wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin ktr tx

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Để đánh dấu một email là quan trọng trong Gmail, ta cần làm gì?

a)

Nhấn vào biểu tượng dấu sao bên cạnh email.

b)

Nhấn vào biểu tượng quan trọng (hình tam giác) màu vàng bên cạnh email.

c)

Di chuyển email vào một thư mục mới.

d)

Xóa email khỏi hộp thư đến.

2.

Câu 2: Sự khác biệt giữa Nhãn và Thư mục trong Gmail là gì?

a)

Nhãn chỉ có thể được gán cho một email, còn Thư mục có thể chứa nhiều email.

b)

Khi xóa email khỏi Nhãn, email sẽ bị xóa khỏi hệ thống.

c)

Nhãn chỉ là công cụ để phân loại, còn Thư mục thực sự chứa email.

d)

Thư mục và Nhãn hoàn toàn giống nhau về chức năng.

3.

Câu 3: Lệnh "is" trong Gmail có chức năng gì?

a)

Tìm kiếm tất cả các email quan trọng.

b)

Tìm kiếm tất cả các email có đính kèm tệp.

c)

Hiển thị tất cả các email đã được lưu trữ.

d)

Xóa tất cả các email quan trọng.

4.

Câu 4: Khi tạo Fanpage trên Facebook, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Nhập tên Fanpage.

b)

Đăng nhập vào Facebook và chọn Tạo Trang.

c)

Mời bạn bè theo dõi Fanpage.

d)

Đăng bài viết đầu tiên lên Fanpage.

5.

Câu 5: Trong các cài đặt quyền riêng tư của Facebook, có thể thiết lập gì để bảo vệ thông tin cá nhân?

a)

Thiết lập quyền xem bài viết trong tương lai.

b)

Xóa tất cả các bài viết cũ.

c)

Chỉ cho phép bạn bè xem ảnh đại diện.

d)

Không ai có thể xem trang cá nhân của bạn.

6.

Câu 6: Khi tạo nhãn trong Gmail, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn xóa nhãn đã gán cho một email?

a)

Email sẽ bị xóa khỏi hộp thư.

b)

Email sẽ vẫn tồn tại trong hộp thư chính nhưng mất nhãn đã gán.

c)

Email sẽ bị di chuyển vào thùng rác.

d)

Email sẽ được chuyển sang thư mục Spam.

7.

Câu 7: Tính năng cài đặt quyền riêng tư trong Facebook có thể giúp gì cho người dùng?

a)

Bảo vệ mật khẩu tài khoản.

b)

Kiểm soát ai có thể xem bài viết và thông tin cá nhân.

c)

Chặn tất cả các quảng cáo trên Facebook.

d)

Bật tính năng xóa tự động bài viết sau 24 giờ.

8.

Câu 8: Để phân loại email trong Gmail bằng nhãn, người dùng cần thực hiện bước nào?


a)

Chuyển email vào thư mục Spam.

b)

Tạo nhãn mới và gán nhãn cho email trong hộp thư đến

c)

Xóa email khỏi hộp thư đến.

d)

Tạo một danh sách liên hệ mới.

9.

Câu 9: Lợi ích của việc xóa lịch sử hoạt động trên Facebook là gì?

a)

Tăng tốc độ tải trang

b)

Ngăn Facebook thu thập thông tin để hiển thị quảng cáo dựa trên hoạt động của người dùng.

c)

Bảo vệ tài khoản khỏi hacker.

d)

Tạo tài khoản Facebook mới.

10.

Câu 10: Khi bật, tắt dịch vụ vị trí trên Facebook, điều gì sẽ thay đổi?

a)

Người dùng không thể đăng bài viết.

b)

Facebook không còn theo dõi vị trí địa lý của người dùng khi họ truy cập ứng dụng.

c)

Các bạn bè sẽ không thể nhìn thấy bài viết của người dùng.

d)

Facebook sẽ xóa tất cả các bài viết cũ.

11.

Câu 1: Bạn nhận được tin nhắn từ một người quen yêu cầu chuyển tiền gấp vì lý do khẩn cấp. Bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay để giúp đỡ người quen.

b)

Liên hệ ngay với người quen qua phương thức khác để xác minh.

c)

Cung cấp thông tin cá nhân để đảm bảo an toàn.

d)

Lờ đi tin nhắn vì đó chắc chắn là lừa đảo.

12.

Câu 2: Khi nhận được email từ một địa chỉ lạ yêu cầu mở tệp đính kèm, bạn nên làm gì?

a)

Mở ngay để xem nội dung quan trọng.

b)

Chuyển tiếp email cho bạn bè để kiểm tra.

c)

Tra cứu thông tin người gửi và chỉ mở nếu thấy đáng tin cậy.

d)

Xóa email ngay lập tức để tránh rủi ro.

13.

