NEW
Font size
Worksheets13. TRẮC NGHIỆM RỐI LOẠN Ý THỨC
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Theo định nghĩa của IASP, “đau” là gì?
Cảm giác khó chịu đơn thuần do kích thích thần kinh
Chi là cảm giác, không liên quan cảm xúc
Một trải nghiệm cảm giác và cảm xúc khó chịu liên quan đến hoặc tương tự như liên quan đến tổn thương mô thực tế hay tiềm ẩn
Cảm xúc khó chịu không kèm cảm giác
Nguồn gốc nào KHÔNG thuộc các cấu trúc có thể gây đau ngực?
Da, xương sườn, cơ liên sườn, màng phổi
Thực quản, tim, động mạch chủ
Cơ hoành, đốt sống ngực
Ruột non
Vì sao xác định vị trí chính xác nguồn đau ngực thường khó khăn?
Các cấu trúc sâu trong lồng ngực chi phối bởi cùng đường dẫn truyền thần kinh
Đau ngực luôn là đau lan
Thần kinh ngoại biên không dẫn truyền cảm giác đau
Do bệnh nhân mô tả không chính xác
Đau ngực cấp tính được định nghĩa là tình trạng nào?
Cơn đau mới xuất hiện < 1 tuần
Cơn đau mới xuất hiện < 2 tháng hoặc thay đổi rõ kiểu, cường độ, thời gian so với trước
Cơn đau kéo dài > 2 tháng
Cơn đau chỉ xuất hiện khi gắng sức
Tiêu chí nào mô tả đúng đau ngực mạn tính?
Đau ngực tồn tại ≥ 2 tháng, thường liên quan yếu tố thúc đẩy liên tục (gắng sức, căng thẳng)
Đau mới xuất hiện 1 tuần
Đau chỉ khi nghỉ ngơi
Đau tái phát < 1 tháng
Phân loại đau ngực theo thời gian gồm những nhóm nào?
Cấp tính, bán cấp, tái phát
Cấp tính và mạn tính
Nhẹ và nặng
Do tim mạch và do hô hấp
Trong phân loại theo nguồn gốc, mục nào KHÔNG thuộc các nhóm nguyên nhân đau ngực thường gặp?
Do nguyên nhân tim mạch
Do nguyên nhân hô hấp
Do tổn thương thành ngực
Do bệnh tiêu hóa cấp tính (viêm ruột thừa)
Mẫu SOCRATES chủ yếu dùng để làm gì khi khai thác bệnh sử đau ngực?
Đánh giá nguy cơ tim mạch
Khai thác chi tiết đặc điểm cơn đau
Đánh giá chức năng hô hấp
Chọn thuốc giảm đau
Trong mô hình SOCRATES, thành phần nào KHÔNG thuộc các mục cần khai thác?
Site (vị trí) và Onset (khởi phát)
Character (tính chất) và Radiation (lan)
Associated symptoms (triệu chứng kèm) và Time course (diễn biến theo thời gian)
Ejection fraction (phân suất tống máu) và Stress test (nghiệm pháp gắng sức)
Trong bộ ghi nhớ SOCRATES để đánh giá đau, chữ "S" đầu tiên đề cập đến yếu tố nào?
Severity – Mức độ
Site – Vị trí
Symptom – Triệu chứng
Scale – Thang điểm
Trong SOCRATES, mục "Onset" tập trung hỏi điều gì?
Đau ở đâu
Đau khởi phát tự nhiên hay sau gắng sức, chấn thương
Đau lan đi đâu
Đau kéo dài bao lâu
Theo SOCRATES, "Character" mô tả khía cạnh nào của đau?
Cảm giác đau: bỏng rát, âm ỉ, đè nặng, bóp nghẹt, như dao đâm, như xé ngực…
Vị trí đau
Hướng lan
Mức độ đau
Trong SOCRATES, "Radiation" nhằm xác định điều gì?
