cơ sở cho việc nghiên cứu và phát triển thuật toán mã hóa đối xứng

c)

Là mã một khóa hay mã khóa riêng hay mã khóa thỏa thuận

d)

Là cách xử lý thông tin của thuật toán mã, giải mã, tác động của khóa vào bản mã, độ dài của khóa.

83.

Vì sao mọi thuật toán mã cổ điển đều là mã khóa đối xứng?

a)

Vì ở đó thông tin về khóa được chia sẻ giữa người gửi và người nhận, nó là kiểu duy nhất trước khi phát minh ra khóa mã công khai.

b)

Vì ở đó thông tin về khóa không được chia sẻ giữa người gửi và người nhận, nó là kiểu duy nhất trước khi phát minh ra khóa mã công khai.

c)

Vì ở đó thông tin về khóa được chia sẻ người gửi.

d)

Vì ở đó thông tin về khóa được chia sẻ người nhận.

84.

Đặc trưng của mã đối xứng?

a)

Là cách xử lý thông tin của thuật toán mã, giải mã, tác động của khóa vào bản mã, độ dài của khóa.

b)

Là mã một khóa hay mã khóa riêng hay mã khóa thỏa thuận

c)

Là cơ sở cho việc nghiên cứu và phát triển thuật toán mã hóa đối xứng

d)

Là mã một khóa hay mã khóa riêng hay mã khóa thỏa thuận

85.

Yêu cầu để sử dụng an toàn mã khóa đối xứng là gì?

a)

Thuật toán mã hóa mạnh, khóa mật chỉ có người gửi và người nhận biết

b)

Thuật toán mã hóa thường, khóa mật chỉ có người gửi biết

c)

Thuật toán mã hóa mạnh, khóa mật chỉ có người nhận biết

d)

Là mã một khóa hay mã khóa riêng hay mã khóa thỏa thuận

86.

Mật mã là gì?

a)

Một phương pháp bất kỳ của người quản trị hay người dùng thực hiện với mục đích làm mã hóa văn bản.

b)

Quá trình biến đổi thông tin từ dạng đọc được sang dạng không đọc được.

c)

Quá trình biến đổi từ dạng đọc được sang dạng không đọc được.

d)

Bao gồm 2 quá trình mã hóa và giải mã.

87.

Mục tiêu của mật mã là gì

a)

Bảo mật, tính toàn vẹn, tính xác thực, an toàn, kiểm soát truy cập

b)

Bảo mật, tính xác thực, an toàn, kiểm soát truy cập

c)

Bảo mật, tính toàn vẹn, tính xác thực

d)

Không được bảo mật, tính toàn vẹn, tính xác thực, an toàn, kiểm soát truy cập.

88.

Nêu kiểu thao tác mã hóa được sử dụng trên bản rõ?

a)

Phép thế, hoán vị, tích

b)

Tổng, tích, thương

c)

Phép thế, tích

d)

Phép thế, phép thế

89.

Định dạng của mật mã là?

a)

Mật mã hóa đối xứng, mật mã không đối xứng, mã hóa một chiều

b)

Mật mã hóa đối xứng, mật mã có đối xứng, mã hóa một chiều

c)

Mật mã hóa đối xứng, mật mã không đối xứng, không mã hóa một chiều

d)

Mật mã hóa đối xứng, mật mã không đối xứng, mã hóa hai chiều

90.

Số khóa được sử dụng khi mã hóa là?

a)

Một khóa duy nhất – khóa riêng hoặc hai khóa công khai

b)

Một hoặc nhiều khóa duy nhất – khóa riêng hoặc hai khóa công khai

c)

Một khóa duy nhất – khóa riêng hoặc một khóa công khai

d)

Một hoặc nhiều khóa duy nhất – khóa riêng hoặc một khóa công khai

91.

Bản rõ là?

a)

Là bản tin gốc

b)

Là bản tin gốc được mã hóa

c)

Là thông tin tham số dùng để mã hóa

d)

Là nghiên cứu các nguyên lý và phương pháp

92.

Bản mã là?

a)

Là bản tin gốc đã được mã hóa

b)

Là bản tin gốc

c)

Là thông tin tham số dùng để mã hóa

d)

Là nghiên cứu các nguyên lý và phương pháp

93.

