Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTBDĐ chương 2 3
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
Name
Class
Date
1.
Liên minh OHA (Open Handset Alliance) được thành lập năm nào?
a)
2005
b)
2007
c)
2008
d)
2010
2.
Mục tiêu chính của OHA là gì?
a)
Tạo nền tảng mở cho thiết bị di động
b)
Phát triển iOS
c)
Chuẩn hóa phần cứng PC
d)
Phát triển hệ điều hành Windows Mobile
3.
Android chính thức ra mắt vào năm nào?
a)
2005
b)
2007
c)
2008
d)
2010
4.
API (Application Programming Interface) trong Android là gì?
a)
Giao diện người dùng
b)
Tập hợp giao diện lập trình cho phép ứng dụng sử dụng tài nguyên hệ thống
c)
Tập tin cài đặt
d)
Thư viện đồ họa
5.
Chiếc điện thoại Android đầu tiên là gì?
a)
HTC Dream (T-Mobile G1)
b)
Nexus One
c)
Galaxy S
d)
Motorola Droid
6.
Năm nào chiếc điện thoại Android đầu tiên được phát hành?
a)
2007
b)
2008
c)
2009
d)
2010
7.
Điện thoại Android đầu tiên của Google là gì?
a)
Pixel
b)
Nexus One
c)
HTC Dream
d)
Galaxy Nexus
8.
Hãng sản xuất điện thoại Android đầu tiên của Google là ai?
a)
Samsung
b)
HTC
c)
LG
d)
Sony
9.
Ngoài smartphone, Android còn được dùng trên thiết bị nào?
a)
TV, đồng hồ, ô tô, IoT
b)
PC, laptop, server
c)
Router, switch
d)
Tất cả đều sai
10.
Tính năng “mở” của Android có nghĩa là gì?
a)
Mã nguồn mở, tự do phát triển và phát hành ứng dụng
b)
Chỉ dành cho thiết bị Google
c)
Không hỗ trợ cập nhật
d)
Không cần lập trình
11.
Kiến trúc Android có bao nhiêu tầng chính?
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
12.
Tầng thấp nhất trong kiến trúc Android là gì?
a)
Application
b)
Libraries
c)
Linux Kernel
d)
Framework
13.
Tầng “Application Framework” có vai trò gì?
a)
Cung cấp API và quản lý Activity, Window, Content Provider
b)
Quản lý phần cứng
c)
Lưu trữ dữ liệu
d)
Chạy máy ảo
14.
Phiên bản Android đầu tiên hỗ trợ CPU 64-bit là phiên bản nào?
a)
KitKat
b)
Lollipop
c)
Marshmallow
d)
Nougat
15.
Mỗi phiên bản Android có bao nhiêu tên đại diện?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
16.
Máy ảo Java (JVM) và Dalvik khác nhau ở điểm nào?
a)
Dalvik chạy trên PC
b)
JVM dùng file .dex
c)
Dalvik tối ưu cho thiết bị di động và dùng file .dex
d)
JVM tối ưu cho điện thoại
17.
Dalvik chuyển thành công nghệ nào từ Android 5.0 trở đi?
a)
ART (Android Runtime)
b)
JVM
c)
Kotlin
d)
OpenGL
18.
Vai trò của máy ảo trong Android là gì?
a)
Giúp chạy ứng dụng độc lập với phần cứng
b)
Kết nối Internet
c)
Nâng cấp Android
d)
Hiển thị hình ảnh
19.
Thành phần nào trong Android cung cấp giao diện cho người dùng?
a)
Activity
b)
Service
c)
Content Provider
d)
Broadcast Receiver
20.
Thành phần nào chạy nền không có giao diện?
a)
Activity
b)
Service
c)
Intent
d)
Fragment
21.
Thành phần nào chia sẻ dữ liệu giữa các ứng dụng?
a)
Activity
b)
Service
c)
Content Provider
d)
Intent
22.
Thành phần nào lắng nghe sự kiện hệ thống như tin nhắn đến?
a)
Broadcast Receiver
b)
Activity
c)
Fragment
d)
Provider
23.
Một ứng dụng Android có thể có bao nhiêu Activity?
a)
1
b)
2
c)
Nhiều tùy ý
d)
Tối đa 10
24.
Vai trò của Activity là gì?
a)
Đại diện cho một màn hình giao diện người dùng
b)
Quản lý bộ nhớ
c)
Quản lý mạng
d)
Lưu dữ liệu
25.
Phương thức đầu tiên được gọi trong vòng đời Activity là gì?
a)
onResume()
b)
onPause()
c)
onCreate()
d)
onStop()
26.
