wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3 LV1 CD3

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả tập hợp các trang thông tin có chứa nội dung như chữ viết, hình ảnh, âm thanh, Video..., được lưu trữ và truy cập thông qua mạng Internet?

a)

Webpage

b)

Trình duyệt Web

c)

Website

d)

Công cụ tìm kiếm

2.

Trong một Website, mỗi trang thông tin đơn lẻ được gọi là gì?

a)

Website

b)

Webpage

c)

URL

d)

Nghiên cứu

3.

Mối quan hệ giữa Website và Webpage là gì?

a)

Một Webpage chứa nhiều Website

b)

Một Website có thể chứa nhiều Webpage

c)

Website và Webpage là hai khái niệm độc lập

d)

Website và Webpage là một

4.

Hành động tìm kiếm thông tin để hiểu rõ hơn về một vấn đề nào đó được gọi là gì?

a)

Đánh dấu trang

b)

Lịch sử duyệt Web

c)

Nghiên cứu (Research)

d)

Truy cập Web

5.

Công cụ nào là trang Web chuyên dụng giúp người dùng tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Trình duyệt Web (Web Browser)

b)

Website

c)

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

d)

Thanh địa chỉ (Address Bar)

6.

Ví dụ nào dưới đây là một Công cụ tìm kiếm?

a)

Safari

b)

Microsoft Edge

c)

https://www.google.com/search?q=Google.com

d)

Google Chrome

7.

Khái niệm nào mô tả địa chỉ duy nhất của mỗi trang Web?

a)

Webpage Title

b)

Trình duyệt Web

c)

Address Bar

d)

URL (Uniform Resource Locator)

8.

URL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Uniform Research Locator

b)

Universal Resource Link

c)

Uniform Resource Locator

d)

Universal Research Link

9.

Để truy cập trực tiếp vào một trang Web, người dùng cần gõ chính xác thông tin gì vào Thanh địa chỉ?

a)

Tên Website

b)

URL

c)

Tên miền

d)

Tiêu đề trang Web

10.

Website của IIG Việt Nam (www.iigvietnam.com) là ví dụ minh họa cho khái niệm nào?

a)

Công cụ tìm kiếm

b)

Website

c)

Webpage

d)

Trình duyệt Web

11.

Chương trình máy tính giúp người dùng truy cập vào các trang Web để tìm kiếm thông tin được gọi chung là gì?

a)

Công cụ tìm kiếm

b)

Trình duyệt Web (Web Browser)

c)

Website

d)

Hệ điều hành

12.

Đâu không phải là ví dụ của Trình duyệt Web?

a)

Google Chrome

b)

Safari

c)

Bing

d)

Firefox

13.

Thanh địa chỉ (Address Bar) nằm ở vị trí nào của cửa sổ trình duyệt Web?

a)

Phần dưới cùng

b)

Phần bên phải

c)

Phần giữa

d)

Ở phần đầu (trên cùng)

14.

Thanh địa chỉ còn có tên gọi khác là gì?

a)

Thanh Title

b)

Thanh Location hoặc thanh URL

c)

Thanh History

d)

Thanh Search

15.

Để truy cập vào trang Web sau khi gõ URL vào Thanh địa chỉ, người dùng cần làm gì?

a)

Nhấn chuột vào nút Search

b)

Nhấn chuột vào biểu tượng Bookmark

c)

Nhấn Enter

d)

Nhấn chuột vào nút Home

16.

Tính năng nào cho phép người dùng truy cập vào cùng lúc nhiều trang Web trong một cửa sổ trình duyệt?

a)

Lịch sử duyệt Web

b)

Thẻ (Tab)

c)

Thanh địa chỉ

d)

Bookmarks/Favorites

17.

Thao tác nào dùng để mở một thẻ (Tab) mới trong trình duyệt?

a)

Nhấn phải chuột vào dấu cộng (+)

b)

Nhấn trái chuột vào dấu cộng (+)

c)

Nhấn nút Enter

d)

Nhấn chuột vào biểu tượng ngôi sao

18.

Tiêu đề trang Web (Webpage Title) được dùng để mô tả nội dung của trang một cách như thế nào?

a)

Dài dòng và chi tiết

b)

Khái quát và không cần chính xác

c)

Chính xác, ngắn gọn, đúng trọng tâm

d)

Chỉ mô tả nội dung trên Thanh địa chỉ

19.

