Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hsls chương XII 8-35

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Tăng calci huyết có thể gây ra tình trạng gì cho cơ thể?

a)

Co thắt cơ

b)

Giảm huyết áp

c)

Loãng xương

d)

Sỏi thận

2.

Hàm lượng phosphate trong máu bình thường khoảng bao nhiêu mg/dL?

a)

1,5-2,5

b)

2,5-4,5

c)

5,5-6,5

d)

6,5-8,5

3.

Để duy trì nồng độ calci trong máu, cơ thể sử dụng hormone nào?

a)

Insulin

b)

Glucagon

c)

Parathyroid hormone

d)

Cortisol

4.

Tăng hấp thu calci từ thực phẩm có thể bị ảnh hưởng bởi:

a)

Chất xơ

b)

Phosphate

c)

Đường

d)

Chất béo

5.

Nồng độ calci huyết tối ưu giúp hỗ trợ chức năng nào của cơ thể?

a)

Hệ tiêu hoá

b)

Hệ miễn dịch

c)

Hệ thần kinh

d)

Hệ hô hấp

6.

Để điều trị thiếu hụt calci, chế độ ăn cần bổ sung thực phẩm nào?

a)

Thịt đỏ

b)

Sữa và sản phẩm từ sữa

c)

Trái cây

d)

Ngũ cốc

7.

Calci và phosphate được bài tiết chủ yếu thông qua:

a)

Mồ hôi

b)

Nc tiểu

c)

Phân

d)

Hơi thở

8.

Calci có ảnh hưởng như thế nào đến hoạt động của enzyme?

a)

Kích hoạt enzyme

b)

Ức chế enzyme

c)

Không có ảnh hưởng

d)

Làm giảm tốc độ phản ứng

9.

Sự hấp thu phosphate trong cơ thể chủ yếu diễn ra tại đâu?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Thận

10.

Yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến nồng độ calci trong máu?

a)

Lượng nước tiêu thụ

b)

Lượng protein tiêu thụ

c)

Hoạt động thể lực

d)

Tất cả các yếu tố trên

11.

Hợp chất giúp trung chuyển Ca2+ qua tế bào biểu mô ruột là:

a)

Vitamin D

b)

Vitamin E

c)

BBCaBP

d)

CCaBP

12.

Hormon nào giúp chuyển đổi vitamin D thành dạng hoạt động của nó?

a)

Parathyroid hormone

b)

Calcitonin

c)

25-hydroxyvitamin D

d)

1,25-dihydroxyvitamin D

13.

Phosphate được lưu trữ chủ yếu ở đâu trong cơ thể?

a)

Máu

b)

Xương

c)

Cơ

d)

Gan

14.

Phosphate vô cơ thường tồn tại dưới dạng nào trong cơ thể?

a)

Ion PO4³⁻

b)

Hợp chất hữu cơ

c)

Lipid

d)

Protein

15.

Tình trạng nào xảy ra khi nồng độ calci quá thấp trong máu?

a)

Tăng cường co cơ

b)

Co thắt cơ

c)

Hạ huyết áp

d)

Không có triệu chứng

16.

Calci và phosphate có vai trò gì trong sức khỏe xương?

a)

Tạo cấu trúc xương vững chắc

b)

Tăng cường khả năng hấp thu

c)

Không có vai trò nào

d)

Chỉ có vai trò trong máu

17.

Dạng nào của phosphate có thể gây ra tổn thương thần kinh khi nồng độ quá cao?

a)

Phosphate vô cơ

b)

Phosphate hữu cơ

c)

Phosphate kết hợp với lipid

d)

Phosphate ion

18.

Dạng nào của calci không được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa?

a)

Calci ion

b)

Calci carbonate

c)

Calci phosphate

d)

Calci citrate

19.

Calci và phosphate trong chế độ ăn có thể tương tác như thế nào?

a)

Cạnh tranh nhau trong hấp thu

b)

Hỗ trợ hấp thu lẫn nhau

c)

Không tương tác

d)

Tăng bài tiết

20.

Sự hiện diện của thực phẩm chứa acid có thể làm gì đối với sự hấp thu calci?

a)

Tăng hấp thu

b)

Giảm hấp thu

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng bài tiết

21.

Sự hấp thu phosphate tại ruột có thể được điều chỉnh bởi hormone nào?

a)

Insulin

b)

Parathyroid hormone

c)

Glucagon

d)

Cortisol

22.

Bệnh lý nào có thể gây ra nồng độ calci cao trong máu?

a)

Bệnh cường cận giáp

b)

Bệnh thận mạn tính

c)

Thiếu vitamin D

d)

Bệnh viêm ruột

23.

Quá trình nào làm giảm nồng độ phosphate trong máu?

a)

Tăng cường bài tiết qua thận

b)

Tăng cường hấp thu tại ruột

c)

Tăng cường vitamin D

d)

Tăng cường hormone insulin

24.

Bệnh lý nào liên quan đến sự dư thừa phosphate trong máu?

a)

Cường cận giáp

b)

Bệnh thận mạn

c)

Bệnh tim

d)

Bệnh tiểu đường

25.

Vai trò của calcitonin là gì trong chuyển hóa calci?

a)

Tăng hấp thu calci

b)

Giảm bài tiết calci

c)

Giảm hấp thu calci

d)

Tăng bài tiết calci

26.

Bệnh nào có thể dẫn đến loãng xương?

a)

Bệnh cường cận giáp

b)

Bệnh tiểu đường

c)

Bệnh viêm ruột

d)

Bệnh gan

27.

Sự hiện diện của protein có thể ảnh hưởng đến quá trình nào trong chuyển hóa calci?

a)

Hấp thu

b)

Bài tiết

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng bài tiết

28.

Calcitonin được sản xuất bởi cơ quan nào?

a)

Tuyến cận giáp

b)

Tuyến giáp

c)

Tuyến tuỵ

d)

Tuyến thượng thận