Vòng đời của Activity bao gồm bao nhiêu giai đoạn chính?
a)
3
b)
4
c)
6
d)
8
27.
Hai loại vòng đời của Activity là gì?
a)
Toàn phần & hiển thị
b)
Ngắn & dài
c)
Ẩn & hiện
d)
Chạy & dừng
28.
Ứng dụng Android kết thúc khi nào?
a)
Khi tất cả Activity bị hủy và không còn tiến trình nền
b)
Khi người dùng nhấn Back
c)
Khi thoát màn hình chính
d)
Khi đổi theme
29.
Loại tiến trình nào có ưu tiên cao nhất trong Android?
a)
Background
b)
Foreground
c)
Service
d)
Empty
30.
Tiến trình nào có thể bị hệ thống dừng đầu tiên khi thiếu bộ nhớ?
a)
Foreground
b)
Visible
c)
Empty
d)
Service
31.
Năm nào số ứng dụng trên Google Play vượt App Store?
a)
2012
b)
2013
c)
2014
d)
2016
32.
Khi tạo project Android mới, ta cần khai báo bao nhiêu phiên bản SDK?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
33.
minSdkVersion là gì?
a)
Phiên bản tối thiểu thiết bị cần có để chạy app
b)
Phiên bản biên dịch
c)
Phiên bản mong muốn
d)
Phiên bản build
34.
Permission truy cập Internet được khai báo ở đâu?
a)
build.gradle
b)
AndroidManifest.xml
c)
MainActivity.java
d)
strings.xml
35.
Cú pháp khai báo quyền truy cập Internet trong Android là gì?
a)
<uses-permission android:name="android.permission.INTERNET"/>
b)
<permission android:use="internet"/>
c)
<internet/>
d)
<uses name="internet"/>
36.
Intent dùng để làm gì trong Android?
a)
Kết nối và trao đổi dữ liệu giữa các thành phần ứng dụng
b)
Quản lý bộ nhớ
c)
Hiển thị hình ảnh
d)
Tạo file
37.
Phân biệt Explicit và Implicit Intent?
a)
Explicit chỉ định đích cụ thể, Implicit để hệ thống tự chọn
b)
Cả hai giống nhau
c)
Explicit dùng cho hệ thống, Implicit cho app
d)
Implicit chỉ dùng cho Service
38.
Intent Filter được khai báo ở đâu?
a)
AndroidManifest.xml
b)
MainActivity
c)
Layout XML
d)
build.gradle
39.
Thành phần nào của ứng dụng phải được khai báo trong AndroidManifest.xml?
a)
Activity, Service, Receiver, Provider
b)
Chỉ Activity
c)
Chỉ Service
d)
Không cần khai báo
40.
Phương thức thường được ghi đè khi lập trình Activity là gì?
a)
onClick()
b)
onCreate()
c)
onRun()
d)
onUpdate()
41.
Để mở Activity khác và truyền dữ liệu dạng chuỗi, bạn dùng phương thức nào?
a)
putExtra()
b)
sendData()
c)
addBundle()
d)
startBundle()
42.
Trong Activity đích, dữ liệu được nhận qua phương thức nào?
a)
getIntent().getStringExtra()
b)
getData()
c)
readData()
d)
getBundle()
43.
Khi muốn mở trình duyệt web bằng Intent ngầm, dùng Action nào?
a)
ACTION_VIEW
b)
ACTION_WEB
c)
ACTION_OPEN
d)
ACTION_BROWSER
44.
Ảnh hiển thị trong ImageView được lưu ở thư mục nào?
a)
res/drawable
b)
assets
c)
src
d)
storage
45.
Tập tin AndroidManifest.xml có vai trò gì?
a)
Khai báo cấu trúc, quyền, thành phần và thông tin ứng dụng
b)
Lưu dữ liệu người dùng
c)
Quản lý mạng
d)
Lưu ảnh
46.
Thành phần Fragment có vai trò gì?
a)
Chia nhỏ giao diện để tái sử dụng linh hoạt
b)
Quản lý tiến trình
c)
Lưu trữ dữ liệu
d)
Kết nối Bluetooth
47.
Fragment phụ thuộc vào thành phần nào để hoạt động?
a)
Activity
b)
Service
c)
Broadcast
d)
Manifest
48.
Android Inc. được Google mua lại vào năm nào?
a)
2003
b)
2005
c)
2007
d)
2008
49.
Android được phát hành chính thức lần đầu tiên vào năm nào?
a)
2007
b)
2008
c)
2009
d)
2010
50.
Android là hệ điều hành dựa trên nhân nào?
a)
Unix
b)
Windows NT
c)
Linux
d)
macOS
51.
