wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 1

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Trình tự xử lý thông tin của máy tính điện tử hợp lý nhất là gì?

a)

CPU → Bàn phím → Màn hình

b)

Nhận thông tin → Xử lý thông tin → Xuất thông tin

c)

Màn hình → Máy in → Đĩa mềm

d)

CPU → Đĩa cứng → Màn hình

2.

Chức năng cơ bản nào KHÔNG thuộc máy tính?

a)

Chỉ lưu trữ dữ liệu, Không điều khiển

b)

Trao đổi dữ liệu, Thực hiện lệnh

c)

Lưu trữ dữ liệu, Chạy chương trình

d)

Kết nối Internet, Thực hiện phép toán

3.

Nhóm thành phần cơ bản của máy tính đầy đủ nhất là gì?

a)

RAM, CPU, Ổ đĩa cứng, Bus liên kết

b)

Hệ thống nhớ, Bus liên kết, ROM

c)

Bộ xử lý, Màn hình, Chuột, Bàn phím

d)

Hệ thống nhớ, Bộ xử lý, Hệ thống vào ra, Bus liên kết

4.

Bộ xử lý gồm các thành phần nào (không kể bus bên trong)?

a)

ALU, Các thanh ghi, Cổng vào/ra

b)

Các thanh ghi, DAC, Khối điều khiển

c)

Khối điều khiển, ALU, Các thanh ghi

d)

Khối điều khiển, Các thanh ghi, Cổng vào/ra

5.

Hệ thống nhớ của máy tính bao gồm những gì?

a)

Bộ nhớ ngoài, ROM

b)

Cache, Bộ nhớ ngoài

c)

Đĩa quang, Bộ nhớ trong

d)

Bộ nhớ trong, Bộ nhớ ngoài

6.

Thiết bị nào KHÔNG đồng thời thuộc hệ thống vào/ra của máy tính?

a)

Đĩa từ, Loa, Đĩa CD-ROM

b)

Màn hình, RAM, Máy in

c)

CPU, Chuột, Máy quét ảnh

d)

ROM, RAM, Các thanh ghi

7.

Các loại bus liên kết hệ thống trong máy tính gồm những nhóm nào?

a)

Điều khiển, Dữ liệu, Địa chỉ

b)

Dữ liệu, Điều khiển, Phụ trợ

c)

Dữ liệu, Phụ thuộc, Điều khiển

d)

Chỉ dẫn, Chức năng, Điều khiển

8.

Vai trò của ALU trong bộ xử lý là gì?

a)

Quản lý truy nhập bộ nhớ

b)

Lưu trữ tạm các lệnh đang chạy

c)

Thực hiện phép toán số học và logic

d)

Điều phối dữ liệu giữa các bus

9.

Thanh ghi trong CPU chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Lưu dữ liệu lâu dài ngoài máy

b)

Chuyển đổi số sang tín hiệu âm thanh

c)

Lưu trữ tạm thời và truy cập rất nhanh

d)

Truyền dữ liệu qua mạng Internet

10.

Nhận thông tin thường đi kèm với thiết bị nào sau đây?

a)

Bàn phím, Chuột, Máy quét ảnh

b)

Màn hình, Máy in, Loa

c)

Đĩa cứng, ROM, Đĩa quang

d)

ALU, Các thanh ghi, Bus dữ liệu

11.

Các hoạt động chính của máy tính bao gồm gì?

a)

Tính toán kết quả, lưu trữ dữ liệu, vào/ra

b)

Thực hiện chương trình, ngắt, vào/ra

c)

Xử lý số liệu, ngắt, thực hiện chương trình

d)

Ngắt, giải mã lệnh, vào/ra

12.

Bộ đếm chương trình của máy tính không phải là bộ phận nào dưới đây?

a)

Thanh ghi

b)

Thanh ghi chứa địa chỉ lệnh sắp thực hiện

c)

Thanh ghi chứa lệnh sắp thực hiện

d)

Thanh ghi chứa địa chỉ lệnh

13.

Chọn tập hợp đúng về các loại ngắt trong máy tính.

a)

Ngắt cứng, ngắt mềm, ngắt trung gian

b)

Ngắt ngoại lệ, ngắt cứng, ngắt INTR

c)

Ngắt cứng, ngắt mềm, ngắt ngoại lệ

d)

Ngắt mềm, ngắt NMI, ngắt cứng

14.

Trong máy tính, ngắt NMI có đặc điểm nào?

a)

Ngắt ngoại lệ không chặn được

b)

Ngắt mềm chặn được

c)

Ngắt mềm không chặn được

d)

Ngắt cứng không chặn được

15.

Khi Bộ xử lý đang thực hiện chương trình và có ngắt (không bị cấm) gửi đến, nó sẽ làm gì?

a)

Phục vụ ngắt ngay, sau đó thực hiện chương trình

b)

Thực hiện xong lệnh hiện tại, rồi phục vụ ngắt, cuối cùng quay lại thực hiện tiếp chương trình

c)

Từ chối ngắt, không phục vụ

d)

Thực hiện xong chương trình rồi thực hiện ngắt

16.

Máy tính Von Neumann có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cả a và c

b)

Chỉ có một bộ xử lý, thực hiện lệnh tuần tự

c)

Có thể thực hiện nhiều lệnh cùng một lúc

d)

Thực hiện theo chương trình nằm sẵn trong bộ nhớ

17.

