NEW
Font size
WorksheetsĐề thi trắc nghiệm cuối kỳ
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Do Thái Giáo (Judaism) khởi đầu từ giao ước nào?
A. Giao ước giữa Đức Chúa Trời và Nô-ê
B. Giao ước giữa Đức Chúa Trời và Áp-ra-ham
C. Giao ước giữa Đức Chúa Trời và Giô-suê
D. Giao ước giữa Đức Chúa Trời và Đa-vít
Trong thời kỳ lưu đày Babylon (586–539 TCN), hình thức thờ phượng mới của người Do Thái được hình thành là gì?
A. Đền Thờ thứ hai
B. Nhà riêng tư
C. Hội đường (Synagogue)
D. Núi Si-nai
Vì sao thầy tế lễ Ê-xo-ra được gọi là “người cha của Do Thái giáo”?
A. Ông là người đầu tiên viết Tanakh
B. Ông xây lại Đền Thờ tại Giê-ru-sa-lem
C. Ông biên soạn Talmud
D. Ông cùng có Torah làm trung tâm đời sống đức tin và cải cách tôn giáo sau lưu đày
Trong thời kỳ Hy Lạp–La Mã, nhóm tôn giáo nào tin vào sự sống lại và được dân ủng hộ?
A. Sa-đu-sê
B. Pha-ri-si
C. Ê-xê-nê
D. Sa-ma-ri
Tanakh gồm mấy phần chính và phần “Nevi’im” bao gồm nội dung gì?
A. 2 phần – các thi thiên và thơ ca
B. 4 phần – sách tiên tri và luật pháp
C. 3 phần – các sách tiên tri (lịch sử và lời tiên tri)
D. 5 phần – luật pháp và lịch sử
Theo truyền thống, người Do Thái tin có bao nhiêu điều răn (Mitzvot) trong Torah?
A. 10 điều
B. 248 điều
C. 365 điều
D. 613 điều
Talmud gồm hai phần chính là gì?
A. Torah và Nevi'im
B. Mishnah và Gemara
C. Shema và Kiddush
D. Tanakh và Ketuvim
Theo niềm tin Do Thái truyền thống, Đấng Mê-si-a (Mashiach) được xem là ai?
A. Một vị thần nhập thế
B. Một tiên tri như Môi-se
C. Một con người thật, vua thuộc dòng Đa-vít, được xức dầu để phục hồi Israel
D. Một thiên sứ từ trời
Theo Do Thái giáo, con người mang trong mình hai khuynh hướng nào?
A. Thiện và ác (Yetzer Ha-Tov và Yetzer Ha-Ra)
B. Linh và xác
C. Đức tin và nghi ngờ
D. Tình yêu và thù ghét
Trong ba hệ phái chính của Do Thái Giáo, hệ phái nào giữ Torah nghiêm ngặt nhất và ít hội nhập với văn hóa hiện đại nhất?
A. Chính thống (Orthodox)
B. Bảo thủ (Conservative)
C. Cải cách (Reform)
D. Tự do (Liberal)
Kinh Qur’an được xem là gì trong đức tin Hồi giáo?
A. Sách lịch sử ghi chép đời sống của Muhammad.
B. Lời tiên tri của các học giả Ả Rập cổ.
C. Lời mặc khải trực tiếp của Allah qua thiên sứ Gabriel.
D. Tập hợp các bài hát tôn giáo truyền miệng.
Hồi giáo ra đời trong bối cảnh nào tại Mecca vào thế kỷ thứ 7 SCN?
A. Xã hội ổn định, thống nhất dưới một vương triều duy nhất.
B. Xã hội bộ tộc chia rẽ, mê tín, thờ đa thần, và bất công.
C. Ả Rập khi ấy đã theo Do Thái giáo là chủ yếu.
D. Dưới ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa La Mã và Hy Lạp.
Mối quan hệ đúng giữa Sunnah và Hadith là gì?
A. Sunnah được viết trước Qur’an, Hadith viết sau.
B. Hadith là nguồn tư liệu hình thành nên Sunnah.
C. Sunnah là bản tường thuật của các học giả, còn Hadith là truyền thống dân gian.
D. Hai thuật ngữ này có cùng nghĩa.
Trong Hồi giáo, Luật Shari’a được hình thành từ mấy nguồn chính và gồm những gì?
A. Hai nguồn: Qur’an và Hadith.
B. Ba nguồn: Qur’an, Sunnah, và Ijma.
C. Bốn nguồn: Qur’an, Sunnah, Ijma, và Qiyas.
D. Năm nguồn: Qur’an, Sunnah, Ijma, Qiyas, và Hadith riêng biệt.
Tín điều nào sau đây không thuộc sáu tín điều căn bản (Articles of Faith) của Hồi giáo?
