wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHƯƠNG PHÁP BẢO QUẢN, CHẾ BIẾN THỰC PHẨM

Total questions: 49

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là vai trò của bảo quản thực phẩm?

a)

Xử lý thực phẩm để tạo ra các món ăn.

b)

Làm giảm chất lượng và chất dinh dưỡng của thực phẩm.

c)

Kéo dài thời gian sử dụng thực phẩm mà vẫn đảm bảo chất lượng và dinh dưỡng.

d)

Giúp thực phẩm chín nhanh hơn khi chế biến.

2.

Chế biến thực phẩm là gì?

a)

Quá trình xử lý thực phẩm để kéo dài thời gian sử dụng.

b)

Quá trình xử lý thực phẩm để tạo ra các món ăn, đảm bảo chất dinh dưỡng, sự đa dạng và hấp dẫn.

c)

Quá trình làm đông lạnh thực phẩm để ngăn vi khuẩn.

d)

Quá trình phơi khô thực phẩm dưới ánh nắng mặt trời.

3.

Thế nào là một món ăn ngon?

a)

Chỉ cần có màu sắc đẹp mắt, không cần quan tâm mùi vị.

b)

Chỉ cần có mùi thơm, không cần quan tâm dinh dưỡng.

c)

Món ăn có giá trị dinh dưỡng cao, nhưng không hấp dẫn.

d)

Món ăn có giá trị dinh dưỡng, hình thức và màu sắc hấp dẫn, mùi vị thơm ngon.

4.

Dấu hiệu nhận biết Thịt an toàn là gì?

a)

Có màu hồng đặc trưng, đàn hồi, thớ thịt chắc, không chảy nước, không có mùi lạ.

b)

Thịt có màu tái nhợt, mềm nhũn và có mùi ôi.

c)

Thịt bị dính nhớt và có màu sẫm.

d)

Thớ thịt không rõ ràng, ấn vào bị chảy nhiều nước.

5.

Dấu hiệu nhận biết Rau, củ, quả an toàn là gì?

a)

Bị dập nát, héo úa nhưng không bị mốc.

b)

Còn tươi, nguyên vẹn, không dập nát, không mọc mầm.

c)

Có màu sắc đẹp bất thường, kích thước quá to.

d)

Đã mọc mầm hoặc bị mốc một phần nhỏ.

6.

Dấu hiệu nhận biết Hải sản an toàn là gì?

a)

Mắt bị đục, thân bị mềm và có mùi tanh hôi.

b)

Còn tươi sống, có màu sắc và mùi tanh tự nhiên.

c)

Có màu sắc nhợt nhạt, thân bị trương phình.

d)

Vảy cá dễ bị bong tróc, thịt cá không đàn hồi.

7.

Khi chọn Thực phẩm đóng hộp, cần chú ý điều gì?

a)

Hộp bị phồng, gỉ sét nhưng vẫn còn hạn sử dụng.

b)

Không cần thông tin về cơ sở sản xuất, chỉ cầ

8.

Khi chọn Thực phẩm đóng hộp, cần chú ý điều gì?

a)

Hộp bị phồng, gỉ sét nhưng vẫn còn hạn sử dụng.

b)

Không cần thông tin về cơ sở sản xuất, chỉ cần hình ảnh đẹp.

c)

Có thông tin về cơ sở sản xuất, còn hạn sử dụng, thành phần rõ ràng, hộp không móp méo.

d)

Hạn sử dụng đã hết nhưng hộp vẫn còn nguyên vẹn.

9.

Phương pháp bảo quản Làm lạnh có nhiệt độ trong khoảng nào?

a)

0°C

b)

Từ 1°C đến 7°C

c)

Dưới 0°C

d)

Từ 10°C đến 20°C

10.

Phương pháp Làm lạnh (1°C - 7°C) thường dùng để bảo quản loại thực phẩm nào?

a)

Thịt, cá trong nhiều tháng.

b)

Các loại hạt khô.

c)

Rau, củ, quả, trứng... trong thời gian ngắn (3 đến 7 ngày).

d)

Nông sản đã sấy khô.

