wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tự học có hướng dẫn

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Thành tế bào có ở sinh vật nào?

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Người

d)

Trùng roi

2.

Bào quan tổng hợp protein?

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Không bào

d)

Ribosome

3.

Lục lạp có chức năng chính là?

a)

Hô hấp

b)

Dự trữ tinh bột

c)

Quang hợp

d)

Tiêu hoá

4.

Chất tế bào là gì?

a)

Nơi quang hợp

b)

Chứa bào quan và các hoạt động sống

c)

Bao quanh tế bào

d)

Mang vật chất di truyền

5.

Tế bào động vật KHÔNG có?

a)

Màng

b)

Nhân

c)

Thành tế bào

d)

Chất tế bào

6.

Tế bào nào có nhiều ti thể nhất?

a)

Biểu bì

b)

Mạch gỗ

c)

Tế bào cơ

d)

Tế bào rễ

7.

Mô biểu bì có chức năng?

a)

Vận chuyển

b)

Che phủ và bảo vệ

c)

Dự trữ

d)

Quang hợp

8.

Mô cơ giúp?

a)

Truyền thông tin

b)

Hấp thu chất

c)

Co duỗi tạo chuyển động

d)

Tạo máu

9.

Cơ quan nào nằm trong hệ tuần hoàn?

a)

Dạ dày

b)

Phổi

c)

Tim

d)

Ruột

10.

Tổ chức sống từ thấp đến cao?

a)

Mô → tế bào → cơ quan → cơ thể

b)

Cơ quan → cơ thể → mô

c)

Tế bào → mô → cơ quan → cơ thể

d)

Tế bào → cơ quan → mô

11.

Cơ quan nào thuộc thực vật?

a)

Tim

b)

Gan

c)

d)

Dạ dày

12.

Giới Khởi sinh có đặc điểm gì?

a)

Đa bào

b)

Có hệ cơ quan

c)

Nhân thực

d)

Nhân sơ

13.

Sinh vật nào thuộc giới Khởi sinh?

a)

Vi khuẩn

b)

Nấm mốc

c)

Cây táo

d)

Ong

14.

Sinh vật nào thuộc giới Nấm?

a)

Tảo xanh

b)

Vi khuẩn lam

c)

Nấm men

d)

Cá ngựa

15.

Động vật có xương sống gồm?

a)

Sâu bướm

b)

Nhện

c)

d)

Sứa

16.

Khóa lưỡng phân dùng cho?

a)

Thực vật

b)

Động vật lớn

c)

Chỉ cá

d)

Nhiều nhóm sinh vật khác nhau

17.

Một đặc điểm của thực vật?

a)

Dị dưỡng

b)

Có xương sống

c)

Có lục lạp

d)

Không có thành tế bào

18.

Sinh vật đơn bào là?

a)

Nấm rơm

b)

Trùng roi xanh

c)

Cây dương xỉ

d)

19.

đặc điểm của thực vật?

a)

Dị dưỡng

b)

Có xương sống

c)

Có lục lạp

d)

Không có thành tế bào

20.

Sinh vật đơn bào là?

a)

Nấm rơm

b)

Trùng roi xanh

c)

Cây dương xỉ

d)

21.

Nhóm động vật không xương sống?

a)

Chim – cá

b)

Thú – lưỡng cư

c)

Côn trùng – giun – sứa

d)

Cá – bò sát

22.

Mỗi bước của khóa lưỡng phân có?

a)

3 lựa chọn

b)

1 lựa chọn

c)

4 lựa chọn

d)

2 lựa chọn đối lập

23.

Sinh vật nào không có màng nhân?

a)

Trùng giày

b)

Vi khuẩn

c)

Nấm men

d)

Tảo lục

24.

Đặc điểm của động vật nguyên sinh?

a)

Không cần nước

b)

Đơn bào

c)

Có mạch dẫn

d)

Có thành cellulose

25.

Khóa lưỡng phân dùng để?

a)

Dự đoán tiến hóa

b)

Xác định loài

c)

Tăng tốc độ sinh trưởng

d)

Vẽ hình

26.

Một bước của khóa gồm?

a)

3 hướng

b)

1 hướng

c)

2 hướng đối lập

d)

4 hướng

27.

Khi dùng khóa lưỡng phân cần?

a)

Xác định màu sắc

b)

Quan sát đặc điểm rõ ràng

c)

Ghi âm tiếng kêu

d)

Đo kích thước

28.

Khi xây dựng khoá lưỡng phân, nếu đặc điểm không đúng với nhánh A thì?

a)

Quay lại đầu

b)

Bỏ qua

c)

Chọn nhánh B

d)

Kết thúc

29.

Khóa lưỡng phân phù hợp nhất với?

a)

Động vật lớn

b)

Thực vật có hoa

c)

Mọi nhóm sinh vật

d)

Sinh vật sống dưới nước

30.

Cặp đặc điểm tạo nhánh phù hợp nhất?

a)

Cao – thấp – nhỏ

b)

Màu đỏ – xanh

c)

Có chân – không có chân

d)

Gai nhỏ – gai to

31.

Kết quả cuối cùng của khoá lưỡng phân là?

a)

Tạo khóa mới

b)

Quay về bước đầu

c)

Tên loài hoặc nhóm

d)

Đặc điểm ngẫu nhiên

32.

Lợi ích của khóa lưỡng phân?

a)

Rất khó dùng

b)

Dễ xác định sinh vật dựa vào đặc điểm

c)

Chỉ dùng cho thực vật

d)

Không hữu ích