wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Kiến thức Y tế

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Bài giảng trong tiếng Anh là gì?

a)

Class

b)

Lecture

c)

Seminar

d)

Workshop

2.

Ca trực đêm được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Night shift

b)

Day shift

c)

Evening shift

d)

Morning shift

3.

Từ nào mô tả người đã được đào tạo đầy đủ trình độ chuyên môn?

a)

Intern

b)

Fully-qualified

c)

Part-time

d)

Underqualified

4.

Từ nào có nghĩa là bán thời gian?

a)

Full-time

b)

Part-time

c)

Temporary

d)

Permanent

5.

Từ nào có nghĩa là cao quý?

a)

Easy

b)

Rewarding

c)

Boring

d)

Difficult

6.

Sự nhập viện trong tiếng Anh là gì?

a)

Referral

b)

Transfer

c)

Discharge

d)

Admission

7.

Từ nào có nghĩa là hỗ trợ?

a)

Oppose

b)

Ignore

c)

Neglect

d)

Support

8.

Đỡ sinh, chuyển trong tiếng Anh là gì?

a)

Collect

b)

Send

c)

Receive

d)

Deliver

9.

Kiểm tra trong tiếng Anh là gì?

a)

Examine

b)

Assess

c)

Inspect

d)

Evaluate

10.

Chuyên khoa trong tiếng Anh là gì?

a)

Classify

b)

Generalize

c)

Specialize

d)

Categorize

11.

Chuẩn bị trong tiếng Anh là gì?

a)

Prepare

b)

Arrange

c)

Plan

d)

Organize

12.

Sự thăng tiến trong tiếng Anh là gì?

a)

Resignation

b)

Transfer

c)

Promotion

d)

Demotion

13.

Xếp hạng trong tiếng Anh là gì?

a)

Score

b)

Grade

c)

Rate

d)

Rank

14.

Trách nhiệm trong tiếng Anh là gì?

a)

Obligation

b)

Accountability

c)

Liability

d)

Responsibility

15.

Điều dưỡng phụ trợ phòng mổ trong tiếng Anh là gì?

a)

Nurse assistant

b)

Registered nurse

c)

Head nurse

d)

Auxiliary nurse