wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về Hệ thống thông tin quản lý (MIS)

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Nhận diện nguồn dữ liệu đầu vào chính của HTTTQL từ bên trong tổ chức: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất Hệ thống thông tin quản lý (MIS) hỗ trợ các nhà quản lý như thế nào trong việc ra quyết định?

a)

A. Bằng cách thay thế vai trò của nhà quản lý trong việc ra quyết định

b)

B. Bằng cách cung cấp các báo cáo tổng hợp và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn để hỗ trợ lập kế hoạch và kiểm soát

c)

C. Bằng cách chỉ tập trung vào việc thu thập dữ liệu từ bên ngoài

d)

D. Bằng cách tự động thực hiện các giao dịch hàng ngày mà không cần can thiệp

2.

Hệ thống thông tin hỗ trợ việc cải thiện hiệu quả kinh doanh như thế nào?

a)

Bằng cách chỉ thu thập dữ liệu từ khách hàng

b)

Bằng cách tăng chi phí vận hành để đảm bảo chất lượng dữ liệu

c)

Bằng cách tự động hóa các quy trình, giảm lỗi thủ công và cung cấp thông tin theo thời – gian thực

d)

Bằng cách tăng khả năng phối hợp giữa các bộ phận và cải thiện tốc độ phản hồi khách hàng

3.

….. là quá trình chuyển đổi dữ liệu thành thông tin tin có ý nghĩa để phục vụ cho các mục tiêu quản lý và điều hành

a)

Xử lí dữ liệu

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Truy xuất dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu

4.

Ví dụ nào sau đây là ứng dụng thực tế của hệ thống thông tin?

a)

Trang web chia sẻ video giải trí

b)

Hệ thống khóa cửa thông minh không kết nối mạng

c)

Hệ thống theo dõi đơn hàng trong thương mại điện tử

d)

Hệ thống quản lý học sinh trong trường học

5.

Vai trò của hệ thống thông tin trong tổ chức bao gồm:

a)

Tự động hóa các quy trình nghiệp vụ nghiệp

b)

Cung cấp thông tin hỗ trợ lập kế hoạch và ra quyết định

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Giảm nhu cầu đào tạo nhân sự

6.

Những thành phần cơ bản trong hệ thống thông tin bao gồm:

a)

Con người và dữ liệu

b)

Phần mềm và phần cứng

c)

Sản phẩm và thị trường

d)

Khách hàng và nhà cung cấp

7.

Những lợi ích chính mà hệ thống thông tin mang lại cho tổ chức là:

a)

Làm giảm nhu cầu sử dụng phần mềm quản lý

b)

Tăng hiệu quả hoạt động và xử lý thông tin nhanh hơn

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn

8.

Trong một bệnh viện, hệ thống thông tin có thể được sử dụng để quản lý hồ sơ bệnh nhân như thế nào?

a)

Bằng cách chỉ thu thập thông tin từ các thiết bị y tế

b)

Bằng cách cung cấp một cơ sở dữ liệu trung tâm để lưu trữ, truy cập và cập nhật thông tin bệnh nhân một cách nhanh chóng và chính xác

9.

Dữ liệu trong hệ thống thông tin được định nghĩa là gì?

a)

Thông tin đã được xử lý để ra quyết định

b)

Các báo cáo được tạo ra từ hệ thống

c)

Các sự kiện hoặc số liệu thô chưa qua xử lý

d)

Các quy trình vận hành hệ thống

10.

Tại sao hệ thống thông tin lại quan trọng đối với một tổ chức trong việc quản lý hoạt động hàng ngày?

a)

Vì nó thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong tổ chức

b)

Vì nó giúp tổ chức giám sát và kiểm soát tốt hơn các quy trình nghiệp vụ hàng ngày

c)

Vì nó cung cấp thông tin kịp thời, chính xác để hỗ trợ ra quyết định và điều phối các hoạt động nội bộ

d)

Vì nó chỉ tập trung vào việc lưu trữ dữ liệu mà không cần xử lý

11.

