wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

13. TRẮC NGHIỆM RỐI LOẠN Ý THỨC

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa của IASP, “đau” là gì?

a)

Cảm giác khó chịu đơn thuần do kích thích thần kinh

b)

Chi là cảm giác, không liên quan cảm xúc

c)

Một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu liên quan đến hoặc tương tự như liên quan đến tổn thương mô thực tế hay tiềm ẩn

d)

Cảm xúc khó chịu không kèm cảm giác

2.

Nguồn gốc nào KHÔNG thuộc các cấu trúc có thể gây đau ngực?

a)

Da, xương sườn, cơ liên sườn, màng phổi

b)

Thực quản, tim, động mạch chủ

c)

Cơ hoành, đốt sống ngực

d)

Ruột non

3.

Vì sao xác định vị trí chính xác nguồn đau ngực thường khó khăn?

a)

Các cấu trúc sâu trong lồng ngực chi phối bởi cùng đường dẫn truyền thần kinh

b)

Đau ngực luôn là đau lan

c)

Thần kinh ngoại biên không dẫn truyền cảm giác đau

d)

Do bệnh nhân mô tả không chính xác

4.

Đau ngực cấp tính được định nghĩa là tình trạng nào?

a)

Cơn đau mới xuất hiện < 1 tuần

b)

Cơn đau mới xuất hiện < 2 tháng hoặc thay đổi rõ kiểu, cường độ, thời gian so với trước

c)

Cơn đau kéo dài > 2 tháng

d)

Cơn đau chỉ xuất hiện khi gắng sức

5.

Tiêu chí nào mô tả đúng đau ngực mạn tính?

a)

Đau ngực tồn tại ≥ 2 tháng, thường liên quan yếu tố thúc đẩy liên tục (gắng sức, căng thẳng)

b)

Đau mới xuất hiện 1 tuần

c)

Đau chỉ khi nghỉ ngơi

d)

Đau tái phát < 1 tháng

6.

Phân loại đau ngực theo thời gian gồm những nhóm nào?

a)

Cấp tính, bán cấp, tái phát

b)

Cấp tính và mạn tính

c)

Nhẹ và nặng

d)

Do tim mạch và do hô hấp

7.

Trong phân loại theo nguồn gốc, mục nào KHÔNG thuộc các nhóm nguyên nhân đau ngực thường gặp?

a)

Do nguyên nhân tim mạch

b)

Do nguyên nhân hô hấp

c)

Do tổn thương thành ngực

d)

Do bệnh tiêu hóa cấp tính (viêm ruột thừa)

8.

Mẫu SOCRATES chủ yếu dùng để làm gì khi khai thác bệnh sử đau ngực?

a)

Đánh giá nguy cơ tim mạch

b)

Khai thác chi tiết đặc điểm cơn đau

c)

Đánh giá chức năng hô hấp

d)

Chọn thuốc giảm đau

9.

Trong mô hình SOCRATES, thành phần nào KHÔNG thuộc các mục cần khai thác?

a)

Site (vị trí) và Onset (khởi phát)

b)

Character (tính chất) và Radiation (lan)

c)

Associated symptoms (triệu chứng kèm) và Time course (diễn biến theo thời gian)

d)

Ejection fraction (phân suất tống máu) và Stress test (nghiệm pháp gắng sức)

10.

Trong bộ ghi nhớ SOCRATES để đánh giá đau, chữ "S" đầu tiên đề cập đến yếu tố nào?

a)

Severity – Mức độ

b)

Site – Vị trí

c)

Symptom – Triệu chứng

d)

Scale – Thang điểm

11.

Trong SOCRATES, mục "Onset" tập trung hỏi điều gì?

a)

Đau ở đâu

b)

Đau khởi phát tự nhiên hay sau gắng sức, chấn thương

c)

Đau lan đi đâu

d)

Đau kéo dài bao lâu

12.

Theo SOCRATES, "Character" mô tả khía cạnh nào của đau?

a)

Cảm giác đau: bỏng rát, âm ỉ, đè nặng, bóp nghẹt, như dao đâm, như xé ngực…

b)

Vị trí đau

c)

Hướng lan

d)

Mức độ đau

13.

