wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Làm sạch là một quá trình loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai (ví dụ: chất bẩn, tổ chức cơ thể) ra khỏi dụng cụ. Quá trình này thường được thực hiện bằng gì?

a)

Nước và xà phòng hoặc các chất enzyme

b)

Dung dịch hóa chất khử khuẩn

c)

Hơi nước dưới áp lực

d)

Khí ethylene oxide

2.

Khử nhiễm là quá trình gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn bào tử vi khuẩn

b)

Loại bỏ các VSV gây bệnh khỏi các dụng cụ, làm cho các dụng cụ trở nên an toàn khi sử dụng

c)

Tiêu diệt mọi dạng sống của VSV

d)

Làm sạch bề mặt dụng cụ bằng nước

3.

Điểm khác biệt chính giữa Khử khuẩn (Disinfection) và Tiệt khuẩn (Sterilization) là gì?

a)

Khử khuẩn diệt được bào tử vi khuẩn, còn tiệt khuẩn thì không.

b)

Tiệt khuẩn diệt được bào tử vi khuẩn, còn khử khuẩn thì không.

c)

Cả hai quá trình đều diệt được bào tử vi khuẩn.

d)

Cả hai quá trình đều không diệt được bào tử vi khuẩn.

4.

Khử khuẩn mức độ cao (High level disinfection) có khả năng diệt được loại vi sinh vật nào trong thời gian ngắn (10 phút)?

a)

Mọi loại vi sinh vật bao gồm cả bào tử

b)

Mọi loại vi sinh vật trừ bào tử

c)

Chỉ VSV sinh dưỡng và một số nấm, virus

d)

Chỉ trực khuẩn lao, vi khuẩn dạng sinh dưỡng, hầu hết virus và nấm

5.

Chất sát khuẩn khác gì so với chất khử khuẩn?

a)

Chất sát khuẩn chỉ dùng trên đồ vật, chất khử khuẩn dùng trên tổ chức sống.

b)

Chất sát khuẩn dùng cả trên tổ chức sống và đồ vật, chất khử khuẩn chỉ dùng trên đồ vật.

c)

Chất sát khuẩn diệt bào tử, chất khử khuẩn không.

d)

Chất khử khuẩn diệt bào tử, chất sát khuẩn không.

6.

Tại sao việc làm sạch dụng cụ trước khi khử khuẩn và tiệt khuẩn là hết sức cần thiết?

a)

Giúp tăng số lượng tác nhân gây bệnh.

b)

Giúp rút ngắn quá trình KK và TK, đồng thời bảo đảm chất lượng KK, TK tối ưu.

c)

Làm tăng thời gian tiếp xúc với hóa chất.

d)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả KK và TK.

7.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố vật lý và hóa học ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn?

a)

Nhiệt độ

b)

pH

c)

Số lượng vi khuẩn ban đầu

d)

Độ cứng của nước

8.

Sự gia tăng độ pH có thể ảnh hưởng như thế nào đến khả năng diệt khuẩn của hóa chất?

a)

Luôn cải thiện khả năng diệt khuẩn.

b)

Luôn làm giảm khả năng diệt khuẩn.

c)

Có thể cải thiện hoặc làm giảm khả năng diệt khuẩn tùy loại hóa chất

d)

Không ảnh hưởng đến khả năng diệt khuẩn.

9.

Độ ẩm là yếu tố quan trọng có ảnh hưởng đến những hóa chất khử khuẩn, tiệt khuẩn dạng khí nào?

a)

Glutaraldehyde, hydrogen peroxide

b)

Alcohol, chlorine

c)

EO, chlorine dioxide, formaldehyde

d)

Phenolic, peroxygen

10.

Tại sao độ cứng của nước cao làm giảm khả năng diệt khuẩn?

a)

Làm tăng nồng độ hóa chất.

b)

Làm giảm khả năng diệt khuẩn và có thể làm hỏng các dụng cụ.

c)

Kéo dài thời gian tiếp xúc cần thiết.

d)

Không ảnh hưởng đến khả năng diệt khuẩn.

11.

Chất hữu cơ từ máu, huyết thanh, mủ có thể ảnh hưởng đến khả năng diệt khuẩn của hóa chất theo những con đường nào?

a)

Chỉ làm tăng nồng độ hóa chất.

b)

Giảm khả năng diệt khuẩn, giảm nồng độ hóa chất, bảo vệ vi khuẩn sống sót và tái hoạt động.

c)

Chỉ làm tăng hiệu quả diệt khuẩn.