Trong quá trình phân tích hệ thống quản lý thư viện, nhà phân tích mô tả hệ thống như sau: "Hệ thống quản lý các thực thể như Sách, Bạn đọc, Phiếu mượn. Khi người dùng mượn sách, hệ thống kiểm tra tình trạng sách, cập nhật thông tin mượn, và lưu vào cơ sở dữ liệu. Quá trình trả sách cũng được ghi nhận tương tự. Mô tả trên thể hiện đặc điểm của mô hình nào dưới đây?"

a)

Mô hình logic, vì mô tả chức năng của hệ thống và mối quan hệ giữa các thực thể

b)

Không mô tả được mô hình nào do thiếu thông tin về thiết bị và phần mềm

c)

Mô hình vật lý trong, vì mô tả cách lưu trữ dữ liệu và chương trình xử lý

d)

Mô hình vật lý ngoài, vì mô tả thao tác người dùng và giao diện sử dụng

12.

Mô tả mục đích chính của các TPS? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tạo ra báo cáo chiến lược

b)

Duy trì tính đúng đắn và tức thời

c)

Thực hiện tự động các công việc xử lý dữ liệu

d)

Hỗ trợ ra quyết định cấp cao

13.

Một hệ thống thông tin quản lý để bảo trì sẽ giúp ích gì cho tổ chức?

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Giao diện đẹp và thân thiện

c)

Giảm thời gian và chi phí bảo trì hệ thống

d)

Tăng dung lượng lưu trữ

14.

Khả năng hoạt động tốt của hệ thống thông tin quản lý được đánh giá qua các chỉ tiêu nào?

a)

Giao diện đẹp và dễ dùng

b)

Khả năng lưu trữ, tốc độ xử lý, tốc độ truyền thông

c)

Độ an toàn và bền vững

d)

Tính thích nghi và mềm dẻo

15.

Tính thân thiện và dễ dùng của hệ thống thông tin quản lý được thể hiện qua yếu tố nào?

a)

Độ bảo mật cao

b)

Dung lượng lưu trữ lớn

16.

Nếu một công ty muốn so sánh doanh số bán hàng hiện tại với doanh số kỳ trước, họ nên sử dụng loại báo cáo nào?

a)

Báo cáo theo yêu cầu

b)

Báo cáo siêu liên kết

c)

Báo cáo ngoại lệ

d)

Báo cáo định kỳ

17.

Báo cáo theo yêu cầu là gì?

a)

Báo cáo định kỳ hàng tháng

b)

Báo cáo được lập theo yêu cầu cụ thể của nhà quản lý

c)

Báo cáo được lập tự động khi có tình huống bất thường xảy ra

d)

Báo cáo sử dụng ngôn ngữ lập trình thế hệ thứ tư

18.

Một trong những yếu tố quyết định chất lượng thông tin của HTTT quản lý là gì?

a)

Số lượng báo cáo được tạo ra

b)

Chất lượng của các hệ thống xử lý giao dịch

c)

Số lượng nhân viên sử dụng hệ thống

d)

Tốc độ mạng internet

19.

So sánh ưu điểm của giao diện kết hợp thực đơn và biểu tượng. Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tận dụng ưu điểm của cả hai loại

b)

Tăng tính linh hoạt trong sử dụng

c)

Chỉ phù hợp với người dùng chuyên nghiệp

d)

Làm phức tạp hóa giao diện

20.

Liệt kê các đặc điểm của báo cáo thống kê chỉ số: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

A. Sẵn sàng vào đầu ngày làm việc

b)

B. Được lập theo yêu cầu

c)

C. Chỉ liên quan đến doanh số

d)

D. Tóm tắt hoạt động ngày hôm trước

21.

Liệt kê các yếu tố cấu thành chính của hệ thống thông tin quản lý (MIS) theo định nghĩa: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

A. Mạng Internet

b)

B. Thiết bị

c)

C. Con người

d)

D. Phần mềm

22.

Một nhân viên quản lý cần biết tình hình tồn kho của một mặt hàng cụ thể. Báo cáo nào sẽ được lập?

a)

Báo cáo định kỳ

b)

Báo cáo siêu liên kết

c)

Báo cáo theo yêu cầu

d)

Báo cáo ngoại lệ

23.