Khóa là?

a)

Là thông tin tham số dùng để mã hóa, chỉ người nhận và người gửi biết

b)

Là bản tin gốc đã được mã hóa

c)

Là bản tin gốc

d)

Là nghiên cứu các nguyên lý và phương pháp

94.

Giải mã là?

a)

Chuyển bản mã thành bản rõ, đây là quá trình ngược của mã hóa

b)

Là bản tin gốc đã được mã hóa

c)

Là bản tin gốc

d)

Là nghiên cứu các nguyên lý và phương pháp

95.

Mật mã?

a)

Là chuyên ngành khoa học của Khoa học máy tính nghiên cứu về các nguyên lý và phương pháp mã hóa.

b)

Chuyển bản mã thành bản rõ, đây là quá trình ngược của mã hóa

c)

Là bản tin gốc đã được mã hóa

d)

Là bản tin gốc

96.

Kiểu thao tác mã hóa được sử dụng trên bản rõ?

a)

Phép thế, hoán vị, tích

b)

Khối, dòng

c)

Cột, dòng

d)

Phép thế, hoán vị

97.

Thám mã là gì?

a)

Quá trình tấn công hệ mật mã để tìm bản rõ hoặc khóa bí mật

b)

Quá trình giải mã

c)

Quá trình biến đổi thông tin từ dạng không đọc được sang dạng đọc được

d)

Dò tìm thông tin có ích

98.

Tiếp cận tấn công mã đối xứng có mấy cách?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

5

99.

Phương pháp tiếp cận tấn công mã đối xứng là?

a)

Tấn công thám mã và tấn công duyệt toàn bộ

b)

Tấn công thám mã

c)

Tấn công duyệt toàn bộ

d)

Tấn công thám mã và không tấn công duyệt toàn bộ

100.

Tấn công thám mã dựa vào?

a)

Thuật toán và một số thông tin về các đặc trưng chung về bản rõ hoặc một số mẫu bản rõ/bản mã.

b)

Chuyển bản mã thành bản rõ, đây là quá trình ngược của mã hóa

c)

Là bản tin gốc đã được mã hóa

d)

Là bản tin gốc

101.

Tấn công toàn bộ là gì?

a)

Tìm mọi cách thử tất cả các khóa trên bản mã cho đến khi nhận được bản rõ.

b)

Chuyển bản mã thành bản rõ, đây là quá trình ngược của mã hóa

c)

Là bản tin gốc đã được mã hóa

d)

Là bản tin gốc

102.

Các kiểu tấn công thám mã

a)

Chỉ dùng bản mã, biết bản rõ, chọn bản rõ, chọn bản mã, chọn bản tin

b)

Chuyển bản mã thành bản rõ, đây là quá trình ngược của mã hóa

c)

Chọn bản rõ, chọn bản mã, chọn bản tin

d)

Chỉ dùng bản mã, biết bản rõ, chọn bản tin

103.

Độ an toàn trong mã đối xứng là?

a)

An toàn không điều kiện, an toàn tính toán

b)

An toàn không điều kiện, không gồm an toàn tính toán

c)

An toàn không điều kiện

d)

An toàn tính toán

104.

Mã thay thế cổ điển có mấy loại?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

105.

Các loại mã thay thế cổ điển là?

a)

Mã thay thế và mã hoán vị

b)

Mã thay thế

c)

Mã hoán vị

d)

Tất cả đều sai

106.

Mã thay thế là?

a)

Là phương pháp mà từng kí tự (nhóm kí tự) trong bản rõ được thay thế bằng một kí tự (một nhóm kí tự) khác để tạo ra bản mã.

b)

Chỉ dùng bản mã, biết bản rõ, chọn bản rõ, chọn bản mã, chọn bản tin.

c)

Là phương pháp mà từng kí tự (nhóm kí tự) trong bản rõ được thay thế bằng một kí tự (một nhóm kí tự) khác để tạo ra bản rõ.

d)

Là phương pháp mà từng kí tự trong bản rõ được thay thế bằng một nhóm kí tự khác để tạo ra bản mã.

107.