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình diệt khuẩn.

12.

Tại sao quá trình làm sạch loại bỏ hoàn toàn chất hữu cơ, vô cơ bám trên bề mặt dụng cụ là rất quan trọng?

a)

Để làm tăng nồng độ hóa chất khử khuẩn.

b)

Để kéo dài thời gian tiếp xúc với hóa chất.

c)

Để quyết định chất lượng khử khuẩn, tiệt khuẩn các dụng cụ trong bệnh viện.

d)

Để làm giảm nhiệt độ môi trường khử khuẩn.

13.

Khi sử dụng hóa chất khử khuẩn, tiệt khuẩn, cần tuân thủ yếu tố nào sau đây một cách tuyệt đối?

a)

Nồng độ hóa chất

b)

Nhiệt độ môi trường

c)

Thời gian tiếp xúc tối thiểu với hóa chất

d)

Độ cứng của nước

14.

Biofilm là gì và tại sao chúng gây khó khăn trong việc làm sạch dụng cụ?

a)

Là một loại hóa chất khử khuẩn mới, giúp tăng hiệu quả diệt khuẩn.

b)

Là các vi sinh vật tạo ra chất sinh học bao quanh chúng, dính vào bề mặt dụng cụ và bảo vệ vi khuẩn khỏi hóa chất.

c)

Là một phương pháp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp.

d)

Là một loại dụng cụ y tế mới, dễ dàng làm sạch.

15.

Khử khuẩn mức độ thấp (Low-level disinfection) tiêu diệt được những loại vi sinh vật nào khi tiếp xúc trong thời gian bằng hoặc dưới 10 phút?

a)

Hầu hết các VSV sinh dưỡng, một số nấm và một số virus.

b)

Trực khuẩn lao, vi khuẩn dạng sinh dưỡng, hầu hết virus và nấm.

c)

Mọi loại vi sinh vật trừ bào tử.

d)

Mọi loại VSV bao gồm cả bào tử

16.

Khử khuẩn mức độ trung bình (Intermediate-level disinfection) có khả năng diệt được loại vi sinh vật nào? (1 đáp án)

a)

Chỉ VSV sinh dưỡng.

b)

Trực khuẩn lao, vi khuẩn dạng sinh dưỡng, hầu hết virus và nấm nhưng không diệt được dạng bào tử.

c)

Mọi loại vi sinh vật trừ bào tử.

d)

Mọi loại vi sinh vật bao gồm cả bào tử.

17.

Quá trình nào cần được thực hiện trước khi khử khuẩn và tiệt khuẩn? (1 đáp án)

a)

Khử nhiễm

b)

Làm sạch

c)

Đóng gói

d)

Bảo quản

18.

Trong bệnh viện, khử khuẩn thường được thực hiện bằng cách nào? (1 đáp án)

a)

Ngâm dụng cụ vào trong dung dịch hoá chất hoặc bằng phương pháp Pasteur.

b)

Hấp ướt dưới áp lực.

c)

Sử dụng khí ethylene oxide.

d)

Nhiệt khô.

19.

Yếu tố nào sau đây có thể làm mất hoặc làm hạn chế hiệu lực khử khuẩn? (1 đáp án)

a)

Dụng cụ được làm sạch hoàn toàn.

b)

Nồng độ cao của chất khử khuẩn.

c)

Dụng cụ không được làm sạch hoặc còn dính các chất hữu cơ.

d)

Thời gian dụng cụ tiếp xúc đủ lâu với chất khử khuẩn.

20.

Khi nào một số chất khử khuẩn mới có thể diệt được bào tử vi khuẩn và được gọi là chất tiệt khuẩn? (1 đáp án)

a)

Khi nồng độ hóa chất rất thấp.

b)

Khi thời gian tiếp xúc đủ lâu (từ 6-10 giờ).

c)

Khi nhiệt độ môi trường rất thấp.

d)

Khi dụng cụ đã được làm sạch bằng nước.

21.