Phát biểu đúng về máy tính ENIAC là gì?

a)

Do Bộ giáo dục Mỹ đặt hàng

b)

Là máy tính ra đời vào những năm 1970

c)

Dùng vi mạch cỡ nhỏ và cỡ vừa

d)

Là máy tính đầu tiên trên thế giới

18.

Với các tín hiệu điều khiển, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Tín hiệu điều khiển luôn đồng bộ với xung nhịp

b)

Một số tín hiệu điều khiển có thể bất đồng bộ

c)

Tín hiệu điều khiển được giải mã từ lệnh

d)

Không phải mọi tín hiệu điều khiển đều từ CPU

19.

Tại sao kiến trúc Von Neumann lại thực hiện lệnh tuần tự?

a)

Do chỉ có một đơn vị xử lý trung tâm

b)

Do có nhiều bộ xử lý song song

c)

Do bộ đếm chương trình không tồn tại

d)

Do lệnh không lưu trong bộ nhớ

20.

Ngắt ngoại lệ khác gì so với ngắt mềm trong xử lý sự kiện?

a)

Do người dùng kích hoạt, không thể tắt

b)

Do điều kiện bất thường, thường không chặn được

c)

Do phần cứng tạo ra, luôn chặn được

d)

Do phần mềm tạo ra, có thể chặn được

21.

MEMW trong hệ thống máy tính biểu thị tín hiệu nào?

a)

Tín hiệu đọc dữ liệu từ bộ nhớ

b)

Tín hiệu ghi lệnh từ bộ nhớ

c)

Tín hiệu ghi dữ liệu ra cổng vào ra

d)

Tín hiệu đọc lệnh từ bộ nhớ

22.

Phát biểu đúng về INTR trong CPU là gì?

a)

Tín hiệu ngắt mềm có thể chặn

b)

Tín hiệu ngắt cứng không chặn được

c)

Tín hiệu ngoại lệ đặc biệt

d)

Tín hiệu cứng chắc chắn được

23.

Phát biểu sai về INTA là gì?

a)

Cả a và b đều đúng

b)

Tín hiệu từ bên ngoài yêu cầu ngắt CPU

c)

Tín hiệu gửi từ bộ xử lý ra ngoài

d)

Tín hiệu CPU trả lời đồng ý chấp nhận ngắt

24.

HOLD là tín hiệu nào trong hệ thống bus?

a)

Tín hiệu CPU trả lời ra bên ngoài

b)

Không phải là tín hiệu điều khiển

c)

Tín hiệu điều khiển xin ngắt

d)

Tín hiệu từ bên ngoài xin CPU nhường bus

25.

HLDA là tín hiệu nào liên quan đến bus hệ thống?

a)

Tín hiệu yêu cầu CPU nhường bus

b)

Tín hiệu CPU không chấp nhận nhường bus

c)

Tín hiệu CPU chấp nhận nhường bus

d)

Tín hiệu một ngắt mềm

26.

Đến hiện nay, máy tính đã phát triển qua bao nhiêu thế hệ?

a)

Năm thế hệ đã hình thành

b)

Hai thế hệ đã ra đời

c)

Bốn thế hệ đã định hình

d)

Ba thế hệ đã xác lập

27.

Giai đoạn nào dùng đèn điện tử chân không?

a)

Thế hệ thứ ba dùng transistor

b)

Thế hệ thứ tư dùng mạch SSI và MSI

c)

Thế hệ thứ nhất dùng transistor

d)

Thế hệ thứ nhất dùng đèn điện tử chân không

28.

Phát biểu sai về các giai đoạn phát triển: thế hệ thứ ba dùng gì?

a)

Dùng đèn điện tử chân không

b)

Dùng vi mạch SSI và MSI

c)

Dùng transistor trong xử lý

d)

Dùng vi mạch mạnh mở rộng

29.

Tín hiệu IOR mang ý nghĩa nào trong hệ thống?

a)

Đọc dữ liệu từ cổng vào ra

b)

Ghi dữ liệu ra cổng vào ra

c)

Ghi lệnh vào bộ nhớ chính

d)

Đọc lệnh từ bộ nhớ chính

30.

Tín hiệu IOW được sử dụng để làm gì?

a)

Ghi dữ liệu ra cổng vào ra

b)

Đọc lệnh từ bộ nhớ trung tâm

c)

Đọc dữ liệu từ cổng vào ra

d)

Ghi lệnh từ bộ nhớ trung tâm

31.

Theo luật Moore, số lượng transistor tăng gấp đôi sau mỗi khoảng thời gian nào?

a)

22 tháng

b)

20 tháng

c)

18 tháng

d)

16 tháng

32.

Tín hiệu điều khiển MEMR biểu thị thao tác nào của CPU với bộ nhớ?

a)

Ghi lệnh hoặc dữ liệu ra thiết bị ngoại vi

b)

Đọc lệnh hoặc dữ liệu từ thiết bị ngoại vi

c)

Ghi lệnh hoặc dữ liệu vào bộ nhớ

d)

Đọc lệnh hoặc dữ liệu từ bộ nhớ

33.

