Font size
Worksheetstest 1
Total questions: 140
Worksheet time: 1hrs 10mins
Trình tự xử lý thông tin của máy tính điện tử hợp lý nhất là gì?
CPU → Bàn phím → Màn hình
Nhận thông tin → Xử lý thông tin → Xuất thông tin
Màn hình → Máy in → Đĩa mềm
CPU → Đĩa cứng → Màn hình
Chức năng cơ bản nào KHÔNG thuộc máy tính?
Chỉ lưu trữ dữ liệu, Không điều khiển
Trao đổi dữ liệu, Thực hiện lệnh
Lưu trữ dữ liệu, Chạy chương trình
Kết nối Internet, Thực hiện phép toán
Nhóm thành phần cơ bản của máy tính đầy đủ nhất là gì?
RAM, CPU, Ổ đĩa cứng, Bus liên kết
Hệ thống nhớ, Bus liên kết, ROM
Bộ xử lý, Màn hình, Chuột, Bàn phím
Hệ thống nhớ, Bộ xử lý, Hệ thống vào ra, Bus liên kết
Bộ xử lý gồm các thành phần nào (không kể bus bên trong)?
ALU, Các thanh ghi, Cổng vào/ra
Các thanh ghi, DAC, Khối điều khiển
Khối điều khiển, ALU, Các thanh ghi
Khối điều khiển, Các thanh ghi, Cổng vào/ra
Hệ thống nhớ của máy tính bao gồm những gì?
Bộ nhớ ngoài, ROM
Cache, Bộ nhớ ngoài
Đĩa quang, Bộ nhớ trong
Bộ nhớ trong, Bộ nhớ ngoài
Thiết bị nào KHÔNG đồng thời thuộc hệ thống vào/ra của máy tính?
Đĩa từ, Loa, Đĩa CD-ROM
Màn hình, RAM, Máy in
CPU, Chuột, Máy quét ảnh
ROM, RAM, Các thanh ghi
Các loại bus liên kết hệ thống trong máy tính gồm những nhóm nào?
Điều khiển, Dữ liệu, Địa chỉ
Dữ liệu, Điều khiển, Phụ trợ
Dữ liệu, Phụ thuộc, Điều khiển
Chỉ dẫn, Chức năng, Điều khiển
Vai trò của ALU trong bộ xử lý là gì?
Quản lý truy nhập bộ nhớ
Lưu trữ tạm các lệnh đang chạy
Thực hiện phép toán số học và logic
Điều phối dữ liệu giữa các bus
Thanh ghi trong CPU chủ yếu dùng để làm gì?
Lưu dữ liệu lâu dài ngoài máy
Chuyển đổi số sang tín hiệu âm thanh
Lưu trữ tạm thời và truy cập rất nhanh
Truyền dữ liệu qua mạng Internet
Nhận thông tin thường đi kèm với thiết bị nào sau đây?
Bàn phím, Chuột, Máy quét ảnh
Màn hình, Máy in, Loa
Đĩa cứng, ROM, Đĩa quang
ALU, Các thanh ghi, Bus dữ liệu
Các hoạt động chính của máy tính bao gồm gì?
Tính toán kết quả, lưu trữ dữ liệu, vào/ra
Thực hiện chương trình, ngắt, vào/ra
Xử lý số liệu, ngắt, thực hiện chương trình
Ngắt, giải mã lệnh, vào/ra
Bộ đếm chương trình của máy tính không phải là bộ phận nào dưới đây?
Thanh ghi
Thanh ghi chứa địa chỉ lệnh sắp thực hiện
Thanh ghi chứa lệnh sắp thực hiện
Thanh ghi chứa địa chỉ lệnh
Chọn tập hợp đúng về các loại ngắt trong máy tính.
Ngắt cứng, ngắt mềm, ngắt trung gian
Ngắt ngoại lệ, ngắt cứng, ngắt INTR
Ngắt cứng, ngắt mềm, ngắt ngoại lệ
Ngắt mềm, ngắt NMI, ngắt cứng
Trong máy tính, ngắt NMI có đặc điểm nào?
Ngắt ngoại lệ không chặn được
Ngắt mềm chặn được
Ngắt mềm không chặn được
Ngắt cứng không chặn được
Khi Bộ xử lý đang thực hiện chương trình và có ngắt (không bị cấm) gửi đến, nó sẽ làm gì?
Phục vụ ngắt ngay, sau đó thực hiện chương trình
Thực hiện xong lệnh hiện tại, rồi phục vụ ngắt, cuối cùng quay lại thực hiện tiếp chương trình
Từ chối ngắt, không phục vụ
Thực hiện xong chương trình rồi thực hiện ngắt
Máy tính Von Neumann có đặc điểm nào sau đây?