Đau có lan lên vai, cổ, hàm, tay, lưng, thượng vị… hay không
Đau dao động theo chu kỳ
Đau giảm bởi thuốc gì
Đau khi nào trong ngày
"Alleviating factors" trong SOCRATES là gì?
Yếu tố làm tăng đau
Yếu tố làm đau giảm bớt (nghỉ, tư thế, thuốc)
Mức độ đau
Hướng lan
Trong thành phần "Time" của SOCRATES, mô tả nào sau đây KHÔNG thuộc nội dung cần hỏi?
Đột ngột, tăng dần trong vài phút
Tăng dần trong nhiều giờ hoặc ngày
Thoáng qua vài giây
Đau chỉ xuất hiện theo chu kỳ kinh nguyệt
"Exacerbating factors" trong SOCRATES đề cập đến:
Yếu tố làm tăng đau: gắng sức, căng thẳng, tư thế, thuốc…
Yếu tố làm giảm đau
Triệu chứng kèm
Thời gian đau
Mức độ đau thường được đánh giá bằng công cụ nào sau đây?
Thang điểm 0–10 (Visual Analog Scale)
Điểm MELD
Điểm CHA2DS2-VASc
Điểm CURB-65
Khi khai thác triệu chứng liên quan trong đau ngực, lựa chọn nào sau đây KHÔNG cần hỏi thêm?
Khó thở, đánh trống ngực, vã mồ hôi
Buồn nôn/nôn, chóng mặt, ngất
Ợ nóng không liên quan bữa ăn, triệu chứng bụng
Rối loạn kinh nguyệt
Đặc điểm nào mô tả điển hình cơn đau ngực trong hội chứng mạch vành cấp (ACS)?
Đau nhói vài giây, thay đổi theo tư thế
Đau sau xương ức/ngực trái âm ỉ, liên tục, bóp nghẹt, kéo dài > 20 phút, không giảm, lan lên cổ, vai trái, mặt trong cánh tay trái
Đau khu trú một điểm, ấn vào tăng rõ
Đau rất kèm ợ chua tăng sau ăn
Vị trí lan đau điển hình trong ACS là gì?
Lan xuống bụng dưới rốn
Lan ra sau lưng vùng thắt lưng
Lan lên cổ, vai trái, dọc mặt trong cánh tay trái xuống các ngón 4, 5
Lan sang chân trái
Thời gian đau trong ACS thường như thế nào?
< 1 phút
3–5 phút
> 20 phút, không giảm
Chỉ vài giây
Tiền sử/nguy cơ quan trọng trong ACS, TRỪ yếu tố nào?
Tăng huyết áp, xơ vữa động mạch vành (DMV), đặt stent, đái tháo đường (ĐTĐ), rối loạn lipid
Hút thuốc lá
Không hoạt động thể lực
Hen phế quản từ nhỏ
Người bệnh đái tháo đường có thể có cơn đau ngực trong ACS như thế nào?
Luôn rất điển hình, đau dữ dội
Thường âm ỉ, mơ hồ, không điển hình
Không bao giờ đau ngực
Chỉ đau khi ngủ
Đau ACS có thể lan xuống thượng vị nhưng đặc điểm giới hạn nào đúng?
Thường vượt quá rốn
Không bao giờ vượt quá rốn
Chỉ ở vùng hố chậu phải
Chỉ ở vùng bờ sườn phải
Triệu chứng điển hình của cơn đau thắt ngực ổn định là gì?
Đau khi nghỉ, kéo dài > 30 phút
Đau sau xương ức khi gắng sức/xúc cảm, đỡ nhanh khi nghỉ hoặc dùng nitroglycerin, kéo dài 3–5 phút
Đau nhói vài giây như kim châm
Đau tăng khi hít sâu
Thời gian đau trong cơn đau thắt ngực ổn định thường gặp nhất là bao lâu?
