Font size
Worksheets复习第十课
Total questions: 20
Worksheet time: 3600secs
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 办公室
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 办公
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 职员
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 找
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 在
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 家
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 住
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 楼
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 门
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 房间
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 号码
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 知道
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 电话
Điền nghĩa phù hợp với chữ Hán sau: 手机
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:
请问,这是办公室吗?
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:
我是他的朋友
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:
他 住 在 十 七 门,房 间 号 是 104
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:
你 知 道 他 的 电 话 号 码 吗?
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:
他 的 手 机 号 码 是 多 少?
dịch câu dưới đây sang tiếng Việt:
你 的 房 间 号 码 是 多 少?