Đội ngũ nào thường tham gia phát triển và thực hiện các báo cáo của hệ thống thông tin quản lý?

a)

Khách hàng

b)

Nhà cung cấp

c)

Phân tích viên hệ thống và lập trình viên

d)

Nhân viên kinh doanh

24.

Báo cáo ngoại lệ được lập trong trường hợp nào?

a)

Khi phát hiện sự khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc dự kiến.

b)

Khi hoàn thành công việc đúng tiến độ.

c)

Khi không có sự thay đổi nào xảy ra.

d)

Khi mọi hoạt động diễn ra bình thường.

25.

Báo cáo định kỳ thường được lập theo chu kỳ nào?

a)

Hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng

b)

Khi có yêu cầu từ quản lý

c)

Khi có tình huống bất thường

d)

Khi hệ thống gặp sự cố

26.

HTTT quản lý tích hợp các hệ thống thông tin chuyên chức năng như thế nào?

a)

Bằng cách thuê ngoài dịch vụ

b)

Bằng cách chia sẻ cơ sở dữ liệu với nhau

c)

Bằng cách sử dụng phần mềm kế toán

d)

Bằng cách tăng số lượng nhân viên IT

27.

Dữ liệu đầu vào của HTTT quản lý có nguồn gốc từ đâu?

a)

Cả từ bên trong và bên ngoài tổ chức

b)

Chỉ từ bên trong tổ chức

c)

Chỉ từ bên ngoài tổ chức

d)

Chỉ từ các nhà cung cấp

28.

Báo cáo định kỳ là gì?

a)

Báo cáo được lập theo yêu cầu

b)

Báo cáo được lập theo chu kỳ đều đặn

c)

Báo cáo được lập khi có sự kiện đặc biệt xảy ra

d)

Báo cáo được lập để giải thích tình huống bất thường

29.

Hệ thống thông tin quản lý (MIS - Management Information System) là gì?

a)

Một phần mềm kế toán

b)

Một hệ thống mạng nội bộ

c)

Một hệ thống quản lý nhân sự

d)

Một hệ thống tích hợp các yếu tố con người, các thủ tục, các cơ sở dữ liệu và các thiết bị

30.

Báo cáo siêu liên kết là gì?

a)

Báo cáo chỉ có biểu đồ

b)

Báo cáo hàng tuần

c)

Báo cáo chỉ gồm dữ liệu thô

d)

Báo cáo cho phép truy xuất đến dữ liệu chi tiết

31.

Các báo cáo định kỳ có thể giúp nhà quản lý làm gì?

a)

Đào tạo nhân viên

b)

Dự đoán xu hướng thị trường

c)

Thiết kế sản phẩm mới

d)

Kiểm soát các hoạt động hàng ngày của tổ chức

32.

Tại sao việc sử dụng cơ sở dữ liệu dùng chung lại quan trọng trong HTTT quản lý?

a)

Giúp tăng số lượng báo cáo được tạo ra

b)

Giúp giảm số lượng nhân viên cần thiết

c)

Giúp tăng tốc độ mạng nội bộ

d)

Giúp giảm chi phí và tăng tính chính xác của báo cáo

33.

Yêu cầu về báo cáo quản lý phải xuất phát từ đâu?

(a)  

34.

Tại sao các báo cáo quản lý cần phải có khuôn mẫu cố định và thống nhất?

a)

Để các nhà quản lý khác nhau có thể sử dụng cùng một báo cáo cho nhiều mục đích khác nhau

b)

Để các nhà quản lý không cần đào tạo thêm

c)

Để dễ dàng sao chép và in ấn

d)

Để tiết kiệm chi phí sản xuất báo cáo

35.

Tại sao yêu cầu chính thức về báo cáo quản lý phải xuất phát từ phía người dùng?

a)

Để giảm chi phí phát triển hệ thống

b)

Để tiết kiệm thời gian của đội ngũ phát triển

c)

Để tăng số lượng báo cáo cần lập

d)

Để đảm bảo báo cáo đáp ứng nhu cầu thực tế của người dùng

36.