Vài giây
3–5 phút, hiếm khi > 20 phút
> 1 giờ
Cả ngày
Một bệnh nhân có cơn đau thắt ngực kéo dài hơn 20 phút, xuất hiện cả lúc nghỉ. Khả năng nào cần nghĩ đến nhiều nhất?
Đau thắt ngực ổn định
Nhồi máu cơ tim / đau thắt ngực không ổn định
Viêm dạ dày
Viêm màng phổi
Đặc điểm đau trong bóc tách động mạch chủ điển hình là gì?
Âm ỉ sau xương ức
Đau dữ dội, đột ngột, như xé, kinh khủng; vùng trước tim hoặc bả vai; lan theo đường đi của động mạch chủ
Đau nhói vài giây ở một điểm
Đau bỏng rát tăng sau ăn
Bóc tách động mạch chủ có thể gây biến chứng nào sau đây?
Ngất do đau dữ dội hoặc tắc động mạch cảnh/chen ép tim
Tăng huyết áp nhẹ
Không thay đổi huyết động
Chỉ gây đau, không biến chứng
Dấu hiệu huyết động cảnh báo trong bóc tách động mạch chủ là gì?
Hạ huyết áp, nhịp tim nhanh (nguy cơ chảy máu)
Tăng huyết áp, nhịp chậm
Huyết áp bình thường, mạch chậm
Tụt nhiệt, mạch chậm
Đau ngực trong tràn khí màng phổi (TKMP) thường có đặc điểm nào sau đây?
Đau âm ỉ, không thay đổi theo hít sâu
Đau ngực đột ngột bên tràn khí, có thể lan lên cổ, vai, xuống bụng; tăng khi ho, hít sâu
Đau như bóp nghẹt sau xương ức
Đau bỏng rát tăng sau ăn
Triệu chứng thực thể điển hình của TKMP là gì?
Lồng ngực bên bệnh xẹp, gõ đục, RPPN tăng
Lồng ngực bên bệnh phồng, KLS giãn rộng; rung thanh giảm/mất, gõ vang; RPPN giảm/mất
Cả hai bên phổi RPPN giảm
Thổi tim bệnh lý
Dấu hiệu “lẹp bẹp dưới da” khi sờ gợi ý tình trạng nào?
Tràn dịch màng phổi
Khí dưới da kèm TKMP (tràn khí dưới da)
Phù Quincke
Viêm mô tế bào
Biến chứng nặng nề nhất của TKMP có thể dẫn đến kết cục nào?
Trụy mạch, ngừng tim, tử vong
Viêm dạ dày
Phù ngoại biên
Tăng huyết áp
Đau ngực trong viêm màng phổi thường có đặc điểm:
Đau kiểu bóp nghẹt
Đau như vết sắc nhọn đâm tại vị trí cụ thể, tăng khi hít sâu, ho; có thể lan ra sau lưng
Đau bỏng rát sau xương ức
Đau tăng khi nằm ngửa, giảm khi ngồi cúi người ra trước
Nguyên nhân KHÔNG được liệt kê trong viêm màng phổi là:
Nhiễm virus/vi khuẩn
Bệnh tự miễn (Lupus, viêm khớp dạng thấp, sốt Địa Trung Hải gia đình)
Bệnh phổi: ung thư, lao, bụi phổi, thuyên tắc phổi
Hẹp van hai lá đơn thuần
Trong hình minh họa lâm sàng, chọn nhận định đúng về TKMP: Hình cho thấy lồng ngực bên bệnh giãn rộng, gõ vang, rung thanh giảm/mất. Điều này gợi ý gì?
Tràn dịch màng phổi khu trú
Tràn khí màng phổi làm tăng thể tích bên bệnh và giảm dẫn truyền rung thanh
Viêm phổi thùy gây đông đặc phổi
Hen phế quản cơn cấp
Một bệnh nhân sau chấn thương ngực có tiếng lép bép dưới da vùng cổ và ngực. Lựa chọn nào dưới đây là xử trí ưu tiên ban đầu hợp lý nhất?