11.

Phương pháp bảo quản Đông lạnh có nhiệt độ ở mức nào?

a)

0°C hoặc dưới 0°C

b)

Từ 1°C đến 7°C

c)

Từ 8°C đến 10°C

d)

Luôn là -18°C

12.

Phương pháp Đông lạnh (dưới 0°C) thường dùng để bảo quản loại thực phẩm nào?

a)

Rau, củ, quả tươi.

b)

Thịt, cá,... trong thời gian dài từ vài tuần đến vài tháng.

c)

Trứng và sữa.

d)

Thực phẩm đóng hộp.

13.

Phương pháp Làm khô (Hình 5.2) có mục đích gì?

a)

Làm bay hơi nước trong thực phẩm để ngăn vi khuẩn làm hỏng thực phẩm.

b)

Thêm nước vào thực phẩm để tăng trọng lượng.

c)

Tẩm ướp gia vị vào thực phẩm.

d)

Làm chín thực phẩm bằng nhiệt độ cao.

14.

Phương pháp Ướp (Hình 5.3) là gì?

a)

Trộn thực phẩm với nước để làm sạch.

b)

Trộn một số chất đảm bảo an toàn (như muối) vào thực phẩm để diệt hoặc ngăn vi khuẩn.

c)

Làm lạnh thực phẩm ở nhiệt độ rất thấp.

d)

Phơi thực phẩm dưới ánh nắng mặt trời.

15.

Chất nào được sử dụng phổ biến nhất khi Ướp để bảo quản cá?

a)

Đường

b)

Giấm

c)

Muối

d)

Nước mắm

16.

Phương pháp chế biến thực phẩm Luộc là gì?

4 lines
17.

Chất nào được sử dụng phổ biến nhất khi Ướp để bảo quản cá?

a)

Đường

b)

Giấm

c)

Muối

d)

Nước mắm

18.

Phương pháp chế biến thực phẩm Luộc là gì?

a)

Làm chín thực phẩm bằng sức nóng trực tiếp của lửa.

b)

Làm chín thực phẩm trong chất béo ở nhiệt độ cao.

c)

Làm chín thực phẩm trong môi trường nhiều nước.

d)

Làm chín thực phẩm trong lượng nước vừa phải với vị mặn đậm đà.

19.

Ưu điểm của phương pháp Luộc là gì?

a)

Giữ được tối đa vitamin trong thực phẩm.

b)

Món ăn có hương vị đậm đà, hấp dẫn.

c)

Món ăn có độ giòn, vàng ươm.

d)

Phù hợp chế biến nhiều loại thực phẩm, đơn giản, dễ thực hiện.

20.

Hạn chế của phương pháp Luộc (Hình 5.4) là gì?

a)

Món ăn dễ bị cháy, biến chất.

b)

Món ăn có nhiều chất béo, không tốt cho sức khỏe.

c)

Một số loại vitamin trong thực phẩm có thể bị hòa tan trong nước.

d)

Tốn nhiều thời gian chế biến.

21.

Phương pháp chế biến thực phẩm Kho (Hình 5.5) là gì?

a)

Làm chín thực phẩm trong nước sôi.

b)

Làm chín thực phẩm trong lượng nước vừa phải với vị mặn đậm đà.

c)

Làm chín thực phẩm bằng hơi nước.

d)

Làm chín thực phẩm bằng sức nóng trực tiếp của nguồn nhiệt.

22.

Ưu điểm của phương pháp Kho là gì?

a)

Món ăn mềm, có hương vị đậm đà.

b)

Thời gian chế biến nhanh.

c)

Món ăn có độ giòn, màu vàng đẹp.

d)

Giữ được nguyên vẹn vitamin.

23.

Hạn chế của phương pháp Kho là gì?

a)

Món ăn có nhiều chất béo.

b)

Món ăn dễ bị hòa tan vitamin.

c)

Thời gian chế biến lâu.

d)

Món ăn dễ bị cháy.

