wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TC1 - Bài 9

Total questions: 106

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

가루비누 nghĩa là gì?

a)

Xà phòng bột

b)

Xà phòng nước

c)

Bột giặt

d)

Nước rửa chén

2.

관리비 nghĩa là gì?

a)

Phí quản lý

b)

Phí điện

c)

Phí nước

d)

Phí gas

3.

관습 nghĩa là gì?

a)

Thói quen, theo thói quen

b)

Phong tục

c)

Truyền thống

d)

Quy tắc

4.

난방비 nghĩa là gì?

a)

Phí sưởi nhà

b)

Phí nước

c)

Phí điện

d)

Phí bảo hiểm

5.

도보 nghĩa là gì?

a)

Đi bộ

b)

Ô tô

c)

Xe đạp

d)

Tàu điện

6.

떡을 돌리다 nghĩa là gì?

a)

Chia bánh tteok cho láng giềng

b)

Làm bánh tteok

c)

Mua bánh tteok

d)

Tặng bánh sinh nhật

7.

문의하다 nghĩa là gì?

a)

Hỏi, thắc mắc

b)

Than phiền

c)

Trả lời

d)

Giải thích

8.

보험 가입 nghĩa là gì?

a)

Gia nhập bảo hiểm

b)

Hủy bảo hiểm

c)

Thanh toán bảo hiểm

d)

Đóng phí

9.

부담을 줄이다 nghĩa là gì?

a)

Giảm gánh nặng

b)

Tăng gánh nặng

c)

Tránh trách nhiệm

d)

Gánh thay người khác

10.

분실되다 nghĩa là gì?

a)

Bị mất, thất lạc

b)

Được tìm thấy

c)

Bị hỏng

d)

Bị đánh cắp

11.

사라지다 nghĩa là gì?

a)

Biến mất

b)

Xuất hiện

c)

Di chuyển

d)

Ẩn giấu

12.

세제 nghĩa là gì?

a)

Chất giặt tẩy, xà phòng giặt

b)

Nước rửa tay

c)

Kem đánh răng

d)

Bột baking soda

13.

신축 nghĩa là gì?

a)

Mới xây dựng

b)

Cũ kỹ

c)

Đang sửa

d)

Đang phá

14.

안심하다 nghĩa là gì?

a)

An tâm

b)

Lo lắng

c)

Nghỉ ngơi

d)

Buồn phiền

15.

역세권 nghĩa là gì?

a)

Khu vực quanh ga tàu, tàu điện ngầm

b)

Khu trung tâm thương mại

c)

Khu ngoại ô

d)

Khu hành chính

16.

요청하다 nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu

b)

Đề nghị

c)

Xin phép

d)

Gợi ý

17.

이사 비용 nghĩa là gì?

a)

Chi phí di chuyển

b)

Tiền thu

18.

요청하다 nghĩa là gì?

a)

Yêu cầu

b)

Đề nghị

c)

Xin phép

d)

Gợi ý

19.

이사 비용 nghĩa là gì?

a)

Chi phí di chuyển

b)

Tiền thuê nhà

c)

Phí quản lý

d)

Phí đặt cọc

20.

이웃 nghĩa là gì?

a)

Láng giềng

b)

Chủ nhà

c)

Người quen

d)

Khách

21.

저렴하다 nghĩa là gì?

a)

Giá rẻ, giá phải chăng

b)

Giá cao

c)

Giá đặc biệt

d)

Giá trung bình

22.

적응하다 nghĩa là gì?

a)

Thích ứng

b)

Làm quen

c)

Cải thiện

d)

Cố gắng

23.

전망 nghĩa là gì?

a)

Triển vọng

b)

Cảnh vật

c)

Môi trường

d)

Tầm nhìn xa

24.

전액 배상 nghĩa là gì?

a)

Bồi thường toàn bộ

b)

Hoàn tiền

c)

Đền bù một phần

d)

Xin lỗi

25.

점검하다 nghĩa là gì?

a)

Kiểm tra

b)

Dọn dẹp

c)

Chuẩn bị

d)

Sửa chữa

26.

제공하다 nghĩa là gì?

a)

Cung cấp, tặng

b)

Cho thuê

c)

Bán

d)

Quảng bá

27.