A. Tin vào Allah – Đấng Tạo Hóa duy nhất.
B. Tin vào các Thiên sứ.
C. Tin rằng Muhammad là con Đức Chúa Trời.
D. Tin vào Ngày Phán xét.
Trong năm trụ cột (Five Pillars) của Hồi giáo, trụ cột nào sau đây nhấn mạnh sự hiệp thông toàn cầu của cộng đồng tín đồ?
A. Shahadah (Tuyên xưng đức tin)
B. Salat (Cầu nguyện 5 lần mỗi ngày)
C. Zakat (Bố thí)
D. Hajj (Hành hương đến Mecca)
Theo Hồi giáo, Chúa Jesus (Isa) được hiểu như thế nào?
A. Là Con Đức Chúa Trời, bị đóng đinh và sống lại.
B. Là tiên tri vĩ đại, được sinh bởi trinh nữ Mariam, nhưng không có thần tính.
C. Là nhà tiên tri Do Thái bị dân mình phản bội.
D. Là vị cứu thế được thần hóa trong Qur’an.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự chia rẽ giữa Sunni và Shi’a là gì?
A. Khác biệt trong ngôn ngữ và văn hóa Ả Rập – Ba Tư.
B. Bất đồng về người kế vị Muhammad sau khi ông qua đời.
C. Máu thuẫn giữa việc thờ phượng tại Mecca hay Medina.
D. Do tranh chấp quyền kiểm soát Kinh Qur’an.
Nếu hiểu đúng về “Jihad”, thì hành động nào sau đây phản ánh đúng tinh thần Đại Jihad?
A. Tham gia thánh chiến để tiêu diệt kẻ ngoại đạo.
B. Cố gắng vượt qua dục vọng và sống công chính trước Allah..
C. Tuyên truyền cải đạo bằng bạo lực.
D. Bắt buộc người khác thực hành Shari’a.
Hồi giáo Sufi (Tasawwuf) nổi bật ở điểm nào so với Hồi giáo chính thống?
A. Tập trung vào học thuyết pháp lý và chính trị.
B. Đề cao luật lệ hơn trải nghiệm tâm linh.
C. Nhấn mạnh chiêm niệm, tình yêu, và hiệp thông nội tâm với Allah.
D. Phản đối mọi hình thức thiền định và âm nhạc.
Chủ nghĩa vô thần phát triển mạnh trong giai đoạn nào của lịch sử triết học châu Âu?
A. Trung cổ (Middle Ages)
B. Thời Cải chánh (Reformation)
C. Thời Khai sáng (Enlightenment)
D. Thời Phục hưng (Renaissance)
Nếu xã hội xem “chân lý chỉ là tương đối, thay đổi tùy ngữ cảnh,” hệ quả lâu dài nhất có thể là gì?
Tăng cường niềm tin tôn giáo truyền thống
Suy yếu nền tảng đạo đức tuyệt đối
Tạo ra sự thống nhất giữa các tôn giáo
Củng cố thẩm quyền của Kinh Thánh
Theo thế giới quan vô thần, đâu là thực tại duy nhất và tuyệt đối?
Linh hồn
Vật chất
Thượng Đế
Ý thức
Vô thần mạnh (Strong Atheism) được định nghĩa như thế nào?
Không tin vào Thượng Đế vì chưa có đủ bằng chứng
Cho rằng không thể biết chắc về Thượng Đế
Khẳng định chắc chắn rằng “Không có Thượng Đế”
Sống như thể không có Thượng Đế, dù không tuyên bố
Lập luận “Thiếu bằng chứng” của người vô thần chủ yếu dựa trên quan niệm:
Mọi chân lý đều đến từ mặc khải
Chỉ điều gì được chứng minh bằng thực nghiệm mới là thật
Kinh Thánh là nguồn duy nhất của lẽ thật
Con người không có khả năng lý luận độc lập
Cơ Đốc giáo phản biện vấn đề “sự ác và đau khổ” bằng luận điểm nào sau đây?
Sự ác là một năng lực song song với điều thiện
Sự ác là sự vắng bóng điều thiện, và con người có tự do ý chí
Sự ác là do ma quỷ tạo ra độc lập với Đức Chúa Trời
Đau khổ chứng minh rằng không có Thượng Đế
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về thế giới quan vô thần?
