wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion 6 A1.1

Total questions: 159

Worksheet time: 8hrs 57mins

Name
Class
Date
1.
der Balkon
a)
ban công
b)
cha
c)
d)
Rất vui lòng
e)
bên trái
2.
die Balkone
a)
các ban công
b)
các ông bố
c)
cha
d)
e)
Rất vui lòng
3.
der Garten
a)
vườn
b)
ban công
c)
các ông bố
d)
cha
e)
4.
die Gärten
a)
các khu vườn
b)
các ban công
c)
mẹ
d)
các ông bố
e)
cha
5.
der Keller
a)
tầng hầm
b)
vườn
c)
ban công
d)
mẹ
e)
các ông bố
6.
die Keller
a)
các tầng hầm
b)
các khu vườn
c)
các ban công
d)
các bà mẹ
e)
mẹ
7.
der Flur
a)
hành lang
b)
tầng hầm
c)
vườn
d)
ban công
e)
các bà mẹ
8.
die Flure
a)
các hành lang
b)
các tầng hầm
c)
các khu vườn
d)
các ban công
e)
ban công
9.
der Nachbar
a)
hàng xóm nam
b)
hành lang
c)
tầng hầm
d)
vườn
e)
các ban công
10.
die Nachbarn
a)
các hàng xóm nam
b)
các hành lang
c)
các tầng hầm
d)
các khu vườn
e)
vườn
11.
der Vermieter
a)
chủ nhà nam
b)
hàng xóm nam
c)
hành lang
d)
tầng hầm
e)
các khu vườn
12.
die Vermieter
a)
các chủ nhà nam
b)
các hàng xóm nam
c)
các hành lang
d)
các tầng hầm
e)
tầng hầm
13.
der Haushalt
a)
việc nhà / hộ gia đình
b)
chủ nhà nam
c)
hàng xóm nam
d)
hành lang
e)
các tầng hầm
14.
die Haushalte
a)
các hộ gia đình
b)
các chủ nhà nam
c)
các hàng xóm nam
d)
các hành lang
e)
hành lang
15.
der Umzug
a)
việc chuyển nhà
b)
việc nhà / hộ gia đình
c)
chủ nhà nam
d)
hàng xóm nam
e)
các hành lang
16.
die Umzüge
a)
các lần chuyển nhà
b)
các hộ gia đình
c)
các chủ nhà nam
d)
các hàng xóm nam
e)
hàng xóm nam
17.
der Mietvertrag
a)
hợp đồng thuê nhà
b)
việc chuyển nhà
c)
việc nhà / hộ gia đình
d)
chủ nhà nam
e)
các hàng xóm nam
18.
die Mietverträge
a)
các hợp đồng thuê nhà
b)
các lần chuyển nhà
c)
các hộ gia đình
d)
các chủ nhà nam
e)
chủ nhà nam
19.
der Quadratmeter
a)
mét vuông
b)
hợp đồng thuê nhà
c)
việc chuyển nhà
d)
việc nhà / hộ gia đình
e)
các chủ nhà nam
20.
die Quadratmeter
a)
các mét vuông
b)
các hợp đồng thuê nhà
c)
các lần chuyển nhà
d)
các hộ gia đình
e)
việc nhà / hộ gia đình
21.
die Nachbarin
a)
hàng xóm nữ
b)
mét vuông
c)
hợp đồng thuê nhà
d)
việc chuyển nhà
e)
các hộ gia đình
22.
die Nachbarinnen
a)
các hàng xóm nữ
b)
các mét vuông
c)
các hợp đồng thuê nhà
d)
các lần chuyển nhà
e)
việc chuyển nhà
23.
die Wohnung
a)
căn hộ
b)
hàng xóm nữ
c)
mét vuông
d)
hợp đồng thuê nhà
e)
các lần chuyển nhà
24.
die Wohnungen
a)
các căn hộ
b)
các hàng xóm nữ
c)
các mét vuông
d)
các hợp đồng thuê nhà
e)
hợp đồng thuê nhà
25.
die Miete
a)
tiền thuê nhà
b)
căn hộ
c)
hàng xóm nữ
d)
mét vuông
e)
các hợp đồng thuê nhà
26.
die Mieten
a)
các khoản tiền thuê
b)
các căn hộ
c)
các hàng xóm nữ
d)
các mét vuông
e)
mét vuông
27.