Trong SOCRATES, "Radiation" nhằm xác định điều gì?

a)

Đau có lan lên vai, cổ, hàm, tay, lưng, thượng vị… hay không

b)

Đau dao động theo chu kỳ

c)

Đau giảm bởi thuốc gì

d)

Đau khi nào trong ngày

14.

"Alleviating factors" trong SOCRATES là gì?

a)

Yếu tố làm tăng đau

b)

Yếu tố làm đau giảm bớt (nghỉ, tư thế, thuốc)

c)

Mức độ đau

d)

Hướng lan

15.

Trong thành phần "Time" của SOCRATES, mô tả nào sau đây KHÔNG thuộc nội dung cần hỏi?

a)

Đột ngột, tăng dần trong vài phút

b)

Tăng dần trong nhiều giờ hoặc ngày

c)

Thoáng qua vài giây

d)

Đau chỉ xuất hiện theo chu kỳ kinh nguyệt

16.

"Exacerbating factors" trong SOCRATES đề cập đến:

a)

Yếu tố làm tăng đau: gắng sức, căng thẳng, tư thế, thuốc…

b)

Yếu tố làm giảm đau

c)

Triệu chứng kèm

d)

Thời gian đau

17.

Mức độ đau thường được đánh giá bằng công cụ nào sau đây?

a)

Thang điểm 0–10 (Visual Analog Scale)

b)

Điểm MELD

c)

Điểm CHA2DS2-VASc

d)

Điểm CURB-65

18.

Khi khai thác triệu chứng liên quan trong đau ngực, lựa chọn nào sau đây KHÔNG cần hỏi thêm?

a)

Khó thở, đánh trống ngực, vã mồ hôi

b)

Buồn nôn/nôn, chóng mặt, ngất

c)

Ợ nóng không liên quan bữa ăn, triệu chứng bụng

d)

Rối loạn kinh nguyệt

19.

Đặc điểm nào mô tả điển hình cơn đau ngực trong hội chứng mạch vành cấp (ACS)?

a)

Đau nhói vài giây, thay đổi theo tư thế

b)

Đau sau xương ức/ngực trái âm ỉ, liên tục, bóp nghẹt, kéo dài > 20 phút, không giảm, lan lên cổ, vai trái, mặt trong cánh tay trái

c)

Đau khu trú một điểm, ấn vào tăng rõ

d)

Đau rất kèm ợ chua tăng sau ăn

20.

Vị trí lan đau điển hình trong ACS là gì?

a)

Lan xuống bụng dưới rốn

b)

Lan ra sau lưng vùng thắt lưng

c)

Lan lên cổ, vai trái, dọc mặt trong cánh tay trái xuống các ngón 4, 5

d)

Lan sang chân trái

21.

Thời gian đau trong ACS thường như thế nào?

a)

< 1 phút

b)

3–5 phút

c)

> 20 phút, không giảm

d)

Chỉ vài giây

22.

Tiền sử/nguy cơ quan trọng trong ACS, TRỪ yếu tố nào?

a)

Tăng huyết áp, xơ vữa động mạch vành (DMV), đặt stent, đái tháo đường (ĐTĐ), rối loạn lipid

b)

Hút thuốc lá

c)

Không hoạt động thể lực

d)

Hen phế quản từ nhỏ

23.

Người bệnh đái tháo đường có thể có cơn đau ngực trong ACS như thế nào?

a)

Luôn rất điển hình, đau dữ dội

b)

Thường âm ỉ, mơ hồ, không điển hình

c)

Không bao giờ đau ngực

d)

Chỉ đau khi ngủ

24.

Đau ACS có thể lan xuống thượng vị nhưng đặc điểm giới hạn nào đúng?

a)

Thường vượt quá rốn

b)

Không bao giờ vượt quá rốn

c)

Chỉ ở vùng hố chậu phải

d)

Chỉ ở vùng bờ sườn phải

25.

Triệu chứng điển hình của cơn đau thắt ngực ổn định là gì?

a)

Đau khi nghỉ, kéo dài > 30 phút

b)

Đau sau xương ức khi gắng sức/xúc cảm, đỡ nhanh khi nghỉ hoặc dùng nitroglycerin, kéo dài 3–5 phút

c)

Đau nhói vài giây như kim châm

d)

Đau tăng khi hít sâu

26.