Cả a và c
Chỉ có một bộ xử lý, thực hiện lệnh tuần tự
Có thể thực hiện nhiều lệnh cùng một lúc
Thực hiện theo chương trình nằm sẵn trong bộ nhớ
Phát biểu đúng về máy tính ENIAC là gì?
Do Bộ giáo dục Mỹ đặt hàng
Là máy tính ra đời vào những năm 1970
Dùng vi mạch cỡ nhỏ và cỡ vừa
Là máy tính đầu tiên trên thế giới
Với các tín hiệu điều khiển, phát biểu nào sau đây là sai?
Tín hiệu điều khiển luôn đồng bộ với xung nhịp
Một số tín hiệu điều khiển có thể bất đồng bộ
Tín hiệu điều khiển được giải mã từ lệnh
Không phải mọi tín hiệu điều khiển đều từ CPU
Tại sao kiến trúc Von Neumann lại thực hiện lệnh tuần tự?
Do chỉ có một đơn vị xử lý trung tâm
Do có nhiều bộ xử lý song song
Do bộ đếm chương trình không tồn tại
Do lệnh không lưu trong bộ nhớ
Ngắt ngoại lệ khác gì so với ngắt mềm trong xử lý sự kiện?
Do người dùng kích hoạt, không thể tắt
Do điều kiện bất thường, thường không chặn được
Do phần cứng tạo ra, luôn chặn được
Do phần mềm tạo ra, có thể chặn được
MEMW trong hệ thống máy tính biểu thị tín hiệu nào?
Tín hiệu đọc dữ liệu từ bộ nhớ
Tín hiệu ghi lệnh từ bộ nhớ
Tín hiệu ghi dữ liệu ra cổng vào ra
Tín hiệu đọc lệnh từ bộ nhớ
Phát biểu đúng về INTR trong CPU là gì?
Tín hiệu ngắt mềm có thể chặn
Tín hiệu ngắt cứng không chặn được
Tín hiệu ngoại lệ đặc biệt
Tín hiệu cứng chắc chắn được
Phát biểu sai về INTA là gì?
Cả a và b đều đúng
Tín hiệu từ bên ngoài yêu cầu ngắt CPU
Tín hiệu gửi từ bộ xử lý ra ngoài
Tín hiệu CPU trả lời đồng ý chấp nhận ngắt
HOLD là tín hiệu nào trong hệ thống bus?
Tín hiệu CPU trả lời ra bên ngoài
Không phải là tín hiệu điều khiển
Tín hiệu điều khiển xin ngắt
Tín hiệu từ bên ngoài xin CPU nhường bus
HLDA là tín hiệu nào liên quan đến bus hệ thống?
Tín hiệu yêu cầu CPU nhường bus
Tín hiệu CPU không chấp nhận nhường bus
Tín hiệu CPU chấp nhận nhường bus
Tín hiệu một ngắt mềm
Đến hiện nay, máy tính đã phát triển qua bao nhiêu thế hệ?
Năm thế hệ đã hình thành
Hai thế hệ đã ra đời
Bốn thế hệ đã định hình
Ba thế hệ đã xác lập
Giai đoạn nào dùng đèn điện tử chân không?
Thế hệ thứ ba dùng transistor
Thế hệ thứ tư dùng mạch SSI và MSI
Thế hệ thứ nhất dùng transistor
Thế hệ thứ nhất dùng đèn điện tử chân không
Phát biểu sai về các giai đoạn phát triển: thế hệ thứ ba dùng gì?
Dùng đèn điện tử chân không
Dùng vi mạch SSI và MSI
Dùng transistor trong xử lý
Dùng vi mạch mạnh mở rộng
Tín hiệu IOR mang ý nghĩa nào trong hệ thống?
Đọc dữ liệu từ cổng vào ra
Ghi dữ liệu ra cổng vào ra
Ghi lệnh vào bộ nhớ chính
Đọc lệnh từ bộ nhớ chính
Tín hiệu IOW được sử dụng để làm gì?
Ghi dữ liệu ra cổng vào ra
Đọc lệnh từ bộ nhớ trung tâm
Đọc dữ liệu từ cổng vào ra
Ghi lệnh từ bộ nhớ trung tâm
Theo luật Moore, số lượng transistor tăng gấp đôi sau mỗi khoảng thời gian nào?
22 tháng
20 tháng
18 tháng
16 tháng
Tín hiệu điều khiển MEMR biểu thị thao tác nào của CPU với bộ nhớ?