Tín hiệu điều khiển MEMW dùng để thực hiện thao tác gì?

a)

Đọc dữ liệu từ bộ nhớ

b)

Ghi dữ liệu vào bộ nhớ

c)

Đọc dữ liệu từ thiết bị ngoại vi

d)

Ghi dữ liệu ra thiết bị ngoại vi

34.

Tín hiệu điều khiển IOR tương ứng với thao tác nào?

a)

Đọc dữ liệu từ thiết bị ngoại vi

b)

Ghi dữ liệu vào bộ nhớ

c)

Ghi dữ liệu ra thiết bị ngoại vi

d)

Đọc dữ liệu từ bộ nhớ

35.

Tín hiệu điều khiển IOW tương ứng với thao tác nào?

a)

Đọc dữ liệu từ thiết bị ngoại vi

b)

Ghi dữ liệu ra thiết bị ngoại vi

c)

Ghi dữ liệu vào bộ nhớ

d)

Đọc dữ liệu từ bộ nhớ

36.

Tín hiệu INTR biểu thị điều gì trong hệ thống ngắt?

a)

Bộ nhớ chính gửi yêu cầu ngắt

b)

CPU gửi yêu cầu ngắt đến bộ nhớ

c)

CPU trả lời chấp nhận ngắt

d)

Bên ngoài gửi yêu cầu ngắt đến CPU

37.

Tín hiệu INTA dùng để thực hiện hành động nào?

a)

Thiết bị bên ngoài gửi yêu cầu ngắt

b)

CPU trả lời chấp nhận yêu cầu ngắt

c)

CPU trả lời không chấp nhận ngắt

d)

Ngắt hoạt động không hợp lệ

38.

Tín hiệu HOLD cho biết tình huống nào trên bus hệ thống?

a)

Thiết bị bên ngoài gửi đến CPU xin quyền bus

b)

CPU gửi ra ngoài yêu cầu xin bus

c)

Thiết bị bên ngoài gửi đến CPU trả lời không dùng bus

d)

CPU trả lời chấp nhận ngắt

39.

Tín hiệu HLDA thể hiện phản hồi nào của CPU?

a)

CPU trả lời không chấp nhận ngắt

b)

CPU trả lời chấp nhận ngắt

c)

CPU trả lời không chấp nhận quyền bus

d)

CPU trả lời chấp nhận quyền bus

40.

Quan hệ giữa IOR và IOW với thiết bị ngoại vi là gì?

a)

IOR để đọc, IOW để ghi dữ liệu ngoại vi

b)

IOR để ghi, IOW để đọc dữ liệu ngoại vi

c)

Cả IOR và IOW đều đọc dữ liệu ngoại vi

d)

Cả IOR và IOW đều ghi dữ liệu ngoại vi

41.

Với tín hiệu điều khiển MEMR, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Là tín hiệu do CPU phát ra

b)

Là tín hiệu điều khiển truy nhập bộ nhớ

c)

Là tín hiệu điều khiển đọc

d)

Là tín hiệu điều khiển ghi

42.

Với tín hiệu điều khiển MEMW, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Không phải là tín hiệu truy nhập cổng vào/ra

b)

Là tín hiệu điều khiển ghi

c)

Là tín hiệu do bên ngoài gửi đến CPU

d)

Là tín hiệu được phát ra bởi CPU

43.

Với tín hiệu điều khiển IOR, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Là tín hiệu điều khiển truy nhập cổng vào/ra

b)

Là tín hiệu điều khiển truy nhập CPU

c)

Là tín hiệu điều khiển do CPU phát ra

d)

Là tín hiệu điều khiển đọc

44.

Với tín hiệu điều khiển IOW, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Là tín hiệu từ bên ngoài xin ngắt cổng vào/ra

b)

Là tín hiệu điều khiển do CPU phát ra

c)

Là tín hiệu điều khiển được gửi đến cổng vào/ra

d)

Là tín hiệu điều khiển ghi dữ liệu

45.

Với tín hiệu điều khiển INTR, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Là tín hiệu ngắt chắn được

b)

Là tín hiệu yêu cầu ngắt

c)

Là tín hiệu điều khiển do CPU phát ra

d)

Là tín hiệu điều khiển từ bên ngoài gửi đến CPU

46.

Với tín hiệu điều khiển INTA, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Là tín hiệu chấp nhận ngắt

b)

Là tín hiệu điều khiển xử lý ngắt

c)

Là tín hiệu điều khiển do CPU phát ra

d)

Là tín hiệu điều khiển ghi cổng vào/ra

47.

Với tín hiệu điều khiển NMI, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Là tín hiệu từ bên ngoài gửi đến CPU

b)

Là tín hiệu ngắt không chắn được

c)

CPU không thể từ chối tín hiệu này

d)

Là tín hiệu ngắt chắn được

48.

Với tín hiệu điều khiển HOLD, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Là tín hiệu do CPU phát ra

b)

Là tín hiệu từ thiết bị xin nhường bus

c)

Được dùng để yêu cầu quyền điều khiển bus

d)

Khi được chấp nhận, CPU trả lời HLDA

49.

Khi thiết bị ngoại vi gửi INTR, phản hồi đúng của CPU là gì?

a)

Phát HOLD để nhường bus

b)

Phát IOR để đọc cổng vào/ra

c)

Phát MEMR để đọc bộ nhớ

d)

Phát INTA để chấp nhận ngắt

50.

