wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng tiếng Trung

Total questions: 24

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

陳月美 (chén yuè měi) là gì

a)

Trần Nguyệt Mỹ

b)

Đài Loan

c)

Xin Chào

d)

Đón

2.

李明華 (lǐ míng huá) là gì

a)

Lý Minh Hoa (tên người)

b)

Xin Chào

c)

Tốt

d)

Gọi

3.

王開文 (wáng kāi wén) Là gì

a)

Vương Khai Văn (tên người)

b)

Cảm ơn

c)

Đài Loan

d)

Thành Ngữ

4.

你 (nǐ) - bạn, anh, chị, em (ngôi thứ 2 số ít)

4 lines
5.

來 (lái) - đến, tới

4 lines
6.

是 (shì) - là, phải, đúng vậy

4 lines
7.

小姐 (xiǎo jiě) - cô, tiểu thư

4 lines
8.

嗎 (ma) - không? (trợ từ nghi vấn)

4 lines
9.

接 (jiē) - đón, nhận

4 lines
10.

我們 (wǒ men) - chúng tôi, chúng ta

4 lines
11.

我 (wǒ) - tôi, tớ, mình (ngôi thứ 1 số ít)

4 lines
12.

這 (zhè) - đây, này

4 lines
13.

先生 (xiān sheng) - ông, ngài, tiên sinh

4 lines
14.

好 (hǎo) - tốt, khỏe, được

4 lines
15.

姓 (xìng) - (mang) họ là

4 lines
16.

叫 (jiào) - gọi, tên là

4 lines
17.

你們 (nǐ men) - các bạn, các anh, các chị (ngôi thứ 2 số nhiều)

4 lines
18.

台灣/臺灣 (tái wān) - Đài Loan

4 lines
19.

歡迎 (huān yíng) - hoan nghênh, chào mừng

4 lines
20.

請問 (qǐng wèn) - xin hỏi

4 lines
21.

是的 (shì de) - vâng, đúng vậy

4 lines
22.

謝謝 (xiè xie) - cảm ơn

4 lines
23.

不客氣 (bú kè qi) - không có gì, đừng khách sáo

4 lines
24.

你好 (nǐ hǎo) - xin chào

4 lines