wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm Bia — Chủ đề 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Loại đại mạch nào chủ yếu dùng trong sản xuất bia?

a)

Đại mạch 2 hàng

b)

Đại mạch 4 hàng

c)

Đại mạch 6 hàng

d)

Đại mạch đa hàng

2.

Hàm lượng phần trăm các chất thấp phân tử có trong malt?

a)

10 – 12%

b)

12 – 14%

c)

14 – 16%

d)

16 – 18%

3.

Malt vàng được sấy ở nhiệt độ:

a)

80°C

b)

85°C

c)

100°C

d)

105°C

4.

Có …… loại malt thường được sử dụng.

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Pilsener malt tạo màu sắc gì cho bia?

a)

Màu vàng lợt

b)

Màu vàng óng

c)

Màu hổ phách

d)

Màu sẫm

6.

Lượng hạt bệnh tối đa yêu cầu trong đánh giá kiểm tra malt:

a)

0,5%

b)

1%

c)

1,5%

d)

2%

7.

Kiểm tra đánh giá chất lượng malt không dựa trên cảm quan nào

a)

Màu: vàng nâu/ màu nâu sẫm hơn, vỏ óng ánh.

b)

Kích thước, hình dáng: đồng đều, giống hạt đại mạch khô, hạt không bị vỡ (lượng vỡ tối đa là 0,5%).

c)

Mùi, vị: đặc trưng từng loại malt, mùi thơm, vị ngọt dịu, không có mùi lạ.

d)

Lượng hạt bệnh tối đa là 1%, lượng hạt không nảy mầm tối đa là 5%.

8.

Chọn câu sai: 1. Đại mạch có hàm lượng glucid và protein cao hơn, tỷ lệ glucid/protein không cân đối thích hợp cho việc sản xuất bia. 2. Đại mạch: ngũ cốc có nguồn gốc từ loài thực vật thân cỏ Hordeum vulgare. 3. Hạt đại mạch gồm: vỏ, nội nhũ, phôi. 4. Sản lượng đại mạch chủ yếu để chế biến thành malt. 5. Đại mạch được trồng chủ yếu ở các vùng có khí hậu cận nhiệt đới như châu Âu, Nam Mỹ.

a)

1, 2

b)

3, 4

c)

1, 5

9.

Trong công nghệ sản xuất bia, tinh bột trong hạt đại mạch có chức năng gì?

a)

Là nguồn dinh dưỡng cho hạt nảy mầm.

b)

Nguồn cung cấp chất hoà tan cho dịch đường trong quá trình lên men.

c)

Là nguồn thức ăn dự trữ cho phôi, cung cấp chất hoà tan cho dịch đường trước khi lên men.

10.

“Chuyển hệ enzim từ trạng thái nghỉ sang trạng thái hoạt động” là mục đích của giai đoạn nào trong sản xuất malt?

a)

Ngâm

b)

Sấy

c)

Ươm mầm

d)

Lưu trữ

11.

Có mấy phương pháp ngâm trong sản xuất malt?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

12.

Tiến trình đúng của quá trình ngâm hạt trong sản xuất malt là gì?

a)

Rửa hạt, ngâm hạt trong nước, để khan trong không khí và chuyển thùng.

b)

Ngâm hạt trong nước, rửa hạt, để khan trong không khí và chuyển thùng.

c)

Chuyển thùng, ngâm hạt trong nước, rửa hạt và để khan trong không khí.

d)

Chuyển thùng, rửa hạt, ngâm hạt trong nước và để khan trong không khí.

13.

Giai đoạn nào sau đây không nằm trong giai đoạn sấy malt?

a)

Giai đoạn sinh lý

b)

Giai đoạn hoá lý

c)

Giai đoạn sinh hoá

d)

Giai đoạn hoá học

14.

Tổn thất của quá trình tách rễ thường nằm trong khoảng nào?

a)

1–2,5%

b)

2,5–5%

c)

5–7,5%

d)

1–2,5%

15.

Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất malt nào đúng?

a)

Ngâm hạt, rửa hạt, ươm mầm, sấy hạt, malt thành phẩm

b)

Ngâm hạt, rửa hạt, ươm mầm, sấy hạt, tách rễ, malt thành phẩm

c)

Rửa hạt, ngâm hạt, ươm mầm, tách rễ, sấy malt, malt thành phẩm

d)

Rửa hạt, ngâm hạt, ươm mầm, sấy hạt, tách rễ, malt thành phẩm

16.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến quá trình ngâm hạt?

a)

Nhiệt độ

b)

O2

c)

Khối lượng

d)

Thành phần hoá học

17.

Chỉ tiêu màu sắc tối của nước dùng trong sản xuất rượu, bia, nước giải khát là bao nhiêu TCU?

a)

Nhỏ hơn 15 TCU

b)

Nhỏ hơn 14 TCU

c)

Nhỏ hơn 13 TCU

d)

Nhỏ hơn 12 TCU

18.

Chỉ tiêu pH của nước trong sản xuất rượu, bia, nước giải khát là khoảng nào?

a)

6,5-8

b)

6-7

c)

6,8-7,4

d)

5,5-7

19.

Hàm lượng Sắt trong nước dùng trong sản xuất rượu, bia, nước giải khát phải đạt mức nào?

a)

>0,2

b)

>0,3

c)

0

d)

<0,2

20.

Hàm lượng chì trong nước dùng trong sản xuất rượu, bia, nước giải khát phải đạt mức nào?

a)

>0,2

b)

>0,1

c)

<0,2

d)

<0,1

21.

QCVN 08 : 2008/BTNMT là quy chuẩn gì?

a)

Quy chuẩn kĩ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt

b)

Quy chuẩn kĩ thuật quốc gia về chất lượng nước ngầm

c)

Quy chuẩn kĩ thuật quốc gia về chất lượng nước biển

d)

Quy chuẩn kĩ thuật quốc gia về chất lượng nước máy

22.

