wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin học 5- HK1 (cánh diều)

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trong các hoạt động sau, hoạt động nào máy tính không hỗ trợ?

a)

Thiết kế tranh vẽ

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Chơi game

d)

Trồng cây ngoài vườn

2.

Lợi ích của máy tính là:

a)

Học tập, giải trí, tìm kiếm thông tin, trao đổi hợp tác

b)

Làm việc đồng ruộng

c)

Sửa chữa điện

d)

Nấu ăn

3.

Học sinh có thể dùng máy tính để luyện tập gõ phím thông qua

a)

Trò chơi vận động

b)

Phần mềm học tập

c)

Phần mềm nghe nhạc

d)

Tivi

4.

Máy tính giúp con người giao tiếp qua:

a)

Gửi thư tay

b)

Đi bộ sang nhà bạn

c)

Gọi điện và nhắn tin qua Internet

d)

Bảng tin ở trường

5.

Lợi ích quan trọng nhất của máy tính là:

a)

Giúp chơi game cả ngày

b)

Giúp sử dụng điện nhiều hơn

c)

Mọi người không cần làm việc

d)

Giúp tiết kiệm thời gian và công sức

6.

Trong các câu sau đây, câu nào sai?

a)

Máy tính có thể giúp em tìm kiếm thông tin, tài liệu học tập.

b)

Máy tính chỉ dùng cho mục đích giải trí.

c)

Nhờ có máy tính, em có thể trao đổi thông tin, hợp tác với bạn bè.

d)

Máy tính có thể giúp em tải hình ảnh, video về từ Internet.

7.

Máy tính có thể giúp em làm gì trong việc học tập?

a)

Xem phim hoạt hình

b)

Tìm kiếm tài liệu, làm bài tập, học trực tuyến

c)

Chơi game

d)

Nghe nhạc 

8.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo bài trình chiếu?

a)

Paint

b)

Word

c)

Excel

d)

PowerPoint

9.

Để lưu lại bài trình chiếu của mình, bạn cần sử dụng lệnh gì?

a)

File > Open

b)

File > Save

c)

File > New

d)

File > Print


10.

Phần mềm hay được sử dụng để soạn thảo văn bản trên máy tính là

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Teams

c)

PowerPoint.

d)

Paint

11.

Website là gì?

a)

Một chương trình dùng để soạn thảo văn bản

b)

Một tập hợp các trang web có liên quan với nhau

c)

Một tệp âm thanh

d)

Một phần mềm trò chơi

12.

Trang web là gì?

a)

Một trang thông tin thuộc một website

b)

Một bài hát trên mạng

c)

Một thư mục trên máy tính

d)

Một hình ảnh trên Internet

13.

Để truy cập một website ta cần:

a)

Máy tính và máy in

b)

Máy tính và phần mềm gõ tiếng Việt

c)

Máy tính và phần mềm soạn thảo văn bản

d)

Máy tính và trình duyệt web

14.

Mỗi website thường có nhiều trang web được liên kết qua đâu?

a)

Video

b)

Bàn phím

c)

Siêu liên kết (hyperlink)

d)

Tệp văn bản

15.

Khi truy cập website để tìm thông tin, em cần:

a)

Nhập địa chỉ website vào ô địa chỉ

b)

Nhập số điện thoại vào ô địa chỉ

c)

Nhập mật khẩu vào ô địa chỉ

d)

Nhập tên mình vào ô địa chỉ

16.

Để quay lại trang web trước đó em chọn nút nào trên trình duyệt?

a)

Nút Refresh (làm mới)

b)

Nút Trang chủ

c)

Nút Quay lại (Back)

d)

Nút Tải xuống

17.

Khi tìm kiếm thông tin trên website, em cần lưu ý điều gì?

a)

Tin tưởng tất cả mọi thông tin trên web

b)

Xem nguồn thông tin đáng tin cậy

c)

Không cần đọc kỹ nội dung

d)

Gửi thông tin cá nhân cho bất kỳ trang nào

18.

