wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dtdmb5

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm ảo hóa bắt đầu từ những năm 1960 với các hệ thống mainframe của IBM nhằm phân chia tài nguyên để chạy nhiều ứng dụng đồng thời. Cách phân chia tài nguyên của IBM như trên đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Đặc điểm đóng gói (Encapsulation) của ảo hóa cho phép lưu trữ toàn bộ máy ảo, bao gồm hệ điều hành, ứng dụng và dữ liệu cấu hình, dưới dạng một tập hợp các tệp tin. Theo anh (chị) đặc điểm đóng gói của ảo hóa có đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Đặc điểm độc lập với phần cứng (Hardware Independence) của ảo hóa cho phép di chuyển các máy ảo đang hoạt động giữa các máy chủ vật lý mà không gây gián đoạn dịch vụ. Theo sự hiểu biết của anh (chị) nhận định trên Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Mạng ảo (VPN) là một dạng phổ biến của mạng ảo, cho phép người dùng truy cập mạng nội bộ từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet. Nhận định trên Sai hay Đúng?

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Công nghệ ảo hóa lưu trữ cung cấp khả năng quản lý linh hoạt và hiệu quả cao thông qua các hệ thống lưu trữ logic, giúp mở rộng và dự phòng không gian lưu trữ vật lý. Theo sự hiểu biết, anh (chị) cho biết nhận định trên Sai hay Đúng?

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Nguyên tắc cơ bản của kiến trúc SDN (Software-Defined Networking) là gì?

a)

Ảo hóa các chức năng mạng như tường lửa, cân bằng tải.

b)

Tách biệt mặt phẳng điều khiển khỏi mặt phẳng dữ liệu.

c)

Chạy các ứng dụng mạng trên các máy chủ COTS.

d)

Sử dụng mạng riêng ảo (VPN) để kết nối từ xa.

7.

Trong kiến trúc SDN, thành phần nào được coi là "bộ não" tập trung của toàn bộ mạng?

a)

Thiết bị chuyển mạch vật lý

b)

Bộ điều khiển SDN (SDN Controller)

c)

Lớp ứng dụng

d)

Giao thức OpenFlow

8.

Giao thức nào được xem là chuẩn và phổ biến nhất dùng để giao tiếp giữa Lớp Điều khiển và Lớp Hạ tầng trong SDN (Southbound API)?

a)

BGP

b)

OpenFlow

c)

OpenStack

d)

API Hướng Bắc (Northbound API)

9.

Kỹ thuật cho phép kết nối linh hoạt nhiều VNF với nhau để tạo ra một dịch vụ mạng phức tạp trong NFV được gọi là gì?

a)

Scale-out

b)

Chuỗi dịch vụ (Service chaining)

c)

Vendor lock-in

d)

Live migration

10.

Lợi ích chính của việc sử dụng phần cứng phổ thông (COTS) trong kiến trúc NFV là gì?

a)

Tăng hiệu suất xử lý của từng chức năng mạng.

b)

Giảm đáng kể chi phí vốn đầu tư (CapEx).

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.

d)

Đơn giản hóa việc cấu hình cấp nối vật lý.

11.

Công nghệ ảo hóa máy chủ giúp tối ưu hóa hiệu suất sử dụng CPU và giảm số lượng thiết bị phần cứng cần thiết. Nhận định trên Đúng hay Sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ đúng trong một số trường hợp

12.

Trong mạng truyền thống, yếu tố nào khiến mạng trở nên phức tạp, cứng nhắc và khó thay đổi?

a)

Tốc độ đường truyền thấp.

b)

Việc mặt phẳng điều khiển và mặt phẳng dữ liệu tích hợp trong từng thiết bị.

c)

Thiếu các ứng dụng quản trị mạng.

d)

Sử dụng quá nhiều thiết bị chuyển mạch ảo.

13.

"Khả năng lập trình" (Programmability) của SDN mang lại lợi ích gì?

a)

Chỉ cho phép sử dụng các ứng dụng do nhà cung cấp thiết bị viết sẵn.

b)

Cho phép quản trị viên viết ứng dụng để tự động hóa và tùy chỉnh luồng lưu lượng.

c)

Yêu cầu mọi quản trị viên mạng phải là lập trình viên chuyên nghiệp.

d)

Giảm tầm nhìn toàn cục của mạng.

14.

