wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

15. mệt mỏi

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Chọn định nghĩa đầy đủ nhất về “mệt mỏi” trong lâm sàng.

a)

Cảm giác khó thở, hụt hơi khi gắng sức

b)

Cảm giác buồn ngủ không cưỡng lại được

c)

Cảm giác chủ quan kiệt sức, mất lực, mất năng lượng, mất hứng thú, cần phải nghỉ ngơi

d)

Cảm giác đau cơ sau gắng sức mạnh

2.

Đặc điểm nào sau đây đúng về mệt mỏi nói chung?

a)

Là triệu chứng rất đặc hiệu cho bệnh tim mạch

b)

Là triệu chứng phổ biến, không đặc hiệu, khó đánh giá

c)

Thường chỉ gặp ở người cao tuổi

d)

Hầu như chỉ do nguyên nhân tâm lý

3.

Tỷ lệ bệnh nhân đi khám có triệu chứng mệt mỏi chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

5%

b)

10%

c)

20%

d)

50%

4.

Về giới, mệt mỏi thường gặp ở nhóm nào nhiều hơn?

a)

Nam nhiều hơn nữ

b)

Nữ nhiều hơn nam

c)

Tỉ lệ ngang nhau ở hai giới

d)

Chỉ gặp ở nữ sau mãn kinh

5.

Theo thời gian, mệt mỏi cấp tính được định nghĩa là kéo dài bao lâu?

a)

< 1 tuần

b)

< 2 tuần

c)

< 1 tháng

d)

< 3 tháng

6.

Mệt mỏi mạn tính được định nghĩa là kéo dài ít nhất bao lâu?

a)

> 3 tháng

b)

> 6 tháng

c)

> 1 tháng

d)

> 1 năm

7.

Trong phân loại theo thời gian, khoảng 1–6 tháng được gọi là gì?

a)

Mệt mỏi cấp tính

b)

Mệt mỏi bán cấp

c)

Mệt mỏi mạn tính

d)

Mệt mỏi tối cấp

8.

Nguyên nhân mệt mỏi cấp tính thường gặp nhất ở mọi nhóm tuổi là gì?

a)

Thiếu máu

b)

Nhiễm trùng

c)

Suy thận cấp

d)

Hạ đường máu

9.

Nguyên nhân nào sau đây không thuộc nhóm mệt mỏi cấp tính?

a)

Thiếu máu cấp

b)

Suy tim cấp, rối loạn nhịp

c)

Viêm gan cấp

d)

Suy tim mạn ổn định lâu năm

10.

Thuốc nào sau đây thường được nêu là có thể gây mệt mỏi cấp tính do tác dụng phụ?

a)

Statin

b)

Thuốc kháng histamin thế hệ 1

c)

Thuốc ức chế bơm proton

d)

Metformin

11.

Mệt mỏi cấp tính do rối loạn chuyển hóa có thể gặp trong tình huống nào?

a)

Cường giáp

b)

Đái tháo đường type 2 ổn định

c)

Hạ đường máu, rối loạn điện giải

d)

Tăng acid uric máu

12.

Khi gặp mệt mỏi cấp tính kèm phù, tiểu ít, tăng huyết áp, nên nghĩ nhiều đến nguyên nhân nào?

a)

Suy tim mạn

b)

Viêm gan cấp

c)

Suy thận cấp/viêm cầu thận cấp

d)

Rối loạn lo âu

13.

Trong các nguyên nhân mệt mỏi kéo dài, nhóm nguyên nhân nào chiếm khoảng 80%?

a)

Tim – phổi

b)

Tâm thần (lo âu, trầm cảm…)

c)

Nội tiết – chuyển hóa

d)

Bệnh lý huyết học

14.

Yếu tố tâm thần nào KHÔNG thuộc nhóm gây mệt mỏi kéo dài?

a)

Rối loạn lo âu

b)

Trầm cảm

c)

Rối loạn dạng cơ thể

d)

Rối loạn giấc ngủ do ngưng thở khi ngủ

15.

Yếu tố lối sống nào KHÔNG gây mệt mỏi kéo dài?

a)

Làm việc theo ca

b)

Nghiện công việc

c)

Chế độ ăn không phù hợp

d)

Tập thể dục đều 30 phút mỗi ngày

16.