Tiêu đề trang Web hiển thị ở đâu trên trình duyệt?

a)

Trên thanh địa chỉ

b)

Trên thẻ (Tab) của trình duyệt

c)

Trên khung tìm kiếm

d)

Trên phần nội dung chính của trang

20.

Tiêu đề trang Web còn xuất hiện ở đâu khi người dùng sử dụng Công cụ tìm kiếm?

a)

Trên trang chủ của Công cụ tìm kiếm

b)

Trong các kết quả tìm kiếm của công cụ tìm kiếm

c)

Trên thanh địa chỉ

d)

Trong Lịch sử duyệt Web

21.

Thành phần số (1) trong hình ảnh giao diện trình duyệt được gọi là gì?

a)

Khung tìm kiếm (Search Box)

b)

Thanh địa chỉ (Address Bar)

c)

Thẻ (Tab)

d)

Các nút điều hướng (Navigation Button)

22.

Thành phần số (2) trong hình ảnh giao diện trình duyệt có tên gọi là gì?

a)

Khung tìm kiếm

b)

Thanh địa chỉ

c)

Các nút điều hướng (Navigation Button)

d)

Bookmarks/Favorites

23.

Thành phần số (3) trong hình ảnh giao diện trình duyệt là gì?

a)

Thanh địa chỉ

b)

Các nút lệnh

c)

Khung tìm kiếm (Search Box)

d)

Thẻ (Tab)

24.

Thành phần số (4) trong hình ảnh giao diện trình duyệt là gì?

a)

Khung tìm kiếm

b)

Các nút lệnh

c)

Bookmarks/Favorites

d)

Thẻ (Tab)

25.

Thành phần số (5) trong hình ảnh giao diện trình duyệt là gì?

a)

Các nút điều hướng

b)

Khung tìm kiếm

c)

Thẻ (Tab)

d)

Thanh địa chỉ

26.

Thành phần số (6) trong hình ảnh giao diện trình duyệt là gì?

a)

Bookmarks/Favorites

b)

Các nút lệnh (Thu nhỏ, phóng to, đóng cửa sổ)

c)

Các nút điều hướng

d)

Khung tìm kiếm

27.

Chức năng chính của Các nút điều hướng (Navigation Button) là gì?

a)

Mở Tab mới

b)

Lưu địa chỉ trang Web

c)

Quay lại hoặc tiến tới các trang Web đã xem

d)

Nhập URL truy cập

28.

Thành phần nào cho phép người dùng nhập từ khóa để tìm kiếm thông tin?

a)

Thanh địa chỉ

b)

Khung tìm kiếm (Search Box)

c)

Các nút lệnh

d)

Thẻ (Tab)

29.

Nếu bạn muốn đóng cửa sổ trình duyệt, bạn sẽ sử dụng thành phần nào?

a)

Thanh địa chỉ

b)

Các nút điều hướng

c)

Bookmarks/Favorites

d)

Các nút lệnh (vị trí số 6)

30.

Vị trí nào trong trình duyệt là nơi hiển thị Tiêu đề trang Web?

a)

Thanh địa chỉ

b)

Khung tìm kiếm

c)

Thẻ (Tab)

d)

Bookmarks/Favorites

31.

Lịch sử duyệt Web (Browsing History) là gì?

a)

Địa chỉ duy nhất của mỗi trang Web

b)

Danh sách các trang Web mà người dùng đã truy cập

c)

Danh sách các trang Web được đánh dấu yêu thích

d)

Tên gọi khác của Thanh địa chỉ

32.

Đặc điểm nào về Lịch sử duyệt Web được đề cập trong bài học?

a)

Lịch sử chỉ lưu khi người dùng cho phép

b)

Mỗi trình duyệt Web đều có chức năng giúp lưu trữ lịch sử duyệt Web

c)

Lịch sử duyệt Web là danh sách trang Web thường xuyên truy cập

d)

Lịch sử duyệt Web chỉ lưu trữ trong 24 giờ

33.

Để mở nhanh các trang Web mà bạn thường xuyên truy cập, bạn nên sử dụng tính năng nào?

a)

Lịch sử duyệt Web

b)

Thanh địa chỉ

c)

Đánh dấu trang (Bookmarks/Favorites)

d)

Thẻ (Tab)

34.