주변 환경 nghĩa là gì?

a)

Môi trường xung quanh

b)

Không khí

c)

Nơi làm việc

d)

Khu phố

28.

주택가 nghĩa là gì?

a)

Khu dân cư, khu nhà ở

b)

Khu công nghiệp

c)

Khu trung tâm

d)

Khu nông thôn

29.

집들이 nghĩa là gì?

a)

Tiệc tân gia, liên hoan mừng nhà mới

b)

Sinh nhật

c)

Liên hoan chia tay

d)

Lễ cưới

30.

파손되다 nghĩa là gì?

a)

Hỏng, bị hỏng

b)

Được sửa

c)

Mất

d)

Bị đánh cắp

31.

편의 시설 nghĩa là gì?

a)

Thiết bị tiện nghi

b)

Dụng cụ nhà bếp

c)

Đồ dùng học tập

d)

Cơ sở hạ tầng

32.

해결되다 nghĩa là gì?

a)

Được giải quyết

b)

Bị hủy

c)

Trì hoãn

d)

Kết thúc

33.

개인 주택 nghĩa là gì?

a)

Nhà riêng

b)

Chung cư

c)

Biệt thự

d)

Nhà liền kề

34.

원룸 nghĩa là gì?

4 lines
35.

ĩa là gì?

a)

Được giải quyết (correct)

b)

Bị hủy

c)

Trì hoãn

d)

Kết thúc

36.

개인 주택 nghĩa là gì?

a)

Nhà riêng (correct)

b)

Chung cư

c)

Biệt thự

d)

Nhà liền kề

37.

원룸 nghĩa là gì?

a)

Căn hộ một phòng (correct)

b)

Phòng đôi

c)

Nhà riêng

d)

Phòng khách

38.

연립주택 nghĩa là gì?

a)

Nhà liền kề (correct)

b)

Chung cư cao tầng

c)

Nhà tập thể

d)

Nhà thuê

39.

빌라 nghĩa là gì?

a)

Villa (correct)

b)

Nhà trọ

c)

Nhà tập thể

d)

Nhà riêng

40.

다세대주택 nghĩa là gì?

a)

Nhà có nhiều thế hệ cùng chung sống (correct)

b)

Nhà nghỉ

c)

Nhà trọ

d)

Nhà riêng

41.

고시원 nghĩa là gì?

a)

Nhà hộp diêm, phòng trọ hộp diêm (correct)

b)

Nhà riêng

c)

Phòng lớn

d)

Khách sạn

42.

전세 nghĩa là gì?

a)

Thuê có đặt cọc một lần (không trả tiền hàng tháng) (correct)

b)

Thuê theo ngày

c)

Thuê ngắn hạn

d)

Mua nhà

43.

하숙 nghĩa là gì?

a)

Ở trọ (chủ nhà nấu ăn cho) (correct)

b)

Ở trọ tự túc

c)

Nghỉ ngơi

d)

Ở khách sạn

44.

월세 nghĩa là gì?

a)

Thuê trả tiền theo tháng (correct)

b)

Thuê một lần

c)

Mua nhà

d)

Ở miễn phí

45.

자취 nghĩa là gì?

a)

Ở trọ (tự phục vụ sinh hoạt cá nhân) (correct)

b)

Ở với gia đình

c)

Ở khách sạn

d)

Nghỉ tạm

46.

부동산 소개소(중개소) nghĩa là gì?

a)

Văn phòng bất động sản (correct)

b)

Văn phòng hành chính

c)

Trung tâm thương mại

d)

Phòng tư vấn

47.

이사 nghĩa là gì?

a)

Chuyển nhà (correct)

b)

Bán nhà

c)

Mua nhà

d)

Thuê nhà

48.

집을 구하다 nghĩa là gì?

a)

Tìm nhà (correct)

b)

Bán nhà

c)

Trang trí nhà

d)

Thuê nhà

49.

짐을 싸다 nghĩa là gì?

a)

Đóng gói đồ đạc (correct)

b)

Mở đồ

c)

Chuyển đồ

d)

Dỡ hàng

50.

짐을 정리하다 nghĩa là gì?

a)

Sắp xếp đồ đạc (correct)

b)

Dọn dẹp nhà

c)

Chuyển đồ

d)

Giao hàng

51.