Mã hoán vị là?

a)

Các kí tự trong bản rõ được giữ nguyên, chúng chỉ được sắp xếp lại vị trí để tạo ra bản mã.

b)

Chỉ dùng bản mã, biết bản rõ, chọn bản rõ, chọn bản mã, chọn bản tin.

c)

Là phương pháp mà từng kí tự (nhóm kí tự) trong bản rõ được thay thế bằng một kí tự (một nhóm kí tự) khác để tạo ra bản rõ.

d)

Là phương pháp mà từng kí tự trong bản rõ được thay thế bằng một nhóm kí tự khác để tạo ra bản mã.

108.

Mã Ceasar được thực hiện như thế nào?

a)

Thay mỗi chữ trong bản rõ bằng chữ thứ ba tiếp theo trong bảng chữ cái.

b)

Thay mỗi chữ trong bản rõ bằng chữ thứ hai tiếp theo trong bảng chữ cái

c)

Thay mỗi chữ trong bản rõ bằng chữ thứ tư tiếp theo trong bảng chữ cái

d)

Thay mỗi chữ trong bản rõ bằng chữ thứ năm tiếp theo trong bảng chữ cái

109.

Chọn phương án đúng cho mã hóa “chung tay” bằng mã Ceasar?

a)

FKXQJWDB

b)

WDB FKXQJ

c)

FKXQJWDB

d)

WDBFKXQJ

110.

Chọn phương án đúng cho mã hóa “thi” bằng mã Ceasar?

a)

WKL

b)

KLW

c)

LKW

d)

ZWK

111.

Mã Playfair?

a)

Mã bộ các chữ, nghĩa là mỗi chữ sẽ được mã bằng một số chữ khác nhau tùy thuộc vào các chữ mà nó đứng cạnh.

b)

Mã bộ các ảnh, nghĩa là mỗi chữ sẽ được mã bằng một số chữ khác nhau tùy thuộc vào các chữ mà nó đứng cạnh.

c)

Mã bộ các chữ, nghĩa là mỗi chữ sẽ không được mã bằng một số chữ khác nhau tùy thuộc vào các chữ mà nó đứng cạnh.

d)

Không có đáp án đúng

112.

Ma trận Playfair là?

a)

Ma trận cỡ 5 x 5

b)

Ma trận cỡ 3 x 3

c)

Ma trận cỡ 4 x 4

d)

Ma trận cỡ 16 x 4

113.

Mã Playfair là?

a)

Là một hệ mã hóa nhiều chữ, giảm bớt tương quan giữa văn bản mã hóa và nguyên bản bằng cách mã hóa đồng thời nhiều chữ cái của nguyên bản.

b)

Là một hệ mã hóa nhiều chữ, tăng sự tương quan giữa văn bản mã hóa và nguyên bản bằng cách mã hóa đồng thời nhiều chữ cái của nguyên bản.

c)

Là một hệ mã hóa nhiều chữ, tăng sự tương quan giữa văn bản mã hóa và nguyên bản bằng cách mã hóa đồng thời xóa chữ cái của nguyên bản.

d)

Tất cả đều sai.

114.

Hàm băm là gì?

a)

Là quá trình biến đầu vào một nội dung có kích thước cố định rồi sử dụng những thuật toán, công thức toán học để biến đầu ra các giá trị có kích thước thay đổi. Các giá trị được trả về bởi hàm băm được gọi là giá trị băm.

b)

Là quá trình biến một dữ liệu đầu vào có độ dài bất kỳ thành một chuỗi đầu ra đặc trưng có độ dài bất kỳ. Hashing được thực hiện thông qua hàm băm (hash function).

c)

Là các thuật toán dùng để ánh xạ dữ liệu có kích thước cố định thành các giá trị kích thước cố định. Các giá trị được trả về bởi hàm băm được gọi là giá trị băm, giá trị của hàm băm phụ thuộc vào nội dung đầu vào.

d)

Là các thuật toán dùng để ánh xạ dữ liệu có kích thước tùy ý thành các giá trị kích thước cố định. Các giá trị được trả về bởi hàm băm được gọi là giá trị băm, mã băm, thông điệp băm, hoặc đơn giản là “hash”. Giá trị của hàm băm là duy nhất, và không thể suy ngược lại được nội dung thông điệp từ giá trị băm này.

115.