Theo dõi đơn thuần vì thường tự hết
Đặt dẫn lưu màng phổi khi có TKMP kèm khí dưới da lan rộng gây khó thở
Cho kháng sinh phổ rộng ngay lập tức
Chỉ định nội soi phế quản khẩn
So sánh đau ngực trong TKMP và viêm màng phổi: nhận định nào đúng?
Cả hai đều đau âm ỉ không liên quan hô hấp
TKMP đau đột ngột, có thể lan lên cổ/vài; viêm màng phổi đau sắc nhọn, tăng khi hít sâu/ho
TKMP đau bỏng rát sau ăn; viêm màng phổi đau giảm khi hít sâu
TKMP và viêm màng phổi đều giảm đau khi nằm ngửa
Chọn phát biểu đúng về biến chứng của TKMP:
Hầu hết chỉ gây phù ngoại biên
Có thể gây trụy mạch và ngừng tim nếu nặng (TKMP áp lực)
Thường dẫn đến tăng huyết áp mạn
Chủ yếu gây viêm dạ dày tá tràng
Chọn mô tả đúng nhất về đau ngực trong ung thư phổi. Nêu đặc trưng thường gặp nhất dựa trên triệu chứng lâm sàng.
Luôn đau dữ dội, đột ngột, không kèm triệu chứng hô hấp
Thường đau mơ hồ hoặc khu trú, kèm ho máu, khó thở, có thể kèm hội chứng trung thất trên/Pancoast/Horner
Đau kiểu màng phổi điển hình, tăng khi hít sâu
Đau lan như đau do bệnh mạch vành, giảm khi nghỉ
Hội chứng tĩnh mạch chủ trên thường biểu hiện bằng triệu chứng nào sau đây? Chọn một đáp án đúng, tránh đáp án không điển hình.
Đau đầu, khó thở khi nằm ngửa
Tĩnh mạch đầu, cổ, chi trên giãn; phù mặt cổ
Đỏ bừng mặt và thân trên
Phù hai chi dưới đơn thuần
Hội chứng Pancoast (u đỉnh phổi) điển hình gây ra biểu hiện nào?
Đau vai và chi trên, yếu/teo bàn tay cùng bên
Chỉ khó thở nhẹ khi gắng sức
Ho khan đơn thuần không kèm đau
Đau bụng quặn từng cơn
Hội chứng Horner gồm các dấu hiệu nào sau đây?
Sụp mi, co đồng tử, giảm tiết mồ hôi nửa mặt
Lồi mắt, giãn đồng tử, tăng tiết mồ hôi toàn thân
Run tay, cứng cơ, liệt ngoại biên
Liệt mặt ngoại biên, đau tai
Chấn thương thành ngực có thể gây đau ngực do cơ chế nào sau đây?
Tràn máu/khí màng phổi, mảng sườn di động, chèn ép tim, suy hô hấp
Thiếu máu cơ tim mạn
Trào ngược dạ dày thực quản
Viêm tụy mạn tính
Viêm sụn sườn có đặc điểm nào sau đây là KHÔNG điển hình?
Đau thành trước ngực tại chỗ nối xương ức–xương sườn
Đau tăng khi cử động, hít sâu
Đau xuất hiện đột ngột, mức độ thay đổi
Đau thật ngực khi gắng sức, đỡ khi nghỉ
Đau ngực do nguyên nhân thần kinh (dây liên sườn) có đặc điểm nào?
Đau bóp nghẹt, lan vai trái giống đau mạch vành
Đau nhói, bỏng rát, tê bì dọc theo đường đi dây liên sườn; bệnh nhân ngại thở mạnh
Đau âm ỉ vùng sau xương ức liên quan ăn uống
Đau tăng sau ăn, ợ chua rõ
Nguyên nhân gây đau thần kinh liên sườn KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Zona (Herpes zoster)
Bệnh tự miễn, xạ trị, hoặc chèn ép rễ thần kinh
Biến chứng thần kinh ngoại vi của đái tháo đường
Hẹp van hai lá
Đặc điểm đau điển hình trong trào ngược dạ dày–thực quản (GERD) là gì?