die Anzeige
a)
quảng cáo
b)
tiền thuê nhà
c)
căn hộ
d)
hàng xóm nữ
e)
các mét vuông
28.
die Anzeigen
a)
các quảng cáo
b)
các khoản tiền thuê
c)
các căn hộ
d)
các hàng xóm nữ
e)
hàng xóm nữ
29.
die Dusche
a)
vòi sen
b)
quảng cáo
c)
tiền thuê nhà
d)
căn hộ
e)
các hàng xóm nữ
30.
die Duschen
a)
các vòi sen
b)
các quảng cáo
c)
các khoản tiền thuê
d)
các căn hộ
e)
căn hộ
31.
die Toilette
a)
nhà vệ sinh
b)
vòi sen
c)
quảng cáo
d)
tiền thuê nhà
e)
các căn hộ
32.
die Toiletten
a)
các nhà vệ sinh
b)
các vòi sen
c)
các quảng cáo
d)
các khoản tiền thuê
e)
tiền thuê nhà
33.
die Badewanne
a)
bồn tắm
b)
nhà vệ sinh
c)
vòi sen
d)
quảng cáo
e)
các khoản tiền thuê
34.
die Badewannen
a)
các bồn tắm
b)
các nhà vệ sinh
c)
các vòi sen
d)
các quảng cáo
e)
quảng cáo
35.
die Treppe
a)
cầu thang
b)
bồn tắm
c)
nhà vệ sinh
d)
vòi sen
e)
các quảng cáo
36.
die Treppen
a)
các cầu thang
b)
các bồn tắm
c)
các nhà vệ sinh
d)
các vòi sen
e)
vòi sen
37.
die Wand
a)
tường
b)
cầu thang
c)
bồn tắm
d)
nhà vệ sinh
e)
các vòi sen
38.
die Wände
a)
các bức tường
b)
các cầu thang
c)
các bồn tắm
d)
các nhà vệ sinh
e)
nhà vệ sinh
39.
die Ecke
a)
góc
b)
tường
c)
cầu thang
d)
bồn tắm
e)
các nhà vệ sinh
40.
die Ecken
a)
các góc
b)
các bức tường
c)
các cầu thang
d)
các bồn tắm
e)
bồn tắm
41.
das Apartment
a)
căn hộ nhỏ
b)
góc
c)
tường
d)
cầu thang
e)
các bồn tắm
42.
die Apartments
a)
các căn hộ nhỏ
b)
các góc
c)
các bức tường
d)
các cầu thang
e)
cầu thang
43.
das Zimmer
a)
phòng
b)
căn hộ nhỏ
c)
góc
d)
tường
e)
các cầu thang
44.
die Zimmer
a)
các phòng
b)
các căn hộ nhỏ
c)
các góc
d)
các bức tường
e)
tường
45.
das Kinderzimmer
a)
phòng trẻ em
b)
phòng
c)
căn hộ nhỏ
d)
góc
e)
các bức tường
46.
die Kinderzimmer
a)
các phòng trẻ em
b)
các phòng
c)
các căn hộ nhỏ
d)
các góc
e)
góc
47.
das Klo
a)
toilet (thân mật)
b)
phòng trẻ em
c)
phòng
d)
căn hộ nhỏ
e)
các góc
48.
die Klos
a)
các toilet
b)
các phòng trẻ em
c)
các phòng
d)
các căn hộ nhỏ
e)
căn hộ nhỏ
49.
das Licht
a)
ánh sáng
b)
toilet (thân mật)
c)
phòng trẻ em
d)
phòng
e)
các căn hộ nhỏ
50.
die Lichter
a)
các ánh sáng
b)
các toilet
c)
các phòng trẻ em
d)
các phòng
e)
phòng
51.
das Haus
a)
ngôi nhà
b)
ánh sáng
c)
toilet (thân mật)
d)
phòng trẻ em
e)
các phòng
52.
die Häuser
a)
các ngôi nhà
b)
các ánh sáng
c)
các toilet
d)
các phòng trẻ em
e)
phòng trẻ em
53.
das Bett
a)
giường
b)
ngôi nhà
c)
ánh sáng
d)
toilet (thân mật)
e)
các phòng trẻ em
54.
