WorksheetsQuiz về Kinh doanh quốc tế
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Kinh doanh quốc tế là:
Các hoạt động kinh tế chỉ diễn ra trong phạm vi một quốc gia
Các hoạt động kinh tế vượt ra ngoài biên giới quốc gia
Hoạt động trao đổi hàng hóa trong nước
Hoạt động đầu tư trong lĩnh vực nông nghiệp
Toàn cầu hóa kinh tế thể hiện rõ nhất ở:
Việc gia tăng các rào cản thương mại
Việc hình thành các công ty địa phương
Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế
Xu hướng tự cung tự cấp của quốc gia
Động lực chính thúc đẩy toàn cầu hóa là:
Chính trị và văn hóa
Khoa học – công nghệ và tự do hóa thương mại
Tôn giáo và truyền thống
Sự phát triển của nông nghiệp
WTO là tổ chức quốc tế có vai trò:
Quản lý các hoạt động tài chính toàn cầu
Đưa ra chính sách tiền tệ quốc tế
Giám sát và thúc đẩy thương mại tự do
Hỗ trợ viện trợ nhân đạo
Một đặc điểm của công ty đa quốc gia (MNC) là:
Chỉ hoạt động ở thị trường nội địa
Có chi nhánh hoặc hoạt động ở nhiều quốc gia khác nhau
Chỉ sản xuất hàng hóa, không dịch vụ
Bị hạn chế hoạt động ở nước ngoài
IMF có chức năng chính là:
Cung cấp tín dụng cho dự án cơ sở hạ tầng
Duy trì ổn định tiền tệ quốc tế
Đưa ra chính sách thuế cho các quốc gia
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
“Chuỗi giá trị toàn cầu” mô tả:
Quy trình sản xuất tập trung trong một nước
Quá trình phân chia các giai đoạn sản xuất trên phạm vi toàn cầu
Hệ thống phân phối hàng hóa nội địa
Cách thức bảo hộ sản xuất nội địa
Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến doanh nghiệp ở khía cạnh nào sau đây?
Giảm cơ hội tiếp cận thị trường mới
Tăng cạnh tranh và cơ hội mở rộng thị trường
Giảm sự đa dạng sản phẩm
Tăng thuế xuất khẩu
Lợi thế so sánh theo Ricardo chỉ ra rằng:
Quốc gia nên sản xuất mọi sản phẩm có chi phí thấp nhất
Quốc gia nên chuyên môn hóa vào sản phẩm có chi phí cơ hội thấp hơn
Quốc gia nên hạn chế thương mại
Quốc gia nên tập trung vào dịch vụ thay vì hàng hóa
Toàn cầu hóa văn hóa có thể dẫn đến:
Mất bản sắc văn hóa địa phương
Tăng rào cản thương mại
Giảm tiêu chuẩn sản phẩm
Sự cô lập của các nền văn hóa
Một trong các yếu tố thúc đẩy thương mại quốc tế là:
Bảo hộ thị trường nội địa
Tăng chi phí vận tải
Cải tiến công nghệ và logistics
Giảm năng suất lao động
Tổ chức nào dưới đây không thuộc nhóm thúc đẩy thương mại quốc tế?
WTO
IMF
WB (World Bank)
OPEC
Hiện tượng công ty Apple sản xuất iPhone tại nhiều nước khác nhau là ví dụ của:
Toàn cầu hóa sản xuất
Toàn cầu hóa văn hóa
Tập trung hóa kinh tế
Độc quyền nội địa
Lợi ích chính của toàn cầu hóa đối với các nước đang phát triển là:
Tăng rào cản thương mại
Cơ hội thu hút đầu tư nước ngoài
Giảm năng lực cạnh tranh
Mất cân bằng cán cân thương mại
Mục tiêu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) là:
Cung cấp hỗ trợ phát triển và giảm nghèo toàn cầu
Giám sát tỷ giá hối đoái
Bảo vệ sở hữu trí tuệ
Điều chỉnh chính sách thuế quốc tế
Hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với thương mại quốc tế ở chỗ:
Không liên quan đến sản xuất
Gắn liền với quyền kiểm soát và sở hữu vốn
Không cần vốn đầu tư
Chỉ diễn ra trong ngắn hạn
Một hệ quả tiêu cực của toàn cầu hóa là:
Tăng cơ hội hợp tác quốc tế
Mất cân bằng kinh tế giữa các quốc gia
Tăng cường phát triển công nghệ
Giảm chi phí sản xuất
Thúc đẩy chuyển giao công nghệ là một trong những yếu tố nào sau đây?
