wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Fintech

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm Fintech là:

a)

Công nghệ thông tin

b)

Công nghệ tài chính

c)

Công nghệ ngân hàng

d)

Công nghệ truyền thông

2.

Làn sóng công nghệ đầu tiên đã dẫn đến sự xuất hiện của Fintech là:

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Chuỗi khối (Blockchain)

c)

Thanh toán điện tử

d)

Tiền điện tử

3.

Làn sóng thứ hai trong sự phát triển của Fintech là:

a)

Thanh toán điện tử

b)

Chuỗi khối (Blockchain) và tiền điện tử

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Công nghệ di động

4.

Làn sóng công nghệ thứ ba trong sự phát triển của Fintech là:

a)

Thanh toán điện tử

b)

Chuỗi khối (Blockchain)

c)

Trí tuệ nhân tạo

d)

Bảo mật dữ liệu

5.

Động lực chính của sự phát triển Fintech là:

a)

Sự giảm thiểu chi phí

b)

Tăng cường an ninh mạng

c)

Cải tiến công nghệ máy tính

d)

Cải thiện dịch vụ khách hàng và hiệu quả

6.

Fintech tác động đến tài chính truyền thống như:

a)

Tạo ra các dịch vụ tài chính hoàn toàn mới

b)

Không có ảnh hưởng gì

c)

Làm giảm sự quan trọng của các ngân hàng truyền thống

d)

Chỉ cải thiện quy trình nội bộ của ngân hàng

7.

Vai trò chính của Fintech trong nền kinh tế kỹ thuật số là:

a)

Tăng cường giao tiếp giữa các ngân hàng

b)

Tạo ra các mô hình kinh doanh sáng tạo

c)

Giảm số lượng khách hàng ngân hàng truyền thống

d)

Đổi mới công nghệ máy tính

8.

Cho vay ngang hàng (Peer-to-Peer Lending) thuộc mô hình nào trong Fintech?

a)

Tài chính cá nhân

b)

Thanh toán

c)

Cho vay

d)

Bảo hiểm

9.

Tài chính cá nhân trong Fintech chủ yếu bao gồm:

a)

Quản lý danh mục đầu tư

b)

Bảo hiểm

c)

Các công cụ tiết kiệm và đầu tư

d)

Cho vay

10.

Mô hình nào trong Fintech liên quan đến thanh toán qua điện thoại di động?

a)

Thanh toán

b)

Cho vay

c)

Đầu tư

d)

Bảo hiểm

11.

Insurtech là một lĩnh vực trong Fintech liên quan đến:

a)

Cho vay

b)

Bảo hiểm

c)

Quản lý tài sản

d)

Thanh toán

12.

Regtech tập trung vào:

a)

Quản lý rủi ro

b)

Tạo ra sản phẩm tài chính mới

c)

Công nghệ quy định và tuân thủ pháp lý

d)

Phát triển ứng dụng

13.

Các bên liên quan chính trong hệ sinh thái Fintech bao gồm:

a)

Ngân hàng và công ty bảo hiểm

b)

Nhà đầu tư và khách hàng

c)

Chính phủ và các tổ chức tài chính

d)

Tất cả các bên trên

14.

Môi trường hỗ trợ phát triển Fintech bao gồm yếu tố:

a)

Hạ tầng công nghệ

b)

Chính sách quy định

c)

Cộng đồng khởi nghiệp

d)

Tất cả các yếu tố trên

15.

Rủi ro liên quan đến việc bị tấn công mạng trong Fintech:

a)

Rủi ro về tuân thủ pháp lý

b)

Rủi ro về an ninh mạng

c)

Rủi ro về quyền riêng tư

d)

Rủi ro về gian lận

16.

Rủi ro liên quan đến hành vi gian lận trong Fintech:

a)

Rủi ro về bảo mật dữ liệu

b)

Rủi ro về gian lận và lừa đảo

c)

Rủi ro về tính ổn định của hệ thống

d)

Rủi ro về tuân thủ pháp lý

17.