Tín hiệu nào dùng cho truy nhập cổng vào/ra ở chế độ đọc?

a)

IOW

b)

MEMR

c)

INTA

d)

IOR

51.

Tín hiệu HLDA có ý nghĩa nào sau đây trong điều khiển bus?

a)

Không phải tín hiệu xin ngắt từ bên ngoài

b)

Tín hiệu từ bên ngoài gửi đến CPU xin ngắt

c)

Tín hiệu đồng ý nhường bus

d)

Tín hiệu trả lời của CPU

52.

Phát biểu nào sau đây là sai về tín hiệu HLDA?

a)

Là tín hiệu trả lời của CPU

b)

Không phải là tín hiệu xin ngắt từ bên ngoài

c)

Là tín hiệu đồng ý nhường bus

d)

Là tín hiệu từ bên ngoài gửi đến CPU xin ngắt

53.

Theo cách phân loại truyền thống, nhóm thiết bị nào sau đây là đúng?

a)

Máy tính cá nhân, máy tính lớn, siêu máy tính, máy chủ

b)

Máy tính xách tay, máy tính nhỏ, máy vi tính, máy chủ

c)

Bộ vi điều khiển, máy vi tính, máy tính mini, máy tính lớn, siêu máy tính

d)

Máy tính xách tay, máy tính mini, máy tính lớn, siêu máy tính, máy chủ

54.

Theo cách phân loại hiện đại, chọn tập hợp loại máy tính phù hợp.

a)

Máy tính mini, máy tính nhúng, siêu máy tính

b)

Máy chủ, máy tính mini, máy tính lớn

c)

Máy tính để bàn, máy tính lớn, máy tính nhúng

d)

Máy tính để bàn, máy chủ, máy tính nhúng

55.

Với số nguyên không dấu 8 bit, giá trị 261 có thể biểu diễn như thế nào?

a)

10000111 trong 8 bit

b)

1010 trong nhị phân ngắn

c)

Không biểu diễn được bằng 8 bit

d)

10010001 trong 8 bit

56.

Với số nguyên không dấu 8 bit, giá trị 132 có thể biểu diễn như thế nào?

a)

10000111 trong 8 bit

b)

Không biểu diễn được bằng 8 bit

c)

1000 trong hệ nhị phân

d)

10010001 trong 8 bit

57.

Với số nguyên có dấu 8 bit, giá trị 129 có thể biểu diễn như thế nào?

a)

10000111 trong 8 bit có dấu

b)

Không biểu diễn được bằng 8 bit có dấu

c)

10010001 trong 8 bit có dấu

d)

1010 trong nhị phân ngắn

58.

Khi nói về bus hệ thống, hành vi nào xảy ra khi HLDA được kích hoạt?

a)

Thiết bị ngoại vi phát yêu cầu ngắt

b)

CPU đồng ý nhường quyền điều khiển bus

c)

CPU chiếm quyền điều khiển bus

d)

Bus chuyển sang chế độ đọc cổng vào

59.

Trong phân loại thiết bị theo truyền thống, thành phần nào thường không nằm trong danh sách?

a)

Máy tính mini

b)

Bộ vi điều khiển

c)

Máy tính lớn

d)

Siêu máy tính

60.

Số nguyên không dấu 8 bit có miền giá trị nào?

a)

0 đến 255 bao gồm

b)

1 đến 256 bao gồm

c)

−128 đến 127 bao gồm

d)

0 đến 127 bao gồm

61.

Đối với số nguyên có dấu dùng 8 bit, dãy nhị phân nào biểu diễn số 124?

a)

0100 0111

b)

Không biểu diễn được

c)

0101 1011

d)

0111 1100

62.

Dải biểu diễn số nguyên không dấu với n bit là khoảng giá trị nào?

a)

0 đến 2·n

b)

1 đến 2·n − 1

c)

0 đến 2·n − 2

d)

0 đến 2·n − 1

63.

Dải biểu diễn số nguyên có dấu với n bit theo mã bù hai là khoảng giá trị nào?

a)

2n11-2^{n-1} - 1 đến 2n112^{n-1} - 1

b)

2n1đe^ˊn2n11−2^{n−1} đến 2^{n−1} − 1

c)

−2·n − 1 đến 2·n + 1

d)

−2(n−1) đến 2(n−1)

64.

Trong sơ đồ khối, nhánh Q0 = 1? dẫn tới phép cộng C,A = A + M nhằm mục đích gì của thuật toán?

a)

Cộng khi bit thấp Q0 là 1

b)

Trừ khi bit thấp Q0 là 1

c)

Chia khi bit thấp Q0 là 1

d)

Nhân khi bit thấp Q0 là 0

65.

Tên thuật toán được mô tả trong sơ đồ là gì?

a)

Phép chia số nguyên không dấu

b)

Phép chia số nguyên có dấu

c)

Phép nhân số nguyên có dấu

d)

Phép nhân số nguyên không dấu

66.

Khi thực hiện bước 'Dịch phải C, A, Q', thao tác này chủ yếu phục vụ mục đích nào?

a)

Dịch để tăng độ chính xác

b)

Dịch để đổi dấu số

c)

Dịch để chia dịch chuyển

d)

Dịch để nhân dịch chuyển

67.