QCVN 09 : 2008/BTNMT là quy chuẩn gì?

a)

Quy chuẩn kĩ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt

b)

Quy chuẩn kĩ thuật quốc gia về chất lượng nước ngầm

c)

Quy chuẩn kĩ thuật quốc gia về chất lượng nước biển

d)

Quy chuẩn kĩ thuật quốc gia về chất lượng nước máy

23.

Hàm lượng clorua trong nước dùng trong sản xuất rượu, bia, nước giải khát nên ở mức nào?

a)

280 mg/l

b)

270 mg/l

c)

260 mg/l

d)

250 mg/l

24.

Hàm lượng coliform trong nước dùng trong sản xuất rượu, bia, nước giải khát nên ở mức nào?

a)

2-3 CFU/l

b)

1-2 CFU/l

c)

0-1 CFU/l

d)

0 CFU/l

25.

Có mấy loại nước dùng trong nhà máy sản xuất rượu bia, nước giải khát?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

26.

Độ đục của nước dùng trong sản xuất rượu bia, nước giải khát nên ở mức nào?

a)

2,2 NTU

b)

2,1 NTU

c)

2 NTU

d)

1,9 NTU

27.

Hoa houblon ở mức điểm 67–73 được đánh giá như thế nào?

a)

Tốt

b)

Xấu

c)

Cực tốt

d)

Rất tốt

28.

Có mấy kĩ thuật đánh giá hoa houblon?

a)

2

b)

3

c)

6

d)

1

29.

Trong thời gian đun sôi dịch đường với hoa houblon, lượng tinh dầu thơm còn tồn tại trong bia là bao nhiêu?

a)

5%

b)

3%

c)

4%

d)

2%

30.

Công thức phân tử của β- axit đắng là gì?

a)

C26H36O4

b)

C26H32O4

c)

C24H38O4

d)

C26H38O4

31.

Chất gây đắng mạnh nhất trong bia là gì?

a)

Cohumulon

b)

Lupulon

c)

Humulon

d)

Colupulon

32.

Chất lượng hoa houblon bị giảm đến 50% khi hoa chuyển sang màu nào?

a)

Màu vàng hoa cau

b)

Màu vàng cam

c)

Màu cánh gián

d)

Màu gà rán

33.

Loại hoa houblon nào được sử dụng trong sản xuất bia?

a)

Hoa cái chưa thụ phấn

b)

Hoa cái đã thụ phấn

c)

Cả hoa đực và hoa cái

d)

Chỉ hoa đực chưa thụ phấn

34.

Câu nào sau đây nói đúng về humulon (α‑axit đắng)?

a)

Là tinh thể hình khối không màu

b)

Là tinh thể hình kim không màu

c)

Trong quá trình đun sôi dịch đường, các α‑axit đắng chuyển hóa thành iso‑α nhờ các phản ứng đồng phân hóa

d)

α‑axit đắng có độ đắng nhỏ hơn β‑axit đắng 9 lần

35.

Để xác định giá trị trong sản xuất bia, hàm lượng α‑axit đắng thường khoảng bao nhiêu?

a)

8–9%

b)

4–6%

c)

4–7%

d)

5–7%

36.

Thành phần nào của hoa houblon chiếm hàm lượng cao nhất?

a)

Tanin

b)

Nhựa đắng tổng số

c)

Protein

d)

Xenluloza, lignin và các chất khác

37.

Người ta sử dụng phần nào từ cây hoa houblon trong công nghệ chế biến bia?

a)

Hoa đực

b)

Hoa cái

c)

Hoa đực và hoa cái

d)

Sử dụng tất cả các thành phần của cây hoa houblon

38.

Nguồn đất thích hợp dùng để trồng hoa houblon có độ pH là bao nhiêu?

a)

6.5 và 8.0

b)

6.5 và 7.0

c)

5.5 và 6.5

d)

Trên 8.0

39.

Hoa viên dạng đồng phân hóa là gì?

a)

Là dạng phản ứng đồng phân các α‑axit khi bổ sung oxit magie

b)

Là dạng phản ứng đồng phân các tanin khi bổ sung oxit magie

c)

Là dạng phản ứng đồng phân các α‑axit khi bổ sung oxit sắt

d)

Là dạng phản ứng đồng phân các tanin khi bổ sung oxit sắt

40.

Có bao nhiêu phương pháp sản xuất cao hoa?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

41.

Vai trò nào không phải của hoa houblon?

a)

Tạo vị đắng dịu cho bia

b)

Tạo hương thơm đặc trưng cho bia

c)

Làm bia có khả năng tạo và giữ bọt

d)

Tạo màu vàng sáng cho bia

42.

Điểm khác nhau cơ bản giữa hoa viên 90 và hoa viên 45 là gì?

a)

Toàn bộ hàm lượng tanin trong hoa viên 90 được tinh lọc còn hoa viên 45 thì không

b)

Hàm lượng nitrat trong hoa viên 45 thì được tinh lọc còn hoa viên 90 thì không

c)

Hàm lượng kim loại nặng trong hoa viên 90 đã được tinh lọc hết

d)

Hoa viên 45 có hàm lượng các β‑acid đắng chiếm khoảng 6–8%

43.

Nhiệt độ thích hợp để sử dụng lên men của nấm men nổi và nấm men chìm là gì?

a)

20–28 °C và 5–10 °C

b)

28–30 °C và 1–3 °C

c)

20–28 °C và 1–3 °C

d)

28–30 °C và 5–10 °C

44.