Hàm băm có những tính chất gì?

a)

Tính xác định. Khó tính toán. Có thể đảo ngược. Có hiệu ứng lan truyền. Chấp nhận mọi kiểu dữ liệu truyền vào.

b)

Tính xác định. Dễ tính toán, tính được nhanh. Không thể đảo ngược. Chống chịu được những xung đột. Có hiệu ứng lũ tuyết. Chấp nhận mọi kiểu dữ liệu truyền vào.

c)

Không thể đảo ngược. Chống chịu được những xung đột. Có hiệu ứng lũ tuyết. Kiểu dữ liệu truyền vào tùy vào thuật toán.

d)

Tính xác định. Khó tính toán. Có thể đảo ngược. Chống chịu được những xung đột. Có hiệu ứng lan truyền. Chấp nhận mọi kiểu dữ liệu truyền vào.

116.

Kích thước đầu vào của khối MD4?

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

512 bit

d)

1024 bit

117.

Kích thước đầu ra của MD4?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

512 bit

118.

Kích thước đầu vào của khối MD5?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

512 bit

119.

Kích thước đầu ra của MD5?

a)

32 bit

b)

64 bit

c)

128 bit

d)

512 bit

120.

Kích thước đầu ra của SHA-256?

a)

128 bit

b)

256 bit

c)

512 bit

d)

1024 bit

121.

Kích thước đầu vào của khối SHA-512?

a)

128 bit

b)

256 bit

c)

512 bit

d)

1024 bit

122.

Kích thước đầu ra của SHA-512

a)

128 bit

b)

256 bit

c)

512 bit

d)

1024 bit

123.

MD5 là viết tắt của từ gì?

a)

Manager Digital 5

b)

Message Digest 5

c)

Message Digital 5

d)

Manager Digest 5

124.

Trong thuật toán MD5, một bộ đệm có mấy từ? Kích thước của mỗi từ là bao nhiêu bit?

a)

Một bộ đệm có 4 từ (A, B, C, D), kích thước mỗi từ là một thanh ghi 32 bit.

b)

Một bộ đệm có 4 từ (A, B, C, D), kích thước mỗi từ là một thanh ghi 64 bit.

c)

Một bộ đệm có 8 từ (A, B, C, D, E, F, G, H), kích thước mỗi từ là một thanh ghi 64 bit.

d)

Một bộ đệm có 8 từ (A, B, C, D, E, F, G, H), kích thước mỗi từ là một thanh ghi 128 bit.

125.

Trong thuật toán MD5, quá trình xử lý khối tin có mấy vòng? Mỗi vòng có mấy tác vụ?

a)

4 vòng, mỗi vòng 16 tác vụ.

b)

64 vòng, mỗi vòng 16 tác vụ.

c)

80 vòng, mỗi vòng 32 tác vụ.

d)

4 vòng, mỗi vòng 32 tác vụ.

126.

Những thanh ghi trong MD5 được khởi tạo theo những giá trị hex như thế nào?

a)

A=01234567; B=89abcdef; C=fedcba98; D=76543210.

b)

A=01234567; B=87654321; C=fedcba98; D=76543210.

c)

A=01234567; B=fedcba98; C=89abcdef; D=76543210.

d)

A=76543210; B=89abcdef; C=fedcba98; D=01234567.

127.

Trong công thức h=H(M) thì h, H, M lần lượt là:

a)

H là hash code. h là hash function và M là message.

b)

h là hash code có độ dài cố định. H là hash function và M là message có độ dài thay đổi.

c)

h là hash code có độ dài thay đổi. H là hash function và M là message cố định.

d)

H là hash code có độ dài thay đổi. h là hash function và M là message có độ dài thay đổi.

128.

SHA-512 là viết tắt của từ gì?

a)

securitization Hash Algorithm

b)

securiti Hash Algorithm

c)

secure Hash Although

d)

Secure Hash Algorithm

129.

Trong thuật toán SHA-512, quá trình xử lý khối tin có mấy vòng? Mỗi vòng sử dụng những gì?

a)

4 vòng. Mỗi vòng sử dụng một hằng số K và 1 khối Mi.

b)

64 vòng. Mỗi vòng sử dụng một hằng số K, 1 khối Mi và bộ đệm 8 từ (A, B, C, D, E, F, G, H).

c)

80 vòng. Mỗi vòng sử dụng một hằng số K và khối Mi.

d)

80 vòng. Mỗi vòng sử dụng một hằng số K, bộ đệm 8 từ (A, B, C, D, E, F, G, H) để lưu trữ các kết quả trung gian và đầu ra, một Qword (w) có kích thước 64 bit được tạo ra từ plain text.