Thúc đẩy chuyển giao công nghệ
Gia tăng chênh lệch giàu nghèo
Mở rộng thị trường lao động
Tăng năng suất toàn cầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh nhờ yếu tố nào?
Bảo hộ nhà nước
Linh hoạt, đổi mới và tận dụng công nghệ số
Giảm năng lực đổi mới
Tăng chi phí quản lý
Hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm mục tiêu gì?
Giảm hoặc xóa bỏ thuế quan giữa các nước thành viên
Tăng thuế nhập khẩu
Giảm đầu tư nước ngoài
Tăng rào cản kỹ thuật
Một đặc trưng của toàn cầu hóa tài chính là gì?
Luồng vốn bị giới hạn trong nước
Dòng vốn và đầu tư di chuyển dễ dàng giữa các quốc gia
Nhà nước kiểm soát hoàn toàn ngoại hối
Chỉ giao dịch nội địa
Yếu tố nào sau đây thể hiện "phi toàn cầu hóa" (deglobalization)?
Gia tăng đầu tư xuyên biên giới
Doanh nghiệp chuyển chuỗi cung ứng về nội địa
Tự do hóa thị trường tài chính
Mở rộng thương mại điện tử toàn cầu
"Hiệu ứng lan tỏa công nghệ" (technology spillover) của FDI có nghĩa là gì?
Công nghệ bị sao chép bất hợp pháp
Doanh nghiệp nội địa học hỏi và cải thiện nhờ FDI
Các công ty nước ngoài độc quyền công nghệ
Chính phủ hạn chế chuyển giao công nghệ
Trong toàn cầu hóa, "chuỗi cung ứng linh hoạt" (agile supply chain) giúp doanh nghiệp như thế nào?
Giảm tốc độ phản ứng với thị trường
Tăng khả năng thích ứng với biến động toàn cầu
Cố định nguồn cung tại một quốc gia
Giảm khả năng hợp tác quốc tế
Từ góc nhìn thể chế, yếu tố nào quyết định khả năng hội nhập quốc tế của quốc gia?
Hệ thống pháp lý, chính trị và chính sách thương mại minh bạch
Quy mô dân số lớn
Mức độ đô thị hóa
Vị trí địa lý gần biển
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, doanh nghiệp toàn cầu cần ưu tiên chiến lược nào?
Tăng cường đầu tư vào công nghệ số
Tăng cường bảo hộ nhà nước
Giảm chi phí quản lý
Tăng cường sản xuất truyền thống
Yếu tố văn hóa trong kinh doanh quốc tế bao gồm:
Pháp luật, chính trị và chính sách tài khóa
Ngôn ngữ, tôn giáo, giá trị, chuẩn mực và tập quán xã hội
Cấu trúc chính phủ và thuế quan
Hệ thống ngân hàng và thị trường vốn
Mô hình các chiều văn hóa của Hofstede không bao gồm yếu tố nào sau đây?