Rủi ro liên quan đến việc không tuân thủ các quy định pháp lý:

a)

Rủi ro về an ninh mạng

b)

Rủi ro về tuân thủ pháp lý

c)

Rủi ro về tính ổn định của hệ thống tài chính

d)

Rủi ro về quyền riêng tư

18.

Rủi ro liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân trong Fintech:

a)

Rủi ro về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu

b)

Rủi ro về an ninh mạng

c)

Rủi ro về gian lận

d)

Rủi ro về tính ổn định của hệ thống

19.

Rủi ro liên quan đến sự cạnh tranh không công bằng giữa các công ty Fintech:

a)

Rủi ro về an ninh mạng

b)

Rủi ro về gian lận

c)

Rủi ro về cạnh tranh không lành mạnh

d)

Rủi ro về tính ổn định của hệ thống tài chính

20.

Hợp tác và cạnh tranh trong hệ sinh thái Fintech có thể ảnh hưởng đến:

a)

Tính bền vững của thị trường

b)

Chất lượng dịch vụ của các ngân hàng truyền thống

c)

Tốc độ phát triển công nghệ

d)

Tất cả các yếu tố trên

21.

Khái niệm "Dữ liệu lớn" (Big Data) lần đầu tiên được giới thiệu vào khoảng thời gian nào?

a)

Đầu những năm 1980

b)

Giữa những năm 1990

c)

Cuối những năm 2000

d)

Đầu những năm 2010

22.

Thuật toán nào sau đây đã góp phần phổ biến khái niệm "Dữ liệu lớn" vào năm 2004?

a)

PageRank

b)

MapReduce

c)

Deep Learning

d)

Support Vector Machine

23.

Ba đặc điểm cơ bản quan trọng của "Dữ liệu lớn" (3V) là gì?

a)

Khối lượng, Giá trị, Tốc độ

b)

Khối lượng, Sự đa dạng, Tốc độ

c)

Sự đa dạng, Độ tin cậy, Tính biến đổi

d)

Tốc độ, Giá trị, Tính biến đổi

24.

Dữ liệu nào sau đây KHÔNG được xem là dữ liệu cấu trúc?

a)

Văn bản

b)

Bảng tính

c)

Hình ảnh

d)

Chuỗi ký tự

25.

Mô hình "blackbox" trong học máy có nhược điểm gì?

a)

Độ chính xác thấp

b)

Khó mở rộng

c)

Thiếu khả năng giải thích

d)

Tốn nhiều năng lượng

26.

Vấn đề nào sau đây KHÔNG được đề cập là thách thức trong việc xử lý "Dữ liệu lớn"?

a)

Làm sạch dữ liệu

b)

Thiên lệch chọn mẫu

c)

Bảo mật thông tin

d)

Thiếu hụt nhân lực

27.

Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Một lĩnh vực của khoa học máy tính tập trung vào việc tạo ra các hệ thống thông minh có khả năng thực hiện các nhiệm vụ mà thông thường đòi hỏi trí tuệ con người.

b)

Một nhánh con của trí tuệ nhân tạo, tập trung vào việc phát triển các thuật toán và mô hình cho phép máy tính học hỏi từ dữ liệu và cải thiện hiệu suất của chúng theo thời gian mà không cần lập trình rõ ràng

c)

Một nhánh của học máy (Machine Learning) và trí tuệ nhân tạo (AI), sử dụng các mạng nơ-ron nhân tạo với nhiều lớp (layers) để mô phỏng cách thức hoạt động của não người.

d)

Một phương pháp học máy trong đó thuật toán học từ một tập dữ liệu đã được gán nhãn.

28.

Loại hình học máy nào KHÔNG dựa vào dữ liệu được gán nhãn?

a)

Học có giám sát

b)

Học không có giám sát

c)

Học bán giám sát

d)

Học tăng cường

29.