130.

Bước 1 của thuật toán MD5: Thông điệp được mở rộng sao cho nó còn thiếu 64 bit nữa thì sẽ có một độ dài chia hết cho 512. Các bit gắn thêm vào phía sau như thế nào?

a)

Các bit gắn thêm vào phía sau bắt đầu một bit 1, sau đó các bit 0 được thêm vào để có một độ dài đồng dư với 448 modulo 512.

b)

Các bit gắn thêm vào phía sau toàn bộ 0 được thêm vào để có một độ dài đồng dư với 448 modulo 512.

c)

Các bit gắn thêm vào phía sau toàn bộ 1 được thêm vào để có một độ dài đồng dư với 448 modulo 512.

d)

Các bit gắn thêm vào phía sau bắt đầu một bit 0, sau đó các bit 1 được thêm vào để có một độ dài đồng dư với 448 modulo 512.

131.

Trong thuật toán SHA-512, thông điệp được mở rộng sao cho nó còn thiếu bao nhiêu bit nữa thì sẽ có một độ dài chia hết cho 1024.

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

512 bit

d)

1024 bit

132.

SHS là viết tắt của từ gì?

a)

Secure Hash Standard

b)

Securitization Hash Standard

c)

Securiti Hash Standard

d)

Secure Hash Securitization

133.

Trong thuật toán MD5 thì Mi, Ki, <<

a)

Mi chỉ ra một khối tin nhập vào 64-bit, và Ki chỉ một hằng số 64-bit, khác nhau cho mỗi tác vụ. <<

b)

Mi là khối. Ki là một hằng số 64 bit. <<

c)

Mi chỉ ra một khối tin nhập vào 32-bit, và Ki chỉ một hằng số 32-bit, khác nhau cho mỗi tác vụ. <<

d)

Mi chỉ ra một khối tin nhập vào 62-bit, và Ki chỉ một hằng số 32-bit, khác nhau cho mỗi tác vụ. <<

134.

RSA là giải thuật?

a)

Mã công khai

b)

Là tên của một tổ chức quốc tế

c)

Mã khóa riêng

d)

Tất cả đáp án đều sai

135.

Trong các thư mục tấn công RSA được lưu ý, không có:

a)

Tấn công bản rõ

b)

Tấn công tính toán thời gian

c)

Tấn công toán học

d)

Tấn công brute force

136.

Lợi thế của RSA so với DSS:

a)

RSA cung cấp chữ ký số và mã hóa các chức năng

b)

RSA sử dụng nguồn tài nguyên ít hơn và mã hóa nhanh hơn

c)

RSA là thuật toán mật mã khối so với thuật toán mật mã dòng

d)

RSA sử dụng một lần mã hóa

137.

So sánh RSA với DES:

a)

RSA dựa trên các hàm toán học, còn DES dựa trên các thao tác xử lý bit

b)

RSA có tốc độ thực thi bằng phần mềm cao hơn DES

c)

RSA an toàn hơn DES

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

138.

Cho bản rõ x=40, khóa công khai n=180, e=13. Khi mã hóa bản rõ x với khóa trên theo hệ RSA, ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

40

b)

30

c)

90

d)

70

139.

Cho bản rõ x=50, khóa công khai n=190, e=12. Khi mã hóa bản rõ x với khóa trên theo hệ RSA, ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

20

b)

19

c)

" "

d)

" "

140.

Cho bản rõ x=20, khóa công khai n=150, e=11. Khi mã hóa bản rõ x với khóa trên theo hệ RSA, ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

50

b)

40

c)

70

d)

20

141.

Cho bản rõ x=23, khóa công khai n=120, e=15. Khi mã hóa bản rõ x với khóa trên theo hệ RSA, ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

47

b)

29

c)

38

d)

56

142.

Cho bản rõ x=10, khóa công khai n=150, e=8. Khi mã hóa bản rõ x với khóa trên theo hệ RSA, ta sẽ thu được bản mã nào sau đây?

a)

100

b)

120

c)

80

d)

110

143.

Cho bản mã y=126, khóa riêng là p=7, q=23, e=5. Khi giải mã bản mã y với khóa trên theo hệ RSA, ta thu được bản rõ nào sau đây?

a)

42

b)

22

c)

12

d)

53