Điều kiện kết thúc thuật toán trong sơ đồ là gì?

a)

A = 0? đúng thì End

b)

C = 0? đúng thì End

c)

Q0 = 1? đúng thì End

d)

Bộ đếm = 0? đúng thì End

68.

Với n bit không dấu, số lớn nhất biểu diễn được là bao nhiêu?

a)

2n12^n - 1

b)

2n12^{n−1}

c)

2n112^{n−1} − 1

d)

2n2^n

69.

Với n bit có dấu theo bù hai, số nhỏ nhất biểu diễn được là bao nhiêu?

a)

2n2−2^{n−2}

b)

(2n11)−(2^{n−1} − 1)

c)

2n-2^{n}

d)

2n1−2^{n−1}

70.

Trong thuật toán, vì sao cần biến C (carry) đi kèm A và Q khi dịch phải?

a)

Giữ bit tràn khi dịch và cộng

b)

Lưu dấu khi dịch phải

c)

Giảm số bước lặp cần thiết

d)

Tăng độ chính xác số học nổi

71.

Sơ đồ khối mô tả thuật toán thực hiện phép nào với số nguyên?

a)

Phép nhân số nguyên không dấu

b)

Phép chia số nguyên có dấu

c)

Phép chia số nguyên không dấu

d)

Phép nhân số nguyên có dấu

72.

Trong sơ đồ, khi Q0,Q1 bằng 10, thao tác trên A là gì?

a)

A := A − M sau đó dịch phải

b)

A := A + Q rồi dịch phải

c)

A := A + M sau đó dịch phải

d)

A := M − A rồi dịch trái

73.

Trong sơ đồ, khi Q0,Q1 bằng 01, thao tác trên A là gì?

a)

A := A + M rồi dịch phải

b)

A := A − Q rồi dịch phải

c)

A := A + Q rồi dịch trái

d)

A := A − M rồi dịch phải

74.

Bước "Dịch phải A, Q, Q1; Dec(bộ đếm)" có mục đích gì trong thuật toán?

a)

Tăng độ chính xác phép cộng trừ

b)

Chuẩn hóa số theo chuẩn IEEE

c)

Dịch kết quả dần và giảm số vòng lặp

d)

Đưa bit dấu lên đầu A

75.

Trong biểu diễn số có dấu 8 bit theo phương pháp "Dấu và độ lớn", giá trị 60 được mã hóa thành dãy nào?

a)

1100 1101

b)

0000 1101

c)

0000 1010

d)

1011 1100

76.

Trong biểu diễn số có dấu 8 bit theo phương pháp "Dấu và độ lớn", giá trị −256 sẽ được xử lý thế nào?

a)

1100 1100

b)

1010 1110

c)

Không thể biểu diễn

d)

1100 1110

77.

Trong biểu diễn số có dấu 8 bit theo phương pháp "Mã bù 2", giá trị biểu diễn của 101 là gì?

a)

0100 1010

b)

0000 1100

c)

0110 0101

d)

0000 1110

78.

Trong thuật toán nhân, điều kiện kết thúc xảy ra khi nào?

a)

Khi M bằng 0 sau cộng trừ

b)

Khi A tái tạo thành A1

c)

Khi Q0,Q1 bằng 00 liên tiếp

d)

Khi bộ đếm = 0 thì dừng

79.

Nếu Q0,Q1 là 00 hoặc 11, hành động nào xảy ra trước khi dịch phải?

a)

Không cộng trừ, chỉ dịch phải

b)

Cộng M vào A rồi dừng

c)

Nhân A với 2 rồi dịch trái

d)

Trừ A khỏi M rồi lưu lại

80.

Trong thuật toán, biến nào chứa số bị nhân và số nhân theo chú thích khởi tạo?

a)

Q chứa số bị nhân, M chứa số nhân

b)

M chứa số bị nhân, Q chứa số nhân

c)

A chứa số nhân, Q chứa số bị nhân

d)

A chứa số bị nhân, M chứa số nhân

81.

Trong hệ 8 bit có dấu dùng mã bù 2, biểu diễn nào sau đây tương ứng với số −29?

a)

1000 0000

b)

1110 0011

c)

1000 1111

d)

1111 0000

82.

Với biểu diễn nhị phân 1110 0010 trong hệ 8 bit có dấu theo phương pháp dấu và độ lớn, giá trị thập phân là gì?

a)

136

b)

−30

c)

−136

d)

30

83.

Cho biểu diễn 1100 1000 trong hệ 8 bit có dấu theo mã bù 2. Giá trị thập phân tương ứng là gì?

a)

Không tồn tại

b)

−56

c)

56

d)

200

84.

Bảng A, Q, Q−1, M mô tả quá trình tính toán số học nhị phân. Kết quả tương ứng là lựa chọn nào?

a)

3 × 9 = 27

b)

5 × 27 = 135

c)

15 × 9 = 135

d)

(−7) × 3 = −21

85.

Biểu diễn nhị phân có dấu “0000 0000 0010 0101” theo mã bù 2 có giá trị thập phân là bao nhiêu?

a)

-21

b)

37

c)

21

d)

-37

86.

