wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Ngân sách và Tài chính công

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Ngân sách nhà nước là gì?

a)

Một kế hoạch chi tiêu cho các cá nhân

b)

Một kế hoạch chi tiêu cho các hoạt động của nhà nước

c)

Một tài liệu ghi lại thu nhập của cá nhân

d)

Một báo cáo tài chính hàng năm của doanh nghiệp

2.

Tài chính công bao gồm những loại tài chính nào?

a)

Tài chính của doanh nghiệp nhà nước

b)

Tài chính của tổ chức phi lợi nhuận

c)

Tài chính của chính phủ và các cấp chính quyền

d)

Tất cả các loại trên

3.

Mục tiêu của chính sách tài khóa là gì?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

b)

Kiểm soát lạm phát

c)

Cả hai mục tiêu trên

d)

Tăng cường đầu tư nước ngoài

4.

Mục tiêu của ngân sách nhà nước là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận

b)

Đảm bảo ổn định kinh tế và xã hội

c)

Giảm thiểu thuế cho doanh nghiệp

d)

Tăng cường đầu tư nước ngoài

5.

Ngân sách nhà nước có vai trò gì trong phát triển kinh tế?

a)

Tạo ra lợi nhuận cho nhà nước

b)

Điều tiết và khuyến khích phát triển kinh tế

c)

Chỉ tập trung vào việc thu thuế

d)

Giảm thiểu chi tiêu xã hội

6.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc về ngân sách nhà nước?

a)

Tính công khai

b)

Tính ổn định

c)

Tính linh hoạt

d)

Tính bí mật

7.

Nguyên tắc nào không phải là nguyên tắc của ngân sách nhà nước?

a)

Công khai, minh bạch

b)

Tiết kiệm, hiệu quả

c)

Tự do thương mại

d)

Phân bổ nguồn lực hợp lý

8.

Nguyên tắc nào không phải là nguyên tắc của ngân sách nhà nước?

a)

Nguyên tắc công khai

b)

Nguyên tắc minh bạch

c)

Nguyên tắc tiết kiệm

d)

Nguyên tắc bảo mật thông tin

9.

Điều nào sau đây không phải là một nguyên tắc của ngân sách nhà nước?

a)

Công khai

b)

Minh bạch

c)

Bí mật

d)

Tính chính xác

10.

Ngân sách nhà nước được lập theo nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc công khai, minh bạch

b)

Nguyên tắc bảo đảm cân đối

c)

Nguyên tắc phân bổ hợp lý

d)

Nguyên tắc tối ưu hóa chi tiêu

11.

Ngân sách nhà nước có thể được phân chia thành những loại nào?

a)

Ngân sách trung ương và ngân sách địa phương

b)

Chỉ có ngân sách trung ương

c)

Chỉ có ngân sách địa phương

d)

Ngân sách quốc tế và ngân sách quốc gia

12.

Ngân sách nhà nước thuộc loại ngân sách nào?

a)

Ngân sách trung ương

b)

Ngân sách địa phương

c)

Ngân sách công

d)

Cả ngân sách trung ương và địa phương

13.

Ngân sách nhà nước bao gồm những thành phần nào?

a)

Ngân sách trung ương và ngân sách địa phương

b)

Chỉ ngân sách trung ương

c)

Chỉ ngân sách địa phương

d)

Ngân sách quốc tế và ngân sách quốc gia

14.

Ngân sách nhà nước được chia thành bao nhiêu loại chính?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

15.

Ngân sách nhà nước được phân chia thành mấy cấp?

a)

Hai cấp

b)

Ba cấp

c)

Bốn cấp

d)

Năm cấp

16.

Ngân sách nhà nước được phân chia theo cấp nào?

a)

Cấp trung ương và cấp địa phương

b)

Cấp quốc gia và cấp tỉnh

c)

Cấp huyện và cấp xã

d)

Cấp bộ và cấp ngành

17.