Trong các nguyên nhân tim phổi sau đây, nguyên nhân KHÔNG gây mệt mỏi kéo dài là:

a)

Suy tim mạn

b)

Hen phế quản/COPD

c)

Ngưng thở khi ngủ

d)

Viêm gan mạn tính

17.

Nguyên nhân mệt mỏi kéo dài thuộc nhóm bệnh thận là:

a)

Hội chứng thận hư cấp

b)

Bệnh thận mạn

c)

Viêm cầu thận cấp

d)

Thận ứ nước cấp

18.

Nguyên nhân gan – mật gây mệt mỏi kéo dài thường gặp là:

a)

Viêm gan mạn, xơ gan

b)

Sỏi mật cấp

c)

Viêm tụy cấp

d)

Nhiễm khuẩn đường mật cấp

19.

Bệnh nội tiết nào KHÔNG phải nguyên nhân thường gặp của mệt mỏi kéo dài?

a)

Cường giáp/suy giáp

b)

Suy thượng thận

c)

Suy tuyến yên

d)

U tuyến yên tiết prolactin đơn thuần không triệu chứng

20.

Mệt mỏi kéo dài phối hợp sụt cân, đa niệu, khát nhiều, nhiễm trùng tái đi tái lại gợi ý bệnh lý nào?

a)

Suy thượng thận

b)

Bệnh Addison

c)

Đái tháo đường

d)

COPD

21.

Nhiễm trùng mạn tính nào ÍT liên quan nhất tới mệt mỏi kéo dài?

a)

Lao

b)

HIV/AIDS

c)

Viêm gan siêu vi

d)

Viêm ruột thừa cấp

22.

Bệnh thần kinh – cơ gây mệt mỏi kéo dài KHÔNG bao gồm:

a)

Parkinson

b)

Nhược cơ

c)

Da xơ cứng

d)

Trào ngược dạ dày – thực quản

23.

Nhóm bệnh tự miễn liên quan đến mệt mỏi kéo dài gồm những bệnh nào?

a)

Lupus ban đỏ hệ thống

b)

Viêm khớp dạng thấp

c)

Viêm đa cơ dạng thấp, viêm xơ cơ

d)

Cả A, B, C

24.

Trong nhóm huyết học/tân sinh, nguyên nhân mệt mỏi kéo dài thường do:

a)

Thiếu máu mạn

b)

U lympho

c)

Bệnh bạch cầu

d)

Cả 3 đáp án trên

25.

"Hội chứng mệt mỏi mạn tính" KHÔNG được xếp chung với nhóm nguyên nhân nào sau đây?

a)

Ung thư

b)

Các bệnh tân sinh máu

c)

Nguyên nhân khác chưa xác định

d)

Viêm khớp dạng thấp

26.

Định nghĩa phù hợp nhất của CFS là:

a)

Mệt mỏi cấp tính sau nhiễm trùng < 1 tháng

b)

Mệt mỏi thay đổi cuộc sống, kéo dài > 6 tháng, không rõ nguyên nhân, kèm nhiều triệu chứng

c)

Mệt mỏi do thiếu máu kéo dài > 3 tháng

d)

Mệt mỏi ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối

27.

Ước tính Hội chứng Mệt mỏi mạn tính (CFS) ảnh hưởng tới khoảng bao nhiêu phần trăm dân số thế giới?

a)

0,1%

b)

0,5%

c)

1%

d)

5%

28.

Nhận định đúng về căn nguyên CFS là gì?

a)

Đã xác định rõ do virus EBV

b)

Do rối loạn gen trội trên nhiễm sắc thể thường

c)

Chưa có nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh rõ ràng, hay khởi phát sau nhiễm trùng/căng thẳng kéo dài

d)

Chỉ do rối loạn hormon tuyến giáp

29.

Theo tiêu chuẩn chẩn đoán CFS, mệt mỏi phải thỏa điều kiện nào?

a)

Kéo dài ≥ 3 tháng

b)

Giảm rõ khi nghỉ ngơi

c)

Không liên quan hoạt động thể lực, không giảm khi nghỉ

d)

Chỉ xuất hiện khi gắng sức nặng

30.