Nhà máy sản xuất bia tại Việt Nam hiện nay chủ yếu dùng loại nấm men nào?

a)

Nấm men nổi

b)

Nấm men chìm

c)

Nấm men nổi và nấm men chìm

d)

Nấm mốc và nấm men chìm

45.

Chọn phát biểu đúng: 1) Tốc độ sinh trưởng của nấm men không phụ thuộc vào nhiệt độ. 2) Quá trình sinh sản của nấm men gồm các pha: tiềm sinh, chỉ số, cân bằng và suy vong. 3) Nấm men dạng bông lơ lửng lên men yếu và lên men không triệt để. 4) Tốc độ lên men chỉ phụ thuộc vào khả năng lên men của nấm men. 5) Yêu cầu đối với nấm men bia phải có khả năng chịu cồn, áp suất thẩm thấu, oxy, nhiệt độ và nồng độ CO2 phù hợp với từng nhà máy. 6) Nấm men bia phải có đặc tính di truyền ổn định cao.

a)

2,3,5,6

b)

1,2,3,6

c)

1,2,3,4,5

d)

3,4,5,6

46.

Chọn phát biểu sai về nấm men nổi và nấm men chìm:

a)

Sự khác nhau của nấm men chìm và nấm men nổi là khả năng lên men các loại đường trisacarit.

b)

Lực lên men phụ thuộc vào hàm lượng các chất protein trong tế bào nấm men.

c)

Nấm men bụi là loài nấm men phân ly mịn trong dịch lên men và lắng từ từ khi kết thúc quá trình lên men chính.

d)

Nấm men nổi có khả năng kết dính với nhau trong thời gian ngắn khi kết thúc lên men chính và tạo thành khối kết bông lớn.

47.

Quá trình trao đổi chất của nấm men chìm và nấm men nổi chủ yếu xảy ra ở quá trình nào?

a)

Quá trình hô hấp và quá trình lên men

b)

Quá trình thuỷ phân và quá trình lên men

c)

Quá trình lên men và quá trình hô hấp

d)

Quá trình hô hấp và quá trình thuỷ phân

48.

Chọn phát biểu sai: 1) Nấm men chìm có nồng độ enzyme thấp hơn nấm men nổi. 2) Khả năng tạo bào tử của nấm men chìm lâu hơn và hạn chế hơn nấm men nổi. 3) Nấm men nổi nổi lên bề mặt dịch trong và cuối quá trình lên men chính, nấm men chìm lắng xuống đáy thiết bị khi kết thúc quá trình lên men chính. 4) Tốc kết lắng phụ thuộc vào trị số điện tích của tế bào. 5) Nấm men bia cần quan tâm đến: khả năng sinh trưởng, khả năng kết lắng, lực lên men, tốc độ lên men. 6) Nấm men chìm được dùng trong sản xuất bia Ale và nấm men nổi được dùng trong sản xuất bia Lager. Chọn đáp án đúng nhất.

a)

1,2,3,4

b)

4,6

c)

4,5,6

d)

1,2,5,6

49.

Nấm men nổi nhiệt độ lên men vào khoảng?

a)

510C5{-}10^\circ\text{C}

b)

1025C10{-}25^\circ\text{C}

c)

1530C15{-}30^\circ\text{C}

d)

1525C15{-}25^\circ\text{C}

50.

Nhiều loại nấm men thường được dùng để sản xuất?

a)

Protein

b)

Lipit

c)

Enzyme

d)

Acid amin

51.

Mục đích của quá trình nhân giống?

a)

Là quá trình tăng kích thước dịch nấm men sau mỗi chu kì cho đến khi đủ số lượng phục vụ cho sản xuất.

b)

Là quá trình tăng thể tích dịch nấm men sau mỗi chu kì cho đến khi đủ số lượng phục vụ cho sản xuất.

c)

Là quá trình tăng hàm lượng dịch nấm men sau mỗi chu kì cho đến khi đủ số lượng phục vụ cho sản xuất.

d)

Là quá trình tăng số lượng dịch nấm men sau mỗi chu kì cho đến khi đủ số lượng phục vụ cho sản xuất.

52.

Mục đích của việc thu nhận sinh khối nấm men là?

a)

Khai thác và hoàn thiện

b)

Khai thác, hoàn thiện, chế biến

c)

Khai thác và chế biến

d)

Hoàn thiện và chế biến

53.

Các biến đổi chủ yếu của quá trình nhân giống là gì?

a)

Biến đổi sinh học, sinh lý

b)

Biến đổi sinh học, sinh lý, hóa học

c)

Biến đổi sinh học, sinh lý, hóa lý

d)

Biến đổi sinh học, sinh hóa, vật lý

54.

Nấm men Saccharomyces cerevisiae có kích thước vào khoảng?

a)

5 – 14 micromet

b)

4 – 12 micromet

c)

4 – 15 micromet

d)

5 – 15 micromet

55.

Vai trò của việc sử dụng enzyme Termamyl 120L trong sản xuất bia là gì?

a)

Dùng trong công đoạn nấu malt với bột để giảm độ nhớt của dịch và lọc sẽ dễ dàng hơn.

b)

Thủy phân tinh bột ở mối α\alpha -1,4 glucôzit trong phần tử amyloza và amylopectin.

c)

Cắt liên kết α\alpha -1,4-glucozit trong amyloza và amylopectin của tinh bột hoặc của dextrin, oligosacarit của dịch, tạo thành lượng lớn mantoza.

d)

Phân hủy xenluloza ở mối liên kết β\beta -1,4 glucan thành oligosacarit cũng như đisacarit và glucan thành glucoza, xenbioza.

56.

