Font size
S
M
L
XL
Worksheetsôn tập từ vựng
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
Từ "Database Administrator" có nghĩa tiếng Việt là gì?
a)
Quản trị viên mạng
b)
Quản trị viên cơ sở dữ liệu
c)
Lập trình viên
d)
Nhân viên hỗ trợ
2.
Nghĩa tiếng Việt của từ "Troubleshoot" là gì?
a)
Cài đặt lại
b)
Nâng cấp phần mềm
c)
Khắc phục sự cố
d)
Sao lưu dữ liệu
3.
Từ nào sau đây có nghĩa là "Bảo trì" hoặc "Duy trì"?
a)
Maintain
b)
Manage
c)
Make
d)
Move
4.
"Network Administrator" dịch sang tiếng Việt là gì?
a)
Quản trị viên mạng
b)
Quản trị viên web
c)
Người thiết kế mạng
d)
Kỹ thuật viên máy tính
5.
Từ "Compatible" trong ngữ cảnh IT có nghĩa là gì?
a)
Tương thích
b)
Di động
c)
Đắt tiền
d)
Phức tạp
6.
Nghĩa của từ "Install" là gì?
a)
Gỡ bỏ
b)
Cài đặt
c)
Tải xuống
d)
Khởi động
7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "Triển khai" (hệ thống/phần mềm)?
a)
Destroy
b)
Deploy
c)
Delay
d)
Design
8.
"System Analyst" là tên gọi của vị trí công việc nào?
a)
Chuyên viên phân tích hệ thống
b)
Chuyên viên bán hàng
c)
Lập trình viên hệ thống
d)
Quản lý nhân sự
9.
Nghĩa tiếng Việt của từ "Configuration" là gì?
a)
Sự phá hủy
b)
Cấu hình / Thiết lập
c)
Sự kết nối
d)
Sự bảo mật
10.
Từ nào mang nghĩa "Tuân thủ" (quy định, luật lệ)?
a)
Complaint
b)
Compliance
c)
Complete
d)
Compare
11.
"Hardware" có nghĩa là gì?
a)
Phần mềm
b)
Phần cứng
c)
Phần dẻo
d)
Phần nhân
12.
"Software" có nghĩa là gì?
a)
Phần mềm
b)
Phần cứng
c)
Thiết bị ngoại vi
d)
Mạng lưới
13.
Nghĩa của từ "Peripheral device" là gì?
a)
Thiết bị trung tâm
b)
Thiết bị ngoại vi
c)
Thiết bị lưu trữ
d)
Thiết bị xử lý
14.
Từ nào sau đây có nghĩa là "Hệ điều hành"?
a)
Operating System
b)
Office System
c)
Operation Source
d)
Online System
15.
"Motherboard" dịch sang tiếng Việt là gì?
a)
Bàn phím chính
b)
Bo mạch chủ
c)
Màn hình chính
d)
Chuột máy tính
16.
Nghĩa của từ "Random Access Memory" (RAM) là gì?
a)
Bộ nhớ chỉ đọc
b)
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
c)
Bộ nhớ dài hạn
d)
Bộ nhớ ảo
17.
Từ "Processor" (CPU) có nghĩa là gì?
a)
Bộ xử lý
b)
Bộ nguồn
c)
Bộ nhớ
d)
Bộ tản nhiệt
18.
"Solid State Drive" (SSD) là tên gọi của thiết bị nào?
a)
Ổ đĩa mềm
b)
Ổ đĩa quang
c)
Ổ đĩa thể rắn
d)
Ổ đĩa mạng
19.
Từ nào có nghĩa là "Bộ nguồn máy tính"?
a)
Power Supply Unit
b)
Power Saver Unit
c)
Personal System Unit
d)
Primary Source Unit
20.
"Resolution" khi nói về màn hình có nghĩa là gì?
a)
Độ sáng
b)
Độ phân giải
c)
Kích thước
d)
Màu sắc
21.
Nghĩa tiếng Việt của từ "Desktop" là gì?
a)
Màn hình nền (hoặc máy bàn)
b)
Thanh công cụ
c)
Thư mục gốc
d)
Ổ đĩa cứng
22.
Từ "Folder" có nghĩa là gì?
a)
Tệp tin
b)
Thư mục
c)
Ứng dụng
d)
Đường dẫn
23.
"Icon" dịch sang tiếng Việt là gì?
a)
Hình ảnh
b)
Biểu tượng
c)
Con trỏ
d)
Cửa sổ
24.