Tại sao việc tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau lại giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động của tổ chức?

a)

Vì tăng số lượng nhân viên cần thiết

b)

Vì giảm số lượng báo cáo cần lập

c)

Vì dữ liệu và thông tin được chia sẻ dễ dàng hơn

d)

Vì tăng chi phí bảo trì hệ thống

37.

Việc cung cấp báo cáo dựa trên dữ liệu nội bộ giúp gì cho tổ chức?

a)

Tăng số lượng báo cáo cần lập

b)

Cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các nhà quản lý

c)

Giảm khả năng phân tích dữ liệu

d)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

38.

Tính an toàn và bền vững giúp hệ thống thông tin quản lý tránh được điều gì?

a)

Tốc độ xử lý chậm

b)

Sự tấn công từ bên ngoài và truy cập trái phép

c)

Giao diện không thân thiện

d)

Khả năng lưu trữ thấp

39.

Phương pháp nào có thể được sử dụng để tăng tính an toàn của hệ thống?

a)

Sử dụng giao diện đẹp

b)

Dùng mật khẩu, nhận diện bằng giọng nói hoặc vân tay

c)

Tăng tốc độ xử lý

d)

Mở rộng dung lượng lưu trữ

40.

Tại sao tính đầy đủ về chức năng lại là tiêu chí bắt buộc khi đánh giá hệ thống thông tin quản lý?

a)

Vì hệ thống cần có tốc độ xử lý nhanh

b)

Vì hệ thống cần đáp ứng tất cả các chức năng mà tổ chức yêu cầu

c)

Vì hệ thống cần có giao diện đẹp

d)

Vì hệ thống cần có dung lượng lưu trữ lớn

41.

Một hệ thống thông tin quản lý cần có khả năng hoạt động tốt để đảm bảo điều gì?

a)

Giảm chi phí bảo trì

b)

Đáp ứng thời gian trả lời nhanh, tốc độ xử lý và truyền thông tốt

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

42.

Báo cáo ngoại lệ được tạo ra khi nào? Sinh viên chọn một phương án đúng nhất

a)

Hàng tháng

b)

Khi cần so sánh dữ liệu lịch sử

c)

Khi có tình huống bất thường xảy ra

d)

Khi có yêu cầu từ nhà quản lý

43.

Hệ thống thông tin quản lý cung cấp các loại báo cáo nào?

a)

Báo cáo hàng ngày, báo cáo hàng tuần, báo cáo hàng tháng

b)

Báo cáo định kỳ, báo cáo theo yêu cầu, báo cáo ngoại lệ, báo cáo siêu liên kết

c)

Báo cáo cá nhân, báo cáo nhóm, báo cáo tổ chức

d)

Báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất, báo cáo bán hàng

44.

Mô tả đặc tính của hệ thống TPS dựa trên máy tính: Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Có khả năng dự báo

b)

Thao tác trên dữ liệu chi tiết

c)

Tập trung vào phân tích chiến lược

d)

Liên kết chặt chẽ với quy trình chuẩn

45.

Một trong các báo cáo định kỳ là gì?

a)

Báo cáo ngày

b)

Báo cáo đột xuất

c)

Báo cáo phân tích

d)

Báo cáo theo yêu cầu

46.

Giải thích mối quan hệ giữa tính thân thiện và hiệu quả sử dụng

a)

Giao diện dễ dùng giúp người dùng làm việc hiệu quả

b)

Thông báo kịp thời giúp xử lý nhanh chóng

c)

Tính thân thiện chỉ mang tính thẩm mỹ

d)

Thiết kế đẹp không ảnh hưởng đến hiệu quả

47.

1.

a)

Dữ liệu đối thủ cạnh tranh

b)

Hệ thống xử lý giao dịch

c)

Cơ sở dữ liệu nghiệp vụ

d)

Dữ liệu khách hàng

48.

