wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Luật So Sánh

Total questions: 65

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Luật so sánh được xếp vào nhóm những ngành khoa học nghiên cứu các vấn đề của hệ thống pháp luật

a)

Riêng biệt

b)

Ứng dụng

c)

Cụ thể

d)

Chung nhất

2.

Luật so sánh đã được tiếp nhận tại Việt Nam từ...

a)

Hiến pháp 1946

b)

Hiến pháp 1959

c)

Hiến pháp 1980

d)

Hiến pháp 1992

3.

Ưu điểm về định nghĩa luật so sánh của Michael Bogdan là

a)

Nêu rõ ranh giới giữa luật học và luật so sánh

b)

Có tính khái quát cao nhưng khó áp dụng thực tiễn

c)

Nếu được đầy đủ các nội dung của luật so sánh

d)

Tập trung chủ yếu vào khía cạnh lịch sử

4.

Nhược điểm về định nghĩa luật so sánh của Michael Bogdan là

a)

Quá nhấn mạnh yếu tố thực chứng

b)

Thiếu tính khái quát, chưa nêu rõ bản chất của luật so sánh

c)

Không phân biệt được giữa nghiên cứu pháp luật và áp dụng pháp luật

d)

Cả A và B đều đúng

5.

Hệ thống pháp luật (legal system) là:

a)

Tổng thể quy phạm pháp luật của một quốc gia/vùng lãnh thổ

b)

Tổng thể quy phạm pháp luật và thiết chế pháp luật của một quốc gia/vùng lãnh thổ

c)

Pháp luật của nhóm quốc gia có điểm chung nhất định

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

6.

Dòng họ pháp luật (legal family) là:

a)

Hệ thống pháp luật của một nhóm quốc gia/vùng lãnh thổ có điểm chung nhất định

b)

Hệ thống tòa án của các quốc gia có cùng lịch sử

c)

Một bộ phận của luật quốc tế

d)

Một nhánh của khoa học pháp lý so sánh

7.

Thuật ngữ “dòng họ pháp luật” do... sáng tạo

a)

Montesquieu

b)

Aristotle

c)

René David

d)

Savigny

8.

Cấp độ so sánh được chia thành... so sánh

a)

1 cấp độ

b)

2 cấp độ

c)

3 cấp độ

d)

4 cấp độ

9.

Phương pháp so sánh là phương pháp nghiên cứu... của ngành khoa học luật so sánh

a)

Bổ trợ

b)

Thứ yếu

c)

Chủ đạo

d)

Gián tiếp

10.

Có bao nhiêu bước thực hiện công trình so sánh luật:

a)

4 bước

b)

5 bước

c)

6 bước

d)

7 bước

11.

Mục đích của bước 1: Xây dựng giả thuyết ngh

4 lines
12.

Có bao nhiêu bước thực hiện công trình so sánh luật:

a)

4 bước

b)

5 bước

c)

6 bước

d)

7 bước

13.

Mục đích của bước 1: Xây dựng giả thuyết nghiên cứu là:

a)

A. Xác định vấn đề nghiên cứu

b)

B. Định hướng chương trình nghiên cứu

c)

cả A và B

d)

C. Kiểm định kết quả nghiên cứu

14.

Ở nhà nước Hy Lạp cổ đại... rút ra:

a)

Sự tương đồng giữa các quy định

b)

Sự khác biệt giữa các quy định

c)

Những quy định pháp luật tốt nhất, tối ưu nhất

d)

Các quy tắc xử phạt nghiêm khắc nhất

15.

Thời cổ đại đã xuất hiện những mảng móng của luật so sánh nhưng chưa có luật so sánh vì:

a)

Không có đủ tài liệu nghiên cứu

b)

Không có sự giao lưu pháp lý

c)

Những công trình so sánh không được ứng dụng thực tiễn

d)

Nhà cầm quyền cấm đoán nghiên cứu đối chiếu

16.

Tại sao các luật gia La Mã cho rằng không cần nghiên cứu so sánh?

a)

Do họ tự mãn về học thuyết của mình

b)

Do bị cấm bởi hoàng đế

c)

Do họ cho rằng luật La Mã là phát triển nhất (đúng)

d)

Do không có điều kiện học hỏi nước khác

17.