Ghi lệnh hoặc dữ liệu ra thiết bị ngoại vi
Đọc lệnh hoặc dữ liệu từ thiết bị ngoại vi
Ghi lệnh hoặc dữ liệu vào bộ nhớ
Đọc lệnh hoặc dữ liệu từ bộ nhớ
Tín hiệu điều khiển MEMW dùng để thực hiện thao tác gì?
Đọc dữ liệu từ bộ nhớ
Ghi dữ liệu vào bộ nhớ
Đọc dữ liệu từ thiết bị ngoại vi
Ghi dữ liệu ra thiết bị ngoại vi
Tín hiệu điều khiển IOR tương ứng với thao tác nào?
Đọc dữ liệu từ thiết bị ngoại vi
Ghi dữ liệu vào bộ nhớ
Ghi dữ liệu ra thiết bị ngoại vi
Đọc dữ liệu từ bộ nhớ
Tín hiệu điều khiển IOW tương ứng với thao tác nào?
Đọc dữ liệu từ thiết bị ngoại vi
Ghi dữ liệu ra thiết bị ngoại vi
Ghi dữ liệu vào bộ nhớ
Đọc dữ liệu từ bộ nhớ
Tín hiệu INTR biểu thị điều gì trong hệ thống ngắt?
Bộ nhớ chính gửi yêu cầu ngắt
CPU gửi yêu cầu ngắt đến bộ nhớ
CPU trả lời chấp nhận ngắt
Bên ngoài gửi yêu cầu ngắt đến CPU
Tín hiệu INTA dùng để thực hiện hành động nào?
Thiết bị bên ngoài gửi yêu cầu ngắt
CPU trả lời chấp nhận yêu cầu ngắt
CPU trả lời không chấp nhận ngắt
Ngắt hoạt động không hợp lệ
Tín hiệu HOLD cho biết tình huống nào trên bus hệ thống?
Thiết bị bên ngoài gửi đến CPU xin quyền bus
CPU gửi ra ngoài yêu cầu xin bus
Thiết bị bên ngoài gửi đến CPU trả lời không dùng bus
CPU trả lời chấp nhận ngắt
Tín hiệu HLDA thể hiện phản hồi nào của CPU?
CPU trả lời không chấp nhận ngắt
CPU trả lời chấp nhận ngắt
CPU trả lời không chấp nhận quyền bus
CPU trả lời chấp nhận quyền bus
Quan hệ giữa IOR và IOW với thiết bị ngoại vi là gì?
IOR để đọc, IOW để ghi dữ liệu ngoại vi
IOR để ghi, IOW để đọc dữ liệu ngoại vi
Cả IOR và IOW đều đọc dữ liệu ngoại vi
Cả IOR và IOW đều ghi dữ liệu ngoại vi
Với tín hiệu điều khiển MEMR, phát biểu nào sau đây là sai?
Là tín hiệu do CPU phát ra
Là tín hiệu điều khiển truy nhập bộ nhớ
Là tín hiệu điều khiển đọc
Là tín hiệu điều khiển ghi
Với tín hiệu điều khiển MEMW, phát biểu nào sau đây là sai?
Không phải là tín hiệu truy nhập cổng vào/ra
Là tín hiệu điều khiển ghi
Là tín hiệu do bên ngoài gửi đến CPU
Là tín hiệu được phát ra bởi CPU
Với tín hiệu điều khiển IOR, phát biểu nào sau đây là sai?
Là tín hiệu điều khiển truy nhập cổng vào/ra
Là tín hiệu điều khiển truy nhập CPU
Là tín hiệu điều khiển do CPU phát ra
Là tín hiệu điều khiển đọc
Với tín hiệu điều khiển IOW, phát biểu nào sau đây là sai?
Là tín hiệu từ bên ngoài xin ngắt cổng vào/ra
Là tín hiệu điều khiển do CPU phát ra
Là tín hiệu điều khiển được gửi đến cổng vào/ra
Là tín hiệu điều khiển ghi dữ liệu
Với tín hiệu điều khiển INTR, phát biểu nào sau đây là sai?
Là tín hiệu ngắt chắn được
Là tín hiệu yêu cầu ngắt
Là tín hiệu điều khiển do CPU phát ra
Là tín hiệu điều khiển từ bên ngoài gửi đến CPU
Với tín hiệu điều khiển INTA, phát biểu nào sau đây là sai?
Là tín hiệu chấp nhận ngắt
Là tín hiệu điều khiển xử lý ngắt
Là tín hiệu điều khiển do CPU phát ra
Là tín hiệu điều khiển ghi cổng vào/ra
Với tín hiệu điều khiển NMI, phát biểu nào sau đây là sai?