계약서 nghĩa là gì?

(a)  

52.

짐을 싸다 nghĩa là gì?

a)

Đóng gói đồ đạc

b)

Mở đồ

c)

Chuyển đồ

d)

Dỡ hàng

53.

짐을 정리하다 nghĩa là gì?

a)

Sắp xếp đồ đạc

b)

Dọn dẹp nhà

c)

Chuyển đồ

d)

Giao hàng

54.

계약서 nghĩa là gì?

a)

Bản hợp đồng

b)

Giấy phép

c)

Biên lai

d)

Hóa đơn

55.

이삿짐 nghĩa là gì?

a)

Đồ đạc cần chuyển

b)

Hành lý cá nhân

c)

Đồ dùng trong nhà

d)

Đồ cũ

56.

집이 나가다 nghĩa là gì?

a)

Nhà được bán

b)

Nhà bị hỏng

c)

Nhà bị khóa

d)

Nhà mới

57.

짐을 싣다 nghĩa là gì?

a)

Chất hành lý, đồ đạc

b)

Bán đồ

c)

Dỡ đồ

d)

Kiểm tra hành lý

58.

계약금 nghĩa là gì?

a)

Tiền đặt cọc

b)

Tiền thuê

c)

Phí bảo hiểm

d)

Tiền điện

59.

이삿짐센터 nghĩa là gì?

a)

Trung tâm dịch vụ chuyển nhà

b)

Trung tâm mua sắm

c)

Cửa hàng đồ cũ

d)

Siêu thị

60.

계약하다 nghĩa là gì?

a)

Ký hợp đồng

b)

Thanh toán

c)

Bỏ hợp đồng

d)

Gia hạn

61.

짐을 옮기다 nghĩa là gì?

a)

Chuyển đồ

b)

Dỡ đồ

c)

Dọn nhà

d)

Đóng gói

62.

보증금 nghĩa là gì?

a)

Tiền đặt cọc

b)

Phí quản lý

c)

Tiền thuê

d)

Phí dịch vụ

63.

포장 이사 nghĩa là gì?

a)

Chuyển nhà trọn gói

b)

Đóng hàng

c)

Giao đồ

d)

Dọn dẹp

64.

잔금을 치르다 nghĩa là gì?

a)

Trả nốt phần tiền còn lại

b)

Đặt cọc

c)

Thanh toán trước

d)

Hoàn tiền

65.

짐을 풀다 nghĩa là gì?

a)

Tháo, dỡ đồ đạc

b)

Đóng đồ

c)

Xếp đồ

d)

Vứt đồ

66.

보일러 nghĩa là gì?

a)

Nồi hơi

b)

Lò sưởi điện

c)

Ấm đun

d)

Nồi cơm điện

67.

주차장 nghĩa là gì?

a)

Nhà để xe

b)

Ga tàu

c)

Bến xe

d)

Khu vui chơi

68.

남향집 nghĩa là gì?

a)

Nhà hướng Nam

b)

Nhà hướng Đông

c)

Nhà hướng Tây

d)

Nhà hướng Bắc

69.

개별난방 nghĩa là gì?

4 lines
70.

주차장 nghĩa là gì?

a)

Nhà để xe

b)

Ga tàu

c)

Bến xe

d)

Khu vui chơi

71.

남향집 nghĩa là gì?

a)

Nhà hướng Nam

b)

Nhà hướng Đông

c)

Nhà hướng Tây

d)

Nhà hướng Bắc

72.

개별난방 nghĩa là gì?

a)

Hệ thống sưởi riêng

b)

Hệ thống nước nóng

c)

Hệ thống điện

d)

Hệ thống trung tâm

73.

마당 nghĩa là gì?

a)

Sân

b)

Ban công

c)

Sảnh

d)

Hành lang

74.

중앙난방 nghĩa là gì?

a)

Hệ thống sưởi trung tâm

b)

Hệ thống nước

c)

Hệ thống điện

d)

Hệ thống bếp

75.

Xà phòng bột tiếng Hàn là gì?

a)

가루비누

b)

세제

c)

비누가루

d)

세탁기

76.

Phí quản lý tiếng Hàn là gì?

a)

관리비

b)

전기세

c)

수도요금

d)

보험료

77.