Đặc điểm của enzyme Celluclast 1,5L là gì?

a)

Là chế phẩm của enzyme chuyển hóa α\alpha -axetolactat.

b)

Thu nhận từ vi khuẩn Bacillus subtilis.

c)

Là dịch lỏng màu xám có tỷ trọng 1,2 g/ml.

d)

Được sản xuất từ dịch nuôi cấy của Trichoderma reesei theo phương pháp chìm, hoạt động tối ưu ở 50–60 ^\circ C và pH 4,5–6.

57.

Liều lượng sử dụng của enzyme Neutraza trong sản xuất bia là bao nhiêu?

a)

0,06–0,1% so với lượng bột không phải là malt.

b)

0,2–1 kg/tấn nguyên liệu thay thế.

c)

0,02 ppm tinh khiết để giảm diacetyl trong bia xuống dưới 0,15 ppm – giới hạn trên của ngưỡng hương vị.

d)

0,5–1 kg/100 hl dịch lên men.

58.

Đâu không phải là nguyên liệu thay thế trong sản xuất bia?

a)

Gạo.

b)

Mạch đen.

c)

Sắn.

d)

Đậu nành.

59.

Ngô được dùng trong sản xuất bia dưới dạng nào?

a)

Dạng gạo lứt, hạt dẹt hoặc tinh bột.

b)

Dạng gạo lứt, cả trái.

c)

Dạng trái hoặc tinh bột.

d)

Xay nhuyễn, hạt dẹp.

60.

Tại sao hàm lượng protit trong tinh bột lúa mì dùng trong sản xuất bia phải thấp?

a)

Làm cho bia ngọt hơn.

b)

Làm trong và ổn định bia.

c)

Giúp bảo quản bia lâu.

d)

Tăng độ cồn của bia.

61.

Liều lượng sử dụng NaOH trong sản xuất bia là bao nhiêu?

a)

2–5 kg xút 30%/1000 lít bia.

b)

5–10 kg xút 30%/1000 lít bia.

c)

15–20 kg xút 30%/1000 lít bia.

d)

15–20 kg xút 40%/1000 lít bia.

62.

Chất trợ lọc được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

Diatomit.

b)

Tannin.

c)

Than hoạt tính.

d)

Zeolite.

63.

Nhiệt độ thích hợp của nước để hoạt hóa enzyme proteaza là bao nhiêu?

a)

50 ^\circ C

b)

52 ^\circ C

c)

54 ^\circ C

d)

56 ^\circ C

64.

Có bao nhiêu phương pháp nghiền malt?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

65.

Nhược điểm của máy nghiền gạo là gì?

a)

Không giữ được nguyên vỏ.

b)

Dung tích chứa trong thùng lọc nhỏ (190 kg/m 3^3 ).

c)

Khó vệ sinh máy.

d)

Khi nghiền bụi bay ra nhiều.

66.

Phương pháp nghiền malt nào có dung tích thùng chứa lớn?

a)

Nghiền khô.

b)

Nghiền ướt.

c)

Nghiền ấm.

d)

Nghiền búa.

67.

Kích thước hạt gạo sau khi nghiền phải ?

a)

≤ 20% (tấm lớn), ≥ 35% (tấm nhỏ) và ≥ 75% (bột mịn).

b)

≤ 20% (tấm lớn), ≥ 25% (tấm nhỏ) và ≥ 75% (bột mịn).

c)

≤ 20% (tấm lớn), ≥ 15% (tấm nhỏ) và ≥ 75% (bột mịn).

d)

≤ 20% (tấm lớn), ≥ 45% (tấm nhỏ) và ≥ 75% (bột mịn).

68.

Các biến đổi trong nghiền malt ?

a)

Kích cỡ hạt tăng, hàm lượng nước trong malt tăng lên.

b)

Kích cỡ hạt giảm, hàm lượng nước trong malt tăng lên.

c)

Kích cỡ hạt giảm, hàm lượng nước trong malt giảm.

d)

Kích cỡ hạt tăng, hàm lượng nước trong malt giảm.

69.

Độ ẩm thích hợp nghiền ướt không ngâm?

a)

w = 35%.

b)

w = 30%.

c)

w = 25%.

d)

w = 20%.

70.

Quá trình thủy phân tinh bột gồm mấy quá trình?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

71.

Sản phẩm cuối cùng sau quá trình thủy phân tinh bột là gì?

a)

Maltoza

b)

Fructoza và maltoza

c)

Maltoza, dextrin, glucoza và maltotrioza

d)

Albumo, pepton và polypeptid

72.

Tác động tốt của sản phẩm cao phân tử khi thủy phân protein là gì?

a)

Tạo bọt, tạo vị

b)

Tạo hương, tạo vị

c)

Tạo bọt, tạo hương

d)

Tạo vị, tạo hương

73.

pH tối ưu của enzyme α\alpha -amylaza là bao nhiêu?

a)

3.5 – 4.5

b)

5.6 – 5.8

c)

6.0 – 6.5

d)

4.7 – 5.6

74.

Sản phẩm cuối cùng của quá trình thủy phân protein là gì?

a)

Albumo, pepton và polypeptid

b)

Acid amin, pepton và polypeptid

c)

Dipeptid, acid amin và polypeptid

d)

Acid amin

75.

Sự phân cắt tinh bột thành các sản phẩm thấp phân tử là kết quả của quá trình tác động của nhóm enzyme amylaza bao gồm những enzyme nào?

a)

α\alpha -amylaza và β\beta -amylaza

b)

α\alpha -amylaza và amylophosphataza

c)

α\alpha -amylaza, β\beta -amylaza và amylophosphataza

d)

β\beta -amylaza và amylophosphataza

76.