24.

Phương pháp chế biến thực phẩm Nướng (Hình 5.6) là gì?

a)

Làm chín thực phẩm trong chất béo.

b)

Làm chín thực phẩm bằng nước.

c)

Làm chín thực phẩm bằng sức nóng trực tiếp của nguồn nhiệt.

d)

Làm chín thực phẩm bằng cách lên men.

25.

Ưu điểm của phương pháp Nướng là gì?

a)

Món ăn mềm, nhiều nước.

b)

Món ăn có hương vị hấp dẫn.

c)

Tốt cho hệ tiêu hóa.

d)

Thời gian chế biến nhanh, đơn giản.

26.

Hạn chế của phương pháp Nướng là gì?

a)

Món ăn bị nhạt vị.

b)

Tốn nhiều nước khi chế biến.

c)

Món ăn dễ bị cháy, gây biến chất.

d)

Món ăn không có màu sắc đẹp.

27.

Phương pháp chế biến thực phẩm Rán (chiên) (Hình 5.7) là gì?

a)

Làm chín thực phẩm trong môi trường nhiều nước.

b)

Làm chín thực phẩm trong chất béo ở nhiệt độ cao.

c)

Làm chín thực phẩm bằng sức nóng trực tiếp của lửa.

d)

Trộn các thực phẩm với nhau mà không dùng nhiệt.

28.

Ưu điểm của phương pháp Rán (chiên) là gì?

a)

Món ăn ít chất béo, tốt cho sức khỏe.

b)

Món ăn mềm, nhiều nước.

c)

Món ăn có độ giòn, độ ngậy, màu vàng đẹp.

d)

Giữ được nguyên vẹn vitamin.

29.

Hạn chế của phương pháp Rán (chiên) là gì?

a)

Món ăn nhiều chất béo.

b)

Món ăn không có mùi thơm.

c)

Thời gian chế biến lâu.

d)

Món ăn dễ bị hòa tan vitamin.

30.

Chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên hạn chế sử dụng phương pháp chế biến nào để giảm nguy cơ béo phì, tim mạch?

a)

Luộc và Kho

b)

Rán (chiên) và Nướng

c)

Trộn hỗn hợp và Muối chua

d)

Làm lạnh và Đông lạnh

31.

Phương pháp Trộn hỗn hợp (Hình 5.8) thuộc nhóm phương pháp chế biến nào?

a)

Chế biến thực phẩm có sử dụng nhiệt.

b)

Chế biến thực phẩm không sử dụng nhiệt.

c)

Bảo quản thực phẩm bằng nhiệt độ thấp.

d)

Bảo quản thực phẩm bằng cách làm khô.

32.

Ưu điểm của phương pháp Trộn hỗn hợp là gì?

a)

Món ăn chín mềm, đậm đà.

b)

Món ăn giữ gần như nguyên vẹn mùi vị và chất dinh dưỡng.

c)

Món ăn có độ giòn, vàng ươm.

d)

Tiêu diệt ho

33.

Ưu điểm của phương pháp Trộn hỗn hợp là gì?

a)

Món ăn chín mềm, đậm đà.

b)

Món ăn giữ gần như nguyên vẹn mùi vị và chất dinh dưỡng.

c)

Món ăn có độ giòn, vàng ươm.

d)

Tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật.

34.

Hạn chế của phương pháp Trộn hỗn hợp là gì?

a)

Tốn nhiều thời gian chế biến.

b)

Món ăn có nhiều chất béo.

c)

Cầu kì trong việc lựa chọn, bảo quản và chế biến để đảm bảo an toàn vệ sinh.

d)

Làm mất nhiều vitamin trong quá trình chế biến.

35.

Phương pháp Muối chua (Hình 5.9) là gì?

a)

Làm chín thực phẩm bằng cách rán trong dầu nóng.

b)

Làm thực phẩm lên men vi sinh trong thời gian cần thiết.

c)

Trộn các nguyên liệu đã chín với gia vị.

d)

Phơi khô thực phẩm dưới ánh nắng.