Thói quen, theo thói quen tiếng Hàn là gì?

a)

습관

b)

관습

c)

전통

d)

예절

78.

Phí sưởi nhà tiếng Hàn là gì?

a)

냉방비

b)

난방비

c)

전기요금

d)

관리비

79.

Đi bộ tiếng Hàn là gì?

a)

걷기

b)

도보

c)

산책

d)

보행

80.

Chia bánh teok cho láng giềng tiếng Hàn là gì?

a)

떡을 나누다

b)

떡을 돌리다

c)

떡을 주다

d)

떡을 먹다

81.

Hỏi, thắc mắc tiếng Hàn là gì?

a)

질문하다

b)

물어보다

c)

문의하다

d)

설명하다

82.

Gia nhập bảo hiểm tiếng Hàn là gì?

a)

보험 신청

b)

보험 들다

c)

보험 가입

d)

보험 처리

83.

Giảm gánh nặng tiếng Hàn là gì?

a)

부담을 주다

b)

부담을 줄이다

c)

스트레스를 풀다

d)

부담하다

84.

Bị mất mát tiếng Hàn là gì?

a)

분실되다

b)

잃어버리다

c)

사라지다

d)

없어지다

85.

Biến mất tiếng Hàn là gì?

a)

사라지다

b)

없어지다

c)

숨다

d)

잊히다

86.

Chất giặt tẩy, xà phòng giặt tiếng Hàn là gì?

a)

세제

b)

비누

c)

세탁기

d)

세정제

87.

Mới xây dựng tiếng Hàn là gì?

a)

신축

b)

새건물

c)

건축

d)

신설

88.

An tâm tiếng Hàn là gì?

a)

안심하다

b)

걱정하다

c)

긴장하다

d)

조심하다

89.

Mới xây dựng tiếng Hàn là gì?

a)

신축

b)

새건물

c)

건축

d)

신설

90.

An tâm tiếng Hàn là gì?

a)

안심하다

b)

걱정하다

c)

긴장하다

d)

조심하다

91.

Khu vực quanh ga tàu tiếng Hàn là gì?

a)

역세권

b)

기차역

c)

교통지역

d)

중심가

92.

Yêu cầu tiếng Hàn là gì?

a)

요청하다

b)

부탁하다

c)

요구하다

d)

청하다

93.

Chi phí di chuyển tiếng Hàn là gì?

a)

이사 비용

b)

운반비

c)

교통비

d)

짐값

94.

Láng giềng tiếng Hàn là gì?

a)

이웃

b)

친구

c)

동료

d)

사람

95.

Giá rẻ, phải chăng tiếng Hàn là gì?

a)

싸다

b)

저렴하다

c)

합리하다

d)

값이 낮다

96.

Thích ứng tiếng Hàn là gì?

a)

익숙하다

b)

적응하다

c)

습득하다

d)

조정하다

97.

Triển vọng tiếng Hàn là gì?

a)

전망

b)

시야

c)

계획

d)

예측

98.

Bồi thường toàn bộ tiếng Hàn là gì?

a)

전체 배상

b)

전액 배상

c)

완전 보상

d)

보장금

99.

Kiểm tra tiếng Hàn là gì?

a)

검사하다

b)

확인하다

c)

점검하다

d)

조사하다

100.

Cung cấp, tặng tiếng Hàn là gì?

a)

주다

b)

제공하다

c)

전달하다

d)

나누다

101.

Môi trường xung quanh tiếng Hàn là gì?

a)

주변 환경

b)

자연 환경

c)

거주 환경

d)

사회 환경

102.

Khu dân cư, nhà ở tiếng Hàn là gì?

a)

주택지

b)

주택가

c)

마을

d)

시내

103.

Tiệc tân gia tiếng Hàn là gì?

a)

생일파티

b)

집들이

c)

송별회

d)

환영회

104.

Bị hỏng tiếng Hàn là gì?

a)

고장나다

b)

파손되다

c)

부서지다

d)

망가지다

105.

Thiết bị tiện nghi tiếng Hàn là gì?

a)

편의 시설

b)

전자 제품

c)

가전 기기

d)

생활 용품

106.

Được giải quyết tiếng Hàn là gì?

a)

해결되다

b)

고치다

c)

처리되다

d)

정리되다