Là tín hiệu từ bên ngoài gửi đến CPU
Là tín hiệu ngắt không chắn được
CPU không thể từ chối tín hiệu này
Là tín hiệu ngắt chắn được
Với tín hiệu điều khiển HOLD, phát biểu nào sau đây là sai?
Là tín hiệu do CPU phát ra
Là tín hiệu từ thiết bị xin nhường bus
Được dùng để yêu cầu quyền điều khiển bus
Khi được chấp nhận, CPU trả lời HLDA
Khi thiết bị ngoại vi gửi INTR, phản hồi đúng của CPU là gì?
Phát HOLD để nhường bus
Phát IOR để đọc cổng vào/ra
Phát MEMR để đọc bộ nhớ
Phát INTA để chấp nhận ngắt
Tín hiệu nào dùng cho truy nhập cổng vào/ra ở chế độ đọc?
IOW
MEMR
INTA
IOR
Tín hiệu HLDA có ý nghĩa nào sau đây trong điều khiển bus?
Không phải tín hiệu xin ngắt từ bên ngoài
Tín hiệu từ bên ngoài gửi đến CPU xin ngắt
Tín hiệu đồng ý nhường bus
Tín hiệu trả lời của CPU
Phát biểu nào sau đây là sai về tín hiệu HLDA?
Là tín hiệu trả lời của CPU
Không phải là tín hiệu xin ngắt từ bên ngoài
Là tín hiệu đồng ý nhường bus
Là tín hiệu từ bên ngoài gửi đến CPU xin ngắt
Theo cách phân loại truyền thống, nhóm thiết bị nào sau đây là đúng?
Máy tính cá nhân, máy tính lớn, siêu máy tính, máy chủ
Máy tính xách tay, máy tính nhỏ, máy vi tính, máy chủ
Bộ vi điều khiển, máy vi tính, máy tính mini, máy tính lớn, siêu máy tính
Máy tính xách tay, máy tính mini, máy tính lớn, siêu máy tính, máy chủ
Theo cách phân loại hiện đại, chọn tập hợp loại máy tính phù hợp.
Máy tính mini, máy tính nhúng, siêu máy tính
Máy chủ, máy tính mini, máy tính lớn
Máy tính để bàn, máy tính lớn, máy tính nhúng
Máy tính để bàn, máy chủ, máy tính nhúng
Với số nguyên không dấu 8 bit, giá trị 261 có thể biểu diễn như thế nào?
10000111 trong 8 bit
1010 trong nhị phân ngắn
Không biểu diễn được bằng 8 bit
10010001 trong 8 bit
Với số nguyên không dấu 8 bit, giá trị 132 có thể biểu diễn như thế nào?
10000111 trong 8 bit
Không biểu diễn được bằng 8 bit
1000 trong hệ nhị phân
10010001 trong 8 bit
Với số nguyên có dấu 8 bit, giá trị 129 có thể biểu diễn như thế nào?
10000111 trong 8 bit có dấu
Không biểu diễn được bằng 8 bit có dấu
10010001 trong 8 bit có dấu
1010 trong nhị phân ngắn
Khi nói về bus hệ thống, hành vi nào xảy ra khi HLDA được kích hoạt?
Thiết bị ngoại vi phát yêu cầu ngắt
CPU đồng ý nhường quyền điều khiển bus
CPU chiếm quyền điều khiển bus
Bus chuyển sang chế độ đọc cổng vào
Trong phân loại thiết bị theo truyền thống, thành phần nào thường không nằm trong danh sách?
Máy tính mini
Bộ vi điều khiển
Máy tính lớn
Siêu máy tính
Số nguyên không dấu 8 bit có miền giá trị nào?
0 đến 255 bao gồm
1 đến 256 bao gồm
−128 đến 127 bao gồm
0 đến 127 bao gồm
Đối với số nguyên có dấu dùng 8 bit, dãy nhị phân nào biểu diễn số 124?
0100 0111
Không biểu diễn được
0101 1011
0111 1100
Dải biểu diễn số nguyên không dấu với n bit là khoảng giá trị nào?
0 đến 2·n
1 đến 2·n − 1
0 đến 2·n − 2
0 đến 2·n − 1
Dải biểu diễn số nguyên có dấu với n bit theo mã bù hai là khoảng giá trị nào?
−2n−1−1 đến 2n−1−1
−2n−1đe^ˊn2n−1−1
−2·n − 1 đến 2·n + 1
−2(n−1) đến 2(n−1)
Trong sơ đồ khối, nhánh Q0 = 1? dẫn tới phép cộng C,A = A + M nhằm mục đích gì của thuật toán?