Thời gian đau trong cơn đau thắt ngực ổn định thường gặp nhất là bao lâu?

a)

Vài giây

b)

3–5 phút, hiếm khi > 20 phút

c)

> 1 giờ

d)

Cả ngày

27.

Một bệnh nhân có cơn đau thắt ngực kéo dài hơn 20 phút, xuất hiện cả lúc nghỉ. Khả năng nào cần nghĩ đến nhiều nhất?

a)

Đau thắt ngực ổn định

b)

Nhồi máu cơ tim / đau thắt ngực không ổn định

c)

Viêm dạ dày

d)

Viêm màng phổi

28.

Đặc điểm đau trong bóc tách động mạch chủ điển hình là gì?

a)

Âm ỉ sau xương ức

b)

Đau dữ dội, đột ngột, như xé, kinh khủng; vùng trước tim hoặc bả vai; lan theo đường đi của động mạch chủ

c)

Đau nhói vài giây ở một điểm

d)

Đau bỏng rát tăng sau ăn

29.

Bóc tách động mạch chủ có thể gây biến chứng nào sau đây?

a)

Ngất do đau dữ dội hoặc tắc động mạch cảnh/chen ép tim

b)

Tăng huyết áp nhẹ

c)

Không thay đổi huyết động

d)

Chỉ gây đau, không biến chứng

30.

Dấu hiệu huyết động cảnh báo trong bóc tách động mạch chủ là gì?

a)

Hạ huyết áp, nhịp tim nhanh (nguy cơ chảy máu)

b)

Tăng huyết áp, nhịp chậm

c)

Huyết áp bình thường, mạch chậm

d)

Tụt nhiệt, mạch chậm

31.

Đau ngực trong tràn khí màng phổi (TKMP) thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đau âm ỉ, không thay đổi theo hít sâu

b)

Đau ngực đột ngột bên tràn khí, có thể lan lên cổ, vai, xuống bụng; tăng khi ho, hít sâu

c)

Đau như bóp nghẹt sau xương ức

d)

Đau bỏng rát tăng sau ăn

32.

Triệu chứng thực thể điển hình của TKMP là gì?

a)

Lồng ngực bên bệnh xẹp, gõ đục, RPPN tăng

b)

Lồng ngực bên bệnh phồng, KLS giãn rộng; rung thanh giảm/mất, gõ vang; RPPN giảm/mất

c)

Cả hai bên phổi RPPN giảm

d)

Thổi tim bệnh lý

33.

Dấu hiệu “lẹp bẹp dưới da” khi sờ gợi ý tình trạng nào?

a)

Tràn dịch màng phổi

b)

Khí dưới da kèm TKMP (tràn khí dưới da)

c)

Phù Quincke

d)

Viêm mô tế bào

34.

Biến chứng nặng nề nhất của TKMP có thể dẫn đến kết cục nào?

a)

Trụy mạch, ngừng tim, tử vong

b)

Viêm dạ dày

c)

Phù ngoại biên

d)

Tăng huyết áp

35.

Đau ngực trong viêm màng phổi thường có đặc điểm:

a)

Đau kiểu bóp nghẹt

b)

Đau như vết sắc nhọn đâm tại vị trí cụ thể, tăng khi hít sâu, ho; có thể lan ra sau lưng

c)

Đau bỏng rát sau xương ức

d)

Đau tăng khi nằm ngửa, giảm khi ngồi cúi người ra trước

36.

Nguyên nhân KHÔNG được liệt kê trong viêm màng phổi là:

a)

Nhiễm virus/vi khuẩn

b)

Bệnh tự miễn (Lupus, viêm khớp dạng thấp, sốt Địa Trung Hải gia đình)

c)

Bệnh phổi: ung thư, lao, bụi phổi, thuyên tắc phổi

d)

Hẹp van hai lá đơn thuần

37.

Trong hình minh họa lâm sàng, chọn nhận định đúng về TKMP: Hình cho thấy lồng ngực bên bệnh giãn rộng, gõ vang, rung thanh giảm/mất. Điều này gợi ý gì?

a)

Tràn dịch màng phổi khu trú

b)

Tràn khí màng phổi làm tăng thể tích bên bệnh và giảm dẫn truyền rung thanh

c)

Viêm phổi thùy gây đông đặc phổi

d)

Hen phế quản cơn cấp

38.

