wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hình full MK

Total questions: 131

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
Đông
a)
nán
b)
c)
dōng
d)
běi
2.
Nam
a)
běi
b)
dōng
c)
d)
nán
3.
Tây
a)
b)
dōng
c)
nán
d)
běi
4.
Bắc
a)
dōng
b)
c)
nán
d)
běi
5.
Trái
a)
yòu
b)
zuǒ
c)
shàng
d)
xià
6.
Phải
a)
zuǒ
b)
yòu
c)
qián
d)
hòu
7.
Trước
a)
qián
b)
hòu
c)
shàng
d)
xià
8.
Sau
a)
qián
b)
hòu
c)
zuǒ
d)
yòu
9.
Trên
a)
xià
b)
shàng
c)
qián
d)
hòu
10.
Dưới
a)
shàng
b)
xià
c)
d)
wài
11.
Trong
a)
wài
b)
c)
shàng
d)
xià
12.
Ngoài
a)
b)
wài
c)
qián
d)
hòu
13.
Phía Đông
a)
xīfāng
b)
nánfāng
c)
běifāng
d)
dōngfāng
14.
Phía Tây
a)
dōngfāng
b)
xīfāng
c)
nánfāng
d)
běifāng
15.
Bên trái
a)
yòubiān
b)
qiánmiàn
c)
zuǒbiān
d)
hòumiàn
16.
别 (bié)
a)
đừng
b)
tại sao
c)
bởi vì
17.
不要 (bú yào)
a)
đừng
b)
bởi vì
c)
tại sao
18.
为什么 (wèi shén me)
a)
tại sao
b)
bởi vì
c)
đừng
19.
高兴 (gāo xìng)
a)
vui vẻ
b)
buồn
c)
nóng
20.
热 (rè)
a)
nóng
b)
lạnh
c)
ngon
21.
冷 (lěng)
a)
lạnh
b)
dài
c)
ngắn
22.
好吃 (hǎo chī)
a)
ngon
b)
thấp
c)
dài
23.
高 (gāo)
a)
cao
b)
ngon
c)
nghỉ ngơi
24.
矮 (ǎi)
a)
thấp (chiều cao)
b)
dài
c)
nóng
25.
长 (cháng)
a)
dài
b)
lạnh
c)
vui vẻ
26.
短 (duǎn)
a)
ngắn
b)
hát
c)
vui vẻ
27.
红色 (hóng sè)
a)
màu đỏ
b)
màu trắng
c)
màu hồng
28.
粉色 (fěn sè)
a)
màu hồng
b)
màu đỏ
c)
màu xanh da trời
29.
蓝色 (lán sè)
a)
màu xanh da trời
b)
màu đỏ
c)
màu xanh lá cây
30.
绿色 (lǜ sè)
a)
màu xanh lá cây
b)
màu xanh da trời
c)
màu đỏ
31.
白色 (bái sè)
a)
màu trắng
b)
màu đen
c)
màu hồng
32.
黑色 (hēi sè)
a)
màu đen
b)
màu hồng
c)
màu đỏ
33.
跑步 (pǎo bù)
a)
chạy bộ
b)
nhảy múa
c)
hát
34.
跳舞 (tiào wǔ)
a)
nhảy múa
b)
hát
c)
chạy bộ
35.
唱歌 (chàng gē)
a)
hát
b)
nhảy múa
c)
đi bộ
36.
旅游 (lǚ yóu)
a)
du lịch
b)
đá bóng
c)
bơi
37.
踢足球 (tī zú qiú)
a)
đá bóng
b)
du lịch
c)
thức dậy
38.
打篮球 (dǎ lán qiú)
a)
chơi bóng rổ
b)
lái xe
c)
ngủ
39.
游泳 (yóu yǒng)
a)
bơi
b)
lái xe
c)
uống thuốc
40.
走路 (zǒu lù)
a)
đi bộ
b)
làm
c)
ăn
41.
开车 (kāi chē)
a)
lái xe
b)
bơi
c)
uống
42.
做 (zuò)
a)
làm
b)
chơi bóng rổ
c)
nghỉ ngơi
43.
睡觉 (shuì jiào)
a)
ngủ
b)
nghỉ ngơi
c)
nấu ăn
44.
起床 (qǐ chuáng)
a)
