Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tuan 1

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Tác giả của khái niệm "Turing Test" là ai?

a)

Isaac Newton

b)

Albert Einstein

c)

Alan Turing

d)

Charles Babbage

2.

Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực nghiên cứu của việc xây dựng các hệ thống máy tính có đặc điểm gì?

a)

Hành động như người

b)

Hành động như chim

c)

Hành động như cá

d)

Hành động như côn trùng

3.

Trí tuệ nhân tạo thường được viết tắt là gì?

a)

IA

b)

AIOT

c)

AI

d)

OPENAI

4.

Trí tuệ nhân tạo là môn khoa học nghiên cứu và mô phỏng các quá trình sáng tạo của ai trên máy tính điện tử, nhằm tạo ra các sản phẩm thông minh có khả năng suy nghĩ, ra quyết định, hoặc hỗ trợ ra quyết định như con người?

a)

Thực vật

b)

Con người

c)

Động vật

d)

Côn trùng

5.

Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực nghiên cứu của việc xây dựng các hệ thống máy tính KHÔNG có đặc điểm gì?

a)

Suy nghĩ hợp lý

b)

Suy nghĩ như người

c)

Hành động hợp lý

d)

Hành động ngẫu nhiên

6.

Cho biết đâu là ưu điểm của trí tuệ nhân tạo?

a)

Xử lý dữ liệu khoa học

b)

Xử lý dữ liệu nhanh

c)

Xử lý dữ liệu có hệ thống

d)

Tất cả các trường hợp

7.

Turing Test được sử dụng để đánh giá điều gì trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo?

a)

Khai phá dữ liệu

b)

Lập trình nhân tạo

c)

Khả năng của AI trong việc hành động như con người

d)

Tối ưu hóa hiệu suất phần cứng

8.

Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong những lĩnh vực nào sau đây?

a)

Chỉ trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.

b)

Chỉ trong lĩnh vực sản xuất.

c)

Trong nhiều lĩnh vực, ngành nghề khác như y tế, giáo dục, giải trí, và sản xuất,...

d)

Chỉ trong lĩnh vực thể thao.

9.

Cho biết đâu là giai đoạn manh nha, tiền khởi đầu của trí tuệ nhân tạo

a)

1943 – 1955

b)

1890 – 1990

c)

2000 – 2010

d)

2010 – nay

10.

Khoảng thời gian của công nghiệp trí tuệ nhân tạo là từ năm nào?

a)

Từ 1980 đến nay

b)

Từ 1990 đến nay

c)

Từ 2000 đến nay

d)

Từ 2010 đến nay

11.

Khoảng thời gian cách tiếp cận của trí tuệ nhân tạo dựa trên dữ liệu, sử dụng khối lượng dữ liệu lớn là từ năm nào?

a)

Từ 1980 đến nay

b)

Từ 1990 đến nay

c)

Từ 2001 đến nay

d)

Từ 2010 đến nay

12.

Hình ảnh dưới đây mô tả điều gì?

a)

Lịch sử phát triển của máy tính

b)

Lịch sử phát triển của điện thoại

c)

Lịch sử phát triển của hệ điều hành

d)

Lịch sử phát triển của trí tuệ nhân tạo

13.

Deep Blue là gì và nổi tiếng vì lý do nào?

a)

Một loại máy tính cá nhân phổ biến trong những năm 1990.

b)

Một hệ thống trí tuệ nhân tạo nổi tiếng vì đã đánh bại nhà vô địch cờ vua Garry Kasparov.

c)

Một ứng dụng chỉnh sửa ảnh nổi tiếng.

d)

Một chương trình trò chơi điện tử được yêu thích.

14.

AlphaGo là một chương trình trí tuệ nhân tạo nổi tiếng vì lý do gì?

a)

Đánh bại nhà vô địch cờ vua Garry Kasparov.

b)

Đánh bại nhà vô địch cờ vây Lee Sedol.

c)

Đạt giải Nobel Kinh tế.

d)

Phát triển phần mềm học sâu cho nhận diện hình ảnh.

15.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) trong trí tuệ nhân tạo thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo ra các mô hình dự đoán tài chính.

b)

Nhận diện hình ảnh và video.

c)

Hiểu và phân tích ngôn ngữ của con người, ví dụ như dịch thuật và chatbot.

d)

Quản lý dữ liệu và tối ưu hóa hệ thống mạng.