Trong bảng quy trình phép tính với M = 0011, thao tác "Dịch trái 1 bit A, Q" thực hiện nhằm mục đích nào?

a)

Làm tròn thương về 0

b)

Chuẩn bị bit tiếp theo để chia

c)

Đổi dấu số chia tức thời

d)

Tăng độ chính xác của thương

87.

Khi A khác dấu sau khi cộng và Q0 = 0, bước tiếp theo trong bảng là gì?

a)

Phục hồi A

b)

Tiếp tục cộng A với M

c)

Dừng thuật toán ngay

d)

Đảo toàn bộ thanh ghi Q

88.

Theo bảng, khi A cùng dấu sau khi cộng thì Q0 nhận giá trị nào?

a)

Không xác định

b)

Giữ nguyên

c)

1

d)

0

89.

Kết quả phép chia 245 : 3 được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Thương 81, dư 2

b)

Thương 81, dư 1

c)

Thương 80, dư 5

d)

Thương 82, dư 1

90.

Kết quả phép chia 59 : 15 được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Thương 4, dư 14

b)

Thương 3, dư 14

c)

Thương 5, dư 9

d)

Thương 3, dư 4

91.

Kết quả phép chia 11 : 3 trong tài liệu là gì?

a)

Thương 3, dư 0

b)

Thương 3, dư 1

c)

Thương 3, dư 2

d)

Thương 4, dư 1

92.

Giá trị phép chia (-11) : 3 theo tài liệu là gì?

a)

Thương -2, dư -5

b)

Thương -3, dư 2

c)

Thương -3, dư -2

d)

Thương -4, dư 1

93.

Sơ đồ khối ở hình mô tả thuật toán thực hiện phép toán nào?

a)

Phép trừ nhị phân có mượn

b)

Phép cộng số bù hai

c)

Phép chia số nguyên có dấu

d)

Phép nhân số nguyên không dấu

94.

Trong sơ đồ khối, nhánh "A = A - M" được chọn khi nào?

a)

M và A cùng dấu

b)

M và A khác dấu

c)

Q0 = 0 vừa gán

d)

Bộ đếm đã bằng 0

95.

Trong bảng quy trình, giá trị khởi tạo của A, Q, M lần lượt là gì?

a)

A=0000, Q=1011, M=1100

b)

A=1111, Q=0000, M=1100

c)

A=0000, Q=1100, M=1011

d)

A=1011, Q=0000, M=1100

96.

Theo bảng, thao tác SHR được áp dụng lên những thanh ghi nào?

a)

C, A, Q cùng lúc

b)

Chỉ A và Q

c)

Chỉ C và Q

d)

Chỉ C và A

97.

Kết quả phép nhân 4 × 19 theo bảng là bao nhiêu?

a)

76 đúng theo phép nhân

b)

96 do cộng thêm A+M

c)

64 vì dịch phải Q

d)

84 do tràn bit cao

98.

Trong các kết quả, −4 × 31 bằng bao nhiêu?

a)

−84 do tràn dấu

b)

−96 sau dịch phải

c)

−132 vì cộng sai

d)

−124 theo phép nhân

99.

Phép cộng 8 bit không dấu: 0100 0111 + 0101 1111 cho kết quả nào?

a)

166 ở hệ thập phân

b)

146 ở hệ thập phân

c)

176 ở hệ thập phân

d)

156 ở hệ thập phân

100.

Khi cộng số không dấu, kết quả sai xảy ra khi nào?

a)

Cộng hai số âm ra dương

b)

Có nhớ ra khỏi bit cao nhất

c)

Cộng hai số dương ra âm

d)

Cả a và b đều đúng

101.

Khi cộng số có dấu, trường hợp nào gây kết quả sai?

a)

Có nhớ ra khỏi bit cao nhất

b)

Cả a và b đều đúng

c)

Cộng hai số âm ra dương

d)

Cộng hai số dương ra âm

102.

Phát biểu sai về cộng số có dấu là gì?

a)

Cộng hai số khác dấu, tổng luôn đúng

b)

Cộng hai số cùng dấu, nếu tổng khác dấu thì tổng sai

c)

Cộng hai số cùng dấu, tổng luôn đúng

d)

Cộng hai số cùng dấu, nếu tổng có cùng dấu thì đúng

103.

Trong quy trình, các bước có ghi "C, A←A+M" biểu thị thao tác nào?

a)

Nhân A với M, lưu vào C

b)

Trừ M khỏi A, đặt C

c)

Dịch trái A và thêm M vào C

d)

Cộng A với M, cập nhật C

104.

Danh mục mục d nêu loại phép toán nào?

a)

Phép cộng số nguyên có dấu

b)

Phép nhân số nguyên có dấu

c)

Phép chia số nguyên có dấu

d)

Phép chia số nguyên không dấu

105.

Trong phép cộng số không dấu 8 bit, điều kiện nào khiến tổng luôn đúng?

a)

Khi cộng hai số cùng dấu, cho tổng khác dấu

b)

Khi cộng không nhớ ra khỏi bit cao nhất, tổng đúng

c)

Khi thực hiện phép cộng, tổng luôn đúng

d)

Khi cộng có nhớ ra khỏi bit cao nhất, tổng không sai

106.

Trong hệ 8 bit, cộng số không dấu: 240 + 27 cho kết quả nào?

a)

Tổng là 267

b)

Tổng là 11

c)

Cả a và b đều sai

d)

Không cho kết quả vì tràn số

107.

