Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng chủ đề môi trường (Tiếng Hàn - Tiếng Việt)

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 환경

a)

môi trường

b)

giáo dục

c)

sức khỏe

d)

gia đình

2.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 자연

a)

thiên nhiên

b)

con người

c)

thành phố

d)

gia đình

3.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 공기

a)

không khí

b)

bàn ghế

c)

điện thoại

d)

cửa sổ

4.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 물

a)

nước

b)

lửa

c)

đất

d)

gió

5.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 지구

a)

Trái Đất

b)

Mặt Trăng

c)

Mặt Trời

d)

Ngôi sao

6.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 오염

a)

ô nhiễm

b)

bảo vệ

c)

thành phố

d)

giáo dục

7.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 공기 오염

a)

ô nhiễm không khí

b)

nhiệt độ không khí

c)

bầu trời trong xanh

d)

gió mạnh

8.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 수질 오염

a)

ô nhiễm nguồn nước

b)

ô nhiễm không khí

c)

rác thải nhựa

d)

biến đổi khí hậu

9.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 쓰레기

a)

rác

b)

bút

c)

bàn

d)

cửa

10.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 미세먼지

a)

bụi mịn

b)

khí hậu

c)

mưa axit

d)

gió mùa

11.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 환경 보호

a)

bảo vệ môi trường

b)

bảo vệ động vật

c)

bảo vệ sức khỏe

d)

bảo vệ tài nguyên

12.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 재활용

a)

tái chế

b)

giảm giá

c)

bảo hiểm

d)

giải trí

13.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 분리수거

a)

phân loại rác

b)

đổ rác

c)

rửa bát

d)

quét nhà

14.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 절약

a)

tiết kiệm

b)

lãng phí

c)

vui vẻ

d)

nghỉ ngơi

15.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 친환경

a)

thân thiện với môi trường

b)

nguy hiểm

c)

đắt tiền

d)

nhanh chóng

16.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 숲

a)

khu rừng

b)

ngọn núi

c)

dòng sông

d)

cánh đồng

17.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 나무

a)

cây

b)

bàn

c)

sách

d)

mèo

18.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 동물 보호

a)

bảo vệ động vật

b)

bảo vệ thực vật

c)

bảo vệ môi trường

d)

bảo vệ con người

19.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 기후 변화

a)

biến đổi khí hậu

b)

thời tiết hôm nay

c)

mùa xuân

d)

gió mạnh

20.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 자연재해

a)

thiên tai

b)

bệnh viện

c)

giáo viên

d)

thư viện

21.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 환경을 지키다

a)

bảo vệ môi trường

b)

làm ô nhiễm môi trường

c)

vứt rác bừa bãi

d)

phá rừng

22.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 쓰레기를 줄이다

a)

giảm rác thải

b)

tăng rác thải

c)

vứt rác bừa bãi

d)

phân loại rác

23.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 물을 아끼다

a)

tiết kiệm nước

b)

uống nước

c)

đổ nước

d)

rửa tay

24.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Hàn: 전기를 절약하다

a)

tiết kiệm điện

b)

mở cửa sổ

c)

nấu ăn

d)

đi học