Cộng khi bit thấp Q0 là 1
Trừ khi bit thấp Q0 là 1
Chia khi bit thấp Q0 là 1
Nhân khi bit thấp Q0 là 0
Tên thuật toán được mô tả trong sơ đồ là gì?
Phép chia số nguyên không dấu
Phép chia số nguyên có dấu
Phép nhân số nguyên có dấu
Phép nhân số nguyên không dấu
Khi thực hiện bước 'Dịch phải C, A, Q', thao tác này chủ yếu phục vụ mục đích nào?
Dịch để tăng độ chính xác
Dịch để đổi dấu số
Dịch để chia dịch chuyển
Dịch để nhân dịch chuyển
Điều kiện kết thúc thuật toán trong sơ đồ là gì?
A = 0? đúng thì End
C = 0? đúng thì End
Q0 = 1? đúng thì End
Bộ đếm = 0? đúng thì End
Với n bit không dấu, số lớn nhất biểu diễn được là bao nhiêu?
2n−1
2n−1
2n−1−1
2n
Với n bit có dấu theo bù hai, số nhỏ nhất biểu diễn được là bao nhiêu?
−2n−2
−(2n−1−1)
−2n
−2n−1
Trong thuật toán, vì sao cần biến C (carry) đi kèm A và Q khi dịch phải?
Giữ bit tràn khi dịch và cộng
Lưu dấu khi dịch phải
Giảm số bước lặp cần thiết
Tăng độ chính xác số học nổi
Sơ đồ khối mô tả thuật toán thực hiện phép nào với số nguyên?
Phép nhân số nguyên không dấu
Phép chia số nguyên có dấu
Phép chia số nguyên không dấu
Phép nhân số nguyên có dấu
Trong sơ đồ, khi Q0,Q1 bằng 10, thao tác trên A là gì?
A := A − M sau đó dịch phải
A := A + Q rồi dịch phải
A := A + M sau đó dịch phải
A := M − A rồi dịch trái
Trong sơ đồ, khi Q0,Q1 bằng 01, thao tác trên A là gì?
A := A + M rồi dịch phải
A := A − Q rồi dịch phải
A := A + Q rồi dịch trái
A := A − M rồi dịch phải
Bước "Dịch phải A, Q, Q1; Dec(bộ đếm)" có mục đích gì trong thuật toán?
Tăng độ chính xác phép cộng trừ
Chuẩn hóa số theo chuẩn IEEE
Dịch kết quả dần và giảm số vòng lặp
Đưa bit dấu lên đầu A
Trong biểu diễn số có dấu 8 bit theo phương pháp "Dấu và độ lớn", giá trị 60 được mã hóa thành dãy nào?
1100 1101
0000 1101
0000 1010
1011 1100
Trong biểu diễn số có dấu 8 bit theo phương pháp "Dấu và độ lớn", giá trị −256 sẽ được xử lý thế nào?
1100 1100
1010 1110
Không thể biểu diễn
1100 1110
Trong biểu diễn số có dấu 8 bit theo phương pháp "Mã bù 2", giá trị biểu diễn của 101 là gì?
0100 1010
0000 1100
0110 0101
0000 1110
Trong thuật toán nhân, điều kiện kết thúc xảy ra khi nào?
Khi M bằng 0 sau cộng trừ
Khi A tái tạo thành A1
Khi Q0,Q1 bằng 00 liên tiếp
Khi bộ đếm = 0 thì dừng
Nếu Q0,Q1 là 00 hoặc 11, hành động nào xảy ra trước khi dịch phải?
Không cộng trừ, chỉ dịch phải
Cộng M vào A rồi dừng
Nhân A với 2 rồi dịch trái
Trừ A khỏi M rồi lưu lại
Trong thuật toán, biến nào chứa số bị nhân và số nhân theo chú thích khởi tạo?
Q chứa số bị nhân, M chứa số nhân
M chứa số bị nhân, Q chứa số nhân
A chứa số nhân, Q chứa số bị nhân
A chứa số bị nhân, M chứa số nhân
Trong hệ 8 bit có dấu dùng mã bù 2, biểu diễn nào sau đây tương ứng với số −29?
1000 0000
1110 0011
1000 1111
1111 0000
Với biểu diễn nhị phân 1110 0010 trong hệ 8 bit có dấu theo phương pháp dấu và độ lớn, giá trị thập phân là gì?
136
−30
−136
30
Cho biểu diễn 1100 1000 trong hệ 8 bit có dấu theo mã bù 2. Giá trị thập phân tương ứng là gì?