die Betten
a)
các giường
b)
các ngôi nhà
c)
các ánh sáng
d)
các toilet
e)
toilet (thân mật)
55.
das Regal
a)
kệ, giá
b)
giường
c)
ngôi nhà
d)
ánh sáng
e)
các toilet
56.
die Regale
a)
các kệ
b)
các giường
c)
các ngôi nhà
d)
các ánh sáng
e)
ánh sáng
57.
das Bild
a)
bức tranh
b)
kệ, giá
c)
giường
d)
ngôi nhà
e)
các ánh sáng
58.
die Bilder
a)
các bức tranh
b)
các kệ
c)
các giường
d)
các ngôi nhà
e)
ngôi nhà
59.
das Sofa
a)
ghế sofa
b)
bức tranh
c)
kệ, giá
d)
giường
e)
các ngôi nhà
60.
die Sofas
a)
các ghế sofa
b)
các bức tranh
c)
các kệ
d)
các giường
e)
giường
61.
mieten
a)
thuê
b)
ghế sofa
c)
bức tranh
d)
kệ, giá
e)
các giường
62.
ich miete
a)
tôi thuê
b)
các ghế sofa
c)
các bức tranh
d)
các kệ
e)
kệ, giá
63.
du mietest
a)
bạn thuê
b)
thuê
c)
ghế sofa
d)
bức tranh
e)
các kệ
64.
er mietet
a)
anh ấy thuê
b)
tôi thuê
c)
các ghế sofa
d)
các bức tranh
e)
bức tranh
65.
sie mietet
a)
cô ấy thuê
b)
bạn thuê
c)
thuê
d)
ghế sofa
e)
các bức tranh
66.
Sie mieten
a)
Ngài thuê
b)
anh ấy thuê
c)
tôi thuê
d)
các ghế sofa
e)
ghế sofa
67.
vermieten
a)
cho thuê
b)
cô ấy thuê
c)
bạn thuê
d)
thuê
e)
các ghế sofa
68.
ich vermiete
a)
tôi cho thuê
b)
Ngài thuê
c)
anh ấy thuê
d)
tôi thuê
e)
thuê
69.
du vermietest
a)
bạn cho thuê
b)
cho thuê
c)
cô ấy thuê
d)
bạn thuê
e)
tôi thuê
70.
er vermietet
a)
anh ấy cho thuê
b)
tôi cho thuê
c)
Ngài thuê
d)
anh ấy thuê
e)
bạn thuê
71.
sie vermietet
a)
cô ấy cho thuê
b)
bạn cho thuê
c)
cho thuê
d)
cô ấy thuê
e)
anh ấy thuê
72.
Sie vermieten
a)
Ngài cho thuê
b)
anh ấy cho thuê
c)
tôi cho thuê
d)
Ngài thuê
e)
cô ấy thuê
73.
umziehen
a)
chuyển nhà
b)
cô ấy cho thuê
c)
bạn cho thuê
d)
cho thuê
e)
Ngài thuê
74.
ich ziehe um
a)
tôi chuyển nhà
b)
Ngài cho thuê
c)
anh ấy cho thuê
d)
tôi cho thuê
e)
cho thuê
75.
du ziehst um
a)
bạn chuyển nhà
b)
chuyển nhà
c)
cô ấy cho thuê
d)
bạn cho thuê
e)
tôi cho thuê
76.
er zieht um
a)
anh ấy chuyển nhà
b)
tôi chuyển nhà
c)
Ngài cho thuê
d)
anh ấy cho thuê
e)
bạn cho thuê
77.
sie zieht um
a)
cô ấy chuyển nhà
b)
bạn chuyển nhà
c)
chuyển nhà
d)
cô ấy cho thuê
e)
anh ấy cho thuê
78.
Sie ziehen um
a)
Ngài chuyển nhà
b)
anh ấy chuyển nhà
c)
tôi chuyển nhà
d)
Ngài cho thuê
e)
cô ấy cho thuê
79.
renovieren
a)
sửa sang
b)
cô ấy chuyển nhà
c)
bạn chuyển nhà
d)
chuyển nhà
e)
Ngài cho thuê
80.
ich renoviere
a)
tôi sửa sang
b)
Ngài chuyển nhà
c)
anh ấy chuyển nhà
d)
tôi chuyển nhà
e)
chuyển nhà
81.
du renovierst
a)
bạn sửa sang
b)
sửa sang
c)
cô ấy chuyển nhà
d)
bạn chuyển nhà
e)
tôi chuyển nhà
82.
er renoviert
a)
anh ấy sửa sang
b)
tôi sửa sang
c)
Ngài chuyển nhà
d)
anh ấy chuyển nhà
e)
bạn chuyển nhà
83.
sie renoviert
a)
cô ấy sửa sang
b)
bạn sửa sang
c)
sửa sang
d)
cô ấy chuyển nhà
e)
anh ấy chuyển nhà
84.