Theo tiêu chuẩn CDC về CFS, số triệu chứng kèm theo tối thiểu (bên cạnh mệt mỏi kéo dài) là bao nhiêu?

a)

≥ 2 triệu chứng

b)

≥ 3 triệu chứng

c)

≥ 4 triệu chứng

d)

≥ 6 triệu chứng

31.

Triệu chứng nào không nằm trong nhóm "≥ 4 triệu chứng" của CFS theo CDC?

a)

Suy giảm trí nhớ/ngắn hạn, kém tập trung

b)

Đau họng

c)

Đau cơ, đau nhiều khớp

d)

Tiêu chảy kéo dài

32.

Trong CFS, "mệt mỏi sau gắng sức kéo dài > 24 giờ" có ý nghĩa gì?

a)

Gợi ý nguyên nhân tim mạch

b)

Là một trong các tiêu chí kèm theo quan trọng

c)

Loại trừ chẩn đoán CFS

d)

Chỉ gặp trong suy thượng thận

33.

Đặc điểm mệt mỏi ở trẻ em thường như thế nào?

a)

Thường gặp, chủ yếu mạn tính

b)

Không thường gặp, chủ yếu cấp tính, hay liên quan nhiễm trùng

c)

Chỉ liên quan bệnh tim bẩm sinh

d)

Luôn là dấu hiệu ung thư máu

34.

Ở trẻ em, trầm cảm có thể biểu hiện bằng dạng nào dưới đây?

a)

Chỉ buồn rầu, khóc lóc

b)

Chỉ im lặng, thu mình

c)

Triệu chứng cơ năng (nhức đầu, đau bụng, tiểu nhiều…) hoặc hành vi lạ (sợ ăn, sợ đến trường, rối loạn giấc ngủ…)

d)

Chỉ khóc đêm

35.

Ở người trưởng thành, nguyên nhân mệt mỏi cấp tính thường gặp nhất là gì?

a)

Nhiễm trùng

b)

Ung thư

c)

Bệnh phổi mạn

d)

Suy tuyến yên

36.

Ở người trưởng thành, nguyên nhân mệt mỏi mạn tính thường gặp là gì?

a)

Lo âu, trầm cảm

b)

Bệnh tim mạch

c)

Bệnh phổi mạn

d)

Bệnh thận mạn

37.

Ở người cao tuổi, mệt mỏi thường gợi ý điều gì?

a)

Bệnh tâm lý nhẹ

b)

Bệnh thực thể nặng như tim mạch, phổi mạn, thiếu máu, ung thư, rối loạn nội tiết, dùng nhiều thuốc

c)

Chỉ do lão hóa sinh lý, không cần đánh giá

d)

Chủ yếu do thiếu ngủ

38.

Trong trầm cảm, nam giới thường biểu hiện nổi bật với triệu chứng nào?

a)

Nhức đầu, mất ngủ, tránh giao tiếp

b)

Mặc cảm tội lỗi, bi quan, cảm giác không thể cứu vãn

c)

Đau bụng, sợ đến trường

d)

Sợ ăn, sợ béo

39.

Trong trầm cảm, nữ giới thường biểu hiện nhiều hơn với điều nào?

a)

Mặc cảm tội lỗi rõ

b)

Ý tưởng tội lỗi nặng nề

c)

Tránh giao tiếp hoàn toàn

d)

Chỉ đau cơ đơn thuần

40.

Trong khai thác bệnh sử mệt mỏi, bước mở đầu phù hợp nhất là gì?

a)

Hỏi trực tiếp “Anh/chị có trầm cảm không?”

b)

Dùng câu hỏi đóng, trả lời có/không

c)

Dùng câu hỏi mở để bệnh nhân mô tả

d)

Chỉ hỏi về thuốc đang dùng

41.

Câu hỏi nào không cần thiết khi khai thác mệt mỏi nếu không nghi ngờ nguyên nhân đặc biệt?

a)

Khởi phát: đột ngột hay từ từ, liên quan sự kiện gì?

b)

Diễn biến: ổn định, cải thiện hay xấu dần?

c)

Ảnh hưởng đến công việc, hoạt động hằng ngày ra sao?

d)

Nhóm máu và tiền sử truyền máu của bệnh nhân?

42.

