wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第十课

Total questions: 20

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 办公室

4 lines
2.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 办公

4 lines
3.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 职员

4 lines
4.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
5.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
6.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
7.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
8.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
9.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau:

4 lines
10.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 房间

4 lines
11.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 号码

4 lines
12.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 知道

4 lines
13.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 电话

4 lines
14.

Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 手机

4 lines
15.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:

请问,这是办公室吗?

4 lines
16.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:

我是他的朋友

4 lines
17.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:

他 住 在 十 七 门,房 间 号 是 104

4 lines
18.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:

你 知 道 他 的 电 话 号 码 吗?

4 lines
19.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:

他 的 手 机 号 码 是 多 少?

4 lines
20.

dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:

你 的 房 间 号 码 是 多 少?

4 lines