wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 01 CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI ĐÀI LOAN

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

陳月美 (chén yuè měi) là tên của ai?

a)

Trần Nguyệt Mỹ

b)

Lý Minh Hoa

c)

Vương Khai Văn

d)

Không có đáp án

2.

李明華 (lǐ míng huá) là tên của ai?

a)

Trần Nguyệt Mỹ

b)

Lý Minh Hoa

c)

Vương Khai Văn

d)

Không có đáp án

3.

王開文 (wáng kāi wén) là tên của ai?

a)

Trần Nguyệt Mỹ

b)

Lý Minh Hoa

c)

Vương Khai Văn

d)

Không có đáp án

4.

你 (nǐ) có nghĩa là gì?

a)

bạn, anh, chị, em

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

5.

來 (lái) có nghĩa là gì?

a)

bạn, anh, chị, em

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

6.

是 (shì) có nghĩa là gì?

a)

bạn, anh, chị, em

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

7.

小姐 (xiǎo jiě) có nghĩa là gì?

a)

bạn, anh, chị, em

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

8.

嗎 (ma) có nghĩa là gì?

a)

không?

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

9.

接 (jiē) có nghĩa là gì?

a)

đón, nhận

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

10.

我們 (wǒ men) có nghĩa là gì?

a)

chúng tôi, chúng ta

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

11.

我 (wǒ) có nghĩa là gì?

a)

tôi, tớ, mình

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

12.

這 (zhè) có nghĩa là gì?

a)

đây, này

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

13.

先生 (xiān sheng) có nghĩa là gì?

a)

ông, ngài, tiên sinh

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

14.

好 (hǎo) có nghĩa là gì?

a)

tốt, khỏe, được

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

15.

姓 (xìng) có nghĩa là gì?

a)

(mang) họ là

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

16.

叫 (jiào) có nghĩa là gì?

a)

gọi, tên là

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

17.

你們 (nǐ men) có nghĩa là gì?

a)

các bạn, các anh, các chị

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

18.

台灣/臺灣 (tái wān) có nghĩa là gì?

a)

Đài Loan

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

19.

歡迎 (huān yíng) có nghĩa là gì?

a)

hoan nghênh, chào mừng

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

20.

請問 (qǐng wèn) có nghĩa là gì?

a)

xin hỏi

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

21.

是的 (shì de) có nghĩa là gì?

a)

vâng, đúng vậy

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

22.

謝謝 (xiè xie) có nghĩa là gì?

a)

cảm ơn

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

23.

不客氣 (bú kè qi) có nghĩa là gì?

a)

không có gì, đừng khách sáo

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư

24.

你好 (nǐ hǎo) có nghĩa là gì?

a)

xin chào

b)

đến, tới

c)

là, phải, đúng vậy

d)

cô, tiểu thư