Chọn câu trả lời đúng về sự phân cắt liên kết glucozit: 1) Ở mạch amylaza, khi liên kết α\alpha -1,4 glucozit bị phân cắt, nhóm (OH-) của nước liên kết với C1\mathrm{C1} còn (H+) liên kết với C4\mathrm{C4} . 2) Ở mạch amylaza, khi liên kết α\alpha -1,6 glucozit bị phân cắt, nhóm (OH-) của nước liên kết với C1\mathrm{C1} , còn (H+) liên kết với C4\mathrm{C4} . 3) Ở mạch amylopectin, khi liên kết α\alpha -1,6 glucozit bị phân cắt, nhóm (OH-) của nước liên kết với C1\mathrm{C1} ở mạch chính, còn (H+) liên kết với C6\mathrm{C6} . 4) Ở mạch amylopectin, khi liên kết α\alpha -1,4 glucozit bị phân cắt, nhóm (OH-) của nước liên kết với C1\mathrm{C1} ở mạch chính, còn (H+) liên kết với C6\mathrm{C6} .

a)

1 và 2

b)

2 và 3

c)

1 và 3

d)

3 và 4

77.

Các đặc điểm khác nhau của hệ enzyme thủy phân là gì?

a)

Nhiệt độ tối ưu và pH tối ưu

b)

Nhiệt độ tối ưu, pH tối ưu và sản phẩm thủy phân

c)

Sản phẩm thủy phân, nhiệt độ tối ưu, pH tối ưu và mối liên kết α\alpha -glucozit

d)

Cơ chất, mối liên kết α\alpha -glucozit và sản phẩm thủy phân

78.

Các yếu tố ảnh hưởng tới tốc độ thủy phân là gì?

a)

Nhiệt độ và pH

b)

Nhiệt độ và nồng độ cơ chất

c)

Nồng độ cơ chất và pH

d)

Nhiệt độ, pH và nồng độ cơ chất

79.

Chọn phát biểu sai: 1) Enzyme amylophosphataza phân cắt được hai mối liên kết giữa α\alpha -glucozit và β\beta -glucozit. 2) pH tối ưu càng giảm thì thời gian thủy phân càng ngắn và hiệu suất đường hóa càng cao. 3) Nhiệt độ tối ưu càng tăng thì thời gian thủy phân càng ngắn và hiệu suất đường hóa càng cao. 4) Quá trình thủy phân tinh bột diễn ra 3 giai đoạn: hồ hóa, dịch hóa và đường hóa. 5) Quá trình thủy phân nguyên liệu bao gồm: hồ hóa, thủy phân protein và β\beta -glucan. 6) Khi thủy phân β\beta -glucan với hàm lượng endo- β\beta -glucan cao thì phần lớn β\beta -glucan bị phân hủy sang dạng không hòa tan, khả năng tạo gel giảm.

a)

1, 3, 5

b)

2, 6

c)

3, 5, 6

d)

1, 5, 6

80.

Để không tạo nên các β\beta -glucan phân tử lượng cao hay không tạo gel thì nên làm gì?

a)

Sử dụng malt chất lượng tốt, có hàm lượng enzyme cao

b)

Giảm áp suất từ từ sau khi đun sôi dịch đường và làm nguội chậm

c)

Kéo dài thời gian lắng và không tạo dòng xoáy để tránh tạo lực hút, nếu không liên kết hydro được tái tạo và nguy cơ tạo gel

d)

Tất cả đều đúng

81.

Hàm lượng các hợp chất chứa nitơ trong thành phần chất hòa tan của dịch đường chiếm khoảng bao nhiêu?

a)

10 - 20

b)

5-7

c)

25-27

d)

15-25

82.

Mục đích quá trình thủy phân

a)

Chuyển hóa các chất không hòa tan và loại bỏ những chất hòa tan

b)

Vận chuyển các chất hòa tan đến một nơi khác và thay thế bằng các chất không hòa tan

c)

Chuyển hóa các chất hòa tan, loại bỏ những chất không hòa tan

d)

Vận chuyển các chất không hòa tan đến một nơi khác và thay thế bằng các chất hòa tan

83.

Tính chất quan trọng nhất của enzyme

a)

Phá hủy các mối liên kết hóa học trong các cơ chất

b)

Phá hủy các mối liên kết cơ học trong các cơ chất

c)

Phá hủy các mối liên kết sinh học trong các cơ chất

d)

Hồi phục các mối liên kết hóa học trong cơ chất

84.

Các sản phẩm của quá trình thủy phân tinh bột

a)

Các acid amin

b)

Dextrin, maltotrioza, maltoza và các disaccarit khác, glucoza

c)

Chỉ có glucose, fructose và các monosaccharide

d)

Đường pentose, nhóm phosphate và nitrogenous base

85.

Ở giai đoạn đường hóa, nhiệt độ tạo được nhiều maltoza nhất là

a)

64–66°C

b)

62–64°C

c)

60–62°C

d)

58–60°C

86.

Sự phân hủy protein nhờ enzyme proteaza diễn ra mạnh nhất tại

a)

40–45°C

b)

45–50°C

c)

50–55°C

d)

45–55°C

87.

Các yếu tố ảnh hưởng quá trình thủy phân

a)

Nồng độ enzyme, nhiệt độ, pH, nồng độ cơ chất

b)

Nhiệt độ, pH

c)

Áp suất, nồng độ cơ chất

d)

Các chất hóa học

88.

Yếu tố quyết định khả năng hoạt động của enzyme

a)

pH

b)

Nồng độ enzyme

c)

Nhiệt độ

d)

Nồng độ cơ chất

89.

Quá trình lọc gồm mấy bước?

a)

1 bước

b)

2 bước

c)

3 bước

d)

4 bước

90.

Nhiệt độ dịch nha trong suốt quá trình lọc là bao nhiêu?

a)

7676^\circ C

b)

7777^\circ C

c)

7878^\circ C

d)

7979^\circ C

91.