16.

Điền vào chỗ trống câu sau: Trí tuệ nhân tạo là môn khoa học...... các quá trình sáng tạo của con người trên máy tính điện tử, nhằm tạo ra các sản phẩm thông minh có khả năng suy nghĩ, ra quyết định, hoặc hỗ trợ ra quyết định như con người.

a)

quan sát

b)

kiểm tra

c)

đánh giá

d)

nghiên cứu và mô phỏng

17.

Định nghĩa trí tuệ nhân tạo có thể nhóm này nhóm khác nhau

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

Học máy là ... trong trí tuệ nhân tạo?

a)

bao trùm

b)

ngang hàng

c)

cha đẻ

d)

một nhánh

19.

Thuật ngữ "Artificial Intelligence" (Trí tuệ nhân tạo) lần đầu tiên được giới thiệu vào năm nào?

a)

1843

b)

1910

c)

1956

d)

2020

20.

Chương trình nhận dạng tiếng nói nào dưới đây nổi tiếng vì sử dụng trí tuệ nhân tạo để hiểu và chuyển đổi lời nói thành văn bản?

a)

Siri

b)

Photoshop

c)

Excel

d)

Calculator

21.

Trí tuệ nhân tạo yếu (weak AI) thường được sử dụng trong những ứng dụng nào dưới đây?

a)

Hệ thống có khả năng học và hiểu mọi lĩnh vực giống như con người.

b)

Các ứng dụng cụ thể, đơn lẻ

c)

Phát triển khả năng tư duy tổng quát và trí tuệ tương tự con người.

d)

Tạo ra các lý thuyết mới trong vật lý và toán học.

22.

Trí tuệ nhân tạo là lĩnh vực nghiên cứu việc xây dựng các hệ thống máy tính có đặc điểm gì?

a)

Hoạt động bay

b)

Hành động tập bơi

c)

Suy nghĩ hợp lý

d)

Hành động tập viết

23.

Trí tuệ nhân tạo là gì?

a)

Môn khoa học nghiên cứu và mô phỏng các quá trình sáng tạo của con người trên máy tính điện tử, nhằm tạo ra các sản phẩm thông minh có khả năng suy nghĩ, ra quyết định, hoặc hỗ trợ ra quyết định như con người.

b)

Máy tính có khả năng lưu trữ và truy xuất dữ liệu lớn

c)

Phần mềm dùng để thiết kế đồ họa

d)

Hệ thống máy tính quản lý cơ sở dữ liệu

24.

Trí tuệ nhân tạo thuộc về lĩnh vực nào?

a)

Khoa học xã hội

b)

Khoa học nhân văn

c)

Khoa học máy tính và Khoa học tự nhiên

d)

Nghệ thuật và nhân văn

25.

Cho biết đâu là lĩnh vực ứng dụng của trí tuệ nhân tạo

a)

Thị giác máy tính

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Robot

d)

Tất cả các trường hợp trên

26.

Lịch sử phát triển của trí tuệ nhân tạo trải qua bao nhiêu giai đoạn?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Nhiều hơn 3

27.

Đâu là chương trình trò chơi nổi tiếng áp dụng trí tuệ nhân tạo?

a)

Deep blue

b)

AlphaGo

c)

Hệ thống trả lời tự động Watson

d)

Tất cả các đáp án trên

28.

Trí tuệ nhân tạo có thể được định nghĩa theo những hướng tiếp cận nào? (Chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Hệ thống hành động như người

b)

Hệ thống chỉ dựa trên lập trình truyền thống

c)

Hệ thống hành động hợp lý

d)

Hệ thống có suy nghĩ như người

29.

Các yếu tố nào sau đây cho thấy giới nghiên cứu AI trong giai đoạn 1966-1973 cần thay đổi cách tiếp cận? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Việc lập trình bằng tay từng quy tắc không khả thi với quy mô lớn

b)

Các kỹ thuật tìm kiếm đơn giản không còn phù hợp với bài toán phức tạp

c)

Lập trình hướng đối tượng không phù hợp với các hệ chuyên gia

d)

AI cần được gắn với thực và ngữ cảnh chuyên ngành cụ thể

30.

