wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

reading passage 3

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

innovation

a)

cam đoan

b)

sự đổi mới

c)

cách mạng hóa

d)

đáng kể

2.

survival

a)

sống sót

b)

hống hách

c)

hợp nhất

d)

bộ tứ

3.

substantial

a)

mong manh

b)

đáng kể

c)

sinh vật

d)

tham vọng

4.

inspire

a)

kích thích

b)

trích dẫn

c)

truyền cảm hứng

d)

tràn lan

5.

stimulate

a)

công thức

b)

nhận nuôi

c)

ngân sách

d)

kích thích

6.

recruitment

a)

đảm bảo

b)

dây cứng

c)

tuyển dụng

d)

ngắn gọn

7.

circumstance

a)

theo đuổi

b)

đã hoàn thành

c)

đối thủ

d)

hoàn cảnh

8.

revolutionise

a)

ức chế

b)

cách mạng hóa

c)

hội chứng

d)

mong manh

9.

fuse

a)

nội thất

b)

hợp nhất

c)

hôn ước

d)

xu hướng

10.

adopt

a)

lựa chọn

b)

ngắn gọn

c)

nhận nuôi

d)

điều chỉnh

11.

seize

a)

nắm bắt

b)

đe dọa

c)

đáng tiếc

d)

đáng kể

12.

gamble

a)

trao đổi

b)

tự hào

c)

đánh bạc

d)

hoàn thành

13.

delicate

a)

tràn lan

b)

đối thủ

c)

mong manh

d)

sinh vật

14.

ensure = assure

a)

sống sót

b)

đảm bảo

c)

theo đuổi

d)

đổi mới

15.

brief

a)

dài

b)

công thức

c)

trích dẫn

d)

ngắn gọn

16.

syndrome

a)

xu hướng

b)

biện hộ

c)

hội chứng

d)

kháng cự

17.

cite

a)

trích dẫn

b)

cựu chiến binh

c)

hống hách

d)

lý tưởng

18.

formula

a)

kích thích

b)

tuyển dụng

c)

công thức

d)

bộ năm

19.

organism

a)

tự hào

b)

sinh vật

c)

tổ chức

d)

hôn ước

20.

accomplished , accomplishment

a)

đồng thời

b)

hoàn thành

c)

trao đổi

d)

chức cụ

21.

rival

a)

hợp nhất

b)

đối thủ

c)

biện hộ

d)

đáng tiếc

22.

pursure

a)

tham vọng

b)

theo đuổi

c)

nản lòng

d)

ngân sách

23.

pervasive

a)

mong manh

b)

đồng trang lứa

c)

chức vụ

d)

tràn lan

24.

resist

a)

đe dọa

b)

ức chế

c)

kháng cự

d)

tự hào

25.

veteran

a)

người ăn chay

b)

sinh vật

c)

cựu chiến binh

d)

đáng tiếc

26.

advocate

a)

biện hộ

b)

kích thích

c)

nhận nuôi

d)

đánh bạc

27.

engagement

a)

ngắn gọn

b)

tràn lan

c)

cam đoan

d)

hôn ước

28.

inhibit

a)

lựa chọn

b)

ức chế

c)

trao đổi

d)

nản lòng

29.

regrettable

a)

xung đột

b)

tuyển dụng

c)

hoàn thành

d)

đáng tiếc

30.

tendency

a)

trao đổi

b)

xu hướng

c)

chức vụ

d)

đồng thời

31.

opt

a)

cách mạng hóa

b)

lựa chọn

c)

lí tưởng

d)

công thức

32.

over- bearing

a)

nản lòng

b)

hống hách

c)

nội thất

d)

hài lòng

33.

take pride in

a)

tham vọng

b)

tự hào

c)

hài lòng

d)

năm bắt

34.

function

a)

đồng thời

b)

chức vụ

c)

sống sót

d)

đổi mới

35.

simultaneously

a)

hoàn cảnh

b)

hợp nhất

c)

đáng tiếc

d)

đồng thời

36.

interchange

a)

truyền cảm hứng

b)

lựa chọn

c)

trao đổi

d)

ức chế