Không tồn tại
−56
56
200
Bảng A, Q, Q−1, M mô tả quá trình tính toán số học nhị phân. Kết quả tương ứng là lựa chọn nào?
3 × 9 = 27
5 × 27 = 135
15 × 9 = 135
(−7) × 3 = −21
Biểu diễn nhị phân có dấu “0000 0000 0010 0101” theo mã bù 2 có giá trị thập phân là bao nhiêu?
-21
37
21
-37
Trong bảng quy trình phép tính với M = 0011, thao tác "Dịch trái 1 bit A, Q" thực hiện nhằm mục đích nào?
Làm tròn thương về 0
Chuẩn bị bit tiếp theo để chia
Đổi dấu số chia tức thời
Tăng độ chính xác của thương
Khi A khác dấu sau khi cộng và Q0 = 0, bước tiếp theo trong bảng là gì?
Phục hồi A
Tiếp tục cộng A với M
Dừng thuật toán ngay
Đảo toàn bộ thanh ghi Q
Theo bảng, khi A cùng dấu sau khi cộng thì Q0 nhận giá trị nào?
Không xác định
Giữ nguyên
1
0
Kết quả phép chia 245 : 3 được nêu trong tài liệu là gì?
Thương 81, dư 2
Thương 81, dư 1
Thương 80, dư 5
Thương 82, dư 1
Kết quả phép chia 59 : 15 được nêu trong tài liệu là gì?
Thương 4, dư 14
Thương 3, dư 14
Thương 5, dư 9
Thương 3, dư 4
Kết quả phép chia 11 : 3 trong tài liệu là gì?
Thương 3, dư 0
Thương 3, dư 1
Thương 3, dư 2
Thương 4, dư 1
Giá trị phép chia (-11) : 3 theo tài liệu là gì?
Thương -2, dư -5
Thương -3, dư 2
Thương -3, dư -2
Thương -4, dư 1
Sơ đồ khối ở hình mô tả thuật toán thực hiện phép toán nào?
Phép trừ nhị phân có mượn
Phép cộng số bù hai
Phép chia số nguyên có dấu
Phép nhân số nguyên không dấu
Trong sơ đồ khối, nhánh "A = A - M" được chọn khi nào?
M và A cùng dấu
M và A khác dấu
Q0 = 0 vừa gán
Bộ đếm đã bằng 0
Trong bảng quy trình, giá trị khởi tạo của A, Q, M lần lượt là gì?
A=0000, Q=1011, M=1100
A=1111, Q=0000, M=1100
A=0000, Q=1100, M=1011
A=1011, Q=0000, M=1100
Theo bảng, thao tác SHR được áp dụng lên những thanh ghi nào?
C, A, Q cùng lúc
Chỉ A và Q
Chỉ C và Q
Chỉ C và A
Kết quả phép nhân 4 × 19 theo bảng là bao nhiêu?
76 đúng theo phép nhân
96 do cộng thêm A+M
64 vì dịch phải Q
84 do tràn bit cao
Trong các kết quả, −4 × 31 bằng bao nhiêu?
−84 do tràn dấu
−96 sau dịch phải
−132 vì cộng sai
−124 theo phép nhân
Phép cộng 8 bit không dấu: 0100 0111 + 0101 1111 cho kết quả nào?
166 ở hệ thập phân
146 ở hệ thập phân
176 ở hệ thập phân
156 ở hệ thập phân
Khi cộng số không dấu, kết quả sai xảy ra khi nào?
Cộng hai số âm ra dương
Có nhớ ra khỏi bit cao nhất
Cộng hai số dương ra âm
Cả a và b đều đúng
Khi cộng số có dấu, trường hợp nào gây kết quả sai?
Có nhớ ra khỏi bit cao nhất
Cả a và b đều đúng
Cộng hai số âm ra dương
Cộng hai số dương ra âm
Phát biểu sai về cộng số có dấu là gì?
Cộng hai số khác dấu, tổng luôn đúng
Cộng hai số cùng dấu, nếu tổng khác dấu thì tổng sai
Cộng hai số cùng dấu, tổng luôn đúng
Cộng hai số cùng dấu, nếu tổng có cùng dấu thì đúng
Trong quy trình, các bước có ghi "C, A←A+M" biểu thị thao tác nào?
Nhân A với M, lưu vào C
Trừ M khỏi A, đặt C
Dịch trái A và thêm M vào C
Cộng A với M, cập nhật C
Danh mục mục d nêu loại phép toán nào?