thức dậy
b)
nấu ăn
c)
giúp đỡ
45.
吃药 (chī yào)
a)
uống thuốc
b)
giúp đỡ
c)
nói chuyện
46.
吃 (chī)
a)
ăn
b)
nói chuyện
c)
thích
47.
喝 (hē)
a)
uống
b)
thích
c)
yêu
48.
休息 (xiū xi)
a)
nghỉ ngơi
b)
yêu
c)
cầm, lấy
49.
做饭 (zuò fàn)
a)
nấu ăn
b)
cầm, lấy
c)
tìm kiếm
50.
帮 (bāng)
a)
giúp đỡ
b)
tìm kiếm
c)
hỏi
51.
说话 (shuō huà)
a)
nói chuyện
b)
hỏi
c)
nhìn, xem
52.
喜欢 (xǐ huan)
a)
thích
b)
nhìn, xem
c)
cách
53.
爱 (ài)
a)
yêu
b)
nhảy múa
c)
rời đi
54.
拿 (ná)
a)
cầm, lấy
b)
hát
c)
rời đi
55.
找 (zhǎo)
a)
tìm kiếm
b)
du lịch
c)
ra ngoài
56.
问 (wèn)
a)
hỏi
b)
đá bóng
c)
đi vào
57.
看 (kàn)
a)
nhìn, xem
b)
chơi bóng rổ
c)
hy vọng
58.
离开 (líkai)
a)
rời đi
b)
bơi
c)
rửa, giặt
59.
出 (chū)
a)
ra ngoài
b)
đi bộ
c)
lái xe
60.
进 (jìn)
a)
đi vào
b)
lái xe
c)
đá bóng
61.
希望 (xī wàng)
a)
hy vọng
b)
làm
c)
du lịch
62.
洗 (xǐ)
a)
rửa, giặt
b)
du lịch
c)
thức dậy
63.
穿衣服 (chuān yī fu)
a)
mặc quần áo
b)
quần áo
c)
mua
64.
买 (mǎi)
a)
mua
b)
bán
c)
báo
65.
报纸 (bào zhǐ)
a)
báo
b)
mắt
c)
sữa bò
66.
牛奶 (niú nǎi)
a)
sữa
b)
điện thoại di động
c)
bài tập
67.
眼睛 (yǎn jing)
a)
mắt
b)
bài tập
c)
tay
68.
手机 (shǒu jī)
a)
điện thoại di động
b)
báo
c)
tivi
69.
作业 (zuò yè)
a)
bài tập
b)
sữa
c)
báo
70.
鼻子 (bí zi)
a)
mũi
b)
não
c)
chân
71.
耳朵 (ěr duo)
a)
tai
b)
tóc
c)
tay
72.
腿 (tuǐ)
a)
chân
b)
cửa
c)
não
73.
手 (shǒu)
a)
tay
b)
đầu
c)
tóc
74.
脑 (nǎo)
a)
não
b)
mũi
c)
cửa
75.
头发 (tóu fa)
a)
tóc
b)
tai
c)
đầu
76.
门 (mén)
a)
cửa
b)
chân
c)
mũi
77.
头 (tóu)
a)
đầu
b)
tay
c)
tai
78.
教室 (jiào shì)
a)
lớp học
b)
trường học
c)
công viên
79.
路 (lù)
a)
con đường
b)
màu xanh da trời
c)
màu xanh
80.
篮球 (lán qiú)
a)
bóng rổ
b)
bóng đá
c)
đá bóng
81.
足球 (zú qiú)
a)
bóng đá
b)
bóng rổ
c)
đánh bóng
82.
图书馆 (tú shū guǎn)
a)
thư viện
b)
công ty
c)
nhà
83.
学校 (xué xiào)
a)
trường học
b)
bệnh viện
c)
công viên
84.
家 (jiā)
a)
nhà
b)
cửa hàng
c)
công ty
85.
公园 (gōng yuán)
a)
công viên
b)
thư viện
c)
cửa hàng
86.
公司 (gōng sī)
a)
công ty
b)
bệnh viện
c)
nhà
87.
医院 (yī yuàn)
a)
bệnh viện
b)
công viên
c)
trường hoc
88.
商店 (shāng diàn)
a)
cửa hàng
b)
quán ăn
c)
công ty
89.
衬衫 (chèn shān)
a)
áo sơ mi
b)
quần áo
c)
quần