Chức năng chính của ngân sách nhà nước là gì?

a)

Đảm bảo an toàn tài chính cho cá nhân

b)

Tạo nguồn thu nhập cho doanh nghiệp

c)

Phân bổ nguồn lực và điều tiết nền kinh tế

d)

Nguyên tắc thu các khoản vay cá nhân

18.

Cơ quan nào có quyền quyết định cuối cùng về ngân sách nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Bộ Tài chính

d)

Chủ tịch nước

19.

Pháp luật về tài chính bao gồm những lĩnh vực nào?

a)

Quản lý ngân sách nhà nước

b)

Quản lý tài sản nhà nước

c)

Quản lý thuế và phí

d)

Quản lý đầu tư công

20.

Mục tiêu chính của pháp luật tài chính là gì?

a)

Tăng trưởng kinh tế

b)

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng

c)

Quản lý nguồn lực tài chính hiệu quả

d)

Đảm bảo an ninh quốc gia

21.

Hệ thống pháp luật tài chính (ngân sách) Việt Nam được hình thành dựa trên những nguồn nào?

a)

Luật doanh nghiệp

b)

Luật ngân hàng

c)

Luật ngân sách nhà nước

d)

Luật thương mại

22.

Nội dung nào sau đây không thuộc về pháp luật về ngân sách nhà nước?

a)

Luật ngân sách nhà nước

b)

Luật kế toán

c)

Luật thuế

d)

Luật phòng, chống tham nhũng

23.

Chính sách tài chính trong ngân sách nhà nước gồm những gì?

a)

Chính sách về thu ngân sách.

b)

Chính sách về chi tiêu của nhà nước.

c)

Chính sách điều hành tổng thể của ngân sách.

d)

Tất cả các đáp án trên.

24.

Pháp luật ngân sách nhà nước là gì?

a)

Một bộ phận của pháp luật về tài chính

b)

Các quy định về thu chi ngân sách nhà nước

c)

Luật điều chỉnh hoạt động của ngân hàng

d)

Các quy định về quản lý tài sản công

25.

Pháp luật ngân sách nhà nước có vai trò gì trong nền kinh tế?

a)

Điều chỉnh các hoạt động kinh tế

b)

Đảm bảo an sinh xã hội

c)

Quản lý tài sản công

d)

Tạo ra nguồn thu cho ngân hàng

26.

Pháp luật ngân sách nhà nước có vai trò gì trong nền kinh tế?

a)

Quản lý nguồn lực tài chính

b)

Đảm bảo an sinh xã hội

c)

Khuyến khích đầu tư

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Nguyên tắc nào không phải là nguyên tắc của pháp luật ngân sách nhà nước?

a)

Công khai, minh bạch

b)

Tiết kiệm, hiệu quả

c)

Tự do thương mại

d)

Phân bổ nguồn lực hợp lý

28.

Nguyên tắc nào không phải là nguyên tắc của pháp luật ngân sách nhà nước?

a)

Nguyên tắc công khai

b)

Nguyên tắc minh bạch

c)

Nguyên tắc tiết kiệm

d)

Nguyên tắc bảo mật thông tin

29.

Điều nào sau đây không phải là một nguyên tắc của ngân sách nhà nước?

a)

Công khai

b)

Minh bạch

c)

Bí mật

d)

Tính chính xác

30.

Luật ngân sách nhà nước quy định các nguyên tắc nào dưới đây?

a)

Nguyên tắc công bằng và minh bạch

b)

Nguyên tắc bảo vệ môi trường

c)

Nguyên tắc bảo đảm an ninh quốc gia

d)

Nguyên tắc tôn trọng quyền con người

31.

Luật ngân sách nhà nước có hiệu lực từ khi nào?

a)

Khi được Quốc hội thông qua

b)

Khi được Chính phủ ban hành

c)

Khi được Chủ tịch nước ký

d)

Khi được công bố trên báo chí

32.