Phép cộng số nguyên có dấu
Phép nhân số nguyên có dấu
Phép chia số nguyên có dấu
Phép chia số nguyên không dấu
Trong phép cộng số không dấu 8 bit, điều kiện nào khiến tổng luôn đúng?
Khi cộng hai số cùng dấu, cho tổng khác dấu
Khi cộng không nhớ ra khỏi bit cao nhất, tổng đúng
Khi thực hiện phép cộng, tổng luôn đúng
Khi cộng có nhớ ra khỏi bit cao nhất, tổng không sai
Trong hệ 8 bit, cộng số không dấu: 240 + 27 cho kết quả nào?
Tổng là 267
Tổng là 11
Cả a và b đều sai
Không cho kết quả vì tràn số
Trong 8 bit có dấu, phép cộng: (-39) + (-42) cho kết quả nào?
Tổng là -81
Không cho kết quả vì có nhớ ra khỏi bit cao nhất
Tổng là 81
Không cho kết quả vì tràn số
Trong 8 bit có dấu, phép cộng: (-73) + (-86) cho kết quả nào?
Không cho kết quả vì tràn số
Tổng là -159
Không cho kết quả vì có nhớ ra khỏi bit cao nhất
Tổng là 97
Trong 8 bit có dấu, phép cộng: 91 + 63 cho phát biểu nào đúng?
Tổng là -102
Không cho kết quả vì tràn số
Kết quả sai vì có nhớ ra khỏi bit cao nhất
Tổng là 154
Biểu diễn tổng quát của một số thực X bất kỳ là gì?
X = (−1)S.M.R.E
(−1)S.M.RE
X = (−1)S.M.R.E
X = (-1).S . M . R^E
Cho X1 và X2 là số thực biểu diễn tổng quát. Biểu diễn đúng của phép nhân (X1 . X2) là gì?
X1 . X2 = (−1)S1.S2 . (M1.M2) . R^{E1 . E2}
X1 . X2 = (−1)S1+S2 . (M1.M2) . RE1.E2
X1 . X2 = (−1)S1⊕S2 . (M1.M2) . RE1.E2
X1 . X2 = (−1)S1+S2 . (M1.M2) . RE1+E2
Trong cộng số có dấu 8 bit, khi nào xảy ra tràn số?
Khi tổng vượt quá 127 hoặc nhỏ hơn -128
Khi có nhớ ra khỏi bit cao nhất bất kỳ
Khi cộng hai số âm luôn tràn
Khi cộng hai số dương luôn tràn
Trong cộng số không dấu 8 bit, hiện tượng nhớ ra khỏi bit cao nhất dẫn đến điều gì?
Không thể tính tổng vì lỗi hệ thống
Kết quả sai do modulo 256
Kết quả vẫn đúng như tính toán
Chỉ xảy ra khi cộng hai số nhỏ
Trong biểu diễn số thực X = (−1)S.M.RE , thành phần M biểu thị điều gì?
Dấu của số thực
Mantissa hay phần trị
Cơ số của hệ số
Số mũ hay bậc
Trong biểu diễn tổng quát, phép chia hai số thực X1 và X2 được viết đúng là gì?
X1 / X2 = (−1)S1⊕S2.(M1M2).RE1+E2
(−1)S1⊕S2 . (M1/M2) . RE1−E2
X1 . X2 = (−1)S1⊕S2 . (M1M2) . RE1−E2
X1 . X2 = (−1)S1⊕S2 . (M1/M2) . RE1−E2
Theo chuẩn IEEE 754/85 về số thực, phát biểu nào sau đây là sai?
Có một dạng dùng 64 bit để biểu diễn
Các dạng biểu diễn đều dùng cơ số 10
Các dạng biểu diễn đều dùng cơ số 2
Có tất cả 3 dạng biểu diễn
Các dạng số thực theo chuẩn IEEE 754/85 gồm những loại nào?
Single, Double-Extended, Comp
Double-Extended, Comp, Double
Single, Double, Real
Single, Double-Extended, Double
Trong chuẩn IEEE 754/85, độ dài dạng đơn (single) là bao nhiêu bit?
64 bit
128 bit
32 bit
16 bit
Trong chuẩn IEEE 754/85, độ dài dạng kép (double) là bao nhiêu bit?
64 bit
80 bit
32 bit
128 bit
Trong chuẩn IEEE 754/85, độ dài dạng kép mở rộng (double-extended) là bao nhiêu bit?
64 bit
128 bit
80 bit
32 bit
Trong dạng đơn của chuẩn IEEE 754/85, số bit dành cho các trường S, E, M lần lượt là bao nhiêu?