Định nghĩa các nguồn dữ liệu từ bên ngoài tổ chức

a)

Dữ liệu nhân sự

b)

Dữ liệu về khách hàng

c)

Dữ liệu về nhà cung cấp

d)

Dữ liệu giao dịch nội bộ

49.

Một hệ thống thông tin quản lý hiệu quả có thể hỗ trợ nhà quản trị trong việc nào sau đây?

a)

Đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên

b)

Ra quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và kịp thời

c)

Xây dựng văn hóa doanh nghiệp

d)

Thiết kế sản phẩm mới

50.

So sánh ưu điểm của báo cáo có khuôn mẫu thống nhất

a)

Tính nhất quán trong sử dụng

b)

Giảm thời gian đào tạo người dùng

c)

Hiệu quả cho nhiều mục đích

d)

Trang tính phức tạp của hệ thống

51.

Nhận diện các hệ thống thuộc loại TPS - hệ thống xử lý giao dịch (Chọn 2 đáp án): Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Hệ thống lập đơn đặt hàng

b)

Hệ thống trả lương

c)

Hệ thống hỗ trợ quyết định

d)

Hệ thống phân tích bán hàng

52.

Chọn các cấp ứng dụng của HTTTQL trong tổ chức (Chọn 2 đáp án): Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Cấp chiến thuật

b)

Cấp tác nghiệp

c)

Cấp kỹ thuật

d)

Cấp điều hành

53.

Giải thích mối quan hệ giữa các loại báo cáo và hiệu quả ra quyết định (Chọn 2 đáp án): Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Báo cáo giúp ra quyết định kịp thời hơn

b)

Báo cáo chỉ mang tính tham khảo

c)

Báo cáo hỗ trợ thực thi tốt hơn

d)

Báo cáo thay thế hoàn toàn kinh nghiệm

54.

Xác định các loại báo cáo định kỳ?

a)

Báo cáo tuần

b)

Báo cáo ngày

c)

Báo cáo siêu liên kết

d)

Báo cáo theo yêu cầu

55.

Khi sử dụng hệ thống thông tin để theo dõi hiệu suất làm việc của nhân viên theo thời gian thực, nhà quản lý có thể:

a)

Đưa ra điều chỉnh kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả công việc

b)

Xây dựng ngân sách cho phòng ban

c)

Xác định nhu cầu tuyển dụng trong tương lai

d)

Phát hiện và xử lý các vấn đề kỷ luật

56.

Các yếu tố cơ bản cấu thành một hệ thống thông tin bao gồm:

a)

Con người và dữ liệu

b)

Phần cứng, phần mềm, dữ liệu

c)

Phần cứng, phần mềm, viễn thông

d)

Đầu vào, xử lý, đầu ra và thông tin phản hồi

57.

Vì sao hệ thống thông tin quản lý cần có tính thích nghi và mềm dẻo?

a)

Để có giao diện đẹp

b)

Để tăng khả năng lưu trữ

c)

Để tăng tốc độ xử lý

d)

Để có thể điều chỉnh theo các yêu cầu và hoàn cảnh mới

58.

Kể tên vai trò đúng của thông tin vào từng chức năng quản lý tương ứng

a)

Kiểm soát: So sánh kết quả thực hiện với kế hoạch Lập kế hoạch: Phân bổ nguồn lực hiệu quả Ghi nhận giao dịch: Làm cơ sở minh chứng hoặc kiểm tra

b)

Kiểm soát: Phân bổ nguồn lực hiệu quả Lập kế hoạch: Làm cơ sở minh chứng hoặc kiểm tra Ghi nhận giao dịch: So sánh kết quả thực hiện với kế hoạch

c)

Kiểm soát: Làm cơ sở minh chứng hoặc kiểm tra Lập kế hoạch: So sánh kết quả thực hiện với kế hoạch Ghi nhận giao dịch: Phân bổ nguồn lực hiệu quả

d)

Kiểm soát: So sánh kết quả thực hiện với kế hoạch Lập kế hoạch: Làm cơ sở minh chứng hoặc kiểm tra Ghi nhận giao dịch: Phân bổ nguồn lực hiệu quả

59.