Nghiên cứu so sánh Luật La Mã với luật nước ngoài nhằm:

a)

Phân tích những “ngõ ngách” của luật nước ngoài

b)

Mở rộng hệ thống luật La Mã

c)

Phủ nhận giá trị luật nước ngoài

d)

Đưa luật La Mã thành luật quốc tế

18.

Mục đích chủ yếu của việc phân nhóm các hệ thống pháp luật trên thế giới:

a)

Mục đích sư phạm

b)

Mục đích chính trị

c)

Mục đích kinh tế

d)

Mục đích quản lý hành chính

19.

René David dựa vào tiêu chí nào để phân nhóm hệ thống pháp luật:

a)

Tôn giáo và văn hóa

b)

Hệ thống và kỹ thuật lập pháp

c)

Nguồn luật chủ đạo

d)

Lịch sử hình thành

20.

René David chia hệ thống pháp luật thành mấy nhóm:

a)

3 nhóm

b)

4 nhóm

c)

5 nhóm

d)

6 nhóm

21.

Cụm từ Romano–Germaniqué nghĩa là gì:

a)

Luật châu Á

b)

Luật La Mã (thành văn) và Luật Đức (tập quán)

22.

ia hệ thống pháp luật thành mấy nhóm:

a)

3 nhóm

b)

4 nhóm

c)

5 nhóm

d)

6 nhóm

23.

Cụm từ Romano–Germaniqué nghĩa là gì:

a)

Luật châu Á

b)

Luật La Mã (thành văn) và Luật Đức (tập quán)

c)

Luật Anh và Luật Mỹ

d)

Luật quốc tế cổ đại

24.

Đâu KHÔNG phải tiêu chí phân nhóm của Zweigert & Kötz:

a)

Hệ thống chính trị

b)

Nguồn pháp luật

c)

Phương pháp tư duy pháp lý

d)

Lịch sử phát triển

25.

Chế định pháp luật đặc thù của luật Civil Law là:

a)

Luật nghĩa vụ

b)

Luật hình sự

c)

Luật quốc tịch

d)

Luật quốc tế công

26.

Civil Law còn gọi là “pháp luật châu Âu lục địa” vì:

a)

Ra đời đầu tiên ở các quốc gia thuộc châu Âu lục địa

b)

Có ảnh hưởng của luật Anh

c)

Có nhiều yếu tố tôn giáo

d)

Hình thành sau Common Law

27.

Sự hình thành và phát triển của dòng họ Civil Law được chia làm:

a)

2 giai đoạn

b)

3 giai đoạn

c)

4 giai đoạn

d)

5 giai đoạn

28.

Pháp luật của châu Âu lục địa trước TK XI tồn tại dưới 3 dạng chính:

a)

Pháp luật thành văn, luật giáo hội, tập quán

b)

Luật hình sự, dân sự, thương mại

c)

Luật hành chính, dân sự, quốc tế

d)

Luật tục, luật lệ, pháp chế

29.

Nền tảng chính của Civil Law giai đoạn trước TK XI là:

a)

Luật La Mã

b)

Luật Anh

c)

Luật Hy Lạp

d)

Luật Hồi giáo

30.

Có quan điểm cho rằng Luật La Mã là bộ tổng luật được ban hành bởi...

a)

Hoàng đế Justinian

b)

Hoàng đế Augustus

c)

Hoàng đế Nero

d)

Hoàng đế Trajan

31.

Thuật ngữ “Luật La Mã” dùng để chỉ toàn bộ pháp luật La Mã được ban hành...

a)

Kéo dài từ năm 450 TCN đến thế kỷ 6–7

b)

Từ thế kỷ 5 đến thế kỷ 10

c)

Từ năm 27 TCN đến năm 476

d)

Từ thời Cộng hòa La Mã đến thời Phục hưng

32.