Em nên làm gì khi gặp website có nội dung không phù hợp?

a)

Tiếp tục xem

b)

Chia sẻ cho bạn bè

c)

Thoát trang ngay và báo người lớn

d)

Lưu lại để xem sau

19.

Trong trình duyệt web, để tìm kiếm thông tin về một chủ đề, em cần gõ nội dung tìm kiếm vào đâu?

a)

Thanh trạng thái (Status bar)

b)

Thanh tiêu đề (Title bar)

c)

Thanh cuộn (Scroll bar)

d)

Thanh địa chỉ (Address bar) hoặc ô tìm kiếm của trang chủ công cụ tìm kiếm

20.

Khi muốn tìm kiếm thông tin trên Internet, công cụ nào sau đây em sẽ sử dụng?

a)

Trình duyệt web (ví dụ: Chrome, Firefox) kết hợp với công cụ tìm kiếm (ví dụ: Google, Bing)

b)

Phần mềm vẽ (ví dụ: Paint)

c)

Phần mềm soạn thảo văn bản (ví dụ: Word)

d)

Phần mềm nghe nhạc (ví dụ: Windows Media Player)

21.

Kết quả tìm kiếm trên Google (hoặc các công cụ tìm kiếm khác) thường hiển thị dưới dạng gì?

a)

Một đoạn video ngắn tóm tắt nội dung

b)

Một tệp tin duy nhất chứa toàn bộ thông tin cần tìm

c)

Một cửa sổ trò chuyện để hỏi đáp trực tiếp

d)

Một danh sách các liên kết (hyperlink) dẫn đến các trang web có chứa thông tin liên quan

22.

Đâu là cách tốt nhất để tìm kiếm thông tin chính xác và hiệu quả hơn?

a)

Gõ một từ duy nhất và chung chung (ví dụ: 'cây')

b)

Gõ một câu dài, đầy đủ dấu câu như khi nói chuyện

c)

Sử dụng từ khóa cụ thể, có chọn lọc và liên quan trực tiếp đến nội dung cần tìm

d)

Gõ thật nhiều từ khác nhau không liên quan đến chủ đề

23.

Khi thấy một liên kết (hyperlink) trong kết quả tìm kiếm, em sẽ làm gì để truy cập vào trang web đó?

a)

Kéo chuột và bôi đen liên kết đó

b)

Nháy chuột (click) vào liên kết đó

c)

Nhấn nút 'Quay lại' (Back) trên trình duyệt

d)

Nhấn phím F5 trên bàn phím

24.

Để đánh giá một thông tin tìm được có đáng tin cậy hay không, em cần xem xét điều gì?

a)

Nguồn của thông tin (trang web của cơ quan chính phủ, báo chí chính thống, tổ chức giáo dục uy tín,...) và tính cập nhật của thông tin

b)

Màu sắc và kiểu chữ của trang web

c)

Chỉ dựa vào hình ảnh đẹp hay không

d)

Thông tin đó được chia sẻ trên mạng xã hội bao nhiêu lần

25.

Sử dụng dấu ngoặc kép ("") trong từ khóa tìm kiếm có tác dụng gì?

a)

Loại trừ các từ không mong muốn ra khỏi kết quả tìm kiếm

b)

Buộc công cụ tìm kiếm chỉ tìm các trang web có chứa chính xác cụm từ đó theo đúng thứ tự

c)

Giúp tìm kiếm bất kỳ trang web nào, không giới hạn nội dung

d)

Tìm kiếm các hình ảnh liên quan đến từ khóa

26.

Khi tìm thấy một thông tin hữu ích trên website, hành động nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Sao chép và dán (Copy-Paste) toàn bộ nội dung mà không cần quan tâm đến quyền tác giả

b)

Chỉ xem lướt qua mà không ghi nhớ nguồn gốc

c)

Tắt máy tính ngay lập tức vì đã tìm được thông tin

d)

Lưu lại địa chỉ website (URL) hoặc nội dung quan trọng và ghi nhớ nguồn gốc để sử dụng sau này

27.