Trong 8 bit có dấu, phép cộng: (-39) + (-42) cho kết quả nào?

a)

Tổng là -81

b)

Không cho kết quả vì có nhớ ra khỏi bit cao nhất

c)

Tổng là 81

d)

Không cho kết quả vì tràn số

108.

Trong 8 bit có dấu, phép cộng: (-73) + (-86) cho kết quả nào?

a)

Không cho kết quả vì tràn số

b)

Tổng là -159

c)

Không cho kết quả vì có nhớ ra khỏi bit cao nhất

d)

Tổng là 97

109.

Trong 8 bit có dấu, phép cộng: 91 + 63 cho phát biểu nào đúng?

a)

Tổng là -102

b)

Không cho kết quả vì tràn số

c)

Kết quả sai vì có nhớ ra khỏi bit cao nhất

d)

Tổng là 154

110.

Biểu diễn tổng quát của một số thực X bất kỳ là gì?

a)

X = (1)S.M.R.E(-1)^S . M . R . E

b)

(1)S.M.RE(-1)^S . M . R^E

c)

X = (1)S.M.R.E(-1)^{S} . M . R.E

d)

X = (-1).S . M . R^E

111.

Cho X1 và X2 là số thực biểu diễn tổng quát. Biểu diễn đúng của phép nhân (X1 . X2) là gì?

a)

X1 . X2 = (1)S1.S2(-1)^{S1 . S2} . (M1.M2) . R^{E1 . E2}

b)

X1 . X2 = (1)S1+S2(-1)^{S1+ S2} . (M1.M2)(M1.M2) . RE1.E2R^{E1 . E2}

c)

X1 . X2 = (1)S1S2(-1)^{S1⊕ S2} . (M1.M2) . RE1.E2R^{E1 . E2}

d)

X1 . X2 = (1)S1+S2(-1)^{S1+ S2} . (M1.M2) . RE1+E2R^{E1 + E2}

112.

Trong cộng số có dấu 8 bit, khi nào xảy ra tràn số?

a)

Khi tổng vượt quá 127 hoặc nhỏ hơn -128

b)

Khi có nhớ ra khỏi bit cao nhất bất kỳ

c)

Khi cộng hai số âm luôn tràn

d)

Khi cộng hai số dương luôn tràn

113.

Trong cộng số không dấu 8 bit, hiện tượng nhớ ra khỏi bit cao nhất dẫn đến điều gì?

a)

Không thể tính tổng vì lỗi hệ thống

b)

Kết quả sai do modulo 256

c)

Kết quả vẫn đúng như tính toán

d)

Chỉ xảy ra khi cộng hai số nhỏ

114.

Trong biểu diễn số thực X = (1)S.M.RE(-1)^{S} . M . R^{E} , thành phần M biểu thị điều gì?

a)

Dấu của số thực

b)

Mantissa hay phần trị

c)

Cơ số của hệ số

d)

Số mũ hay bậc

115.

Trong biểu diễn tổng quát, phép chia hai số thực X1 và X2 được viết đúng là gì?

a)

X1 / X2 = (1)S1S2.(M1M2).RE1+E2(-1)^{S1⊕S2} . (M1M2) . R^{E1 + E2}

b)

(1)S1S2(-1)^{S1⊕S2} . (M1/M2)(M1/M2) . RE1E2R^{E1 - E2}

c)

X1 . X2 = (1)S1S2(-1)^{S1⊕S2} . (M1M2) . RE1E2R^{E1 - E2}

d)

X1 . X2 = (1)S1S2(-1)^{S1⊕S2} . (M1/M2)(M1/M2) . RE1E2R^{E1 - E2}

116.

Theo chuẩn IEEE 754/85 về số thực, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Có một dạng dùng 64 bit để biểu diễn

b)

Các dạng biểu diễn đều dùng cơ số 10

c)

Các dạng biểu diễn đều dùng cơ số 2

d)

Có tất cả 3 dạng biểu diễn

117.

Các dạng số thực theo chuẩn IEEE 754/85 gồm những loại nào?

a)

Single, Double-Extended, Comp

b)

Double-Extended, Comp, Double

c)

Single, Double, Real

d)

Single, Double-Extended, Double

118.

Trong chuẩn IEEE 754/85, độ dài dạng đơn (single) là bao nhiêu bit?

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

32 bit

d)

16 bit

119.

Trong chuẩn IEEE 754/85, độ dài dạng kép (double) là bao nhiêu bit?

a)

64 bit

b)

80 bit

c)

32 bit

d)

128 bit

120.

Trong chuẩn IEEE 754/85, độ dài dạng kép mở rộng (double-extended) là bao nhiêu bit?

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

80 bit

d)

32 bit

121.

Trong dạng đơn của chuẩn IEEE 754/85, số bit dành cho các trường S, E, M lần lượt là bao nhiêu?

a)

1 + 9 + 22

b)

1 + 8 + 23

c)

1 + 11 + 52

d)

2 + 8 + 22

122.

Một phát biểu nói rằng có một dạng dùng 64 bit để biểu diễn. Dạng nào phù hợp với thông tin này?

a)

Single dùng 64 bit

b)

Comp dùng 64 bit

c)

Double dùng 64 bit

d)

Double-Extended dùng 64 bit

123.