Các thành tố cơ bản của bộ luật La Mã là:

a)

Luật 12 bảng, tác phẩm Institutes của Gaius, Corpus Juris Civilis

b)

Luật 10 bảng, Bộ luật Justinian, Luật công dân

c)

Bộ luật dân sự, Luật hình sự, Luật thương mại

d)

Luậ

33.

bộ luật La Mã là:

a)

Luật 12 bảng, tác phẩm Institutes của Gaius, Corpus Juris Civilis

b)

Luật 10 bảng, Bộ luật Justinian, Luật công dân

c)

Bộ luật dân sự, Luật hình sự, Luật thương mại

d)

Luật tôn giáo, Luật giáo hội, Luật công

34.

Đặc điểm của Luật 12 bảng là:

a)

Chưa được tách biệt rõ khỏi tập quán – lệ tục

b)

Mang tính hệ thống chặt chẽ

c)

Phân biệt rõ luật tư và luật công

d)

Dựa hoàn toàn vào luật giáo hội

35.

Institutes của Gaius là...

a)

Một tác phẩm khoa học luật

b)

Một bộ luật hành chính

c)

Một bộ sưu tập án lệ

d)

Một bản hiến pháp đầu tiên

36.

Corpus Juris Civilis là...

a)

Tập hợp các chế định luật dân sự

b)

Bộ luật hình sự đầu tiên của châu Âu

c)

Tác phẩm học thuật của Ulpian

d)

Bộ luật giáo hội

37.

Từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 18 xuất hiện bao nhiêu trường phái nghiên cứu luật La Mã?

a)

5 trường phái

b)

3 trường phái

c)

4 trường phái

d)

6 trường phái

38.

Những học giả đầu tiên của trường phái Glossators là:

a)

Các giáo sư luật của Đại học Bologna (Ý)

b)

Các học giả Pháp

c)

Các luật gia Anh

d)

Các thẩm phán của Vatican

39.

Civil Law được phân chia thành:

a)

Tư pháp và Công pháp

b)

Dân sự và Hình sự

c)

Quốc tế và Nội địa

d)

Hành chính và Tài chính

40.

Phương pháp điều chỉnh của Công pháp là:

a)

Phương pháp mệnh lệnh – quyền uy

b)

Phương pháp tự do thỏa thuận

c)

Phương pháp trung gian

d)

Phương pháp tập quán

41.

Phương pháp điều chỉnh của Tư pháp là:

a)

Phương pháp tự do thỏa thuận của các bên

b)

Phương pháp cưỡng chế nhà nước

c)

Phương pháp mệnh lệnh

d)

Phương pháp hành chính

42.

Trong dòng họ Civil Law, việc giải thích pháp luật chủ yếu là thẩm quyền của:

a)

Tòa án

b)

Viện kiểm sát

c)

Cơ quan lập pháp

d)

Bộ Tư pháp

43.

Nguồn luật sơ cấp của dòng họ Civil Law gồm:

a)

Luật thành văn, tập quán pháp, nguyên tắc chung của pháp luật

b)

Án lệ v

44.

Nguồn luật sơ cấp của dòng họ Civil Law gồm:

a)

Luật thành văn, tập quán pháp, nguyên tắc chung của pháp luật

b)

Án lệ và học thuyết pháp lý

c)

Hiến pháp và nghị quyết của Quốc hội

d)

Sắc lệnh và quy định hành chính

45.

Nguồn luật thứ cấp của Civil Law gồm:

a)

Án lệ, học thuyết pháp lý

b)

Luật thành văn

c)

Tập quán pháp

d)

Công ước quốc tế

46.

Phân chia nguồn luật thành sơ cấp và thứ cấp dựa trên:

a)

Thứ tự ưu tiên sử dụng

b)

Tính pháp lý của văn bản

c)

Thời điểm ban hành

d)

Hình thức thể hiện

47.

Theo quan niệm Civil Law, quy phạm pháp luật là công cụ...

a)

Được áp dụng để giải quyết vụ việc thực tế

b)

Để xây dựng luật mới

c)

Để tuyên truyền pháp luật

d)

Để thống kê dữ liệu pháp lý

48.

Có bao nhiêu kiểu cơ chế bảo hiến?

a)

2 kiểu

b)

3 kiểu

c)

4 kiểu

d)

5 kiểu

49.