Nội dung nào sau đây cần khai thác thêm trong tiền sử người bệnh mệt mỏi?

a)

Lạm dụng rượu, thuốc lá, chất kích thích

b)

Lịch sử du lịch

c)

Thói quen ăn đồ ngọt

d)

Chiều cao lúc nhỏ

43.

Nhóm thuốc nào nên được hỏi kỹ vì liên quan mệt mỏi?

a)

Thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm, giãn cơ, kháng histamin thế hệ 1, chẹn beta

b)

Kháng sinh nhóm beta-lactam

c)

Thuốc điều trị loãng xương

d)

Thuốc tránh thai khẩn cấp

44.

Đặc điểm nào gợi ý nhiều đến mệt mỏi do tâm lý?

a)

Xuất hiện thành từng đợt ngắn, giảm khi nghỉ

b)

Nặng vào cuối ngày, liên quan nhiều gắng sức

c)

Nặng vào buổi sáng ngay cả khi chưa rời khỏi giường, đỡ dần trong ngày

d)

Luôn kèm ho, khó thở

45.

Dấu hiệu nào ít nghĩ đến nguyên nhân thực thể gây mệt mỏi?

a)

Mệt mỏi không liên quan vận động, không giảm khi nghỉ

b)

Mệt rõ khi gắng sức, giảm khi nghỉ ngơi

c)

Mệt + khó thở khi leo cầu thang

d)

Mệt + phù hai chân

46.

Yếu tố khởi phát thường gặp của mệt mỏi tâm lý là gì?

a)

Nhiễm trùng huyết

b)

Thay đổi lối sống, công việc, suy sụp kinh tế, mất người thân

c)

Chấn thương ngực

d)

Ngộ độc thuốc trừ sâu

47.

Mệt mỏi kèm khó thở thường gợi ý bệnh của cơ quan nào?

a)

Hô hấp, tim mạch

b)

Thận

c)

Gan

d)

Tâm thần

48.

Mệt mỏi kèm sốt gợi ý nhóm bệnh nào?

a)

Bệnh nhiễm trùng, bệnh tự miễn

b)

Bệnh Basedow

c)

Thiếu máu thiếu sắt đơn thuần

d)

Cường giáp

49.

Tổ hợp triệu chứng nào sau đây là không đúng khi gợi ý cơ quan bệnh? Mệt mỏi + hồi hộp gợi ý:

a)

Rối loạn nhịp tim

b)

Cường giáp

c)

Thiếu máu

d)

Bệnh thận mạn

50.

Yếu tố nào không thuộc khám toàn thân trong tiếp cận mệt mỏi (chỉ làm khi nghi bệnh mắt cụ thể)?

a)

Mức độ tỉnh táo

b)

Tình trạng kích động hay chậm chạp tâm thần vận động

c)

Đánh giá cân nặng, tình trạng da niêm mạc

d)

Đo thị lực chi tiết từng mắt

51.

Dấu hiệu da niêm nhạt, rụng tóc nhiều gợi ý bệnh nào?

a)

Thiếu máu

b)

Cường giáp

c)

COPD

d)

Hội chứng Cushing

52.

Hồi hộp, mắt lồi, bướu giáp thường gợi ý chẩn đoán nào?

a)

Suy giáp

b)

Bệnh Basedow (cường giáp)

c)

Thiếu máu huyết tán

d)

Suy tim

53.

Mục tiêu chính của xét nghiệm trong đánh giá bệnh nhân mệt mỏi là gì?

a)

Kiểm định lại định hướng chẩn đoán lâm sàng

b)

Loại trừ hoàn toàn mọi bệnh

c)

Chỉ để chẩn đoán ung thư

d)

Thay thế cho hỏi bệnh và khám

54.

Trong các xét nghiệm cơ bản ban đầu ở bệnh nhân mệt mỏi, mục nào KHÔNG bao gồm?

a)

Công thức máu, máu lắng

b)

Tổng phân tích nước tiểu

c)

Đường máu, chức năng gan thận, điện giải, hormon giáp

d)

Chọc dò dịch não tuỷ

55.

X‑quang tim phổi thẳng và điện tâm đồ ban đầu giúp mục tiêu nào?

a)

Đánh giá bệnh tim phổi

b)

Chẩn đoán CFS

c)

Chẩn đoán mọi bệnh tự miễn

d)

Chẩn đoán suy thượng thận

56.