Có mấy giải pháp tạo động lực cho quá trình lọc?

a)

2

b)

5

c)

4

d)

3

92.

Có bao nhiêu yếu tố ảnh hưởng đến quá trình lọc?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

93.

Có mấy phương pháp lọc?

a)

1

b)

3

c)

5

d)

4

94.

Có mấy phương pháp rửa bã trong nồi lọc Lauter Tun?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

95.

Nhiệt độ nước rửa bã là bao nhiêu?

a)

7070^\circ C – 8080^\circ C

b)

7373^\circ C – 7575^\circ C

c)

7575^\circ C – 7878^\circ C

d)

7878^\circ C – 8282^\circ C

96.

Độ đường còn sót lại đạt yêu cầu nhỏ hơn bao nhiêu?

a)

0.20{.}20.50{.}5 độ Plato

b)

0.50.50.70.7 độ Plato

c)

0.7 - 0.8 độ Plato

d)

0.9 - 1 độ Plato

97.

Điều nào sau đây không phải là mục đích của quá trình houblon hóa.

a)

Hòa tan các chất đắng, chất thơm, chất tạo mùi vị, màu cho bia.

b)

Gia tăng nồng độ đường, độ axit, cường độ màu.

c)

Tách dịch đường ra khỏi bã.

d)

Thanh trùng, tiêu diệt các vi sinh vật và các hệ enzyme còn lại trong dịch đường.

98.

Phức nào sau đây tạo độ ổn định keo cho dịch đường.

a)

Phức tanin – protein cao phân tử.

b)

Polyphenol – α‑axit đắng.

c)

Polyphenol – protein cao phân tử.

d)

Tanin – α‑axit đắng.

99.

Nguyên liệu nào sau đây tạo hương thơm đặc trưng cho bia.

a)

Tinh dầu Malt đại mạch.

b)

Hợp chất polyphenol trong hoa houblon.

c)

Tinh dầu thơm của hoa houblon.

d)

Melanoid tạo thành trong quá trình đun hoa.

100.

Trong quá trình houblon hóa, lượng hoa cần dùng không phụ thuộc vào yếu tố nào dưới đây.

a)

Mức độ đắng của loại bia cần sản xuất.

b)

Hệ thống, trang thiết bị.

c)

Thành phần hóa học của nước.

d)

Độ pH trong dịch đường.

101.

Điều nào sau đây đúng trong phương pháp nghiền hoa.

a)

Hiệu suất đạt 10%.

b)

Là phương pháp đơn giản, ít tốn kém.

c)

Nên nghiền hoa càng nhỏ càng tốt.

d)

Khi nghiền không nên tách riêng các thành phần cơ học của hoa.

102.

Sau quá trình houblon hóa, tính chất vật lý của dịch đường sẽ thay đổi như thế nào.

a)

Nồng độ chất khô tăng, thể tích giảm, độ nhớt giảm.

b)

Nồng độ chất khô tăng, thể tích tăng, độ nhớt giảm.

c)

Nồng độ chất khô giảm, thể tích tăng, độ nhớt tăng.

d)

Nồng độ chất khô giảm, thể tích giảm, độ nhớt giảm.

103.

Phải đun sôi dịch đường và hoa houblon trong khoảng thời gian bao lâu.

a)

1 h – 1,5 h.

b)

1,5 h – 2,5 h.

c)

2,5 h – 3 h.

d)

3 h – 3,5 h.

104.

Nhận định đúng về biến đổi hóa học của dịch đường sau quá trình houblon hóa.

a)

Phản ứng đồng phân hóa các axit đắng, làm chúng khó tan.

b)

Tạo phản ứng Maillard, làm giảm độ màu của dịch đường cũng như bia thành phẩm.

c)

Sự giảm nhẹ pH từ 5,45{,}4 về 5,25{,}2 .

d)

Các enzym trong dịch đường bị vô hoạt.

105.

Chọn câu đúng nhất về quá trình lắng.

a)

Tốc độ lắng phụ thuộc vào khối lượng riêng của hạt, nhiệt độ và áp suất trong thiết bị lắng.

b)

Dịch đường sau khi đun sôi với hoa bia sinh nhiều cặn huyền phù và cặn từ hoa bia; cần làm trong dịch đường để cấy nấm men dễ dàng hơn.

c)

Quá trình lắng giúp đảm bảo lượng oxy hòa tan cần thiết cho quá trình lên men giai đoạn đầu.

d)

Quá trình lắng là quá trình loại bỏ cặn lạnh trong dịch đường.

106.

Quá trình lắng trong nhằm loại bỏ các thành phần nào sau đây.
1. Chất đắng không tan
2. Bọt trong quá trình nấu bia
3. màng kết tủa protein

  1. 4. hợp chất polyphenol.

  2. 5. Hoa bia

  3. 6. Bã Malt

a)

1,4,5,6

b)

1,3,4

c)

2,4,5,6

d)

1,3,5

107.

Trong cặn nóng chứa khoảng bao nhiêu phần trăm polyphenol.

a)

15 – 20%.

b)

30 – 80%.

c)

40 – 60%.

d)

20 – 30%.

108.

Có mấy phương pháp lắng trong sản xuất bia.

a)

1 phương pháp.

b)

2 phương pháp.

c)

3 phương pháp.

d)

4 phương pháp.

109.

Cặn nóng sẽ ảnh hưởng gì đến các quá trình và chất lượng sản phẩm. Chọn câu trả lời sai.

a)

Độ bền keo của bia.

b)

Vị của bia.

c)

Ảnh hưởng quá trình lên men.

d)

Màu sắc của bia.

110.

Vận tốc của dịch đường vào thùng lắng xoáy là bao nhiêu?

a)

2 - 2,5 m/s.

b)

2,5 - 3 m/s.

c)

3 - 3,5 m/s.

d)

3,5 - 4 m/s.