Khi em thấy một dòng chữ màu xanh, có gạch chân và di chuột vào thì con trỏ chuột chuyển thành hình bàn tay, đó là gì?

a)

Văn bản thường

b)

Siêu liên kết (Hyperlink)

c)

Tiêu đề trang (Page Title)

d)

Thanh công cụ (Toolbar)

28.

Hợp tác trong tìm kiếm thông tin là gì?

a)

Mỗi người tìm một nội dung khác nhau rồi chia sẻ kết quả

b)

Một bạn tìm, các bạn còn lại không cần tìm

c)

Chỉ giáo viên tìm thông tin

d)

Không ai chia sẻ với ai

29.

Vì sao cần hợp tác khi tìm kiếm thông tin?

a)

Để chỉ một người làm

b)

Làm cho việc tìm kiếm nhanh hơn và đầy đủ hơn

c)

Để tránh phải sử dụng Internet

d)

Để không cần đọc thông tin

30.

Khi làm việc nhóm để tìm kiếm thông tin, mỗi bạn nên làm gì?

a)

Làm việc một mình, không trao đổi

b)

Nhận nhiệm vụ và tìm thông tin theo phần được giao

c)

Chờ bạn khác tìm rồi sao chép

d)

Không tham gia

31.

Chia sẻ thông tin trong nhóm có nghĩa là:

a)

Giữ thông tin cho riêng mình

b)

Chỉ nói cho bạn thân biết

c)

Cùng trao đổi, cho các bạn khác biết kết quả mình tìm được

d)

Không thảo luận

32.

Điều quan trọng khi chia sẻ thông tin với bạn bè là gì?

a)

Chia sẻ thông tin không kiểm chứng

b)

Lấy thông tin sai để trêu bạn

c)

Chia sẻ thông tin chính xác, an toàn và phù hợp

d)

Gửi thông tin cá nhân của mình

33.

Hợp tác trong tìm kiếm thông tin giúp:

a)

Làm chậm tiến độ

b)

Khiến mọi người mất thời gian

c)

Không mang lại lợi ích gì

d)

Nhóm hoàn thành công việc hiệu quả hơn

34.

Lợi ích quan trọng nhất của việc hợp tác tìm kiếm thông tin là gì?

a)

Không cần kiểm tra lại thông tin.

b)

Chỉ cần ít công cụ tìm kiếm hơn.

c)

Tăng tính đa dạng, đầy đủ và độ tin cậy của thông tin thu thập được.

d)

Giảm bớt thời gian giải lao.

35.

Khi hợp tác tìm kiếm thông tin, bước đầu tiên nên là gì?

a)

Bắt đầu ngay lập tức tìm kiếm với từ khóa ngẫu nhiên.

b)

Thảo luận và phân công nhiệm vụ, xác định rõ mục tiêu tìm kiếm.

c)

Ngay lập tức tổng hợp kết quả của mọi người.

d)

Chia sẻ mọi thông tin mình có mà không cần biết mục tiêu.

36.

Thu thập thông tin là gì?

a)

Tự tạo thông tin mới

b)

Tìm và lấy các thông tin cần thiết từ nhiều nguồn

c)

Sao chép thông tin của người khác mà không cần kiểm tra

d)

Chỉ đọc thông tin mà không ghi chép

37.

Vì sao cần thu thập thông tin khi giải quyết vấn đề?

a)

Giúp hiểu rõ vấn đề và tìm cách giải quyết tốt hơn

b)

Không cần thiết, có thể đoán

c)

Mất thời gian

d)

Chỉ để báo cáo cho giáo viên

38.

Nguồn thông tin nào sau đây không phải là nguồn thu thập thông tin?

a)

Internet

b)

Sách, báo

c)

Trao đổi với thầy cô, bạn bè

d)

Đoán theo ý mình

39.

Khi nhận được thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, em nên làm gì?

a)

Chỉ chọn thông tin mình thích

b)

Tin tất cả thông tin mà không cần kiểm tra

c)

So sánh, đối chiếu để chọn thông tin chính xác

d)

Sao chép tất cả vào bài làm

40.