Khoảng cách quyền lực
Chủ nghĩa cá nhân – tập thể
Mức độ tránh rủi ro
Tốc độ đô thị hóa
Trong các nền văn hóa có khoảng cách quyền lực cao, doanh nghiệp thường:
Có cơ cấu tổ chức phẳng
Ra quyết định tập trung vào cấp lãnh đạo
Khuyến khích tranh luận ngang cấp
Tự do chia sẻ ý kiến
Trong kinh doanh quốc tế, “giao tiếp phi ngôn ngữ” bao gồm:
Văn bản hợp đồng
Cử chỉ, ánh mắt, khoảng cách giao tiếp
Nội dung thư thương mại
Báo cáo tài chính
Trong các nền văn hóa đề cao tập thể, quyết định kinh doanh thường:
Do cá nhân lãnh đạo đưa ra
Dựa trên sự đồng thuận của nhóm
Nhanh chóng và ít tham khảo ý kiến
Không quan tâm đến lợi ích nhóm
“Văn hóa định hướng thời gian dài hạn” trong mô hình Hofstede thể hiện:
Ưu tiên kết quả ngắn hạn
Chú trọng truyền thống và kế hoạch lâu dài
Bỏ qua các giá trị xã hội
Tập trung hoàn toàn vào lợi nhuận tức thì
Khi doanh nghiệp Việt Nam làm việc với đối tác Nhật Bản, yếu tố nào cần chú trọng nhất?
Tốc độ thương lượng nhanh
Tính cẩn trọng, đúng giờ và tôn trọng nghi thức
Giao tiếp trực diện và mạnh mẽ
Tập trung vào kết quả trước tiên
Văn hóa ảnh hưởng đến hoạt động marketing quốc tế ở khía cạnh:
Giá trị sản phẩm và cách truyền thông
Chính sách thuế
Cấu trúc chính phủ
Tốc độ đô thị hóa
Trong các nền văn hóa có mức độ tránh rủi ro cao, nhà quản lý thường:
Dễ chấp nhận sự thay đổi
Đưa ra quyết định nhanh chóng
Cẩn trọng, tuân thủ quy trình và luật lệ
Không cần nhiều kế hoạch dự phòng
Khi hai nền văn hóa có hệ giá trị khác nhau, nguy cơ lớn nhất trong hợp tác kinh doanh là:
Mất thị phần
Hiểu lầm và xung đột văn hóa
Giảm giá trị thương hiệu
Tăng chi phí vận hành
Văn hóa ảnh hưởng đến phong cách lãnh đạo trong doanh nghiệp quốc tế ở chỗ:
Nhà lãnh đạo có thể áp dụng cùng một phong cách cho mọi quốc gia
Mỗi nền văn hóa có cách nhìn nhận quyền lực và ra quyết định khác nhau
Lãnh đạo chỉ cần tập trung vào chiến lược tài chính
Không có khác biệt về lãnh đạo giữa các nền văn hóa
Trong kinh doanh quốc tế, "đa dạng văn hóa" là:
Thách thức cần loại bỏ
Yếu tố có thể tạo lợi thế cạnh tranh nếu được quản trị hiệu quả
Không liên quan đến hoạt động kinh doanh
Chỉ là yếu tố về ngôn ngữ
Sự khác biệt về tôn giáo có thể ảnh hưởng đến:
Thị hiếu tiêu dùng, thời gian làm việc và cách giao tiếp
Chỉ ảnh hưởng đến tỷ giá
Không tác động đến kinh doanh
Chính sách tiền tệ
Ví dụ nào thể hiện sự thích ứng văn hóa thành công của doanh nghiệp?