90.
晴天 (qíng tiān)
a)
trời nắng
b)
âm u
c)
mưa
91.
阴天 (yīn tiān)
a)
trời nhiều mây
b)
tuyết rơi
c)
trời nắng
92.
苹果 (píng guǒ)
a)
táo
b)
trái cây
c)
dưa hấu
93.
男 (nán)
a)
nam
b)
trẻ em
c)
nữ
94.
女 (nǚ)
a)
nữ
b)
nam
c)
trẻ em
95.
猫 (māo)
a)
mèo
b)
chó
c)
chim
96.
狗 (gǒu)
a)
chó
b)
mèo
c)
chim
97.
西瓜 (xī guā)
a)
dưa hấu
b)
táo
c)
chuối
98.
鱼 (yú)
a)
b)
mèo
c)
chó
99.
香蕉 (xiāng jiāo)
a)
chuối
b)
chó
c)
bánh kem
100.
蛋糕 (dàn gāo)
a)
bánh ngọt
b)
trái cây
c)
dưa hấu
101.
公共汽车 (gōng gòng qì chē)
a)
xe buýt
b)
máy bay
c)
xe đạp
102.
自行车 (zì xíng chē)
a)
xe đạp
b)
ô tô
c)
xe taxi
103.
出租车 (chū zū chē)
a)
xe taxi
b)
tàu hỏa
c)
máy bay
104.
飞机 (fēi jī)
a)
máy bay
b)
xe buýt
c)
ô tô
105.
汽车 (qì chē)
a)
ô tô
b)
xe đạp
c)
tàu hỏa
106.
火车 (huǒ chē)
a)
tàu hỏa
b)
xe taxi
c)
xe buýt
107.
新年 (xīn nián)
a)
Năm mới
b)
vui vẻ
c)
mới mẻ
108.
羊 (yáng)
a)
con cừu/dê
b)
chim
c)
chó
109.
鸟 (niǎo)
a)
chim
b)
c)
cừu
110.
机场 (jī chǎng)
a)
sân bay
b)
khách sạn
c)
bệnh viện
111.
电脑 (diàn nǎo)
a)
máy tính
b)
tivi
c)
bút chì
112.
电视 (diàn shì)
a)
TV
b)
điện thoại
c)
máy tính
113.
鸡蛋 (jī dàn)
a)
trứng gà
b)
bánh kem
c)
114.
服务员 (fú wù yuán)
a)
nhân viên phục vụ
b)
bác sĩ
c)
học sinh
115.
铅笔 (qiān bǐ)
a)
bút chì
b)
bánh kem
c)
áo somi
116.
鞋 (xié)
a)
giày
b)
áo
c)
quần
117.
票 (piào)
a)
b)
giày
c)
ghế
118.
电影票 (diàn yǐng piào)
a)
vé xem phim
b)
máy bay
c)
phim
119.
宾馆 (bīn guǎn)
a)
khách sạn
b)
trường học
c)
bệnh viện
120.
牛 (niú)
a)
con bò
b)
chó
c)
121.
中午 (zhōng wǔ)
a)
buổi trưa
b)
Buổi sáng có nắng
c)
buổi sáng
122.
早上 (zǎo shang)
a)
buổi sáng
b)
buổi tối
c)
buổi trưa
123.
上午 (shàng wǔ)
a)
Buổi sáng có nắng
b)
buổi chiều
c)
buổi sáng
124.
晚上 (wǎn shang)
a)
buổi tối
b)
buổi trưa
c)
Buổi sáng có nắng
125.
下午 (xià wǔ)
a)
buổi chiều
b)
buổi sáng
c)
buổi tối
126.
公斤 (gōng jīn)
a)
kilogam
b)
kilomet
127.
公里 (gōng lǐ)
a)
kilomet
b)
kilogam
128.
椅子 (yǐ zi)
a)
ghế
b)
bàn
129.
桌子 (zhuō zi)
a)
bàn
b)
ghế
130.

kàn yí xià

a)

nhìn 1 chút

b)

nói 1 chút

c)

nghỉ ngơi 1 chút

131.

Tôi có thể đọc sách không?

a)

wǒ kěyǐ kàn shū ma?

b)

nǐ kěyǐ kàn shū ma?

c)

wǒ bù kěyǐ kàn shū