Phủ nhận phép lạ và siêu nhiên
Tin rằng con người mang hình ảnh Đức Chúa Trời
Đề cao khoa học và lý trí
Xem đạo đức là tương đối
Theo chủ nghĩa vô thần, đạo đức được hình thành trên cơ sở nào?
Mặc khải của Đức Chúa Trời
Tự nhiên và xã hội con người
Lời tiên tri và Kinh Thánh
Luật pháp thiêng liêng
Triết học hậu hiện đại (Postmodernism) có ảnh hưởng gì đối với niềm tin tôn giáo?
Tăng cường niềm tin tuyệt đối vào Kinh Thánh
Phủ nhận mọi chân lý tuyệt đối, dẫn đến đạo đức tương đối
Cùng có thẩm quyền của thần học truyền thống
Bảo vệ quan điểm hữu thần kinh điển
Chủ nghĩa nhân văn thế tục (Secular Humanism) chủ trương điều gì?
Con người cần Thượng Đế để đạt đạo đức thật
Con người có thể sống tốt mà không cần Thượng Đế
Mọi giá trị đều bắt nguồn từ mặc khải thiêng liêng
Tôn giáo là nền tảng duy nhất của văn minh
Mặc khải tổng quát (general revelation) của Đức Chúa Trời chủ yếu được bày tỏ qua:
Lịch sử cứu chuộc và Đấng Christ
Tự nhiên, lương tâm, và trật tự vũ trụ
Các tiên tri trong Cựu Ước
Sự giáng sinh và phục sinh của Chúa Giê-su
Mối tương quan giữa mặc khải tổng quát và đặc biệt là gì?
Hai loại mặc khải đối lập nhau hoàn toàn
Mặc khải tổng quát đủ để cứu rỗi nhân loại
Mặc khải tổng quát giúp nhận biết Thượng Đế, nhưng chỉ mặc khải đặc biệt đem đến sự cứu rỗi
Mặc khải đặc biệt chỉ là phần mở rộng của mặc khải tổng quát
Trong ba mô hình của Alan Race, mô hình nào cho rằng “mọi tôn giáo đều dẫn đến cùng một thực tại tối hậu”?
Duy nhất (Exclusivism)
Bao hàm (Inclusivism)
Đa nguyên (Pluralism)
Hoàn tất (Fulfillment)
Quan điểm “Đức Chúa Giê-su Christ là Con đường duy nhất dẫn đến sự cứu rỗi” thuộc mô hình nào?
Đa nguyên
Bao hàm
Duy nhất
Tương hỗ
Nếu một nhà thần học cho rằng: “Một người Phật tử thành thật tìm kiếm lẽ phải vẫn có thể được Chúa cứu qua công lao của Đấng Christ, dù chưa từng nghe Tin Lành”, quan điểm này gần nhất với mô hình nào?
Độc nhất (Exclusivism)
Bao hàm (Inclusivism)
Đa nguyên (Pluralism)
Chấp nhận (Acceptance)
Nếu có người cho rằng “đạo đức chỉ là sản phẩm tiến hóa xã hội, không cần đến Đức Chúa Trời,” phản hồi thích hợp nhất của Cơ Đốc giáo là:
Đạo đức phổ quát chỉ có nền tảng nơi Đấng ban luật đạo đức
Đạo đức là kết quả của thích nghi sinh học
Đạo đức thay đổi theo thời gian và văn hóa
Đạo đức không cần giải thích, chỉ cần chấp nhận
Theo quan điểm Đa nguyên của John Hick, trọng tâm thần học nên được chuyển từ:
Nhân loại sang thiên nhiên
Đấng Christ sang Thượng Đế (Theocentric model)
Hội Thánh sang Kinh Thánh
Cựu Ước sang Tân Ước
Chủ nghĩa Pha trộn Tôn giáo (Religious Syncretism) là gì?
Việc tôn trọng và đối thoại với các tôn giáo khác.
Việc cho phép một người có thể lựa chọn tin vào bất kỳ tôn giáo nào.
Việc kết hợp, pha trộn các giáo lý và thực hành tín ngưỡng từ hai hay nhiều tôn giáo khác nhau thành một niềm tin mới.
Việc khẳng định Kinh Thánh có thẩm quyền tuyệt đối.
Thuật ngữ "Biện giáo" (Apologetics) trong bối cảnh thần học Cơ Đốc có nghĩa là gì?
Xin lỗi vì những sai lầm trong quá khứ của Hội Thánh.
Bảo vệ và trình bày niềm tin Cơ Đốc một cách hợp lý và có hệ thống trước các nghi vấn và chỉ trích.