Tiệt khuẩn mang ý nghĩa tuyệt đối, nghĩa là gì? (1 đáp án)

a)

Một vật dụng sau khi được tiệt khuẩn vẫn còn một số loại VSV sống sót.

b)

Một vật dụng sau khi được tiệt khuẩn sẽ không còn một loại VSV nào sống sót.

c)

Chỉ tiêu diệt được vi khuẩn gây bệnh.

d)

Chỉ loại bỏ các chất ngoại lai.

22.

Các biện pháp tiệt khuẩn chủ yếu trong bệnh viện bao gồm những phương pháp nào? (1 đáp án)

a)

Hấp ướt dưới áp lực, nhiệt khô, khí ethylene oxide (EO), kỹ thuật tiệt khuẩn mới ở nhiệt độ thấp và hóa chất dạng lỏng.

b)

Chỉ ngâm trong dung dịch hóa chất.

c)

Chỉ phương pháp Pasteur.

d)

Chỉ làm sạch bằng nước và xà phòng.

23.

Khi các hóa chất được sử dụng cho mục đích phá hủy mọi dạng sống của VSV, bao gồm nấm và các bào tử vi khuẩn thì các hóa chất đó được gọi là gì? (1 đáp án)

a)

Chất khử khuẩn

b)

Chất sát khuẩn

c)

Chất tiệt khuẩn

d)

Chất làm sạch

24.

Việc tiêu diệt vi khuẩn có trên các dụng cụ phụ thuộc vào những yếu tố nào? (1 đáp án)

a)

Chỉ vào nồng độ hóa chất.

b)

Chỉ vào nhiệt độ môi trường.

c)

Số lượng vi khuẩn có trên dụng cụ và thời gian để tiêu diệt chúng.

d)

Chỉ vào loại dụng cụ.

25.

Tại sao cần phải chọn lựa hóa chất khử khuẩn, tiệt khuẩn không bị bất hoạt bởi các vi khuẩn hoặc ít bị đề kháng nhất? (1 đáp án)

a)

Vì tất cả các tác nhân gây bệnh đều có khả năng đề kháng như nhau.

b)

Vì có rất nhiều tác nhân gây bệnh kháng với những hóa chất KK và TK.

c)

Vì hóa chất không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố nào.

d)

Để kéo dài thời gian tiếp xúc của hóa chất.

26.

Để tiêu diệt 10410^4 M. tuberculosis trong 5 phút, cần phải sử dụng cồn isopropyl 70%. Nếu dùng phenolic thì mất bao lâu? (1 đáp án)

a)

5 phút

b)

10 phút

c)

2-3 giờ

d)

30 phút

27.

Hầu hết tác dụng của các hóa chất khử khuẩn gia tăng khi yếu tố vật lý nào tăng lên? (1 đáp án)

a)

Độ ẩm

b)

pH

c)

Nhiệt độ

d)

Độ cứng của nước

28.

Các chất sinh học do vi khuẩn tạo ra (Biofilm) có khả năng đề kháng cao gấp bao nhiêu lần so với những vi sinh vật không đề kháng? (1 đáp án)

a)

10 lần

b)

100 lần

c)

1000 lần

d)

10000 lần

29.

Để đảm bảo chất lượng khử khuẩn, tiệt khuẩn tối ưu, cần thực hiện làm sạch dụng cụ một cách tỉ mỉ với những dụng cụ có đặc điểm nào? (1 đáp án)

a)

Chỉ những dụng cụ có bề mặt phẳng.

b)

Chỉ những dụng cụ không có khe kẽ.

c)

Tất cả các loại dụng cụ, đặc biệt là những dụng cụ có khe, kẽ, nòng, khớp nối, và nhiều kênh như dụng cụ nội soi.

d)

Chỉ những dụng cụ dùng một lần.

30.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn được đề cập trong tài liệu? (1 đáp án)

a)

Số lượng và vị trí tác nhân gây bệnh.

b)

Khả năng bất hoạt các vi khuẩn.

c)

Màu sắc của dụng cụ.

d)

Chất hữu cơ và vô cơ.

31.

(1 đáp án) Để tiêu diệt 100 000 Bacillus atrophaeus, cần bao nhiêu thời gian khi hấp tiệt khuẩn trong điều kiện chuẩn?

a)

30 phút

b)

3 giờ

c)

5 phút

d)

10 phút

32.