Nội dung chính của pháp luật ngân sách nhà nước là gì?

a)

Quy định về thu ngân sách

b)

Quy định về chi ngân sách

c)

Quy định về quản lý và sử dụng ngân sách

d)

Tất cả các đáp án trên

33.

Một trong những nhiệm vụ của pháp luật về ngân sách nhà nước là gì?

a)

Quy định quyền lợi của cán bộ ngân hàng

b)

Quy định quyền kiểm tra của cơ quan nhà nước

c)

Quản lý tài sản cá nhân

d)

Quản lý các khoản vay quốc tế

34.

Chế độ kế toán ngân sách nhà nước được quy định bởi cơ quan nào?

a)

Bộ Tài chính

b)

Ngân hàng Nhà nước

c)

Chính phủ

d)

Quốc hội

35.

Làm thế nào để bảo đảm tính minh bạch trong quản lý ngân sách nhà nước?

a)

Công khai thông tin ngân sách

b)

Chỉ công bố cho các cơ quan nhà nước

c)

Không cần công khai

d)

Chỉ công bố khi có yêu cầu

36.

Pháp luật ngân sách nhà nước có ảnh hưởng đến lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Hạ tầng

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

37.

Đối tượng điều chỉnh của luật ngân sách nhà nước bao gồm?

a)

Các tổ chức, cá nhân tham gia vào việc quản lý ngân sách nhà nước

b)

Chỉ các cơ quan nhà nước

c)

Chỉ các tổ chức quốc tế

d)

Chỉ các doanh nghiệp tư nhân

38.

Phạm vi điều chỉnh của luật ngân sách nhà nước không bao gồm?

a)

Chỉ ngân sách nhà nước

b)

Quản lý tài sản công

c)

Doanh thu từ thuế

d)

Các khoản vay nước ngoài

39.

Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước là gì?

a)

Là việc phân chia nguồn ngân sách cho các địa phương.

b)

Là việc xác định quyền hạn và trách nhiệm trong quản lý ngân sách.

c)

Là cách thức thu ngân sách từ các nguồn khác nhau.

d)

Là việc sử dụng ngân sách để phát triển kinh tế.

40.

Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước được hiểu là gì?

a)

Phân bổ ngân sách cho các bộ phận trong nhà nước.

b)

Quản lý ngân sách theo từng cấp độ chính quyền.

c)

Tăng cường thu ngân sách nhà nước.

d)

Giảm bớt chi tiêu của nhà nước.

41.

Mục tiêu chính của phân cấp quản lý ngân sách là gì?

a)

Tăng cường sự minh bạch trong quản lý ngân sách.

b)

Tạo ra sự cạnh tranh giữa các cấp chính quyền.

c)

Chỉ tập trung vào ngân sách trung ương.

d)

Giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ.

42.

Mục tiêu chính của phân cấp quản lý ngân sách nhà nước là gì?

a)

Tăng cường quyền lực cho các cơ quan nhà nước

b)

Nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách

c)

Giảm bớt trách nhiệm của chính quyền địa phương

d)

Tối ưu hóa quy trình duyệt ngân sách

43.

Mục tiêu chính của phân cấp nguồn thu trong ngân sách nhà nước là gì?

a)

Đảm bảo công bằng xã hội

b)

Phát triển kinh tế bền vững

c)

Tăng cường tính tự chủ tài chính cho địa phương

d)

Giảm bớt chi tiêu của nhà nước

44.

Đâu là nguyên tắc quản lý ngân sách nhà nước?

a)

Minh bạch và trách nhiệm

b)

Tăng cường quyền lực cho cơ quan tài chính

c)

Giảm thiểu chi tiêu công

d)

Tự chủ trong quản lý

45.

Ngân sách nhà nước được phân cấp quản lý theo nguyên tắc nào?

a)

Phân cấp theo lĩnh vực

b)

Phân cấp theo địa bàn

c)

Phân cấp theo quy mô

d)

Phân cấp theo nguồn thu

46.