McDonald’s bán hamburger bò ở Ấn Độ
KFC tại Trung Quốc thêm món cháo và cơm vào thực đơn
Coca-Cola giữ nguyên khẩu vị ở mọi quốc gia
Apple loại bỏ ngôn ngữ địa phương trên sản phẩm
Sự khác biệt chính trị giữa các quốc gia ảnh hưởng đến:
Chi phí vận hành nội địa
Rủi ro quốc gia và chính sách đầu tư
Tập quán tiêu dùng
Cấu trúc văn hóa doanh nghiệp
Hệ thống pháp lý của quốc gia ảnh hưởng trực tiếp đến:
Chiến lược quảng cáo
Quyền sở hữu trí tuệ và hợp đồng thương mại
Mức độ hiểu biết văn hóa
Cấu trúc tổ chức doanh nghiệp
Một thách thức khi doanh nghiệp hoạt động trong môi trường đa văn hóa là:
Dễ dàng thuận trong mọi quyết định
Giao tiếp và hợp tác có thể bị cản trở do khác biệt nhận thức
Không cần đào tạo nhân sự
Không bị ảnh hưởng bởi tôn giáo
“Tư duy văn hóa toàn cầu” (global mindset) giúp nhà quản trị:
Phù nhận các giá trị văn hóa địa phương
Hiểu và thích ứng linh hoạt với các nền văn hóa khác nhau
Tập trung vào một nền văn hóa duy nhất
Không cần quan tâm đến sự khác biệt
Yếu tố nào KHÔNG thuộc các chiều văn hóa của Trompenaars?
Phổ quát – cụ thể
Trung lập – cảm xúc
Giàu – nghèo
Cá nhân – tập thể
Khi doanh nghiệp không hiểu rõ văn hóa địa phương, hậu quả thường gặp là:
Tăng thị phần
Tạo ấn tượng tích cực với khách hàng
Gây phân cảm và thất bại trong kinh doanh
Dễ dàng mở rộng thương hiệu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, “văn hóa lai ghép” (hybrid culture) được hiểu là:
Sự hòa trộn giữa các yếu tố văn hóa bản địa và quốc tế
Văn hóa bị mất hoàn toàn bản sắc
Văn hóa thuận tùy của một quốc gia
Văn hóa kinh tế thuần nông
“Khoảng cách văn hóa” (cultural distance) có tác động đến chiến lược nào của doanh nghiệp quốc tế?
Chiến lược sản phẩm, marketing và nhân sự
Chính sách tiền tệ
Tỷ giá ngoại tệ
Cấu trúc tài chính công ty
Một công ty Mỹ thất bại khi vào thị trường Ả Rập do không nghiên cứu quy tắc tôn giáo về Ramadan. Đây là ví dụ của:
Sai lầm do khác biệt pháp lý
Sai lầm do khác biệt văn hóa
Sai lầm do khác biệt chính trị
Sai lầm do khác biệt khí hậu
Để tăng hiệu quả quản trị đa văn hóa, doanh nghiệp cần:
Chuẩn hóa mọi chính sách cho toàn cầu
Đào tạo nhân viên về nhận thức và năng lực văn hóa
Bỏ qua các yếu tố văn hóa
Tập trung vào một nền văn hóa duy nhất
Trong quan điểm hiện đại, yếu tố văn hóa được xem là:
Rào cản của toàn cầu hóa
Nguồn lực chiến lược tạo lợi thế cạnh tranh bền vững
Yếu tố không thể kiểm soát
Thuộc tính phụ của môi trường kinh tế
Thương mại quốc tế là:
Trao đổi hàng hóa và dịch vụ trong phạm vi một quốc gia
Trao đổi hàng hóa, dịch vụ vượt qua biên giới quốc gia
Hoạt động sản xuất nội địa
Đầu tư vào bất động sản nước ngoài
Mục tiêu chính của tự do hóa thương mại là:
Tăng hàng rào thuế quan
Xóa bỏ rào cản và khuyến khích lưu thông hàng hóa, dịch vụ
Tăng kiểm soát của nhà nước
Giảm năng lực cạnh tranh quốc tế
Lý thuyết lợi thế tuyệt đối của Adam Smith cho rằng:
Mỗi quốc gia nên sản xuất mọi loại hàng hóa
Quốc gia nên chuyên môn hóa vào sản phẩm mà mình sản xuất hiệu quả hơn nước khác
Thương mại quốc tế không mang lại lợi ích