(1 đáp án) Việc chọn lựa hóa chất khử khuẩn cần tính đến cả một chu trình tiệt khuẩn và thời gian tiếp xúc của hóa chất có thể tiêu diệt được hầu hết các tác nhân gây bệnh là cần thiết ở đâu?

a)

Mỗi cơ sở KBCB (Khám chữa bệnh).

b)

Chỉ ở các phòng thí nghiệm.

c)

Chỉ ở các nhà máy sản xuất hóa chất.

d)

Chỉ ở các trung tâm nghiên cứu.

33.

(1 đáp án) Nhiệt độ tăng có thể ảnh hưởng như thế nào đến tác dụng của hóa chất khử khuẩn?

a)

Luôn làm giảm tác dụng.

b)

Luôn làm tăng tác dụng và không có tác dụng phụ.

c)

Hầu hết làm tăng tác dụng, nhưng có thể làm hỏng dụng cụ và thay đổi khả năng diệt khuẩn.

d)

Không ảnh hưởng đến tác dụng.

34.

(1 đáp án) Những chất sinh học do vi khuẩn tạo ra (Biofilm) làm khó khăn trong việc làm sạch dụng cụ nào nhất?

a)

Dụng cụ có bề mặt phẳng.

b)

Dụng cụ dạng ống.

c)

Dụng cụ làm bằng kim loại.

d)

Dụng cụ dùng một lần.

35.

(1 đáp án) Quá trình loại bỏ hoàn toàn các chất ngoại lai (ví dụ: chất bẩn, tổ chức cơ thể) ra khỏi dụng cụ được gọi là gì?

a)

Khử khuẩn

b)

Tiệt khuẩn

c)

Làm sạch

d)

Khử nhiễm

36.

(1 đáp án) Mục tiêu của việc làm sạch trước khi khử khuẩn và tiệt khuẩn là gì?

a)

Để tăng cường khả năng đề kháng của vi khuẩn.

b)

Để giảm số lượng tác nhân gây bệnh và rút ngắn quá trình KK, TK.

c)

Để làm tăng nồng độ hóa chất cần sử dụng.

d)

Để kéo dài thời gian tiếp xúc của hóa chất.

37.

(1 đáp án) Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố vật lý và hóa học ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn?

a)

Mức độ ô nhiễm VSV.

b)

Nồng độ của chất khử khuẩn.

c)

Độ ẩm.

d)

Khả năng bất hoạt các vi khuẩn.

38.

(1 đáp án) Tại sao việc loại bỏ hoàn toàn chất hữu cơ, vô cơ bám trên bề mặt, khe, khớp và trong lòng dụng cụ là quan trọng?

a)

Để làm tăng khả năng diệt khuẩn của hóa chất.

b)

Để giảm nồng độ hóa chất cần thiết.

c)

Để kéo dài thời gian tiếp xúc của hóa chất.

d)

Để bảo vệ vi khuẩn sống sót.

39.

(1 đáp án) Thời gian tiếp xúc tối thiểu với hóa chất khử khuẩn, tiệt khuẩn được quy định bởi ai?

a)

Người sử dụng dụng cụ.

b)

Nhà sản xuất hóa chất.

c)

Bộ Y tế.

d)

Trung tâm tiệt khuẩn.

40.

(1 đáp án) Vi sinh vật nào được đề cập là có khả năng tạo Biofilm và đề kháng cao?

a)

Bacillus subtilis.

b)

M. tuberculosis.

c)

Staphylococcus và các trực khuẩn gram âm.

d)

Tất cả các loại virus.

41.

(1 đáp án) Quá trình loại bỏ các VSV gây bệnh khỏi các dụng cụ, làm cho các dụng cụ trở nên an toàn khi sử dụng chúng được gọi là gì?

a)

Làm sạch

b)

Khử khuẩn

c)

Khử nhiễm

d)

Tiệt khuẩn

42.

(1 đáp án) Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm khả năng diệt khuẩn của một số hóa chất như phenols, hypochlorites, iodine?

a)

Sự gia tăng nhiệt độ.

b)

Sự gia tăng độ pH.

c)

Sự giảm độ ẩm.

d)

Sự giảm độ cứng của nước.

43.

(1 đáp án) Để tiêu diệt hầu hết các VSV sinh dưỡng, một số nấm và một số virus trong thời gian bằng hoặc dưới 10 phút, cần thực hiện mức độ khử khuẩn nào?

a)

Khử khuẩn mức độ cao.

b)

Khử khuẩn mức độ trung bình.

c)

Khử khuẩn mức độ thấp.

d)

Tiệt khuẩn.