Phiên bản Android đầu tiên có giao diện “Material Design” là bản nào?
a)
KitKat
b)
Lollipop
c)
Marshmallow
d)
Nougat
52.
API Level trong Android dùng để làm gì?
a)
Xác định mức giao diện hệ thống mà ứng dụng có thể sử dụng
b)
Đặt tên cho thiết bị
c)
Tăng tốc xử lý
d)
Hiển thị phiên bản người dùng
53.
Phiên bản Android 14 có tên mã là gì?
a)
Tiramisu
b)
Snow Cone
c)
Upside Down Cake
d)
Oreo
54.
Mục tiêu của việc gắn tên món tráng miệng cho Android là gì?
a)
Dễ nhận biết, thân thiện và dễ nhớ
b)
Quảng bá thương hiệu thực phẩm
c)
Giới hạn phát hành
d)
Mã hóa bảo mật
55.
Android Runtime (ART) sử dụng kỹ thuật biên dịch nào?
a)
JIT (Just In Time)
b)
AOT (Ahead Of Time)
c)
Interpreted
d)
Dynamic
56.
Máy ảo Dalvik sử dụng định dạng tập tin nào để chạy ứng dụng?
a)
.jar
b)
.dex
c)
.apk
d)
.java
57.
Ưu điểm chính của máy ảo Dalvik so với JVM là gì?
a)
Tối ưu cho thiết bị di động và ít tốn bộ nhớ
b)
Chạy nhanh hơn trên PC
c)
Tương thích mọi nền tảng
d)
Hỗ trợ C++ trực tiếp
58.
Thư viện SQLite trong kiến trúc Android dùng để làm gì?
a)
Lưu trữ dữ liệu cục bộ dạng quan hệ
b)
Quản lý đồ họa
c)
Quản lý âm thanh
d)
Quản lý cảm biến
59.
Thành phần Application Framework bao gồm quản lý những gì?
a)
Activity, Window, Notification, Package
b)
CPU, RAM, GPU
c)
Database, Network, Storage
d)
None
60.
Activity Manager có nhiệm vụ gì trong Android Framework?
a)
Quản lý vòng đời và ngăn xếp của các Activity
b)
Quản lý hình ảnh
c)
Bảo mật file
d)
Gửi thông báo
61.
Window Manager trong Android Framework dùng để làm gì?
a)
Quản lý các cửa sổ hiển thị của ứng dụng
b)
Lưu trữ dữ liệu
c)
Phát âm thanh
d)
Quản lý tài khoản
62.
Content Provider sử dụng kiểu địa chỉ nào để chia sẻ dữ liệu?
a)
URL
b)
URI
c)
IP
d)
Path
63.
File APK là gì trong Android?
a)
Gói cài đặt ứng dụng Android
b)
File nguồn Java
c)
File cấu hình XML
d)
File thư viện hệ thống
64.
Cấu trúc một project Android cơ bản gồm những thư mục nào?
a)
manifest, java, res
b)
bin, lib, etc
c)
src, temp, cache
d)
xml, drawable, fonts
65.
Thư mục “res/drawable” dùng để chứa gì?
a)
Hình ảnh và tài nguyên đồ họa
b)
Tập tin mã Java
c)
CSDL
d)
File cấu hình
66.
Thư mục “res/layout” chứa loại tài nguyên nào?
a)
Tập tin XML mô tả giao diện
b)
File hình ảnh
c)
CSDL
d)
Biểu tượng ứng dụng
67.
Thư mục “res/values” dùng để làm gì?
a)
Chứa chuỗi ký tự, màu sắc, kích thước…
b)
Chứa ảnh
c)
Chứa Activity
d)
Chứa tệp âm thanh
68.
File “strings.xml” nằm ở đâu?
a)
res/values
b)
res/layout
c)
src
d)
manifest
69.
Phần tử gốc trong AndroidManifest.xml là gì?
a)
<manifest>
b)
<application>
c)
<activity>
d)
<intent>
70.
Trong AndroidManifest.xml, thuộc tính “package” dùng để làm gì?
a)
Xác định tên định danh duy nhất của ứng dụng
b)
Chỉ định icon
c)
Đặt ngôn ngữ
d)
Đặt theme
71.
Trong AndroidManifest.xml, thẻ <activity> nằm trong phần tử nào?
a)
<application>
b)
<manifest>
c)
<intent-filter>
d)
<layout>
72.
Phần tử <intent-filter> trong Manifest có mục đích gì?
a)
Xác định loại Intent mà Activity có thể xử lý
b)
Tạo biểu tượng
c)
Đặt tiêu đề ứng dụng
d)
Thiết lập quyền hạn
73.