Chỉ nên tập trung vào xuất khẩu dịch vụ
Lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo nhấn mạnh rằng:
Quốc gia vẫn có thể hưởng lợi từ thương mại ngay cả khi kém hiệu quả hơn ở mọi lĩnh vực
Chỉ các nước phát triển mới có lợi
Thương mại chỉ có lợi cho ngành công nghiệp
Lợi nhuận phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái
Rào cản phi thuế quan KHÔNG bao gồm:
Hạn ngạch nhập khẩu
Thuế xuất khẩu
Quy định kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng
Chính sách kiểm dịch
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò:
Giám sát hệ thống tài chính toàn cầu
Điều phối thương mại và giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia
Kiểm soát đầu tư trực tiếp nước ngoài
Quy định tỷ giá hối đoái
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là:
Việc cá nhân gửi tiền tiết kiệm ra nước ngoài
Doanh nghiệp đầu tư vốn, tài sản và quyền quản lý vào quốc gia khác
Hoạt động mua bán chứng khoán ngắn hạn
Giao dịch thương mại dịch vụ
Dòng đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) chủ yếu nhằm:
Nắm quyền điều hành doanh nghiệp
Tìm kiếm lợi nhuận tài chính qua mua cổ phiếu, trái phiếu
Xây dựng nhà máy sản xuất
Đầu tư vào tài sản cố định
Hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm:
Xóa bỏ hoặc giảm thuế quan giữa các quốc gia thành viên
Tăng hàng rào thuế
Cấm dòng đầu tư nước ngoài
Giảm cạnh tranh quốc tế
Khu vực thương mại tự do ASEAN (AFTA) được thành lập với mục tiêu:
Tự do hóa thương mại giữa các nước thành viên Đông Nam Á
Giảm hợp tác khu vực
Bảo hộ sản xuất nội địa
Ngăn chặn đầu tư quốc tế
Chính sách bảo hộ mậu dịch nhằm mục tiêu:
Khuyến khích thương mại quốc tế
Bảo vệ ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh bên ngoài
Giảm chi phí nhập khẩu
Tăng xuất khẩu
Một rào cản thương mại phổ biến trong thời đại hiện nay là:
Chiến tranh tiền tệ
Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định môi trường
Tự do hóa dịch vụ
Giảm chi phí logistics
Cán cân thương mại được tính bằng:
Xuất khẩu – nhập khẩu
Thu nhập quốc dân
Lãi suất ngân hàng
Tổng GDP
Một quốc gia có thặng dư thương mại khi:
Xuất khẩu nhỏ hơn nhập khẩu
Xuất khẩu bằng nhập khẩu
Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu
Nhập khẩu vượt quá GDP
Các yếu tố thu hút FDI vào một quốc gia bao gồm:
Môi trường chính trị ổn định, hạ tầng tốt, chi phí lao động hợp lý
Thuế cao và bất ổn chính trị
Thiếu nhân lực
Rào cản pháp lý lớn
Xu hướng “dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu” sau đại dịch COVID-19 thể hiện:
Toàn cầu hóa chậm lại và tái cấu trúc khu vực
Tăng cường hợp tác quốc tế
Giảm đầu tư nước ngoài
Tăng chi phí logistics
Các hiệp định như CPTPP, EVFTA là ví dụ của:
Liên minh tiền tệ
Hiệp định thương mại khu vực thế hệ mới
Thỏa thuận song phương về lao động
Tổ chức tài chính quốc tế
Rủi ro chính trị ảnh hưởng đến đầu tư quốc tế là:
Thay đổi chính phủ, xung đột, quốc hữu hóa tài sản
Biến động tỷ giá
Thay đổi thời tiết
Lãi suất ngân hàng
Toàn cầu hóa thương mại đã dẫn đến:
Giảm lưu thông hàng hóa