Sie renovieren
a)
Ngài sửa sang
b)
anh ấy sửa sang
c)
tôi sửa sang
d)
Ngài chuyển nhà
e)
cô ấy chuyển nhà
85.
putzen
a)
dọn / lau
b)
cô ấy sửa sang
c)
bạn sửa sang
d)
sửa sang
e)
Ngài chuyển nhà
86.
ich putze
a)
tôi dọn
b)
Ngài sửa sang
c)
anh ấy sửa sang
d)
tôi sửa sang
e)
sửa sang
87.
du putzt
a)
bạn dọn
b)
dọn / lau
c)
cô ấy sửa sang
d)
bạn sửa sang
e)
tôi sửa sang
88.
er putzt
a)
anh ấy dọn
b)
tôi dọn
c)
Ngài sửa sang
d)
anh ấy sửa sang
e)
bạn sửa sang
89.
sie putzt
a)
cô ấy dọn
b)
bạn dọn
c)
dọn / lau
d)
cô ấy sửa sang
e)
anh ấy sửa sang
90.
Sie putzen
a)
Ngài dọn
b)
anh ấy dọn
c)
tôi dọn
d)
Ngài sửa sang
e)
cô ấy sửa sang
91.
hängen
a)
treo
b)
cô ấy dọn
c)
bạn dọn
d)
dọn / lau
e)
Ngài sửa sang
92.
ich hänge
a)
tôi treo
b)
Ngài dọn
c)
anh ấy dọn
d)
tôi dọn
e)
dọn / lau
93.
du hängst
a)
bạn treo
b)
treo
c)
cô ấy dọn
d)
bạn dọn
e)
tôi dọn
94.
er hängt
a)
anh ấy treo
b)
tôi treo
c)
Ngài dọn
d)
anh ấy dọn
e)
bạn dọn
95.
sie hängt
a)
cô ấy treo
b)
bạn treo
c)
treo
d)
cô ấy dọn
e)
anh ấy dọn
96.
Sie hängen
a)
Ngài treo
b)
anh ấy treo
c)
tôi treo
d)
Ngài dọn
e)
cô ấy dọn
97.
stehen
a)
đứng
b)
cô ấy treo
c)
bạn treo
d)
treo
e)
Ngài dọn
98.
ich stehe
a)
tôi đứng
b)
Ngài treo
c)
anh ấy treo
d)
tôi treo
e)
treo
99.
du stehst
a)
bạn đứng
b)
đứng
c)
cô ấy treo
d)
bạn treo
e)
tôi treo
100.
er steht
a)
anh ấy đứng
b)
tôi đứng
c)
Ngài treo
d)
anh ấy treo
e)
bạn treo
101.
sie steht
a)
cô ấy đứng
b)
bạn đứng
c)
đứng
d)
cô ấy treo
e)
anh ấy treo
102.
Sie stehen
a)
Ngài đứng
b)
anh ấy đứng
c)
tôi đứng
d)
Ngài treo
e)
cô ấy treo
103.
liegen
a)
nằm
b)
cô ấy đứng
c)
bạn đứng
d)
đứng
e)
Ngài treo
104.
ich liege
a)
tôi nằm
b)
Ngài đứng
c)
anh ấy đứng
d)
tôi đứng
e)
đứng
105.
du liegst
a)
bạn nằm
b)
nằm
c)
cô ấy đứng
d)
bạn đứng
e)
tôi đứng
106.
er liegt
a)
anh ấy nằm
b)
tôi nằm
c)
Ngài đứng
d)
anh ấy đứng
e)
bạn đứng
107.
sie liegt
a)
cô ấy nằm
b)
bạn nằm
c)
nằm
d)
cô ấy đứng
e)
anh ấy đứng
108.