44.

(1 đáp án) Quá trình tiêu diệt hoặc loại bỏ tất cả các dạng của vi sinh vật sống bao gồm cả bào tử vi khuẩn được gọi là gì?

a)

Làm sạch

b)

Khử khuẩn

c)

Khử nhiễm

d)

Tiệt khuẩn

45.

(1 đáp án) Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng diệt khuẩn của hóa chất theo 2 con đường: giảm khả năng diệt khuẩn và bảo vệ vi khuẩn sống sót?

a)

Nhiệt độ môi trường.

b)

Chất hữu cơ từ máu, huyết thanh, mủ.

c)

Thời gian tiếp xúc.

d)

Độ ẩm.

46.

Chọn 1 đáp án đúng. Mục tiêu số 1 trong tài liệu là gì?

a)

Trình bày được định nghĩa: làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn.

b)

Trình bày được một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn.

c)

Mô tả được cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding.

d)

Trình bày được các nguyên tắc khử khuẩn, tiệt khuẩn, chọn lựa hóa chất.

47.

Chọn 1 đáp án đúng. Mục tiêu số 2 trong tài liệu là gì?

a)

Trình bày được định nghĩa: làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn.

b)

Trình bày được một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn.

c)

Mô tả được cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding.

d)

Trình bày được các nguyên tắc khử khuẩn, tiệt khuẩn, chọn lựa hóa chất.

48.

Chọn 1 đáp án đúng. Mục tiêu số 3 trong tài liệu là gì?

a)

Trình bày được định nghĩa: làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn.

b)

Trình bày được một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn.

c)

Mô tả được cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding.

d)

Trình bày được các nguyên tắc khử khuẩn, tiệt khuẩn, chọn lựa hóa chất.

49.

Chọn 1 đáp án đúng. Mục tiêu số 4 trong tài liệu là gì?

a)

Trình bày được định nghĩa: làm sạch, khử khuẩn, tiệt khuẩn.

b)

Trình bày được một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn.

c)

Mô tả được cách phân loại dụng cụ y tế theo Spaulding.

d)

Trình bày được các nguyên tắc khử khuẩn, tiệt khuẩn, chọn lựa hóa chất.

50.

Chọn 1 đáp án đúng. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong ba mức độ khử khuẩn được đề cập trong tài liệu?

a)

Khử khuẩn mức độ thấp.

b)

Khử khuẩn mức độ trung bình.

c)

Khử khuẩn mức độ cao.

d)

Khử khuẩn mức độ tuyệt đối.

51.

Chọn 1 đáp án đúng. Tại sao việc làm sạch dụng cụ cần được thực hiện một cách tỉ mỉ, đặc biệt với những dụng cụ có khe, kẽ, nòng, khớp nối, và nhiều kênh?

a)

Để tránh làm hỏng dụng cụ.

b)

Để đảm bảo hóa chất khử khuẩn không bị pha loãng.

c)

Để loại bỏ hoàn toàn chất hữu cơ, vô cơ và giảm số lượng tác nhân gây bệnh, đảm bảo chất lượng khử khuẩn, tiệt khuẩn tối ưu.

d)

Để rút ngắn thời gian bảo quản dụng cụ.

52.

Chọn 1 đáp án đúng. Trong điều kiện chuẩn, để tiêu diệt 10 bào tử B. atrophaeus khi hấp tiệt khuẩn, cần thời gian bao lâu?

a)

5 phút

b)

10 phút

c)

30 phút

d)

3 giờ

53.

Chọn 1 đáp án đúng. Độ cứng của nước cao được quyết định bởi nồng độ cao của những cation kim loại nào?

a)

Natri, Kali.

b)

Sắt, Đồng.

c)

Canxi, Magiê.

d)

Chì, Thủy ngân.

54.

Chọn 1 đáp án đúng. Tại sao việc chọn lựa hóa chất khử khuẩn cần chú ý đến khả năng bất hoạt của vi khuẩn?

a)

Để đảm bảo hóa chất có mùi dễ chịu.

b)

Để chọn hóa chất không bị bất hoạt bởi các vi khuẩn và ít bị đề kháng nhất.

c)

Để giảm chi phí sử dụng hóa chất.

d)

Để tăng thời gian tiếp xúc của hóa chất.