Việc tìm kiếm sự thống nhất giữa tất cả các tôn giáo.
Việc giảng đạo mà không sử dụng lý trí.
Trong phần biện Co-đốc, luận cứ hiện sinh (Existential Argument) khẳng định điều gì về con người?
Con người chỉ là sản phẩm ngẫu nhiên của tự nhiên
Chân lý được xác định bởi cảm xúc cá nhân
Khát vọng về ý nghĩa, tình yêu và hy vọng chỉ được thỏa mãn trong Đấng Christ
Mọi tôn giáo đều có thể đáp ứng nhu cầu hiện sinh của con người
Chủ nghĩa Đa nguyên tôn giáo (Religious Pluralism) chủ trương điều gì?
Mọi tôn giáo đều có thể cùng tồn tại mà không xung đột.
Mỗi tôn giáo chỉ là một phần của chân lý tuyệt đối.
Mọi tôn giáo đều bình đẳng, cùng dẫn đến một Thực tại tối hậu.
Mọi người phải chọn một tôn giáo duy nhất.
Vì sao chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo được xem là nguy hiểm hơn so với chủ nghĩa vô thần?
Vì nó công khai chống lại tôn giáo.
Vì nó khiến con người nghĩ rằng mình vẫn tin vào Chúa, nhưng không (hoặc không biết) sống theo ý muốn của Đức Chúa Trời.
Vì nó phủ nhận mọi hình thức tôn giáo.
Vì nó xuất phát từ văn hóa phương Tây.
Câu Kinh Thánh nào khẳng định chỉ có một con đường cứu rỗi duy nhất trong Chúa Jesus?
Ma-thi-ơ 5:9
Giăng 14:6
Rô-ma 12:2
Ê-sai 45:5
Nếu Hội Thánh tìm cách thu hút người ngoại bằng việc thay đổi nội dung Phúc Âm cho “phù hợp với văn hóa,” thì điều này thể hiện:
Bối cảnh hóa phê bình
Bối cảnh hóa trung tín
Bối cảnh hóa sai lệch
Tinh thần truyền giáo hiệu quả
Nếu một nhà thần học tuyên bố rằng “văn hóa cũng là một nguồn mặc khải ngang hàng với Kinh Thánh,” thì lập trường này phản ánh:
Thần học Tin Lành chính thống
Thần học Tân Chính thống (Neo-Orthodox)
Thần học Tự do (Liberal Theology)
Thần học Bảo thủ (Conservative Theology)
Hội Thánh tập trung vào “lượng người nhóm” và “thành công truyền thông,” nhưng bỏ qua việc dạy dỗ Kinh Thánh trung tín. Đây là biểu hiện của:
Chủ nghĩa dung hợp
Chủ nghĩa thực dụng
Chủ nghĩa hiện đại
Chủ nghĩa hậu hiện đại
Theo thần học Tin Lành chính thống, bối cảnh hóa Phúc Âm phải dựa trên nguyên tắc nào?
Văn hóa quyết định nội dung Phúc Âm.
Bối cảnh có quyền ngang với Kinh Thánh.
Thánh Kinh là thẩm quyền tối cao, cách thức có thể linh hoạt.
Phúc Âm cần thay đổi để phù hợp xã hội hiện đại.
Khi Phao-lô nói “tôi trở nên mọi cách cho mọi người” (1 Cô-rinh-tô 9:22), ông dạy nguyên tắc nào của bối cảnh hóa?
Phúc Âm có thể thay đổi tùy văn hóa.
Cách trình bày linh hoạt nhưng chân lý bất biến.
Mục tiêu là được lòng người nghe.
Truyền giáo phải dùng triết lý Hy Lạp.
Theo phương pháp bối cảnh hóa phê bình của Paul Hiebert, nếu một phong tục địa phương phù hợp với giá trị Kinh Thánh, người truyền giáo nên:
Loại bỏ hoàn toàn phong tục ấy.
Chấp nhận không cần xem xét.
Giữ lại và tái định nghĩa dưới ánh sáng Kinh Thánh.
Dùng tạm thời rồi bỏ đi.
Nếu một cộng đồng Cơ Đốc ở châu Á thờ phượng bằng nhạc cụ dân tộc và mặc trang phục truyền thống, nhưng vẫn giữ đúng giáo lý Kinh Thánh, điều đó cho thấy:
Dung hợp tôn giáo
Đa nguyên văn hóa
Bối cảnh hóa hiệu quả
Chủ nghĩa dân tộc tôn giáo