Ở bệnh nhân thể trạng tốt, chỉ mệt mỏi đơn thuần, xét nghiệm cơ bản bình thường, định hướng xử trí phù hợp nhất là gì?

a)

Nguyên nhân tim mạch

b)

Nguyên nhân tâm lý là nhiều → hẹn tái khám theo dõi

c)

Cần làm toàn bộ panel virus, tự miễn

d)

Chẩn đoán ngay là CFS

57.

Tình huống nào nên làm thêm xét nghiệm Cortisol máu?

a)

Nghi suy thượng thận

b)

Nghi thiếu máu thiếu sắt

c)

Nghi COPD

d)

Nghi Basedow

58.

Khi nào KHÔNG khuyến cáo chỉ định thường quy các xét nghiệm như EBV, CMV, ANA, RF, CLVT…?

a)

Hỏi bệnh, khám lâm sàng, xét nghiệm cơ bản bình thường, không có dấu khu trú

b)

Bệnh nhân sốt kéo dài, gan lách to

c)

Bệnh nhân sụt cân, thiếu máu nặng

d)

Bệnh nhân đau ngực, khó thở

59.

Sau đánh giá đầy đủ nhưng không tìm được nguyên nhân, sau 6 tháng bệnh nhân mệt mỏi mạn tính vô cớ được xem là gì?

a)

CFS

b)

Trầm cảm chắc chắn

c)

Rối loạn lo âu

d)

Mệt mỏi do thiếu ngủ

60.

Nguyên tắc chung trong điều trị mệt mỏi là gì? Chọn phương án phù hợp nhất với định hướng của phần XI.

a)

Điều trị theo nguyên nhân và theo dõi; tránh lạm dụng xét nghiệm không cần thiết

b)

Chẩn đoán CFS ngay để dùng kháng virus phổ rộng

c)

Ưu tiên nội soi và chọc dò dịch não tuỷ cho mọi trường hợp mệt mỏi

d)

Bỏ qua yếu tố tâm lý vì không liên quan

61.

Nguyên tắc điều trị mệt mỏi nào là đúng theo hướng dẫn?

a)

Chỉ dùng thuốc an thần

b)

Điều trị theo nguyên nhân kết hợp điều trị triệu chứng

c)

Chỉ điều trị triệu chứng

d)

Khuyến khích bệnh nhân vận động quá sức

62.

Mục tiêu điều trị triệu chứng mệt mỏi không phải là nội dung nào sau đây?

a)

Cải thiện mệt mỏi

b)

Cải thiện rối loạn giấc ngủ, đau, trầm cảm đi kèm

c)

Giúp bệnh nhân duy trì sinh hoạt hằng ngày, quan hệ xã hội, trở lại làm việc

d)

Đảm bảo bệnh nhân không còn phải làm việc nữa

63.

Biện pháp cải thiện giấc ngủ nào không phù hợp?

a)

Duy trì lịch ngủ–thức đều

b)

Tránh rượu, cà phê, nicotine buổi tối

c)

Dùng điện thoại, máy tính đến khi buồn ngủ hẳn

d)

Tránh ăn quá no, uống nhiều nước trước ngủ

64.

Về tập luyện thể lực trong mệt mỏi, nhận định nào là đúng?

a)

Không nên tập vì làm nặng mệt mỏi

b)

Tập tăng dần, nếu triệu chứng nặng kéo dài hơn 24 giờ thì giảm cường độ

c)

Chỉ tập hết sức 1–2 lần/tuần

d)

Bắt buộc chạy bộ cường độ cao

65.

Biện pháp tập luyện được gợi ý nào phù hợp?

a)

Đạp xe, bơi lội, đi bộ tùy sở thích

b)

Chỉ nâng tạ nặng

c)

Chỉ chơi thể thao đối kháng

d)

Không có hình thức nào phù hợp

66.

Mục tiêu chung của liệu pháp tâm lý trong quản lý mệt mỏi là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn thuốc

b)

Giúp cá nhân thay đổi nhận thức, hành vi, giải quyết vấn đề cuộc sống

c)

Chỉ để giải trí

d)

Chỉ dùng cho trẻ em

67.