Nghĩa của từ "Cursor" là gì?
a)
Con trỏ (chuột/văn bản)
b)
Bàn phím
c)
Màn hình
d)
Loa
25.
Từ nào có nghĩa là "Thanh thực đơn"?
a)
Taskbar
b)
Menu bar
c)
Status bar
d)
Space bar
26.
"Taskbar" thường được dịch là gì?
a)
Thanh tác vụ
b)
Thanh tiêu đề
c)
Thanh cuộn
d)
Thanh địa chỉ
27.
Nghĩa của động từ "Scroll" là gì?
a)
Nhấp chuột
b)
Cuộn (trang/màn hình)
c)
Kéo thả
d)
Bôi đen
28.
Từ "Drag and drop" có nghĩa là gì?
a)
Sao chép và dán
b)
Kéo và thả
c)
Cắt và xóa
d)
Mở và đóng
29.
"Minimize" có nghĩa là gì?
a)
Phóng to
b)
Thu nhỏ
c)
Đóng lại
d)
Di chuyển
30.
Từ trái nghĩa với "Minimize" (Phóng to) là gì?
a)
Maximize
b)
Close
c)
Open
d)
Hide
31.
"Bandwidth" trong mạng máy tính có nghĩa là gì?
a)
Băng thông
b)
Tường lửa
c)
Mật khẩu
d)
Dây cáp
32.
Nghĩa của từ "Wireless" là gì?
a)
Có dây
b)
Không dây
c)
Cáp quang
d)
Mạng LAN
33.
"Router" dịch sang tiếng Việt là gì?
a)
Bộ định tuyến
b)
Bộ chuyển mạch
c)
Bộ chia mạng
d)
Bộ kích sóng
34.
Từ nào có nghĩa là "Thiết bị chuyển mạch"?
a)
Switch
b)
Router
c)
Modem
d)
Server
35.
"Protocol" trong IT có nghĩa là gì?
a)
Giao thức
b)
Giao diện
c)
Giao tiếp
d)
Giao dịch
36.
Nghĩa của "IP Address" là gì?
a)
Tên miền
b)
Địa chỉ IP
c)
Địa chỉ email
d)
Mật khẩu wifi
37.
"Domain Name System" (DNS) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống tên miền
b)
Hệ thống bảo mật
c)
Hệ thống dữ liệu
d)
Hệ thống mạng
38.
Từ "Download" có nghĩa là gì?
a)
Tải lên
b)
Tải xuống
c)
Cài đặt
d)
Xóa bỏ
39.
Từ "Upload" có nghĩa là gì?
a)
Tải lên
b)
Tải xuống
c)
Sao chép
d)
Dán
40.
"Cloud computing" dịch là gì?
a)
Điện toán đám mây
b)
Máy chủ ảo
c)
Lưu trữ cục bộ
d)
Mạng xã hội
41.
"Firewall" có nghĩa tiếng Việt là gì?
a)
Phần mềm diệt virus
b)
Tường lửa
c)
Cửa sổ bật lên
d)
Lỗ hổng bảo mật
42.
Nghĩa của từ "Malware" là gì?
a)
Phần mềm độc hại
b)
Phần mềm gián điệp
c)
Phần mềm quảng cáo
d)
Phần mềm hệ thống
43.
"Encryption" có nghĩa là gì?
a)
Giải mã
b)
Mã hóa
c)
Nén dữ liệu
d)
Sao lưu
44.
Từ nào có nghĩa là "Xác thực" (danh tính)?
a)
Authorization
b)
Authentication
c)
Access
d)
Account
45.
"Phishing" là thuật ngữ chỉ hành động gì?
a)
Tấn công lừa đảo
b)
Tấn công từ chối dịch vụ
c)
Quét virus
d)
Câu cá
46.
Nghĩa của từ "Vulnerability" trong bảo mật là gì?
a)
Lỗ hổng bảo mật
b)
Tường lửa
c)
Mật khẩu mạnh
d)
Bản vá lỗi
47.
"Backup" có nghĩa là gì?
a)
Khôi phục
b)
Sao lưu
c)
Xóa vĩnh viễn
d)
Định dạng lại
48.
Từ trái nghĩa với Backup (Khôi phục lại) là gì?
a)
Restore
b)
Repair
c)
Restart
d)
Reset
49.