Khi khởi tạo một Activity mới, bạn thường gọi phương thức nào để khởi chạy?
a)
startActivity()
b)
newActivity()
c)
run()
d)
begin()
74.
Khi muốn trả kết quả về Activity gọi nó, dùng phương thức nào?
a)
setResult()
b)
setReturn()
c)
getResult()
d)
sendBack()
75.
Để nhận dữ liệu từ Activity khác trả về, bạn ghi đè phương thức nào?
a)
onActivityResult()
b)
onCreate()
c)
onReceive()
d)
onReturn()
76.
Các trạng thái “onPause()” và “onStop()” khác nhau ở điểm nào?
a)
onPause: tạm dừng; onStop: không còn hiển thị
b)
onPause: kết thúc; onStop: tạm dừng
c)
onPause: khởi tạo
d)
Cả hai giống nhau
77.
Khi xoay màn hình, Activity sẽ gọi lại những phương thức nào?
a)
onPause(), onStop(), onDestroy(), onCreate()
b)
onRun(), onClose()
c)
onExit(), onInit()
d)
Không có gì xảy ra
78.
Một Activity mới được thêm vào ứng dụng cần được khai báo ở đâu?
a)
AndroidManifest.xml
b)
build.gradle
c)
MainActivity.java
d)
strings.xml
79.
Một ứng dụng Android có thể có bao nhiêu Fragment trong một Activity?
a)
Một hoặc nhiều tùy bố cục
b)
Chỉ 1
c)
Tối đa 2
d)
Không hỗ trợ
80.
Ưu điểm chính của Fragment là gì?
a)
Tái sử dụng giao diện, dễ quản lý bố cục
b)
Chạy nhanh hơn Activity
c)
Chạy nền
d)
Tạo cơ sở dữ liệu
81.
Fragment có vòng đời phụ thuộc vào thành phần nào?
a)
Activity chứa nó
b)
Toàn hệ thống
c)
Manifest
d)
Intent
82.
Fragment có thể được thêm động vào Activity bằng lớp nào?
a)
FragmentTransaction
b)
Intent
c)
LayoutInflater
d)
Adapter
83.
Phương thức onCreateView() của Fragment dùng để làm gì?
a)
Tạo và trả về giao diện Fragment
b)
Gọi Fragment mới
c)
Xóa Fragment
d)
Lưu dữ liệu
84.
Khi sử dụng Intent ngầm (Implicit Intent), hệ thống chọn Activity nào để chạy?
a)
Activity có Intent Filter phù hợp nhất
b)
Activity đầu tiên trong manifest
c)
Mặc định MainActivity
d)
Không chọn được
85.
Khi mở liên kết web bằng Intent ngầm, cần action nào?
a)
ACTION_VIEW
b)
ACTION_WEB
c)
ACTION_OPEN
d)
ACTION_URL
86.
Khi gọi Activity khác và muốn nhận kết quả trả về, ta dùng phương thức nào?
a)
startActivityForResult()
b)
startActivity()
c)
sendIntent()
d)
openActivity()
87.
Để truyền nhiều giá trị cùng lúc giữa các Activity, nên dùng đối tượng nào?
a)
Bundle
b)
Intent
c)
Map
d)
JSON
88.
Khi muốn lưu ảnh hiển thị trong ImageView, bạn nên đặt file ở đâu?
a)
res/drawable
b)
src/images
c)
app/data
d)
assets/photo
89.
Để truy cập file ảnh trong XML, bạn dùng cú pháp nào?
a)
@drawable/tên_ảnh
b)
#image/tên
c)
@res/image
d)
image:id
90.
Để định nghĩa giao diện chính của Activity, bạn dùng phương thức nào?
a)
setContentView()
b)
displayUI()
c)
loadLayout()
d)
showView()
91.
File layout được biên dịch thành lớp Java nào trong Android?
a)
R.java
b)
Main.java
c)
Layout.java
d)
View.java
92.
Khi khai báo permission trong Manifest, cú pháp nào đúng?
a)
<uses-permission android:name="android.permission.INTERNET"/>
b)
<permission use="internet"/>
c)
<uses internet="true"/>
d)
<permission="INTERNET"/>
93.
Android hỗ trợ lập trình bằng ngôn ngữ nào?
a)
Java, Kotlin
b)
Python
c)
C++ duy nhất
d)
Swift
94.
Ngôn ngữ chính thức được Google khuyến nghị cho Android từ năm 2019 là gì?
a)
Java
b)
Kotlin
c)
C++
d)
XML
95.
Google Play sử dụng định dạng file nào để phát hành ứng dụng mới nhất (từ 2021)?
a)
AAB (Android App Bundle)
b)
APK
c)
ZIP
d)
JAR
Reset