Ví dụ nào sau đây là tình huống cần thu thập thông tin để giải quyết vấn đề?

a)

Làm bài toán khó cần xem ví dụ

b)

Muốn biết thời tiết ngày mai để chuẩn bị quần áo

c)

Chơi trò chơi

d)

Mở nhạc

41.

Khi thu thập thông tin, em cần ghi chép lại điều gì?

a)

Chỉ ghi điều mình thích

b)

Ghi nguồn thông tin và nội dung quan trọng

c)

Ghi toàn bộ bài dài

d)

Không cần ghi gì

42.

Trong quá trình giải quyết vấn đề, thông tin thu thập được có vai trò quan trọng nhất là gì?

a)

Giúp học sinh giải trí sau giờ học căng thẳng.

b)

Chỉ để làm cho bài viết của mình dài hơn.

c)

Giúp biết được nhiều người nổi tiếng hơn.

d)

Làm căn cứ để đưa ra quyết định hoặc giải pháp chính xác.

43.

Đâu là nguồn thông tin đáng tin cậy nhất cho học sinh lớp 5 khi tìm hiểu về lịch sử Việt Nam?

a)

Một bài đăng trên Facebook của người lạ.

b)

Câu chuyện kể lại từ một người bạn cùng lớp.

c)

Sách giáo khoa Lịch sử và Địa lí, hoặc trang web chính thức của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Câu trả lời chính xác

d)

Một tài khoản TikTok không rõ nguồn gốc.

44.

Khi sử dụng thông tin để giải quyết vấn đề, bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?

a)

Viết ra giải pháp ngay lập tức.

b)

Xác định rõ vấn đề cần giải quyết là gì.

c)

Hỏi ý kiến của bạn bè.

d)

Lập tức tìm kiếm thông tin trên Internet.

45.

Cây thư mục là gì?

a)

Một loại cây trong vườn

b)

Cách tổ chức các thư mục theo dạng phân cấp

c)

Một phần mềm vẽ sơ đồ

d)

Một hình vẽ

46.

Thư mục được dùng để làm gì?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Ghi âm

c)

Lưu file và sắp xếp thông tin gọn gàng

d)

Xóa virus

47.

Thư mục con là gì?

a)

Thư mục nhỏ

b)

Thư mục chứa toàn ảnh

c)

Thư mục được tạo trong một thư mục khác

d)

Thư mục đặc biệt của hệ thống

48.

Để tạo thư mục mới, em thường nháy chuột phải và chọn:

a)

New → Folder

b)

New → Document

c)

New → Picture

d)

Open → Folder

49.

Trong bài thực hành, nếu em tạo thư mục “Tin học 5”, trong đó có “Bài tập”, thì “Bài tập” là:

a)

Tệp tin

b)

Thư mục cha

c)

Thư mục con

d)

Thư mục gốc

50.

Khi muốn đổi tên thư mục, em có thể:

a)

Nháy chuột phải → Rename

b)

Mở thư mục rồi nhấn Delete

c)

Kéo thư mục vào thùng rác

d)

Nhấn Enter liên tục

51.

Mục đích của việc tìm kiếm tệp và thư mục là gì?

a)

Giúp mở đúng tệp nhanh hơn

b)

Xóa dữ liệu

c)

Thay đổi màu màn hình

d)

Chơi trò chơi dễ hơn

52.

Công cụ nào trên máy tính giúp tìm kiếm tệp và thư mục?

a)

This PC

b)

Search (Thanh tìm kiếm)

c)

Camera

d)

Chuột máy tính

53.

Nếu em muốn tìm thư mục “Bài tập Tin học”, em gõ gì vào ô tìm kiếm?

a)

Tìm tệp

b)

new folder

c)

Baitaptinhoc hoặc một phần tên như "baitap"

d)

Tìm thư mục

54.