Học sâu (Deep Learning) là gì?

a)

Một nhánh con của trí tuệ nhân tạo, tập trung vào việc tạo ra các hệ thống chuyên gia.

b)

Một nhánh của học máy (Machine Learning) và trí tuệ nhân tạo (AI), sử dụng các mạng nơ-ron nhân tạo với nhiều lớp để mô phỏng cách thức hoạt động của não người.

c)

Một phương pháp học máy trong đó một tác nhân học cách hành động trong một môi trường bằng cách thực hiện các hành động và nhận phản hồi.

d)

Một kỹ thuật xử lý dữ liệu song song được phát triển bởi Google để xử lý các tập dữ liệu lớn.

30.

Thách thức nào sau đây KHÔNG được đề cập liên quan đến việc huấn luyện mô hình học máy?

a)

Yêu cầu sức mạnh tính toán lớn

b)

Khó khăn trong việc kết hợp các mô hình đã được huấn luyện riêng biệt

c)

Thiếu khả năng giải thích của một số mô hình tiên tiến

d)

Khả năng tương thích với các hệ điều hành khác nhau

31.

Phân cụm (clustering) là một bài toán thuộc loại hình học máy nào?

a)

Học có giám sát

b)

Học không giám sát

c)

Học tăng cường

d)

Học sâu

32.

Công cụ COiN của ngân hàng JPMorgan Chase được sử dụng để làm gì?

a)

Phát hiện gian lận trong giao dịch thẻ tín dụng

b)

Giảm thời gian tính toán trong việc phân tích tài liệu

c)

Tối ưu hóa danh mục đầu tư của khách hàng

d)

Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7

33.

Chuỗi khối (Blockchain) là gì?

a)

Một cơ sở dữ liệu tập trung, bất biến và công khai

b)

Một chuỗi các khối dữ liệu được liên kết với nhau theo thứ tự ngẫu nhiên

c)

Một công nghệ cho phép thực hiện các giao dịch thanh toán và chuyển tiền chậm, an toàn và chi phí thấp

d)

Một cơ sở dữ liệu phân tán, bất biến và công khai, được thiết kế để ghi lại các giao dịch và dữ liệu một cách an toàn và minh bạch

34.

Cơ chế đồng thuận Proof-of-Work (PoW) hoạt động như thế nào?

a)

Người xác thực được chọn dựa trên số lượng tiền điện tử mà họ nắm giữ.

b)

Các nút trong mạng lưới đạt được sự đồng thuận thông qua một loạt các vòng bỏ phiếu.

c)

Các thợ đào phải giải các bài toán mật mã phức tạp để xác nhận giao dịch.

d)

Không cần cơ chế đồng thuận trong PoW.

35.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chính của Blockchain?

a)

Tính tập trung

b)

Tính bất biến

c)

Tính bảo mật cao

d)

Tính minh bạch cao

36.

Nền tảng nào sau đây được đề cập là ví dụ cho ứng dụng Blockchain trong thanh toán quốc tế?

a)

Lendoit

b)

Ripple

c)

Atomyze

d)

Skuchain

37.

Giao diện lập trình ứng dụng (API) là gì?

a)

Một giao diện cho phép các phần mềm khác nhau tương tác với nhau

b)

Một loại tiền tệ kỹ thuật số được phát hành bởi ngân hàng trung ương

c)

Một chương trình máy tính tự động thực hiện các điều khoản của hợp đồng

d)

Một thuật toán mã hóa chuyển đổi dữ liệu đầu vào thành một chuỗi ký tự cố định

38.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chính của API?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính mở rộng

c)

Tính tương tác

d)

Tính bất biến

39.

Ngân hàng mở(Open Banking) là gì?

a)

Mô hình ngân hàng truyền thống, nơi tất cả dữ liệu được giữ bí mật

b)

Mô hình kinh doanh mới trong ngành ngân hàng, cho phép các ngân hàng mở các giao diện API để các bên thứ ba có thể phát triển các ứng dụng và dịch vụ bổ sung.

c)

Mô hình ngân hàng chỉ dành cho các giao dịch trực tuyến.

d)

Mô hình ngân hàng không sử dụng API.

40.

Dữ liệu từ YouTube chủ yếu thuộc loại nào?

a)

Dữ liệu có cấu trúc

b)

Dữ liệu bán cấu trúc

c)

Dữ liệu không có cấu trúc

d)

Cả ba loại trên