55.

Chọn 1 đáp án đúng. Trong quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn, việc làm sạch dụng cụ có khe kẽ, khớp nối, lòng ống cần được thực hiện như thế nào?

a)

Chỉ cần rửa qua bằng nước.

b)

Ngâm ngập và cọ rửa, xịt khô theo khuyến cáo của nhà sản xuất trước khi đóng gói hấp tiệt khuẩn.

c)

Chỉ cần lau khô bề mặt.

d)

Không cần làm sạch đặc biệt.

56.

Chọn 1 đáp án đúng. Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố vật lý và hóa học có thể làm hỏng dụng cụ và thay đổi khả năng diệt khuẩn khi tăng lên?

a)

Độ ẩm.

b)

pH.

c)

Nhiệt độ.

d)

Độ cứng của nước.

57.

Chọn 1 đáp án đúng. Chất tiệt khuẩn là gì?

a)

Hóa chất chỉ phá hủy vi sinh vật gây bệnh.

b)

Hóa chất phá hủy mọi dạng sống của vi sinh vật, bao gồm nấm và các bào tử vi khuẩn.

c)

Hóa chất chỉ dùng trên tổ chức sống.

d)

Hóa chất chỉ dùng để làm sạch bề mặt.

58.

Chọn 1 đáp án đúng. Tại sao độ ẩm là yếu tố quan trọng đối với hóa chất khử khuẩn, tiệt khuẩn dạng khí?

a)

Vì độ ẩm giúp hóa chất dạng khí bay hơi nhanh hơn.

b)

Vì độ ẩm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả diệt khuẩn của các hóa chất dạng khí như EO, chlorine dioxide, formaldehyde.

c)

Vì độ ẩm làm giảm độc tính của hóa chất dạng khí.

d)

Vì độ ẩm giúp hóa chất dạng khí dễ dàng pha loãng.

59.

Chọn 1 đáp án đúng. Quá trình loại bỏ hầu hết hoặc tất cả vi sinh vật gây bệnh trên dụng cụ nhưng không diệt bào tử vi khuẩn được gọi là gì?

a)

Làm sạch

b)

Khử nhiễm

c)

Khử khuẩn

d)

Tiệt khuẩn

60.

Chọn 1 đáp án đúng. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu lực khử khuẩn được liệt kê trong tài liệu?

a)

Mức độ ô nhiễm vi sinh vật.

b)

Nồng độ của chất khử khuẩn.

c)

Màu sắc của hóa chất.

d)

Đặc tính của dụng cụ (khe kẽ, khớp nối, lòng ống).

61.

Chọn 1 đáp án đúng. Tại sao việc chọn lựa hóa chất khử khuẩn cần tính đến khả năng của Biofilm?

a)

Vì Biofilm làm tăng hiệu quả của hóa chất.

b)

Vì Biofilm có khả năng đề kháng cao và bảo vệ vi khuẩn khỏi hóa chất.

c)

Vì Biofilm giúp làm sạch dụng cụ dễ dàng hơn.

d)

Vì Biofilm làm giảm thời gian tiếp xúc cần thiết.

62.

Trong bệnh viện, quá trình tiệt khuẩn được thực hiện bằng phương pháp nào?

a)

Chỉ bằng phương pháp hóa học.

b)

Chỉ bằng phương pháp lý học.

c)

Bằng phương pháp hóa học hoặc lý học

d)

Chỉ bằng nước và xà phòng

63.

Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố vật lý và hóa học của hóa chất khử khuẩn?

a)

Số lượng vi khuẩn

b)

Nồng độ hóa chất

c)

pH

d)

Thời gian tiếp xúc

64.

Tại sao làm sạch cần được thực hiện trước khi khử khuẩn và tiệt khuẩn?

a)

Để đảm bảo dụng cụ không bị ăn mòn.

b)

Để loại bỏ các chất ngoại lai có thể làm giảm hiệu quả của hóa chất khử khuẩn/tiệt khuẩn.

c)

Để tăng thời gian bảo quản dụng cụ.

d)

Để làm cho dụng cụ có mùi dễ chịu hơn.

65.

