wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chủ nghĩa Tư bản

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Từ thế kỉ XVI-XVIII, chủ nghĩa tư bản được thiết lập ở quốc gia nào sau đây?

a)

Nê-đéc-lan

b)

Trung Quốc

c)

I-ta-li-a

d)

Nga

2.

Nửa sau thế kỉ XIX, cách mạng tư sản tiếp tục bùng nổ và giành thắng lợi, chủ nghĩa tư bản được thiết lập ở quốc gia nào sau đây?

a)

Pháp

b)

Trung Quốc

c)

I-ta-li-a

d)

Anh

3.

Sau các cuộc cách mạng tư sản, chủ nghĩa tư bản từng bước được xác lập ở đâu?

a)

Châu Âu và Bắc Mỹ

b)

Tây Âu và Châu Á

c)

Bắc Mỹ và Nam Á

d)

Châu Á và Châu Phi

4.

Nửa sau thế kỉ XIX, cách mạng tư sản ở Nga diễn ra dưới hình thức nào sau đây?

a)

Thống nhất đất nước

b)

Cải cách nông nô

c)

Nội chiến

d)

Bảo vệ tổ quốc

5.

Nửa sau thế kỉ XIX, cách mạng tư sản ở Đức diễn ra dưới hình thức nào sau đây?

a)

Thống nhất đất nước

b)

Cải cách nông nô

c)

Nội chiến

d)

Bảo vệ tổ quốc

6.

Nửa sau thế kỉ XIX, cách mạng tư sản nào sau đây được tiến hành dưới hình thức thống nhất đất nước?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Nga

7.

Nửa sau thế kỉ XIX, cách mạng tư sản nào sau đây được tiến hành dưới hình thức thống nhất đất nước?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Italia

d)

Nga

8.

Nửa sau thế kỷ XIX, cuộc cách mạng tư sản nào sau đây được tiến hành dưới hình thức cải cách nông nô?

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Italia

d)

Nga

9.

Nguyên nhân thúc đẩy chủ nghĩa tư bản châu Âu và Bắc Mỹ tìm kiếm các vùng đất mới bằng việc mở rộng quá trình xâm lược thuộc địa là gì?

a)

Sự phát triển kinh tế

b)

Sự phát triển chính trị

c)

Sự phát triển xã hội

d)

Sự phát triển văn hóa

10.

Đầu thế kỷ XX, quốc gia nào sau đây có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất?

a)

Đức

b)

Italia

c)

Nhật

d)

Anh

11.

Từ đầu thế kỷ XIX, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công, các nước tư bản phương Tây đã tăng cường điều gì?

a)

Hợp tác và mở rộng đầu tư

b)

Thu hút vốn đầu tư bên ngoài

c)

Đổi mới hình thức kinh doanh

d)

Xâm lược và mở rộng thuộc địa

12.

Quốc gia nào sau đây được mệnh danh là “đế quốc mặt trời không bao giờ lặn” vì lý do nào sau đây?

a)

Nước Anh luôn phải đối mặt với nạn ngoại xâm

b)

Nước Anh có hệ thống thuộc địa rộng khắp thế giới

c)

Nguồn vốn đầu tư của nước Anh trải khắp toàn cầu

d)

Các nước đế quốc tranh nhau đầu tư vào nước Anh

13.

Mỹ không thực hiện chính sách nào đối với Mỹ Latin trong thế kỷ XIX?

a)

Chính sách “Cái gậy lớn”

b)

Chính sách “Ngoại giao đồng đôla”

c)

Đàn áp cuộc cộng hòa đỏ đen ở Haiti

d)

Đưa ra học thuyết Monroe

14.

Mỹ đưa ra học thuyết Monroe “Châu Mỹ của người châu Mỹ” ở khu vực Châu Mỹ Latin nhằm mục đích gì?

a)

Biến khu vực Mỹ Latin thành “sân sau” của Mỹ

b)

Vì muốn giữ gìn nền hòa bình ở khu vực này

c)

Để đoàn kết các nước châu Mỹ

d)

Để giúp đỡ các nước châu Mỹ Latin phát triển kinh tế

15.

