wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 5.3

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

“Nhóm làm việc” được hiểu là:

a)

Tập hợp của nhiều cá nhân cùng thực hiện mục tiêu riêng

b)

Sự liên kết của hai hay nhiều cá nhân cùng tác động, phụ thuộc lẫn nhau để đạt mục tiêu chung

c)

Sự liên kết ngẫu nhiên của các cá nhân

d)

Một tổ chức chính thức do nhà nước thành lập

2.

Khi hai cá nhân trở lên làm việc cùng nhau, yếu tố nào bắt buộc phát sinh?

a)

Mâu thuẫn

b)

Quan hệ xã hội và cảm xúc

c)

Tính cạnh tranh

d)

Sự phụ thuộc tuyệt đối

3.

“Văn hóa nhóm” hình thành từ:

a)

Quy định của lãnh đạo

b)

Giá trị riêng của nhóm được các thành viên chia sẻ

c)

Sự kiểm soát của cấp trên

d)

Chính sách của doanh nghiệp

4.

Khi giá trị cá nhân không phù hợp với giá trị nhóm, điều gì dễ xảy ra?

a)

Xung đột và hiệu quả giảm

b)

Tăng sự sáng tạo

c)

Cạnh tranh tích cực

d)

Gắn bó nhóm mạnh hơn

5.

Nhóm làm việc hiệu quả thường có:

a)

Các thành viên không phụ thuộc nhau

b)

Các giá trị cá nhân tương đồng ở mức độ nhất định với giá trị nhóm

c)

Mục tiêu riêng lẻ

d)

Ít giao tiếp giữa các thành viên

6.

Theo tiêu thức tính chính thức hóa, nhóm được chia thành:

a)

2 loại: chính thức và phi chính thức

b)

3 loại: mở, đóng, linh hoạt

c)

4 loại theo chức năng

d)

Không có phân loại cụ thể

7.

Xung đột trong tổ chức là gì?

a)

Sự khác biệt về cá tính giữa các cá nhân.

b)

Sự bất đồng, mâu thuẫn giữa các cá nhân hoặc nhóm trong tổ chức.

c)

Sự phối hợp công việc giữa các bộ phận.

d)

Sự cạnh tranh lành mạnh trong công việc.

8.

Nguyên nhân nào không phải là nguyên nhân gây xung đột?

a)

Khác biệt về mục tiêu.

b)

Thiếu thông tin hoặc hiểu lầm.

c)

Sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhóm.

d)

Phân chia lợi ích không công bằng.

9.

Xung đột có thể mang lại lợi ích khi:

a)

Làm giảm hiệu suất công việc.

b)

Khiến nhân viên rời bỏ tổ chức.

c)

Giúp kích thích đổi mới, sáng tạo và cải tiến.

d)

Phá vỡ tinh thần đoàn kết.

10.

Mục tiêu của giải quyết xung đột là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn xung đột.

b)

Giảm thiểu tác động tiêu cực và phát huy tác dụng tích cực của xung đột.

c)

Tăng cường tranh cãi để đạt kết quả tốt hơn.

d)

Tạo ra mâu thuẫn mới trong tổ chức.

11.

Một trong những phương pháp giải quyết xung đột là:

a)

Né tránh (Avoiding).

b)

Căng thẳng.

c)

Kích động.

d)

Trì hoãn.

12.

Khi nhà quản trị né tránh xung đột, điều đó có nghĩa là:

a)

Trực tiếp đối đầu để giải quyết.

b)

Bỏ qua hoặc rút lui khỏi tình huống xung đột.

c)

Cố gắng giành phần thắng.

d)

Cố tình làm tăng căng thẳng.

13.

Khi hai bên cùng có thiện chí nhường nhịn và hợp tác, họ đang sử dụng phương pháp:

a)

Cạnh tranh.

b)

Nhượng bộ.

c)

Hợp tác (Collaborating).

d)

Né tránh.

14.

Kích thích xung đột có lợi nhằm mục đích:

a)

Gây chia rẽ nội bộ.

b)

Tạo không khí tranh luận, sáng tạo, đổi mới.

c)

Gây sức ép cho nhân viên.

d)

Tăng căng thẳng trong nhóm.

15.

Một trong những cách kích thích xung đột có lợi là:

a)

Đưa ra mục tiêu mới, thách thức hơn.

b)

Tạo ra môi trường làm việc căng thẳng.

c)

Giảm mức độ kiểm soát.

d)

Bỏ qua ý kiến của nhân viên.

16.

Đàm phán là gì?

a)

Quá trình trao đổi thông tin và lập luận để đạt được thỏa thuận giữa các bên.

b)

Quá trình ra lệnh giữa cấp trên và cấp dưới.

c)

Sự tranh luận không có mục tiêu rõ ràng.

d)

Quá trình cạnh tranh gay gắt.

17.

Mục tiêu của đàm phán là:

a)

Tạo mâu thuẫn mới.

b)

Đạt được thỏa thuận thỏa mãn lợi ích của các bên.

c)

Thuyết phục đối phương thua cuộc.

d)

Bảo vệ quan điểm cá nhân bằng mọi giá.

18.

Giai đoạn đầu tiên của quá trình đàm phán là:

a)

Tiến hành đàm phán.

b)

Chuẩn bị đàm phán.

c)

Ký kết thỏa thuận.

d)

Đánh giá kết quả.

19.

Một kỹ năng quan trọng trong đàm phán là:

a)

Lắng nghe và đặt câu hỏi hợp lý.

b)

Nói thật nhiều để áp đảo đối phương.

c)

Tránh nhìn vào người đối diện.

d)

Tập trung vào cảm xúc thay vì mục tiêu.

20.

“Thỏa hiệp” trong đàm phán nghĩa là:

a)

Mỗi bên đều nhường một phần lợi ích để đạt được thỏa thuận chung.

b)

Một bên giành toàn bộ lợi ích.

c)

Không đạt được kết quả nào.

d)

Dừng đàm phán ngay khi có mâu thuẫn.

21.

Sau khi kết thúc đàm phán, nhà quản trị cần làm gì?

a)

Bỏ qua các thỏa thuận vì công việc đã xong.

b)

Theo dõi việc thực hiện và đánh giá kết quả.

c)

Tiếp tục tranh luận lại các điều khoản.

d)

Không cần quan tâm kết quả thực tế.