Trình duyệt Google Chrome gọi tính năng đánh dấu trang là gì?

a)

Favorites

b)

History

c)

Bookmarks

d)

Location

35.

Trình duyệt Microsoft Edge và Internet Explorer gọi tính năng đánh dấu trang là gì?

a)

Favorites

b)

Bookmarks

c)

History

d)

URL list

36.

Đặc điểm chung của Bookmarks và Favorites là gì?

a)

Là tên gọi cho Lịch sử duyệt Web

b)

Là nơi nhập URL để truy cập

c)

Là chức năng giúp lưu lại địa chỉ các trang Web để truy cập nhanh

d)

Là danh sách các trang đã truy cập

37.

Điều kiện bắt buộc để truy cập vào một trang Web là gì?

a)

Phải có Công cụ tìm kiếm

b)

Phải có URL và Trình duyệt Web

c)

Phải có Website

d)

Phải có Webpage Title

38.

Nếu bạn muốn tìm kiếm thông tin về “IC3 GS6 Spark – Level 1”, hành động của bạn được gọi là gì?

a)

Đánh dấu trang

b)

Nghiên cứu

c)

Lưu lịch sử

d)

Truy cập Website

39.

Thành phần nào vừa hiển thị tiêu đề, vừa cho phép mở nhiều trang cùng lúc?

a)

Thanh địa chỉ

b)

Thẻ (Tab)

c)

Khung tìm kiếm

d)

Các nút lệnh

40.

Trong các thuật ngữ sau, thuật ngữ nào đồng nghĩa với “Thanh địa chỉ”?

a)

Thanh Search

b)

Thanh Location

c)

Thanh Tab

d)

Thanh History

41.

Một Webpage phải có nội dung như thế nào để tiêu đề trang Web mô tả hiệu quả?

a)

Phải có nhiều hình ảnh

b)

Phải chứa âm thanh và video

c)

Phải là trang chủ của Website

d)

Phải có nội dung chính xác và ngắn gọn

42.

Chức năng chính của Trình duyệt Web là gì?

a)

Thiết kế Website

b)

Lưu trữ thông tin trên mạng Internet

c)

Giúp truy cập vào các trang Web

d)

Sắp xếp kết quả tìm kiếm

43.

Một Website có thể chứa nội dung nào trong số các lựa chọn sau?

a)

Chữ viết

b)

Hình ảnh, âm thanh, Video

c)

Cả A và B

d)

Chỉ chứa URL

44.

Khi bạn thấy dòng chữ “www.iigvietnam.com”, đó là một ví dụ của:

a)

Công cụ tìm kiếm

b)

Địa chỉ Website

c)

Lịch sử duyệt Web

d)

Tiêu đề trang Web

45.

Tính năng nào giúp bạn dễ dàng quay lại một trang Web đã truy cập trước đó mà không cần gõ lại URL?

a)

Bookmarks/Favorites

b)

Lịch sử duyệt Web (Browsing History)

c)

Thẻ (Tab)

d)

Thanh địa chỉ

46.

Khi bạn nhấn vào dấu cộng (+) trên trình duyệt, bạn đang mở thêm thành phần nào?

a)

Khung tìm kiếm mới

b)

Cửa sổ mới

c)

Thẻ (Tab) mới

d)

Thanh địa chỉ mới

47.

Việc gõ URL phải đảm bảo yếu tố nào để truy cập được vào trang Web?

a)

Nhanh chóng

b)

Chính xác

c)

Viết hoa toàn bộ

d)

Viết thường toàn bộ

48.

URL khác gì so với Tiêu đề trang Web?

a)

URL ngắn hơn Tiêu đề trang Web

b)

URL là địa chỉ duy nhất, còn Tiêu đề mô tả nội dung

c)

URL chỉ dành cho trang chủ, còn Tiêu đề dành cho Webpage

d)

URL không hiển thị trên trình duyệt

49.

Nếu bạn đang sử dụng Google Chrome, bạn sẽ dùng tính năng nào để lưu lại trang Web này?

a)

Favorites

b)

Bookmarks

c)

History

d)

Research

50.

Trình duyệt Web là một loại chương trình máy tính, vậy nó thuộc nhóm nào?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Thiết bị ngoại vi