111.

Thành phần cặn nóng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
1. Chất lượng malt
2. Chất lượng hoa bia
3. Chất lượng nước
4. Thiết bị lọc bả malt
5. Phương pháp đường hoá

a)

1,2,3,4,5.

b)

1,3,4,6.

c)

2,3,5,6.

d)

1,2,5,6.

112.

Đối với nấm men nổi thì nhiệt độ làm lạnh là bao nhiêu?

a)

6-12°C

b)

13-22°C

c)

12-20°C

d)

15-22°C

113.

Nhiệt độ của dịch nha sau làm lạnh là bao nhiêu?

a)

7-8°C

b)

8-9°C

c)

9-10°C

d)

10-11°C

114.

Khi bắt đầu làm lạnh, nhiệt độ dịch nha cao, trong dịch đường xảy ra quá trình nào?

a)

Quá trình thủy phân

b)

Quá trình oxy hóa

c)

Quá trình lên men

d)

Quá trình đông tụ

115.

Sau quá trình oxh thì dịch đường và vị đắng của bia như thế nào?

a)

Dịch đường nhạt màu hơn, hương thơm, vị đắng của houblon giảm.

b)

Dịch đường thẫm màu hơn, hương thơm, vị đắng của houblon tăng.

c)

Dịch đường thẫm màu hơn, hương thơm, vị đắng của houblon giảm.

d)

Dịch đường nhạt màu hơn, hương thơm, vị đắng của houblon tăng.

116.

Đáp án nào sau đây không phải là mục đích của quá trình làm lạnh

a)

Dịch đường được làm lạnh xuống nhiệt độ lên men, phù hợp với chủng nấm men sử dụng.

b)

Làm lạnh để ngừng các phản ứng hóa học và giảm tối đa các cơ hội của vi sinh vật nhiễm tạp.

c)

Loại dần các cặn nịn khi làm lạnh.

d)

Tạo hương thơm, tạo màu.

117.

Thiết bị được sử dụng để làm lạnh dịch đường là?

a)

Máy lạnh nhanh kiểu tấm bản.

b)

Thùng lắng xoáy whirlpool.

c)

Hầm làm lạnh.

d)

Tank lên men.

118.

Có mấy giai đoạn trong quá trình làm lạnh?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

119.

Một trong số ưu điểm của thiết bị làm lạnh

a)

Cồng kềnh

b)

Bền, gọn nhẹ

c)

Hiệu suất thấp

d)

Ít thu hồi năng lượng

120.

Mục đích của quá trình lên men phụ là gì?

a)

Chuyển hóa hết phần đường còn sót lại, khử diacetyl, giảm hàm lượng aldehyde, tạo este để tăng chất lượng và ổn định bia.

b)

Nhằm chuyển hóa đường trong dịch nha thành ethanol, carbon dioxide cùng với các sản phẩm phụ và sản phẩm trung gian từ quá trình trao đổi chất của nấm men.

c)

Chuyển hóa dịch đường houblon hóa thành bia dưới tác động của nấm men thông qua hoạt động sống của chúng.

121.

Điều kiện lên men phụ là gì?

a)

2–4°C; 0,3–0,7 bar; 14 ngày

b)

7–9°C; 0,5–0,7 bar; 5–7 ngày

c)

Cả a và b đều đúng

d)

Cả a và b đều sai

122.

Các quá trình nào xảy ra trong quá trình lên men phụ?

a)

Hòa tan CO₂, làm trong bia

b)

Sử dụng chất chiết còn lại, hoàn thiện hương vị bia

c)

Làm chín bia, ổn định bia

d)

Tất cả các câu trên

123.

Đặc điểm của lên men phụ là gì?

a)

Quá trình diễn ra rất nhanh, tiêu hao một lượng đường không đáng kể

b)

Quá trình diễn ra chậm, tiêu hao một lượng đường không đáng kể

c)

Quá trình diễn ra chậm, tiêu hao một lượng đường đáng kể

d)

Quá trình diễn ra nhanh, tiêu hao một lượng đường đáng kể

124.

Sự bão hòa CO₂ trong lên men phụ phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ, áp suất

b)

Áp suất, thời gian lên men

c)

Nhiệt độ, thời gian lên men

d)

Nhiệt độ, áp suất, thời gian lên men

125.

Có mấy dạng bột trợ lọc?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

126.

Quá trình lọc gồm có mấy bước?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

127.

Nhiệt độ lọc bia bao nhiêu để giảm hao phí CO2CO_2 , giúp bia không bị đục khi đóng vào chai hoặc lon?

a)

0 – 22^\circ C

b)

2 – 44^\circ C

c)

4 – 66^\circ C

d)

6 – 88^\circ C

128.

Chọn đáp án đúng. Mục đích của lọc trong bia là các mục sau: a) Tách các tế bào nấm men sống và các tế bào còn tồn tại sau quá trình lên men có khả năng làm đục bia. b) Loại bỏ các phức chất protein, các hạt keo polyphenol, polysaccharide, protein ít tan để tăng giá trị cảm quan, ổn định thành phần cơ học, làm tăng độ bền sinh học và độ bền hóa học của bia. c) Làm cho bia có hương vị thơm ngọt hơn. d) Tách dịch đường hay dịch hèm vỏ và những phần nội nhũ của hạt không tan. e) Cải thiện một số chỉ tiêu chất lượng sản phẩm, làm cho bia có độ trong lóng lánh đúng yêu cầu chất lượng; dịch sau khi lọc trong suốt có màu vàng sáng. Tổ hợp nào đúng?

a)

12345

b)

135

c)

124

d)

125

129.