Bóp nghẹt sau xương ức, tăng khi gắng sức
Cảm giác bỏng rát vùng thượng vị/sau xương ức, lan lên ngực, miệng, kèm ợ nóng, ợ chua
Đau nhói vài giây
Đau tăng khi hít sâu
Đau ngực do ung thư thực quản thường xuất hiện như thế nào?
Sớm, ngay khi khởi phát bệnh
Muộn, khi khối u to, xâm lấn, di căn
Chỉ khi ăn thức ăn lỏng
Chỉ khi vận động
Triệu chứng điển hình của ung thư thực quản bao gồm gì?
Khó nuốt tăng dần từ đặc tới lỏng, đau dọc đường thực quản, lan ra sau lưng, khàn tiếng, nôn, xuất huyết tiêu hóa
Khó thở kịch phát
Ợ hơi đơn thuần
Ho khan kéo dài
Cơn đau quặn mật điển hình có đặc điểm nào?
Đau thượng vị hoặc hạ sườn phải, lan lên vai phải hoặc sau lưng
Đau sau xương ức, lan tay trái
Đau quanh rốn
Đau hố chậu phải
Bước đầu tiên khi tiếp cận bệnh nhân đau ngực là gì?
Làm điện tim ngay
Chào hỏi, lấy thông tin hành chính
Cho thuốc giảm đau
Chụp X-quang
“Lý do vào viện” có vai trò nào trong tiếp cận bệnh nhân đau ngực?
Chỉ để điền hồ sơ
Giúp định hướng chẩn đoán, đánh giá mức độ, là mục tiêu điều trị
Không quan trọng
Chỉ dùng cho nghiên cứu
Bệnh sử cần ghi nhận điều nào khi khai thác đau ngực?
Mô tả diễn biến, khai thác đau theo SOCRATES, triệu chứng kèm, điều trị đã dùng
Chỉ ghi ngày bắt đầu đau
Chỉ ghi thuốc đã dùng
Chỉ hỏi tiền sử gia đình
Khám toàn thân trong đau ngực KHÔNG bao gồm nội dung nào?
Tình trạng thần kinh, tâm thần, mức độ hợp tác
Da niêm mạc, lông tóc móng
Dấu hiệu sinh tồn, chiều cao, cân nặng, BMI
Đo áp lực tĩnh mạch cửa trực tiếp
Khám cơ quan trong đau ngực cần thực hiện thế nào?
Chỉ khám tim
Khám đầy đủ tim mạch, hô hấp, tiêu hóa, thận–tiết niệu, nội tiết, cơ–xương–khớp, thần kinh; ưu tiên cơ quan nghi bệnh
Chỉ khám hô hấp
Chỉ khám gan mật
Sau khi khám lâm sàng bệnh nhân đau ngực, bước tiếp theo phù hợp nhất là gì?
Tổng hợp hội chứng, kể cả triệu chứng âm tính, định hướng nguyên nhân, chẩn đoán sơ bộ/định hướng chẩn đoán phân biệt và đề xuất cận lâm sàng
Làm tất cả xét nghiệm có thể ngay lập tức
Cho điều trị theo kinh nghiệm mà không cần chẩn đoán
Chỉ cho về nhà theo dõi không thêm đánh giá
Đối với người bệnh nghi hội chứng vành cấp (ACS), bộ xét nghiệm máu ban đầu nên bao gồm thành phần nào sau đây?