Trong kiến trúc SDN, các thiết bị ở Lớp Hạ tầng (Data Plane) có vai trò chính là gì?

a)

Đưa ra quyết định định tuyến cho toàn bộ mạng.

b)

Chuyển tiếp gói tin theo chỉ dẫn từ bộ điều khiển.

c)

Chạy các ứng dụng như tường lửa, cân bằng tải.

d)

Thu thập trạng thái và topo của mạng.

15.

Vì sao NFV có thể giảm thời gian triển khai dịch vụ mạng từ vài tháng xuống vài giờ?

a)

Vì NFV sử dụng phần cứng chuyên dụng nhanh hơn.

b)

Vì NFV cho phép triển khai chức năng mạng dưới dạng phần mềm trên phần cứng phổ thông.

c)

Vì NFV yêu cầu cấu hình thủ công trên từng thiết bị.

d)

Vì NFV không cần lớp ảo hóa.

16.

Hai đặc điểm chính của kiến trúc SDN là gì?

a)

Tách biệt Control Plane và Data Plane.

b)

Cho phép tập trung hóa điều khiển thông qua SDN Controller.

c)

Tích hợp Control Plane và Data Plane trong cùng thiết bị.

d)

Yêu cầu cấu hình thủ công trên từng thiết bị mạng.

17.

Câu 17: Trong SDN, giao thức chuẩn phổ biến nhất được sử dụng để giao tiếp giữa SDN Controller và lớp hạ tầng (Data Plane) là gì?

Nhập giao thức phổ biến nhất trong các giao thức của SDN: OpenFlow, OpenStack, BGP, Northbound API

a)

OpenFlow

b)

OpenStack

c)

BGP

d)

Northbound API

18.

Hành động "scale-out" trong NFV có nghĩa là gì?

a)

Cấp thêm tài nguyên (CPU/RAM) cho một VNF hiện có.

b)

Triển khai thêm các phiên bản VNF mới khi nhu cầu tăng.

c)

Thu hồi tài nguyên khi nhu cầu giảm.

d)

Di chuyển một VNF từ máy chủ này sang máy chủ khác.

19.

Hai lợi ích chính của việc sử dụng NFV trong quản lý mạng là gì?

a)

Giảm sự phụ thuộc vào nhà cung cấp phần cứng (vendor lock-in).

b)

A.   Triển khai dịch vụ mạng nhanh chóng thông qua phần mềm.

c)

A.   Tăng số lượng thiết bị vật lý cần thiết.

d)

B.    Yêu cầu cấu hình thủ công trên từng thiết bị.

20.

Trong kiến trúc NFV,MANO, VNF, NFVI - NFV Infrastructure , thành phần nào được gọi là "bộ não" của hệ thống, chịu trách nhiệm điều phối và quản lý vòng đời của các VNF?

a)

MANO

b)

VNF

c)

NFVI

d)

SDN Controller

21.

Câu 21: Trong các kỹ thuật sau của NFV: Service Chaining, Network Functions Virtualization, Virtualized Infrastructure, Management and Orchestration, Security đâu là kĩ thuật cho phép kết nối linh hoạt nhiều VNF để tạo ra các dịch vụ mạng phức tạp?

a)

Service Chaining

b)

Virtualized Infrastructure

c)

Security

d)

Management and Orchestration

22.

SDN mang lại những lợi ích nào trong quản lý mạng? (Chọn hai phương án đúng nhất)

a)

Hỗ trợ lập trình và tự động hóa các tác vụ mạng.

b)

Cho phép quản lý tập trung từ SDN Controller.

c)

Yêu cầu sử dụng phần cứng chuyên dụng cho mỗi chức năng.

d)

Giảm khả năng mở rộng của mạng.

23.

Tại sao công nghệ NFV giúp giảm sự phụ thuộc vào các nhà cung cấp phần cứng (vendor lock-in)?

a)

Vì NFV yêu cầu sử dụng phần cứng từ cùng một nhà cung cấp.

b)

Vì NFV không cần đến lớp ảo hóa (hypervisor).

c)

Vì NFV chuyển các chức năng mạng sang phần mềm chạy trên phần cứng phổ thông.

d)

Vì NFV sử dụng phần cứng chuyên dụng cho từng chức năng mạng.

24.

Mối quan hệ giữa SDN và NFV được mô tả đúng nhất là gì?

a)

SDN và NFV là hai công nghệ cạnh tranh, không thể cùng tồn tại.

b)

NFV cung cấp các khối xây dựng ảo (VNF), SDN cung cấp cơ chế để kết nối và điều khiển chúng.

c)

SDN ảo hóa chức năng, NFV kết nối các chức năng đó.

d)

SDN là một thành phần trong kiến trúc MANO của NFV.