1 + 9 + 22
1 + 8 + 23
1 + 11 + 52
2 + 8 + 22
Một phát biểu nói rằng có một dạng dùng 64 bit để biểu diễn. Dạng nào phù hợp với thông tin này?
Single dùng 64 bit
Comp dùng 64 bit
Double dùng 64 bit
Double-Extended dùng 64 bit
Chọn mô tả đúng về cơ số dùng trong các dạng biểu diễn của chuẩn IEEE 754/85.
Tất cả dùng cơ số 10
Tất cả dùng cơ số 2
Tất cả dùng cơ số 8
Mỗi dạng dùng cơ số khác nhau
Khi thực hiện phép chia X1/X2 trong biểu diễn tổng quát, phần số mũ kết quả được tính như thế nào?
E1 + E2
E1 - E2
E2 - E1
E1 × E2
Đối với dạng kép (chuẩn IEEE 754/85), số bit dành cho các trường S + E + M là bao nhiêu?
1 + 11 + 50
1 + 15 + 52
1 + 11 + 52
1 + 10 + 52
Trong dạng kép mở rộng (chuẩn IEEE 754/85), tổng số bit cho các trường S + E + M là cấu hình nào?
1 + 15 + 64
1 + 17 + 62
1 + 10 + 64
1 + 14 + 65
Biểu diễn IEEE 754/85 của số thực 73,625 tương ứng chuỗi hex nào?
42 39 40 00 H
42 93 40 00 H
24 93 40 00 H
42 39 04 00 H
Chuỗi hex nào biểu diễn số thực -53,125 theo IEEE 754/85?
C2 54 80 00H
C2 00 A0 00 H
C2 00 80 00 H
2C E0 A0 00 H
Chuỗi hex nào biểu diễn số thực 101,25 theo IEEE 754/85?
42 CA 00 00 H
24 00 80 00 H
42 CA 80 00 H
24 AC 00 00 H
Chuỗi hex nào biểu diễn số thực -119,5 theo IEEE 754/85?
C2 E0 00 00 H
C2 EF 00 00 H
2C EF 00 00 H
2C 00 00 00 H
Cho chuỗi IEEE 754/85: C2 82 80 00 H. Giá trị thập phân xấp xỉ là bao nhiêu?
-56,52
-65,52
-65,25
-56,25
Cho chuỗi IEEE 754/85: C2 BF 00 00 H. Giá trị thập phân xấp xỉ là bao nhiêu?
-59,25
-95,5
-95,25
-59,5
Cho chuỗi IEEE 754/85: 42 15 00 00 H. Giá trị thập phân xấp xỉ là bao nhiêu?
73,52
37,52
37,25
73,25
Trong chuẩn IEEE 754/85 dạng đơn hoặc kép, trường S đại diện cho thành phần nào của số thực?
Phần định trị
Số mũ
Phần làm tròn
Dấu
Theo chuẩn IEEE 754/85, số thực với dạng mã 42 22 80 00 H có giá trị thập phân gần nhất là gì?
-40,25
40,25
-40,625
40,625
Với bộ mã Unicode, phát biểu nào đúng nhất?
Có hỗ trợ đầy đủ ký tự tiếng Việt
Chỉ mã hóa được 256 ký tự cơ bản
Là bộ mã đa ngôn ngữ linh hoạt
Là bộ mã 16 bit cố định
Với bộ mã ASCII, phát biểu nào sau đây là sai?
Là bộ mã 8 bit mở rộng phổ biến
Do ANSI thiết kế chuẩn ban đầu
Có chứa các ký tự điều khiển truyền tin
Hỗ trợ các ký tự điều khiển máy in chuyên dụng
Trong bộ mã ASCII, nhận định nào sau đây là sai?
Có chứa các ký tự kẻ khung tiêu chuẩn
Mã 30H đến 39H là mã của các chữ số
Chứa các ký tự điều khiển màn hình cơ bản
Các ký tự "&", "%", "@", "#" thuộc phần mã mở rộng
Theo chuẩn IEEE 754/85, biểu thức cho số thực X dạng đơn (single) là gì?
X = (−1)S⋅1,M⋅RE
X = (−1)S⋅1,M⋅R⋅(E−127)
X = (−1)S⋅1,M⋅R⋅E−127
X = (−1)S⋅1,M⋅RE−127
Theo chuẩn IEEE 754/85, biểu thức cho số thực X dạng kép (double) là gì?
X = (−1)S⋅1,M⋅RE
X = (−1)S⋅1,M⋅R⋅(E−1023)
X = (−1)S⋅1,M⋅R⋅E−1023
X = (−1)S⋅1,M⋅RE−1023