36.

Ưu điểm của phương pháp Muối chua là gì?

a)

Dễ làm, món ăn có vị chua nên kích thích vị giác khi ăn.

b)

Cung cấp nhiều chất béo cho cơ thể.

c)

Giữ nguyên được chất dinh dưỡng của thực phẩm.

d)

Món ăn có hương vị thơm, hấp dẫn do nướng.

37.

Hạn chế của phương pháp Muối chua là gì?

a)

Món ăn dễ bị cháy, biến chất.

b)

Mất nhiều vitamin khi chế biến.

c)

Ăn nhiều muối gây hại, nếu để chua quá sẽ không tốt cho dạ dày.

d)

Yêu cầu khắt khe về an toàn vệ sinh khi lựa chọn nguyên liệu.

38.

Món "Rau trộn dầu giấm" (Hình 5.8) được chế biến bằng phương pháp nào?

a)

Luộc

b)

Rán (chiên)

c)

Nướng

d)

Trộn hỗn hợp

39.

Món "Dưa chuột muối" (Hình 5.9) được chế biến bằng phương pháp nào?

a)

Muối chua

b)

Trộn hỗn hợp

c)

Làm khô

d)

Kho

40.

Trong phần "Luyện tập" (Hình 5.9), món ăn nào trong mâm cơm KHÔNG được giới thiệu trong bài học?

a)

Món luộc (Rau luộc)

b)

Món rán (Cá rán)

c)

Món muối chua (Dưa chuột muối)

d)

Món nướng (Thịt xiên)

41.

Món Salad hoa quả (Hình 5.10) được chế biến bằng phương pháp nào?

a)

Luộc

b)

Trộn

42.

Món Salad hoa quả (Hình 5.10) được chế biến bằng phương pháp nào?

a)

Luộc

b)

Trộn

c)

Kho

d)

Rán

43.

Nguyên liệu nào sau đây KHÔNG có trong công thức món "Salad hoa quả"?

a)

Táo, dưa chuột, thanh long

b)

Sữa đặc, sốt mayonnaise

c)

Tôm tươi, thịt ba chỉ

d)

Sữa chua, chanh

44.

Bước 2 trong quy trình thực hiện món "Salad hoa quả" là gì?

a)

Sơ chế nguyên liệu (rửa, gọt vỏ, thái)

b)

Trộn hoa quả với nước sốt

c)

Trình bày món ăn

d)

Làm nước sốt và Trộn hoa quả

45.

Yêu cầu thành phẩm của món "Salad hoa quả" là gì?

a)

Nguyên liệu bị nát, màu sắc không hài hòa.

b)

Mùi thơm của hoa quả, vị ngọt, chua dịu nhẹ, thanh mát.

c)

Vị mặn đậm đà của nước mắm.

d)

Hoa quả phải chín mềm do nấu.

46.

Món Nộm rau muống tôm thịt (Hình 5.11) được chế biến bằng phương pháp nào?

a)

Trộn

b)

Muối chua

c)

Luộc

d)

Xào

47.

Nguyên liệu nào sau đây được dùng để làm nước sốt cho món "Nộm rau muống tôm thịt"?

a)

Sữa đặc, sữa chua, mayonnaise

b)

Dầu giấm, muối, tiêu

c)

Đường, nước cốt chanh, nước mắm, tỏi, ớt

d)

Tương ớt và bơ

48.

Bước 1 trong quy trình thực hiện món "Nộm rau muống tôm thịt" là gì?

a)

Làm nước sốt

b)

Trình bày món ăn

c)

Trộn nộm

d)

Sơ chế nguyên liệu (nhặt rau, luộc tôm thịt,...

49.

Yêu cầu thành phẩm đối với rau muống trong món nộm là gì?

a)

Rau muống phải chín mềm, nát.

b)

Rau muống không bị nát, giữ được màu xanh và có độ giòn.

c)

Rau muống phải có vị mặn đậm đà.

d)

Rau muống phải có màu vàng úa.