Vai trò của học thuyết pháp lý tại các nước Civil Law hiện nay là...

a)

Rất quan trọng, ảnh hưởng lớn đến xét xử

b)

Là nguồn luật chủ yếu

c)

Rất mờ nhạt

d)

Là nguồn luật bắt buộc áp dụng

50.

Trước Cách mạng tư sản Pháp (1789), hệ thống pháp luật Pháp là...

a)

Hỗn hợp của nhiều hệ thống pháp luật và tập quán

b)

Hoàn toàn thống nhất

c)

Chỉ có luật La Mã

d)

Chỉ có luật giáo hội

51.

Bộ luật Dân sự Napoleon 1804 được soạn thảo trong:

a)

4 năm

b)

6 năm

c)

8 năm

d)

10 năm

52.

Nhánh tòa tư pháp trong hệ thống tòa án Pháp gồm:

a)

Các tòa án sơ thẩm và tòa hình sự

b)

Chỉ có tòa phá án

c)

Các tòa án hành chính

d)

Các tòa án thương mại

53.

Tòa án cấp cao nhất của công pháp tại Pháp là:

a)

Tham chính viện (Conseil d’État)

b)

Hội đồng bảo hiến

c)

Tòa phá án

d)

Tòa án tối cao hành chính

54.

Mô hình tòa án Pháp thường được gọi là:

a)

Mô hình kim tự tháp đôi

b)

Mô hình thống nhất

c)

Mô hình ba nhánh

d)

Mô hình tầng bậc đơn

55.

Mô hình tòa án Pháp thường được gọi là:

a)

Mô hình kim tự tháp đôi

b)

Mô hình thống nhất

c)

Mô hình ba nhánh

d)

Mô hình tầng bậc đơn

56.

Cơ cấu Tòa xung đột pháp luật tại Pháp gồm:

a)

9 người (4 tư pháp, 4 hành chính, 1 Bộ trưởng Tư pháp)

b)

7 người

c)

11 người

d)

13 người

57.

Nhiệm kỳ của thành viên Tòa xung đột pháp luật tại Pháp là:

a)

3 năm

b)

5 năm

c)

7 năm

d)

9 năm

58.

Cơ quan bảo hiến thứ hai sau Hội đồng bảo hiến là:

a)

Tham chính viện

b)

Tòa phá án

c)

Quốc hội

d)

Viện công tố tối cao

59.

Người đứng đầu Tham chính viện trong hệ thống tổ chức của Pháp là:

a)

Thủ tướng Chính phủ

b)

Bộ trưởng Tư pháp

c)

Chủ tịch Quốc hội

d)

Tổng thống

60.

Hội đồng bảo hiến Pháp thuộc nhánh nào?

a)

Không thuộc nhánh nào

b)

Nhánh lập pháp

c)

Nhánh hành pháp

d)

Nhánh tư pháp

61.

Thành viên đương nhiên có nhiệm kỳ suốt đời của Hội đồng bảo hiến Pháp là:

a)

Các cựu Tổng thống

b)

Các Bộ trưởng

c)

Các thẩm phán Tòa phá án

d)

Các giáo sư luật

62.

Thành viên không đương nhiên của Hội đồng bảo hiến Pháp là:

a)

9 người: 3 do Tổng thống, 3 do Chủ tịch Thượng viện, 3 do Chủ tịch Hạ viện bổ nhiệm

b)

6 người do Tổng thống bổ nhiệm

c)

12 người do Quốc hội bầu

d)

15 người do Chính phủ cử

63.

Nhiệm kỳ của thành viên không đương nhiên Hội đồng bảo hiến Pháp là:

a)

9 năm, luân phiên thay 3 người mỗi 3 năm

b)

6 năm

c)

12 năm

d)

15 năm

64.

Thời gian đào tạo cử nhân luật tại Pháp:

a)

3 năm

b)

4 năm

c)

5 năm

d)

6 năm

65.

Thẩm phán tòa tư pháp được đào tạo tại:

a)

Đại học Bordeaux

b)

Đại học Paris

c)

Học viện quốc gia hành chính

d)

Đại học Lyon