Sie liegen
a)
Ngài nằm
b)
anh ấy nằm
c)
tôi nằm
d)
Ngài đứng
e)
cô ấy đứng
109.
sitzen
a)
ngồi
b)
cô ấy nằm
c)
bạn nằm
d)
nằm
e)
Ngài đứng
110.
ich sitze
a)
tôi ngồi
b)
Ngài nằm
c)
anh ấy nằm
d)
tôi nằm
e)
nằm
111.
du sitzt
a)
bạn ngồi
b)
ngồi
c)
cô ấy nằm
d)
bạn nằm
e)
tôi nằm
112.
er sitzt
a)
anh ấy ngồi
b)
tôi ngồi
c)
Ngài nằm
d)
anh ấy nằm
e)
bạn nằm
113.
sie sitzt
a)
cô ấy ngồi
b)
bạn ngồi
c)
ngồi
d)
cô ấy nằm
e)
anh ấy nằm
114.
Sie sitzen
a)
Ngài ngồi
b)
anh ấy ngồi
c)
tôi ngồi
d)
Ngài nằm
e)
cô ấy nằm
115.
stellen
a)
đặt (dựng đứng)
b)
cô ấy ngồi
c)
bạn ngồi
d)
ngồi
e)
Ngài nằm
116.
ich stelle
a)
tôi đặt
b)
Ngài ngồi
c)
anh ấy ngồi
d)
tôi ngồi
e)
ngồi
117.
du stellst
a)
bạn đặt
b)
đặt (dựng đứng)
c)
cô ấy ngồi
d)
bạn ngồi
e)
tôi ngồi
118.
er stellt
a)
anh ấy đặt
b)
tôi đặt
c)
Ngài ngồi
d)
anh ấy ngồi
e)
bạn ngồi
119.
sie stellt
a)
cô ấy đặt
b)
bạn đặt
c)
đặt (dựng đứng)
d)
cô ấy ngồi
e)
anh ấy ngồi
120.
Sie stellen
a)
Ngài đặt
b)
anh ấy đặt
c)
tôi đặt
d)
Ngài ngồi
e)
cô ấy ngồi
121.
legen
a)
đặt (để nằm)
b)
cô ấy đặt
c)
bạn đặt
d)
đặt (dựng đứng)
e)
Ngài ngồi
122.
ich lege
a)
tôi đặt
b)
Ngài đặt
c)
anh ấy đặt
d)
tôi đặt
e)
đặt (dựng đứng)
123.
du legst
a)
bạn đặt
b)
đặt (để nằm)
c)
cô ấy đặt
d)
bạn đặt
e)
tôi đặt
124.
er legt
a)
anh ấy đặt
b)
tôi đặt
c)
Ngài đặt
d)
anh ấy đặt
e)
bạn đặt
125.
sie legt
a)
cô ấy đặt
b)
bạn đặt
c)
đặt (để nằm)
d)
cô ấy đặt
e)
anh ấy đặt
126.
Sie legen
a)
Ngài đặt
b)
anh ấy đặt
c)
tôi đặt
d)
Ngài đặt
e)
cô ấy đặt
127.
sehen
a)
nhìn / xem
b)
cô ấy đặt
c)
bạn đặt
d)
đặt (để nằm)
e)
Ngài đặt
128.
ich sehe
a)
tôi nhìn
b)
Ngài đặt
c)
anh ấy đặt
d)
tôi đặt
e)
đặt (để nằm)
129.
du siehst
a)
bạn nhìn
b)
nhìn / xem
c)
cô ấy đặt
d)
bạn đặt
e)
tôi đặt
130.
er sieht
a)
anh ấy nhìn
b)
tôi nhìn
c)
Ngài đặt
d)
anh ấy đặt
e)
bạn đặt
131.
sie sieht
a)
cô ấy nhìn
b)
bạn nhìn
c)
nhìn / xem
d)
cô ấy đặt
e)
anh ấy đặt
132.