Một bệnh nhân sau chấn thương ngực có tiếng lép bép dưới da vùng cổ và ngực. Lựa chọn nào dưới đây là xử trí ưu tiên ban đầu hợp lý nhất?

a)

Theo dõi đơn thuần vì thường tự hết

b)

Đặt dẫn lưu màng phổi khi có TKMP kèm khí dưới da lan rộng gây khó thở

c)

Cho kháng sinh phổ rộng ngay lập tức

d)

Chỉ định nội soi phế quản khẩn

39.

So sánh đau ngực trong TKMP và viêm màng phổi: nhận định nào đúng?

a)

Cả hai đều đau âm ỉ không liên quan hô hấp

b)

TKMP đau đột ngột, có thể lan lên cổ/vài; viêm màng phổi đau sắc nhọn, tăng khi hít sâu/ho

c)

TKMP đau bỏng rát sau ăn; viêm màng phổi đau giảm khi hít sâu

d)

TKMP và viêm màng phổi đều giảm đau khi nằm ngửa

40.

Chọn phát biểu đúng về biến chứng của TKMP:

a)

Hầu hết chỉ gây phù ngoại biên

b)

Có thể gây trụy mạch và ngừng tim nếu nặng (TKMP áp lực)

c)

Thường dẫn đến tăng huyết áp mạn

d)

Chủ yếu gây viêm dạ dày tá tràng

41.

Chọn mô tả đúng nhất về đau ngực trong ung thư phổi. Nêu đặc trưng thường gặp nhất dựa trên triệu chứng lâm sàng.

a)

Luôn đau dữ dội, đột ngột, không kèm triệu chứng hô hấp

b)

Thường đau mơ hồ hoặc khu trú, kèm ho máu, khó thở, có thể kèm hội chứng trung thất trên/Pancoast/Horner

c)

Đau kiểu màng phổi điển hình, tăng khi hít sâu

d)

Đau lan như đau do bệnh mạch vành, giảm khi nghỉ

42.

Hội chứng tĩnh mạch chủ trên thường biểu hiện bằng triệu chứng nào sau đây? Chọn một đáp án đúng, tránh đáp án không điển hình.

a)

Đau đầu, khó thở khi nằm ngửa

b)

Tĩnh mạch đầu, cổ, chi trên giãn; phù mặt cổ

c)

Đỏ bừng mặt và thân trên

d)

Phù hai chi dưới đơn thuần

43.

Hội chứng Pancoast (u đỉnh phổi) điển hình gây ra biểu hiện nào?

a)

Đau vai và chi trên, yếu/teo bàn tay cùng bên

b)

Chỉ khó thở nhẹ khi gắng sức

c)

Ho khan đơn thuần không kèm đau

d)

Đau bụng quặn từng cơn

44.

Hội chứng Horner gồm các dấu hiệu nào sau đây?

a)

Sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi nửa mặt

b)

Lồi mắt, giãn đồng tử, tăng tiết mồ hôi toàn thân

c)

Run tay, cứng cơ, liệt ngoại biên

d)

Liệt mặt ngoại biên, đau tai

45.

Chấn thương thành ngực có thể gây đau ngực do cơ chế nào sau đây?

a)

Tràn máu/khí màng phổi, mảng sườn di động, chèn ép tim, suy hô hấp

b)

Thiếu máu cơ tim mạn

c)

Trào ngược dạ dày thực quản

d)

Viêm tụy mạn tính

46.

Viêm sụn sườn có đặc điểm nào sau đây là KHÔNG điển hình?

a)

Đau thành trước ngực tại chỗ nối xương ức–xương sườn

b)

Đau tăng khi cử động, hít sâu

c)

Đau xuất hiện đột ngột, mức độ thay đổi

d)

Đau thật ngực khi gắng sức, đỡ khi nghỉ

47.

Đau ngực do nguyên nhân thần kinh (dây liên sườn) có đặc điểm nào?

a)

Đau bóp nghẹt, lan vai trái giống đau mạch vành

b)

Đau nhói, bỏng rát, tê bì dọc theo đường đi dây liên sườn; bệnh nhân ngại thở mạnh

c)

Đau âm ỉ vùng sau xương ức liên quan ăn uống

d)

Đau tăng sau ăn, ợ chua rõ

48.