Nguyên tắc nào không thuộc về quản lý ngân sách nhà nước?

a)

Công khai, minh bạch

b)

Phân bổ công bằng

c)

Tự chủ tài chính

d)

Tăng cường kiểm soát

47.

Nguyên tắc phân cấp quản lý ngân sách nhà nước là gì?

a)

Chỉ có trung ương mới quản lý ngân sách

b)

Cần phân cấp cho các cấp chính quyền địa phương

c)

Ngân sách chỉ được quản lý qua các tổ chức tài chính

d)

Ngân sách nhà nước phải do toàn dân quyết định

48.

Nguyên tắc nào không thuộc nguyên tắc phân cấp quản lý ngân sách nhà nước?

a)

Phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp

b)

Đảm bảo tính minh bạch trong quản lý

c)

Tăng cường quyền hạn cho chính quyền địa phương

d)

Tuyệt đối hóa quyền lực của chính phủ trung ương

49.

Nguyên tắc nào không thuộc trong phân cấp ngân sách nhà nước?

a)

Đảm bảo sự công khai, minh bạch

b)

Phân cấp theo nhu cầu phát triển kinh tế

c)

Phân cấp theo khả năng tài chính

d)

Phân cấp bất kỳ cho các tổ chức chính trị

50.

Một trong những yêu cầu của phân cấp ngân sách là gì?

a)

Phân bổ ngân sách đồng đều cho tất cả các địa phương

b)

Phân bổ ngân sách theo quy mô dân số

c)

Phân bổ ngân sách theo nhu cầu phát triển kinh tế

d)

Phân bổ ngân sách theo khả năng tài chính

51.

Nguyên tắc nào là nền tảng cho việc thực hiện phân cấp ngân sách?

a)

Nguyên tắc kiểm soát tài chính

b)

Nguyên tắc dân chủ

c)

Nguyên tắc phát triển bền vững

d)

Nguyên tắc tự chủ tài chính

52.

Khi phân cấp quản lý ngân sách, điều gì cần được đảm bảo?

a)

Tính khả thi của kế hoạch ngân sách

b)

Sự đồng thuận giữa các cấp

c)

Sự can thiệp của chính phủ trung ương

d)

Tăng cường vai trò của các tổ chức đoàn thể

53.

Mục tiêu chính của hoạt động quản lý ngân sách nhà nước là gì?

a)

Tăng trưởng kinh tế

b)

Cải cách hành chính

c)

Đảm bảo ổn định tài chính

d)

Giảm thuế cho doanh nghiệp

54.

Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước giúp làm gì cho các địa phương?

a)

Tăng tính tự chủ trong việc quyết định ngân sách.

b)

Giảm quyền hạn của địa phương.

c)

Tăng cường sự kiểm soát từ trung ương.

d)

Giảm bớt trách nhiệm của địa phương.

55.

Điều nào dưới đây không phải là nguyên nhân gây ra khó khăn trong quản lý ngân sách nhà nước?

a)

Thiếu thông tin về thu chi ngân sách.

b)

Quá nhiều quy định pháp lý.

c)

Sự cạnh tranh giữa các bộ ngành.

d)

Có sự đồng thuận cao giữa các bên liên quan.

56.

Quy định nào không nằm trong quy định chung về phân cấp quản lý ngân sách nhà nước?

a)

Quản lý thu ngân sách

b)

Quản lý chi ngân sách

c)

Quản lý chỉ ngân sách

d)

Quản lý ngân sách

57.

Quản lý ngân sách nhà nước được quy định trong văn bản nào?

a)

Luật Ngân sách nhà nước

b)

Luật Tài chính

c)

Luật Kế toán

d)

Luật Doanh nghiệp

58.

Ai là cơ quan có thẩm quyền quyết định phân cấp quản lý ngân sách nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Bộ Tài chính

d)

Ngân hàng Nhà nước

59.