Chọn mô tả đúng về cơ số dùng trong các dạng biểu diễn của chuẩn IEEE 754/85.

a)

Tất cả dùng cơ số 10

b)

Tất cả dùng cơ số 2

c)

Tất cả dùng cơ số 8

d)

Mỗi dạng dùng cơ số khác nhau

124.

Khi thực hiện phép chia X1/X2 trong biểu diễn tổng quát, phần số mũ kết quả được tính như thế nào?

a)

E1 + E2

b)

E1 - E2

c)

E2 - E1

d)

E1 × E2

125.

Đối với dạng kép (chuẩn IEEE 754/85), số bit dành cho các trường S + E + M là bao nhiêu?

a)

1 + 11 + 50

b)

1 + 15 + 52

c)

1 + 11 + 52

d)

1 + 10 + 52

126.

Trong dạng kép mở rộng (chuẩn IEEE 754/85), tổng số bit cho các trường S + E + M là cấu hình nào?

a)

1 + 15 + 64

b)

1 + 17 + 62

c)

1 + 10 + 64

d)

1 + 14 + 65

127.

Biểu diễn IEEE 754/85 của số thực 73,625 tương ứng chuỗi hex nào?

a)

42 39 40 00 H

b)

42 93 40 00 H

c)

24 93 40 00 H

d)

42 39 04 00 H

128.

Chuỗi hex nào biểu diễn số thực -53,125 theo IEEE 754/85?

a)

C2 54 80 00H

b)

C2 00 A0 00 H

c)

C2 00 80 00 H

d)

2C E0 A0 00 H

129.

Chuỗi hex nào biểu diễn số thực 101,25 theo IEEE 754/85?

a)

42 CA 00 00 H

b)

24 00 80 00 H

c)

42 CA 80 00 H

d)

24 AC 00 00 H

130.

Chuỗi hex nào biểu diễn số thực -119,5 theo IEEE 754/85?

a)

C2 E0 00 00 H

b)

C2 EF 00 00 H

c)

2C EF 00 00 H

d)

2C 00 00 00 H

131.

Cho chuỗi IEEE 754/85: C2 82 80 00 H. Giá trị thập phân xấp xỉ là bao nhiêu?

a)

-56,52

b)

-65,52

c)

-65,25

d)

-56,25

132.

Cho chuỗi IEEE 754/85: C2 BF 00 00 H. Giá trị thập phân xấp xỉ là bao nhiêu?

a)

-59,25

b)

-95,5

c)

-95,25

d)

-59,5

133.

Cho chuỗi IEEE 754/85: 42 15 00 00 H. Giá trị thập phân xấp xỉ là bao nhiêu?

a)

73,52

b)

37,52

c)

37,25

d)

73,25

134.

Trong chuẩn IEEE 754/85 dạng đơn hoặc kép, trường S đại diện cho thành phần nào của số thực?

a)

Phần định trị

b)

Số mũ

c)

Phần làm tròn

d)

Dấu

135.

Theo chuẩn IEEE 754/85, số thực với dạng mã 42 22 80 00 H có giá trị thập phân gần nhất là gì?

a)

-40,25

b)

40,25

c)

-40,625

d)

40,625

136.

Với bộ mã Unicode, phát biểu nào đúng nhất?

a)

Có hỗ trợ đầy đủ ký tự tiếng Việt

b)

Chỉ mã hóa được 256 ký tự cơ bản

c)

Là bộ mã đa ngôn ngữ linh hoạt

d)

Là bộ mã 16 bit cố định

137.

Với bộ mã ASCII, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Là bộ mã 8 bit mở rộng phổ biến

b)

Do ANSI thiết kế chuẩn ban đầu

c)

Có chứa các ký tự điều khiển truyền tin

d)

Hỗ trợ các ký tự điều khiển máy in chuyên dụng

138.

Trong bộ mã ASCII, nhận định nào sau đây là sai?

a)

Có chứa các ký tự kẻ khung tiêu chuẩn

b)

Mã 30H đến 39H là mã của các chữ số

c)

Chứa các ký tự điều khiển màn hình cơ bản

d)

Các ký tự "&", "%", "@", "#" thuộc phần mã mở rộng

139.

Theo chuẩn IEEE 754/85, biểu thức cho số thực X dạng đơn (single) là gì?

a)

X = (1)S1,MRE(-1)^{S} \cdot 1,M \cdot R^{E}

b)

X = (1)S1,MR(E127)(-1)^{S} · 1,M · R·(E - 127)

c)

X = (1)S1,MRE127(-1)^{S} · 1,M · R·E^{-127}

d)

X = (1)S1,MRE127(-1)^{S} \cdot 1,M \cdot R^{E^{-127}}

140.

Theo chuẩn IEEE 754/85, biểu thức cho số thực X dạng kép (double) là gì?

a)

X = (1)S1,MRE(-1)^{S} \cdot 1,M \cdot R^{E}

b)

X = (1)S1,MR(E1023)(-1)^{S} · 1,M · R·(E - 1023)

c)

X = (1)S1,MRE1023(-1)^{S} \cdot 1,M \cdot R \cdot E^{-1023}

d)

X = (1)S1,MRE1023(-1)^{S} \cdot 1,M \cdot R^{E^{-1023}}