Đặc trưng nổi bật của chủ nghĩa đế quốc Pháp là gì?

a)

Đế quốc thực dân

b)

Đế quốc quân phiệt hiếu chiến

c)

Đế quốc cho vay lãi

d)

Đế quốc đi vay lãi

16.

Đặc trưng nổi bật của chủ nghĩa đế quốc Anh là gì?

a)

Đế quốc thực dân

b)

Đế quốc quân phiệt hiếu chiến

c)

Đế quốc cho vay lãi

d)

Đế quốc đi vay lãi

17.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, ở nhiều nước tư bản, sự tập trung sản xuất và tập trung nguồn vốn lớn đã dẫn đến sự xuất hiện của các tổ chức nào?

a)

thương hội

b)

phường hội

c)

công trường thủ công

d)

tổ chức độc quyền

18.

Các hình thức của tổ chức độc quyền ở Đức và Pháp (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) có tên gọi là gì?

a)

Tô-rớt, Dai-bát-xư

b)

Các-ten, Xanh-đi-ca

c)

Con-sen, Tô-rớt

d)

Dai-bát-xư, Con-sen

19.

Các hình thức của tổ chức độc quyền ở Mỹ (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) có tên gọi là gì?

a)

Các-ten

b)

Tô-rớt

c)

Dai-bát-xư

d)

Xanh-đi-ca

20.

Các hình thức của tổ chức độc quyền ở Nga (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) có tên gọi là gì?

a)

Tô-rớt

b)

Xanh-đi-ca

c)

Con-sen

d)

Dai-bát-xư

21.

Các hình thức của tổ chức độc quyền Tô-rớt (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) ở quốc gia nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Mỹ

d)

Nhật

22.

Các hình thức của tổ chức độc quyền Các-ten (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) ở quốc gia nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Nga

23.

Các hình thức của tổ chức độc quyền Xanh-đi-ca (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) ở quốc gia nào?

a)

Anh

b)

Mỹ

c)

Đức

d)

Nga

24.

Thuật ngữ “chủ nghĩa tư bản hiện đại” dùng để chỉ sự phát triển của chủ nghĩa tư bản trong giai đoạn nào?

a)

trước Chiến tranh thế giới thứ hai

b)

sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay

c)

sau Chiến tranh thế giới nhất đến nay

d)

trước Chiến tranh thế giới thứ nhất

25.

Một trong những đặc trưng của chủ nghĩa tư bản hiện đại là gì?

a)

sự thống hợp tư bản ngân hàng với tư bản công nghiệp thành tư bản tài chính

b)

sự phát triển của các tổ chức độc quyền

c)

sự tập trung sản xuất và tập trung vốn lớn

d)

sự xuất hiện của các công trường thủ công

26.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc trưng của chủ nghĩa đế quốc?

a)

Chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước và cao hơn là độc quyền xuyên quốc gia.

b)

Xuất hiện những tổ chức độc quyền có vai trò quyết định trong sinh hoạt kinh tế.

c)

Lực lượng lao động có những chuyển biến về cơ cấu, trình độ chuyên môn, nghiệp vụ.

d)

Do sức sản xuất phát triển cao trên cơ sở thành tựu của cách mạng khoa học - công nghệ.

27.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc trưng của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Là chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước và cao hơn là độc quyền xuyên quốc gia.

b)

Sự dung hợp tư bản ngân hàng với tư bản công nghiệp thành tư bản tài chính.

c)

Xuất hiện các tổ chức độc quyền có vai trò quyết định trong sinh hoạt kinh tế.

d)

Các cường quốc tư bản lớn nhất đã chia nhau xong đất đai trên thế giới.

28.

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản diễn ra theo trình tự nào sau đây?

a)

CNTB tự do cạnh tranh => CNTB độc quyền => CNTB hiện đại.

b)

CNTB độc quyền => CNTB hiện đại => CNTB tự do cạnh tranh.

c)

CNTB tự do cạnh tranh => CNTB hiện đại => CNTB độc quyền.

d)

CNTB hiện đại => CNTB độc quyền => CNTB tự do cạnh tranh.