Thông tin tốt phải có những đặc tính nào sau đây? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Có định dạng PDF

b)

Phù hợp với người sử dụng

c)

Có tính thẩm mỹ cao

d)

Được cập nhật thường xuyên

60.

Tri thức có vai trò gì trong quá trình biến đổi dữ liệu thành thông tin? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Giảm tải quá trình xử lý dữ liệu

b)

Lưu trữ dữ liệu ở mức độ cao hơn

c)

Lựa chọn yếu tố liên quan đến nhiệm vụ cụ thể

d)

Xác định mối quan hệ giữa các dữ liệu

61.

Anh/chị hãy cho biết phần cứng của hệ thống máy tính bao gồm:

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Tất cả đều đúng

c)

Bộ xử lý trung tâm CPU

d)

Các thiết bị nhập/xuất

62.

Trong các hệ thống thông tin quản lý, thiết bị quét mã vạch trên bao bì sản phẩm được xác định là loại thiết bị nào:

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Thiết bị nhập

c)

Thiết bị xuất

d)

Bộ nhớ trong

63.

Doanh nghiệp thu thập loại dữ liệu nào có chứa các thông tin về sản phẩm, tình trạng kho, các thông tin liên quan tới chuỗi cung ứng?

a)

Dữ liệu tích hợp

b)

Dữ liệu nhân sự

c)

Dữ liệu sản phẩm

d)

Dữ liệu thị trường

64.

Để xây dựng chiến lược tiếp thị, chăm sóc khách hàng và cải thiện dịch vụ, doanh nghiệp nên sử dụng loại dữ liệu nào:

a)

Dữ liệu giao dịch

b)

Dữ liệu hoạt động

c)

Dữ liệu khách hàng

d)

Dữ liệu nhân sự

65.

Dữ liệu quản lý rủi ro được sử dụng để:

a)

Xây dựng báo cáo hiệu quả kinh doanh

b)

Xây dựng kế hoạch chiến lược phát triển dài hạn cho tổ chức

c)

Xác định, đánh giá và quản lý các rủi ro tiềm ẩn trong doanh nghiệp

d)

Tất cả đều đúng

66.

Đâu KHÔNG phải là phần mềm ứng dụng:

a)

Microsoft PowerPoint

b)

Phần mềm diệt virus BKAV

c)

Microsoft Excel

d)

Adobe Photoshop

67.

Mục đích chính của cơ sở dữ liệu trong hệ thống phần mềm:

a)

Cung cấp cho người sử dụng có nhu cầu

b)

Cả 3 đáp án đều đúng

68.

Loại mạng có khả năng phủ sóng không giới hạn và được sử dụng để kết nối các mạng khác nhau trên toàn cầu được xác định là:

a)

Mạng LAN

b)

Mạng MAN

c)

Mạng Internet

d)

Mạng WAN

69.

Để kết nối các thiết bị văn phòng dùng chung trong một UBND xã A, người ta thường sử dụng loại mạng nào sau đây:

a)

Mạng LAN

b)

Mạng Intranet

c)

Mạng WAN

d)

Mạng Internet

70.

Anh/chị hãy cho biết, đâu KHÔNG phải là thiết bị xuất (output devices) của máy tính:

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Máy chiếu

d)

Máy scan

71.

Anh/chị hãy xác định loại dữ liệu nào mà doanh nghiệp cần sử dụng khi phân tích thị trường và lập kế hoạch cạnh tranh?

a)

Dữ liệu nhân sự

b)

Dữ liệu hoạt động

c)

Dữ liệu thị trường

d)

Dữ liệu tích hợp

72.

Công ty Hưng Việt cần quản lý các thông tin về nhân viên, tiền lương, phúc lợi, đào tạo. Loại dữ liệu nào công ty nên sử dụng:

a)

Dữ liệu hoạt động

b)

Dữ liệu nhân sự

c)

Dữ liệu chiến lược

d)

Dữ liệu giao dịch

73.