Các thành phần gây đục cho bia được phân loại theo 3 nhóm dựa trên tiêu chí nào?

a)

Màu sắc

b)

Kích thước

c)

Hình dáng

d)

Khối lượng

130.

Có 2 cơ chế tách huyền phù và nấm men ra khỏi bia là cơ chế nào?

a)

Cơ chế sàng và cơ chế lọc bề mặt

b)

Cơ chế lọc bề mặt và lọc sâu

c)

Cơ chế sàng và cơ chế hấp phụ

d)

Cơ chế hấp phụ và cơ chế lọc sâu

131.

Trong quá trình phủ bột trợ lọc, vật liệu lọc thông thường có lỗ có kích thước nào so với kích thước hạt bột trợ lọc diatomit?

a)

70–100 µm, lớn hơn từ 2–4 µm

b)

80–100 µm, lớn hơn từ 2–4 µm

c)

70–100 µm, nhỏ hơn từ 2–4 µm

d)

80–100 µm, nhỏ hơn từ 2–4 µm

132.

Đáp án nào không phải là mục đích của lọc trong bia?

a)

Tạo độ lóng lánh và sáng cho bia.

b)

Loại bỏ số lượng lớn vi sinh vật.

c)

Làm ngon bia.

d)

Loại bỏ các phức chất protein, hợp chất polyphenol.

133.

Quá trình lọc là gì?

a)

Là quá trình tách hỗn hợp rắn – lỏng (huyền phù) thành nước trong và bã nhờ vách ngăn.

b)

Là quá trình tách kết tủa ra khỏi bia với lực ly tâm.

c)

Là quá trình tách kết tủa dưới tác dụng của trọng lực.

d)

Tất cả đều sai.

134.

Có mấy cơ chế tách huyền phù và nấm men ra khỏi bia?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

135.

Đâu không phải là phương pháp làm giảm bền keo bia?

a)

Tránh ánh sáng mặt trời trong quá trình bảo quản.

b)

Bảo quản ở nhiệt độ cao.

c)

Hạn chế sự xâm nhập của oxi.

d)

Hạn chế vận chuyển.

136.

Đâu là không phải là máy lọc có sử bộ trợ lọc?

a)

Máy lọc khung bản.

b)

Máy lọc chân không quay có trợ lọc.

c)

Máy lọc nến có trợ lọc.

d)

Máy lọc tấm–lá có trợ lọc.

137.

Máy lọc nào sau đây có sử dụng bột trợ lọc?

a)

Máy lọc nến.

b)

Máy lọc màng.

c)

Máy lọc tấm.

d)

Máy lọc khối.

138.

Máy lọc bia được chia làm mấy dạng?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

139.

Bản chất của quá trình bão hòa CO2CO_2 là:

a)

Quá trình hấp thụ

b)

Quá trình chưng cất

c)

Quá trình lên men

d)

Quá trình đường hóa

140.

Trong công nghiệp sử dụng nguyên liệu nào để sản xuất khí CO2CO_2 ?

a)

DO

b)

FO

c)

LPG

d)

Metan

141.

Đặc tính nào là yếu tố quan trọng trong ngành sản xuất nước giải khát?

a)

Không màu và gần như không mùi

b)

Không gây ăn mòn kim loại

c)

Dễ tan trong nước

d)

Là loại khí nặng

142.

Có mấy phương pháp thu nhận CO2CO_2 ?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

143.

Trong quá trình thu nhận CO2, chất Monoethanol amine (MEA) có tác dụng gì?

a)

Monoethanol amine (MEA) sẽ hấp thụ CO2CO_2

b)

Monoethanol amine (MEA) sẽ loại bỏ các tạp chất khử

c)

Monoethanol amine (MEA) sẽ loại bỏ các hợp chất axit

d)

Monoethanol amine (MEA) sẽ hấp thụ các tạp chất

144.

Có mấy phương pháp bão hòa CO2CO_2 ?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

145.

Sắp xếp các loại máy theo thứ tự thực hiện quá trình bão hòa CO2CO_2 ?

a)

Máy làm lạnh → Máy bãi khí → Máy bão hòa CO2CO_2 → Máy hòa trộn siro

b)

Máy bãi khí → Máy làm lạnh → Máy hòa trộn siro → Máy bão hòa CO2CO_2

c)

Máy làm lạnh → Máy bãi khí → Máy hòa trộn siro → Máy bão hòa CO2CO_2

d)

Máy bãi khí → Máy hòa trộn siro → Máy làm lạnh → Máy bão hòa CO2CO_2

146.

Dung dịch dùng để rửa chai là dung dịch gì?

a)

NaOH 1–3%

b)

Ba(OH) 2_2 1–3%

c)

NaOH 2–3%

d)

Ba(OH) 2_2 2–3%

147.

Rửa chai phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Thời gian, nhiệt độ, áp suất, tác nhân tẩy rửa

b)

Thời gian, nhiệt độ, áp suất

c)

Nhiệt độ, áp suất, tác nhân tẩy rửa

d)

Thời gian, nhiệt độ, tác nhân tẩy rửa

148.

Trong quá trình rửa chai thì nhiệt độ của nước ấm, nước thường, nước sạch vô trùng lần lượt là?

a)

35 – 40°C, 20 – 25°C, 10 – 15°C

b)

10 – 15°C, 35 – 40°C, 20 – 25°C

c)

20 – 25°C, 35 – 40°C, 10 – 15°C

d)

10 – 15°C, 20 – 25°C, 35 – 40°C

149.

Có mấy giai đoạn chiết bia vào chai?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

150.

Thanh trùng nhanh là thanh trùng trong giai đoạn nào của quá trình chiết?

a)

Trước khi chiết

b)

Trong khi chiết

c)

Sau khi chiết

d)

Không có trong quá trình