Liệu pháp nhận thức–hành vi trong mệt mỏi mạn tính vô căn nhằm mục tiêu nào?

a)

Tăng liều thuốc ngủ

b)

Thay đổi niềm tin, hành vi để đạt mục tiêu hoạt động thể chất và mục tiêu cá nhân

c)

Khuyến khích bệnh nhân nghỉ hoàn toàn

d)

Loại bỏ hoạt động thể lực

68.

Kỹ thuật "giải tỏa kích thích" (thở sâu) không bao gồm bước nào?

a)

Ngồi/nằm tư thế thoải mái

b)

Đặt tay lên bụng và ngực

c)

Hít sâu qua mũi, cảm nhận bụng phồng, thở ra chậm qua môi mím

d)

Thực hiện liên tục 30 lần không nghỉ

69.

Chỉ định dùng thuốc chống trầm cảm trong mệt mỏi phù hợp khi nào?

a)

Cho tất cả bệnh nhân mệt mỏi

b)

Chỉ khi có triệu chứng trầm cảm phối hợp

c)

Khi bệnh nhân yêu cầu

d)

Khi mệt mỏi cấp tính do nhiễm trùng

70.

Trong điều trị mệt mỏi có trầm cảm, lựa chọn thuốc ưu tiên trong nhóm chống trầm cảm là gì?

a)

TCA (amitriptylin) liều cao

b)

SSRI hoặc SNRI (ức chế tái hấp thu serotonin ± noradrenalin)

c)

Thuốc chống loạn thần

d)

Chỉ benzodiazepin

71.

Khi kê SSRI cho bệnh nhân mệt mỏi có trầm cảm, cần giải thích điều gì về thời gian và cách chỉnh liều?

a)

Thuốc có tác dụng sau 1–2 ngày

b)

Thuốc cần thời gian để có tác dụng, phải chỉnh liều trong vài tuần

c)

Nếu không đỡ sau 3 ngày phải ngừng

d)

Không có tác dụng phụ nào

72.

Nếu sau 2 tháng điều trị bằng SSRI không cải thiện mệt mỏi/trầm cảm, bước xử trí phù hợp nhất là gì?

a)

Tiếp tục liều cũ

b)

Ngừng thuốc và đánh giá lại

c)

Tự tăng gấp đôi liều

d)

Ngừng mọi điều trị

73.

Tình huống 1: Nam 31 tuổi, mệt mỏi gần 1 năm, làm việc tăng ca, mất ngủ, hút thuốc; khám thực thể bình thường. Đặc điểm quan trọng nhất gợi ý nguyên nhân tâm lý/lối sống là gì?

a)

Có tăng huyết áp (THA)

b)

Mệt kéo dài gần 1 năm, tăng ca, mất ngủ, ăn kém, không bất thường thực thể

c)

Có sốt nhẹ

d)

Đau ngực dữ dội

74.

Trong tình huống 1 trên, bước tiếp cận ban đầu phù hợp nhất là gì?

a)

Kết luận ngay hội chứng mệt mỏi mạn (CFS)

b)

Bỏ qua xét nghiệm, coi là giả bệnh

c)

Khai thác kỹ về giấc ngủ, stress; dùng thang đánh giá trầm cảm–lo âu; làm xét nghiệm cơ bản

d)

Chỉ cho thuốc giảm đau

75.

Tình huống 2: Nam 93 tuổi, THA, ĐTĐ, đau thắt ngực, mệt 2 ngày; khám: HA 160/100, các cơ quan khác bình thường. Điểm nổi bật cần chú ý nhất là gì?

a)

Bệnh nhân trẻ

b)

Không có bệnh nền

c)

Tuổi rất cao, nhiều bệnh tim mạch–chuyển hóa kèm; HA tăng

d)

Không có triệu chứng nào khác nên không đáng lo

76.

Tiếp cận ban đầu phù hợp với tình huống 2 là gì?

a)

Cho về vì chỉ là mệt sinh lý

b)

Đánh giá lại kiểm soát THA, ĐTĐ, bệnh mạch vành; làm xét nghiệm cơ bản, loại trừ biến chứng tim–phổi–chuyển hóa

c)

Chỉ hỏi về giấc ngủ

d)

Chẩn đoán luôn là mệt do trầm cảm