Câu 3:  Một quy tắc quan trọng để phòng tránh lừa đảo trực tuyến là gì?

a)

Chuyển tiền ngay khi có yêu cầu từ cơ quan pháp luật.

b)

Cung cấp thông tin cá nhân cho bất kỳ ai yêu cầu.

c)

Dừng lại và kiểm tra kỹ các yêu cầu thanh toán bất thường.

d)

Tự động tin tưởng tất cả thông tin nhận được qua email.

14.

Câu 4: Hành động nào sau đây giúp bảo vệ thông tin cá nhân khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Công khai tất cả thông tin cá nhân trên hồ sơ mạng xã hội.

b)

Chia sẻ thông tin đăng nhập với bạn bè thân thiết.

c)

Sử dụng mật khẩu mạnh và không chia sẻ mật khẩu với người khác.

d)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản trực tuyến.

15.

Câu 5: Quy tắc nào sau đây giúp tạo ra một môi trường mạng an toàn?

a)

Tuân thủ pháp luật và tôn trọng quyền lợi hợp pháp của người khác.

b)

Chia sẻ mọi thông tin không qua kiểm chứng.

c)

Sử dụng ngôn ngữ thô tục để phản hồi.

d)

Không cần tuân theo quy tắc vì môi trường mạng là ảo

16.

Câu 6: Điều nào sau đây không nên làm khi sử dụng mạng xã hội?

a)

Đăng tải thông tin cá nhân công khai.

b)

Cập nhật thông tin cá nhân chính xác cho người quen biết.

c)

Xóa những tin nhắn spam hoặc không rõ nguồn gốc.

d)

Thiết lập quyền riêng tư cho bài viết cá nhân.

17.

Câu 7: Khi phát hiện tài khoản mạng xã hội bị xâm nhập, bạn nên làm gì?

a)

Phớt lờ vì có thể chỉ là lỗi hệ thống.

b)

Thay đổi mật khẩu ngay lập tức và thông báo với nhà cung cấp dịch vụ.

c)

Chia sẻ thông tin đăng nhập để nhờ bạn bè giúp đỡ.

d)

Đăng nhập lại nhiều lần cho đến khi thành công.

18.

Câu 8: Khi sử dụng Internet, để tránh bị lừa đảo, bạn nên:

a)

Tin tưởng tất cả các trang web nếu chúng có thiết kế đẹp.

b)

Kiểm tra tính xác thực của thông tin trước khi thực hiện các giao dịch trực tuyến.

c)

Cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng nếu được yêu cầu.

d)

Thực hiện thanh toán ngay khi nhận được email yêu cầu.

19.

Câu 9: Bạn nhận được email yêu cầu cập nhật thông tin tài khoản từ ngân hàng. Bạn nên làm gì?

a)

Truy cập đường link trong email và cập nhật ngay lập tức.

b)

Bỏ qua email vì có thể là lừa đảo.

c)

Liên hệ trực tiếp với ngân hàng để kiểm tra tính xác thực của email.

d)

Chia sẻ email với bạn bè để nhờ tư vấn.

20.

Câu 10: Tại sao bạn không nên chia sẻ mật khẩu với người khác?

a)

Vì người khác có thể giúp bạn quản lý tài khoản tốt hơn.

b)

Mật khẩu là thông tin cá nhân cần được bảo vệ để tránh bị xâm phạm tài khoản.

c)

Chia sẻ mật khẩu giúp tăng tính bảo mật.

d)

Người khác có thể xử lý tốt các vấn đề tài khoản khi cần.

21.

Câu 1: Mục tiêu chính của việc lưu trữ dữ liệu trong các bài toán quản lý là gì?

a)

Để bảo mật dữ liệu.

b)

Để phân tích dữ liệu.

c)

Để cung cấp thông tin cho các hoạt động quản lý.

d)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ.

22.


Câu 2:
Tại sao cần phải cập nhật dữ liệu thường xuyên trong các bài toán quản lý?

a)

Để dữ liệu luôn được chính xác và phản ánh đúng tình hình thực tế.

b)

Để tăng khả năng bảo mật.

c)

Để làm giảm dung lượng dữ liệu lưu trữ.

d)

Để tăng tính thẩm mỹ của dữ liệu.

23.

Câu 3:  Truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng.

b)

Là quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu theo tiêu chí nhất định.

c)

Là quá trình sao lưu dữ liệu vào hệ thống đám mây.

d)

Là quá trình nhập dữ liệu mới vào hệ thống.

24.

Câu 4: Việc thu thập dữ liệu tự động tại các siêu thị thông qua đầu đọc mã vạch mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm thời gian thanh toán và tăng hiệu quả bán hàng.

b)

Tăng số lượng hàng hóa được bán ra.

c)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

d)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu

25.

Câu 5: Lợi ích chính của việc sử dụng công tơ điện tử trong quản lý tiêu thụ điện là gì?

a)

Giúp giảm bớt nhân viên điện lực.

b)

Giảm chi phí sản xuất điện.

c)

Cung cấp dữ liệu liên tục giúp phân tích và quản lý hệ thống điện hiệu quả.

d)

Tiết kiệm thời gian thu thập dữ liệu bằng tay.

26.