Doanh nghiệp Đại Nam muốn mở rộng thị trường tại địa bàn mới, nhà quản lý nên sử dụng loại dữ liệu nào để phân tích:

a)

Dữ liệu giao dịch

b)

Dữ liệu chiến lược

c)

Dữ liệu nhân sự

d)

Dữ liệu hoạt động

74.

Dữ liệu được phát sinh từ các giao dịch hàng ngày của doanh nghiệp là:

a)

Dữ liệu khách hàng

b)

Dữ liệu kế toán và tài chính

c)

Dữ liệu giao dịch

d)

Dữ liệu nhân sự

75.

Một công ty đa quốc gia có nhiều chi nhánh tại nhiều quốc gia khác nhau nên sử dụng loại mạng nào để kết nối: Sinh viên chọn 1 phương án đúng nhất

a)

Mạng Internet

b)

Mạng LAN

c)

Mạng MAN

76.

Hệ thống phần mềm có thể trực quan hóa qua biểu đồ, đồ thị, báo cáo được xác định là:

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Phần mềm bảo mật

c)

Phần mềm phân tích dữ liệu

d)

Phần mềm ứng dụng

77.

Phần mềm phân tích dữ liệu có khả năng:

a)

Phân tích, khai phá và trực quan hóa dữ liệu

b)

Hỗ trợ quản lý dự án

c)

Bảo vệ hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa và tấn công từ bên ngoài

d)

Phát triển để đáp ứng nhu cầu cụ thể của người dùng

78.

Phần mềm được sử dụng để bảo vệ hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa, tấn công từ bên ngoài được xác định là:

a)

Phần mềm bảo mật

b)

Tất cả các đáp án đều đúng

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm phân tích dữ liệu

79.

Phần mềm soạn thảo văn bản MS Word được xác định là loại phần mềm:

a)

Open Services

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Phần mềm bảo mật

d)

Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu

80.

Trong một hệ thống thông tin quản lý hỗ trợ quy trình bán hàng, thiết bị nào có màn hình cảm ứng thay thế bàn phím và chuột, thường sử dụng hệ điều hành và ứng dụng di động để nhập liệu đơn:

a)

Máy tính PC

b)

Máy tính bảng

c)

Máy tính để bàn

d)

Máy tính laptop cảm ứng

81.

OS - Hệ điều hành được viết tắt bởi cụm từ nào dưới đây:

a)

Operating System

b)

Open Source

c)

Opening System

d)

Open Services

82.

Điền từ phù hợp vào khái niệm sau: "Hệ điều hành đóng vai trò là....giữa người dùng và phần cứng, cho phép thực thi các ứng dụng và cung cấp các dịch vụ"

a)

Tài nguyên

b)

Dịch vụ

c)

Phần cứng

d)

Giao diện

83.

Loại thiết bị được sử dụng trong các hệ thống thông tin quản lý có khả năng lưu trữ dữ liệu đồng thời kết hợp với chuẩn giao tiếp máy tính USB được xác định là:

a)

Bộ nhớ trong

b)

Thiết bị nhập

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Thiết bị xuất

84.

Loại máy tính được dùng để xử lý các ứng dụng tài chính, quản lý dữ liệu quy mô lớn như đặt vé máy bay, các hệ thống doanh nghiệp lớn được xác định là:

a)

Máy tính để bàn

b)

Máy tính lớn

c)

Máy tính xách tay

d)

Máy tính bảng

85.

Anh/chị cho biết, đâu KHÔNG phải là thiết bị nhập (input devices) của máy tính?

a)

Loa

b)

Máy quét (scan)

c)

Bàn phím (keyboard)

d)

Microphone

86.

Hệ thống camera giám sát an ninh trong một khu đô thị lớn nên lựa chọn loại mạng nào sau đây để kết nối:

a)

Mạng MAN

b)

Mạng LAN

c)

Mạng Internet

d)

Mạng WAN

87.

Phần mềm cung cấp các công cụ để lập kế hoạch, phân công công việc, theo dõi tiến độ và quản lý tài nguyên được xác định là:

a)

Phần mềm hỗ trợ quản lý dự án

b)

Phần mềm phân tích dữ liệu

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm bảo mật