Khử khuẩn mức độ trung bình diệt được trực khuẩn lao, vi khuẩn dạng sinh dưỡng, hầu hết virus và nấm nhưng không diệt được dạng bào tử của vi khuẩn. Đây là định nghĩa của mức độ khử khuẩn nào?

a)

Khử khuẩn mức độ thấp.

b)

Khử khuẩn mức độ trung bình

c)

Khử khuẩn mức độ cao

d)

Tiệt khuẩn

66.

Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn liên quan đến đặc tính của dụng cụ?

a)

Nồng độ hóa chất.

b)

Thời gian tiếp xúc.

c)

Khe kẽ, khớp nối, lòng ống của dụng cụ.

d)

pH của môi trường.

67.

Chất sát khuẩn được sử dụng ở đâu?

a)

Chỉ trên các đồ vật dụng cụ.

b)

Chỉ trên các tổ chức sống.

c)

Cả ở các tổ chức sống và trên các đồ vật dụng cụ

d)

Chỉ trong phòng thí nghiệm.

68.

Tại sao nồng độ và hiệu quả của hóa chất khử khuẩn là một yếu tố quan trọng cần được tính đến?

a)

Vì nồng độ hóa chất không ảnh hưởng đến thời gian tiêu diệt vi khuẩn.

b)

Vì hóa chất khử khuẩn muốn gia tăng mức tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh đều phải tính đến thời gian tiếp xúc với hóa chất.

c)

Vì tất cả các hóa chất đều có hiệu quả như nhau ở mọi nồng độ.

d)

Vì nồng độ hóa chất chỉ ảnh hưởng đến mùi của hóa chất.

69.

Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm khả năng diệt khuẩn của hóa chất và có thể làm hỏng các dụng cụ?

a)

Độ ẩm thấp.

b)

pH thấp.

c)

Độ cứng của nước cao.

d)

Nhiệt độ thấp.

70.

Quá trình làm sạch cần được thực hiện bằng gì?

a)

Nước và xà phòng hoặc các chất enzyme.

b)

Dung dịch glutaraldehyde 2%.

c)

Khí ethylene oxide.

d)

Hơi nước dưới áp lực.

71.

Mức độ ô nhiễm VSV là một yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Mức độ ô nhiễm càng cao thì hiệu quả khử khuẩn càng tốt

b)

Mức độ ô nhiễm càng thấp thì hiệu quả khử khuẩn càng tốt và thời gian cần thiết càng ngắn.

c)

Mức độ ô nhiễm không ảnh hưởng đến hiệu quả khử khuẩn.

d)

Mức độ ô nhiễm chỉ ảnh hưởng đến màu sắc của dụng cụ

72.

Trong các yếu tố vật lý và hóa học, yếu tố nào có thể làm hỏng dụng cụ và thay đổi khả năng diệt khuẩn khi tăng lên?

a)

Độ ẩm

b)

pH

c)

Nhiệt độ

d)

Độ cứng của nước

73.

Chất nào sau đây được gọi là chất tiệt khuẩn khi có thể phá hủy mọi dạng sống của VSV, bao gồm nấm và các bào tử vi khuẩn?

a)

Chất làm sạch.

b)

Chất khử khuẩn.

c)

Chất sát khuẩn.

d)

Chất tiệt khuẩn.

74.

Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn được đề cập trong tài liệu?

a)

Màu sắc của dụng cụ

b)

Kích thước của dụng cụ.

c)

Thời gian tiếp xúc với hóa chất.

d)

Giá thành của hóa chất.

75.

Khử khuẩn mức độ cao diệt được mọi loại vi sinh vật trừ bào tử với thời gian ngắn (10 phút). Hóa chất này được gọi là gì?

a)

Chất khử khuẩn mức độ thấp.

b)

Chất khử khuẩn mức độ trung bình.

c)

Chất khử khuẩn mức độ cao.

d)

Chất tiệt khuẩn.

76.

Để đảm bảo chất lượng khử khuẩn, tiệt khuẩn tối ưu, cần làm gì sau khi làm sạch dụng cụ?

a)

Đóng gói ngay lập tức.

b)

Ngâm ngập và cọ rửa, xịt khô theo khuyến cáo của nhà sản xuất trước khi đem đóng gói hấp TK

c)

Để dụng cụ khô tự nhiên trong không khí

d)

Chỉ cần lau qua bằng khăn sạch.

77.

Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn liên quan đến môi trường?

a)

Số lượng vi khuẩn.

b)

Nồng độ hóa chất.

c)

pH của môi trường khử khuẩn.

d)

Khả năng bất hoạt của vi khuẩn.