Câu 6: Trong quản lý kết quả học tập của học sinh, dữ liệu nào dưới đây cần được lưu trữ?

a)

Điểm đánh giá thường xuyên và giữa kỳ.

b)

Thời gian học sinh đến lớp.

c)

Số lượng sách học sinh đã mượn.

d)

Thời gian nghỉ của giáo viên.

27.

Câu 7: Những công việc nào sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Lập bảng xếp hạng học sinh theo điểm số.

b)

Thống kê học sinh có kết quả học tập xuất sắc.

c)

Nhập điểm mới vào hệ thống.

d)

Lọc học sinh đạt từ điểm 8 trở lên.

28.

Câu 8: Trong các hoạt động quản lý, việc nào dưới đây đòi hỏi phải truy xuất dữ liệu phức tạp?

a)

Lập bảng điểm cuối học kỳ cho toàn trường.

b)

Xóa dữ liệu học sinh đã ra trường.

c)

Sửa tên học sinh trong danh sách.

d)

Nhập điểm đánh giá thường xuyên cho học sinh

29.

Câu 9: Trong các hệ thống quản lý truyền thống, thu thập dữ liệu chủ yếu được thực hiện như thế nào?

a)

Thủ công thông qua việc ghi chép tay hoặc nhập dữ liệu trực tiếp.

b)

Tự động hóa qua các hệ thống cảm biến.

c)

Tự động hóa thông qua các ứng dụng di động.

d)

Thu thập qua mạng xã hội.

30.

Câu 10: Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, thu thập dữ liệu tự động giúp:

a)

Giảm bớt việc sử dụng lao động thủ công.

b)

Tăng khả năng đánh giá và ra quyết định nhờ dữ liệu phong phú.

c)

Giảm chi phí đầu tư hệ thống.

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

31.

Câu 1: Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tập hợp các bảng tính trong Excel.

b)

Một tập hợp các tệp văn bản trong máy tính.

c)

Một tập hợp dữ liệu có liên quan, được lưu trữ có tổ chức trên máy tính.

d)

Một bộ sưu tập hình ảnh và video.

32.

Câu 2: Tính chất nào sau đây là tính chất quan trọng của CSDL?

a)

Tính dư thừa dữ liệu.

b)

Tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Tính phụ thuộc phần mềm.

d)

Tính lưu trữ trên giấy

33.

Câu 3: Khi thiết kế CSDL, việc đảm bảo tính không dư thừa có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng một nơi. 

34.

Câu 4: Hệ thống nào dưới đây thường sử dụng CSDL để quản lý dữ liệu?

a)

Quản lý hồ sơ khách hàng của ngân hàng.

b)

Viết nhật ký cá nhân.

c)

Lưu trữ tài liệu văn bản trên ổ đĩa cứng.

d)

Tạo bảng tính đơn giản trong Excel.

35.

Câu 5: Tính độc lập dữ liệu trong CSDL là gì?

a)

Khả năng phần mềm không cần cập nhật khi thay đổi dữ liệu.

b)

Khả năng dữ liệu không phụ thuộc vào bất kỳ phần mềm nào.

c)

Dữ liệu có thể được lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau.

d)

Dữ liệu chỉ có thể được truy cập từ một chương trình duy nhất.

36.

Câu 6: Đâu là ví dụ về CSDL trong thực tế?

a)

Một tập hợp các video được lưu trữ trên ổ cứng.

b)

Hệ thống quản lý điểm số của học sinh trong trường.

c)

Một bảng tính Excel chứa danh sách hàng hóa.

d)

Một tài liệu văn bản được lưu trên máy tính.

37.

Câu 7: Trong CSDL, tính bảo mật có nghĩa là:

a)

Chỉ có một người được phép xem dữ liệu.

b)

Mọi người đều có quyền truy cập dữ liệu.

c)

Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và sửa đổi không hợp lệ.

d)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi

38.

Câu 8: Cơ sở dữ liệu nào sau đây cần đảm bảo tính nhất quán dữ liệu cao?

a)

Hệ thống quản lý thư viện.

b)

Ứng dụng lịch cá nhân.

c)

Quản lý điểm thi của học sinh.

d)

Tài khoản ngân hàng trực tuyến

39.

Câu 9: Khi cập nhật CSDL, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu có nghĩa là:

a)

Các giá trị dữ liệu phải tuân theo các quy tắc nhất định.

b)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi.

c)

Chỉ một người có thể thay đổi dữ liệu cùng một lúc.

d)

Không cho phép người dùng truy cập dữ liệu cùng lúc.

40.

Câu 10: Trong CSDL, khi có sự cố trong quá trình cập nhật dữ liệu, tính nhất quán đảm bảo rằng:

a)

Dữ liệu vẫn được cập nhật đúng cách, ngay cả khi có sự cố.

b)

Dữ liệu bị xóa nếu gặp sự cố.

c)

Phần mềm sẽ tự động khôi phục dữ liệu.

d)

Người dùng phải cập nhật lại toàn bộ dữ liệu từ đầu.