wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

450R LES 1 MPC WORD BANK

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

plant (v)

a)

trồng cây

b)

trang trí

c)

chi phí

d)

đảm bảo

2.

landscape (v)

a)

buổi triển lãm

b)

trang trí (phong cảnh )

c)

nhà ở

d)

gói dịch vụ

3.

beneficial (adj)

a)

không đạt tiêu chuẩn

b)

vinh danh

c)

có lợi

d)

giảm giá

4.

exhibit (n)

a)

tham khảo

b)

bảo hành

c)

buổi triển lãm

d)

bất động sản

5.

honored (adj)

a)

danh dự

b)

người tham gia

c)

sợ hãi

d)

vinh hạnh

6.

attendee (n)

a)

đơn vị

b)

người tham gia

c)

người tổ chức

d)

ban giám khảo

7.

receive (v)

a)

nhận

b)

định cư

c)

tăng cường

d)

trang trí

8.

premier (adj)

a)

lễ khai mạc

b)

người phát ngôn

c)

hàng đầu ,cao cấp

d)

giá hợp lý

9.

auction (n,v)

a)

đấu giá

b)

hành động

c)

giá công bằng

d)

liên tục

10.

real estate (n)

a)

đo lường

b)

bất động sản

c)

đấu giá

d)

đặt hàng

11.

enhance (v)

a)

định hướng

b)

duy trì

c)

định cư

d)

tăng cường,cải thiện

12.

reside (v)

a)

rìa bên cạnh

b)

hợp tác

c)

định cư , sinh sống

d)

nhà ở

13.

contact sbd (v)

a)

liên hệ ai

b)

hợp đồng

c)

đàm phán

d)

nội dung về ai

14.

need (v,n)

a)

cho ăn

b)

cần,nhu cầu

c)

gói dịch vụ

d)

không tiêu chuẩn

15.

negotiate (v)

a)

thương lượng

b)

sửa chữa

c)

định cư

d)

định giá

16.

offer (v)

a)

văn phòng

b)

thô lỗ

c)

chào bán ,đưa ra

d)

vinh danh

17.

property (n)

a)

hợp lý

b)

đơn vị

c)

đảm bảo

d)

tài sản(nhà đất)

18.

spare no effort (v)

a)

không tiếc công sức

b)

không đáng công sức

c)

chia sẻ công sức

d)

định giá

19.

allow sbd to V (v)

a)

không cho phép

b)

nhận

c)

cho phép ai làm gì

d)

đấu giá

20.

come standard (v)

a)

đáp ứng nhu cầu

b)

có sẵn theo tiêu chuẩn

c)

mục đích

d)

đạt được tiêu chuẩn đề ra

21.

package (n)

a)

đóng gói

b)

du lịch

c)

đơn hàng

d)

gói dịch vụ/sản phẩm

22.

customize (v)

a)

tùy chỉnh

b)

đặt hàng

c)

phân loại khách hàng

d)

đơn vị khách hàng

23.

annual contract (v)

a)

hợp đồng hằng năm

b)

chi phí

c)

ưu đãi

d)

buổi triển lãm

24.

service (v)

a)

người phục vụ

b)

bảo dưỡng

c)

sinh tồn

d)

trang trí

25.

make repairs (v)

a)

tái sử dụng

b)

định giá

c)

sửa chữa

d)

chia đôi

26.

replace (v)

a)

thay thế

b)

đơn hàng

c)

trồng cây

d)

định cư

27.

guarantee (v,n)

a)

ga-ra

b)

bảo đảm , bảo hành

c)

bảo vệ

d)

tính năng

28.

quote (v,n)

a)

bảng biểu

b)

ghi chú

c)

chi phí

d)

báo giá

29.

fair price

a)

giá hợp lý

b)

hội chợ

c)

nhãn dán

d)

chi phí tổn thất

30.

arrive (v)

a)

đến nơi

b)

đưa ra

c)

sản phẩm

d)

đảm bảo

31.

delivery (n)

a)

luân chuyển

b)

lô hàng

c)

nhà vận chuyển

d)

việc giao hàng

32.

shipment (n)

a)

tàu thuyền

b)

lô hàng

c)

không tiêu chuẩn

d)

chi phí đi tàu thuyền

33.

quality (n)

a)

chất lượng

b)

số lượng

c)

bằng cấp

d)

trưng bày

34.

unit (n)

a)

nhóm

b)

đơn vị/sản phẩm

c)

bài học

d)

tính năng

35.

feature (V)

a)

ưu điểm

b)

tính cách

c)

có chứa đựng

d)

nhân tạo

36.

agreement (n)

a)

thỏa thuận, hợp đồng

b)

nhận

c)

hợp đồng năm

d)

trưng bày

37.

cost-efficient

a)

lợi ích

b)

giá nhà đầu tư

c)

hiệu quả về chi phí

d)

giá phải trả

38.

licensed (adj)

a)

nghi phạm

b)

tin đồn

c)

bằng cấp

d)

được cấp phép

39.

qualified (adj)

a)

vẻ đẹp

b)

đủ điều kiện

c)

số lượng

d)

không đạt chuẩn