Ai là cơ quan chính chịu trách nhiệm phân cấp ngân sách nhà nước?

a)

Bộ Tài chính

b)

Hội đồng nhân dân

c)

Chính phủ

d)

Ngân hàng Nhà nước

60.

Phân cấp ngân sách nhà nước có tác động đến việc nào sau đây?

a)

Tăng cường quyền hạn cho ngân hàng

b)

Quản lý tài chính công

c)

Cải cách hệ thống thuế

d)

Quản lý đầu tư tư nhân

61.

Yếu tố nào không phải là nội dung của phân cấp quản lý ngân sách nhà nước?

a)

Quy định về quyền quyết định ngân sách.

b)

Chế độ báo cáo tài chính.

c)

Thẩm quyền cấp phát ngân sách.

d)

Quy định về thuế suất.

62.

Phân cấp quản lý ngân sách có thể giúp cải thiện điều gì trong quản lý nhà nước?

a)

Tăng cường sự cạnh tranh giữa các địa phương.

b)

Giảm thiểu chi phí quản lý.

c)

Tăng quyền hạn cho ngân hàng.

d)

Quản lý đầu tư tư nhân.

63.

Nội dung nào dưới đây là ưu điểm của phân cấp quản lý ngân sách?

a)

Giảm gánh nặng cho ngân sách trung ương.

b)

Tăng cường sự can thiệp của chính phủ.

c)

Giảm tính tự chủ của các địa phương.

d)

Tăng cường tính minh bạch của ngân sách.

64.

Để phân cấp quản lý ngân sách hiệu quả, điều gì là cần thiết?

a)

Quy định rõ ràng về quyền hạn.

b)

Tăng cường kiểm soát từ trung ương.

c)

Giảm thiếu sự tham gia của chính quyền địa phương.

d)

Tăng cường nguồn lực cho các cơ quan trung ương.

65.

Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước có thể dẫn đến điều gì?

a)

Tăng cường tính tự chủ cho các địa phương.

b)

Giảm tính công bằng trong phân bổ ngân sách.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào ngân sách trung ương.

d)

Giảm thiếu trách nhiệm của các địa phương.

66.

Một trong những khó khăn của phân cấp quản lý ngân sách là gì?

a)

Khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả sử dụng ngân sách.

b)

Thiếu nguồn lực cho các địa phương.

c)

Quá nhiều quy định từ trung ương.

d)

Sự không đồng nhất trong chính sách.

67.

Chế độ báo cáo ngân sách trong phân cấp quản lý là gì?

a)

Là báo cáo hàng năm của chính phủ.

b)

Là báo cáo của các địa phương về tình hình sử dụng ngân sách.

c)

Là báo cáo kiểm toán ngân sách.

d)

Là báo cáo về thuế suất của từng địa phương.

68.

Một trong những lợi ích của việc phân cấp quản lý ngân sách là gì?

a)

Tăng cường quyền lực cho chính phủ trung ương

b)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế ở địa phương

c)

Giảm bớt trách nhiệm của các cấp chính quyền

d)

Tăng cường sự kiểm soát của nhà nước

69.

Mục tiêu chính của nguyên tắc phân cấp quản lý ngân sách là gì?

a)

Tạo ra sự công bằng trong phân bổ nguồn lực

b)

Tăng cường sức mạnh của chính quyền trung ương

c)

Phát triển các tổ chức tài chính

d)

Giảm thiểu sự can thiệp của nhà nước

70.

Phân cấp ngân sách nhà nước có tác dụng gì đối với phát triển địa phương?

a)

Tăng cường quyền tự chủ cho địa phương

b)

Giảm bớt trách nhiệm của trung ương

c)

Tạo ra sự phân hóa giàu nghèo

d)

Cản trở sự phát triển đồng bộ

71.