"Access rights" dịch là gì?
a)
Quyền truy cập
b)
Quyền tác giả
c)
Quyền con người
d)
Quyền quản trị
50.
Từ "User Interface" (UI) có nghĩa là gì?
a)
Trải nghiệm người dùng
b)
Giao diện người dùng
c)
Tài khoản người dùng
d)
Hỗ trợ người dùng
51.
"Web Browser" có nghĩa là gì?
a)
Trình duyệt web
b)
Trang web
c)
Máy chủ web
d)
Thiết kế web
52.
Nghĩa của từ "Search Engine" là gì?
a)
Công cụ tìm kiếm
b)
Trình duyệt
c)
Mạng xã hội
d)
Thư điện tử
53.
"Hyperlink" (hay Link) có nghĩa là gì?
a)
Siêu liên kết
b)
Văn bản thuần
c)
Hình ảnh
d)
Video
54.
Từ nào có nghĩa là "Trang chủ"?
a)
Homepage
b)
Endpage
c)
Backpage
d)
Webpage
55.
"Attachment" trong email có nghĩa là gì?
a)
Tiêu đề thư
b)
Tệp đính kèm
c)
Chữ ký
d)
Người nhận
56.
Nghĩa của từ "Subscribe" / "Subscription" là gì?
a)
Đăng ký (theo dõi/trả phí)
b)
Đăng nhập
c)
Đăng xuất
d)
Bình luận
57.
"Maintenance Window" dịch chuẩn nhất theo ngữ cảnh IT là gì?
a)
Cửa sổ bảo trì
b)
Khoảng thời gian bảo trì
c)
Công cụ bảo trì
d)
Thông báo bảo trì
58.
Từ nào dùng để chỉ "Thông báo hiện lên màn hình" (không phải khoảng thời gian)?
a)
Notification / Pop-up
b)
Window
c)
Time frame
d)
Period
59.
"Utility" hoặc "Utility software" có nghĩa là gì?
a)
Phần mềm tiện ích
b)
Phần mềm độc hại
c)
Phần mềm giải trí
d)
Phần mềm kế toán
60.
Nghĩa của từ "Deadline" là gì?
a)
Hạn chót
b)
Cuộc họp
c)
Dự án
d)
Kế hoạch
61.
"Agenda" có nghĩa là gì?
a)
Chương trình nghị sự
b)
Biên bản cuộc họp
c)
Danh sách nhân viên
d)
Báo cáo tài chính
62.
Từ "Proposal" dịch là gì?
a)
Hợp đồng
b)
Bản đề xuất
c)
Hóa đơn
d)
Giấy mời
63.
"Project Manager" là chức danh gì?
a)
Quản lý dự án
b)
Quản lý sản phẩm
c)
Giám đốc kỹ thuật
d)
Trưởng phòng nhân sự
64.
"Stakeholder" có nghĩa là gì?
a)
Cổ đông / Các bên liên quan
b)
Khách hàng
c)
Nhân viên
d)
Đối thủ
65.
Nghĩa của từ "Bug" trong phần mềm là gì?
a)
Con bọ
b)
Lỗi phần mềm
c)
Tính năng
d)
Virus
66.
"Patch" có nghĩa là gì?
a)
Bản vá lỗi
b)
Bản nháp
c)
Bản sao
d)
Bản chính
67.
Từ "Glitch" thường mang nghĩa là gì?
a)
Lỗi nghiêm trọng
b)
Trục trặc nhỏ/tạm thời
c)
Hỏng phần cứng
d)
Mất mạng
68.
"Crash" có nghĩa là gì?
a)
Chạy chậm
b)
Sự cố sập/treo (hệ thống)
c)
Khởi động lại
d)
Tắt máy
69.
Nghĩa của từ "Upgrade" là gì?
a)
Nâng cấp
b)
Cập nhật
c)
Hạ cấp
d)
Cài mới
70.
"Update" có nghĩa là gì?
a)
Cập nhật
b)
Nâng cấp phần cứng
c)
Thay thế
d)
Sửa chữa
71.
Từ "Laptop" còn được gọi là gì trong tiếng Anh?
a)
Notebook
b)
Desktop
c)
Tablet
d)
Palmtop
72.
"Touchscreen" có nghĩa là gì?
a)
Màn hình phẳng
b)
Màn hình cảm ứng
c)
Màn hình cong
d)
Màn hình LED
73.
"Keyboard" dịch là gì?
a)
Chuột
b)
Bàn phím
c)
Bảng vẽ
d)
Loa
74.