Đặc điểm nào sau đây thể hiện rõ sự khác biệt giữa tìm kiếm không thông tin và tìm kiếm có thông tin (Sinh viện chọn 3 phương án đúng nhất)

a)

Đánh giá được chi phí hành động

b)

Có sử dụng heuristic

c)

Duyệt theo thứ tự từ trái qua phải trên xuống dưới

d)

Cần tham đánh giá

31.

Vì sao giai đoạn 1974 – 1980 được gọi là “mùa đông trí tuệ nhân tạo”? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Chính phủ các nước dừng tài trợ do các dự đoán quá lạc quan trước đó

b)

AI bị cắt giảm kinh phí nghiên cứu do thiếu kết quả thực tiễn

c)

Sự thất bại của các hệ chuyên gia khiến giới khoa học mất niềm tin vào AI

d)

Các mô hình học máy cũ không còn hiệu quả với dữ liệu thực tế

32.

Vì sao định nghĩa AI theo hướng "suy nghĩ như con người" không đủ chính xác trong thiết kế hệ thống AI thực tế? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Thiếu cơ sở khoa học chính xác

b)

Con người không phải lúc nào cũng hành động theo logic

c)

Không thể đo được mức độ suy nghĩ

d)

Vì AI hiện tại không đủ khả năng nhận thức

33.

Hệ chuyên gia có đặc điểm nào? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Ra khuyến cáo, kết luận, chuẩn đoán một cách tự động

b)

Không cần tri thức chuyên môn

c)

Làm việc dựa trên kinh nghiệm và tri thức của chuyên gia

d)

Chỉ có thể hoạt động trong lĩnh vực rộng

34.

Hướng tiếp cận "hành động hợp lý" được xem là tối ưu trong AI vì lý do nào sau đây? (Chọn 3 phương án đúng nhất)

a)

Dễ xây dựng các mô hình toán học

b)

Không phụ thuộc vào hành vi con người

c)

Nó có thể được đánh giá định lượng

d)

Nó có thể học cảm xúc con người

35.

Những khả năng nào sau đây một hệ thống cần có để vượt qua phép thử Turing? (Chọn 3 phương án đúng nhất)

a)

Học máy

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Biểu diễn tri thức

d)

Học sâu

36.

"Thị giác máy (computer vision)" thuộc thành phần nào của hệ thống AI? (Chọn phương án đúng nhất)

a)

Thu nhận thông tin từ môi trường bên ngoài

b)

Lập luận (reasoning)

c)

Hành động (action)

d)

Cảm nhận (perception)

37.

Để vượt qua phép thử Turing, hệ thống cần có những khả năng nào?

a)

Biểu diễn tri thức

b)

Học máy

c)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

d)

Chỉ cần khả năng tính toán nhanh

38.

Ai là người đã công bố bài viết đặt nền móng cho khái niệm "trí tuệ máy" và phép thử nổi tiếng về khả năng tư duy của máy?

a)

Warren McCulloch

b)

Alan Turing

c)

John McCarthy

d)

Arthur Samal

39.

Vai trò của AI trong xã hội hiện đại như thế nào? (Chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Có khả năng xử lý dữ liệu nhanh hơn và hệ thống hơn con người

b)

Không có ý nghĩa thực Tiễn

c)

Tạo ra các đơn giản để xây dựng chương trình ra quyết định phức tạp

d)

Chỉ có thể thay thế hoàn toàn con người

40.

Trong thực tế, vì sao hướng "hành động như người" lại được sử dụng nhiều trong AI thương mại (như chatbot, robot)? (Chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Không cần học máy

b)

Dễ gây thiện cảm với người dùng

c)

Dễ xây dựng mô hình toán học

d)

Tập trung vào tương tác và ngôn ngữ

41.

Cho biết đâu là lĩnh vực nghiên cứu của trí tuệ nhân tạo

a)

A.      Tìm kiếm

b)
  1. B.Lập luận và suy diễn

c)

C.      Biểu diễn tri thức

d)

D.     Tất cả các trường hợp trên

42.

Chức năng chính của ChatGPT là gì?

a)

A.    Điểm danh khuôn mặt

b)

B.     Xử lý và tạo văn bản tự nhiên

c)

C.     Điện toán đám mây

d)

D.    Hệ thống thông tin địa lý