Sie sehen
a)
Ngài nhìn
b)
anh ấy nhìn
c)
tôi nhìn
d)
Ngài đặt
e)
cô ấy đặt
133.
ordnen
a)
sắp xếp
b)
cô ấy nhìn
c)
bạn nhìn
d)
nhìn / xem
e)
Ngài đặt
134.
ich ordne
a)
tôi sắp xếp
b)
Ngài nhìn
c)
anh ấy nhìn
d)
tôi nhìn
e)
nhìn / xem
135.
du ordnest
a)
bạn sắp xếp
b)
sắp xếp
c)
cô ấy nhìn
d)
bạn nhìn
e)
tôi nhìn
136.
er ordnet
a)
anh ấy sắp xếp
b)
tôi sắp xếp
c)
Ngài nhìn
d)
anh ấy nhìn
e)
bạn nhìn
137.
sie ordnet
a)
cô ấy sắp xếp
b)
bạn sắp xếp
c)
sắp xếp
d)
cô ấy nhìn
e)
anh ấy nhìn
138.
Sie ordnen
a)
Ngài sắp xếp
b)
anh ấy sắp xếp
c)
tôi sắp xếp
d)
Ngài nhìn
e)
cô ấy nhìn
139.
passen
a)
vừa / hợp
b)
cô ấy sắp xếp
c)
bạn sắp xếp
d)
sắp xếp
e)
Ngài nhìn
140.
gefallen
a)
làm ai đó thích
b)
Ngài sắp xếp
c)
anh ấy sắp xếp
d)
tôi sắp xếp
e)
sắp xếp
141.
ich gefalle
a)
tôi làm ai đó thích
b)
vừa / hợp
c)
cô ấy sắp xếp
d)
bạn sắp xếp
e)
tôi sắp xếp
142.
du gefällst
a)
bạn làm ai đó thích
b)
làm ai đó thích
c)
Ngài sắp xếp
d)
anh ấy sắp xếp
e)
bạn sắp xếp
143.
er gefällt
a)
anh ấy làm ai đó thích
b)
tôi làm ai đó thích
c)
vừa / hợp
d)
cô ấy sắp xếp
e)
anh ấy sắp xếp
144.
sie gefällt
a)
cô ấy làm ai đó thích
b)
bạn làm ai đó thích
c)
làm ai đó thích
d)
Ngài sắp xếp
e)
cô ấy sắp xếp
145.
Sie gefallen
a)
Ngài làm ai đó thích
b)
anh ấy làm ai đó thích
c)
tôi làm ai đó thích
d)
vừa / hợp
e)
Ngài sắp xếp
146.
gemütlich
a)
ấm cúng
b)
cô ấy làm ai đó thích
c)
bạn làm ai đó thích
d)
làm ai đó thích
e)
vừa / hợp
147.
hell
a)
sáng
b)
Ngài làm ai đó thích
c)
anh ấy làm ai đó thích
d)
tôi làm ai đó thích
e)
làm ai đó thích
148.
dunkel
a)
tối
b)
ấm cúng
c)
cô ấy làm ai đó thích
d)
bạn làm ai đó thích
e)
tôi làm ai đó thích
149.
sauber
a)
sạch
b)
sáng
c)
Ngài làm ai đó thích
d)
anh ấy làm ai đó thích
e)
bạn làm ai đó thích
150.
schmutzig
a)
bẩn
b)
tối
c)
ấm cúng
d)
cô ấy làm ai đó thích
e)
anh ấy làm ai đó thích
151.
modern
a)
hiện đại
b)
sạch
c)
sáng
d)
Ngài làm ai đó thích
e)
cô ấy làm ai đó thích
152.
altmodisch
a)
lỗi thời
b)
bẩn
c)
tối
d)
ấm cúng
e)
Ngài làm ai đó thích
153.
praktisch
a)
tiện dụng
b)
hiện đại
c)
sạch
d)
sáng
e)
ấm cúng
154.
unpraktisch
a)
không tiện dụng
b)
lỗi thời
c)
bẩn
d)
tối
e)
sáng
155.
teuer
a)
đắt
b)
tiện dụng
c)
hiện đại
d)
sạch
e)
tối
156.
billig
a)
rẻ
b)
không tiện dụng
c)
lỗi thời
d)
bẩn
e)
sạch
157.
neu
a)
mới
b)
đắt
c)
tiện dụng
d)
hiện đại
e)
bẩn
158.
groß
a)
to, rộng
b)
rẻ
c)
không tiện dụng
d)
lỗi thời
e)
hiện đại
159.
klein
a)
nhỏ
b)
mới
c)
đắt
d)
tiện dụng
e)
lỗi thời