Nguyên nhân gây đau thần kinh liên sườn KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Zona (Herpes zoster)

b)

Bệnh tự miễn, xạ trị, hoặc chèn ép rễ thần kinh

c)

Biến chứng thần kinh ngoại vi của đái tháo đường

d)

Hẹp van hai lá

49.

Đặc điểm đau điển hình trong trào ngược dạ dày–thực quản (GERD) là gì?

a)

Bóp nghẹt sau xương ức, tăng khi gắng sức

b)

Cảm giác bỏng rát vùng thượng vị/sau xương ức, lan lên ngực, miệng, kèm ợ nóng, ợ chua

c)

Đau nhói vài giây

d)

Đau tăng khi hít sâu

50.

Đau ngực do ung thư thực quản thường xuất hiện như thế nào?

a)

Sớm, ngay khi khởi phát bệnh

b)

Muộn, khi khối u to, xâm lấn, di căn

c)

Chỉ khi ăn thức ăn lỏng

d)

Chỉ khi vận động

51.

Triệu chứng điển hình của ung thư thực quản bao gồm gì?

a)

Khó nuốt tăng dần từ đặc tới lỏng, đau dọc đường thực quản, lan ra sau lưng, khàn tiếng, nôn, xuất huyết tiêu hóa

b)

Khó thở kịch phát

c)

Ợ hơi đơn thuần

d)

Ho khan kéo dài

52.

Cơn đau quặn mật điển hình có đặc điểm nào?

a)

Đau thượng vị hoặc hạ sườn phải, lan lên vai phải hoặc sau lưng

b)

Đau sau xương ức, lan tay trái

c)

Đau quanh rốn

d)

Đau hố chậu phải

53.

Bước đầu tiên khi tiếp cận bệnh nhân đau ngực là gì?

a)

Làm điện tim ngay

b)

Chào hỏi, lấy thông tin hành chính

c)

Cho thuốc giảm đau

d)

Chụp X-quang

54.

“Lý do vào viện” có vai trò nào trong tiếp cận bệnh nhân đau ngực?

a)

Chỉ để điền hồ sơ

b)

Giúp định hướng chẩn đoán, đánh giá mức độ, là mục tiêu điều trị

c)

Không quan trọng

d)

Chỉ dùng cho nghiên cứu

55.

Bệnh sử cần ghi nhận điều nào khi khai thác đau ngực?

a)

Mô tả diễn biến, khai thác đau theo SOCRATES, triệu chứng kèm, điều trị đã dùng

b)

Chỉ ghi ngày bắt đầu đau

c)

Chỉ ghi thuốc đã dùng

d)

Chỉ hỏi tiền sử gia đình

56.

Khám toàn thân trong đau ngực KHÔNG bao gồm nội dung nào?

a)

Tình trạng thần kinh, tâm thần, mức độ hợp tác

b)

Da niêm mạc, lông tóc móng

c)

Dấu hiệu sinh tồn, chiều cao, cân nặng, BMI

d)

Đo áp lực tĩnh mạch cửa trực tiếp

57.

Khám cơ quan trong đau ngực cần thực hiện thế nào?

a)

Chỉ khám tim

b)

Khám đầy đủ tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, thận–tiết niệu, nội tiết, cơ–xương–khớp, thần kinh; ưu tiên cơ quan nghi bệnh

c)

Chỉ khám hô hấp

d)

Chỉ khám gan mật

58.

Sau khi khám lâm sàng bệnh nhân đau ngực, bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?

a)

Tổng hợp hội chứng, kể cả triệu chứng âm tính, định hướng nguyên nhân, chẩn đoán sơ bộ/định hướng chẩn đoán phân biệt và đề xuất cận lâm sàng

b)

Làm tất cả xét nghiệm có thể ngay lập tức

c)

Cho điều trị theo kinh nghiệm mà không cần chẩn đoán

d)

Chỉ cho về nhà theo dõi không thêm đánh giá

59.

Đối với người bệnh nghi hội chứng vành cấp (ACS), bộ xét nghiệm máu ban đầu nên bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Troponin T/I, CK-MB mass, myoglobin, CRP-hs

b)

TSH và FT4 để sàng lọc bệnh tuyến giáp

c)

PSA để loại trừ ung thư tiền liệt tuyến

d)

HbA1c duy nhất để đánh giá chuyển hoá

60.