Hành động nào sau đây vi phạm quyền tác giả?

a)

Tự tạo nội dung

b)

Sao chép nội dung của người khác mà không ghi nguồn

c)

Ghi rõ nguồn khi sử dụng thông tin

d)

Xin phép tác giả trước khi dùng

55.

Khi sử dụng thông tin từ Internet để làm bài, em cần:

a)

Dùng ngay mà không cần kiểm tra

b)

Ghi rõ nguồn hoặc tên tác giả (nếu có)

c)

Thay đổi vài chữ rồi coi như của mình

d)

Xóa tên tác giả

56.

Vì sao cần tôn trọng quyền tác giả?

a)

Để tải game nhanh hơn

b)

Vì giáo viên yêu cầu

c)

Để không bị bạn bè trách

d)

Để bảo vệ công sức sáng tạo của người khác

57.

Hành vi nào dưới đây được xem là hành vi vi phạm quyền tác giả?

a)

Trình chiếu một đoạn phim ngắn trong buổi họp nội bộ của công ty nhằm mục đích đánh giá chất lượng.

b)

Mua một cuốn sách và tặng lại cho bạn bè sau khi đọc xong.

c)

Sử dụng tác phẩm để làm tư liệu giảng dạy trong nhà trường với mục đích minh họa.

d)

Tự ý sao chép, làm lại, phân phối tác phẩm đã được công bố mà không được phép của tác giả/chủ sở hữu.

58.

Trách nhiệm của người sử dụng nội dung thông tin số trong việc tôn trọng quyền tác giả là gì?

a)

Chỉ cần ghi nguồn khi sử dụng cho mục đích thương mại.

b)

Không làm gì cả vì mọi thông tin trên mạng đều là tài sản chung.

c)

Nâng cao ý thức và hành động theo pháp luật về sở hữu trí tuệ, luôn ghi nhận và xin phép khi sử dụng tác phẩm.

d)

Chỉ cần trả tiền mua là có thể sử dụng tác phẩm không giới hạn.

59.

Để chọn khối văn bản, em thực hiện thao tác nào?

a)

Nháy chuột phải

b)

Giữ chuột trái và kéo qua phần văn bản cần chọn

c)

Nháy đúp chuột

d)

Nhấn phím Enter

60.

Tổ hợp phím Ctrl + C dùng để làm gì?

a)

Cắt văn bản

b)

Sao chép văn bản

c)

Dán văn bản

d)

Xóa văn bản

61.

Tổ hợp phím Ctrl + V dùng để làm gì?

a)

Dán văn bản đã sao chép

b)

Xóa văn bản

c)

Tô đậm văn bản

d)

Chọn văn bản

62.

Để chèn một hình ảnh có sẵn trong máy tính vào văn bản, em chọn:

a)

Insert → Picture

b)

Home → Picture

c)

Layout → Picture

d)

File → Open

63.

Công cụ Wrap Text dùng để:

a)

Đổi tên ảnh

b)

Căn chỉnh chữ bao quanh ảnh

c)

Sao chép ảnh

d)

Chèn ảnh mới

64.

Để di chuyển khối văn bản em thực hiện lệnh nào?

a)

copy và paste

b)

copy và cut

c)

cut và paste

d)

cut

65.

Chèn ảnh từ Internet vào văn bản

a)

Insert-> Shaps

b)

Insert-> Picture

c)

Insert-> Online Picture

d)

Insert-> Table

66.

Biểu tượng nào trên thanh công cụ (trong nhóm Font) dùng để gạch chân văn bản?

a)

U

b)

I

c)

B

d)

A

67.

Nút lệnh 𝐼 (trong nhóm Font) có tác dụng gì khi bạn chọn một đoạn văn bản?

a)

Gạch chân

b)

Căn giữa

c)

In đậm

d)

In nghiêng

68.

Chức năng nào dùng để chọn phông chữ

a)

b)

c)

d)

69.

Để tìm kiếm tệp và thư mục trong máy tính, em dùng công cụ?

a)

View

b)

Search

c)

Document

d)

Folder