29.

Lĩnh vực nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Quân sự, văn hóa.

b)

Văn hóa – giáo dục.

c)

Chính trị, ngoại giao.

d)

Khoa học – công nghệ.

30.

Nội dung nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Kinh nghiệm quản lí.

b)

Liên minh quân sự.

c)

Liên kết khu vực.

d)

Hợp tác quốc tế.

31.

Một trong những cơ sở thúc đẩy chủ nghĩa tư bản hiện đại có sức sản xuất phát triển cao là gì?

a)

Những thành tựu của cách mạng khoa học – công nghệ.

b)

Sự phát triển nhảy vọt của nền sản xuất.

c)

Sức mạnh chính trị của nhà nước tư sản.

d)

Sự khai thác nguồn tài nguyên và nhân lực các nước thuộc địa.

32.

Nhận định nào sau đây đúng khi nói về sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở Châu Âu và Bắc Mỹ?

a)

Hầu hết đều thất bại.

b)

Hầu hết đều tan rã.

c)

Hầu hết đều giành thắng lợi.

d)

Hầu hết đều giải phóng dân tộc.

33.

Đâu là một trong những đặc điểm của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Xuất hiện các tổ chức độc quyền.

b)

Xuất hiện các độc quyền nhà nước.

c)

Tiến hành cách mạng công nghiệp.

d)

Sản xuất theo dây chuyền.

34.

Nhận định nào sau đây là sai khi nói về sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở Châu Âu và Bắc Mỹ?

a)

Giai cấp tư sản giành thắng lợi.

b)

Đưa giai cấp tư sản lên cầm quyền.

c)

Chủ nghĩa tư bản xác lập ở Châu Âu và Bắc Mỹ.

d)

Làm suy yếu chế độ phong kiến trên toàn thế giới.

35.

Sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở Châu Âu và Bắc Mỹ đều có điểm chung là gì?

a)

Đều thành lập chế độ quân chủ lập hiến.

b)

Đều thành lập nước cộng hòa.

c)

Đều hoàn xóa bỏ hoàn toàn chế độ phong kiến.

d)

Đều do giai cấp tư sản lãnh đạo và giành thắng lợi.

36.

Một trong những tiềm năng của chủ nghĩa tư bản hiện đại là:

a)

Thu hẹp được khoảng cách giàu - nghèo trong xã hội.

b)

Giải quyết một cách triệt để mọi mâu thuẫn trong xã hội.

c)

Có sức sản xuất cao trên nền tảng khoa học - công nghệ.

d)

Tăng cường sự phát triển của các nước thuộc địa.

37.

Nội dung nào sau đây **không** phản ánh đúng tiềm năng của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Khoảng cách giàu - nghèo được thu hẹp, các mâu thuẫn xã hội được giải quyết triệt để.

b)

Có sức sản xuất phát triển cao dựa trên thành tựu của cách mạng khoa học - công nghệ.

c)

Có bề dày kinh nghiệm, phương pháp quản lý kinh tế và hệ thống pháp chế hoàn chỉnh.

d)

Có khả năng điều chỉnh và thích nghi để tiếp tục tồn tại và phát triển trong bối cảnh mới.

38.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ.

b)

Sự sáp nhập của các công ty độc quyền lũng đoạn.

c)

Sự vươn lên mạnh mẽ của các nước đang phát triển.

d)

Khủng hoảng kinh tế, tài chính mang tính toàn cầu.

39.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Nguồn nhân công có trình độ cao.

b)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng.

c)

Mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng.

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

40.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Nguồn nhân công có trình độ cao.

b)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng.

c)

Xung đột sắc tộc, tôn giáo.

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

41.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Nguồn nhân công có trình độ cao.

b)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng.

c)

Nạn thất nghiệp.

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

42.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Nguồn nhân công có trình độ cao.

b)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng.

c)

Đại dịch Covid 19.