Phân cấp quản lý ngân sách nhà nước nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra sự công bằng trong phân phối ngân sách.

b)

Giảm bớt trách nhiệm của các cơ quan nhà nước.

c)

Tăng cường sự kiểm soát từ trung ương.

d)

Khuyến khích các địa phương tự quyết định.

72.

Phân cấp ngân sách nhà nước nhằm mục đích gì?

a)

Tăng cường quyền lực của các tỉnh

b)

Tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực

c)

Giảm bớt trách nhiệm của trung ương

d)

Tăng cường quản lý nhà nước

73.

Phân cấp ngân sách nhà nước ở Việt Nam được quy định bởi văn bản nào?

a)

Luật Ngân sách nhà nước

b)

Nghị định 60/2021/NĐ-CP

c)

Thông tư 04/2020/TT-BTC

d)

Nghị quyết 19/2020/NQ-CP

74.

Ai là người có thẩm quyền quyết định phân cấp ngân sách cấp tỉnh?

a)

Chủ tịch UBND tỉnh

b)

Bộ trưởng Bộ Tài chính

c)

Chủ tịch UBND huyện

d)

Thủ tướng Chính phủ

75.

Ai là người có trách nhiệm tổ chức thực hiện phân cấp ngân sách nhà nước?

a)

Bộ Tài chính

b)

Chủ tịch UBND cấp tỉnh

c)

Hội đồng nhân dân cấp huyện

d)

Thủ tướng Chính phủ

76.

Đâu là cơ sở để phân cấp ngân sách nhà nước?

a)

Nhu cầu chi tiêu của ngân sách

b)

Sự phát triển kinh tế - xã hội

c)

Khả năng quản lý của từng cấp

d)

Tất cả các phương án trên

77.

Điều nào sau đây không phải là một hình thức phân cấp ngân sách?

a)

Phân cấp theo lĩnh vực

b)

Phân cấp theo địa bàn

c)

Phân cấp theo độ tuổi

d)

Phân cấp theo cấp hành chính

78.

Nội dung nào được quy định trong phân cấp ngân sách nhà nước?

a)

Chế độ thu ngân sách

b)

Chế độ chi ngân sách

c)

Các quy định về kiểm tra, giám sát

d)

Tất cả các nội dung trên

79.

Theo quy định, ngân sách địa phương có thể được phân cấp từ ngân sách nào?

a)

Ngân sách trung ương

b)

Ngân sách nhà nước

c)

Ngân sách quốc phòng

d)

Ngân sách giáo dục

80.

Các cấp ngân sách nhà nước được phân cấp như thế nào?

a)

Căn cứ theo dân số

b)

Căn cứ theo mức độ phát triển kinh tế

c)

Căn cứ theo mức độ phát triển xã hội

d)

Căn cứ theo mức độ phát triển kinh tế

81.

Phân cấp nguồn thu và nhiệm vụ chi trong ngân sách nhà nước nhằm mục đích gì trong quản lý tài chính công?

a)

Tăng cường sự phân quyền

b)

Giảm thiếu trách nhiệm của chính phủ

c)

Đảm bảo tính đồng bộ trong quản lý

d)

Giảm thiếu sự tham gia của doanh nghiệp

82.

Chính sách phân cấp ngân sách nhà nước có tác động như thế nào đến nền kinh tế?

a)

Làm giảm tính minh bạch

b)

Tăng cường sự tham gia của người dân

c)

Giảm thiếu hiệu quả sử dụng nguồn lực

d)

Tăng cường sự kiểm soát của chính phủ

83.

Khái niệm dự toán ngân sách nhà nước được hiểu là gì?

a)

Một kế hoạch tài chính cho một năm

b)

Bảng tổng hợp các khoản thu chi của nhà nước

c)

Một báo cáo tài chính cuối năm

d)

Một dự báo về tình hình kinh tế

84.

Đặc điểm nào sau đây không phải của lập dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Chính xác và minh bạch

b)

Dựa trên dự báo tình hình kinh tế

c)

Quá trình không có sự tham gia của các bên liên quan

d)

Cần tuân thủ các quy định của pháp luật

85.