Tăng phụ thuộc giữa các nền kinh tế
Giảm năng lực cạnh tranh
Đóng cửa thị trường
Một lợi ích quan trọng của đầu tư quốc tế đối với nước tiếp nhận là:
Tăng thất nghiệp
Thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kỹ năng
Làm giảm xuất khẩu
Tăng thâm hụt ngân sách
“Lợi thế theo quy mô” (Economies of Scale) giải thích rằng:
Doanh nghiệp càng sản xuất nhiều, chi phí trung bình càng giảm
Doanh nghiệp càng nhỏ càng hiệu quả
Tăng sản lượng luôn làm tăng chi phí
Không liên quan đến thương mại quốc tế
Theo mô hình kim cương của Porter, năng lực cạnh tranh quốc gia phụ thuộc vào:
Ngẫu nhiên và vị trí địa lý
Điều kiện yếu tố, điều kiện cầu, ngành hỗ trợ, và chiến lược doanh nghiệp
Chính sách thuế
Lãi suất ngân hàng
“Chủ nghĩa bảo hộ xanh” (Green Protectionism) là:
Áp dụng rào cản môi trường để hạn chế nhập khẩu
Tự do hóa thương mại môi trường
Chính sách khuyến khích xuất khẩu sản phẩm xanh
Xóa bỏ mọi tiêu chuẩn môi trường
Khi đầu tư ra nước ngoài, doanh nghiệp cần xem xét “rủi ro thể chế” (institutional risk) vì:
Nó ảnh hưởng đến quyền sở hữu và hiệu quả thực thi hợp đồng
Nó chỉ liên quan đến chi phí vận chuyển
Nó không ảnh hưởng đến đầu tư quốc tế
Nó chỉ liên quan đến chính sách thuế
Trong bối cảnh chuyển đổi số, xu hướng “đầu tư xuyên biên giới trong lĩnh vực công nghệ” thể hiện:
Giảm toàn cầu hóa
Toàn cầu hóa 4.0 với trọng tâm là dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo
Chỉ có ở các nước phát triển
Giới hạn ở lĩnh vực sản xuất truyền thống
Mục tiêu chính của chiến lược kinh doanh quốc tế là gì?
Giảm chi phí sản xuất nội địa
Tối đa hóa lợi nhuận toàn cầu thông qua khai thác cơ hội trên thị trường quốc tế
Tăng số lượng nhân viên quốc tế
Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài
Doanh nghiệp đa quốc gia (MNC) thường phải cân bằng giữa:
Chiến lược tài chính và chiến lược nhân sự
Tập trung và phân tán quyền lực
Chuẩn hóa và thích ứng
Xuất khẩu và nhập khẩu
Chiến lược toàn cầu (Global Strategy) chú trọng vào:
Tùy biến sản phẩm theo từng quốc gia
Tối đa hóa hiệu quả chi phí bằng cách chuẩn hóa sản phẩm trên toàn cầu
Xây dựng thương hiệu nội địa
Giảm cạnh tranh nội địa
Khi doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm cho từng quốc gia, họ đang theo đuổi:
Chiến lược chuẩn hóa
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược tập trung
Một công ty sử dụng R&D tập trung và sản xuất tại một quốc gia, nhưng bán ra toàn cầu. Đó là ví dụ của:
Chiến lược quốc tế
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược đa phương hóa
Khi môi trường kinh doanh đòi hỏi vừa hiệu quả chi phí vừa đáp ứng nhu cầu địa phương, doanh nghiệp nên áp dụng:
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược quốc tế
Chiến lược toàn cầu
Cấu trúc tổ chức toàn cầu theo sản phẩm thường phù hợp khi:
Sản phẩm có tính chất đồng nhất trên toàn cầu
Doanh nghiệp hoạt động ở một quốc gia duy nhất
Sản phẩm chỉ phục vụ thị trường nội địa
Doanh nghiệp không có chiến lược quốc tế
Lợi thế của cấu trúc tổ chức theo khu vực địa lý là:
Tăng tính linh hoạt và đáp ứng đặc điểm địa phương
Dễ dàng chuẩn hóa quy trình
Giảm chi phí hành chính
Giảm sự khác biệt văn hóa
Cấu trúc ma trận trong doanh nghiệp quốc tế nhằm:
Loại bỏ cấp quản lý trung gian
Kết hợp giữa chức năng toàn cầu và đơn vị địa phương
Tập trung toàn quyền cho công ty mẹ
Giảm số lượng nhân viên quốc tế
“Công ty mẹ điều hành và kiểm soát toàn bộ các chi nhánh ở nước ngoài” là đặc điểm của:
Cấu trúc phân quyền
Cấu trúc tập trung
Cấu trúc ma trận
Cấu trúc liên kết mạng
“Thích ứng chiến lược theo từng thị trường nhưng vẫn duy trì giá trị cốt lõi toàn cầu” là đặc trưng của:
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược quốc tế
Chiến lược toàn cầu
Chiến lược đa nội địa
Mô hình “integration-responsiveness” giúp doanh nghiệp:
Đánh giá rủi ro tài chính
Xác định mức độ toàn cầu hóa và thích ứng địa phương cần thiết
Quản trị đồng tiền quốc tế
Giảm chi phí vận hành
Trong chiến lược toàn cầu, quyết định chiến lược chủ yếu được đưa ra ở:
Cấp quốc gia
Cấp khu vực
Cấp công ty mẹ
Cấp bộ phận chức năng
Một tập đoàn đặt trụ sở tại Mỹ nhưng giao quyền tự quyết marketing cho từng chi nhánh. Đây là ví dụ về:
Tập trung hóa
Phân quyền
Tập trung R&D
Chuẩn hóa hoạt động
Mối liên hệ giữa chiến lược và cấu trúc tổ chức được thể hiện ở nguyên tắc:
Cấu trúc quyết định chiến lược
Chiến lược đi sau cấu trúc
Chiến lược quyết định cấu trúc
Cấu trúc đi sau chiến lược
Khi doanh nghiệp muốn khai thác lợi thế kinh tế quy mô, họ thường lựa chọn:
Chiến lược toàn cầu
Chiến lược địa phương hóa
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược phân tán
Vai trò của quản trị tri thức trong tổ chức đa quốc gia là:
Tăng chi phí hành chính
Giảm năng lực đổi mới
Thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm giữa các đơn vị toàn cầu
Tập trung quyền lực cho công ty mẹ
Cấu trúc tổ chức theo chức năng thường được sử dụng khi:
Công ty mới bắt đầu mở rộng quốc tế
Công ty có mạng lưới toàn cầu phức tạp
Mỗi khu vực có sản phẩm riêng biệt
Mỗi quốc gia có pháp lý khác nhau
Một đặc điểm nổi bật của cấu trúc mạng lưới (network structure) là:
Quyết định tập trung
Sự liên kết linh hoạt giữa các đơn vị toàn cầu
Tổ chức theo tuyến dọc
Không có tính phân quyền
"Chiến lược đa nội địa" phù hợp nhất khi:
Áp lực chi phí cao, áp lực địa phương hóa thấp
Áp lực chi phí thấp, áp lực địa phương hóa cao
Cả hai áp lực đều cao
Cả hai áp lực đều thấp
Động lực chính của "chiến lược xuyên quốc gia" là:
Giảm cạnh tranh nội địa
Kết hợp hiệu quả chi phí và đáp ứng địa phương
Tập trung toàn cầu
Tăng cường xuất khẩu
Trong công ty toàn cầu, "trụ sở khu vực" thường có vai trò:
Ra quyết định tài chính cho toàn công ty
Điều phối hoạt động trong khu vực địa lý cụ thể
Kiểm soát nhân sự toàn cầu
Giảm cạnh tranh nội bộ
Một công ty từ Nhật Bản đặt nhà máy ở Thái Lan và trung tâm R&D ở Đức. Đây là biểu hiện của:
Chiến lược xuyên quốc gia
Chiến lược tập trung hóa
Chiến lược đa nội địa
Chiến lược địa phương hóa
Tập đoàn Nestlé được biết đến với chiến lược:
Chuẩn hóa hoàn toàn
Toàn cầu
Đa nội địa
Phân tán