Troponin T/I, CK-MB mass, myoglobin, CRP-hs
TSH và FT4 để sàng lọc bệnh tuyến giáp
PSA để loại trừ ung thư tiền liệt tuyến
HbA1c duy nhất để đánh giá chuyển hoá
Trong đánh giá bệnh nhân đau ngực, D-Dimer hữu ích nhất cho mục đích nào?
Chẩn đoán viêm gan do virus
Đánh giá khả năng thuyên tắc mạch như thuyên tắc động mạch phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, hội chứng đông máu nội mạch lan toả cấp
Chẩn đoán trào ngược dạ dày–thực quản
Đánh giá suy thận mạn
X-quang tim phổi trong đau ngực có thể hỗ trợ các việc sau, TRỪ:
Phát hiện tràn khí màng phổi hoặc tràn dịch màng phổi
Phát hiện tim to, tổn thương nhu mô phổi
Chẩn đoán bóc tách động mạch chủ chắc chắn
Gợi ý khối u phổi
CLVT ngực (CT có tiêm thuốc cản quang) đặc biệt quan trọng để phát hiện điều nào?
Bóc tách động mạch chủ, khối u vùng ngực
Tụ dịch ổ bụng không triệu chứng
Viêm ruột thừa cấp
Loét dạ dày tá tràng
Nội soi dạ dày–thực quản trong bối cảnh đau ngực chủ yếu dùng để làm gì?
Chẩn đoán/đánh giá trào ngược, viêm/ung thư thực quản và ung thư dạ dày
Chẩn đoán tràn khí màng phổi
Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp
Chẩn đoán thuyên tắc phổi
Điện tim đồ (ECG) trong đau ngực nhằm mục tiêu nào sau đây?
Xác định huyết áp hệ thống
Phát hiện thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim (ST chênh), và rối loạn nhịp
Phát hiện tràn khí màng phổi
Đánh giá trào ngược dạ dày–thực quản
Siêu âm tim hữu ích nhất trong bối cảnh đau ngực để:
Đánh giá chức năng tim, phát hiện huyết khối buồng tim và tràn dịch màng tim
Đo chức năng thận thông qua lưu lượng lọc cầu thận
Chẩn đoán viêm phổi do vi khuẩn
Đo áp lực nội sọ
BN 60 tuổi, sau mổ thay khớp háng, nằm bất động 3 ngày, đột ngột khó thở, đau tức ngực trái tăng khi hít sâu, chân trái sưng to hơn chân phải. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?
Nhồi máu cơ tim
Lóc tách động mạch chủ
Thuyên tắc động mạch phổi
Chấn thương ngực
BN nam 20 tuổi, khỏe mạnh, sau tập tạ đột ngột đau tức ngực phải, khó thở tăng dần, sờ lép bép dưới da ngực phải. Nguyên nhân nhiều khả năng nhất là gì?
Tràn khí màng phổi
Lóc tách động mạch chủ
Thuyên tắc động mạch phổi
Chấn thương ngực kín do tai nạn giao thông
BN đau ngực như dao đâm, tăng khi hít sâu, ho, có sốt; nghe phổi có tiếng cọ, X-quang có thể có tràn dịch màng phổi. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?
Viêm màng phổi
Hội chứng vành cấp
Thuyên tắc phổi
Bóc tách động mạch chủ
BN đau ngực bỏng rát sau xương ức, tăng sau ăn, nằm ngửa; ợ chua, ợ nóng, giảm khi dùng PPI. Chẩn đoán hướng tới nhất là gì?
Hội chứng vành cấp (ACS)
Trào ngược dạ dày–thực quản
Viêm màng phổi
Tràn khí màng phổi
Một BN đau ngực dữ dội khởi phát đột ngột, lan ra lưng, huyết áp không đều giữa hai tay. Trong các lựa chọn sau, chẩn đoán nào cần nghĩ đến đầu tiên?
Nhồi máu cơ tim ST chênh
Tràn khí màng phổi tự phát
Lóc tách động mạch chủ
Trào ngược dạ dày–thực quản