Ai là cơ quan chủ trì lập dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Bộ Tài chính

b)

Ngân hàng Nhà nước

c)

Văn phòng Chính phủ

d)

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

86.

Ai là cơ quan chịu trách nhiệm lập dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Bộ Tài chính

b)

Ngân hàng Nhà nước

c)

Văn phòng Chính phủ

d)

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

87.

Pháp luật ngân sách nhà nước quy định ai là cơ quan chịu trách nhiệm lập dự toán ngân sách?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Bộ Tài chính

d)

Các địa phương

88.

Cơ quan nào có trách nhiệm lập dự toán ngân sách nhà nước hàng năm?

a)

Chính phủ

b)

Bộ Tài chính

c)

Quốc hội

d)

Ủy ban nhân dân các cấp

89.

Dự toán ngân sách nhà nước có tác dụng gì?

a)

Giúp quản lý tài chính nhà nước

b)

Chi ra các nguồn thu nhập cá nhân

c)

Dự đoán tình hình kinh tế thế giới

d)

Giúp doanh nghiệp lập kế hoạch sản xuất

90.

Thời gian lập dự toán ngân sách nhà nước thường là?

a)

Theo quý

b)

Theo năm

c)

Theo tháng

d)

Theo chu kỳ 5 năm

91.

Một trong những nguyên tắc lập dự toán ngân sách nhà nước là gì?

a)

Phải dựa vào thực tế thu chi

b)

Chỉ căn cứ vào kế hoạch phát triển

c)

Phải không thay đổi trong suốt năm

d)

Chỉ cần lập khi có yêu cầu

92.

Khi lập ngân sách, một trong các nguyên tắc phải tuân thủ là gì?

a)

Nguyên tắc bội chi

b)

Nguyên tắc bền vững

c)

Nguyên tắc chất lượng

d)

Nguyên tắc công bằng

93.

Ngân sách nhà nước được lập theo nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc công khai, minh bạch

b)

Nguyên tắc bảo đảm cân đối

c)

Nguyên tắc phân bổ hợp lý

d)

Nguyên tắc tối ưu hóa chi tiêu

94.

Đối tượng nào không bị ảnh hưởng bởi dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Công chức nhà nước

b)

Người dân

c)

Doanh nghiệp tư nhân

d)

Chỉ những người sống ở thành phố lớn

95.

Điều nào sau đây là một yếu tố quan trọng khi lập dự toán ngân sách?

a)

Tình hình kinh tế hiện tại

b)

Tình hình phát triển của doanh nghiệp

c)

Sự phát triển của công nghệ

d)

Sự phát triển của địa phương

96.

Căn cứ nào là cơ sở chính để lập dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Kế hoạch phát triển kinh tế xã hội

b)

Chỉ tiêu tăng trưởng GDP

c)

Nhu cầu chi tiêu của các bộ ngành

d)

Tình hình thu ngân sách năm trước

97.

Căn cứ nào không phải là cơ sở lập dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Chỉ tiêu kế hoạch phát triển kinh tế

b)

Tham khảo ý kiến của dân

c)

Dự báo thu ngân sách

d)

Nhu cầu chi của các đơn vị

98.

Dự toán thu được lập trên cơ sở nào?

a)

Dự báo kinh tế xã hội

b)

Kế hoạch phát triển doanh nghiệp

c)

Xu hướng thị trường

d)

Tình hình tài chính của cá nhân

99.

Ngân sách nhà nước được lập căn cứ vào đâu?

a)

Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội

b)

Chỉ tiêu tăng trưởng GDP

c)

Nhu cầu chi tiêu của các bộ ngành

d)

Tình hình thu ngân sách năm trước

100.

Ai là người có trách nhiệm phê duyệt dự toán ngân sách nhà nước?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Bộ Tài chính

d)

Thủ tướng Chính phủ