Trong đánh giá bệnh nhân đau ngực, D-Dimer hữu ích nhất cho mục đích nào?

a)

Chẩn đoán viêm gan do virus

b)

Đánh giá khả năng thuyên tắc mạch như thuyên tắc động mạch phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, hội chứng đông máu nội mạch lan toả cấp

c)

Chẩn đoán trào ngược dạ dày–thực quản

d)

Đánh giá suy thận mạn

61.

X-quang tim phổi trong đau ngực có thể hỗ trợ các việc sau, TRỪ:

a)

Phát hiện tràn khí màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi

b)

Phát hiện tim to, tổn thương nhu mô phổi

c)

Chẩn đoán bóc tách động mạch chủ chắc chắn

d)

Gợi ý khối u phổi

62.

CLVT ngực (CT có tiêm thuốc cản quang) đặc biệt quan trọng để phát hiện điều nào?

a)

Bóc tách động mạch chủ, khối u vùng ngực

b)

Tụ dịch ổ bụng không triệu chứng

c)

Viêm ruột thừa cấp

d)

Loét dạ dày tá tràng

63.

Nội soi dạ dày–thực quản trong bối cảnh đau ngực chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Chẩn đoán/đánh giá trào ngược, viêm/ung thư thực quản và ung thư dạ dày

b)

Chẩn đoán tràn khí màng phổi

c)

Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp

d)

Chẩn đoán thuyên tắc phổi

64.

Điện tim đồ (ECG) trong đau ngực nhằm mục tiêu nào sau đây?

a)

Xác định huyết áp hệ thống

b)

Phát hiện thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim (ST chênh), và rối loạn nhịp

c)

Phát hiện tràn khí màng phổi

d)

Đánh giá trào ngược dạ dày–thực quản

65.

Siêu âm tim hữu ích nhất trong bối cảnh đau ngực để:

a)

Đánh giá chức năng tim, phát hiện huyết khối buồng tim và tràn dịch màng tim

b)

Đo chức năng thận thông qua lưu lượng lọc cầu thận

c)

Chẩn đoán viêm phổi do vi khuẩn

d)

Đo áp lực nội sọ

66.

BN 60 tuổi, sau mổ thay khớp háng, nằm bất động 3 ngày, đột ngột khó thở, đau tức ngực trái tăng khi hít sâu, chân trái sưng to hơn chân phải. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Lóc tách động mạch chủ

c)

Thuyên tắc động mạch phổi

d)

Chấn thương ngực

67.

BN nam 20 tuổi, khỏe mạnh, sau tập tạ đột ngột đau tức ngực phải, khó thở tăng dần, sờ lép bép dưới da ngực phải. Nguyên nhân nhiều khả năng nhất là gì?

a)

Tràn khí màng phổi

b)

Lóc tách động mạch chủ

c)

Thuyên tắc động mạch phổi

d)

Chấn thương ngực kín do tai nạn giao thông

68.

BN đau ngực như dao đâm, tăng khi hít sâu, ho, có sốt; nghe phổi có tiếng cọ, X-quang có thể có tràn dịch màng phổi. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

a)

Viêm màng phổi

b)

Hội chứng vành cấp

c)

Thuyên tắc phổi

d)

Bóc tách động mạch chủ

69.

BN đau ngực bỏng rát sau xương ức, tăng sau ăn, nằm ngửa; ợ chua, ợ nóng, giảm khi dùng PPI. Chẩn đoán hướng tới nhất là gì?

a)

Hội chứng vành cấp (ACS)

b)

Trào ngược dạ dày–thực quản

c)

Viêm màng phổi

d)

Tràn khí màng phổi

70.

Một BN đau ngực dữ dội khởi phát đột ngột, lan ra lưng, huyết áp không đều giữa hai tay. Trong các lựa chọn sau, chẩn đoán nào cần nghĩ đến đầu tiên?

a)

Nhồi máu cơ tim ST chênh

b)

Tràn khí màng phổi tự phát

c)

Lóc tách động mạch chủ

d)

Trào ngược dạ dày–thực quản