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

43.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Nguồn nhân công có trình độ cao.

b)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng.

c)

An ninh lương thực.

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

44.

Đoạn tư liệu nào phản ánh quá trình giành giật thuộc địa giữa hai đế quốc Anh và Pháp?

a)

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, Anh là nước có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất thế giới.

b)

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chủ nghĩa chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa.

c)

Khu vực châu Phi là thuộc địa duy nhất của thực dân Anh.

d)

Bức tranh biếm họa “Người không lỗ Rốt – đơ” phản ánh quá trình đấu hàng của các nước châu Phi trước sự xâm lược của thực dân Anh.

45.

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, các nước tư bản Âu – Mĩ bước sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa. Điều này phản ánh điều gì?

a)

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chủ nghĩa chuyển sang giai đoạn đế quốc chủ nghĩa.

b)

Các nước đế quốc xâm lược thuộc địa bằng nhiều phương thức khác nhau.

c)

Chủ nghĩa đế quốc ra đời gắn liền với chính sách mở rộng và duy trì quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng đối với các quốc gia hay dân tộc yếu hơn ở châu Âu và châu Mĩ.

d)

Sử dụng sức mạnh quân sự là phương thức xâm lược thuộc địa chủ yếu của các nước tư bản châu Âu.

46.

Đầu thế kỉ XX, các tổ chức độc quyền ở Pháp, Mĩ, Anh chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng số kĩ nghệ toàn thế giới?

a)

1%.

b)

3/4 tổng số máy hơi nước và động cơ điện.

c)

1/2 tổng sản phẩm làm ra chiếm gần một nửa so với toàn thế giới.

d)

1/3 tổng số sản phẩm công nghiệp toàn cầu.

47.

Các tổ chức độc quyền đã chi phối sự phát triển của toàn bộ nền kinh tế thế giới được hình thành ở các nước nào?

a)

Anh, Pháp, Mỹ

b)

Đức, Nhật Bản, Ý

c)

Nga, Trung Quốc, Ấn Độ

d)

Úc, Canada, Brazil

48.

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang độc quyền gắn liền với sự ra đời và phát triển của yếu tố nào?

a)

Các tổ chức độc quyền

b)

Các cuộc cách mạng công nghiệp

c)

Các cuộc chiến tranh thế giới

d)

Các phong trào giải phóng dân tộc

49.

Chủ nghĩa thực dân gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa ở đâu?

a)

Châu Âu và Bắc Mỹ

b)

Châu Á và Châu Phi

c)

Mỹ La-tinh và Úc

d)

Trung Đông và Nam Á

50.

Thuộc địa của chủ nghĩa thực dân bao gồm những khu vực nào?

a)

Châu Á, Châu Phi và Mỹ La-tinh

b)

Châu Âu, Bắc Mỹ và Úc

c)

Trung Đông, Nam Á và Bắc Phi

d)

Đông Nam Á, Nam Mỹ và Trung Phi

51.

Chủ nghĩa đế quốc được gọi là "chủ nghĩa đế quốc cho vay nặng lãi" ở nước nào?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Đức

d)

Mỹ

52.

Trong giai đoạn đế quốc chủ nghĩa, các nước tư bản đẩy mạnh đầu tư vào lĩnh vực nào?

a)

Tài chính

b)

Nông nghiệp

c)

Giáo dục

d)

Y tế

53.

Chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn phát triển nào của chủ nghĩa tư bản?

a)

Giai đoạn khởi đầu của chủ nghĩa tư bản

b)

Giai đoạn phát triển mức độ tột cùng của chủ nghĩa tư bản

c)

Giai đoạn suy thoái của chủ nghĩa tư bản

d)

Giai đoạn trung bình của chủ nghĩa tư bản

54.

Đối tượng bóc lột của chủ nghĩa đế quốc là ai?

a)

Các nước phát triển

b)

Các nước thuộc địa và kém phát triển

c)

Các nước công nghiệp hóa

d)

Các nước có nền kinh tế mạnh