Từ "Battery" có nghĩa là gì?
a)
Pin
b)
Sạc
c)
Dây nguồn
d)
Ổ cắm
75.
Nghĩa của từ "Charger" là gì?
a)
Cục sạc / Bộ sạc
b)
Tai nghe
c)
Ốp lưng
d)
Miếng dán
76.
"Headphones" có nghĩa là gì?
a)
Loa ngoài
b)
Tai nghe (chụp tai)
c)
Micrô
d)
Webcam
77.
Từ "Speaker" là thiết bị gì?
a)
Loa
b)
Máy in
c)
Máy chiếu
d)
Máy quét
78.
"Webcam" là viết tắt của thiết bị nào?
a)
Web Camera
b)
Web Computer
c)
Web Connection
d)
Web Communication
79.
"USB Flash Drive" thường được gọi tắt trong tiếng Việt là gì?
a)
Ổ cứng
b)
USB
c)
Thẻ nhớ
d)
Đĩa CD
80.
Nghĩa của từ "Data" là gì?
a)
Thông tin
b)
Dữ liệu
c)
Kiến thức
d)
Văn bản
81.
"Information" dịch là gì?
a)
Dữ liệu thô
b)
Thông tin (đã xử lý)
c)
Tin tức
d)
Quảng cáo
82.
Từ "Storage" có nghĩa là gì?
a)
Xử lý
b)
Lưu trữ
c)
Truyền tải
d)
Mã hóa
83.
"Memory" trong máy tính thường ám chỉ thành phần nào?
a)
RAM (Bộ nhớ tạm)
b)
HDD (Ổ cứng)
c)
CPU
d)
Màn hình
84.
Nghĩa của từ "Secure" là gì?
a)
An toàn / Bảo mật
b)
Nhanh chóng
c)
Ổn định
d)
Rẻ tiền
85.
"Private" có nghĩa là gì?
a)
Công cộng
b)
Riêng tư
c)
Chia sẻ
d)
Mở rộng
86.
Từ "Public" có nghĩa là gì?
a)
Riêng tư
b)
Công khai / Công cộng
c)
Cá nhân
d)
Bí mật
87.
"Share" dịch là gì?
a)
Lưu
b)
Chia sẻ
c)
Xóa
d)
Sửa
88.
Nghĩa của từ "Connect" là gì?
a)
Ngắt kết nối
b)
Kết nối
c)
Tìm kiếm
d)
Chặn
89.
"Disconnect" có nghĩa là gì?
a)
Kết nối lại
b)
Ngắt kết nối
c)
Kết nối yếu
d)
Mất mạng
90.
Từ "Offline" nghĩa là gì?
a)
Trực tuyến
b)
Ngoại tuyến (không có mạng)
c)
Đang bận
d)
Đang rảnh
91.
"Online" nghĩa là gì?
a)
Ngoại tuyến
b)
Trực tuyến (có mạng)
c)
Tắt máy
d)
Ngủ đông
92.
Nghĩa của từ "Settings" trong các ứng dụng là gì?
a)
Cài đặt / Thiết lập
b)
Hồ sơ
c)
Trang chủ
d)
Thoát
93.
"Properties" khi click chuột phải vào file thường có nghĩa là gì?
a)
Thuộc tính
b)
Xóa
c)
Đổi tên
d)
Sao chép
94.
Từ "Delete" có nghĩa là gì?
a)
Di chuyển
b)
Xóa
c)
Tạo mới
d)
Lưu
95.
"Create" dịch là gì?
a)
Xóa bỏ
b)
Tạo mới
c)
Sửa đổi
d)
Xem
96.
Nghĩa của từ "Edit" là gì?
a)
Chỉnh sửa
b)
Xem
c)
In ấn
d)
Gửi
97.
"Save" có nghĩa là gì?
a)
Mở
b)
Lưu
c)
Đóng
d)
Thoát
98.
"Print" dịch là gì?
a)
Quét
b)
In ấn
c)
Phôtô
d)
Chụp ảnh
99.
Từ "Cancel" có nghĩa là gì?
a)
Đồng ý
b)
Hủy bỏ
c)
Tiếp tục
d)
Quay lại
100.
"Apply" trong các hộp thoại cài đặt có nghĩa là gì?
a)
Áp dụng
b)
Hủy bỏ
c)
Đóng
d)
Mặc định
Reset