78.

Khử khuẩn mức độ thấp tiêu diệt được hầu hết các VSV sinh dưỡng, một số nấm và một số virus trong thời gian bao lâu?

a)

Bằng hoặc dưới 10 phút.

b)

Trên 10 phút.

c)

Từ 6-10 giờ.

d)

2-3 giờ.

79.

Trong các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn, yếu tố nào liên quan đến việc lựa chọn hóa chất phù hợp?

a)

Số lượng và vị trí tác nhân gây bệnh.

b)

Khả năng bất hoạt các vi khuẩn.

c)

Chất hữu cơ và vô cơ.

d)

Thời gian tiếp xúc với hóa chất.

80.

Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn liên quan đến nồng độ của hóa chất?

a)

Nhiệt độ môi trường.

b)

Nồng độ của chất khử khuẩn.

c)

Độ ẩm.

d)

Độ cứng của nước.

81.

Trong các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn, yếu tố nào liên quan đến sự hiện diện của các chất bẩn trên dụng cụ?

a)

Nhiệt độ.

b)

pH

c)

Chất hữu cơ và vô cơ.

d)

Độ ẩm

82.

Khử khuẩn mức độ cao diệt được mọi loại vi sinh vật trừ bào tử với thời gian ngắn là bao nhiêu?

a)

Dưới 5 phút.

b)

10 phút

c)

30 phút

d)

Từ 6-10 giờ.

83.

Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn liên quan đến khả năng đề kháng của vi khuẩn?

a)

Nhiệt độ.

b)

pH

c)

Khả năng bất hoạt các vi khuẩn

d)

Độ ẩm

84.

Trong các yếu tố vật lý và hóa học, yếu tố nào có thể làm giảm khả năng diệt khuẩn của hóa chất và có thể làm hỏng các dụng cụ?

a)

Nhiệt độ tăng

b)

pH tăng (đối với một số hóa chất).

c)

Độ cứng của nước cao.

d)

Độ ẩm thấp.

85.

Tại sao việc chọn lựa hóa chất khử khuẩn cần tính đến khả năng của Biofilm, đặc biệt khi xử lý dụng cụ nội soi, máy tạo nhịp, mắt kính?

a)

Vì các dụng cụ này dễ bị ăn mòn bởi hóa chất.

b)

Vì các dụng cụ này thường có cấu trúc phức tạp, dễ hình thành Biofilm và Biofilm có khả năng đề kháng cao.

c)

Vì các dụng cụ này không cần khử khuẩn mức độ cao.

d)

Vì các dụng cụ này chỉ cần làm sạch bằng nước

86.

Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn liên quan đến thời gian?

a)

Nhiệt độ

b)

pH

c)

Thời gian dụng cụ tiếp xúc với chất khử khuẩn

d)

Độ ẩm

87.

Trong các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn, yếu tố nào liên quan đến môi trường khử khuẩn?

a)

Số lượng vi khuẩn

b)

Nồng độ hóa chất.

c)

Nhiệt độ và pH của môi trường khử khuẩn.

d)

Khả năng bất hoạt của vi khuẩn.

88.

Quá trình loại bỏ các chất ngoại lai khỏi dụng cụ cần được thực hiện bằng gì?

a)

Nước và xà phòng hoặc các chất enzyme.

b)

Dung dịch hóa chất khử khuẩn.

c)

Hơi nước dưới áp lực.

d)

Khí ethylene oxide.

89.

Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn liên quan đến số lượng vi khuẩn?

a)

Nhiệt độ

b)

pH

c)

Số lượng vi khuẩn có trên dụng cụ

d)

Độ ẩm

90.

Trong các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn, yếu tố nào liên quan đến khả năng của hóa chất để tiêu diệt vi khuẩn?

a)

Số lượng vi khuẩn.

b)

Nồng độ và hiệu quả của hóa chất KK.

c)

Chất hữu cơ và vô cơ.

d)

Thời gian tiếp xúc với hóa chất.

91.

Yếu tố nào sau đây là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khử khuẩn, tiệt khuẩn liên quan đến sự hiện diện của Biofilm?

a)

Nhiệt độ.

b)

pH.

c)

Các chất sinh học do vi khuẩn tạo ra (Biofilm)

d)

Độ ẩm.